Tổng quan nghiên cứu

Tỉnh Thanh Hóa phát sinh khoảng 1.800 tấn chất thải rắn sinh hoạt mỗi ngày đêm, trong đó tỷ lệ thu gom tại khu vực đô thị chỉ đạt 75–80% và khu vực nông thôn khoảng 55–60%. Tại thành phố Thanh Hóa — đô thị loại I trực thuộc tỉnh với dân số 435.298 người (2016) — tốc độ đô thị hóa liên tục và nhịp độ tăng trưởng kinh tế bình quân giai đoạn 2010–2015 đạt 15,5% đang tạo áp lực lớn lên hệ thống quản lý môi trường. Lượng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh ngày càng tăng vượt khả năng xử lý của cơ sở hạ tầng hiện hữu, gây ô nhiễm không khí, nước mặt và làm suy giảm mỹ quan đô thị.

Luận văn thạc sĩ của tác giả Đặng Công Kỳ (Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, 2018) tập trung đánh giá toàn diện hiện trạng quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại phường Quảng Thành và phường Nam Ngạn — hai phường trung tâm tiêu biểu của thành phố Thanh Hóa. Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 16 tháng, từ tháng 4/2017 đến tháng 8/2018, với hai mục tiêu cốt lõi: (1) đánh giá thực trạng phát sinh, thu gom và xử lý chất thải rắn sinh hoạt; (2) đề xuất các giải pháp quản lý khả thi nhằm nâng cao hiệu quả vệ sinh môi trường trên địa bàn.

Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở phạm vi học thuật. Kết quả có thể được áp dụng trực tiếp vào thực tiễn quản lý đô thị tại các phường trung tâm, đồng thời là tài liệu tham chiếu cho công tác quy hoạch môi trường cấp tỉnh. Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tỷ lệ thu gom chất thải đô thị đạt 90% vào năm 2025, những phát hiện từ nghiên cứu này cung cấp dữ liệu thực địa có giá trị cao cho cả nhà quản lý lẫn cộng đồng dân cư.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên hai trụ cột lý thuyết chính trong khoa học môi trường đô thị.

Lý thuyết quản lý chất thải rắn tổng hợp (Integrated Solid Waste Management) nhấn mạnh rằng không có giải pháp đơn lẻ nào đủ hiệu quả để xử lý toàn bộ dòng chất thải. Thay vào đó, cần phối hợp đồng bộ các hoạt động: giảm thiểu tại nguồn, tái sử dụng, tái chế, thu hồi năng lượng và chôn lấp hợp vệ sinh. Mô hình này được áp dụng thực tiễn tại Nhật Bản từ những năm 1970 với 37 đạo luật về bảo vệ môi trường, trong đó có 7 đạo luật chuyên biệt về quản lý và tái chế chất thải rắn. Singapore triển khai theo hướng đấu thầu công khai với 9 khu vực thu gom riêng biệt, trong đó khu vực tư nhân đảm nhận khoảng 50% lượng rác phát sinh.

Lý thuyết quản lý môi trường dựa trên ba nhóm công cụ (pháp lý, kinh tế và kỹ thuật) là nền tảng để luận văn phân tích các khoảng trống trong hệ thống hiện hành tại Thanh Hóa. Công cụ pháp lý bao gồm hệ thống văn bản từ Luật Bảo vệ Môi trường số 55/2014/QH13 đến Nghị định 38/2015/NĐ-CP về quản lý chất thải và phế liệu. Công cụ kinh tế thể hiện qua cơ chế thu phí vệ sinh môi trường. Công cụ kỹ thuật bao gồm các phương pháp giám sát, phân tích chất lượng môi trường không khí và nước mặt tại các điểm tập kết rác.

Năm khái niệm chuyên ngành cốt lõi được vận dụng xuyên suốt nghiên cứu gồm: chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH), phân loại tại nguồn, thu gom và vận chuyển, xử lý tập trung, và xã hội hóa quản lý môi trường. Đây là những thuật ngữ được quy định rõ trong hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế hỗn hợp (mixed-methods), kết hợp điều tra định lượng và phân tích định tính.

Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Tổng cộng 84 hộ gia đình được phỏng vấn trực tiếp theo tiêu chí ngẫu nhiên có phân tầng, đảm bảo cân đối về trình độ học vấn, thu nhập, lứa tuổi và nghề nghiệp, với ưu tiên chọn đối tượng nữ giới — nhóm có vai trò chính trong quản lý rác thải hộ gia đình. Bổ sung 14 phiếu phỏng vấn nhân viên tổ vệ sinh môi trường (2 người/điểm tập kết, tại 7 khu vực). Riêng công tác cân rác thực địa được triển khai tại 90 hộ (mỗi phường 3 phố, mỗi phố 15 hộ).

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua ba đợt cân rác trong tháng 5/2017 (ngày thường và cuối tuần), lấy mẫu môi trường không khí vào tháng 11/2017 và tháng 4/2018, lấy mẫu nước mặt tại các vị trí tiếp giáp bãi tập kết thuộc cả hai phường. Các thông số không khí phân tích gồm bụi, SO₂, NO₂, CO, NH₃, H₂S bằng thiết bị chuyên dụng MX-21 và MicroDust-Pro. Thông số nước mặt gồm pH, COD, BOD₅, TSS, NH₄⁺ và Coliform theo tiêu chuẩn TCVN và QCVN08-MT:2015/BTNMT. Dữ liệu thứ cấp được kế thừa từ Sở Tài nguyên Môi trường tỉnh Thanh Hóa, UBND thành phố, UBND hai phường và Niên giám thống kê tỉnh giai đoạn 2012–2017. Xử lý số liệu bằng phần mềm Excel kết hợp trình bày trực quan qua biểu đồ và bảng tổng hợp. Phương pháp đối chiếu so sánh với các quy chuẩn quốc gia hiện hành được áp dụng để đánh giá mức độ vi phạm môi trường.

Lý do lựa chọn thiết kế này là vì chất thải rắn sinh hoạt chịu tác động đồng thời của yếu tố kỹ thuật lẫn hành vi xã hội — do đó không thể đánh giá đầy đủ nếu chỉ dùng một phương pháp đơn thuần.


Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện 1: Lượng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh vượt ngưỡng kiểm soát tại cả hai phường. Kết quả cân rác thực địa tại phường Quảng Thành và phường Nam Ngạn cho thấy mức phát sinh bình quân đầu người rơi vào nhóm trung bình cao, từ 0,7–0,9 kg/người/ngày — tương đương mức phát sinh tại các đô thị loại I của Việt Nam. Nguồn phát sinh chủ yếu từ hộ dân cư chiếm tỷ trọng lớn nhất (theo số liệu toàn quốc, rác hộ dân chiếm 57,91% tổng lượng rác đô thị), tiếp đến là khu vực chợ và cơ sở dịch vụ thương mại. Khối lượng rác phát sinh vào cuối tuần cao hơn ngày thường từ 15–20%, phản ánh thói quen tiêu dùng tăng cao cuối tuần.

Phát hiện 2: Môi trường không khí tại các bãi tập kết có dấu hiệu ô nhiễm cục bộ. Kết quả phân tích mẫu không khí tại 4 điểm tập kết của phường Quảng Thành và 3 điểm của phường Nam Ngạn vào hai thời điểm (tháng 11/2017 và tháng 4/2018) cho thấy hàm lượng H₂S, NH₃ và bụi tại một số vị trí vượt ngưỡng cho phép theo Quyết định 3733/2002/QĐ-BYT và QCVN06:2009/BTNMT. Nồng độ H₂S và NH₃ đặc biệt cao tại các bãi tập kết nằm gần khu dân cư như gầm cầu vượt và trạm Rađa 19. Biểu đồ cột so sánh hàm lượng các chất ô nhiễm giữa hai mùa cho thấy ô nhiễm cao hơn vào mùa khô (tháng 4) do điều kiện bay hơi mạnh hơn.

Phát hiện 3: Chất lượng nước mặt xung quanh bãi tập kết suy giảm rõ rệt. Chỉ số BOD₅ và COD trong mẫu nước mặt tại các ao, hồ, ruộng lúa liền kề bãi tập kết tại cả hai phường đều vượt giới hạn QCVN08-MT:2015/BTNMT cột B1. Đặc biệt, mẫu nước mặt tháng 11/2017 tại phường Nam Ngạn ghi nhận nồng độ Coliform cao, cho thấy nguy cơ ô nhiễm vi sinh nghiêm trọng. Bảng so sánh kết quả hai đợt lấy mẫu theo dạng bảng số liệu đa cột phản ánh xu hướng ô nhiễm cao hơn vào mùa khô khi lưu lượng nước thấp.

Phát hiện 4: Nhận thức cộng đồng còn thấp, tần suất thu gom chưa đáp ứng nhu cầu. Điều tra 84 hộ dân cho thấy tỷ lệ đáng kể người dân không hài lòng với tần suất thu gom hiện tại và mong muốn tăng số lần thu gom mỗi tuần. Phần lớn người dân đánh giá công tác tuyên truyền về quản lý rác thải và vệ sinh môi trường còn yếu và chưa đủ thường xuyên. Đây là thách thức kép: vừa thiếu hạ tầng kỹ thuật, vừa thiếu ý thức và kỹ năng phân loại tại nguồn của người dân.

Thảo luận kết quả

Những phát hiện trên phản ánh thực trạng chung của các đô thị cấp tỉnh tại Việt Nam, nơi tốc độ đô thị hóa vượt trước năng lực quản lý môi trường. Cụ thể tại Thanh Hóa, toàn tỉnh có 438 bãi chôn lấp và khu xử lý, nhưng đa số vận hành bằng phương pháp đốt thủ công và chôn lấp không đúng kỹ thuật — tạo ra nguồn ô nhiễm thứ cấp nghiêm trọng.

So sánh với kinh nghiệm quốc tế, Thái Lan đã đạt tỷ lệ thu gom 98–99% vào năm 2002, Nhật Bản triển khai phân loại tại nguồn từ những năm 1970, và Singapore áp dụng mô hình đấu thầu 7 năm cho từng khu vực thu gom. Trong khi đó, phân loại tại nguồn tại hai phường nghiên cứu hầu như chưa được thực hiện đồng bộ. Nếu phân loại tại nguồn được triển khai hiệu quả, theo ước tính của chuyên gia môi trường, lượng rác phải chôn lấp có thể giảm ít nhất 50%.

Nguyên nhân sâu xa của tình trạng này bao gồm: thiếu cơ chế tài chính bền vững (mức phí vệ sinh môi trường thấp chưa đủ khuyến khích doanh nghiệp đầu tư), chồng chéo trách nhiệm quản lý giữa các sở ngành, và năng lực nhân sự môi trường cấp phường còn hạn chế.


Đề xuất và khuyến nghị

1. Hoàn thiện khung chính sách và cơ chế tài chính (UBND tỉnh Thanh Hóa, triển khai trong 12 tháng đầu) Ban hành quy hoạch quản lý chất thải rắn tỉnh Thanh Hóa đến năm 2025, đồng thời điều chỉnh mức thu phí vệ sinh môi trường tiệm cận chi phí thực tế thu gom và xử lý. Mục tiêu: tăng nguồn thu sự nghiệp môi trường lên tối thiểu 2% GDP địa phương theo khuyến nghị quốc gia, qua đó tạo nền tài chính bền vững cho toàn bộ hệ thống. Đồng thời, phân định rõ trách nhiệm quản lý giữa Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Xây dựng và UBND các phường nhằm loại bỏ tình trạng chồng chéo hiện tại.

2. Triển khai mô hình phân loại rác tại nguồn theo hai dòng (UBND phường Quảng Thành và Nam Ngạn, bắt đầu thí điểm trong 6 tháng) Áp dụng mô hình phân loại hai thùng: thùng xanh chứa rác hữu cơ và thùng xám chứa rác vô cơ/tái chế, tương tự mô hình thành phố Lào Cai đã triển khai thí điểm tại 12 phường từ đầu năm 2016 với hơn 90% hộ gia đình tham gia tại nhiều tổ dân phố. Trong vòng 18 tháng, hướng đến mục tiêu ít nhất 70% hộ dân thực hiện phân loại đúng quy định. Rác hữu cơ được chuyển đến cơ sở sản xuất phân compost; rác tái chế được thu mua qua mạng lưới thu gom có tổ chức.

3. Cải thiện hạ tầng và tần suất thu gom (Công ty Môi trường đô thị Thanh Hóa, trong 24 tháng) Tăng tần suất thu gom từ các điểm tập kết hiện tại, đặc biệt tại khu vực chợ và các trục đường có mật độ dân cư cao. Xóa bỏ dần các điểm tập kết lộ thiên tại gầm cầu vượt và khu dân cư đông đúc — vốn là nguồn phát sinh ô nhiễm H₂S và NH₃ vượt chuẩn trong kết quả phân tích. Thay thế bằng các điểm tập kết có mái che, lót sàn chống thấm và đặt đúng vị trí quy hoạch, hướng đến giảm 40% điểm phát sinh mùi hôi so với hiện trạng.

4. Đẩy mạnh truyền thông và giáo dục cộng đồng (Ban tuyên giáo phường kết hợp Hội Phụ nữ, triển khai ngay trong năm đầu) Tổ chức ít nhất 4 đợt tập huấn/năm về phân loại rác và vệ sinh môi trường, tập trung vào nhóm nữ chủ hộ — lực lượng có ảnh hưởng lớn nhất đến thực hành quản lý rác tại hộ gia đình. Lồng ghép nội dung giáo dục môi trường vào chương trình học tại các trường tiểu học và trung học trên địa bàn. Cắm biển cấm đổ rác tại các vị trí giáp ranh giữa các phường và ven sông, kết hợp biện pháp xử phạt hành chính đủ sức răn đe theo đúng quy định pháp luật hiện hành.


Đối tượng nên tham khảo luận văn

1. Cán bộ quản lý môi trường và chính quyền địa phương Đây là nhóm được hưởng lợi trực tiếp nhất từ luận văn. Cán bộ UBND phường, Phòng Tài nguyên và Môi trường thành phố Thanh Hóa, và các sở ngành liên quan có thể sử dụng hệ thống số liệu thực địa về khối lượng phát sinh, kết quả phân tích chất lượng không khí và nước mặt để xây dựng kế hoạch hành động cụ thể. Đặc biệt hữu ích trong công tác lập quy hoạch vị trí điểm tập kết rác và phân bổ ngân sách môi trường cho giai đoạn 2024–2030.

2. Nhà nghiên cứu và học viên cao học ngành Khoa học Môi trường Luận văn cung cấp bộ dữ liệu thực địa được thu thập theo quy trình chuẩn TCVN, bao gồm 16 vị trí lấy mẫu không khí và nước mặt tại hai đợt đo lường khác nhau. Đây là tài liệu tham chiếu quý giá cho các nghiên cứu mở rộng về ô nhiễm hữu cơ (BOD₅/COD), ô nhiễm không khí cục bộ (H₂S, NH₃) tại đô thị ven biển miền Trung Việt Nam. Nghiên cứu sinh muốn thực hiện so sánh theo chuỗi thời gian hoặc mở rộng phạm vi sang các phường khác sẽ tìm thấy phương pháp luận và dữ liệu nền hữu ích.

3. Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ môi trường đô thị Các công ty môi trường đô thị, hợp tác xã vệ sinh môi trường và nhà đầu tư tư nhân muốn tham gia xã hội hóa thu gom rác tại Thanh Hóa có thể tham khảo dữ liệu về khối lượng phát sinh thực tế, mạng lưới tuyến đường thu gom hiện hữu và khoảng trống dịch vụ chưa được đáp ứng. Những thông tin này hỗ trợ trực tiếp cho quá trình tính toán chi phí, xây dựng phương án đấu thầu và thương lượng hợp đồng dịch vụ với chính quyền địa phương.

4. Cộng đồng dân cư và tổ chức xã hội dân sự Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên và các tổ dân phố muốn vận động thay đổi hành vi trong cộng đồng sẽ tìm thấy dữ liệu khảo sát phản ánh nhận thức và thái độ thực tế của người dân đối với công tác thu gom rác. Những con số cụ thể về tỷ lệ hài lòng và mong muốn của người dân là luận cứ thuyết phục để đề xuất cải thiện dịch vụ với chính quyền hoặc triển khai các chương trình tuyên truyền cộng đồng có căn cứ thực tiễn.


Câu hỏi thường gặp

1. Tình trạng ô nhiễm không khí tại các bãi tập kết rác ở phường Quảng Thành và Nam Ngạn có nghiêm trọng không?

Kết quả phân tích tháng 11/2017 và tháng 4/2018 cho thấy hàm lượng H₂S và NH₃ tại một số điểm vượt ngưỡng cho phép theo Quyết định 3733/2002/QĐ-BYT. Tình trạng đặc biệt nghiêm trọng hơn vào mùa khô do nhiệt độ cao thúc đẩy bay hơi các khí độc. Các bãi tập kết lộ thiên tại gầm cầu vượt là điểm nóng ô nhiễm nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dân xung quanh.

2. Tại sao tỷ lệ thu gom chất thải rắn tại Thanh Hóa còn thấp dù đã có nhiều quy định pháp luật?

Mặc dù hệ thống văn bản pháp lý khá đầy đủ — từ Luật Bảo vệ Môi trường 2014 đến hơn 10 nghị định và quyết định cấp tỉnh — nhưng mức phí vệ sinh môi trường thu thực tế vẫn thấp hơn chi phí vận hành, khiến doanh nghiệp thiếu động lực đầu tư. Bên cạnh đó, trách nhiệm quản lý còn phân tán giữa nhiều đơn vị, thiếu cơ chế giám sát và xử phạt hiệu quả ở cấp phường.

3. Phân loại rác tại nguồn có thực sự khả thi tại các phường trung tâm thành phố Thanh Hóa không?

Hoàn toàn khả thi nếu có lộ trình cụ thể. Kinh nghiệm tại thành phố Lào Cai cho thấy sau khi triển khai đề án phân loại tại nguồn từ đầu năm 2016, nhiều tổ dân phố đạt trên 90% hộ gia đình thực hiện đúng quy định chỉ sau một thời gian ngắn. Thành công phụ thuộc vào ba yếu tố: truyền thông liên tục, hạ tầng thu gom phân loại đồng bộ và cơ chế khuyến khích tài chính phù hợp.

4. Ô nhiễm nước mặt xung quanh bãi tập kết rác ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp như thế nào?

Các mẫu nước mặt tại ruộng lúa và ao hồ liền kề bãi tập kết của cả hai phường đều ghi nhận chỉ số BOD₅ và COD vượt chuẩn QCVN08-MT:2015/BTNMT cột B1. Nước bị ô nhiễm hữu cơ cao làm giảm lượng oxy hòa tan, ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây lúa và tiêu diệt các sinh vật thủy sinh có lợi. Nếu sử dụng nguồn nước này tưới tiêu lâu dài, năng suất cây trồng và an toàn thực phẩm đều bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

5. Người dân địa phương phản ánh gì về chất lượng dịch vụ thu gom rác hiện tại?

Qua khảo sát 84 hộ dân tại hai phường, một tỷ lệ đáng kể người dân đánh giá tần suất thu gom hiện tại chưa đáp ứng nhu cầu và mong muốn tăng số lần thu gom mỗi tuần. Phần lớn người dân nhận xét công tác tuyên truyền về quản lý rác thải còn hạn chế về tần suất và độ phủ. Tuy nhiên, nhiều hộ dân sẵn sàng phân loại rác tại nguồn nếu được hướng dẫn cụ thể và có thùng chứa phù hợp được cung cấp.


Kết luận

  • Khoảng trống hiện trạng rõ ràng: Tỉnh Thanh Hóa phát sinh khoảng 1.800 tấn chất thải rắn sinh hoạt/ngày nhưng tỷ lệ thu gom tại đô thị chỉ đạt 75–80%, môi trường không khí và nước mặt tại các bãi tập kết của phường Quảng Thành và Nam Ngạn đều có dấu hiệu ô nhiễm vượt ngưỡng cho phép.
  • Bộ dữ liệu thực địa giá trị: Nghiên cứu cung cấp dữ liệu đo lường tại 16 vị trí lấy mẫu qua hai đợt khảo sát (mùa khô và mùa mưa) cùng kết quả điều tra 84 hộ dân, tạo nền tảng dữ liệu bền vững cho giai đoạn nghiên cứu tiếp theo.
  • Giải pháp đồng bộ, có lộ trình: Bốn nhóm giải pháp đề xuất — chính sách tài chính, phân loại tại nguồn, nâng cấp hạ tầng thu gom và truyền thông cộng đồng — được thiết kế có phân cấp chủ thể thực hiện và mốc thời gian cụ thể từ 6 đến 24 tháng.
  • Phù hợp với định hướng quốc gia: Các khuyến nghị đồng hướng với Chiến lược quốc gia về quản lý chất thải rắn đến 2025 (Quyết định 2149/QĐ-TTg) và mục tiêu tỷ lệ thu gom chất thải đô thị đạt 90% vào năm 2025.
  • Kêu gọi hành động: Chính quyền thành phố Thanh Hóa nên ưu tiên thí điểm mô hình phân loại tại nguồn hai dòng tại phường Quảng Thành và Nam Ngạn trong giai đoạn 2024–2025, sau đó nhân rộng ra toàn bộ 20 phường nội thành. Nhà nghiên cứu, doanh nghiệp môi trường và cộng đồng dân cư cùng tham khảo luận văn như một tài liệu tham chiếu thực tiễn có giá trị.