Chương 1 trình bày tổng quan các nghiên cứu trong nước và ngoài nước về mức độ và chất lượng công bố thông tin CSR giai đoạn từ 2009 đến 2020 được đăng trên các tạp chí uy tín. Qua đó, xác định vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Các chương tiếp theo sẽ trình bày rõ hơn về cơ sở lý thuyết, mô hình nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, kết quả nghiên cứu cũng như đề xuất giải pháp nâng cao mức độ và chất lượng công bố thông tin CSR ở các doanh nghiệp. 12 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Trong chương này, tác giả trình bày các khái niệm CSR, những quy định và thực tế áp dụng công bố thông tin CSR trên thế giới và Việt Nam.
Đồng thời, tác giả cũng tóm tắt các lý thuyết liên quan và ứng dụng của lý thuyết trong công bố thông tin CSR. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp 2. Khái niệm CSR Gần đây, CSR được xem là một trong những vấn đề toàn cầu trong hoạt đông kinh doanh của doanh nghiệp (Watter & Lanis, 2009) và cũng nhận được nhiều sự chú ý của giới hàn lâm. Có khá nhiều định nghĩa CSR của doanh nghiệp, tuy nhiên chưa có một định nghĩa chung thống nhất (Dahlsrud, 2008).
Ví dụ Jones (1980) cho rằng CSR của doanh nghiệp liên quan đến một loạt các hoạt động rộng khắp bao gồm nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng địa phương và toàn xã hội, không chỉ đơn thuần là nghĩa vụ kinh tế, pháp lý mà liên quan đến việc giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường trong quá trình ra quyết định. Tuzzolino và Armandi (1981) định nghĩa CSR của doanh nghiệp là sự cam kết đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững, hợp tác với người lao động, cộng đồng địa phương và xã hội để cải thiện chất lượng cuộc sống của người lao động. Carroll (1991) cho rằng “Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp bao gồm các kỳ vọng về kinh tế, pháp lý, đạo đức và lòng từ thiện của tổ chức mà xã hội mong đợi tại một thời điểm nhất định”. Khái niệm “tối đa hóa giá trị” có liên quan chặt chẽ với ý tưởng về CSR của doanh nghiệp.
CSR không chỉ đề cập đến hiệu quả kinh tế mà còn cả hiệu quả xã hội và môi trường (Jensen, 2002). Lý thuyết các bên liên quan dựa trên giả định cho rằng mục tiêu của doanh nghiệp là tạo ra giá trị cho tất cả các bên liên quan thay vì chỉ tối đa hóa lợi nhuận cho các cổ đông (Doanldson & Preston, 1995). Freeman (1984) định nghĩa các bên liên quan là bất kỳ cá nhân hoặc nhóm nào có thể ảnh hưởng, hoặc bị ảnh hưởng bởi việc đạt được mục tiêu của công ty. Smith (2003) cho rằng CSR là “nghĩa vụ của doanh nghiệp đối với xã hội, hay cụ thể hơn, các bên liên quan của công ty - những người bị ảnh hưởng bởi các chính sách và thông lệ của doanh nghiệp.
13 Hội đồng Doanh nghiệp vì sự Phát triển Bền vững Thế giới (WBCSD) định nghĩa CSR là cam kết của doanh nghiệp nhằm đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững, hợp tác với nhân viên, gia đình của họ, cộng đồng địa phương và xã hội để cải thiện chất lượng cuộc sống của họ. Định nghĩa này được trình bày chi tiết hơn trong ấn phẩm của WBCSD (2000), trong đó, có năm lĩnh vực ưu tiên - (i) quyền con người, (ii) quyền của người lao động, (iii) bảo vệ môi trường, (iv) sự tham gia của cộng đồng và (v) quan hệ nhà cung cấp. Hội đồng Doanh nghiệp vì sự Phát triển Bền vững Thế giới đề xuất CSR là “hành vi đạo đức của một công ty đối với xã hội, quản lý hành động có trách nhiệm trong mối quan hệ với các bên liên quan khác có lợi ích hợp pháp trong doanh nghiệp và CSR là cam kết liên tục của doanh nghiệp để hành xử có đạo đức và đóng góp vào sự phát triển kinh tế đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống của lực lượng lao động và gia đình họ cũng như của cộng đồng địa phương và xã hội nói chung” (WBCSD, 2000). Theo Ủy ban Châu Âu (The European Commission – EC, 2003) thì CSR là một khái niệm chỉ một doanh nghiệp chịu trách nhiệm đối với những hậu quả do mình gây ra với tất cả các bên liên quan.
Như vậy, trong nghiên cứu này, CSR là sự cam kết liên tục của doanh nghiệp để hành xử công bằng, có trách nhiệm và đóng góp vào sự phát triển kinh tế đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống của lực lượng lao động và gia đình họ cũng như của cộng đồng địa phương và xã hội nói chung. Các đặc điểm CSR của doanh nghiệp Thông qua việc tổng hợp và phân tích các định nghĩa có liên quan đến CSR, Dahlsrud (2008), CSR bao gồm 5 đặc điểm chính: môi trường (quan tâm đến môi trường), xã hội (đóng góp cho một xã hội tốt đẹp hơn), kinh tế (đóng góp vào phát triển kinh tế), các bên liên quan (tương tác với các bên liên quan) và tính tự nguyện. Ba đặc điểm đầu tiên (môi trường, xã hội và kinh tế) là những vấn đề mà CSR giải quyết hoặc có thể giải quyết; đặc điểm các bên liên quan đề cập đến các tác nhân mà CSR hướng tới; và khía cạnh tự nguyện mô tả đặc điểm của khái niệm CSR (đó là tự nguyện thay vì bắt buộc). Rahman (2011) đã xác định mười khía cạnh của khái niệm 14 CSR: (1) nghĩa vụ đối với xã hội; (2) sự tham gia của các bên liên quan; (3) nâng cao chất lượng cuộc sống; (4) phát triển kinh tế; (5) thực hành kinh doanh có đạo đức; (6) tuân thủ pháp luật; (7) tình nguyện; (8) nhân quyền; (9) bảo vệ môi trường và (10) tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Tương tự Dahlsrud (2008), James (2012) cũng xác định 5 đặc điểm CSR với tên gọi gần như tương đồng nhưng có ý nghĩa khác gồm: (1) kinh tế (đóng góp của CSR vào phát triển kinh tế, duy trì lợi nhuận của công ty, v. Gần đây hơn, Ferreira và cộng sự (2020) cũng đưa ra sáu khía cạnh của khái niệm CSR gồm (1) quản lý tác động; (2) kỳ vọng của các bên liên quan; (3) đạo đức; (4) tạo ra giá trị kinh tế, xã hội và môi trường; (5) tham gia giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường và (6) phát triển bền vững. Như vậy, không có một định nghĩa chung nào về CSR của doanh nghiệp nhưng nhìn chung nó thường đề cập đến tính minh bạch của hoạt động kinh doanh dựa trên các giá trị đạo đức, tuân thủ các yêu cầu pháp lý và tôn trọng quyền con người, cộng đồng và môi trường. Điều này cho thấy, ngoài lợi nhuận, các doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm về toàn bộ tác động của doanh nghiệp đối với con người và môi trường sống (Chandler, 2001).
Con người tạo thành các bên liên quan của doanh nghiệp như nhân viên, khách hàng, đối tác kinh doanh, nhà đầu tư, nhà cung cấp, chính phủ và cộng đồng. Các bên liên quan đều mong đợi rằng các doanh nghiệp nên có nhiều trách nhiệm hơn với môi trường và xã hội trong việc kinh doanh của họ. CSR của doanh nghiệp còn là một chiến lược kinh doanh hiện đang được nhiều công ty sử dụng nhằm gắn khía cạnh xã hội với doanh nghiệp. CSR không bắt buộc ở một số quốc gia, tuy nhiên, nếu các công ty ngần ngại thực hiện các hoạt động CSR, họ có thể mất khách hàng.
Công chúng và doanh nghiệp đều được hưởng nhiều lợi ích từ CSR của doanh nghiệp. Đầu tiên, nó mang lại lợi ích cho xã hội, vì các công ty đóng góp một phần 15 thu nhập của họ cho xã hội. Thứ hai, công ty đạt được lợi ích bằng cách tạo dựng được danh tiếng và do đó tạo ra lợi nhuận. CSR của doanh nghiệp đóng vai trò như một cách tiếp cận nhằm tìm cách gắn kết lợi ích kinh doanh với các mối quan tâm xã hội và môi trường, thúc đẩy văn hóa doanh nghiệp có trách nhiệm và bền vững hơn.
Thực hiện CSR hướng các doanh nghiệp đến việc tạo ra các lợi ích xã hội sau: - Hành vi có đạo đức: CSR nhằm mục đích thúc đẩy hành vi đạo đức trong các doanh nghiệp, khuyến khích họ tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức cao trong hoạt động và quá trình ra quyết định của mình. - Quản lý môi trường: CSR tìm cách giảm thiểu tác hại môi trường của doanh nghiệp, tập trung vào các hoạt động bền vững và các sáng kiến thân thiện với môi trường nhằm chống biến đổi khí hậu và khai thác quá mức tài nguyên. - Sự gắn kết với cộng đồng: CSR thúc đẩy mối quan hệ bền chặt với cộng đồng địa phương bằng cách hỗ trợ các sáng kiến xã hội, hoạt động từ thiện và các dự án phát triển cộng đồng, từ đó nâng cao hoạt động xã hội của công ty. - Đảm bảo phúc lợi của nhân viên: CSR nhấn mạnh vào việc đảm bảo phúc lợi và sự phát triển của nhân viên, bao gồm mức lương công bằng, điều kiện làm việc an toàn và cơ hội phát triển nghề nghiệp.
- Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình: CSR nhằm mục đích nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình đối với các hoạt động của doanh nghiệp, thúc đẩy niềm tin giữa các bên liên quan, bao gồm các cổ đông, khách hàng và cơ quan quản lý. - Tính bền vững: là đóng góp vào sự bền vững và thành công lâu dài của doanh nghiệp, không chỉ về mặt lợi nhuận mà còn về tác động của nó đối với xã hội và môi trường. Công bố thông tin CSR của doanh nghiệp 2. Khái niệm công bố thông tin CSR Công bố thông tin CSR (hay còn được gọi là báo cáo CSR) trở nên quan trọng trong thực tế cũng như trong các nghiên cứu học thuật trong thời gian gần đây.
Một 16 trong những định nghĩa sớm nhất về công bố thông tin CSR được Elias và Epstei (1975) đề cập lần đầu tiên là báo cáo CSR liên quan đến các khía cạnh cụ thể về mặt xã hội, các hoạt động đang tham gia, hiệu quả kinh tế và tác động của nó. Gray và cộng sự (1987) định nghĩa báo cáo CSR là quá trình thông tin về các tác động đến xã hội và môi trường từ các hoạt động kinh tế của tổ chức đối với các nhóm lợi ích cụ thể và đối với tổng thể nền kinh tế - xã hội nói chung. Đây là định nghĩa được trích dẫn nhiều nhất trong các nghiên cứu.