Chương 1 đã trình ày những nội dung nghiên cứu như: Lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu h i nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa của nghiên cứu, kết cấu đề tài. CHƢƠNG 2 8 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Khái niệm nghiên cứu có liên quan 2. Căn hộ Xanh Hội đồng Công trình Xanh Việt Nam (VGBC) định nghĩa công trình xanh là công trình tối ưu trong việc sử dụng năng lượng và các vật liệu xây dựng được tối ưu hóa để giảm thiểu tối đa những tác động xấu của môi trường xây dựng tới môi trường sống và môi trường tự nhiên.
Hội đồng Công trình Xanh Thế giới (WGBC) mô tả công trình xanh từ khâu lên kế hoạch đến khâu xây dựng và vận hành giúp giảm thiểu tác động tiêu cực và thúc đẩy ảnh hưởng tích cực đến khí hậu và môi trường xung quanh. Những công trình này không chỉ duy trì và bảo vệ các tài nguyên thiên nhiên quan trọng mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống.‖ Căn hộ xanh ngày càng có vai trò quan trọng trong việc đối phó với các vấn đề môi trường và giảm lượng khí thải carbon. Căn hộ xanh là những khu dân cư gần gũi với thiên nhiên, bên cạnh việc xây dựng bền vững (Hamed Moztarzadeh & Elahe Mohajer, 2020). Những căn hộ này thường có các sử dụng vật liệu tái chế nhằm giảm thiểu ảnh hưởng đến môi trường (Ming Wei, 2012).
Các giải pháp như pin mặt trời và vật liệu cách nhiệt được tích hợp để nâng cao hiệu quả tiết kiệm năng lượng và giảm khí carbon dioxide (Andrew T. Carwell & Stephen Smith, 2009). Ngoài ra, căn hộ xanh thường có không gian xanh như vườn hoặc sân thượng cây xanh, tạo sự kết nối với thiên nhiên cho cư dân (Yu-Min Kim & Jang-Yeul Sohn, 2010). Theo Zhao (2016), căn hộ xanh mang lại nhiều lợi ích đối với môi trường, kinh tế và xã hội, bao gồm việc giảm thiểu sự nóng lên toàn cầu và tác động của biến đổi khí hậu, tiết kiệm năng lượng và tài nguyên, đồng thời nâng cao sức khỏe và sự thoải mái cho cư dân.
Guan và cộng sự (2020) giải thích đơn giản hơn rằng căn hộ xanh ít gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường nhờ sử dụng ít năng lượng và tài nguyên hơn, đồng thời mang lại không gian sống trong lành, thoải mái cho cư dân so với các công trình xây dựng truyền thống. Trong nghiên cứu này, căn hộ 9 xanh được định nghĩa là những căn hộ được thiết kế và xây dựng với mục tiêu tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng, tài nguyên, giảm thiểu tác động môi trường và nâng cao chất lượng sống cho cư dân. Mục tiêu của căn hộ xanh là tạo ra một môi trường sống xanh, lành mạnh và bền vững hơn cho cư dân, đồng thời thúc đẩy một tương lai bền vững hơn. Các đặc điểm nổi bật của căn hộ xanh bao gồm: Một ngôi nhà xanh hiện đại không chỉ tập trung vào tiết kiệm năng lượng mà còn sử dụng các công nghệ tiên tiến để tối ưu hoá hiệu quả năng lượng trong quá trình sử dụng.
Vật liệu xây dựng bền vững được ưu tiên để đảm bảo độ bền cao, đồng thời góp phần bảo vệ môi trường. Không gian xanh như khuôn viên, công viên, và khu vui chơi giải trí giúp tạo ra môi trường sống gần gũi với thiên nhiên, mang lại sự cân bằng giữa con người và môi trường. Ngoài ra, việc sử dụng năng lượng tái tạo, điển hình là pin năng lượng mặt trời, giúp giảm sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng truyền thống. Hệ thống quản lý chất thải hiệu quả được thiết kế thông minh, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, đóng góp vào lối sống bền vững và xanh.
Như vậy, căn hộ xanh không chỉ mang lại lợi ích cho cư dân bằng cách cung cấp một môi trường sống trong lành và thoải mái mà còn góp phần quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và xây dựng một tương lai bền vững. Marketing Xanh Marketing xanh, được giới thiệu vào năm 1969 bởi Lazer, là một khía cạnh xã hội trong chiến lược marketing, nhấn mạnh sự hữu hạn của tài nguyên và tác động của môi trường đến hoạt động marketing. Vào thập niên 1980, các doanh nghiệp bắt đầu nhận thức được tầm quan trọng của marketing xanh như một phương thức để tăng cường lợi thế cạnh tranh. Marketing xanh nhằm giảm thiểu ảnh hưởng từ các hoạt động của con người như thiết kế, quy trình sản xuất, đóng gói, và tiêu dùng đến môi trường (Delafrooz và cộng sự, 2014).
Theo Peattie (1995), marketing xanh là một phương pháp quản lý có trách nhiệm, định hướng đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng và xã hội một cách bền vững. Sari và Setiawan (2017) cho rằng 10 marketing xanh là sự kết hợp của các hoạt động từ thiết kế sản phẩm đến sản xuất và truyền thông, nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng mà không ảnh hưởng xấu cho môi trường. Folasayo (2019) nhấn mạnh rằng marketing xanh không chỉ thay đổi cách nhìn của khách hàng về doanh nghiệp mà còn củng cố mối quan hệ và quản lý hiệu suất sản phẩm mới. Marketing xanh đóng vai trò quan then chốt trong chiến lược phát triển lâu dài của nhiều doanh nghiệp (Sembiring, 2021).
Theo Polonsky (1994), nhiều khách hàng vẫn hiểu sai về marketing xanh, cho rằng nó chỉ là các chiến dịch quảng cáo không gây hại cho môi trường. Nhưng sự khác biệt của marketing xanh so với marketing thông thường nằm ở nội dung và tính nhân văn mà doanh nghiệp mang lại. và Quang (2019) nhấn mạnh rằng marketing xanh không chỉ là sản phẩm, mà còn bao gồm như phân phối, chuỗi cung ứng, bao bì và quảng cáo, tất cả đều hướng tới mục tiêu bền vững. Theo Yusiana & cộng sự (2021) và Chen & Chang (2012), marketing xanh đóng vai trò quan trọng trong mọi khía cạnh của marketing mix, bao gồm tiếp thị, phân phối, chuỗi cung ứng, bao bì, và quảng cáo xanh, cũng như hiệu suất tổ chức.
Fuller (1999) mô tả marketing xanh là sự cố gắng từ sản xuất đến định giá, quảng bá và phân phối các sản phẩm xanh, nhấn mạnh vào khả năng tái chế, và việc sử dụng vật liệu tái chế của doanh nghiệp. Marketing xanh dựa trên 4 thành phần của marketing mix (4P): sản phẩm, giá, phân phối, và xúc tiến, tất cả đều tập trung vào tính thân thiện với môi trường. Sản phẩm xanh là những sản phẩm được thiết kế để giảm thiểu tác động đến môi trường trong suốt vòng đời của chúng. Theo Polonsky (1995), sản phẩm xanh đáp ứng nhu cầu khách hàng đồng thời bảo vệ môi trường.
Kumai & Ghodeswai (2015) cho rằng sản phẩm xanh được sản xuất từ nguyên liệu không độc hại, tuân thủ các biện pháp thân thiện với môi trường và được chứng nhận bởi tổ chức uy tín. Robert (1995) nhấn mạnh rằng sản phẩm xanh tối ưu hóa việc sử dụng các tài nguyên không thể tái sinh và độc hại, tăng cường sử dụng tài nguyên tái sinh. Ottman (1997) cho rằng sản phẩm xanh bền hơn và không độc hại. Mistra & Singh 11 (2016) khẳng định việc kinh doanh sản phẩm xanh nhằm mục đích bảo vệ môi trường.
Yếu tố tiếp theo trong marketing xanh là giá xanh. Giá xanh là một trong những yếu tố quan trọng trong chiến lược marketing xanh. Giá xanh là mức giá mà người tiêu dùng sẵn sàng trả cao hơn cho các sản phẩm có đặc tính xanh (Grove & cộng sự, 1996). Các sản phẩm thân thiện với môi trường đòi hỏi nguyên liệu và quy trình sản xuất có chi phí cao hơn so với các sản phẩm thông thường và phải đối mặt với gánh nặng thuế môi trường gia tăng (Peattie và Crane, 2005).
Đa số người tiêu dùng chỉ sẵn sàng trả thêm tiền nếu họ hiểu được giá trị xanh của sản phẩm (Eric, 2007). Phân phối xanh có nghĩa là phân phối sản phẩm hợp lý từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng mà không làm tổn hại đến môi trường. Theo (Arseculeratne & Yazdanifard, 2014) cho rằng phân phối xanh là việc quản lý phù hợp các kênh phân phối nhằm giảm thiểu ảnh hưởng đến môi trường. Để duy trì sự cạnh tranh, việc phân phối sản phẩm xanh phải diễn ra qua các kênh phù hợp và đảm bảo rằng sản phẩm được đặt tại những vị trí thuận tiện cho khách hàng và an toàn với môi trường, không gây ô nhiễm.
Điều này đòi hỏi các công ty phải đảm bảo rằng các nhà phân phối của họ chú ý đến các vấn đề môi trường và áp dụng chiến lược phân phối xanh (Eric, 2007). Đảm bảo sản phẩm xanh luôn hiện diện và dễ dàng tiếp cận với khách hàng trên khắp thị trường (K. Đây là công cụ quan trọng để truyền tải thông điệp và khơi dậy sự quan tâm của khách hàng đến môi trường (Ankit & Mayur, 2013). Xúc tiến xanh không chỉ ảnh hưởng đến hành vi mua sắm bằng cách khuyến khích người tiêu dùng chọn sản phẩm thân thiện với môi trường mà còn nâng cao nhận thức về tác động tích cực của việc này (Rahbar et al.
Theo Davari và Strutton (2014), xúc tiến xanh là yếu tố quan trọng nhất trong chiến lược marketing xanh, không chỉ là phương tiện truyền thông 12 mà còn là chiến lược thúc đẩy thói quen tiêu dùng có trách nhiệm. Chính sách xúc tiến xanh cần tạo liên kết giữa sản phẩm và môi trường, khuyến khích lối sống xanh, và xây dựng hình ảnh doanh nghiệp như một nhà tiên phong trong bảo vệ môi trường. Nó bao gồm các hoạt động quảng cáo, khuyến mãi, tiếp thị trực tiếp và tương tác với công chúng (Arseculeratne & Yazdanifard, 2014). Thái độ xanh Thái độ xanh là quan điểm và hành vi của khách hàng đối với việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Đây là một xu hướng tâm lý thể hiện qua việc ủng hộ hoặc phản đối các vấn đề môi trường (Milfont & Duckitt, 2010). Khi một cá nhân có ý thức sâu sắc về môi trường, họ thường chú trọng đến việc bảo vệ môi trường, và điều này ảnh hưởng đến thái độ và ý định mua hàng của họ (Ritter et al. Thái độ xanh bao gồm sự nhạy bén và quan tâm đến bảo vệ môi trường, đo lường qua mức độ chú ý và phản ứng với thông tin về môi trường. Thái độ này còn phản ánh thông qua việc đồng ý mua sản phẩm xanh mang lại lợi ích xã hội và đạo đức, điều này đã cho thấy sự quan tâm không chỉ đến lợi ích cá nhân mà còn đến tác động của tiêu dùng đối với xã hội và môi trường (Cheung & To, 2019).