Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam vận hành theo cơ chế thị trường và đẩy mạnh hội nhập quốc tế, hoạt động kiểm toán độc lập đóng vai trò thiết yếu nhằm củng cố niềm tin của các đối tượng sử dụng báo cáo tài chính đối với tính trung thực và hợp lý của số liệu kế toán. Bản chất của quá trình kiểm toán Báo cáo tài chính (BCTC) là việc thu thập và đánh giá đầy đủ các bằng chứng kiểm toán thích hợp làm cơ sở đưa ra ý kiến nhận xét chuyên môn. Mỗi công ty kiểm toán độc lập đều xây dựng phương pháp luận, chiến lược thu thập và kỹ thuật chọn mẫu riêng biệt nhằm tối ưu hóa chi phí và kiểm soát rủi ro kiểm toán.

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận nền tảng về bằng chứng kiểm toán, bao gồm khái niệm, yêu cầu về tính đầy đủ và thích hợp, các tiêu chí phân loại và phương pháp kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán theo chuẩn mực kế toán - kiểm toán.
  2. Tìm hiểu và phân tích quy trình, phương pháp luận thực tế về thu thập bằng chứng kiểm toán đang được áp dụng tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam).
  3. Minh họa quy trình thu thập bằng chứng kiểm toán trong thực tế thông qua việc thực hiện kiểm toán một số chu trình kinh doanh cụ thể tại Công ty TNHH MTV ABC (khách hàng do Grant Thornton Việt Nam thực hiện kiểm toán).
  4. Đưa ra các nhận xét, đánh giá về ưu điểm, hạn chế của quy trình thu thập bằng chứng tại đơn vị và đề xuất một số khuyến nghị nhằm hoàn thiện công tác này.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lý luận về bằng chứng kiểm toán và các kỹ thuật, thủ tục thu thập bằng chứng kiểm toán trong kiểm toán BCTC.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát thực tế tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam) và dữ liệu kiểm toán tại khách hàng là Công ty TNHH Một thành viên ABC (công ty con của Công ty Cổ phần D).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu và minh họa thực tế được thu thập trong kỳ thực tập năm 2022, phân tích dữ liệu BCTC và hồ sơ kiểm toán của khách hàng cho kỳ kế toán kết thúc ngày 31/12/2021 (kèm các dữ liệu so sánh giai đoạn trước).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên hệ thống chuẩn mực nghề nghiệp và phương pháp luận chuyên ngành:

  • Chuẩn mực kiểm toán áp dụng:
    • Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA): VSA 500 ("Bằng chứng kiểm toán"), VSA 505 ("Thông tin xác nhận từ bên ngoài"), VSA 530 ("Lấy mẫu kiểm toán").
    • Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế (ISA): ISA 500 ("Audit Evidence") do Ủy ban Chuẩn mực Kiểm toán và Dịch vụ Đảm bảo Quốc tế (IAASB) thuộc Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC) ban hành.
  • Hệ thống tài liệu và phương pháp luận nội bộ:
    • Sổ tay kiểm toán (Audit Manual) của Grant Thornton.
    • Phương pháp luận kiểm toán Horizon (Horizon Methodology).
    • Các công cụ, phần mềm chuyên dụng: GT Explorer, Audit Care, Voyager, TBEAM và phần mềm truy vấn/phân tích dữ liệu IDEA.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng hợp, phân tích và so sánh các quy định trong chuẩn mực kiểm toán VSA/ISA với sổ tay hướng dẫn kiểm toán của Grant Thornton.
    • Phương pháp trải nghiệm thực tế: Trực tiếp tham gia trợ giúp các phần việc kiểm toán trong nhóm kiểm toán với vai trò thực tập sinh (Audit Internee).
    • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu: Thu thập dữ liệu từ giấy làm việc (working papers), hồ sơ kiểm toán, đối chiếu sổ cái, sổ chi tiết, chứng từ gốc, thư xác nhận ngân hàng và thực hiện các kỹ thuật phỏng vấn, tính toán lại, phân tích xu hướng.

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: INTRODUCTION ABOUT GRANT THORNTON (VIETNAM) LIMITED

Chương 1 giới thiệu lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, các lĩnh vực dịch vụ và phương pháp luận kiểm toán đặc thù của Grant Thornton Việt Nam:

  • Quá trình phát triển: Thành lập năm 1993 dưới hình thức liên doanh với Concetti; chuyển đổi thành doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài năm 1997 và mở chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh; trở thành thành viên chính thức của Grant Thornton International năm 1998; đổi tên thành Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam) năm 1999. Doanh nghiệp được chấp thuận kiểm toán cho các tổ chức niêm yết từ năm 2007 và thực hiện sáp nhập với Công ty Kiểm toán & Tư vấn Nexia ACPA vào ngày 01/07/2014.
  • Cơ cấu tổ chức và dịch vụ: Trụ sở chính đặt tại Tầng 18, Tòa nhà Quốc tế Hòa Bình, 106 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội (Tổng Giám đốc: Ông Nguyễn Chí Trung) và Chi nhánh tại Tầng 14, Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Bình Thạnh, TP.HCM (Phó Tổng Giám đốc: Ông Ngụy Quốc Tuấn). Các mảng dịch vụ chính bao gồm: Dịch vụ Kiểm toán và Đảm bảo, Tư vấn thuế, Dịch vụ Tư vấn doanh nghiệp, Giải pháp quy trình kinh doanh (BPS), DigiTech Innovation và Tư vấn cấu trúc doanh nghiệp quốc tế. Doanh nghiệp duy trì 6 giá trị cốt lõi CLEAR (Collaboration, Leadership, Excellence, Agility, Respect, Responsibility).
  • Phương pháp luận Horizon và công nghệ hỗ trợ:
    • Phương pháp luận Horizon: Tiếp cận kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro và hiểu biết toàn diện về khách hàng, tuân thủ chuẩn mực của IFAC.
    • Hệ thống công nghệ: Phần mềm quản lý quy trình kiểm toán toàn diện Voyager; phần mềm TBEAM tự động lập bảng cân đối số phát sinh số hóa, tạo biểu đồ điều hướng và kết nối giấy làm việc với Voyager; phần mềm phân tích dữ liệu IDEA hỗ trợ trích xuất, phân tầng, chọn mẫu và kiểm tra tệp dữ liệu lớn.

CHAPTER 2: THEORETICAL BASIS ON AUDIT EVIDENCE AND PROCEDURES FOR COLLECTING AUDIT EVIDENCE

Chương 2 trình bày khung lý thuyết nền tảng về bằng chứng kiểm toán theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam và quốc tế:

  • Khái niệm và tiêu chuẩn chất lượng: Bằng chứng kiểm toán là toàn bộ tài liệu, thông tin do kiểm toán viên thu thập liên quan đến cuộc kiểm toán, làm căn cứ đưa ra ý kiến kiểm toán (VSA 500). Bằng chứng kiểm toán phải đáp ứng hai thuộc tính: tính đầy đủ (Sufficiency - tiêu chuẩn về số lượng) và tính thích hợp (Appropriateness - tiêu chuẩn về chất lượng, gồm độ tin cậy và sự liên quan).
  • Độ tin cậy của bằng chứng kiểm toán: Được đánh giá thông qua nguồn gốc và bản chất của bằng chứng:
Bằng chứng có độ tin cậy cao hơn Bằng chứng có độ tin cậy thấp hơn
Thu thập trực tiếp qua kiểm tra vật chất, quan sát Thu thập gián tiếp qua phỏng vấn
Thu thập từ các nguồn độc lập bên ngoài đơn vị Thu thập từ nội bộ ban quản lý đơn vị
Chứng từ gốc Bản sao, bản fax hoặc bản copy
Thu thập từ môi trường kiểm soát nội bộ hiệu quả Thu thập từ môi trường kiểm soát nội bộ yếu kém
  • 7 phương pháp kỹ thuật thu thập bằng chứng:
    1. Kiểm tra (Inspection): Gồm kiểm tra vật chất (kiểm kê tài sản) và kiểm tra tài liệu (kiểm tra từ chứng từ vào sổ để xác minh tính đầy đủ, hoặc từ sổ ra chứng từ để xác minh tính hiện hữu/phát sinh).
    2. Quan sát (Observation): Theo dõi một quy trình hoặc thủ tục do người khác thực hiện.
    3. Xác nhận từ bên ngoài (External Confirmation): Thu thập thông tin trực tiếp từ bên thứ ba độc lập (theo VSA 505).
    4. Điều tra/Phỏng vấn (Inquiry): Tìm kiếm thông tin bằng văn bản hoặc lời nói từ những người có hiểu biết.
    5. Tính toán lại (Recalculation): Kiểm tra độ chính xác số học của các tài liệu, sổ sách kế toán.
    6. Thực hiện lại (Reperformance): Thực hiện độc lập lại các thủ tục kiểm soát của đơn vị.
    7. Thủ tục phân tích (Analytical Procedures): Đánh giá thông tin tài chính qua phân tích các mối quan hệ giữa dữ liệu tài chính và phi tài chính, bao gồm phân tích xu hướng và phân tích tỷ suất.
  • Phương pháp chọn phần tử thử nghiệm: Chọn toàn bộ (100%), chọn các phần tử cụ thể/đặc biệt, hoặc lấy mẫu kiểm toán (lấy mẫu thống kê và phi thống kê theo VSA 530).

CHAPTER 3: AUDIT EVIDENCE AND METHODS OF COLLECTING EVIDENCE APPLIED AT THE AUDITING FIRM GRANT THORNTON VIETNAM

Chương 3 đi sâu vào thực tiễn áp dụng phương pháp luận kiểm toán tại Grant Thornton Việt Nam:

  • Quan điểm và phân loại thủ tục: Quy trình kiểm toán Horizon chia các thủ tục thu thập bằng chứng thành 4 nhóm: Thủ tục đánh giá rủi ro (Risk assessment), Thử nghiệm kiểm soát chi tiết (Walkthroughs), Thử nghiệm kiểm soát (Test of controls) và Thử nghiệm cơ bản (Substantive testing).
  • Kỹ thuật xác định mức trọng yếu và ngưỡng sai sót:
    • Mức trọng yếu tổng thể (PM - Plan Materiality): Được xác định dựa trên tỷ lệ phần trăm của doanh thu, tổng tài sản hoặc lợi nhuận tùy theo quy mô và đặc điểm khách hàng.
    • Sai sót có thể bỏ qua của khoản mục (TE - Tolerable Error): Grant Thornton áp dụng phương pháp phân bổ top-down với tỷ lệ chuẩn $60%$ mức trọng yếu tổng thể: $$\text{TE} = 60% \times \text{PM}$$
    • Ngưỡng sai sót không đáng kể (Deminimus): Grant Thornton áp dụng tỷ lệ $2%$ của PM: $$\text{Deminimus} = 2% \times \text{PM}$$
    • Xử lý sai sót: Các sai sót lớn hơn mức Deminimus được tổng hợp và đề xuất điều chỉnh thông qua bút toán AJE (Adjustment Journal Entries); các sai sót nhỏ hơn Deminimus được phân loại là PAJE (Passed Adjustment Journal Entries) và được phép bỏ qua không cần đề xuất chỉnh sửa trên BCTC.
  • So sánh VSA 500 và ISA 500: Tác giả phân tích điểm tương đồng về nguyên tắc, phạm vi thu thập bằng chứng và chỉ ra sự khác biệt nhỏ về mặt diễn đạt: ISA 500 nhấn mạnh tính thích hợp là thước đo chất lượng của bằng chứng gắn liền với một cơ sở dẫn liệu cụ thể (relevance to a particular assertion), trong khi VSA 500 định nghĩa tính thích hợp một cách khái quát về chất lượng và độ tin cậy của bằng chứng.

CHAPTER 4: PUTTING EVIDENCE - GATHERING METHODS INTO PRACTICE AT GRANT THORNTON

Chương 4 mô tả chi tiết việc vận dụng các thủ tục thu thập bằng chứng kiểm toán vào một hồ sơ khách hàng thực tế:

  • Thông tin khách hàng: Công ty TNHH Một thành viên ABC (thành lập ngày 06/06/2007, Giấy phép kinh doanh số 4104054xxx, là công ty con của Công ty Cổ phần D). Hoạt động chính: quảng cáo thương mại, truyền thông, viễn thông, tổ chức sự kiện, sản xuất phim. Tính đến 31/12/2009 (thời điểm mẫu phân tích), công ty có 39 nhân viên (13 cán bộ quản lý). Kỳ kế toán kết thúc 31/12, sử dụng đồng tiền ghi sổ VND, hình thức sổ Nhật ký chung, áp dụng chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS).
  • Xác lập mức trọng yếu tại Công ty ABC:
    • Mức trọng yếu tổng thể (PM): $1.400.000.000\text{ VND}$ (1,4 tỷ đồng).
    • Sai sót có thể bỏ qua (TE): $\text{TE} = 60% \times 1,4\text{ tỷ} = 840.000.000\text{ VND}$ (840 triệu đồng).
    • Ngưỡng sai sót không đáng kể (Deminimus): $\text{Deminimus} = 2% \times 1,4\text{ tỷ} = 28.000.000\text{ VND}$ (28 triệu đồng).
  • Thực hành thu thập bằng chứng tại chu trình tiền:
    • Tiền mặt tại quỹ: Nhóm kiểm toán không thực hiện kiểm kê lại trực tiếp tại thời điểm kiểm toán do giá trị nhỏ và kiểm toán sau ngày khóa sổ. Thủ tục thay thế: Thu thập và kiểm tra biên bản kiểm kê quỹ tại ngày 31/12/2021 (có đầy đủ chữ ký), đối chiếu số dư sổ quỹ với sổ cái và số liệu trên BCTC nhằm chứng minh tính hiện hữu và đầy đủ.
    • Tiền gửi ngân hàng: Lập danh mục tài khoản ngân hàng (Vietcombank HCM số 053100259XXXX, MB Bank số 057111042XXXX, người phê duyệt mở tài khoản: Ông Nguyễn Văn A). Thu thập sổ phụ ngân hàng (Bank Statement) đối chiếu với sổ cái. Các khoản chênh lệch phát sinh nhỏ hơn mức Deminimus (28 triệu đồng) nên được chấp nhận bỏ qua.
    • Thử nghiệm khóa sổ (Cut-off test): Kiểm tra các giao dịch chuyển tiền trong phạm vi 2 ngày trước và 2 ngày sau ngày kết thúc niên độ; không phát hiện giao dịch chuyển tiền bất thường giữa công ty với chi nhánh hoặc bên liên quan.
    • Phỏng vấn (Inquiry): Xác minh nguyên nhân số dư tiền tăng $978.698.000\text{ VND}$ (tăng $37%$) so với năm trước. Kế toán trưởng giải trình do công ty thu hồi tiền thanh toán theo tiến độ hợp đồng vào thời điểm cuối năm. Đối với biến động số dư tăng tại VCB và giảm tại MB, nguyên nhân do khách hàng lựa chọn thanh toán tập trung qua tài khoản VCB nhiều hơn.
    • Thư xác nhận ngân hàng (Bank Confirmation): Gửi thư xác nhận đến $100%$ các ngân hàng mở tài khoản; toàn bộ thư xác nhận đều được phản hồi khớp đúng với số liệu sổ sách, xác nhận tính hiện hữu, quyền và nghĩa vụ đối với số dư tiền gửi tại ngày 31/12/2021.
  • Thực hành thu thập bằng chứng tại chu trình chi phí:
    • Do đặc thù doanh nghiệp dịch vụ, chi phí tập trung chủ yếu tại TK 641 (Chi phí bán hàng) và TK 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp).
    • Thủ tục phân tích biến động: Thiết lập ngưỡng biến động cần giải trình gồm các khoản mục có mức chênh lệch tuyệt đối $> 28.000.000\text{ VND}$ (ngưỡng Deminimus) và mức biến động tương đối $> 10%$.
    • Kết quả phân tích: Chi phí tiếp khách và công tác giảm đáng kể do công ty chuyển hướng phát triển nhóm khách hàng mới tại khu vực TP.HCM (giảm chi phí vé máy bay, khách sạn của Ban Giám đốc); chi phí trang trí văn phòng giảm do doanh nghiệp đã ổn định sau giai đoạn thiết lập ban đầu (từ nửa cuối 2007 - 2008) và ký hợp đồng thuê dài hạn; khoản mục "Chi phí khác" tăng $197.405.000\text{ VND}$ được kiểm tra chi tiết chứng từ gốc để xác minh tính hợp lý.

CHAPTER 5: COMMENTS AND RECOMMENDATIONS ON THE APPLICATION OF EVIDENCE COLLECTION METHODS IN PRACTICE AT GRANT THORNTON AUDIT COMPANY

Chương 5 tổng kết các nhận xét, đánh giá về việc vận dụng kỹ thuật thu thập bằng chứng tại Grant Thornton Việt Nam và đưa ra các khuyến nghị nâng cao hiệu quả kiểm toán.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính và các dữ liệu định lượng

  • Hệ thống hóa đầy đủ khung lý thuyết về 7 kỹ thuật thu thập bằng chứng và 3 phương pháp lựa chọn phần tử thử nghiệm theo chuẩn mực VSA 500, VSA 505, VSA 530 và ISA 500.
  • Làm rõ quy trình thiết lập các ngưỡng sai sót chuẩn của Grant Thornton Việt Nam: $$\text{TE} = 60% \times \text{PM}$$ $$\text{Deminimus} = 2% \times \text{PM}$$
  • Minh họa chi tiết quy trình thực tế kiểm toán khoản mục tiền và chi phí tại Công ty TNHH MTV ABC:
    • Mức trọng yếu: $\text{PM} = 1,4\text{ tỷ VND}$, $\text{TE} = 840\text{ triệu VND}$, $\text{Deminimus} = 28\text{ triệu VND}$.
    • Thủ tục thư xác nhận: Gửi thư xác nhận $100%$ các tài khoản ngân hàng (Vietcombank HCM và MB Bank) và thu được đầy đủ phản hồi xác nhận số dư hợp lệ.
    • Phỏng vấn và giải trình biến động tăng $978.698.000\text{ VND}$ tiền gửi ngân hàng ($+37%$) và biến động tăng $197.405.000\text{ VND}$ chi phí khác.

Đóng góp của đề tài

  • Làm rõ mối liên kết giữa lý thuyết chuẩn mực kiểm toán với thực tiễn vận hành phần mềm chuyên dụng (Voyager, TBEAM, IDEA) trong phương pháp luận Horizon tại một công ty kiểm toán quốc tế.
  • Cung cấp dẫn chứng thực tế về các bước xử lý số liệu kiểm toán, từ khâu đối chiếu sổ sách, phỏng vấn chuyên sâu, gửi thư xác nhận đến lập bảng phân tích biến động chi phí theo ngưỡng trọng yếu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về thời gian thực tập và phạm vi công việc được phân công của một thực tập sinh, đề tài chỉ tập trung tiếp cận sâu vào chu trình tiền và chu trình chi phí hoạt động (TK 641, TK 642) tại một khách hàng doanh nghiệp dịch vụ cụ thể; chưa đi sâu kiểm tra toàn diện các chu trình phức tạp khác như doanh thu, hàng tồn kho lớn hoặc các công cụ tài chính phái sinh.
  • Hướng mở rộng: Mở rộng nghiên cứu quy trình thu thập bằng chứng kiểm toán tại các chu trình kinh doanh khác (doanh thu - thu tiền, mua hàng - thanh toán, chu trình sản xuất) và khảo sát việc áp dụng phương pháp luận kiểm toán trên các nhóm khách hàng thuộc lĩnh vực sản xuất, xây dựng hoặc ngân hàng - bảo hiểm.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán, học viên chuẩn bị thực tập hoặc thi tuyển vào các công ty kiểm toán, trợ lý kiểm toán mới bắt đầu công việc.
  • Nội dung giá trị:
    • Quy trình vận dụng các ngưỡng trọng yếu PM, TE (tỷ lệ $60%$), Deminimus (tỷ lệ $2%$) và cách phân loại xử lý sai sót AJE/PAJE trong hồ sơ kiểm toán.
    • Quy trình thực hiện chi tiết các thủ tục kiểm toán số dư tiền gửi ngân hàng (gửi thư xác nhận $100%$, thử nghiệm khóa sổ 2 ngày trước và sau niên độ, thu thập sổ phụ).
    • Cách thức thiết lập tiêu chí phân tích biến động chi phí kết hợp giữa ngưỡng tuyệt đối ($>\text{Deminimus}$) và tỷ lệ tương đối ($>10%$).

Câu hỏi thường gặp

1. Grant Thornton Việt Nam áp dụng tỷ lệ nào để xác định mức sai sót có thể bỏ qua (TE) và ngưỡng sai sót không đáng kể (Deminimus)?

Theo phương pháp luận của Grant Thornton, mức sai sót có thể bỏ qua (Tolerable Error - TE) cho từng khoản mục được tính bằng $60%$ mức trọng yếu tổng thể (PM): $$\text{TE} = 60% \times \text{PM}$$ Ngưỡng sai sót không đáng kể (Deminimus) được xác định bằng $2%$ mức trọng yếu tổng thể: $$\text{Deminimus} = 2% \times \text{PM}$$

2. Các sai sót phát hiện được xử lý như thế nào theo tiêu chuẩn của Grant Thornton?

  • Các sai sót phát hiện có giá trị lớn hơn mức Deminimus sẽ được nhóm kiểm toán tổng hợp, đánh giá và đề xuất bút toán điều chỉnh gọi là AJE (Adjustment Journal Entries) nhằm bảo đảm sai sót lũy kế không vượt quá TE và PM.
  • Các sai sót nhỏ hơn mức Deminimus được xem là không trọng yếu và được phân loại là PAJE (Passed Adjustment Journal Entries), nhóm kiểm toán có thể bỏ qua và không yêu cầu đơn vị điều chỉnh trên BCTC.

3. Trong kiểm toán chu trình tiền tại Công ty ABC, thủ tục gửi thư xác nhận ngân hàng được thực hiện ra sao?

Nhóm kiểm toán gửi thư xác nhận đến $100%$ các ngân hàng mà Công ty ABC có mở tài khoản trong năm tài chính (gồm Vietcombank HCM và MB Bank, kể cả tài khoản có số dư bằng 0). Thư xác nhận được lập theo mẫu mở, đơn vị ký duyệt, nhóm kiểm toán trực tiếp gửi và tiếp nhận thư phản hồi để đối chiếu trực tiếp với số dư sổ cái và sổ phụ ngân hàng.

4. Thử nghiệm khóa sổ (Cut-off test) đối với tài khoản tiền gửi ngân hàng tại Công ty ABC được thực hiện trong khoảng thời gian nào?

Nhóm kiểm toán tiến hành kiểm tra các giao dịch chuyển tiền giữa công ty với các chi nhánh và các bên liên quan từ sổ cái đối chiếu sang sổ phụ ngân hàng trong phạm vi 2 ngày trước và 2 ngày sau ngày kết thúc niên độ (ngày khóa sổ 31/12/2021).

5. Tiêu chuẩn nào được nhóm kiểm toán sử dụng để chọn lọc các khoản mục chi phí cần phân tích sâu?

Nhóm kiểm toán thiết lập tiêu chuẩn lựa chọn phân tích chi tiết đối với các loại chi phí có mức chênh lệch số dư tuyệt đối giữa hai năm lớn hơn mức Deminimus ($> 28.000.000\text{ VND}$) đồng thời có mức biến động tỷ lệ phần trăm lớn hơn $10%$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Phan Thanh Nhã đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về bằng chứng kiểm toán theo chuẩn mực VSA và ISA, đồng thời phản ánh chi tiết việc áp dụng phương pháp luận Horizon cùng các ứng dụng công nghệ tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam). Thông qua hồ sơ khách hàng thực tế là Công ty TNHH MTV ABC, đề tài đã minh họa rõ ràng các bước xác lập mức trọng yếu (PM, TE, Deminimus) và kỹ thuật thu thập bằng chứng cho chu trình tiền và chi phí. Công trình là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên và nhân sự kiểm toán trong việc tìm hiểu quy trình kiểm toán thực tế tại một công ty kiểm toán độc lập quốc tế.