Luận văn: Pháp luật về bảo lãnh ngân hàng tại Agribank Nam Thanh Hóa

Luận văn thạc sĩ luật học: Pháp luật về bảo lãnh ngân hàng và thực tiễn tại Agribank chi nhánh Nam Thanh Hóa. Nghiên cứu chuyên sâu về bảo lãnh và thực thi.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Tác giả

Lê Anh Tuấn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. Lý do lựa chọn đề tài

2. Tình hình nghiên cứu đề tài

2.1. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam

2.2. Tình hình nghiên cứu nước ngoài

3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4.1. Đối tượng nghiên cứu

4.2. Phạm vi nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu

6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận văn

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ BẢO LÃNH

1.1. Một số vấn đề lý luận cơ bản về bảo lãnh ngân hàng

1.1.1. Khái niệm bảo lãnh ngân hàng

1.1.2. Vai trò của hoạt động bảo lãnh ngân hàng

1.1.3. Phân loại bảo lãnh ngân hàng (theo hình thức bảo lãnh)

1.2. Những vấn đề lý luận cơ bản về pháp luật bảo lãnh ngân hàng

1.2.1. Khái niệm và đặc trưng của pháp luật bảo lãnh ngân hàng

1.2.2. Nội dung pháp luật về bảo lãnh ngân hàng

1.2.3. Các yếu tố chi phối hiệu quả thực hiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ BẢO LÃNH NGÂN HÀNG TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM- CHI NHÁNH NAM THANH HÓA

2.1. Thực trạng các quy định pháp luật về bảo lãnh ngân hàng

2.1.1. Các quy định về chủ thể thực hiện hoạt động bảo lãnh ngân hàng

2.1.2. Các quy định về hợp đồng dịch vụ bảo lãnh ngân hàng và cam kết bảo lãnh

2.1.3. Các quy định về quyền và nghĩa vụ của các bên trong thực hiện hợp đồng bảo lãnh

2.2. Thực tiễn áp dụng pháp luật về bảo lãnh ngân hàng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam — Chi nhánh Nam Thanh Hóa

2.2.1. Tổng quan về Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam — Chi nhánh Nam Thanh Hóa

2.2.2. Tình hình hoạt động cấp tín dụng dưới hình thức bảo lãnh ngân hàng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam — Chi nhánh Nam Thanh Hóa

2.2.3. Những vướng mắc khi thực hiện pháp luật về bảo lãnh ngân hàng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam — Chi nhánh Nam Thanh Hóa

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO LÃNH NGÂN HÀNG Ở VIỆT NAM VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ BẢO LÃNH NGÂN HÀNG TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM — CHI NHÁNH NAM THANH HÓA

3.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật về bảo lãnh ngân hàng và một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo lãnh ngân hàng

3.1.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật về bảo lãnh ngân hàng

3.1.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo lãnh ngân hàng

3.2. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam — Chi nhánh Nam Thanh Hóa

Kết Luận

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

A. Tài liệu tiếng Việt

B. Tài liệu tiếng Anh

Tóm tắt

I. Khám phá Bảo lãnh ngân hàng Từ khái niệm đến vai trò

Bảo lãnh ngân hàng (BLNH) là một công cụ tài chính thiết yếu, đóng vai trò như một biện pháp bảo đảm nghĩa vụ và là một hình thức cấp tín dụng quan trọng. Bản chất của hoạt động này là việc một tổ chức tín dụng, với uy tín và năng lực tài chính của mình, cam kết thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng khi họ không thể hoàn thành cam kết với bên thứ ba. Hoạt động này không chỉ thúc đẩy các giao dịch thương mại diễn ra an toàn, suôn sẻ mà còn là một nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng mang lại lợi ích cho tất cả các bên tham gia: bên bảo lãnh (ngân hàng) thu được phí dịch vụ, bên được bảo lãnh (khách hàng) nâng cao uy tín và có cơ hội kinh doanh, bên nhận bảo lãnh giảm thiểu rủi ro. Theo Luật các tổ chức tín dụng, đây được công nhận là một trong những hình thức cấp tín dụng hợp pháp, bên cạnh cho vay, chiết khấu, hay bao thanh toán. Sự phát triển của BLNH phản ánh mức độ hội nhập và sự phức tạp của nền kinh tế, đòi hỏi một khung pháp lý chặt chẽ để điều chỉnh và đảm bảo an toàn hệ thống. Đặc biệt, tại các ngân hàng thương mại lớn như Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank), dịch vụ này ngày càng được chuẩn hóa, góp phần quan trọng vào việc hỗ trợ doanh nghiệp và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương. Việc hiểu rõ bản chất, đặc điểm và vai trò của BLNH là bước đầu tiên để các bên có thể tận dụng hiệu quả công cụ này, đồng thời tuân thủ đúng các quy định pháp luật về bảo lãnh.

1.1. Giải mã khái niệm và đặc điểm của bảo lãnh ngân hàng

Theo định nghĩa tại Khoản 1 Điều 3 Thông tư 11/2022/TT-NHNN, bảo lãnh ngân hàng là hình thức cấp tín dụng mà bên bảo lãnh cam kết với bên nhận bảo lãnh về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho bên được bảo lãnh khi họ không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết. Đặc điểm nổi bật của BLNH là tính hai mặt: vừa là hoạt động bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, vừa là một hoạt động cấp tín dụng. Thứ nhất, nó là một dịch vụ chuyên nghiệp do các ngân hàng cung cấp nhằm mục đích sinh lời thông qua phí bảo lãnh ngân hàng. Ngân hàng dùng chính uy tín và khả năng tài chính của mình để đảm bảo cho khách hàng. Thứ hai, dù không trực tiếp giải ngân vốn, BLNH vẫn được coi là cấp tín dụng vì khi ngân hàng phải thực hiện nghĩa vụ trả thay, khoản tiền đó sẽ trở thành một khoản nợ mà khách hàng phải hoàn trả. Đây là cơ sở pháp lý khẳng định tính chất nghiệp vụ cấp tín dụng của hoạt động này.

1.2. Vai trò của nghiệp vụ bảo lãnh với các bên liên quan

Hoạt động BLNH mang lại giá trị đa chiều. Đối với bên bảo lãnh như Agribank, đây là nguồn thu nhập quan trọng từ phí dịch vụ, giúp đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng quan hệ khách hàng. Đối với bên được bảo lãnh, thư bảo lãnh agribank giúp họ nâng cao uy tín, dễ dàng ký kết các hợp đồng kinh doanh mà không cần sử dụng các biện pháp bảo đảm khác tốn kém hơn như thế chấp tài sản. Đối với bên nhận bảo lãnh, đây là công cụ phòng ngừa rủi ro trong bảo lãnh ngân hàng hiệu quả, đảm bảo quyền lợi được thực thi ngay cả khi đối tác vi phạm hợp đồng. Trên phương diện vĩ mô, BLNH là “chất xúc tác” cho các quan hệ thương mại, góp phần ổn định và thúc đẩy nền kinh tế phát triển an toàn, minh bạch hơn.

II. Phân tích các rủi ro trong bảo lãnh ngân hàng tại Việt Nam

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, hoạt động bảo lãnh ngân hàng luôn tiềm ẩn những rủi ro đáng kể cho tất cả các bên liên quan. Những rủi ro này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm sự bất cân xứng thông tin, năng lực tài chính yếu kém của bên được bảo lãnh, hoặc những lỗ hổng trong khung pháp lý. Đối với bên bảo lãnh, rủi ro lớn nhất là khả năng khách hàng không hoàn trả khoản nợ sau khi ngân hàng đã thực hiện nghĩa vụ trả thay. Rủi ro này có thể đến từ việc thẩm định sai, doanh nghiệp được bảo lãnh phá sản, hoặc do biến động thị trường. Đối với bên nhận bảo lãnh, rủi ro nằm ở tính hợp lệ của chứng thư bảo lãnh hoặc khả năng ngân hàng từ chối thanh toán một cách không hợp lý. Về mặt pháp lý, sự thiếu thống nhất giữa Bộ luật Dân sự và các văn bản chuyên ngành như Luật các tổ chức tín dụng đôi khi tạo ra những khoảng trống, gây khó khăn cho việc giải quyết tranh chấp bảo lãnh. Các tranh chấp thường xoay quanh việc diễn giải các điều khoản trong hợp đồng bảo lãnh ngân hàng, thời điểm phát sinh nghĩa vụ bảo lãnh, và các điều kiện để yêu cầu thanh toán. Việc nhận diện và quản trị các rủi ro này đòi hỏi ngân hàng phải có quy trình thẩm định chặt chẽ, hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả và một khung pháp lý hoàn thiện, rõ ràng.

2.1. Nhận diện rủi ro tiềm ẩn cho bên bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh

Rủi ro chính đối với bên bảo lãnh là rủi ro tín dụng, tức khả năng bên được bảo lãnh không thể hoàn trả số tiền đã được trả thay. Nguyên nhân có thể do thẩm định khách hàng thiếu chính xác, hoặc khách hàng cố tình gian lận. Ngoài ra còn có rủi ro hoạt động, như sai sót trong quá trình phát hành cam kết bảo lãnh hoặc bị tấn công công nghệ. Về phía bên nhận bảo lãnh, rủi ro thường liên quan đến pháp lý, chẳng hạn như chứng thư bảo lãnh không hợp lệ, hết hiệu lực, hoặc các điều kiện yêu cầu thanh toán trong thư bảo lãnh quá phức tạp và khó đáp ứng. Việc không hiểu rõ các quy định có thể dẫn đến việc mất quyền thụ hưởng một cách đáng tiếc.

2.2. Bất cập trong khung pháp luật về giải quyết tranh chấp bảo lãnh

Một trong những thách thức lớn là sự chưa đồng bộ giữa các văn bản pháp luật. Mặc dù Thông tư 11/2022/TT-NHNN (hợp nhất từ Thông tư 07/2015/TT-NHNN) đã quy định khá chi tiết, nhưng việc áp dụng các nguyên tắc từ Bộ luật Dân sự 2015 vào hợp đồng bảo lãnh ngân hàng đôi khi vẫn còn vướng mắc. Quá trình giải quyết tranh chấp bảo lãnh tại tòa án có thể kéo dài, gây tốn kém chi phí cho các bên. Đặc biệt, việc xác định thời điểm chấm dứt nghĩa vụ bảo lãnh và các bằng chứng cần thiết để chứng minh sự vi phạm của bên được bảo lãnh vẫn là những vấn đề gây nhiều tranh cãi trong thực tiễn xét xử.

III. Khung pháp luật về bảo lãnh ngân hàng Cập nhật mới nhất

Hệ thống pháp luật điều chỉnh hoạt động bảo lãnh ngân hàng tại Việt Nam đã liên tục được hoàn thiện để bắt kịp với thực tiễn kinh tế và thông lệ quốc tế. Nền tảng pháp lý chính bao gồm Bộ luật Dân sự 2015, Luật các tổ chức tín dụng 2024, và văn bản hướng dẫn trực tiếp là Thông tư 11/2022/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước. Các văn bản này tạo thành một hành lang pháp lý tương đối toàn diện, quy định rõ về các chủ thể được phép thực hiện nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, các hình thức bảo lãnh, nội dung của cam kết bảo lãnh, cũng như quyền và nghĩa vụ của các bên. Luật các tổ chức tín dụng 2024 đã siết chặt hơn các quy định về an toàn hoạt động, giới hạn cấp tín dụng, trong đó có bảo lãnh, nhằm tăng cường phòng ngừa rủi ro hệ thống. Một điểm mới đáng chú ý là việc pháp luật đã chính thức thừa nhận bảo lãnh điện tử, mở đường cho quá trình số hóa hoạt động ngân hàng. Tuy nhiên, việc áp dụng các quy định này vào thực tiễn vẫn đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc từ các cán bộ ngân hàng và doanh nghiệp. Việc nắm vững các quy định về tài sản đảm bảo cho bảo lãnh hay các điều kiện để một nghĩa vụ được bảo lãnh là hợp pháp đóng vai trò quyết định đến sự thành công và an toàn của giao dịch.

3.1. Quy định về chủ thể tham gia theo Luật các tổ chức tín dụng

Pháp luật Việt Nam quy định chặt chẽ các chủ thể được phép thực hiện hoạt động bảo lãnh. Theo Luật các tổ chức tín dụng, chỉ các ngân hàng thương mại, công ty tài chính, ngân hàng hợp tác xã và chi nhánh ngân hàng nước ngoài được Ngân hàng Nhà nước cấp phép mới đủ điều kiện làm bên bảo lãnh. Bên được bảo lãnh có thể là tổ chức hoặc cá nhân, phải đáp ứng các điều kiện về năng lực pháp luật và khả năng tài chính. Bên nhận bảo lãnh là bên có quyền thụ hưởng từ cam kết bảo lãnh. Sự phân định rõ ràng vai trò, điều kiện của từng chủ thể giúp đảm bảo tính chuyên nghiệp và an toàn của hoạt động này.

3.2. Phân tích Thông tư 11 2022 TT NHNN và các văn bản liên quan

Thông tư 11/2022/TT-NHNN (hợp nhất và sửa đổi Thông tư 07/2015/TT-NHNN) là văn bản pháp quy cốt lõi, quy định chi tiết về nghiệp vụ bảo lãnh. Thông tư này làm rõ các loại hình bảo lãnh như bảo lãnh đối ứng, xác nhận bảo lãnh, đồng bảo lãnh và bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai. Nó cũng quy định cụ thể nội dung bắt buộc của một hợp đồng bảo lãnh ngân hàngthư bảo lãnh, bao gồm số tiền, thời hạn, điều kiện thực hiện nghĩa vụ. Đặc biệt, thông tư nhấn mạnh đến việc cho phép thực hiện bảo lãnh qua phương tiện điện tử, một bước tiến phù hợp với xu thế chuyển đổi số.

IV. Hướng dẫn quy trình bảo lãnh tại Agribank chi tiết nhất

Tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, quy trình cấp bảo lãnh được xây dựng một cách chuyên nghiệp và chặt chẽ, nhằm đảm bảo tuân thủ pháp luật và quản trị rủi ro hiệu quả. Quy trình này là một ví dụ điển hình về thực tiễn áp dụng pháp luật vào hoạt động kinh doanh. Mọi yêu cầu bảo lãnh đều bắt đầu từ việc khách hàng nộp hồ sơ đề nghị cấp dịch vụ bảo lãnh Agribank. Sau đó, ngân hàng tiến hành thẩm định kỹ lưỡng năng lực pháp lý, năng lực tài chính và tính khả thi của nghĩa vụ được bảo lãnh. Quá trình này bao gồm việc phân tích báo cáo tài chính, đánh giá lịch sử tín dụng và xem xét tài sản đảm bảo cho bảo lãnh. Dựa trên kết quả thẩm định, cấp có thẩm quyền của Agribank sẽ phê duyệt hoặc từ chối yêu cầu. Nếu được phê duyệt, các bên sẽ ký kết hợp đồng bảo lãnh ngân hàng. Cuối cùng, Agribank sẽ phát hành thư bảo lãnh agribank (hay chứng thư bảo lãnh) và chuyển cho bên nhận bảo lãnh. Toàn bộ quy trình này được giám sát chặt chẽ để đảm bảo mọi bước đều tuân thủ quy định nội bộ và các văn bản pháp luật như Thông tư 11/2022/TT-NHNN.

4.1. Điều kiện và hồ sơ cần thiết để được cấp thư bảo lãnh Agribank

Để được Agribank cấp bảo lãnh, khách hàng (bên được bảo lãnh) cần đáp ứng các điều kiện cơ bản: có năng lực pháp luật dân sự đầy đủ; nghĩa vụ được bảo lãnh phải hợp pháp; và được Agribank đánh giá có khả năng hoàn trả khoản nợ. Hồ sơ đề nghị thường bao gồm: giấy đề nghị cấp bảo lãnh, hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp/cá nhân, hồ sơ tài chính (báo cáo tài chính, tờ khai thuế), hồ sơ về nghĩa vụ được bảo lãnh (hợp đồng kinh tế, hồ sơ dự thầu), và hồ sơ về tài sản đảm bảo cho bảo lãnh (nếu có). Việc chuẩn bị đầy đủ và minh bạch hồ sơ là yếu tố quan trọng để quá trình thẩm định diễn ra nhanh chóng.

4.2. Tìm hiểu các loại hình dịch vụ bảo lãnh Agribank cung cấp

Dịch vụ bảo lãnh Agribank rất đa dạng, đáp ứng hầu hết các nhu cầu của nền kinh tế. Các loại hình phổ biến bao gồm: bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước, bảo lãnh thanh toán, và bảo lãnh bảo hành. Mỗi loại hình có mục đích và đặc điểm riêng, phù hợp với từng giai đoạn của một giao dịch thương mại hoặc dự án xây dựng. Ngoài ra, Agribank cũng cung cấp các nghiệp vụ phức tạp hơn như bảo lãnh đối ứngxác nhận bảo lãnh trong các giao dịch có yếu tố quốc tế, khẳng định vai trò và năng lực của một ngân hàng thương mại hàng đầu.

V. Thực tiễn áp dụng pháp luật bảo lãnh ngân hàng tại Agribank

Thực tiễn tại Agribank - Chi nhánh Nam Thanh Hóa cho thấy việc áp dụng các quy định pháp luật về bảo lãnh vào hoạt động hàng ngày là một quá trình vừa thuận lợi vừa thách thức. Về thuận lợi, hành lang pháp lý ngày càng rõ ràng, đặc biệt là sau khi Thông tư 11/2022/TT-NHNN ra đời, đã giúp ngân hàng chuẩn hóa quy trình, giảm thiểu rủi ro pháp lý. Agribank đã xây dựng được hệ thống quy trình nội bộ chặt chẽ từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, đến phát hành và quản lý sau phát hành cam kết bảo lãnh. Tuy nhiên, các vướng mắc vẫn tồn tại. Một trong số đó là việc xác định và xử lý tài sản đảm bảo cho bảo lãnh đôi khi phức tạp, đặc biệt với các tài sản hình thành trong tương lai. Thêm vào đó, việc giải quyết tranh chấp bảo lãnh khi phát sinh vẫn là một bài toán khó, đòi hỏi sự phối hợp giữa ngân hàng, khách hàng và các cơ quan tư pháp. Kinh nghiệm thực tiễn cho thấy, để nâng cao hiệu quả, ngân hàng cần không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn phải liên tục đào tạo nhân sự, nâng cấp hệ thống công nghệ và tăng cường công tác quản trị rủi ro. Việc phân định rõ ràng nghĩa vụ bảo lãnh và quyền của các bên ngay từ đầu trong hợp đồng bảo lãnh ngân hàng là yếu tố then chốt để hạn chế tranh chấp sau này.

5.1. Quyền và nghĩa vụ các bên trong hợp đồng bảo lãnh ngân hàng

Trong thực tiễn tại Agribank, quyền và nghĩa vụ của các bên được quy định rất chi tiết trong hợp đồng bảo lãnh ngân hàng, tuân thủ Điều 27 đến Điều 32 của Thông tư 11/2022/TT-NHNN. Theo đó, bên bảo lãnh (Agribank) có quyền yêu cầu khách hàng cung cấp thông tin, thu phí bảo lãnh ngân hàng và xử lý tài sản đảm bảo khi cần. Nghĩa vụ cốt lõi là thực hiện thanh toán đúng cam kết. Bên được bảo lãnh có nghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực và hoàn trả đầy đủ cho ngân hàng. Bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu thanh toán khi có đủ bằng chứng về sự vi phạm và có nghĩa vụ tuân thủ các điều kiện trong thư bảo lãnh. Việc thực thi nghiêm túc các quyền và nghĩa vụ này giúp giao dịch diễn ra minh bạch.

5.2. Vướng mắc thực tiễn và kinh nghiệm từ Agribank Nam Thanh Hóa

Luận văn của tác giả Lê Anh Tuấn chỉ ra rằng, một vướng mắc tại Agribank Nam Thanh Hóa là nhận thức pháp luật của một số khách hàng còn hạn chế, dẫn đến việc cung cấp hồ sơ chưa đầy đủ hoặc chưa hiểu rõ về nghĩa vụ bảo lãnh của mình. Kinh nghiệm rút ra là cần tăng cường công tác tư vấn, giải thích rõ ràng cho khách hàng ngay từ đầu. Đồng thời, ngân hàng cần chủ động cập nhật các thay đổi pháp luật, đặc biệt là các quy định mới trong Luật các tổ chức tín dụng 2024, để điều chỉnh quy trình nội bộ cho phù hợp, qua đó nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro trong bảo lãnh ngân hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về bảo lãnh ngân hàng và thực tiễn thực hiện tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh nam thanh hoá

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Một số vấn đề lý luận cơ bản về bảo lãnh ngân hàng và pháp luật về bảo lãnh ngân hàng. Chương II: Thực trạng pháp luật và thực tiễn áp đụng pháp luật về bảo lãnh ngân hàng tại Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nôn g thôn Việt Nam — Chi nhánh Nam Thanh Hóa. Chương III: Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo lãnh ngân hang ở Việt Nam và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về bảo lãnh ngân hàng tại Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam — Chi nhánh Nam Thanh Hóa. 10 CHUONG 1: MỘT SO VAN DE LÝ LUẬN CƠ BẢN VE BẢO LÃNH NGÂN HANG VÀ PHÁP LUẬT VE BẢO LÃNH NGÂN HÀNG 1.

Một số vấn đề lý luận cơ bản về bảo lãnh ngân hàng 1. Khai niệm bảo lãnh ngân hàng 1.1 Khải niệm Từ lâu, thuật ngữ “bảo lãnh” là đã xuất hiện và tồn tại phổ biến trong cuộc sống, cho đến nay, bảo lãnh đã phát triển càng ngày càng đa dạng hơn, bao trùm lên hầu hết tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội, kinh tế - chính trị của các quốc gia trên thế giới. Theo cuốn Từ dién tiếng Việt của Giáo sư Hoàng Phê thi bảo lãnh được hiểu là bảo đảm người khác thực hiện một nghĩa vụ và chịu trách nhiệm nếu người đó không thực hiện; dùng tư cách, uy tín của mình dé bảo dam cho hành động, tư cách của người khác. Trên phương điện về pháp lý, các quốc gia trên thé giới đã nghiên cứu và đưa ra được các khái niệm khác nhau theo quy định của từng quốc gia, tuy nhiên nhìn chung các khái niệm đều có quan điểm tương đối giống nhau.

Để đảm bảo tốt nhất những quyền và lợi ích hợp pháp cua các bên, pháp luật nước ta đã xây dựng những văn bản quy phạm pháp luật cụ thé, chỉ tiết về các trường hợp, lĩnh vực, hoạt động mang tính bảo đảm, trong đó, bảo lãnh được xem là một trong những hình thức đảm bảo cho các bên trong một số lĩnh vực như ngân hàng, mua bán, cho thuê. Theo đó, tại Việt Nam, khái niệm bảo lãnh cũng đã được quy định tại Bộ luật Dân sự năm 2015, cụ thể như sau: Bảo lãnh là việc người thứ ba (sau đây gọi là bên bảo lãnh) cam kết với bên có quyền (sau đây là bên nhận bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ cho bên có nghĩa vụ (sau đây gọi là bên được bảo lãnh), nếu khi đến thời hạn thực hiện nghĩa vụ mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ”. ' Từ điền tiếng Việt, GS Hoàng Phê chủ biên, Nhà xuất bản Viện Ngôn ngữ học ? Điều 335 BLDS năm 2015 II Như vậy, bên được bảo lãnh sẽ được bên bảo lãnh thực hiện các nghĩa vụ thay cho mình, có thể là nghĩa vụ trả nợ, nghĩa vụ thanh toán, hoặc nghĩa vụ hoàn thành thực hiện một công việc cụ thể, vì vậy khi xác lập bao lãnh thì bên nhận bảo lãnh (tức bên có quyền, bên làm việc với bên bảo lãnh) cần phải kiểm tra, xác thực chính xác là bên bao lãnh có đủ điều kiện, đủ kha năng thực tế dé thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh hay không. Vì có trường hợp khi đến thời hạn thực hiện nghĩa vụ đối với bên nhận bảo lãnh (bên có quyền) nhưng bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ của mình thì khi đó, bên bảo lãnh phải trực tiếp thực hiện những nghĩa vụ đó thay cho bên được bảo lãnh, đồng thời chịu sự điều chính của pháp luật dan sự.

Trong hoạt động của ngân hàng, bảo lãnh ngân hàng được hiểu là một trong những nghiệp vụ cấp tín dụng, dựa trên cơ sở thông qua hoạt động bảo lãnh, các tổ chức tín đụng, ngân hàng có thé hỗ trợ khách hàng thoả mãn nhu cầu về vốn và tai chính trong hoạt động kinh doanh hoặc tiêu dùng. Ở nước ta hiện nay, Luật các tô chức tín dụng và các Nghị định, Thông tư hướng dẫn kèm theo cũng đã và đang thừa nhận hoạt động bao lãnh ngân hàng là một trong các hình thức cấp tín dụng (nghiệp vụ cấp tín dụng) của tổ chức tín dụng. Theo Khoản 1 Điều 3 Thông tư 11/2022/TT-NHNN cũng như Khoản 2 Điều 4 Luật Các TCTD năm 2024 đều quy định Bảo lãnh ngân hàng là một hình thức cấp tín dung, theo đó bên bảo lãnh là tổ chức tin dụng, chi nhánh ngân hang nước ngoài có những cam kết với bên nhận bảo lãnh về việc sẽ thực hiện nghia vụ tai chính thay cho bên được bao lãnh khi bên được bao lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ những nghĩa vụ đã cam kết với bên nhận bảo lãnh; đồng thời khi đó bên được bảo lãnh cũng phải cam kết nhận nợ và hoàn trả cho bên bảo lãnh theo thỏa thuận đã ký kết”. Như vậy, có thể thấy, trong hoạt động bảo lãnh ngân hàng, luôn luôn ton tại cam kết bằng văn bản giữa người bảo lãnh với người nhận bảo lãnh về việc người bảo lãnh sẽ thực hiện nghĩa vụ tài sản thay cho khách hàng hay còn gọi là người 3 Khoản 1 Điều 3 Thông tư 11/2022/TT-NHNN 12 được bảo lãnh (có thể là nghĩa vụ trả nợ, nghĩa vụ thanh toán, hoặc nghĩa vụ hoàn thành thực hiện một công việc cụ thể) khi người này không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ của họ đổi với người nhận bảo lãnh.

Nội dung này đã thé hiện rõ ràng bản chất pháp lý của hoạt động bảo lãnh ngân hàng, chính là một trong những biện pháp bảo đảm nghĩa vụ dân sự. Song song với đó, trong hoạt động BLNH, khi đó, luôn luôn tồn tại một cam kết nữa đó là cam kết giữa bên được bao lãnh với bên bao lãnh. Theo đó, bên được báo lãnh cũng phải có cam kết nhận nợ với bên bảo lãnh, đồng thời phải có nghĩa vụ hoàn trả cho bên bảo lãnh những nghĩa vụ đã được bên bảo lãnh thực hiện thay. Đây cũng chính là co sở dé khang định hoạt động bảo lãnh ngân hàng có tính chất nghiệp vụ cấp tín dụng.

Từ việc phân tích hai khái niệm “bảo lãnh” và “bảo lãnh ngân hàng”, có thể thấy rằng bảo lãnh ngân hàng là một hình thái đặc thù của bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ dân sự hay nói cách khác bảo lãnh ngân hàng là một biện pháp bảo lãnh cụ thể, riêng biệt trong hoạt động của ngân hàng, tổ chức tín dụng. Vì vậy, bảo lãnh ngân hàng vừa mang những đặc trưng chung của bảo lãnh vừa mang những đặc tính riêng chi có trong hoạt động của tổ chức tín dụng.2 Đặc điểm Thử nhất, BLNH là một hoạt động có tinh dich vụ do các ngắn hàng thực hiện nhằm mục đích sinh lời. - BLNH do các chủ thể chuyên nghiệp tức các NHTM thực hiện, vì vậy hoạt động này được coi là một trong những hoạt động nghề nghiệp của ngân hàng. Tuy nhiên BLNH vẫn có điểm khác biệt với hoạt động bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ dân sự, theo đó, hoạt động bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ dân sự thường có tính chất nhất thời, không mang tính chuyên nghiệp, và thường không có dấu hiệu hoàn trái tức là người bảo lãnh thường không truy đòi người được bao lãnh phải hoàn trả số tiền đã trả thay.

- Thông qua BLNH, các sản phẩm BLNH tất phong phú và đa dạng được các tô chức tín dụng (NHTM) cung cấp cho khách hàng, điều này nhằm đáp ứng 13 các nhu cầu khác nhau của khách hàng. Khác với các loại hình dịch vụ khác, trong hoạt động BLNH, các tô chức tín dụng (NHTM) hay còn gọi là bên bảo lãnh đùng chính uy tin và kha năng tài chính của mình dé bao dam thực hiện nghĩa vụ của bên được bảo lãnh đối với bên nhận bảo lãnh. - BLNH được thực hiện nhằm mục đích sinh lợi nhuận. Trong hoạt động bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ dân sự, bên bảo lãnh có thể thu phí dịch vụ hoặc không thu phí dịch vụ tuỳ theo thỏa thuận.

Tuy nhiên, đối với hoạt động BLNH do mang tính chất là một hoạt động kinh doanh nên bên bảo lãnh (NHTM) thông thường đa số đều phải thu phí bảo lãnh của bên được bảo lãnh. Thứ hai, BLNH là hoạt động bảo đảm thực hiện nghĩa vụ đồng thời cũng là một hoạt động cấp tín dụng cho khách hàng. Như phân tích trên, BLNH có nguồn gốc từ hoạt động bảo lãnh nói chung. Đồng thời, BLNH do các NHTM (bên báo lãnh) thực hiện nhằm thực hiện hoạt động cung ứng dịch vụ bảo lãnh cho khách hàng (bên được bảo lãnh) thông qua việc cam kết bảo đám nghĩa vụ tài chính của khách hàng (bên được bảo lãnh) trong trường hợp khách hàng (bên được bảo lãnh) không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đối với bên nhận bảo lãnh.

Như vậy, có thể khăng định BLNH là một hoạt động bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Bên cạnh đó, BLNH còn được coi là một hoạt động cấp tín dụng cho khách hàng, vì: + Mặc dù, BLNH không sử dụng đến vốn của ngân hàng nhưng khách hàng vẫn được nhận các thuận lợi về ngân quỹ như được cho vay. + Trong trường hợp ngân hàng phải thực hiện cam kết bảo lãnh bằng việc thanh toán, thực hiện nghĩa vụ cho người nhận bảo lãnh, khi đó khách hàng (bên được bảo lãnh) phải nhận nợ với ngân hàng (bên bảo lãnh) , đồng thời phải có nghĩa vụ hoàn trả ngân hàng số tiền đã được ngân hàng thực hiện trả thay. Trong trường hợp này cam kết bảo lãnh đã trở thành khoản vay của khách hàng (bên được bảo lãnh) với ngân hàng (bên bảo lãnh).

14 Cũng theo Luật Các tổ chức tin dung năm 2024 quy định thì Cấp tín dụng là việc thỏa thuận dé tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng, thư tín dụng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác”, vì vậy, BLNH có thé được coi là một trong những hoạt động, nghiệp vụ cấp tin dụng của tổ chức tin dụng bên cạnh với các hoạt động, nghiệp vụ cấp tín dụng khác, có thể kể đến như cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ