Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu bệnh phấn trắng hại bầu bí tại Hải Dương

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu bệnh phấn trắng hại bầu bí tại hải dương, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

67
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỤC LỤC

LỜI CẢM ƠN

2. DANH MỤC BẢNG

3. DANH MỤC HÌNH

4. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

5. THESIS ABSTRACT

6. ĐẶT VẤN ĐỀ

7. MỤC ĐÍCH

8. YÊU CẦU

9. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

9.1. TÌNH HÌNH SẢN XUẤT CÂY BẦU BÍ TRÊN THẾ GIỚI

9.2. Tình hình sản xuất cây bầu bí tại Việt Nam và Hải Dương

9.2.1. Tình hình sản xuất cây bầu bí tại Việt Nam

9.2.2. Tình hình sản xuất cây bầu bí tại Hải Dương

9.3. Tình hình bệnh hại trên cây bầu bí

9.4. Tình hình nghiên cứu bệnh nấm phấn trắng trên thế giới

9.5. Tình hình nghiên cứu bệnh nấm phấn trắng trong nước

10. Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

10.1. Đối tượng nghiên cứu

10.2. Thời gian và địa điểm

10.3. Vật liệu nghiên cứu

10.3.1. Các dòng/giống bầu bí

10.3.2. Phương tiện – thiết bị

10.4. Nội dung nghiên cứu

10.4.1. Điều tra tình hình bệnh

10.4.2. Nghiên cứu về đặc điểm hình thái và phân loại

10.4.3. Nghiên cứu về phòng trừ

10.5. Phương pháp

10.5.1. Phương pháp điều tra đồng ruộng

10.5.2. Phương pháp đánh giá các chỉ tiêu hình thái

10.5.3. Phương pháp PCR và giải trình tự vùng ITS nấm phấn trắng

10.5.4. Đánh giá tính kháng nấm phấn trắng trong kiện đồng ruộng

10.5.5. Thí nghiệm phòng chống bệnh phấn trắng bằng thuốc hóa học

10.5.6. Thí nghiệm đánh giá khả năng tạo tính kháng tập nhiễm chống phấn trắng trên bầu bí

10.6. Các chỉ tiêu theo dõi

11. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

11.1. Tình hình bệnh phấn trắng hại bầu bí tại Tứ Kỳ - Hải Dương

11.1.1. Tình hình phấn trắng trên dưa chuột

11.1.2. Tình hình phấn trắng trên bí xanh

11.1.3. Tình hình phấn trắng trên dưa lê

11.1.4. Tình hình phấn trắng trên bí ngô

11.2. Hình thái, phân loại phân tử và phổ ký chủ của nấm phấn trắng bầu bí

11.2.1. Hình thái nấm phấn trắng bầu bí

11.2.2. Định danh phân tử nấm phấn trắng bầu bí bằng giải trình tự vùng ITS

11.2.3. Lây nhiễm nhân tạo nấm phấn trắng bầu bí trên một số cây ký chủ

11.3. Đánh giá tính kháng bệnh phấn trắng trên ruộng dưa chuột

11.4. Đánh giá khả năng ức chế bệnh phấn trắng bằng thuốc kích kháng

11.4.1. Thí nghiệm phòng chống bệnh phấn trắng bằng thuốc kích kháng

11.4.2. Thí nghiệm phòng chống bệnh phấn trắng bằng thuốc hóa học

12. Kết luận và kiến nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Phấn Trắng Hại Bầu Bí Nghiên Cứu Tại HD

Bệnh phấn trắng là một trong những bệnh hại phổ biến và nghiêm trọng trên các loại cây trồng họ bầu bí, gây ảnh hưởng lớn đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Tại Hải Dương, nơi có diện tích trồng bầu bí đáng kể, bệnh phấn trắng gây ra nhiều thiệt hại cho người nông dân. Nghiên cứu về bệnh phấn trắng hại bầu bí tại Hải Dương là vô cùng cần thiết để tìm ra các biện pháp phòng trừ hiệu quả, góp phần bảo vệ mùa màng và nâng cao thu nhập cho bà con. Bệnh nấm phấn trắng phát triển mạnh trong điều kiện ẩm độ cao, nhưng khô hanh lại thuận lợi cho sự phát tán của bào tử nấm. Bệnh gây hại cả hai mặt lá, thường phát sinh mạnh ở mặt trên. Nấm bệnh tồn tại trong hạt giống và tàn dư cây bệnh, lan truyền theo gió. Việc phân loại nấm bệnh phấn trắng khá phức tạp, dựa vào đặc điểm hình thái của cơ quan sinh sản vô tính và hữu tính.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu bệnh phấn trắng ở Hải Dương

Hải Dương là một tỉnh nông nghiệp trọng điểm, với diện tích trồng bầu bí đáng kể. Bệnh phấn trắng gây ra thiệt hại lớn cho năng suất và chất lượng bầu bí tại tỉnh. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về tình hình bệnh, giúp nông dân và các nhà quản lý đưa ra các biện pháp phòng trừ hiệu quả. Theo thống kê, diện tích trồng rau ở nước ta đã không ngừng tăng lên trong những năm gần đây, chiếm xấp xỉ 7% đất sản xuất nông nghiệp và 10% đất trồng cây hàng năm (Trần Khắc Thi, 2005). Trong các loại rau thì họ bầu bí chiếm vị trí quan trọng.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của nghiên cứu về bệnh phấn trắng

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiện trạng bệnh phấn trắng trên các cây bầu bí tại các vùng trồng chính ở Hải Dương. Đồng thời, nghiên cứu cũng xác định khả năng phòng trừ bệnh bằng các biện pháp hóa học và đánh giá khả năng tạo tính kháng tập nhiễm chống phấn trắng trên bầu bí. Mục tiêu chính là đưa ra các giải pháp quản lý bệnh hiệu quả và bền vững cho người nông dân.

II. Triệu Chứng Tác Hại Bệnh Phấn Trắng Trên Bầu Bí Cách Nhận Biết

Bệnh phấn trắng gây ra những triệu chứng đặc trưng trên lá, thân và quả của cây bầu bí. Ban đầu, trên bề mặt lá xuất hiện những đốm nhỏ màu trắng, sau đó lan rộng ra, bao phủ toàn bộ lá và các bộ phận khác của cây. Lá bị bệnh nặng sẽ vàng úa, khô và rụng sớm, ảnh hưởng đến khả năng quang hợp của cây. Quả bị bệnh sẽ kém phát triển, chất lượng giảm sút, thậm chí không thể thu hoạch. Bệnh phấn trắng không chỉ làm giảm năng suất mà còn ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm, gây thiệt hại kinh tế cho người trồng bầu bí.

2.1. Dấu hiệu nhận biết bệnh phấn trắng trên lá bầu bí

Triệu chứng điển hình của bệnh phấn trắng là sự xuất hiện của lớp bột màu trắng xám trên bề mặt lá. Lớp bột này có thể lan rộng nhanh chóng, bao phủ toàn bộ lá. Lá bị bệnh nặng sẽ chuyển sang màu vàng, khô và rụng sớm. Quan sát kỹ lá cây để phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh phấn trắng là rất quan trọng để có biện pháp xử lý kịp thời.

2.2. Ảnh hưởng của bệnh phấn trắng đến năng suất và chất lượng bầu bí

Bệnh phấn trắng làm giảm khả năng quang hợp của cây, dẫn đến giảm năng suất và chất lượng bầu bí. Quả bị bệnh sẽ kém phát triển, chất lượng giảm sút, thậm chí không thể thu hoạch. Thiệt hại do bệnh phấn trắng gây ra có thể lên đến 30-50% năng suất, ảnh hưởng lớn đến thu nhập của người nông dân.

2.3. Bệnh phấn trắng lây lan như thế nào trên cây bầu bí

Bệnh phấn trắng lây lan chủ yếu qua bào tử nấm, phát tán nhờ gió và côn trùng. Điều kiện thời tiết ẩm ướt, nhiệt độ mát mẻ tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và lây lan của bệnh. Mật độ trồng dày cũng tạo điều kiện cho bệnh lây lan nhanh chóng. Nấm bệnh tồn tại trong hạt giống tàn dư cây bệnh và lan truyền theo gió.

III. Cách Phòng Trừ Bệnh Phấn Trắng Bầu Bí Hiệu Quả Hướng Dẫn Chi Tiết

Để phòng trừ bệnh phấn trắng hiệu quả, cần áp dụng các biện pháp tổng hợp, bao gồm: chọn giống kháng bệnh, luân canh cây trồng, vệ sinh đồng ruộng, bón phân cân đối, và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật khi cần thiết. Việc phòng bệnh cần được thực hiện từ sớm, trước khi bệnh phát triển mạnh. Sử dụng các loại thuốc trị bệnh phấn trắng cho bầu bí theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tuân thủ nguyên tắc 4 đúng để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

3.1. Biện pháp canh tác phòng bệnh phấn trắng cho bầu bí

Chọn giống bầu bí kháng bệnh là biện pháp phòng bệnh hiệu quả và bền vững. Luân canh cây trồng giúp cắt đứt nguồn bệnh trong đất. Vệ sinh đồng ruộng, thu gom và tiêu hủy tàn dư cây bệnh giúp giảm thiểu nguồn lây lan. Bón phân cân đối, tăng cường kali và canxi giúp cây khỏe mạnh, tăng sức đề kháng với bệnh phấn trắng.

3.2. Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trị bệnh phấn trắng

Khi bệnh phấn trắng phát triển mạnh, cần sử dụng thuốc bảo vệ thực vật để phòng trừ. Chọn các loại thuốc đặc trị bệnh phấn trắng, có tác dụng nhanh và kéo dài. Phun thuốc theo hướng dẫn của nhà sản xuất, đảm bảo phun đều lên toàn bộ cây. Tuân thủ nguyên tắc 4 đúng khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

3.3. Phòng trừ bệnh phấn trắng sinh học cho bầu bí

Sử dụng các chế phẩm sinh học như nấm đối kháng Trichoderma hoặc vi khuẩn Bacillus subtilis để phòng trừ bệnh phấn trắng. Các chế phẩm này có tác dụng ức chế sự phát triển của nấm bệnh, giúp bảo vệ cây trồng một cách an toàn và thân thiện với môi trường. Đây là một trong những cách phòng bệnh phấn trắng bầu bí hiệu quả.

IV. Nghiên Cứu Đặc Điểm Nấm Bệnh Phấn Trắng Phân Loại Hình Thái

Nghiên cứu về đặc điểm hình thái và phân loại của nấm gây bệnh phấn trắng là rất quan trọng để xác định chính xác tác nhân gây bệnh và lựa chọn biện pháp phòng trừ phù hợp. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, nấm gây bệnh phấn trắng trên bầu bí có thể thuộc nhiều loài khác nhau, với đặc điểm hình thái và sinh học khác nhau. Việc xác định chính xác loài nấm gây bệnh giúp đưa ra các khuyến cáo phòng trừ chính xác và hiệu quả.

4.1. Phân loại nấm gây bệnh phấn trắng trên bầu bí

Nấm gây bệnh phấn trắng trên bầu bí có thể thuộc nhiều loài khác nhau, như Podosphaera xanthii, Golovinomyces cichoracearum, và Erysiphe cucurbitacearum. Mỗi loài nấm có đặc điểm hình thái và sinh học khác nhau, ảnh hưởng đến khả năng gây bệnh và phản ứng với các biện pháp phòng trừ.

4.2. Đặc điểm hình thái của nấm phấn trắng hại bầu bí

Nấm phấn trắng có đặc điểm hình thái đặc trưng, bao gồm sợi nấm, bào tử phân sinh và quả thể. Sợi nấm phát triển trên bề mặt lá, tạo thành lớp bột màu trắng. Bào tử phân sinh có hình dạng và kích thước khác nhau tùy thuộc vào loài nấm. Quả thể là cơ quan sinh sản hữu tính của nấm, có vai trò quan trọng trong việc phân loại nấm.

4.3. Định danh phân tử nấm phấn trắng bầu bí bằng giải trình tự vùng ITS

Định danh phân tử bằng giải trình tự vùng ITS là phương pháp hiện đại và chính xác để xác định loài nấm phấn trắng. Phương pháp này dựa trên việc phân tích trình tự DNA của vùng ITS (Internal Transcribed Spacer) trong bộ gen của nấm, giúp phân biệt các loài nấm có đặc điểm hình thái tương tự. Kết quả định danh phân tử giúp đưa ra các khuyến cáo phòng trừ chính xác và hiệu quả.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Thuốc Trừ Bệnh Phấn Trắng Trên Bầu Bí Tại HD

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các loại thuốc trừ bệnh phấn trắng trên bầu bí tại Hải Dương là rất quan trọng để lựa chọn các loại thuốc phù hợp và hiệu quả nhất. Các loại thuốc được đánh giá bao gồm cả thuốc hóa học và thuốc sinh học, với các cơ chế tác động khác nhau. Kết quả đánh giá giúp người nông dân lựa chọn các loại thuốc phù hợp với điều kiện sản xuất và tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm.

5.1. So sánh hiệu quả của các loại thuốc hóa học trị phấn trắng

Nghiên cứu so sánh hiệu quả của các loại thuốc hóa học khác nhau trong việc phòng trừ bệnh phấn trắng trên bầu bí. Các loại thuốc được so sánh về khả năng ức chế sự phát triển của nấm bệnh, thời gian tác dụng và ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Kết quả so sánh giúp người nông dân lựa chọn các loại thuốc phù hợp và hiệu quả nhất.

5.2. Đánh giá hiệu quả của thuốc kích kháng trong phòng trừ phấn trắng

Thuốc kích kháng là loại thuốc có tác dụng kích thích hệ thống phòng vệ tự nhiên của cây trồng, giúp cây tăng cường khả năng chống chịu với bệnh phấn trắng. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các loại thuốc kích kháng khác nhau trong việc phòng trừ bệnh phấn trắng trên bầu bí. Kết quả đánh giá giúp người nông dân lựa chọn các loại thuốc kích kháng phù hợp và hiệu quả nhất.

5.3. Khả năng ức chế bệnh phấn trắng của thuốc kích kháng

Đánh giá khả năng ức chế bệnh phấn trắng của thuốc kích kháng khi kết hợp xử lý hạt giống và phun trên cây con. So sánh khả năng phòng chống bệnh phấn trắng của thuốc kích kháng giữa xử lý hạt giống và phun trên cây con. Kết quả cho thấy hiệu quả phòng trừ bệnh phấn trắng cao hơn khi kết hợp cả hai phương pháp.

VI. Kết Luận Giải Pháp Phòng Trừ Bệnh Phấn Trắng Bầu Bí Tại Hải Dương

Nghiên cứu về bệnh phấn trắng hại bầu bí tại Hải Dương đã cung cấp những thông tin quan trọng về tình hình bệnh, đặc điểm của nấm gây bệnh và hiệu quả của các biện pháp phòng trừ. Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra các giải pháp phòng trừ bệnh phấn trắng hiệu quả và bền vững cho người nông dân tại Hải Dương, góp phần bảo vệ mùa màng và nâng cao thu nhập.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu về bệnh phấn trắng tại Hải Dương

Nghiên cứu đã xác định được tình hình bệnh phấn trắng trên các loại bầu bí tại Hải Dương, đặc điểm của nấm gây bệnh và hiệu quả của các biện pháp phòng trừ. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học để đưa ra các giải pháp quản lý bệnh hiệu quả và bền vững.

6.2. Đề xuất giải pháp phòng trừ bệnh phấn trắng hiệu quả

Để phòng trừ bệnh phấn trắng hiệu quả, cần áp dụng các biện pháp tổng hợp, bao gồm: chọn giống kháng bệnh, luân canh cây trồng, vệ sinh đồng ruộng, bón phân cân đối, và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật khi cần thiết. Cần tăng cường công tác khuyến nông, hướng dẫn người nông dân áp dụng các biện pháp phòng trừ bệnh hiệu quả và bền vững.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về bệnh phấn trắng bầu bí

Cần tiếp tục nghiên cứu về đặc điểm sinh học của nấm gây bệnh phấn trắng, tìm kiếm các giống bầu bí kháng bệnh và phát triển các biện pháp phòng trừ sinh học hiệu quả. Đồng thời, cần nghiên cứu về tác động của bệnh phấn trắng đến năng suất và chất lượng sản phẩm, để có cơ sở đánh giá hiệu quả kinh tế của các biện pháp phòng trừ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bệnh phấn trắng hại bầu bí tại hải dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rau xanh là cây thực phẩm có giá trị dinh dưỡng, kinh tế cao và không thể thiếu trong bữa ăn hàng ngày của con người. Diện tích trồng rau ở nước ta đã không ngừng tăng lên trong những năm gần đây. Năm 1997, diện tích trồng rau ở nước ta là 297,3 nghìn ha, năm 2000 là 340 nghìn ha, đến năm 2004 diện tích trồng rau đã lên tới 614,5 nghìn ha, chiếm xấp xỉ 7% đất sản xuất nông nghiệp và 10% đất trồng cây hàng năm (Trần Khắc Thi, 2005). Trong các loại rau thì họ bầu bí chiếm vị trí quan.

Bộ phận được sử dụng của các cây trong họ bầu bí là quả non hoặc quả già như: Bí ngô, dưa chuột, dưa thơm, dưa hấu, dưa gang, mướp, mướp đắng, susu. Một vài loài hạt già có thể dùng để ép dầu như bí ngô. Vùng Viễn Đông thân lá non cây dưa chuột được sử dụng như rau spinach. Các loài trong họ bầu bí có giá trị dinh dưỡng cao, trong quả có nhiều đường, vitamin và muối khoáng.

Ví dụ trong quả dưa lê chín có: 6,4 % đường tổng số, 32.36% axit tổng số. Trong quả của các loài dưa bầu bí còn chứa nhiều chất khoáng như K, Ca, P, Fe, Na…, trong dưa hấu và bí ngô có nhiều vitamin A. Bầu bí là những cây cho hiệu quả kinh tế cao hơn lúa và một số cây trồng khác và có giá trị xuất khẩu, chế biến như dưa chuột, dưa hấu, dưa thơm, bí xanh, bí ngô (Tạ Thu Cúc, 2000). Cách sử dụng rất đa dạng phong phú: Sử dụng quả tươi, sào, trộn salat, muối chua, đóng hộp, làm bánh… Trong năm có thể bố trí cơ cấu giống hợp lý, rải vụ gieo trồng nhiều vụ trong năm, ít nhất là 2 vụ trở lên như dưa lê, dưa hấu, bí xanh, mướp và susu là cây rau có thể kéo dài thời gian cung cấp.

Nhóm cây trồng này rất mẫn cảm với bệnh phấn trắng, bệnh phát triển gây hại mạnh trong điều kiện ẩm độ cao, tuy nhiên điều kiện khô hanh lại thuận lợi cho sự phát tán của bào tử nấm bệnh trên đồng ruộng. Đặc biệt, bệnh phấn trắng gây hại cả 2 mặt lá, nhưng thường phát sinh gây hại mạnh ở mặt trên. Nấm bệnh tồn tại trong hạt giống tàn dư cây bệnh và lan truyền theo gió. Việc phân loại nấm phấn trắng khá phức tạp, dựa chủ yếu vào đặc điểm hình thái của cơ quan sinh sản vô tính như cành bào tử phân sinh, cách hình 1 c thành bào tử phân sinh, và quan trọng nhất là đặc điểm hình thái liên quan tới sinh sản hữu tính của nấm như túi (ascus) và quả thể kín (cleistothecium) của nấm.

Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, đặc biệt tại các vùng nhiệt đới, nấm thường không sinh sản hữu tính nên việc xác định và phân loại nấm là không thể thực hiện được. Hiện nay, sự phát triển của công nghệ sinh học cho phép xác định chính xác nấm phấn trắng dựa vào một số vùng gien như vùng mã hóa RNA ribosome. Để phòng trừ nấm phấn trắng, 3 chiến lược chính thường được sử dụng là: Sử dụng thuốc hóa học, sử dụng giống kháng, sử dụng tính kháng tập nhiễm hệ thống. Mặc dù bệnh nấm phấn trắng gây hại trên cây trồng ở Việt Nam đã được quan sát thấy trên nhiều cây bầu bí nhưng cho tới nay chưa có một nghiên cứu nào được thực hiện.

Dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn bệnh trên cây rau, dưới sự hướng dẫn của PGS. Hà Viết Cường và TS. Trần Văn Liêm, chúng tôi thực hiện đề tài nghiên cứu: “Nghiên cứu bệnh phấn trắng hại bầu bí tại Hải Dương”. MỤC ĐÍCH Đánh giá được hiện trạng bệnh phấn trắng trên các cây bầu bí tại các vùng trồng chính thuộc Hải Dương và xác định được khả năng phòng trừ bệnh.

YÊU CẦU Điều tra tình hình bệnh tại các vùng trồng cây bầu bí chính ở Hải Dương; Nghiên cứu về đặc điểm hình thái và phân loại nấm gây bệnh; Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của nấm; Tìm hiểu khả năng phòng trừ bằng biện pháp hóa học; Đánh giá khả năng tạo tính kháng tập nhiễm chống phấn trắng trên bầu bí. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. TÌNH HÌNH SẢN XUẤT CÂY BẦU BÍ TRÊN THẾ GIỚI Họ bầu bí (Cucurbitaceae) thuộc bộ Cucurbitales gồm khoảng 825 - 845 loài bao gồm những cây rau rất phổ biến trong sản xuất nông nghiệp hiện nay như: dưa chuột (Cucumis sativus), bí đỏ (Cucurbita pepo, Cucurbita mixta, Cucurbita maxima, Cucurbita moschata), bí đao (Benincasa hispida), dưa hấu (Citrullus lanatus), mướp hương (Luffa aegyptiaca), mướp đắng (Momordica charantia)… Phần lớn cây trong họ bầu bí đều có dạng thân leo, sống 1 năm. Cây dưa chuột (Cucumis sativus) có nguồn gốc ở Ấn Độ và đã được người Ấn Độ trồng để sử dụng làm thực phẩm từ cách đây khoảng 3000 năm.

Từ Ấn Độ dưa chuột được đưa đến Hy Lạp và Italia và nó nhanh chóng trở thành cây trồng chủ lực trong nền nông nghiệp của đế chế La Mã. Từ Rome dưa chuột được lan truyền sang Trung Quốc và phía nam nước Nga sau đó được đưa ra khắp thế giới bởi chủ nghĩa thực dân và thương mại bản địa. Theo thống kê của FAO (2013) diện tích trồng dưa chuột trên toàn thế giới đạt 2,1 triệu ha với sản lượng khoảng 65,3 triệu tấn. Năng suất trung bình cũng tăng liên tục qua các năm, nếu như năng suất trung bình năm 2000 chỉ là 17 tấn/ha thì đến năm 2011 năng suất trung bình của dưa chuột trên thế giới đã đạt 31,3 tấn/ha.

Cây bí đao (Benincasa hispida) là cây rau trong họ bầu bí được trồng làm thực phẩm sớm nhất. Có nhiều nghiên cứu chứng minh rằng cây bí đao được trồng ở Florida khoảng 10.000 năm trước công nguyên, ở nam Mexico khoảng 7000 năm trước công nguyên và cũng lan truyền ra khắp thế giới bằng con đường thương mại (Al-Snafi, 2013). Ngoài tác dụng làm thực phẩm thì bí đao cũng được dùng như là một vị thuốc trong Đông y. Bí đao có tác dụng kiện tỳ, ích khí, tiêu thủy.

Trường kỳ ăn bí đao có thể tiêu trừ nước thừa trong cơ thể, giảm cân, chống béo phì. Bí đao thích hợp cho người bị khí hư tỳ yếu, béo bệu, phù thũng cục bộ hoặc toàn thân. Bí đao được ghi trong các phương thuốc bí truyền làm đẹp của các mỹ nhân, cung phi, ngoài ra bí đao có tác dụng giải khát, thanh tâm hư nhiệt phiền, tiêu úng thủy trướng và lợi thủy (Minh Phúc, 2012). Cây dưa hấu (Citrullus lanatus) hoang dã phân bố rộng rãi ở châu Phi và 3 c châu Á, nhưng có nguồn gốc từ tự nhiên ở Nam Phi, Namibia, Botswana, Zimbabwe, Mozambique, Zambia và Malawi.

Dưa hấu được được thuần hóa cách đây khoảng 4. Người dân bản địa Kalahari, chủ yếu sử dụng dưa hấu để lấy nước. Từ đó dưa hấu lan truyền đến Địa Trung Hải và theo hướng Đông sang Ấn Độ. Dưa hấu là cây có sản lượng cũng như giá trị kinh tế cao nhất trong các cây rau họ bầu bí trên thế giới.

Theo thống kê của FAO (2013), trong năm 2011 sản lượng dưa hấu trên thế giới đạt khoảng 104 triệu tấn với giá trị 11 tỷ USD với tổng diện tích gieo trồng khoảng 2,97 triệu ha, Trung Quốc là nước có sản lượng lớn nhất khoảng 69,5 triệu tấn giá trị 7,5 tỷ USD. Các nước có diện tích trồng dưa hấu hàng đầu trên thế giới là: Trung Quốc 1,8 triệu ha, Nga 160.000 ha, Thổ Nhĩ Kỳ 154. Trên thế giới cây mướp đắng (Momordica charantia) được trồng rộng rãi tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới Châu Á, Châu Mỹ La Tinh, Châu Phi, các nước Trung Đông và vùng Caribe, các loại giống gieo trồng bao gồm cả các giống hoang dại và các giống đã được chọn tạo. Tuy được trồng ở nhiều vùng trên thế giới nhưng mướp đắng được trồng nhiều nhất ở các nước Đông Nam Á và Ấn Độ.

Một số nước sản xuất nhiều mướp đắng với sản lượng cao như Philippin đạt 18.000 tấn (năm 1992), Malaysia đạt 19. Theo trung tâm nghiên cứu và phát triển rau Châu Á AVRDC (2007), diện tích trồng mướp đắng của một số nước Đông Nam Á như sau: Philippin - 12.000 ha, Thái Lan - 3. Xu hướng chung trong chọn tạo giống mướp đắng trên thế giới là việc chọn tạo các giống có chất lượng vượt trội (quả ít đắng hơn), năng suất cao hơn và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn. TÌNH HÌNH SẢN XUẤT CÂY BẦU BÍ TẠI VIỆT NAM VÀ HẢI DƯƠNG 2.

Tình hình sản xuất cây bầu bí tại Việt Nam Cũng như trên thế giới, cây rau họ bầu bí cùng với các cây trồng họ hòa thảo, họ đậu và họ cà là những cây trồng quan trọng nhất trong sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam. Các cây rau họ bầu bí được trồng phổ biến ở Việt Nam là: dưa chuột, dưa hấu, mướp hương, mướp đắng, bí ngô, bí xanh… Dưa chuột là cây rau trong họ bầu bí được trồng với diện tích lớn nhất tại Việt Nam. Năm 2009 diện tích trồng dưa chuột ở nước ta đạt 31.570 ha với năng 4 c suất trung bình khoảng 182,8 tạ/ha, cao hơn so với năng suất trung bình của toàn thế giới (Tổng cục thống kê, 2010). Dưa chuột được trồng ở tất cả các tỉnh phía Bắc và phía Nam, nhưng diện tích dưa chuột được trồng tập trung với diện tích lớn ở các tỉnh đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long.

Các vùng trồng dưa chuột tập trung như ở Vĩnh Phúc, Hưng Yên và Hà Nam đạt năng suất trên 230 tạ/ha cao hơn nhiều so với trung bình cả nước. Hiện nay, ở các vùng trồng dưa chuột chỉ một phần diện tích được trồng bằng các giống dưa địa phương, còn lại hầu hết sử dụng các giống dưa chuột lai F1 được nhập nội, tuy có năng suất cao hơn nhưng khả năng kháng các loài dịch hại lại kém hơn so với các giống địa phương. Diện tích trồng dưa hấu ở Việt Nam tăng khá nhanh qua các năm, nếu như năm 2000 diện tích canh tác dưa hấu chỉ là 19.000 ha thì đến năm 2011 diện tích canh tác dưa hấu tại Việt Nam đã đạt 31.000 ha (FAO, 2011), năng suất trung bình cũng tăng từ 10,5 tấn/ha năm 2000 tới 15,4 tấn/ha năm 2011 tuy nhiên năng suất này cũng chỉ bằng 50% của năng suất trung bình của toàn thế giới. Diện tích trồng mướp đắng ở Việt Nam theo AVRDC (2007) là khoảng 12.

Một số địa phương đang tích cực chuyển đổi cơ cấu cây trồng từ trồng lúa sang trồng mướp đắng tại những vùng khô hạn không chủ động được nguồn nước. Một số xã như: Sơn A, Thạch Lương, huyện Văn Chấn (Yên Bái) nhờ chuyển đổi từ trồng lúa sang mướp đắng đã góp phần cải thiện đáng kể thu nhập của nông dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề pháp lý liên quan đến hôn nhân trái pháp luật, bao gồm các căn cứ xác định và biện pháp xử lý. Độc giả sẽ được trang bị kiến thức cần thiết để hiểu rõ hơn về các quy định pháp luật hiện hành, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ luật học hôn nhân trái pháp luật căn cứ xác định và biện pháp xử lý, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các vấn đề pháp lý này. Ngoài ra, tài liệu Quyền khởi kiện phái sinh của cổ đông cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quyền lợi của cổ đông trong các công ty cổ phần. Cuối cùng, tài liệu Nguyên tắc tranh tụng trong giải quyết các vụ án dân sự sẽ cung cấp thêm thông tin về quy trình pháp lý trong các vụ án dân sự, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về hệ thống pháp luật.

Mỗi liên kết trên đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình.