Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Tác động của Chi tiêu công, Quản trị công đến Tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia Châu Á" được nghiên cứu sinh Lê Hoàng Anh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Nguyễn Ngọc Thạch tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, mã số 9 34 02 01, hoàn thành vào tháng 01 năm 2020).
Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng trong nền kinh tế thị trường, sự can thiệp của chính phủ thông qua chính sách tài khóa là công cụ nhằm giải quyết những thất bại thị trường và hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế. Tại các quốc gia đang phát triển ở châu Á, quy mô chi tiêu công có xu hướng liên tục gia tăng kể từ giữa thập niên 1990 và tăng mạnh trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế 2008–2009 nhằm thực hiện các gói kích thích kinh tế. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng nguồn vốn chi tiêu công tại nhóm quốc gia này còn thấp; theo dẫn chứng từ nghiên cứu của Gupta và cộng sự (2014), mỗi đơn vị chi tiêu công chỉ tạo ra một nửa đơn vị giá trị vật chất tương ứng.
Về mặt lý luận và thực nghiệm, tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế vẫn tồn tại nhiều tranh cãi trái chiều giữa các trường phái (tác động tích cực theo Keynes, tiêu cực theo mô hình tăng trưởng nội sinh của Barro, trung tính trong dài hạn theo Solow, hoặc phi tuyến theo Malek). Hơn nữa, việc các quốc gia có cùng điều kiện kinh tế vĩ mô nhưng lại ghi nhận tác động của chi tiêu công khác nhau cho thấy sự can thiệp của các yếu tố đặc thù về chính trị và thể chế (Brahmbhatt & Canuto, 2012; Zhuang và cộng sự, 2010). Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định bao gồm:
- Các nghiên cứu trước đây chủ yếu xem xét tác động đơn lẻ của chi tiêu công hoặc quản trị công đến tăng trưởng, thiếu sự tích hợp để đánh giá vai trò điều tiết của quản trị công lên mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế tại khu vực châu Á.
- Việc đo lường quản trị công dựa trên hai bộ chỉ số phổ biến là Chỉ số Quản trị Toàn cầu (WGI) và Chỉ số Đánh giá Rủi ro Quốc gia (ICRG) bộc lộ sự chồng chéo giữa sáu nhóm chỉ tiêu thành phần (Knoll & Zloczysti, 2012; Langbein & Knack, 2010), hoặc phương pháp tính trung bình giản đơn không phản ánh chính xác cấu trúc quản trị công (Siddiqui & Ahmed, 2013).
- Thiếu các kiểm định độ tin cậy và tính vững của mô hình hồi quy trước sự thay đổi của cấu trúc biến giải thích.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là đánh giá tác động của chi tiêu công, quản trị công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách phù hợp. Để thực hiện mục tiêu tổng quát, nghiên cứu đặt ra bốn mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Đánh giá tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á.
- Mục tiêu 2: Đánh giá tác động của quản trị công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á.
- Mục tiêu 3: Đánh giá tác động của quản trị công lên mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á.
- Mục tiêu 4: Đưa ra các hàm ý chính sách cải thiện chất lượng quản trị công nhằm đạt được mục tiêu tăng trưởng kinh tế.
Tương ứng với các mục tiêu trên, luận án giải quyết năm câu hỏi nghiên cứu:
- Tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á như thế nào?
- Các nhân tố nào đại diện cho các thành phần của quản trị công tại các quốc gia châu Á?
- Tác động của quản trị công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á như thế nào?
- Tác động của quản trị công lên mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á như thế nào?
- Các hàm ý chính sách nào cải thiện chất lượng quản trị công nhằm đạt được mục tiêu tăng trưởng kinh tế?
Đối tượng nghiên cứu là tác động của chi tiêu công, quản trị công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á, trong đó quản trị công được tiếp cận dưới góc độ quản trị hoạt động chi tiêu công.
Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Mẫu khảo sát gồm 43 quốc gia châu Á (chiếm tỷ lệ 86% trong tổng số 50 quốc gia châu Á theo thống kê của Ngân hàng Phát triển Châu Á - ADB). Dựa trên phân loại thu nhập của Ngân hàng Thế giới (World Bank), mẫu bao gồm 11 quốc gia thu nhập cao, 30 quốc gia thu nhập trung bình và 2 quốc gia thu nhập thấp.
- Thời gian: Giai đoạn thu thập số liệu từ năm 2004 đến năm 2017. Giai đoạn này bao trùm giai đoạn trước khủng hoảng (2004–2007), giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu (2008–2009) và giai đoạn sau khủng hoảng (2010–2017). Mốc khủng hoảng 2008–2009 được xác định dựa trên nghiên cứu của Filardo (2011) (tăng trưởng kinh tế châu Á giảm mạnh từ tháng 9/2008 sau sự kiện ngân hàng Lehman Brothers sụp đổ đến tháng 3/2009) và Keat (2009) (kim ngạch xuất khẩu của các nước châu Á sụt giảm 85% từ quý 4/2008 đến quý 1/2009).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tiến hành tổng thuật các nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba mạch lý thuyết và thực nghiệm chính:
Thứ nhất, mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế. Luận án phân tích lý thuyết luật Wagner (1883), chỉ ra rằng chi tiêu công là một biến nội sinh phụ thuộc vào sự gia tăng của thu nhập quốc dân. Ngược lại, trường phái Keynes (1936) coi chi tiêu chính phủ là lực ngoại sinh kích thích tổng cầu và thúc đẩy sản lượng (Loizides & Vamvoukas, 2005; Shafuda, 2015). Trường phái Tân cổ điển với mô hình của Solow (1956) lập luận rằng chính sách tài khóa không tạo ra thay đổi dài hạn đối với tăng trưởng, bởi động lực dài hạn phụ thuộc vào các biến ngoại sinh gồm dân số, lao động và tiến bộ công nghệ. Mô hình tăng trưởng nội sinh của Barro (1989, 1990) chỉ ra khả năng chi tiêu công gây suy giảm tăng trưởng do hiệu ứng lấn át đầu tư tư nhân và sự gia tăng của thuế suất. Devarajan và cộng sự (1996) phân tách chi tiêu công thành các thành phần khác nhau, trong khi Davoodi & Zou (1998) mở rộng phân tích vai trò phân cấp tài khóa (trung ương, bang, địa phương). Hàng loạt công trình thực nghiệm được điểm lại cho thấy kết quả phân tán: tác động tích cực (Alexiou, 2009; Yasin, 2000), tác động tiêu cực (Nurudeen & Usman, 2010), tác động phi tuyến theo ngưỡng (Malek, 2014), hoặc phân tích thực trạng tại Việt Nam (Anh, 2008; Thon, Hương & Thủy, 2010).
Thứ hai, tác động của quản trị công đến tăng trưởng kinh tế. Tác giả điểm lại tư tưởng của Adam Smith (1755) về hòa bình, luật pháp và thuế khóa; lý thuyết của Buchanan (1987) về các quy tắc hiến pháp; công trình thực nghiệm của Ndulu & O’Connell (1999) tại khu vực châu Phi chứng minh mối liên hệ giữa chế độ độc tài và sự trì trệ kinh tế; nghiên cứu của Dethier (1999) về vai trò của quản trị công trong phân bổ tài nguyên. Luận án hệ thống hóa các phát hiện thực nghiệm về sáu khía cạnh cấu thành quản trị công: bất ổn chính trị gây tổn hại đầu tư tư nhân và tăng trưởng (Alesina và cộng sự, 1996; Brunetti, 1997; Chen & Feng, 1996; Jong-A-Pin, 2009); hiệu quả chính phủ (Guasch & Hahn, 1999); chất lượng quy định (Bishop & Thompson, 1992); nhà nước pháp quyền và hệ thống tòa án (Feld & Voigt, 2003; World Bank, 1992); kiểm soát tham nhũng và chống quan liêu (Glaeser & Saks, 2004; Mauro, 1995; Reza Davoodi & Tanzi, 1997; Stephen Knack & Keefer, 2006).
Thứ ba, tác động của quản trị công lên mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế. Luận án xem xét:
- Lý thuyết lựa chọn công và lý thuyết kinh tế chính trị: bác bỏ giả định về "những chính trị gia nhân từ" trong tài chính công chuẩn tắc (Thành & Hoài, 2009; Dethier, 1999). Larcinese và cộng sự (2019) phân tích ba giả thuyết phân phối nguồn lực chi tiêu: giả thuyết "cử tri dễ lung lay" (swing-voter), "đấu trường bầu cử" (electoral battleground - Lizzeri & Persico, 2001; Persson & Tabellini, 2004) và "ủng hộ đảng phái" (partisan supporters), lý giải nguyên nhân chi tiêu công phân bổ kém hiệu quả và không tạo ra tăng trưởng.
- Lý thuyết kinh tế học thể chế mới (New Institutional Economics): đại diện bởi North & Thomas (1973), North (1990), Weingast (1993), Menard & Shirley (2005), Zhuang, Dios & Martin (2010), Acemoglu & Robinson (2010). Thể chế được định nghĩa là "luật của trò chơi", xác định chi phí giao dịch, bảo vệ quyền tài sản và thực thi hợp đồng. Nghiên cứu của d’Agostino và cộng sự (2016) chứng minh tham nhũng khiến chi tiêu quốc phòng kìm hãm tăng trưởng tại 106 quốc gia; Dzhumashev (2014) và Knack (2003) khẳng định quản trị công điều hướng chi tiêu công vào các hoạt động sản xuất.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Brahmbhatt & Canuto (2012) xây dựng khung phân tích lý thuyết về sự ràng buộc của thể chế - chính trị và ngân sách đối với chính sách tài khóa nhưng chưa cung cấp bằng chứng thực nghiệm lượng hóa. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách kiểm định thực nghiệm mô hình tương tác trên tập dữ liệu 43 quốc gia châu Á. Đồng thời, luận án khắc phục nhược điểm phương pháp luận của các nghiên cứu đi trước thông qua việc dùng phân tích nhân tố khám phá để tái cấu trúc các chỉ tiêu quản trị công và áp dụng phương pháp Bayesian Model Averaging để kiểm tra tính vững của các hệ số ước lượng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án vận dụng các khái niệm và khung lý thuyết nền tảng sau:
- Chi tiêu công: Theo Minh (2005), chi tiêu công là các khoản chi tiêu của nhà nước nhằm cung cấp hàng hóa công, phục vụ lợi ích kinh tế - xã hội, mang đặc trưng không hoàn trả trực tiếp. Về cấu trúc, luận án kế thừa cách phân loại của Shah và cộng sự (2005), Anh (2008), Efendic & Trkic-Izmirlija (2013) tập trung vào bốn bộ phận: chi tiêu cho giáo dục, chi tiêu cho sức khỏe, chi tiêu cho quốc phòng và chi tiêu dùng chính phủ.
- Quản trị công: Tiếp cận theo các định nghĩa của Schneider (1999), USAID (2002), Zinnbauer (2002), World Bank (1992), African Development Bank (Paul Kagundu, 2006) và Keefer (2004). Khái niệm phản ánh cách thức thực thi quyền lực chính trị trong quản lý nguồn lực quốc gia. Luận án sử dụng hai hệ thống đo lường chuẩn hóa là Chỉ số Quản trị Toàn cầu (WGI) và Chỉ số Đánh giá Rủi ro Quốc gia (ICRG) gồm sáu nhóm chỉ tiêu: Tiếng nói và trách nhiệm giải trình (Voice and Accountability), Ổn định chính trị và không có bạo lực (Political stability and Absence of Violence), Hiệu quả của chính phủ (Government Effectiveness), Chất lượng các quy định (Regulatory Quality), Nhà nước pháp quyền (Rule of Law), Kiểm soát tham nhũng (Control of Corruption).
- Tăng trưởng kinh tế: Theo Samuelson & Nordhaus (1985), tăng trưởng kinh tế là sự mở rộng của tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hoặc sản lượng tiềm năng, thể hiện qua sự dịch chuyển ra phía ngoài của đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF).
Khung phân tích của luận án kế thừa mô hình của Brahmbhatt & Canuto (2012) về "Chính sách tài khóa và các mục tiêu phát triển kinh tế: vai trò ràng buộc thể chế - chính trị và ràng buộc ngân sách". Khung phân tích chỉ ra rằng việc can thiệp của chính phủ thông qua chi tiêu công nhằm ổn định kinh tế vĩ mô, khắc phục thất bại thị trường và tái phân phối nguồn lực bị giới hạn bởi hai nhóm ràng buộc: ràng buộc ngân sách (chi phí thuế, nợ công) và ràng buộc thể chế - chính trị (chất lượng quản trị công). Hiệu quả cuối cùng của chi tiêu công đối với tăng trưởng kinh tế phụ thuộc vào chất lượng của hệ thống quản trị công.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
- Thiết kế mô hình: Luận án phát triển mô hình kinh tế lượng dựa trên nền tảng nghiên cứu của Alexiou (2009), Cooray (2009) và Siddiqui & Ahmed (2013). Mô hình tích hợp các biến trễ của tăng trưởng kinh tế, quy mô chi tiêu công, biến bậc hai của chi tiêu công (kiểm tra tác động phi tuyến), các biến đại diện quản trị công, biến tương tác giữa chi tiêu công và quản trị công, biến giả khủng hoảng tài chính, cùng các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô (lạm phát đo bằng CPI, tỷ lệ đầu tư tư nhân trên GDP, tỷ lệ lực lượng lao động, độ mở thương mại).
- Kỹ thuật ước lượng: Sử dụng phương pháp Moment Tổng quát Sai phân (Difference Generalized Method of Moments - DGMM) theo Arellano & Bond (1991). Kỹ thuật này xử lý hiện tượng nội sinh cố hữu trong các mô hình tăng trưởng kinh tế vĩ mô, kiểm soát hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi trong dữ liệu bảng động.
- Phương pháp phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA): Áp dụng trên tập biến quan sát thuộc hai bộ chỉ số WGI và ICRG nhằm giải quyết hiện tượng đa cộng tuyến và chồng chéo khái niệm giữa các nhóm chỉ tiêu. Thang đo được kiểm định độ tin cậy qua hệ số Cronbach’s Alpha, kiểm định KMO và kiểm định Bartlett.
- Kiểm định tính vững của mô hình: Ứng dụng phương pháp Trung bình Mô hình Bayesian (Bayesian Model Averaging - BMA) để đánh giá độ bền vững và sự hội tụ về dấu của các hệ số hồi quy khi số lượng biến giải thích trong không gian mô hình thay đổi.
- Phương pháp định tính kết hợp: Sử dụng kỹ thuật phân tích nội dung văn bản (content analysis), quy nạp, diễn dịch, thống kê mô tả và trừu tượng hóa logic để tổng hợp các kết luận.
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được thu thập cho 43 quốc gia châu Á giai đoạn 2004–2017 từ các tổ chức quốc tế: Cơ sở dữ liệu Chỉ số Phát triển Thế giới (World Development Indicators - WDI) của Ngân hàng Thế giới, Triển vọng Kinh tế Thế giới (World Economic Outlook - WEO) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), cơ sở dữ liệu WGI (World Bank) và cơ sở dữ liệu ICRG của Tập đoàn PRS (Political Risk Services).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương 1 thiết lập tổng thể đề tài nghiên cứu. Tác giả trình bày tính cấp thiết xuất phát từ thực tiễn gia tăng chi tiêu công nhưng hiệu quả thấp tại các nền kinh tế châu Á; xác lập mục tiêu tổng quát, bốn mục tiêu cụ thể và năm câu hỏi nghiên cứu; làm rõ đối tượng nghiên cứu và phạm vi 43 quốc gia trong giai đoạn 2004–2017. Chương này cũng tóm lược phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa DGMM, EFA và BMA; công bố các đóng góp mới về mặt lý luận, phương pháp và thực tiễn; đồng thời phác thảo kết cấu năm chương của toàn bộ luận án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về tác động của chi tiêu công, quản trị công đến tăng trưởng kinh tế
Chương 2 thực hiện việc hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế. Tác giả định nghĩa chi tiêu công, quản trị công, tăng trưởng kinh tế và phân loại chi tiêu công thành chi tiêu cụ thể và chi tiêu chung. Về mặt lý thuyết, chương phân tích:
- Mô hình tăng trưởng nội sinh của Barro (1990) dựa trên hàm sản xuất:
$$Y = A \times L^{1-\alpha} \times K^\alpha \times G^{1-\alpha}$$
chỉ ra mối quan hệ giữa thuế tài trợ $\tau$ và tăng trưởng kinh tế.
- Mô hình mở rộng của Devarajan, Swaroop & Zou (1996) với hai thành phần chi tiêu công $g_1, g_2$.
- Mô hình phân cấp tài khóa của Davoodi & Zou (1998).
- Lý thuyết lựa chọn công, lý thuyết kinh tế chính trị với ba giả thuyết phân phối nguồn lực (Larcinese và cộng sự, 2019) và lý thuyết kinh tế học thể chế mới (North & Thomas, 1973; Acemoglu và cộng sự, 2004, 2010).
- Khung phân tích của Brahmbhatt & Canuto (2012) đóng vai trò khung lý thuyết trung tâm, liên kết chính sách chi tiêu công với tăng trưởng kinh tế dưới sự chi phối của ràng buộc ngân sách và ràng buộc thể chế - chính trị.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu tác động của chi tiêu công, quản trị công đến tăng trưởng kinh tế
Chương 3 trình bày thiết kế nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả xây dựng các giả thuyết nghiên cứu và thiết lập ba nhóm mô hình thực nghiệm: mô hình tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế (bao gồm kiểm tra tính phi tuyến và tác động trong điều kiện khủng hoảng tài chính), mô hình tác động của các nhân tố quản trị công đến tăng trưởng kinh tế, và mô hình tác động tương tác giữa quản trị công và chi tiêu công. Chương chi tiết hóa quy trình kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) đối với các chỉ số WGI và ICRG; trình bày các thuộc tính thống kê của phương pháp ước lượng sai phân DGMM (Arellano & Bond, 1991); mô tả quy trình kiểm định tính vững bằng phân tích Bayesian Model Averaging (BMA); đồng thời quy chuẩn hóa quy trình thu thập và làm sạch dữ liệu bảng từ WDI, IMF, ADB, WGI và ICRG.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu thực nghiệm về tác động của chi tiêu công, quản trị công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á
Chương 4 công bố toàn bộ kết quả định lượng. Mở đầu bằng thống kê mô tả mẫu nghiên cứu và ma trận hệ số tương quan giữa các biến, thực hiện các kiểm định đa cộng tuyến, phương sai thay đổi và tự tương quan.
Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) và kiểm định Cronbach’s Alpha từ hai bộ chỉ số WGI và ICRG (thông qua kiểm định KMO, Bartlett và ma trận xoay nhân tố) đã trích xuất thành công ba nhân tố đại diện độc lập cho chất lượng quản trị công tại 43 quốc gia châu Á:
- Nhân tố WGI: Đại diện cho chất lượng quản trị tổng hợp theo bộ chỉ báo của Ngân hàng Thế giới.
- Nhân tố ICRG: Đại diện cho mức độ rủi ro và chất lượng thể chế chính trị theo đánh giá rủi ro quốc gia.
- Nhân tố PV: Tách biệt riêng từ nhóm chỉ số Ổn định chính trị và không có bạo lực (Political Stability and Absence of Violence).
Kết quả ước lượng các mô hình kinh tế lượng bằng phương pháp DGMM và kiểm định BMA được tổng hợp qua bảng số liệu sau:
| Mô hình hồi quy / Nhân tố |
Phương pháp ước lượng / Kiểm định |
Biến giải thích chính |
Chiều hướng tác động đến tăng trưởng kinh tế |
Kết quả kiểm định / Ý nghĩa thống kê theo văn bản |
| Tác động của chi tiêu công tổng thể |
DGMM (Arellano & Bond, 1991) |
Chi tiêu công tổng thể |
Tiêu cực |
Việc tăng chi tiêu công làm giảm tăng trưởng do gánh nặng thuế/vay nợ; phù hợp Barro (1990), Nurudeen & Usman (2010). |
| Tác động phi tuyến của chi tiêu công |
DGMM |
Chi tiêu công bậc hai |
Không có tác động |
Không tìm thấy bằng chứng về mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U ngược tại các nước châu Á. |
| Chi tiêu công trong khủng hoảng |
DGMM |
Chi tiêu công $\times$ Biến giả khủng hoảng (2008–2009) |
Tiêu cực mạnh hơn |
Trong giai đoạn khủng hoảng tài chính, việc gia tăng chi tiêu công gây tác động tiêu cực nghiêm trọng hơn đến tăng trưởng. |
| Tác động của quản trị công |
DGMM |
Nhân tố ICRG, WGI, PV |
Tích cực |
Cả 3 biến đại diện quản trị công đều thúc đẩy tăng trưởng; nhân tố PV (ổn định chính trị, không bạo lực) có tác động lớn nhất. |
| Tác động tương tác chi tiêu công & quản trị công |
DGMM |
Chi tiêu công $\times$ Biến quản trị công (ICRG, WGI, PV) |
Tích cực |
Trong điều kiện quản trị công tốt, việc gia tăng chi tiêu công chuyển hóa thành động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. |
| Kiểm định tính vững mô hình |
Bayesian Model Averaging (BMA) |
Tập hợp các biến độc lập thay đổi |
Hội tụ về dấu |
Các hệ số hồi quy duy trì sự hội tụ về dấu qua nhiều mô hình có số biến khác nhau, bảo đảm độ tin cậy và tính vững. |
Chương 4 cũng ghi nhận các biến kiểm soát: GDP bình quân đầu người kỳ trước, tỷ lệ lạm phát, tỷ lệ vốn đầu tư tư nhân trên GDP, tỷ lệ lực lượng lao động và độ mở thương mại đều có ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Chương 5 đúc kết các kết quả từ phân tích thực nghiệm và xây dựng các hàm ý chính sách cho các quốc gia châu Á:
- Cải thiện chất lượng quản trị công để phục vụ mục tiêu tăng trưởng kinh tế: Chú trọng duy trì ổn định chính trị và loại trừ bạo lực chính trị (nhân tố PV) để tạo môi trường kinh doanh an toàn cho các thành phần kinh tế hoạt động. Đây cũng là điều kiện nền tảng để cải thiện các tiêu chí khác như Tiếng nói và trách nhiệm giải trình, Hiệu quả của chính phủ, Chất lượng các quy định, Nhà nước pháp quyền và Kiểm soát tham nhũng.
- Nâng cao chất lượng quản trị công đối với hoạt động chi tiêu công: Luận án khuyến nghị các quốc gia không nên chỉ đơn thuần gia tăng quy mô chi tiêu công để kích cầu kinh tế, đặc biệt là trong giai đoạn khủng hoảng. Cần xây dựng cơ chế giám sát ngân sách chặt chẽ, nâng cao trách nhiệm giải trình và giảm thiểu quan liêu, tham nhũng nhằm bảo đảm mỗi đồng vốn chi tiêu công được phân bổ đúng mục đích sản xuất.
- Trình bày các hạn chế của đề tài và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt lý luận, phương pháp và thực tiễn như sau:
Về mặt lý thuyết:
- Luận án cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm khẳng định chi tiêu công có tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á và không tồn tại tác động phi tuyến. Kết quả này bổ sung minh chứng cho các tranh luận giữa lý thuyết luật Wagner (1883), lý thuyết Keynes và mô hình tăng trưởng nội sinh của Barro (1990).
- Đóng góp bằng chứng thực nghiệm củng cố lý thuyết lựa chọn công, lý thuyết kinh tế chính trị và lý thuyết kinh tế học thể chế mới khi chứng minh rằng quản trị công tác động tích cực đến tăng trưởng, đồng thời đóng vai trò làm biến điều tiết: chi tiêu công chỉ phát huy tác động tích cực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi được thực thi trong môi trường có chất lượng quản trị công tốt.
Về mặt phương pháp nghiên cứu:
- Đưa ra giải pháp giải quyết những bất cập về sự chồng chéo và đa cộng tuyến của sáu nhóm chỉ tiêu trong hai bộ chỉ số WGI và ICRG bằng cách ứng dụng phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phương pháp này nhóm các chỉ tiêu cùng đo lường một khái niệm thành các nhân tố đại diện độc lập, tách biệt nhau (ICRG, WGI, PV).
- Kết hợp kỹ thuật ước lượng Difference GMM (DGMM) của Arellano & Bond (1991) để khắc phục hiện tượng nội sinh trong mô hình dữ liệu bảng động vĩ mô, cùng với phân tích Bayesian Model Averaging (BMA) để kiểm tra tính vững của các hệ số hồi quy trước sự thay đổi của các biến giải thích.
Về mặt thực tiễn và hàm ý chính sách:
- Cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách tại các quốc gia châu Á nhận thức rõ vai trò xúc tác của quản trị công đối với chi tiêu ngân sách.
- Chỉ ra rằng các chính sách kích thích kinh tế thuần túy bằng việc mở rộng quy mô chi tiêu công mà không đi kèm với cải cách thể chế, kiểm soát tham nhũng và nâng cao hiệu quả chính phủ sẽ dẫn tới tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về hạn chế của nghiên cứu:
- Mẫu khảo sát bao gồm 43 quốc gia châu Á do một số quốc gia (7 quốc gia còn lại trong tổng số 50 quốc gia theo danh mục của ADB) không có sẵn hoặc thiếu hụt chuỗi số liệu quan sát liên tục đối với các biến số kinh tế vĩ mô và quản trị công.
- Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2004–2017, chưa bao quát được các biến động kinh tế và thể chế phát sinh sau năm 2017.
- Luận án tiếp cận chi tiêu công và quản trị công ở cấp độ vĩ mô toàn quốc gia, chưa đi sâu phân tích cơ chế phân cấp ngân sách cụ thể giữa các cấp chính quyền địa phương (trung ương, bang, tỉnh) do tính không đồng nhất về dữ liệu hành chính giữa các nước.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi thu thập dữ liệu sang các giai đoạn tiếp theo nhằm cập nhật các chu kỳ kinh tế mới.
- Bổ sung các kỹ thuật đo lường chi tiết hơn đối với từng khoản mục chi tiêu công chuyên biệt (chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển, cơ sở hạ tầng cụ thể) trong mối tương tác với từng khía cạnh thể chế đặc thù.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo cho các đối tượng học thuật và thực tiễn:
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế công, Quản lý công: Luận án cung cấp hệ thống tổng quan tài liệu về các học thuyết kinh tế tài khóa và thể chế; cung cấp quy trình phân tích định lượng kết hợp giữa trích xuất nhân tố (EFA), hồi quy dữ liệu bảng động kiểm soát nội sinh (DGMM) và kiểm tra độ bền vững qua mô hình trung bình Bayesian (BMA).
- Đối với các nhà hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô, chuyên gia tại các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Trung ương): Nội dung Chương 4 và Chương 5 cung cấp luận cứ thực nghiệm để đánh giá tác động của các gói chi tiêu công, cảnh báo về rủi ro của việc gia tăng chi tiêu công trong điều kiện khủng hoảng tài chính nếu thiếu vắng năng lực quản trị, đồng thời định hướng việc ưu tiên duy trì ổn định chính trị và kiểm soát tham nhũng khi thực hiện các dự án chi tiêu công.
Câu hỏi thường gặp
-
Kết quả chính của luận án về tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á là gì?
Luận án kết luận rằng việc gia tăng chi tiêu công tổng thể gây ra tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế tại 43 quốc gia châu Á trong giai đoạn 2004–2017. Nguyên nhân được xác định là do việc gia tăng chi tiêu công đòi hỏi tăng thuế hoặc tăng vay nợ nước ngoài để tài trợ, kết hợp với quản trị công yếu kém làm giảm hiệu quả sử dụng vốn. Luận án cũng không tìm thấy bằng chứng về tác động phi tuyến của chi tiêu công.
-
Trong điều kiện khủng hoảng tài chính, tác động của chi tiêu công thay đổi như thế nào?
Ước lượng thực nghiệm chỉ ra rằng khủng hoảng tài chính (cụ thể là giai đoạn 2008–2009) tác động tiêu cực rõ nét đến tăng trưởng kinh tế châu Á. Trong điều kiện khủng hoảng, việc gia tăng chi tiêu công không mang lại tác động kích thích tích cực mà ngược lại, gây ra các tác động tiêu cực nghiêm trọng hơn đối với nền kinh tế.
-
Quản trị công đóng vai trò gì trong mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế?
Quản trị công đóng vai trò điều tiết mang tính quyết định: trong điều kiện chất lượng quản trị công tốt, việc gia tăng chi tiêu công sẽ tạo ra tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế. Kết quả này đạt được sự thống nhất đối với cả ba biến đại diện quản trị công trích xuất từ mô hình là ICRG, WGI và PV.
-
Vì sao tác giả sử dụng phân tích nhân tố khám phá (EFA) đối với hai bộ chỉ số WGI và ICRG?
Tác giả áp dụng EFA nhằm khắc phục hiện tượng chồng chéo và đa cộng tuyến giữa sáu nhóm chỉ tiêu của hai bộ chỉ số WGI và ICRG (theo cảnh báo của Knoll & Zloczysti, 2012 và Langbein & Knack, 2010), đồng thời tránh sai lệch của phương pháp tính trung bình giản đơn (Siddiqui & Ahmed, 2013). EFA giúp gom các chỉ tiêu cùng đo lường một khái niệm thành các nhân tố đại diện độc lập, tách biệt nhau.
-
Phương pháp Bayesian Model Averaging (BMA) được sử dụng nhằm mục đích gì?
Phân tích BMA được sử dụng để kiểm định tính vững của mô hình sau khi ước lượng bằng DGMM. BMA thực hiện ước lượng qua nhiều không gian mô hình với số lượng biến độc lập khác nhau; kết quả cho thấy các hệ số hồi quy đều có sự hội tụ về dấu, bảo đảm rằng các kết luận rút ra không bị phụ thuộc vào việc lựa chọn biến giải thích.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Lê Hoàng Anh giải quyết câu hỏi thực nghiệm về tác động của chi tiêu công và quản trị công đến tăng trưởng kinh tế tại 43 quốc gia châu Á giai đoạn 2004–2017. Nghiên cứu xác nhận chi tiêu công đơn thuần có tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế và tác động tiêu cực này càng trầm trọng hơn trong điều kiện khủng hoảng tài chính. Tuy nhiên, khi được đặt trong môi trường quản trị công tốt, chi tiêu công phát huy hiệu quả và tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế. Luận án nhấn mạnh vai trò nền tảng của sự ổn định chính trị, đồng thời đóng góp phương pháp luận kết hợp giữa EFA, DGMM và BMA trong nghiên cứu tài chính công và kinh tế học thể chế.