Quyền khởi kiện phái sinh của cổ đông r ncông ty cổ phần nghiên cứu pháp luật một r nsố quốc gia trên thế giới và kinh nghiệm r ndành cho việt nam

Quyền khởi kiện phái sinh của cổ đông: Nghiên cứu pháp luật quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam. Tìm hiểu về quyền lợi cổ đông trong công ty cổ phần.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Tình hình nghiên cứu

0.3. Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng của đề tài

0.6. Kết cấu của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUYỀN KHỞI KIỆN PHÁI SINH CỦA CỔ ĐÔNG CÔNG TY CỔ PHẦN

1.1. Công ty cổ phần và cổ đông công ty cổ phần

1.2. Người quản lý công ty cổ phần và nghĩa vụ người quản lý công ty cổ phần

1.3. Khái niệm người quản lý công ty cổ phần

1.4. Nghĩa vụ của người quản lý công ty cổ phần

1.5. Quyền khởi kiện phái sinh của cổ đông công ty cổ phần

1.6. Quyền khởi kiện phái sinh (derivative suit)

1.7. Phân biệt quyền khởi kiện phái sinh và quyền khởi kiện trực tiếp (direct suit)

1.8. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT MỘT SỐ QUỐC GIA TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM VỀ QUYỀN KHỞI KIỆN PHÁI SINH CỦA CỔ ĐÔNG CÔNG TY CỔ PHẦN

2.1. Cơ sở kích hoạt quyền khởi kiện phái sinh

2.2. Điều kiện của cổ đông thực hiện quyền khởi kiện phái sinh

2.3. Thủ tục kiện phái sinh

2.4. Chi phí tố tụng

2.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUYỀN KHỞI KIỆN PHÁI SINH CỦA CỔ ĐÔNG CTCP TẠI VIỆT NAM - MỘT SỐ BẤT CẬP VÀ ĐỀ XUẤT HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT

3.1. Thực trạng thực thi quyền khởi kiện phái sinh của cổ đông công ty cổ phần tại Việt Nam

3.2. Một số bất cập của pháp luật Việt Nam về quyền khởi kiện phái sinh và những đề xuất hoàn thiện

3.2.1. Cơ sở kích hoạt quyền khởi kiện phái sinh còn thiếu sót

3.2.2. Yêu cầu về tỷ lệ sở hữu cổ phần tối thiểu mà cổ đông khởi kiện cần phải sở hữu tạo ra một rào cản đối với các vụ kiện phái sinh

3.2.3. Chưa xây dựng được cơ chế khởi kiện vừa đảm bảo quyền khởi kiện của cổ đông và vừa đảm bảo việc hạn chế lạm dụng quyền này

3.2.4. Chi phí tố tụng chưa được rõ ràng

3.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quyền Khởi Kiện Phái Sinh Của Cổ Đông CTCP

Hoạt động kinh doanh trong nền kinh tế không ngừng phát triển. Công ty cổ phần đóng vai trò quan trọng. Quyền sở hữuquản lý tách bạch, kiểm soát hoạt động được giao cho người quản lý. Người quản lý mang trên mình nghĩa vụ ủy thác, cần hành động vì lợi ích công ty, cổ đông. Pháp luật các quốc gia xây dựng cơ chế buộc người quản lý chịu trách nhiệm. Một trong số đó là quyền khởi kiện của cổ đông. Cổ đông có thể khởi kiện yêu cầu bồi thường bằng cách tự mình hoặc nhân danh công ty. Hình thức nhân danh công ty gọi là kiện phái sinh (derivative suit), công cụ hữu ích bảo vệ quyền lợi. Trên thế giới, kiện phái sinh được nghiên cứu và áp dụng rộng rãi. Tuy nhiên, tại Việt Nam, kiện phái sinh mới bước đầu được thừa nhận, chưa được áp dụng rộng rãi do nhiều bất cập. Cần thiết để Việt Nam tham khảo kinh nghiệm quốc tế, hoàn thiện pháp luật phù hợp với tình hình kinh tế xã hội. Theo Nguyễn Đức Huy, “...kiện phái sinh là một hình thức khởi kiện xuất hiện sau nhưng lại đóng vai trò như một công cụ hữu ích để cổ đông bảo vệ quyền lợi của mình và công ty.”

1.1. Khái Niệm Công Ty Cổ Phần Và Quyền Của Cổ Đông

Công ty cổ phần (CTCP) là một loại hình doanh nghiệp mà vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần. Cổ đông là người sở hữu ít nhất một cổ phần của công ty. Quyền của cổ đông bao gồm quyền quản lý, quyền biểu quyết, quyền được chia lợi nhuận và quyền được cung cấp thông tin. Pháp luật các nước có những quy định khác nhau về quyền của cổ đông, nhưng nhìn chung, cổ đông có quyền tham gia vào việc quản lý và điều hành công ty thông qua việc bầu cử Hội đồng quản trị (HĐQT). Các cổ đông cũng có quyền được thông báo về tình hình hoạt động kinh doanh của công ty và được chia lợi nhuận theo tỷ lệ sở hữu cổ phần. Quyền của cổ đông là yếu tố quan trọng để bảo vệ quyền lợi của họ trong CTCP.

1.2. Nghĩa Vụ Của Người Quản Lý Công Ty Cổ Phần

Người quản lý CTCP bao gồm thành viên HĐQT, Giám đốc hoặc Tổng Giám đốc. Họ có nghĩa vụ trung thực, cẩn trọng và vì lợi ích tốt nhất của công ty. Trách nhiệm của người quản lý công ty là phải quản lý công ty một cách hiệu quả, đảm bảo tuân thủ pháp luật và các quy định của công ty. Người quản lý phải tránh xung đột lợi ích, không được sử dụng thông tin nội bộ để trục lợi cá nhân. Vi phạm nghĩa vụ có thể dẫn đến trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho công ty và cổ đông. Các quy định về nghĩa vụ của người quản lý công ty là rất quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạt động của công ty.

II. Cơ Sở Kích Hoạt Và Điều Kiện Khởi Kiện Phái Sinh Của Cổ Đông

Khởi kiện phái sinh được kích hoạt khi người quản lý công ty vi phạm nghĩa vụ, gây thiệt hại cho công ty. Cổ đông có thể khởi kiện nhân danh công ty để yêu cầu người quản lý bồi thường. Điều kiện khởi kiện khác nhau ở các quốc gia. Một số nước yêu cầu cổ đông phải sở hữu một tỷ lệ cổ phần tối thiểu. Thủ tục kiện phái sinh thường phức tạp, bao gồm việc thông báo cho công ty, yêu cầu công ty tự khởi kiện, và xin phép tòa án để khởi kiện nhân danh công ty. Chi phí tố tụng có thể là rào cản lớn. Việt Nam cần nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế để xây dựng quy định phù hợp, tạo điều kiện cho cổ đông bảo vệ quyền lợi. Theo tác giả khóa luận: “Quyền khởi kiện phái sinh là một cơ chế quan trọng để bảo vệ quyền lợi cổ đông và nâng cao hiệu quả quản trị công ty.”

2.1. Hành Vi Vi Phạm Của Người Quản Lý Cơ Sở Khởi Kiện

Cơ sở kích hoạt quyền khởi kiện phái sinh thường là hành vi vi phạm nghĩa vụ của người quản lý công ty. Những hành vi này có thể bao gồm: Lạm dụng chức vụ, quyền hạn để tư lợi. Quyết định sai lầm gây thiệt hại cho công ty. Vi phạm quy định của pháp luật hoặc điều lệ công ty. Không thực hiện đúng nghĩa vụ ủy thác. Để có thể khởi kiện phái sinh, cổ đông cần chứng minh được hành vi vi phạm của người quản lý và thiệt hại mà hành vi đó gây ra cho công ty. Chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại cũng rất quan trọng.

2.2. Yêu Cầu Về Tỷ Lệ Sở Hữu Cổ Phần Tối Thiểu

Một số quốc gia quy định về tỷ lệ sở hữu cổ phần tối thiểu để cổ đông có thể thực hiện quyền khởi kiện phái sinh. Mục đích của quy định này là để hạn chế các vụ kiện phái sinh không có căn cứ hoặc do các cổ đông nhỏ lẻ khởi kiện vì mục đích cá nhân. Tuy nhiên, quy định này cũng có thể tạo ra rào cản đối với các cổ đông thiểu số, những người có thể có thông tin về hành vi vi phạm của người quản lý nhưng không đủ tỷ lệ sở hữu cổ phần để khởi kiện. Việc xác định tỷ lệ sở hữu cổ phần tối thiểu cần cân nhắc giữa việc bảo vệ quyền lợi của cổ đông và hạn chế lạm dụng quyền khởi kiện phái sinh.

III. Thủ Tục Khởi Kiện Phái Sinh Theo Luật Các Nước

Thủ tục khởi kiện phái sinh khá phức tạp. Cổ đông thường phải thông báo cho công ty về ý định khởi kiện và yêu cầu công ty tự khởi kiện. Nếu công ty từ chối hoặc không hành động trong một thời gian nhất định, cổ đông có thể xin phép tòa án để khởi kiện nhân danh công ty. Tòa án sẽ xem xét tính hợp lý của yêu cầu và khả năng thành công của vụ kiện trước khi cho phép cổ đông khởi kiện. Chi phí tố tụng là một vấn đề quan trọng. Một số nước có quy định về việc công ty phải chịu chi phí nếu vụ kiện thành công, để khuyến khích cổ đông khởi kiện. Cần một quy trình rõ ràng để thủ tục khởi kiện phái sinh trở nên dễ dàng và hiệu quả.

3.1. Bước 1 Thông Báo Cho Công Ty Về Ý Định Khởi Kiện

Trước khi khởi kiện phái sinh, cổ đông thường phải thông báo cho công ty về ý định của mình và yêu cầu công ty tự khởi kiện. Thông báo này cần nêu rõ hành vi vi phạm của người quản lý, thiệt hại gây ra cho công ty và lý do cổ đông cho rằng công ty nên khởi kiện. Mục đích của việc thông báo là để tạo cơ hội cho công ty tự giải quyết vấn đề, tránh việc phải đưa ra tòa. Nếu công ty không hành động trong một thời gian nhất định, cổ đông có thể tiến hành các bước tiếp theo để khởi kiện phái sinh.

3.2. Xin Phép Tòa Án Để Khởi Kiện Nhân Danh Công Ty

Nếu công ty từ chối khởi kiện hoặc không hành động sau khi nhận được thông báo, cổ đông có thể xin phép tòa án để khởi kiện nhân danh công ty. Tòa án sẽ xem xét tính hợp lý của yêu cầu và khả năng thành công của vụ kiện. Cổ đông cần chứng minh được rằng: Hành vi vi phạm của người quản lý có khả năng xảy ra. Việc khởi kiện là vì lợi ích tốt nhất của công ty. Cổ đông đã thực hiện các bước cần thiết để yêu cầu công ty tự khởi kiện. Tòa án sẽ đưa ra quyết định cho phép hoặc từ chối cho phép cổ đông khởi kiện nhân danh công ty.

IV. Kinh Nghiệm Quốc Tế Về Khởi Kiện Phái Sinh Và Áp Dụng Tại VN

Nhiều quốc gia trên thế giới có kinh nghiệm phong phú về khởi kiện phái sinh. Hoa Kỳ, Anh, Nhật Bản và Trung Quốc là những ví dụ điển hình. Pháp luật Hoa Kỳ có quy định chặt chẽ về thủ tục khởi kiện, nhưng cũng bảo vệ quyền lợi của cổ đông. Pháp luật Anh có quy định về việc công ty phải chịu chi phí nếu vụ kiện thành công. Pháp luật Nhật Bản có quy định về việc tòa án có thể yêu cầu cổ đông nộp tiền bảo đảm để tránh lạm dụng. Pháp luật Trung Quốc đang dần hoàn thiện cơ chế khởi kiện phái sinh. Việt Nam cần nghiên cứu những kinh nghiệm này để xây dựng pháp luật phù hợp, thúc đẩy khởi kiện phái sinh và nâng cao quản trị công ty.

4.1. Phân Tích Pháp Luật Về Khởi Kiện Phái Sinh Tại Hoa Kỳ

Pháp luật Hoa Kỳ có một hệ thống quy định phức tạp về khởi kiện phái sinh, được xây dựng dựa trên các nguyên tắc của common law và các đạo luật liên bang và tiểu bang. Một trong những nguyên tắc quan trọng là nguyên tắc business judgment rule, bảo vệ các quyết định kinh doanh của người quản lý nếu được thực hiện một cách trung thực và cẩn trọng. Cổ đông cần vượt qua nguyên tắc này để chứng minh rằng người quản lý đã vi phạm nghĩa vụ. Hoa Kỳ cũng có quy định về việc cổ đông phải có “standing” để khởi kiện, tức là phải chứng minh được rằng mình bị thiệt hại trực tiếp từ hành vi vi phạm của người quản lý.

4.2. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Pháp Luật Anh Về Chi Phí Tố Tụng

Pháp luật Anh có quy định về việc công ty phải chịu chi phí tố tụng của cổ đông nếu vụ kiện phái sinh thành công và mang lại lợi ích cho công ty. Quy định này nhằm khuyến khích cổ đông khởi kiện, vì họ sẽ không phải chịu gánh nặng chi phí nếu vụ kiện có lợi cho công ty. Tuy nhiên, quy định này cũng có thể dẫn đến các vụ kiện không có căn cứ, vì cổ đông không phải chịu rủi ro tài chính. Tòa án Anh có quyền quyết định mức chi phí mà công ty phải chịu, dựa trên các yếu tố như mức độ thành công của vụ kiện, lợi ích mang lại cho công ty và hành vi của các bên.

V. Thực Trạng Quyền Khởi Kiện Phái Sinh Tại Việt Nam Bất Cập Giải Pháp

Thực tế thi hành quyền khởi kiện phái sinh của cổ đông CTCP tại Việt Nam còn hạn chế. Pháp luật hiện hành còn nhiều bất cập. Cơ sở kích hoạt còn thiếu sót. Yêu cầu về tỷ lệ sở hữu cổ phần tối thiểu tạo rào cản. Chưa có cơ chế hạn chế lạm dụng. Chi phí tố tụng chưa rõ ràng. Cần hoàn thiện pháp luật, tạo điều kiện cho cổ đông bảo vệ quyền lợi hợp pháp, thúc đẩy phát triển doanh nghiệpbảo vệ quyền lợi cổ đông, tạo môi trường đầu tư minh bạch, công bằng. Theo tác giả Nguyễn Đức Huy, “…pháp luật Việt Nam hiện hành liên quan quyền khởi kiện phái sinh của cổ đông công ty cổ phần còn nhiều bất cập dẫn đến cổ đông gặp khó khăn trong việc áp dụng quyền này.”

5.1. Hoàn Thiện Cơ Sở Kích Hoạt Quyền Khởi Kiện Phái Sinh

Cơ sở kích hoạt quyền khởi kiện phái sinh cần được quy định rõ ràng và đầy đủ hơn. Pháp luật cần liệt kê cụ thể các hành vi vi phạm nghĩa vụ của người quản lý được coi là cơ sở để khởi kiện. Đồng thời, cần làm rõ khái niệm “thiệt hại” mà hành vi vi phạm gây ra cho công ty, bao gồm cả thiệt hại trực tiếp và thiệt hại gián tiếp. Cần có hướng dẫn cụ thể về cách chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại.

5.2. Xây Dựng Cơ Chế Hạn Chế Lạm Dụng Quyền Khởi Kiện

Cần xây dựng cơ chế hạn chế lạm dụng quyền khởi kiện phái sinh, tránh tình trạng các cổ đông khởi kiện vì mục đích cá nhân hoặc gây khó khăn cho hoạt động của công ty. Một số giải pháp có thể được áp dụng bao gồm: Yêu cầu cổ đông phải chứng minh được rằng việc khởi kiện là vì lợi ích tốt nhất của công ty. Tòa án có quyền yêu cầu cổ đông nộp tiền bảo đảm để đảm bảo rằng họ sẽ bồi thường thiệt hại nếu vụ kiện không thành công. Tăng cường trách nhiệm của cổ đông đối với các thông tin mà họ cung cấp cho tòa án.

20/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUYỀN KHỞI KIỆN PHÁI SINH CỦA CỔ ĐÔNG CÔNG TY CỔ PHẦN 1. Công ty cổ phần và cổ đông công ty cổ phần Công ty cổ phần (CTCP) là một hình thức tổ chức kinh tế ra đời từ những năm 1600 tại Anh và đã dần trở nên phổ biến tại các quốc gia trên thế giới.2 Dưới góc độ pháp lý, CTCP được xem như một thực thể nhân tạo, vô hình, và chỉ tồn tại trong sự suy xét của pháp luật.3 Cụ thể, CTCP được hiểu là loại hình công ty có vốn được chia thành những phần bằng nhau gọi là cổ phần, người nắm giữ cổ phần gọi là cổ đông và chịu trách nhiệm hữu hạn (TNHH) bằng phần vốn cổ phần mà mình nắm giữ. Ở các hệ thống pháp luật khác nhau, CTCP có nhiều tên gọi khác nhau và số lượng thành viên, số vốn tối thiểu, cách thức góp vốn, cơ chế quản lý và điều hành công ty cũng được quy định khác nhau. Tuy nhiên, xét về bản chất, CTCP thường có đặc điểm chung bao gồm: (i) CTCP là thực thể có tư cách pháp nhân; (ii) vốn của CTCP được chia thành nhiều phần bằng nhau được gọi là cổ phần; (iii) cổ đông là những người chủ sở hữu cổ phần của CTCP và chỉ chịu TNHH tương ứng với giá trị cổ phần của mình; (iv) việc chấm dứt đầu tư hay chấm dứt tồn tại của cổ đông cũng không ảnh hưởng đến sự tồn tại của CTCP; (v) CTCP là loại hình công ty dễ dàng mở rộng quy mô bằng việc phát hành thêm cổ phần; (vi) CTCP được quản lý một cách tập trung bằng cách cổ đông sẽ ủy quyền cho một nhóm người nhỏ hơn để quản lý và điều hành công ty.

Dưới góc độ pháp lý, cổ đông là người sở hữu hoặc nắm giữ một hoặc nhiều cổ phần trong CTCP và được gọi là chủ sở hữu cổ phần.4 Để trở thành cổ đông, việc đầu tiên cần phải làm là bỏ vốn đầu tư vào CTCP. Đổi lấy việc cung cấp vốn đầu tư này, cổ đông sẽ được hưởng lợi tức từ hoạt động kinh doanh của công ty dựa trên tỷ lệ cổ phần 2 Bob Tricker (2020), Kiểm soát quản trị, NXB Tổng hợp, TP HCM, tr.636, truy cập ngày 10/01/2022, từ https://www.gov/item/usrep017518/ 4 Xem giải nghĩa từ “Shareholder”, Black Law Dictionary, 9th ed.1500 12 của mình và được hưởng các quyền theo quy định của pháp luật và Điều lệ công ty. Thông thường, cổ đông sẽ được thực hiện các quyền: quyền nhận thông báo, quyền tham dự và bỏ phiếu trong Đại hội cổ đông (ĐHĐCĐ), quyền điều tra việc đăng ký cổ đông, quyền được biết các thông tin mà pháp luật cho phép như Bob Tricker đã chỉ ra.5 Tuy nhiên, bên cạnh những quyền này, cổ đông còn có những quyền cơ bản như quyền về kinh tế (hưởng cổ tức) và quyền khởi kiện. Quyền kinh tế liên quan đến việc cổ đông đầu tư vào các công ty để nhận được lợi nhuận từ khoản đầu tư của họ thông qua việc nhận cổ tức hoặc có thể bán cổ phiếu theo ý muốn.

Quyền khởi kiện liên quan đến việc khởi kiện những người quản lý, điều hành nếu họ có những hành vi sai trái không đúng với nghĩa vụ được ủy thác bằng một vụ kiện trực tiếp hoặc phái sinh. Người quản lý công ty cổ phần và nghĩa vụ người quản lý công ty cổ phần 1. Khái niệm người quản lý công ty cổ phần Trước tiên, quản lý CTCP được hiểu là việc tổ chức các cơ quan quyền lực trong CTCP và mối liên hệ giữa các cơ quan đó.7 Tuy nhiên, tùy theo mỗi quốc gia mà việc tổ chức các cơ quan quyền lực của CTCP có nhiều sự khác biệt. Các nước theo hệ thống thông luật (common law) thường tổ chức mô hình quản lý CTCP một hội đồng (one-tier system) với Hội đồng quản trị (HĐQT) vừa thực hiện chức năng quản lý, vừa thực hiện chức năng giám sát.

Trong khi đó, mô hình hai hội đồng (two-tier system) xuất phát từ Đức lại tổ chức song song hai hội đồng gồm Hội đồng giám sát và HĐQT.8 Tuy việc tổ chức mô hình quản trị, tức các cơ quan quyền lực trong CTCP của các quốc gia là khác nhau nhưng hoạt động của các cơ quan này vẫn là hoạt động quản lý CTCP. Bên cạnh hoạt động quản lý CTCP thì hoạt động điều hành CTCP đóng vai 5 Bob Tricker (2020), sđd, tr.129, 130 6 Melanie Lockert (2021), “What is a shareholder? Understanding the rights that come with owning stock of a company”, Business Insider, truy cập ngày 14/01/2022, từ https://www.com/shareholder 7 Hoàng Công Minh (2018), Tổ chức quản lý công ty cổ phần theo pháp luật Việt Nam, Luận văn thạc sĩ ngành Luật Kinh tế, Trường Đại học Luật - Đại học Huế 8 Bob Tricker (2020), sđd, tr.70-79 13 trò quan trọng trong việc giúp công ty vận hành và phát triển. Hoạt động điều hành CTCP chính là việc tổ chức vận hành hoạt động của các cơ quan công ty trong việc thực hiện hoạt động kinh doanh hàng hàng. Dựa trên khái niệm về hoạt động quản lý CTCP và hoạt động điều hành CTCP, một cách đơn giản, có thể hiểu rằng những người thực hiện hoạt động quản lý CTCP chính là người quản lý CTCP, còn những người thực hiện hoạt động điều hành CTCP chính là người điều hành CTCP.

Tuy nhiên, mỗi quốc gia khác nhau lại có cách gọi và sự nhìn nhận khác nhau về những chức danh này. Trong pháp luật của các nước theo hệ thống thông luật (common law), cách gọi “director” được dùng để chỉ cả người quản lý (thành viên HĐQT) và người điều hành (giám đốc). Ngoài ra, còn có cách gọi “officer” dành riêng cho những người điều hành.9 Trong khi đó, pháp luật Việt Nam dùng từ “người quản lý doanh nghiệp” để chỉ những người nắm giữ chức danh quản lý (Chủ tịch Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng quản trị) và cả những người nắm giữ chức danh điều hành (Giám đốc hoặc Tổng giám đốc).10 Do đó, để thống nhất tên gọi, trong phạm vi khóa luận này, tác giả xin được phép dùng từ “người quản lý CTCP” để chỉ những người quản lý và điều hành CTCP. Nghĩa vụ của người quản lý công ty cổ phần 1.

Cơ sở lý thuyết của nghĩa vụ của người quản lý công ty cổ phần Về bản chất, giữa người quản lý CTCP và CTCP tồn tại quan hệ ủy thác, có nghĩa là người quản lý cần hành động vì lợi ích của công ty thay vì lợi ích của mình. Để thực 9 Xem Bùi Xuân Hải (2005), “Người quản lý công ty theo luật doanh nghiệp 1999 – Nhìn từ góc độ luật so sánh”, Tạp chí Khoa học Pháp lý số 4/2005. Theo pháp luật của các nước theo hệ thống luật Anh - Mỹ, hội đồng giám đốc (“board of directors”) hay các giám đốc (“directors”) là những người quản lý và chỉ đạo công việc kinh doanh của công ty. Do đó, các giám đốc (“directors”) là người quản lý công ty, họ thực hiện việc quản lý và giám sát hoạt động công ty.

Ngoài ra, pháp luật của các quốc gia này thường đưa ra định nghĩa về giám đốc (“director”) và phân biệt giám đốc (“director”) với người điều hành (“officers”). Theo đó, giám đốc (“director”) là thuật ngữ thường dùng để chỉ một giám đốc (director), còn người điều hành (“officers”) là người tham gia vào công việc điều hành hoạt động hàng ngày của công ty. Xem thêm David A. (2004), “Corporate Anatomy Lessons”, The Yale Law Journal, Vol.

1519-1577 10 Xem khoản 24 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020 14 hiện vai trò của mình, người quản lý công ty được pháp luật trao quyền thực hiện hoạt động quản lý. Tuy nhiên, không phải tất cả người quản lý đều hành động vì lợi ích của CTCP mà có thể thực hiện những hành vi sai trái xâm hại đến quyền và lợi ích của CTCP và thậm chí là bên thứ ba. Như Adam Smith đã chỉ ra rằng: “Không thể kỳ vọng rằng các giám đốc - những người quản lý tiền của người khác - sẽ trông coi số tiền đó một cách thận trọng giống như việc quản lý số tiền của chính bản thân họ”.11 Vấn đề này được Bob Tricker gọi là vấn đề đại diện (agency problem).12 Hai lý thuyết kinh điển là lý thuyết đại diện (agency theory) và lý thuyết người quản gia (stewardship) xuất hiện và có quan điểm khác nhau về vấn đề đại diện này. Lý thuyết đại diện quan niệm quan hệ kiểm soát quản trị là một hợp đồng giữa cổ đông (người chủ sở hữu) và người quản lý (người đại diện).

Do cả hai bên trong mối quan hệ hợp đồng này là những người luôn muốn tối đa hoá lợi ích nên người ta có lý do để tin rằng người quản lý sẽ không luôn luôn hành động vì lợi ích của người chủ.13 Điều này dẫn đến việc người quản lý luôn cố gắng tối đa hóa lợi nhuận cá nhân của mình mà có thể đưa ra các quyết định có lợi cho bản thân họ và lại gây tổn hại cho cổ đông. Tuy nhiên, lý thuyết này lại vấp phải sự chỉ trích cho rằng lý thuyết này đã được xây dựng trên một quan điểm trừu tượng không đáng tin cậy rằng kiểm soát quản trị liên quan đến một hợp đồng giữa hai bên và dựa trên một giả định luân lý mang tính phỏng đoán đáng ngờ là con người luôn chỉ tối đa hóa lợi ích của họ.14 Trong khi đó, lý thuyết người quản gia lại cho rằng người quản lý không luôn luôn hành động theo hướng tối đa hóa lợi ích cá nhân của họ mà có thể và thực sự hành 11 Adam Smith (1776), The Wealth of Nations, CreateSpace Publisher, US 12 Bob Tricker (2020), sđd, tr.88 13 Jensen Michael, William Meckling (1976), “Theory of the Firm: Managerial Behavior, Agency Cost and Ownership Structure”, Journal of Financial Economics, Vol.308, truy cập ngày 14/01/2022, từ https://www.com/science/article/pii/0304405X7690026X 14 Bob Tricker (2020), sđd, tr.93 15 động một cách có trách nhiệm với sự độc lập và chính trực.15 Theo lý thuyết này, người quản lý có trách nhiệm hành động như một người quản gia của công ty và vì lợi ích của cổ đông - những người chủ sở hữu cổ phần. Tuy nhiên, lý thuyết người quản gia cũng gặp chỉ trích vì đã quá lý tưởng hóa trách nhiệm của người quản lý dẫn đến nhiều rủi ro trong việc xây dựng mô hình quản lý công ty. Có thể thấy rằng, khi so sánh hai lý thuyết trên thì lý thuyết đại diện chiếm ưu thế hơn và vẫn được tiếp tục ủng hộ và phát triển bởi nhiều nhà kinh tế học trong việc xây dựng mô hình quản lý công ty.

Việc xung đột lợi ích giữa người quản lý công ty và công ty vẫn có thể xảy ra nên người quản lý phải có những ứng xử sao cho lợi ích tốt nhất của công ty được bảo đảm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt về "Quyền Khởi Kiện Phái Sinh của Cổ Đông CTCP: Nghiên Cứu So Sánh và Kinh Nghiệm Việt Nam"

Tài liệu này đi sâu vào quyền khởi kiện phái sinh của cổ đông trong các công ty cổ phần (CTCP), so sánh các mô hình khác nhau trên thế giới và phân tích kinh nghiệm áp dụng tại Việt Nam. Đây là một công cụ quan trọng giúp cổ đông bảo vệ quyền lợi của mình khi ban quản lý công ty có hành vi sai trái, gây thiệt hại cho công ty và gián tiếp ảnh hưởng đến giá trị cổ phần. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về cơ chế bảo vệ cổ đông, đồng thời chỉ ra những thách thức và cơ hội trong việc thực thi quyền khởi kiện phái sinh ở Việt Nam.

Nếu bạn quan tâm đến các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán nói chung, bạn có thể tìm hiểu thêm trong tài liệu: "Tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến thị trường chứng khoán việt nam và dự báo xu hướng chỉ số việt nam index" để có thêm góc nhìn về các yếu tố kinh tế tác động lên thị trường chứng khoán, một lĩnh vực liên quan mật thiết đến quyền lợi cổ đông. Ngoài ra, để hiểu hơn về các thủ tục kiểm toán và bằng chứng kiểm toán trong các công ty, bạn có thể tham khảo tài liệu: "Audit evidence and procedures for collecting r naudit evidence in the performance of r nfinancial statements at grant thornton vietnam co ltd". Tìm hiểu sâu hơn về cách thức quản lý thuế tại các công ty phần mềm, bạn có thể xem thêm "The value added tax and corporate r nincome tax accounting process at fpt r nsoftware hochiminh company limited"