Khảo cứu lỗi bài tập làm văn lớp 10: Nguyên nhân và giải pháp khắc phục

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ngôn ngữ học khảo cứu lỗi bài tập làm văn lớp 10 và giải pháp khắc phục, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

134
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học về lỗi làm văn

Một luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học cung cấp góc nhìn chuyên sâu về các lỗi sai trong bài viết của học sinh. Công trình này không chỉ là một đề tài nghiên cứu khoa học mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho giáo viên và người học. Luận văn tập trung vào việc khảo cứu lỗi bài tập làm văn lớp 10, một giai đoạn bản lề trong việc hình thành và hoàn thiện năng lực ngôn ngữ. Nghiên cứu này đặt nền móng trên cơ sở lý luận về lỗi ngôn ngữ, phân tích các khái niệm từ cơ bản đến phức tạp. Nó xem xét các công trình đi trước, từ lý thuyết phân tích lỗi của S. Corder đến các giáo trình Tiếng Việt thực hành của nhiều tác giả uy tín. Mục tiêu chính là nhận diện, phân loại và tìm ra nguyên nhân của các lỗi, từ đó đề xuất giải pháp khắc phục hiệu quả. Cấu trúc luận văn thạc sĩ thường bao gồm phần tổng quan, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp. Công trình này tuân thủ chặt chẽ cấu trúc đó, mang lại một cái nhìn hệ thống và toàn diện về vấn đề.

1.1. Mục đích và đối tượng nghiên cứu của luận văn

Mục đích cốt lõi của luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học là khảo sát, phân loại và miêu tả các lỗi trong bài văn của học sinh lớp 10. Cụ thể, nghiên cứu được thực hiện tại Trung tâm GDNN-GDTX huyện Mỹ Đức, Hà Nội. Đối tượng nghiên cứu là các lỗi tiếng Việt, tập trung vào hai loại chính: lỗi chính tả thường gặplỗi dùng từ trong bài văn. Việc lựa chọn học sinh lớp 10 làm đối tượng khảo sát mang ý nghĩa quan trọng. Đây là giai đoạn đầu cấp THPT, việc phát hiện và khắc phục lỗi kịp thời sẽ giúp các em hoàn thiện kỹ năng viết ở những năm học tiếp theo. Luận văn đặt ra nhiệm vụ tổng quan tình hình nghiên cứu, xây dựng cơ sở lý thuyết, thống kê lỗi, tìm hiểu nguyên nhân và đề xuất các biện pháp sửa lỗi cho học sinh một cách khoa học.

1.2. Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Về mặt lý luận, đề tài dựa trên các khái niệm nền tảng về lỗi ngôn ngữ và lý thuyết phân tích lỗi. Các quan điểm của S. Corder được tiếp thu và điều chỉnh cho phù hợp với việc học tiếng mẹ đẻ của người bản ngữ. Luận văn cũng hệ thống hóa các kiến thức về chữ Quốc ngữ, chính tả tiếng Việt và các yêu cầu về sử dụng từ. Về mặt thực tiễn, đề tài xuất phát từ thực trạng dạy và học làm văn hiện nay. Nghiên cứu chỉ ra rằng học sinh THPT, đặc biệt là ở các trung tâm GDTX, thường xuyên mắc lỗi nhưng chưa được quan tâm sửa chữa triệt để. Số tiết dành cho phân môn Làm văn và Tiếng Việt còn hạn chế, giáo viên ít có thời gian đi sâu vào việc chữa lỗi chi tiết. Thực trạng này cho thấy tính cấp thiết của việc phân tích lỗi ngôn ngữ và tìm ra giải pháp khắc phục, góp phần nâng cao kỹ năng viết văn cho học sinh.

II. Thực trạng đáng báo động về lỗi bài tập làm văn lớp 10

Kết quả khảo sát từ 210 bài tập làm văn lớp 10 cho thấy một bức tranh đáng lo ngại về năng lực ngôn ngữ của học sinh THPT. Trung bình mỗi bài viết có hơn 3 lỗi chính tả, một con số không nhỏ đối với một văn bản ngắn. Các lỗi rất đa dạng, từ những lỗi truyền thống đến các lỗi mới phát sinh trong thời đại số. Nghiên cứu đã thống kê và phân loại 677 lỗi thành 6 nhóm chính, bao gồm: lỗi ghi sai con chữ và dấu thanh, lỗi viết hoa, lỗi viết dạng số, lỗi viết tắt, lỗi chêm xen tiếng Anh và lỗi ghi biến âm theo ngôn ngữ giới trẻ. Điều này cho thấy thực trạng dạy và học làm văn đang đối mặt với nhiều thách thức mới. Các lỗi không chỉ phản ánh sự thiếu hụt kiến thức nền tảng mà còn cho thấy ảnh hưởng của thói quen giao tiếp trên mạng xã hội đến văn viết học đường. Việc nhận diện rõ thực trạng này là bước đầu tiên để tìm ra nguyên nhân mắc lỗi làm văn và xây dựng giải pháp phù hợp.

2.1. Phân tích các lỗi chính tả thường gặp trong bài viết

Trong các loại lỗi, lỗi chính tả thường gặp chiếm tỷ lệ cao nhất. Theo khảo sát của luận văn, lỗi ghi sai con chữ và dấu thanh chiếm tới 44.8% tổng số lỗi. Đáng chú ý nhất là lỗi sai phụ âm đầu, với các cặp lẫn lộn phổ biến như s/x, ch/tr, l/n. Cụ thể, lỗi lẫn lộn s/x chiếm 36.3%, trong đó xu hướng viết 's' thành 'x' là chủ yếu. Lỗi ch/tr chiếm 20.3%, với xu hướng viết 'tr' thành 'ch'. Bên cạnh đó, các lỗi viết tắt (ck-chồng, vk-vợ) cũng rất phổ biến, chiếm 38.1% tổng số lỗi. Sự xuất hiện của các lỗi mới như chêm xen tiếng Anh (we, but,...) hay ghi biến âm (rùi, bit,...) cho thấy một xu hướng đáng lo ngại về việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt trong môi trường học đường.

2.2. Nguyên nhân khách quan và chủ quan dẫn đến lỗi

Có nhiều nguyên nhân mắc lỗi làm văn ở học sinh. Về mặt khách quan, bản thân hệ thống chữ Quốc ngữ có những điểm bất hợp lý (ví dụ: nhiều kí hiệu cùng biểu thị một âm như c/k/q) gây khó khăn cho người viết. Ảnh hưởng của phương ngữ vùng miền cũng là một yếu tố quan trọng, đặc biệt trong việc phát âm sai dẫn đến viết sai các cặp phụ âm đầu. Về mặt chủ quan, nguyên nhân chính đến từ phía người học. Nhiều học sinh chưa nắm vững quy tắc chính tả, ngữ pháp; thiếu kiến thức về từ vựng và cấu trúc câu. Thói quen đọc lướt, ít đọc sách báo và lạm dụng ngôn ngữ mạng xã hội đã làm giảm sút năng lực ngôn ngữ của học sinh THPT. Ngoài ra, tâm lý coi nhẹ môn Ngữ văn, học đối phó cũng khiến các em không chú trọng rèn luyện kỹ năng viết, dẫn đến việc lặp đi lặp lại các lỗi cơ bản.

III. Bí quyết khắc phục lỗi chính tả trong bài làm văn lớp 10

Để giải quyết triệt để các lỗi chính tả thường gặp, cần áp dụng một hệ thống giải pháp đồng bộ và khoa học. Các biện pháp sửa lỗi cho học sinh không chỉ dừng lại ở việc chỉ ra lỗi sai mà phải đi sâu vào việc giải thích nguyên nhân và cung cấp công cụ để tự sửa lỗi. Phương pháp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên và học sinh, biến việc sửa lỗi thành một quá trình học tập chủ động. Giáo viên cần thay đổi phương pháp dạy học Ngữ văn 10, tích hợp việc rèn luyện chính tả vào các giờ học Đọc văn và Làm văn. Việc cung cấp các quy tắc, mẹo chính tả dễ nhớ và tổ chức các bài tập thực hành thường xuyên sẽ giúp học sinh củng cố kiến thức. Đồng thời, cần khuyến khích thói quen tra cứu từ điển và đọc sách để nâng cao vốn từ và nhận thức về chuẩn mực ngôn ngữ. Mục tiêu cuối cùng là hình thành cho học sinh kỹ năng tự phát hiện và sửa lỗi, một năng lực quan trọng để nâng cao kỹ năng viết văn.

3.1. Phương pháp dạy học tích cực để phòng ngừa lỗi

Phòng ngừa lỗi hiệu quả hơn chữa lỗi. Giáo viên cần áp dụng các phương pháp tích cực trong giảng dạy. Thay vì chỉ cung cấp lý thuyết, cần tổ chức các hoạt động thực hành đa dạng. Ví dụ, có thể cho học sinh chơi các trò chơi ngôn ngữ, thi điền từ đúng chính tả, hoặc phân tích lỗi sai trong các văn bản thực tế. Theo tác giả Lê Phương Nga và Đặng Kim Nga, cần kết hợp “phương pháp tích cực” (dạy kỹ năng viết đúng ngay từ đầu) và “phương pháp tiêu cực” (giúp học sinh phát hiện, phân tích và chữa lỗi). Việc thống kê, phân loại các lỗi chính tả thường gặp mà học sinh trong lớp hay mắc phải sẽ giúp giáo viên xây dựng các bài luyện tập chuyên biệt, nhắm trúng vào điểm yếu của các em. Điều này giúp học sinh ý thức hơn về lỗi của mình và chủ động khắc phục.

3.2. Cung cấp mẹo và bài tập rèn luyện chính tả hiệu quả

Bên cạnh các quy tắc chính tả cơ bản, việc cung cấp các mẹo ghi nhớ là một biện pháp sửa lỗi cho học sinh rất hữu ích. Ví dụ, các mẹo phân biệt các cặp phụ âm đầu dễ lẫn như l/n, s/x, ch/tr có thể được hệ thống hóa thành các bài thơ, câu vè vui nhộn. Luận văn đã tổng hợp một số mẹo chữa lỗi sai phụ âm đầu phổ biến. Giáo viên có thể thiết kế các dạng bài tập đa dạng, từ điền từ vào chỗ trống, chọn từ đúng, đến tự viết đoạn văn có sử dụng các từ dễ viết sai. Việc luyện tập thường xuyên và có định hướng sẽ giúp học sinh hình thành phản xạ viết đúng một cách tự nhiên. Quan trọng hơn, cần khuyến khích học sinh xây dựng một cuốn sổ tay chính tả cá nhân, ghi lại những lỗi mình hay mắc và cách sửa đúng để tiện tra cứu và ghi nhớ.

IV. Hướng dẫn sửa lỗi dùng từ trong văn nghị luận xã hội 10

Việc mắc lỗi dùng từ trong bài văn làm giảm đáng kể chất lượng diễn đạt, khiến câu văn trở nên tối nghĩa hoặc sai lệch về nội dung. Đặc biệt trong văn nghị luận xã hội lớp 10, yêu cầu về việc dùng từ chính xác, phù hợp với phong cách lại càng cao. Các lỗi thường gặp bao gồm: dùng từ sai nghĩa, lặp từ, thừa từ, dùng từ không hợp phong cách, và sai về kết hợp ngữ pháp. Để khắc phục, cần có một chiến lược toàn diện, bắt đầu từ việc phân tích lỗi ngôn ngữ một cách hệ thống. Giáo viên cần giúp học sinh nhận diện được bản chất của từng loại lỗi. Ví dụ, lỗi sai nghĩa có thể do không hiểu rõ nghĩa gốc của từ, đặc biệt là các từ Hán Việt. Lỗi lặp từ cho thấy sự nghèo nàn về vốn từ. Việc hiểu rõ những điểm yếu này là cơ sở để xây dựng các bài tập phù hợp nhằm nâng cao kỹ năng viết văn và khả năng sử dụng từ ngữ một cách chính xác, linh hoạt.

4.1. Phân loại các lỗi dùng từ và cơ chế gây lỗi

Luận văn đã kế thừa các cách phân loại lỗi dùng từ trong bài văn từ nhiều nhà nghiên cứu. Các tác giả Bùi Minh Toán, Lê A, Đỗ Việt Hùng phân loại lỗi thành 4 kiểu: lỗi về âm thanh và cấu tạo, lỗi về nghĩa, lỗi về kết hợp và lỗi về phong cách. Đây là một hệ thống phân loại toàn diện. Cơ chế gây ra các lỗi này rất đa dạng. Lỗi diễn đạt trong văn viết thường xuất phát từ việc học sinh có vốn từ hạn chế, không hiểu sâu sắc sắc thái nghĩa của từ, hoặc chưa nắm vững các quy tắc kết hợp từ trong câu. Ví dụ, việc dùng từ “năng lực” (danh từ) như một tính từ (“làm việc rất là năng lực”) là một lỗi sai về đặc điểm ngữ pháp của từ. Việc nhận diện đúng loại lỗi và hiểu cơ chế gây ra nó sẽ giúp việc sửa lỗi trở nên hiệu quả và triệt để hơn.

4.2. Giải pháp khắc phục và rèn luyện kỹ năng dùng từ

Giải pháp cơ bản nhất để khắc phục lỗi dùng từ trong bài văn là làm giàu vốn từ. Học sinh cần được khuyến khích đọc sách báo, tác phẩm văn học một cách có ý thức, chú ý đến cách các tác giả sử dụng từ ngữ. Việc lập sổ tay từ vựng, ghi lại các từ mới, từ hay kèm theo nghĩa và ví dụ cụ thể là một phương pháp hiệu quả. Giáo viên có thể tổ chức các hoạt động như phân tích, bình giá cách dùng từ trong một đoạn văn hay, hoặc cho học sinh thực hành thay thế từ để câu văn trở nên chính xác và giàu hình ảnh hơn. Các bài tập rèn luyện kỹ năng lựa chọn từ, kết hợp từ và sử dụng từ đúng phong cách cần được tích hợp thường xuyên trong chương trình. Đây là con đường bền vững để nâng cao kỹ năng viết văn và giúp học sinh tự tin hơn trong việc diễn đạt ý tưởng của mình.

V. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn dạy và học

Kết quả từ luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Nó cung cấp một nguồn tư liệu chi tiết và xác thực về các lỗi ngôn ngữ mà học sinh lớp 10 thường mắc phải. Đây là một gợi ý quan trọng để giáo viên điều chỉnh phương pháp dạy học Ngữ văn 10, giúp các giờ học trở nên thiết thực và hiệu quả hơn. Luận văn đưa ra những giải pháp sát hợp với đối tượng học sinh tại các trung tâm GDTX, giúp các em tự khắc phục lỗi và cải thiện khả năng viết. Việc áp dụng các giải pháp này không chỉ giúp học sinh đạt kết quả cao hơn trong môn học mà còn trang bị cho các em năng lực ngôn ngữ cần thiết cho các bậc học cao hơn và trong cuộc sống. Công trình này có thể được xem là một tài liệu tham khảo hữu ích cho các khóa luận tốt nghiệp ngôn ngữ học hoặc các đề tài nghiên cứu khoa học tiếp theo về lĩnh vực này.

5.1. Gợi ý cho giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy

Dựa trên kết quả khảo sát, giáo viên có thể xây dựng một kế hoạch giảng dạy tập trung hơn vào việc sửa lỗi. Thay vì chỉ chấm điểm và trả bài, giáo viên nên dành thời gian phân tích các lỗi sai phổ biến, giải thích cặn kẽ và hướng dẫn học sinh cách sửa. Cần tăng cường các bài tập thực hành viết đoạn văn ngắn và chữa lỗi ngay tại lớp. Việc tích hợp nội dung rèn luyện chính tả và dùng từ vào các bài giảng Đọc văn cũng là một cách tiếp cận hiệu quả, giúp học sinh thấy được mối liên hệ giữa lý thuyết và thực hành. Quan trọng nhất, giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh không ngại sai và chủ động hỏi khi chưa hiểu, góp phần cải thiện thực trạng dạy và học làm văn.

5.2. Hướng phát triển đề tài và ý nghĩa khoa học

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Các nhà nghiên cứu có thể mở rộng phạm vi khảo sát ra nhiều trường THPT khác nhau, so sánh lỗi ngôn ngữ giữa các vùng miền hoặc giữa các loại hình trường học. Một hướng đi khác là nghiên cứu sâu hơn về lỗi logic và liên kết câu, một dạng lỗi phức tạp chưa được đề cập chi tiết trong luận văn này. Về ý nghĩa khoa học, công trình đã cung cấp nguồn ngữ liệu thực tế, góp phần làm phong phú thêm lý thuyết về lỗi ngôn ngữ trong tiếng Việt. Nó minh chứng rằng việc phân tích lỗi ngôn ngữ là một công cụ hữu hiệu để đánh giá năng lực người học và cải tiến chương trình giảng dạy, đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIEN HAN LAM KHOA HOC XA HỘI VIỆT NAM HQC VIEN KHOA HỌC XÃ HỘI HO TH] HANH KHAO CUU LOI BAI TAP LAM VAN LOP 10 VA GIAI PHAP KHAC PHUC (Trường hợp học sinh Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp. ~ Giáo dục thường xuyên, huyện Mỹ Đức, Hà Nội) LUẬN VĂN THẠC SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI - 2021 VIÊN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM KHOA HỌC XÃ HỘI HO THI HANH KHAO CUU LOI BAI TAP LAM VAN LOP 10 VÀ GIẢI PHÁP KHÁC PHỤC (Trường hợp học sinh Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp. ~ Giáo dục thường xuyên, huyện Mỹ Đức, Hà Nội) Ngành Ngôn ngữ học Mã số: 8 22 90 20 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. BÙI THỊ NGỌC ANH HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan toản bộ nội dung và số liệu trong luận văn này do ôi tự nghiên cứu, khảo sát và thực hiện. Kết quả luận văn là trung thực và chưa tũng được a công bổ trong bất kỹ công trình nào khác. Học viên Hồ Thị Hạnh LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận văn thạc sĩ này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tinh của các thầy cô giáo, bạn bè và người thân. “Trước hết, tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô khoa Ngôn ngữ học, Học viên Khoa học Xã hội đã tạo cơ sở nên tảng kiến thức cho tôi trong suốt cquá trình học tập tại đây. Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến cô hướng dẫn - TS, Bai Thị Ngọc Anh, cô da dain nhiều thời gian, tâm huyết chỉ bảo, giúp đờ để tôi có thể hoàn thành luận văn thạc sĩ nây. Nhân đây, tôi cũng xin bảy tỏ lòng biết ơn tới gia đình, bạn bẻ, đồng. nghiệp đã ủng hộ, động viên, giúp đờ tôi trong thời gian học tập và hoàn thành luận văn. “Xin chân thành cảm ơn. MỤC LỤC MỠ ĐẦU “Chương 1 CƠ SỞ LÍ THUYẾT VÀ THỰC TIỀN LIÊN QUAN ĐẾN ĐÈ TÀI 13 LAL.2, Cơ sở thực tiễn. Tiêu kết chương Ì 34 Chương 2 LỖI CHÍNH TẢ TRONG BÀI TẬP LÀM VĂN CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC PHÓ THÔNG 36 2. Thực trạng lỗi chính tả trong bãi tập làm văn của học sinh THPT 36 2. Nguyên nhân mắc lỗi chính tả 52 2.3, Giải pháp khắc phục ỗi chính tả 3 2. Tiêu kết chương 2 58 Chương 3 LỎI DÙNG TỪ TRONG BÀI TẬP LAM VĂN C\ HỌC SINH TRUNG HQC PHO THONG 60 3. Thực trạng lỗi dùng từ trong bài tập làm văn của học sinh THPT. Nguyên nhân mắc lỗi dùng từ. Giải pháp khắc phục lỗi dùng từ. Tiểu kết chương 3 T5 KẾT LUẬN 16 TÀI LIỆU THAM KHẢO. T9 PHY LUC DANH MỤC TỪ VIỆT TÁT TRONG LUẬN VĂN. TT VIỆT TẤT TEN DAY DU TT Trung học cơ số 2 TTHPT "Tang học phố thông 3—TTr6Px Trung tâm Giáo đục thường xuyên + TTGPNN “Trung tim Gido due nghé nghiệp DANI MYC BANG Bảng | 1. Bảng chữ cái tiếng Việt Bảng | 2. Chữ cái tiếng Việt có chim déu phụ 1 Bang 1 3. Chữ ghép tiếng Việt 1 Bang | 4. Chit ghi nguyên âm đôi trong tiếng Việt 1 Bang 1 5. Kí hiệu thanh điệu tiếng Việt. Quy tắc ghỉ âm đầu tiếng Việt 21 Bảng | 1. Quy tắc ghỉ âm đệm tiếng Việt 2 Bang 1 8. Quy tắc ghỉ nguyên âm tiếng Việt 2 Bang | 9. Quy tắc ghỉ âm cuỗi tiếng Việt 2B Bang 1 10. Quy tắc ghỉ các bán nguyên âm cuối tiếng Việt 2 Bảng 2. Các loại lỗi chính tả. Các kiểu lỗi ghỉ sai con chữ, dấu thanh 39 Bảng 2. Lỗi ghỉ sai phụ âm đầu 40 Bảng 2. Tông hợp một số mẹo chữa lỗi sai phụ âm đầu phổ bí 55 Bảng 3. Các loại lỗi dùng từ. Mật số dạng bai rén luyện từ. n DANH MỤC BIÊU ĐỎ. Tỉ lệ các loại lỗi chính tả 38 . Tỉ lê học sinh mắc lỗi chính tả. Các kiểu lỗi gh sai con chữ, dấu thanh 39 Biểu đồ 2. Các bu lỗi ghỉ sai phụ âm: 4I Biểu đỏ 3. Tỉ lệ các loại lỗi dùng từ. Tỉ lệ học sinh mắc lỗi dùng từ 62 MO AU 1. Tính cấp thiết của đề tài 1. Lỗi ngôn ngữ nói chung và lỗi học ig Viet cha người bản ngữ nói riêng lâu nay luôn là một vấn để lớn được các nhà ngôn ngữ học lẫn các nhà sử phạm hết sức quan tâm. Từ thực tiễn đó mà nhiều nhà nghiên cứu trong và ngoài nước vẫn không ngừng cổ gắng xây dựng lí thuyết, tìm ra các nguyên nhân, giải pháp hữu hiệu dé khắc phục lỗi cho người học. Tuy nhiên, thực tế cho thấy hiện tượng viết sai chính tả, đùng từ không chính xác không, chỉ xuất hiện trên các trang báo, biển hiệu, quảng cáo, mạng xã hội. mà còn xuất hiện ngay cả trong nhà trường, 1. Có một thực trạng là hiện nay học sinh Trung học phổ thông (THPT) thường xuyên mắc các lỗi ngôn ngữ. Những lỗi ngôn ngữ mà học sinh vẫn thường mắc phải trong bai tap tim vin cia minh la (ck- ching, vk- vo, bit-biét,rii/rodi-réi, v-v.); chém xen các từ ngữ tiếng Anh (we- ching ta, Í- tôi, buí- nhưng, al-iất cả, va); nhằm lẫn phụ aim dbu (r/d/g, chit, x/s, v. Nếu như các lỗi ngôn ngữ này của học sinh không được. giáo viên chắn chỉnh và định hướng kịp thời sẽ làm cho tiếng Việt dẫn mắt đi sur trong sng von có của nó. Xuất phát từ thực tiễn giảng dạy ở Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp ~ ido dục thường xuyên (GDNN ~ GDTX), tôi nhận thấy học sinh ở đây thường mắc các lỗi chính tả và lỗi dùng từ trong phân môn Làm văn. Việc "nghiên cứu, tim higu thực trạng lỗi rong các bãi tập lâm văn của học sinh, im ra nguyên nhân, giải pháp khắc phục là vô cùng cằn thiết. Kết quả nghiên cứu. một mặt góp phần giảm bớt lỗi làm văn của học sinh THPT nói chung và học sinh trường Trung tâm GDNN-GDTX Mỹ Đức nói i tạ, hướng tới trang bị cho học sinh có một nền tảng kiến thức ngôn ngữ tốt hơn, mặt khác giúp giáo viên điều chỉnh hướng day học cho phi hop hơn và hiệu quả hơn. Mặc dù s khá nhiều công trình nghiên cứu về lỗi trong việc sử dụng ngôn ngữ của học sinh, tuy nhiên nhưng chưa có công trình nào nghiên cứu về lỗi tong bài tập làm văn của học sinh GDNN-GDTẦ. `Vì những lí do nêu trên, chúngtôi lựa chọn vấn để: KHẢO CỨU LỖI BÀI TẬP LÀM VĂN LỚP 10 VÀ GIẢI PHÁP KHÁC PHỤC (7rường hợp học sinh Trung tâm Giáo đục Nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên *uyện Mỹ Đức, Hà Nội) làm đề tài nghiền cứu của luận văn, Nghiên cứu này cố ý nghĩa rong thực tiễn giảng dạy: vừa giúp giáo viên thấy được những lỗi học sinh thường mắc phải để có định hướng giảng dạy, bồi dưỡng thêm trong cquá tình giảng day phân môn làm văn, vừa giúp học sinh có được những giải pháp hiệu quả để khắc phục những lỗi ph khiviết văn. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài 2. Khái quát chung về lịch sử nghiên cứu lỗi 'Nghiên cứu lỗi ngôn ngữ xuất hiện từ những năm 30 của thể kỳ XX nhưng phải đến khi lí thuyết thụ đắc ngôn ngữ của Chomsky ra đời thì lệc nghiên cứu lỗi ngôn ng mới có bước phát tiễn mới. Các nhà nghiền cứu trên thể giới bắt đầu đưa ra các quan điểm về việc học tiếng, đồng thời quan tâm nhiều đến lỗi và phân tích lỗi của người học. Nhiều học thuyết ra đời xuất phát từ lỗi: thuyết hành vi (Skinner 1957); li thuyết phân tích lỗi của S. Đến những năm 1970, phân tích lỗi trở thành một phần được thửa nhận trong ngôn ngữ học ứng dụng mà công lớn thuộc v8 S. Trước Corder, các nhà "ngôn ngữ học cũng nhận ra lỗi của người học, phân loại chúng và xác định các lỗi nào phổ biến nhưng lại không chú ý nhiều đến vai trò của lỗi trong giảng dạy. Lỗi ngôn ngữ được nghiên c trên các đ tượng khác nhau: ngt học học tiếng me dé (bản ngữ); người học ngôn ngữ thứ hai và người học ngoại ngữ. Lỗi và nguyên nhân gây lỗi của mỗi đối tượng học có những điểm chúng song cũng có những điểm đặc trưng riêng Đối với ti i Viet, các loại lỗi ngôn ngữ được trình bảy khá cụ thể, chỉ tiết trong các cuốn giáo trình Tiếng Liệt thực hành được biên soạn đễ dạy cho các đổi tượng sinh viên thuộc các chuyên ngành, lĩnh vực khác nhau. Có thể kê đến các giáo trình Tiếng Việt thực hành của các tác giải nhóm tắc giả, nh: Bai Minh Toán, Lê A, Đỗ Việt Hùng (1996); Nguyễn Minh Thuyết (cb), Nguyễn Văn Hiệp (1997); Hữu Dat (2002); Hoàng Anh (chủ biên), Phạm Văn Thấu (2005); Trịnh Thị Chín (2006, Giáo trình dùng trong các trường. THCN); Hoàng Kim Ngọc (2010); Trường Đại học Nội vụ Hà Nội (2011, “Giáo trình dành cho học sinh hệ Trung học); Nguyễn Quang Ninh (2013, cuốn -A, Giáo trình dành cho sinh viên khối Khoa học xã hội và nhân văn),. Các cuỗn giáo trình Tiếng Việt thực hành của các tác giã trên đều có những đặc điểm khá thống nhất về mặt nội dung, đều đề cập đến vấn đề: chính tả tiếng. Việt; việc sử dụng/ từ ngữ sao cho chính xác, hiệu quả; hướng dẫn cách đặt câu đúng ngữ pháp; tạo lập các kiểu loại văn bản,. Trong đó, giáo trình đưa ra cách phân loại các kiểu lỗi (chính tả, dùng từ, ngữ pháp, phong cách.) và (đưa ra một số mọo, các dạng bãi tập nhằm khắc phục lỗi cho người học. Nhìn chung, lỗi mà mỗi tác giả thống kê, phân loại ở các giáo trình không hoàn toàn giống nhau về số lượng tuy nhiên về cơ bán, nội dung có nhiều điểm tương đồng. Lịch sử nghiên cứu lỗi chính tá và lỗi dng từ" Ti chính tả và lỗi dùng từ của học sinh là đối tượng nghiên cứu chính mà luận văn hướng tới. Vì thế, trong phần dưới đây, chúng tôi chỉ tập trung lại lịch sử nghiên cứu hai loi lỗi này, “Có thể thấy rằng, bản thân hai loại lỗi chính tả và dùng từ đã được các nhà nghiên cứu quan tâm dưới nhiều góc độ khác nhau: lỗi trên báo in, báo. điện tử, biển hiệu quảng cáo,. lỗi với việc giữ gìn sự trong sing của tiếng Việt (Trương Thị Kiên (2012), Lê Thị Tuyên (2017),.); ứng dụng công. nghệ thông tin dé phát hiện lỗi chính tả (Nguyễn Thái Ngọc Duy (2004), Đặc biệt, trong giáo dục nhà trường, việc nghiên cứu thực trạng, lí giải 3 nguyên nhân gây lỗ, đưa ra các giải pháp khắc phục được rất nhiễu nhà giáo dục học cũng như ngôn ngữ học quan tâm 3. Lỗi chính tả áa. Các loại lỗi chính ả và biện pháp khắc phụ được để cập nhiều trong các giáo tình Tiếng Việt thực hành (nêu ở mục 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ