Luận văn ThS Lê Thị Thùy: Thực trạng pháp luật về quyền chấm dứt kinh doanh

Luận văn về thực trạng pháp luật Việt Nam về quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Nghiên cứu chuyên sâu luật học.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Tác giả

Lê Thị Thùy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án tốt nghiệp thạc sĩ

2024

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Tình hình nghiên cứu đề tài

1.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

1.5. Các phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề án

1.7. Nội dung, kết cấu của đề án

1. PHẦN NỘI DUNG

1.1. KHÁI QUÁT VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO CHẤM DỨT HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP VÀ PHÁP LUẬT VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO CHẤM DỨT HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP

1.1.1. Khái quát về quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh và bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

1.1.1.1. Khái niệm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
1.1.1.2. Khái quát về bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

1.1.2. Khái quát pháp luật về bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

1.1.2.1. Khái niệm pháp luật về bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
1.1.2.2. Quá trình hình thành và phát triển của pháp luật về bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp ở Việt Nam
1.1.2.3. Khái quát nội dung cơ bản của pháp luật về bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO CHẤM DỨT HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN

2.1. Quy định pháp luật Việt Nam hiện hành về bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

2.1.1. Ghi nhận doanh nghiệp có quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh

2.1.2. Quy định đa dạng các hình thức chấm dứt hoạt động kinh doanh

2.1.3. Quy định cơ quan có thẩm quyền và quy định quy trình hướng dẫn các chủ thể liên quan bảo đảm thực hiện quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

2.1.4. Quy định về xử lý hành vi vi phạm, xâm phạm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

2.2. Thực tiễn thực hiện pháp luật về bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

2.2.1. Khái quát thành tựu và hạn chế trong thực hiện pháp luật về bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

2.2.2. Nguyên nhân của các hạn chế về bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. ĐỊNH HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO CHẤM DỨT HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM

3.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

3.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

3.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Tình hình nghiên cứu đề tài

1.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

1.5. Các phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề án

1.7. Nội dung, kết cấu của đề án

1. PHẦN NỘI DUNG CHƯƠNG 1. KHÁI QUÁT VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO CHẤM DỨT HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP VÀ PHÁP LUẬT VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO CHẤM DỨT HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. Khái quát về quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh và bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

1.1.1. Khái niệm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

Tóm tắt

I. Toàn cảnh pháp luật về quyền tự do chấm dứt kinh doanh

Quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh là một bộ phận không thể tách rời của quyền tự do kinh doanh, được Hiến pháp và pháp luật Việt Nam công nhận và bảo vệ. Đây là quyền cho phép doanh nghiệp chủ động rút lui khỏi thị trường khi hoạt động không còn hiệu quả hoặc không phù hợp với chiến lược phát triển. Việc bảo đảm quyền này không chỉ có ý nghĩa về mặt pháp lý mà còn mang lại giá trị to lớn về kinh tế và chính trị. Về kinh tế, nó thúc đẩy sự thanh lọc tự nhiên của thị trường, giúp phân bổ lại nguồn lực xã hội vào các lĩnh vực hiệu quả hơn. Về chính trị, nó thể hiện cam kết của Nhà nước trong việc xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, tự do và cạnh tranh lành mạnh. Thực trạng pháp luật Việt Nam về bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ thời kỳ kinh tế kế hoạch hóa tập trung đến nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Các văn bản pháp luật quan trọng như Luật Doanh nghiệp 2020Luật Phá sản 2014 đã tạo ra một khung pháp lý về chấm dứt hoạt động tương đối hoàn chỉnh. Tuy nhiên, quá trình này vẫn cần được tiếp tục hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế và giải quyết các vướng mắc khi chấm dứt kinh doanh trên thực tế.

1.1. Phân tích khái niệm và ý nghĩa của quyền tự do này

Quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh được hiểu là quyền của doanh nghiệp tự quyết định việc ngừng hẳn hoạt động kinh doanh một cách hợp pháp. Quyền này không phải là tuyệt đối mà phải tuân thủ các điều kiện chấm dứt hoạt động và quy trình do pháp luật quy định. Việc bảo đảm quyền này có ý nghĩa quan trọng, giúp doanh nghiệp linh hoạt điều chỉnh chiến lược, giảm thiểu rủi ro và bảo toàn vốn. Theo tác giả Đỗ Thị Thu Hằng, bảo đảm quyền tự do kinh doanh là “việc thực hiện các biện pháp… nhằm giúp cho chủ thể kinh doanh thụ hưởng, thực hiện được đầy đủ quyền tự do kinh doanh trên thực tế”. Do đó, bảo đảm quyền chấm dứt kinh doanh là một phần của cam kết này, tạo sự tin tưởng cho nhà đầu tư khi gia nhập thị trường.

1.2. Quá trình phát triển khung pháp lý tại Việt Nam

Quá trình hình thành pháp luật về bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp gắn liền với quá trình đổi mới kinh tế của Việt Nam. Giai đoạn trước năm 1986, khái niệm này gần như không tồn tại. Từ năm 1986, với sự ra đời của Luật Doanh nghiệp tư nhân và Luật Công ty năm 1990, các hình thức như giải thể doanh nghiệp hay phá sản doanh nghiệp bắt đầu được quy định. Hiến pháp 1992 (sửa đổi 2001) và đặc biệt là Hiến pháp 2013 với Điều 33 đã khẳng định mạnh mẽ quyền tự do kinh doanh. Các văn bản luật sau này như Luật Doanh nghiệp 2020 đã kế thừa và hoàn thiện các quy định, giúp thủ tục hành chính ngày càng rõ ràng hơn.

II. Thách thức trong thực trạng pháp luật chấm dứt kinh doanh

Mặc dù khung pháp lý về chấm dứt hoạt động đã được cải thiện, thực tiễn thi hành pháp luật vẫn còn nhiều thách thức. Các bất cập trong quy định pháp luật và sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản luật gây ra không ít khó khăn cho doanh nghiệp. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự phức tạp và kéo dài của thủ tục hành chính, đặc biệt trong lĩnh vực thuế và bảo hiểm xã hội. Nhiều doanh nghiệp đối mặt với các vướng mắc khi chấm dứt kinh doanh liên quan đến việc quyết toán thuế hay xác nhận hoàn thành nghĩa vụ với người lao động. Hơn nữa, cơ chế bảo đảm quyền chưa thực sự hiệu quả. Quyền lợi của các bên liên quan như chủ nợ và người lao động đôi khi chưa được bảo vệ thỏa đáng trong quá trình giải thể doanh nghiệp hoặc phá sản doanh nghiệp. Sự thiếu rõ ràng trong việc xác định trách nhiệm của chủ doanh nghiệp sau khi chấm dứt hoạt động cũng là một lỗ hổng cần được khắc phục để hoàn thiện pháp luật kinh tế.

2.1. Nhận diện các bất cập trong Luật Doanh nghiệp 2020

Mặc dù Luật Doanh nghiệp 2020 đã có nhiều tiến bộ, một số quy định về giải thể doanh nghiệp vẫn còn tồn tại bất cập. Ví dụ, quy định về việc thanh toán hết các khoản nợ trước khi giải thể đôi khi cứng nhắc, gây khó khăn cho doanh nghiệp muốn rút lui khỏi thị trường một cách nhanh chóng. Hệ quả pháp lý của việc giải thể chưa được làm rõ trong mọi trường hợp, đặc biệt là các nghĩa vụ phát sinh sau khi doanh nghiệp đã bị xóa tên khỏi cơ quan đăng ký kinh doanh. Điều này tạo ra rủi ro pháp lý cho cả chủ doanh nghiệp và các bên liên quan.

2.2. Vướng mắc thực tiễn khi doanh nghiệp giải thể phá sản

Thực tiễn cho thấy, doanh nghiệp gặp rất nhiều khó khăn khi làm thủ tục chấm dứt hoạt động. Vướng mắc lớn nhất thường đến từ khâu quyết toán thuế với cơ quan thuế. Quy trình này thường kéo dài, phức tạp và thiếu sự phối hợp đồng bộ. Trong thủ tục phá sản doanh nghiệp, việc triệu tập hội nghị chủ nợ và thanh lý tài sản cũng gặp nhiều trở ngại. Các quy định pháp luật hiện hành chưa lường hết được các tình huống phức tạp, dẫn đến việc nhiều vụ phá sản bị kéo dài vô thời hạn, gây thiệt hại cho cả doanh nghiệp và quyền lợi chủ nợ.

III. Phương pháp hoàn thiện pháp luật về chấm dứt hoạt động

Để giải quyết các bất cập hiện hữu, việc hoàn thiện pháp luật kinh tế là nhiệm vụ cấp bách. Trọng tâm của các giải pháp là sửa đổi, bổ sung các quy định trong Luật Doanh nghiệp 2020Luật Phá sản 2014 theo hướng đơn giản hóa, minh bạch hóa và tăng cường tính khả thi. Cần xây dựng một cơ chế bảo đảm quyền toàn diện, cân bằng lợi ích giữa doanh nghiệp, chủ nợ, người lao động và Nhà nước. Một trong những giải pháp quan trọng là áp dụng cơ chế “một cửa liên thông” trong thủ tục hành chính về giải thể, kết nối dữ liệu giữa cơ quan đăng ký kinh doanh, cơ quan thuế và bảo hiểm xã hội. Điều này giúp rút ngắn thời gian, giảm chi phí và ngăn chặn tình trạng nhũng nhiễu. Việc so sánh giải thể và phá sản một cách rõ ràng hơn trong các văn bản hướng dẫn cũng giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng hình thức chấm dứt hoạt động phù hợp với tình hình tài chính của mình.

3.1. Sửa đổi quy định về giải thể trong Luật Doanh nghiệp

Cần sửa đổi Điều 207 và Điều 208 của Luật Doanh nghiệp 2020 để quy trình giải thể trở nên linh hoạt hơn. Nên xem xét cơ chế cho phép doanh nghiệp thực hiện giải thể ngay cả khi còn một số khoản nợ nhỏ chưa thanh toán, với điều kiện có sự thỏa thuận của chủ nợ hoặc có tài sản bảo đảm. Ngoài ra, cần quy định rõ ràng về nghĩa vụ của doanh nghiệp khi giải thể, đặc biệt là các nghĩa vụ tồn đọng sau khi đã hoàn tất thủ tục, nhằm bảo vệ quyền lợi chủ nợ và các bên liên quan một cách hiệu quả hơn.

3.2. Cải cách thủ tục phá sản theo Luật Phá sản 2014

Đối với Luật Phá sản 2014, cần có những cải cách để thủ tục phá sản thực sự là một lối thoát hiệu quả cho các doanh nghiệp lâm vào tình trạng mất khả năng thanh toán. Cần rút ngắn thời gian xử lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản và nâng cao vai trò, năng lực của Quản tài viên. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong việc công khai, minh bạch hóa quá trình xử lý tài sản của doanh nghiệp phá sản sẽ giúp tăng cường niềm tin và sự giám sát của các bên liên quan, đảm bảo thực tiễn thi hành pháp luật diễn ra công bằng.

IV. Cách nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật kinh doanh

Việc có một khung pháp lý về chấm dứt hoạt động hoàn thiện là chưa đủ nếu hiệu quả thi hành thấp. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ của nhiều cơ quan và sự thay đổi trong nhận thức của cán bộ công chức. Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi gây khó khăn, nhũng nhiễu doanh nghiệp trong quá trình thực hiện thủ tục hành chính. Cơ quan đăng ký kinh doanh cần phát huy vai trò trung tâm, là đầu mối hướng dẫn và hỗ trợ doanh nghiệp. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để doanh nghiệp hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp khi giải thể, phá sản. Xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia liên thông về tình trạng nợ thuế, bảo hiểm xã hội sẽ là công cụ đắc lực hỗ trợ cho cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý, góp phần vào thực tiễn thi hành pháp luật minh bạch và hiệu quả.

4.1. Tăng cường vai trò của cơ quan đăng ký kinh doanh

Cơ quan đăng ký kinh doanh không chỉ đóng vai trò là nơi tiếp nhận hồ sơ mà cần chủ động hơn trong việc hướng dẫn, tư vấn và gỡ rối cho doanh nghiệp. Việc xây dựng các bộ thủ tục điện tử, áp dụng chữ ký số và xử lý hồ sơ trực tuyến cần được đẩy mạnh. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn hạn chế tối đa sự tiếp xúc trực tiếp, giảm thiểu tiêu cực. Cần có cơ chế giám sát và đánh giá chất lượng phục vụ của cán bộ tại các cơ quan này.

4.2. Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả

Sự thiếu phối hợp giữa cơ quan thuế, hải quan, bảo hiểm xã hội và cơ quan đăng ký kinh doanh là một trong những rào cản lớn nhất. Cần xây dựng một quy chế phối hợp liên ngành chặt chẽ, với sự phân công trách nhiệm rõ ràng và thời hạn xử lý cụ thể cho từng cơ quan. Việc này sẽ đảm bảo thủ tục hành chính diễn ra suôn sẻ, tránh tình trạng doanh nghiệp phải đi lại nhiều lần giữa các cơ quan để hoàn tất các nghĩa vụ của doanh nghiệp khi giải thể.

V. Kết quả thực tiễn bảo đảm quyền tự do chấm dứt kinh doanh

Việc cải thiện thực trạng pháp luật Việt Nam về bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp đã mang lại những kết quả tích cực. Số liệu từ Tổng cục Thống kê cho thấy số lượng doanh nghiệp hoàn tất thủ tục giải thể và rút lui khỏi thị trường có xu hướng tăng. Điều này không hoàn toàn mang ý nghĩa tiêu cực, mà phản ánh một thị trường năng động, nơi các doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả được thay thế bởi các doanh nghiệp mới có tiềm năng hơn. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc thanh lọc thị trường, giúp các nguồn lực như vốn và lao động được phân bổ lại một cách tối ưu. Thành tựu này cho thấy cơ chế bảo đảm quyền đang dần đi vào thực chất, tạo điều kiện cho quyền tự do kinh doanh được thực thi đầy đủ hơn. Tuy nhiên, số liệu về các vụ phá sản doanh nghiệp được giải quyết thành công vẫn còn khiêm tốn, cho thấy đây vẫn là một lĩnh vực cần được quan tâm cải cách mạnh mẽ hơn.

5.1. Phân tích số liệu doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường

Theo báo cáo của Tổng cục Thống kê, trong 9 tháng đầu năm 2024, có gần 15,4 nghìn doanh nghiệp hoàn tất thủ tục giải thể, tăng 18,9% so với cùng kỳ. Con số này cho thấy các quy định trong Luật Doanh nghiệp 2020 đã tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường. Việc chấm dứt hoạt động một cách chủ động giúp các chủ doanh nghiệp tránh được tình trạng nợ nần kéo dài và có cơ hội bắt đầu lại các dự án kinh doanh mới. Đây là minh chứng cho sự thành công bước đầu trong việc hoàn thiện pháp luật kinh tế.

5.2. Đánh giá hiệu quả của thủ tục phá sản trên thực tế

Mặc dù luật đã có, nhưng thực tiễn thi hành pháp luật về phá sản vẫn còn nhiều hạn chế. Báo cáo của Tòa án nhân dân tối cao cho thấy, từ 2015 đến 2023, trong số 1510 vụ việc phá sản được thụ lý, chỉ có 554 vụ việc được ra quyết định mở thủ tục phá sản. Tỷ lệ này còn thấp, cho thấy thủ tục còn phức tạp và chưa thực sự là một công cụ hữu hiệu để xử lý các doanh nghiệp mất khả năng thanh toán. Cần có những đánh giá sâu hơn về nguyên nhân để có giải pháp phù hợp.

VI. Định hướng tương lai cho pháp luật chấm dứt kinh doanh

Để tiếp tục hoàn thiện pháp luật kinh tế, định hướng trong tương lai cần tập trung vào việc xây dựng một cơ chế bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh thực sự minh bạch, hiệu quả và phù hợp với thông lệ quốc tế. Cần tiếp tục nghiên cứu, học hỏi kinh nghiệm của các quốc gia phát triển trong việc xử lý các vấn đề liên quan đến giải thể doanh nghiệpphá sản doanh nghiệp. Trọng tâm là giảm thiểu can thiệp hành chính, tăng cường cơ chế tự thỏa thuận giữa các bên và nâng cao vai trò của các thiết chế trung gian như luật sư, quản tài viên. Hướng tới một hệ thống pháp luật không chỉ bảo vệ quyền tự do kinh doanh khi gia nhập thị trường mà còn đảm bảo một lối ra an toàn, công bằng và nhanh chóng khi doanh nghiệp quyết định dừng hoạt động. Điều này sẽ góp phần tạo dựng một môi trường kinh doanh bền vững, hấp dẫn và có tính cạnh tranh cao.

6.1. Hướng tới một cơ chế rút lui khỏi thị trường minh bạch

Mục tiêu dài hạn là xây dựng một cơ chế cho phép doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường một cách dễ dàng như khi gia nhập. Điều này đòi hỏi sự đồng bộ hóa pháp luật, số hóa toàn bộ quy trình và công khai mọi thông tin liên quan đến điều kiện chấm dứt hoạt động. Sự minh bạch không chỉ giúp doanh nghiệp mà còn giúp bảo vệ quyền lợi chủ nợ, người lao động và các đối tác kinh doanh khác, tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh.

6.2. Bài học kinh nghiệm quốc tế và khả năng áp dụng

Nhiều quốc gia có các mô hình xử lý phá sản và giải thể rất hiệu quả. Việc nghiên cứu các mô hình này, chẳng hạn như thủ tục “tái tổ chức” (Chapter 11) của Hoa Kỳ hay các quy định về giải thể nhanh của Singapore, có thể mang lại những bài học quý giá cho Việt Nam. Việc áp dụng có chọn lọc các kinh nghiệm này, điều chỉnh cho phù hợp với thực trạng pháp luật Việt Nam, sẽ là một hướng đi quan trọng để hoàn thiện pháp luật kinh tế và hội nhập sâu rộng hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ luật học thực trạng pháp luật việt nam về bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. KHÁI QUÁT VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO CHẤM DỨT HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP VÀ PHÁP LUẬT VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO CHẤM DỨT HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP 1. Khái quát về quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh và bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Khái niệm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp là một biểu hiện của quyền tự do kinh doanh và là một trong những quyền cơ bản của doanh nghiệp. Ở nước ta, quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp được ghi nhận tại nhiều văn bản quy phạm pháp luật, đặc biệt là từ giai đoạn đất nước chuyển từ kinh tế tập trung sang nền kinh tế thị trường. Trước hết, để xem xét về quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp cần làm rõ các khái niệm về “quyền tự do”, “chấm dứt hoạt động” và “doanh nghiệp”. Về “tự do”, đây là khái niệm rộng và được nghiên cứu từ rất lâu, theo Locke (John Locke 1963-1704) thì “Tự do là khả năng con người có thể làm bất cứ điều gì mà mình mong muốn mà không gặp bất kỳ cản trở nào” 3, nhà triết học cận đại Hegel (G.W Friedrich Hegel 1770-1831) thì cho rằng “Tự do là cái tất yếu được nhận thức”4.

Trong luật quốc tế về quyền con người, không có định nghĩa nào về “quyền tự do”, tuy nhiên từ việc tổng hợp các khái niệm trên, áp dụng với thực tiễn quản lý đất nước bằng Hiến pháp và pháp luật có 3 https://dangcongsan.vn/cung-ban-luan/can-nhan-thuc-dung-ve-tu-do-va-quyen-con-nguoi-206591.html, truy cập ngày 31/10/2024.vn/cung-ban-luan/can-nhan-thuc-dung-ve-tu-do-va-quyen-con-nguoi-206591.html, truy cập ngày 31/10/2024 11 thể hiểu “Quyền tự do là quyền con người có thể làm bất kỳ thứ gì trừ những việc mà bị cấm bởi pháp luật”. Về “chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp”, theo Từ điển tiếng Việt “chấm dứt”5 là động từ thể hiện hành động làm cho ngừng hẳn, thôi hẳn, trong khi đó “hoạt động” 6được giải thích nghĩa tại từ điển tiếng Việt là “tiến hành những việc làm có quan hệ chặt chẽ nhằm một mục đích nhất định trong đời sống xã hội”. Tại khoản 21 Điều 4 Luật Doanh nghiệp năm 2020 đã định nghĩa về “kinh doanh” 7là việc thực hiện các hoạt động phát sinh từ quá trình từ đầu tư, sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận. Khoản 10 Điều 4 Luật Doanh nghiệp năm 2020, quy định “doanh nghiệp”8 là tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được thành lập hoặc đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh.

Như vậy, để thực hiện hoạt động kinh doanh hợp pháp, điều kiện tiên quyết là phải có sự ra đời của chủ thể kinh doanh với mô hình kinh doanh được pháp luật công nhận. Trong quá trình hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp có thể phát sinh nhu cầu rút lui khỏi thị trường vì nhiều lý do khác nhau như thay đổi chiến lược kinh doanh, tình hình tài chính không khả quan, hoặc những biến động không lường trớc trong môi trường kinh doanh. Đây là nhu cầu hoàn toàn tự nhiên, hợp pháp, phản ánh sự linh hoạt trong quản lý kinh doanh của doanh nghiệp. Khi quyết định chấm dứt hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp không chỉ ngừng hẳn việc kiếm lời mà còn kết thúc vai trò của mình với tư cách là một chủ thể pháp lý đã tồn tại và hoạt động hợp pháp.

Tuy nhiên, việc chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp 5 Hoàng Phê (chủ biên) (2000), Từ điển tiếng Việt ,Viện ngôn ngữ học,tr. 6 Hoàng Phê (chủ biên) (2000), Từ điển tiếng Việt ,Viện ngôn ngữ học,tr. 7 Khoản 21 Điều 4 Luật Doanh nghiệp năm 2020. 8 Khoản 10 Điều 4 Luật Doanh nghiệp năm 2020.

12 không phải là quyền tuyệt đối mà doanh nghiệp phải tiến hành chấm dứt hoạt động một cách hợp pháp và minh bạch bao gồm tuân thủ các điều kiện chấm dứt, thực hiện các thủ tục, thực hiện các nghĩa vụ tài chính, nghĩa vụ với người liên quan theo quy định của pháp luật. Do vậy, có thể hiểu quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp là “quyền của doanh nghiệp được lựa chọn, quyết định việc ngừng hẳn hoạt động kinh doanh nhưng phải tuân thủ theo quy định của pháp luật”. Khái quát về bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp 1. Khái niệm bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Qua nghiên cứu, tìm hiểu quy định tại các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành, tác giả nhận thấy rằng chưa có khái niệm hoàn chỉnh, được quy định trong hệ thống pháp luật về “Bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp”. Do vậy, việc nghiên cứu về bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp tại đề án này sẽ tập trung vào tìm hiểu các khái niệm tạo nên quy định về nội dung này. Theo Từ điển tiếng Việt “bảo đảm”9 có nghĩa là “làm cho chắc chắn thực hiện được, giữ gìn được, hoặc có đầy đủ những gì cần thiết”. Về “bảo đảm quyền” có thể hiểu là trách nhiệm pháp lý của Nhà nước trong việc giữ gìn, thúc đẩy, tạo điều kiện để người dân thực hiện các quyền của mình một cách tốt nhất, tăng cường tính chủ động của người dân.

Bảo đảm quyền thực hiện dựa trên các yêu cầu và nhận thức về quyền con người, quyền công dân, nhằm tạo điều kiện thực hiện, thúc đẩy thực thi quyền. 9 Hoàng Phê (chủ biên) (2000), Từ điển tiếng Việt ,Viện ngôn ngữ học,tr. 13 Trong luận án về “Bảo đảm quyền tự do kinh doanh theo pháp luật Việt Nam” tác giả Đỗ Thị Thu Hằng đã đưa ra khái niệm về bảo đảm quyền tự do kinh doanh “là việc thực hiện các biện pháp về chính trị, kinh tế, xã hội và pháp lý nhằm giúp cho chủ thể kinh doanh thụ hưởng, thực hiện được đầy đủ quyền tự do kinh doanh trên thực tế và ngăn chặn, xử lý các hành vi cản trở, vi phạm đến các quyền tự do gia nhập thị trường, quyền tự do hoạt động kinh doanh trên thị trường và quyền tự do rút lui khỏi thị trường”10. Tác giả cho rằng, khái niệm này đã đầy đủ và cung cấp cái nhìn rõ ràng và sâu sắc về bảo đảm quyền tự do kinh doanh.

Từ khái niệm về bảo đảm quyền tự do kinh doanh ở trên, theo tác giả, bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp “là việc thực hiện các biện pháp chính trị, kinh tế, xã hội và pháp lý nhằm giúp cho doanh nghiệp thụ hưởng, thực hiện được đầy đủ quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh trên thực tế và ngăn chặn, xử lý các hành vi cản trở, vi phạm đến quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp”. Thực tế, để bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp cần có sự tham gia của nhiều chủ thể trong đó Nhà nước đóng vai trò quan trọng, quyết định. Nhà nước bảo đảm quyền này thông qua việc ghi nhận quyền tại các văn bản quy phạm pháp luật, quy định về bộ máy tổ chức để thực hiện quyền chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, đồng thời ban hành các chế tài xử lý trong các trường hợp vi phạm quyền này. Bên cạnh đó, Nhà nước ban hành các quy định pháp luật để bảo đảm rằng việc doanh nghiệp lựa chọn thực hiện quyền này không xâm phạm đến các chủ thể khác trong xã hội.

Điều này không chỉ bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp mà còn đảm bảo tính công bằng và ổn định trong môi trường kinh 10 Đỗ Thị Thu Hằng (2020), Bảo đảm quyền tự do kinh doanh theo pháp luật Việt Nam, Học viện khoa học xã hội,tr. 14 doanh, tạo ra không gian cho các doanh nghiệp có thể tự do hoạt động, tự do quyết định hướng đi của mình mà không lo bị cản trở. Ý nghĩa của việc bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp có nhiều ý nghĩa quan trọng không chỉ đối với doanh nghiệp chấm dứt hoạt động kinh doanh mà còn đối với môi trường kinh doanh, các chủ thể khác có liên quan và toàn xã hội. Thứ nhất, ý nghĩa về chính trị Một xã hội được xem là tiến bộ về mặt chính trị khi trong xã hội đó công dân có được nhiều quyền tự do.

Quyền tự do thực hiện hoạt động kinh doanh là quyền cơ bản của công dân, quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh là nhu cầu tự nhiên của doanh nghiệp và cần được pháp luật tôn trọng, bảo vệ. Vì vậy, việc ghi nhận quyền này trong Hiến pháp và các văn bản quy phạm pháp luật và bảo đảm thực hiện quyền này trên thực tế thông qua các cơ quan có thẩm quyền, chủ thể trong xã hội là một biểu hiện của xã hội tiến bộ, văn minh và hội nhập. Đồng thời, việc bảo đảm thực hiện quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh cũng phản ánh sự tôn trọng đối với tự do cá nhân và quyền sở hữu, qua đó củng cố lòng tin của doanh nhân vào cơ quan nhà nước và hệ thống pháp luật, giảm thiểu sự bất mãn xã hội. Bên cạnh đó, khi các doanh nghiệp được bảo đảm quyền chấm dứt hoạt động kinh doanh, việc này cũng khuyến khích sự minh bạch và trách nhiệm trong quản lý của cán bộ công chức trong khi thực thi nhiệm vụ được giao, từ đó tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế và ổn định chính trị.

Từ góc độ chính trị, việc bảo đảm quyền này cũng thể hiện sự cam kết của nhà nước trong việc thúc đẩy 15 môi trường đầu tư thuận lợi và phát triển kinh tế tự do, góp phần nâng cao vị thế và uy tín của quốc gia trên trường quốc tế. Thứ hai, ý nghĩa về kinh tế Bảo đảm quyền tự do chấm dứt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng về mặt kinh tế. Trước hết, quyền này khuyến khích sự cạnh tranh và đổi mới trong thị trường, bởi doanh nghiệp có thể quyết định dừng hoạt động khi không còn khả năng sinh lời hoặc không còn phù hợp với xu hướng thị trường. Điều này giúp loại bỏ các doanh nghiệp yếu kém, từ đó tạo điều kiện cho các mô hình kinh doanh mới và hiệu quả hơn phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ