Ứng dụng công nghệ AAO và thủy canh xử lý nước thải heo tại Ia Pa Gia Lai

Luận văn nghiên cứu ứng dụng công nghệ AAO kết hợp thủy canh xử lý nước thải chăn nuôi heo hiệu quả tại trang trại chăn nuôi Ia Pa Gia Lai.

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

128
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan công nghệ AAO và thủy canh xử lý nước thải heo

Nước thải chăn nuôi heo chứa hàm lượng chất hữu cơ và dinh dưỡng rất cao. Việc xả thải không qua xử lý gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Công nghệ AAO kết hợp thủy canh xử lý nước thải chăn nuôi heo là hướng tiếp cận sinh học tiên tiến. Hệ thống AAO gồm ba giai đoạn: kỵ khí (Anaerobic), thiếu khí (Anoxic) và hiếu khí (Oxic). Chuỗi quá trình này chuyển hóa hiệu quả các hợp chất carbon, nitơ và phốt pho. Giai đoạn thủy canh sử dụng thực vật thủy sinh làm sạch triệt để nguồn nước sau lắng. Thực vật hấp thụ lượng dinh dưỡng còn sót lại và kim loại nặng. Trang trại chăn nuôi heo Ia Pa tại Gia Lai triển khai mô hình này để đáp ứng quy chuẩn xả thải nghiêm ngặt. Sự kết hợp giữa vi sinh vật và thực vật tạo ra quy trình xử lý khép kín. Chi phí vận hành của hệ thống thấp hơn các biện pháp hóa lý truyền thống. Nước đầu ra đạt tiêu chuẩn môi trường và có thể tái sử dụng cho tưới tiêu nông nghiệp.

1.1. Khái niệm công nghệ AAO trong xử lý sinh học

Công nghệ AAO là quy trình xử lý nước thải bằng bùn hoạt tính qua ba vùng vi sinh riêng biệt. Vùng kỵ khí phân hủy chất hữu cơ phức tạp và giải phóng phốt pho. Vùng thiếu khí diễn ra quá trình khử nitrat thành khí nitơ tự do. Vùng hiếu khí oxy hóa chất hữu cơ, nitrat hóa amoni và hấp thụ phốt pho vượt mức. Dòng bùn hoạt tính và nước thải được tuần hoàn liên tục giữa các bể. Cơ chế này duy trì mật độ vi sinh vật ổn định và nâng cao hiệu suất xử lý. Hệ thống không sử dụng hóa chất độc hại, vận hành tự động và tạo lượng bùn thải thấp.

1.2. Vai trò của hệ thống thủy canh thực vật bổ trợ

Hệ thống thủy canh đóng vai trò là công đoạn xử lý bậc ba hoàn thiện nguồn nước. Nước thải sau bể lắng được dẫn qua các mương thủy sinh trồng thực vật phù hợp. Rễ cây thủy sinh hấp thụ amoni, nitrat và phốt phát hòa tan. Hệ rễ cũng là giá thể cho vi sinh vật bám dính để phân hủy chất ô nhiễm sót lại. Thực vật thủy canh ngăn chặn hiện tượng phú dưỡng nguồn nước tiếp nhận. Cây trồng tạo cảnh quan xanh cho trang trại chăn nuôi heo. Sinh khối thực vật thu hoạch có thể ủ làm phân bón hữu cơ giá trị cao.

II. Thực trạng ô nhiễm nước thải chăn nuôi heo tại Ia Pa Gia Lai

Trang trại chăn nuôi heo Ia Pa tại Gia Lai phát sinh lưu lượng nước thải lớn mỗi ngày. Nước thải chứa phân, nước tiểu, thức ăn thừa và hóa chất vệ sinh chuồng trại. Nồng độ COD, BOD5, tổng nitơ và phốt pho trong nước thải heo vượt chuẩn cho phép nhiều lần. Hàm lượng chất rắn lơ lửng cao gây tắc nghẽn hệ thống đường ống dẫn. Khí độc phát sinh từ chất thải như NH3 và H2S ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng xung quanh. Điều kiện khí hậu Tây Nguyên với mùa mưa kéo dài gây áp lực lên các hồ chứa sinh học hở. Các phương pháp xử lý đơn lẻ như hầm biogas không thể xử lý triệt để nitơ và phốt pho. Nước xả sau biogas vẫn gây ô nhiễm nguồn nước ngầm và đất canh tác. Do đó, việc ứng dụng công nghệ AAO kết hợp thủy canh xử lý nước thải chăn nuôi heo là yêu cầu cấp thiết để giải quyết toàn diện vấn đề ô nhiễm tại cơ sở.

2.1. Thành phần và đặc tính nước thải chăn nuôi heo

Nước thải chăn nuôi heo có đặc trưng ô nhiễm hữu cơ và dinh dưỡng vô cùng đậm đặc. Chỉ số COD và BOD5 thường dao động từ vài nghìn đến hàng chục nghìn miligam trên lít. Tổng nitơ và amoni chiếm tỷ lệ cao do sự phân hủy của hợp chất urê trong nước tiểu. Phốt pho tồn tại ở dạng hợp chất vô cơ và hữu cơ khó phân hủy tự nhiên. Nước thải có màu đen sẫm, độ đục cao và mùi hôi thối nồng nặc. Vi khuẩn gây bệnh như E. coli và Salmonella phát triển mạnh trong môi trường này, đe dọa trực tiếp đến vệ sinh dịch tễ khu vực.

2.2. Thách thức xử lý nước thải tại trang trại Ia Pa

Trang trại Ia Pa đối mặt với nhiều khó khăn trong khâu quản lý chất thải chăn nuôi. Địa bàn Gia Lai có địa hình dốc và biến động thời tiết theo mùa rõ rệt. Mùa mưa làm tăng nguy cơ tràn bể chứa và phát tán mầm bệnh ra môi trường xung quanh. Quy định xả thải ngày càng khắt khe đòi hỏi chất lượng nước đầu ra ổn định. Chi phí đầu tư hóa chất xử lý nước thải quá lớn nếu áp dụng phương pháp hóa lý. Do đó, trang trại cần một công nghệ bền vững, chi phí thấp, tận dụng nguồn lực sinh học tự nhiên để xử lý triệt để chất thải.

III. Quy trình công nghệ AAO kết hợp thủy canh xử lý nước thải heo

Quy trình xử lý kết hợp bắt đầu từ công đoạn tiền xử lý cơ học để tách cặn rác thô. Nước thải sau hầm biogas được dẫn qua bể điều hòa nhằm ổn định lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm. Nước tiếp tục đi vào bể kỵ khí (A1) để phân cắt hợp chất mạch dài thành phân tử đơn giản. Tại bể thiếu khí (A2), vi khuẩn khử nitrat chuyển hóa nitrat thành khí nitơ nhờ dòng tuần hoàn từ bể hiếu khí. Bể hiếu khí (O) sử dụng hệ thống sục khí đáy cung cấp oxy cho vi sinh vật oxy hóa hữu cơ và nitrat hóa. Hỗn hợp bùn nước chuyển sang bể lắng sinh học để tách bùn hoạt tính. Một phần bùn được tuần hoàn lại bể A2, phần bùn dư chuyển vào bể chứa bùn. Nước trong sau lắng chảy vào hệ thống thủy canh dòng chảy ngầm hoặc bè nổi. Tại đây, rễ thực vật hấp thụ triệt để nitơ và phốt pho còn lại trước khi khử trùng và xả ra nguồn tiếp nhận.

3.1. Cơ chế vận hành chuỗi phản ứng kỵ khí thiếu khí hiếu khí

Bể AAO vận hành dựa trên sự kết hợp nhịp nhàng giữa ba vùng sinh học. Bể kỵ khí phân giải kỵ khí chất hữu cơ và giải phóng phốt pho từ vi khuẩn tích lũy phốt pho. Bể thiếu khí tiếp nhận nước từ bể kỵ khí và dòng tuần hoàn hiếu khí chứa nitrat. Vi khuẩn dị dưỡng sử dụng chất hữu cơ làm nguồn carbon để khử nitrat. Bể hiếu khí được cấp khí liên tục qua đĩa phân phối bọt mịn. Vi sinh vật hiếu khí oxy hóa BOD, chuyển hóa amoni thành nitrat và hấp thụ lượng lớn phốt pho vào sinh khối tế bào.

3.2. Kỹ thuật tích hợp bãi lọc thủy canh hoàn thiện nguồn nước

Bãi lọc thủy canh được thiết kế dạng dòng chảy ngầm hoặc mương thực vật lộ thiên. Các loài thực vật như lục bình, cỏ vetiver, sậy hoặc rau muống nước được bố trí theo hàng. Rễ cây tạo mạng lưới lọc tự nhiên giữ lại các hạt cặn lơ lửng siêu mịn. Thực vật hấp thụ trực tiếp muối nitrat và muối photphat làm chất dinh dưỡng sinh trưởng. Đồng thời, vùng rễ tiết enzyme thúc đẩy vi sinh vật đất phân giải các vi chất ô nhiễm. Nước thải sau khi qua bãi thủy canh có độ trong cao và đạt chuẩn môi trường.

IV. Đánh giá hiệu quả ứng dụng AAO và thủy canh tại Ia Pa Gia Lai

Kết quả triển khai tại trang trại Ia Pa chứng minh tính vượt trội của mô hình xử lý tích hợp. Hiệu suất xử lý COD, BOD5 và TSS của hệ thống đạt trên 90%. Nồng độ amoni, tổng nitơ và phốt pho giảm xuống dưới ngưỡng quy định của quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Hệ thống thủy canh bổ trợ giúp ổn định chất lượng nước đầu ra ngay cả khi tải lượng ô nhiễm đầu vào biến động. Chi phí điện năng và hóa chất giảm đáng kể so với hệ thống xử lý truyền thống. Cảnh quan trang trại được cải thiện rõ rệt, giảm thiểu tối đa mùi hôi và côn trùng gây hại. Nước sau xử lý đáp ứng tiêu chuẩn tưới cây và phục vụ tái sử dụng nội bộ cho rửa chuồng. Mô hình mang lại lợi ích kép về môi trường và kinh tế cho doanh nghiệp chăn nuôi. Đây là giải pháp xử lý nước thải chăn nuôi heo bền vững cần được nhân rộng tại Tây Nguyên.

4.1. Hiệu suất loại bỏ chất ô nhiễm hữu cơ và dinh dưỡng

Dữ liệu phân tích thực nghiệm tại trang trại Ia Pa cho thấy hiệu suất làm sạch ấn tượng. Hàm lượng COD giảm từ mức ban đầu xuống dưới ngưỡng xả thải cho phép. Nồng độ tổng nitơ (TN) và tổng phốt pho (TP) giảm sâu nhờ sự kết hợp giữa khử nitrat sinh học và hấp thụ thực vật. Hệ vi sinh vật trong bùn hoạt tính hoạt động ổn định với chỉ số lắng bùn SVI lý tưởng. Thực vật thủy canh sinh trưởng tốt, không có biểu hiện ngộ độc dinh dưỡng. Nước đầu ra trong suốt, không mùi và không phát sinh ô nhiễm thứ cấp.

4.2. Khả năng nhân rộng mô hình chăn nuôi heo bền vững

Mô hình AAO kết hợp thủy canh mở ra hướng đi bền vững cho ngành chăn nuôi heo quy mô lớn. Giải pháp này phù hợp với điều kiện kinh tế và khí hậu của các tỉnh Tây Nguyên. Hệ thống dễ dàng vận hành, bảo trì và có tuổi thọ công trình cao. Nước tái sử dụng giúp tiết kiệm tài nguyên nước sạch trong mùa khô hạn. Sinh khối thực vật sau thu hoạch có thể tái chế thành phân bón sinh học cho cây trồng. Việc nhân rộng mô hình giúp ngành chăn nuôi phát triển theo hướng kinh tế tuần hoàn và thân thiện môi trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Luận văn ứng dụng công nghệ aao kết hợp thủy canh xử lý nước thải chăn nuôi heo trường hợp áp dụng tại trang trại chăn nuôi heo la pa gia lai

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH BÌNH DƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT NGUYỄN VĂN TIẾN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ AAO KẾT HỢP THỦY CANH XỬ LÝ NƯỚC THẢI CHĂN NUÔI HEO - TRƯỜNG HỢP ÁP DỤNG TẠI TRANG TRẠI CHĂN NUÔI HEO IA PA, GIA LAI CHUYÊN NGÀNH: KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG MÃ SỐ: 8 44 03 01 LUẬN VĂN THẠC SĨ BÌNH DƯƠNG – 2024 ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH BÌNH DƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT NGUYỄN VĂN TIẾN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ AAO KẾT HỢP THỦY CANH XỬ LÝ NƯỚC THẢI CHĂN NUÔI HEO - TRƯỜNG HỢP ÁP DỤNG TẠI TRANG TRẠI CHĂN NUÔI HEO IA PA, GIA LAI CHUYÊN NGÀNH: KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG MÃ SỐ: 8 44 03 01 LUẬN VĂN THẠC SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. HUỲNH THẾ AN BÌNH DƯƠNG - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn thạc sĩ “Ứng dụng công nghệ AAO kết hợp thủy canh xử lý nước thải chăn nuôi heo - trường hợp áp dụng tại trang trại chăn nuôi heo Ia Pa, Gia Lai” là công trình nghiên cứu của bản thân tôi. Ngoại trừ những nội dung đã được trích dẫn, các thông tin, dữ liệu, số liệu, hình ảnh, kết quả nghiên cứu đều do chính tôi thực hiện trong gần một năm qua. Bình Dương, ngày tháng năm 2024 Học viên NGUYỄN VĂN TIẾN iii LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các Thầy/ Cô của Bộ môn Thạc sĩ Khoa môi trường – Ban Đào tạo Sau Đại học – Trường Đại học Thủ Dầu Một đã tận tình giảng dạy và truyền đạt những kiến thức, kinh nghiệm và động viên mà các Thầy/Cô đã dành cho tôi trong suốt quá trình làm Luận văn Thạc sĩ.

Sự hướng dẫn và hỗ trợ của các Thầy/Cô là vô giá, và tôi thực sự biết ơn về nhiều cơ hội mà các Thầy/Cô đã cho tôi trong suốt thời gian qua. Cảm ơn sự hỗ trợ và tinh thần hợp tác của Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Nhất Trần - chủ đầu tư của “Trại chăn nuôi heo công nghệ cao Ia Pa”, đã cho cơ hội trải nghiệm thực hành làm Luận văn của tôi trở nên thú vị và trọn vẹn hơn. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành đến thầy TS. Huỳnh Thế An đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành tốt Luận văn Thạc sĩ này.

Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến gia đình và bạn bè đã hỗ trợ và động viên tôi hoàn thành luận văn này. Bình Dương, ngày tháng năm 2024 Học viên NGUYỄN VĂN TIẾN iv MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC HÌNH ẢNH.

Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể.

Đối tượng nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về chất thải chăn nuôi heo.

Giới thiệu về nước thải chăn nuôi heo. Thành phần chất thải chăn nuôi heo. Tác động của nước thải chăn nuôi heo. Tác động của nước thải từ heo đến môi trường.

Tác động của nước thải từ heo đến xã hội. Tác động của nước thải từ heo đến nền kinh tế. Các phương pháp xử lý nước thải chăn nuôi heo. Phương pháp xử lý vật lý-hóa học.

Công nghệ xử lý sinh học. Tổng quan về đối tượng nghiên cứu và công nghệ xử lý. Giới thiệu về chủ đầu tư. Tổng quan về công nghệ xử lý áp dụng đã được xác nhận hoàn thành.

NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung ứng dụng công nghệ AAO. Mục đích ứng dụng. Đối tượng áp dụng.

Nội dung và phương pháp nghiên cứu và áp dụng. Nội dung nghiên cứu và áp dụng. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tổng quan và kế thừa tài liệu.

Phương pháp điều tra khảo sát. Phương pháp xử lý thông tin, số liệu và phân tích. Phương pháp cân bằng vật chất, năng lượng. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Mục tiêu đề xuất thay đổi Công nghệ xử lý nước thải. Quy trình xử lý trước khi thay đổi. Quy trình xử lý. Thuyết minh công nghệ.

Những hạn chế công nghệ xử lý đang áp dụng. Đề xuất công nghệ, cải tạo và nâng cấp hệ thống xử lý nước thải. Sơ đồ công nghệ thay đổi. Thuyết minh công nghệ.

Một số vấn đề quan tâm trước khi đề xuất công nghệ thay thế. Hiệu quả thực tế công nghệ sau xử lý. Hiệu quả về mặt chất lượng nước. Hiệu quả về mặt xã hội.

Đánh giá hiệu quả kinh tế. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 67 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 78 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký Hiệu Tên Tiếng Việt (Tiếng Anh) A/O Thiếu khí và hiếu khí (A/O: Anoxic và Oxic) AAO Kỵ khí – Thiếu khí – Hiếu khí (Anerobic – Anoxic – Oxic) BOD Nhu cầu oxy sinh hóa (Biochemical Oxygen Demand) BOD5 Nhu cầu oxy sinh hóa sau 05 ngày COD Nhu cầu oxy hoá học (Chemical Oxygen Demand) Tỷ lệ lượng thức ăn (hay chất ô nhiễm) trên một đơn vị vi sinh vật F/M trong bể sinh học hiếu khí (Food/Microorganism ratio) HRT Thời gian lưu thủy lực (Hydraulic Retention Time ) ISO Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế (International Standard Organisation) Nồng độ vi sinh vật/ Bùn hoạt tính (Mixed Liquor Suspended MLSS Solids) N tổng (TN) Nitơ tổng (Tổng lượng Nitơ có trong nước thải) P tổng (TP) Phospho tổng (Tổng lượng Phospho có trong nước thải) pH Độ pH QCVN Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia Việt Nam SS Chất rắn lơ lửng (Suspended Solids) Tỷ số thể tích bùn - Một thông số dùng để xác định khả năng lắng SVI của bùn hoạt tính TOC Tổng lượng Carbon hữu cơ (Total Organic Carbon) SBR Phản ứng theo mẻ tuần tự (Sequencing Batch Reactor) SRT Thời gian lưu bùn (Solid Retention Time) Bể được hoạt động theo nguyên lý kị khí (Upflow Anaerobic Sludge UASB Blanket) Công nghệ lọc dòng ngược bùn sinh học (Upflow Sludge Blanket USBF Filter) XLNT Xử lý nước thải vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.

Một số chỉ tiêu hóa lý của nước thải chăn nuôi heo. Thành phần nước thải chăn nuôi heo. Thông số ô nhiễm phụ thuộc vào loại hình chăn nuôi. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phân tách khí Amoni.

Ưu điểm và nhược điểm của các phương pháp xử lý nước thải chăn nuôi heo. Tọa độ vị trí của dự án (VN 2000). Thông số kỹ thuật của các hạng mục bể xử lý. Danh mục thiết bị cơ điện dùng cho Hệ thống xử lý (trước cải tạo).

Thông số ô nhiễm đầu vào của Hệ thống xử lý tại trang trại IaPa. Bảng chất lượng nước sau xử lý trước khi cải tạo. Bảng chất lượng nước so sánh với QCVN-62-MT-2016- BTNMT. Lượng hóa chất sử dụng trước khi cải tạo.

Thông số kỹ thuật của các hạng mục bể xử lý sau cải tạo. Danh mục thiết bị cơ điện dùng cho Hệ thống xử lý (sau cải tạo). Chất lượng nước trước khi xử lý (ĐẦU VÀO). Bảng chất lượng nước Đầu vào so sánh với QCVN 62- MT:2016/BTNMT – cột B.

Chất lượng nước trước khi xử lý (Trước khi thay đổi quy trình). Bảng chất lượng nước so sánh với QCVN 62- MT:2016/BTNMT. Chất lượng nước trước khi xử lý (Sau khi thay đổi quy trình). Bảng chất lượng nước so sánh với QCVN 62- MT:2016/BTNMT.

Bảng tổng hợp kết quả trước và sau khi cải tiến công nghệ xử lý. Bảng tổng hợp hiệu quả trước và sau xử lý. Hiệu quả kinh tế thu được sau khi đã thay đổi phương án. 65 ix DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.

Quy trình chăn nuôi heo thịt. Vị trí dự án. Tọa độ vị trí Trạm xử lý nước thải. Quy trình công nghệ XLNT trước khi cải tạo.

Quy trình khử Amoni bằng tháp Stripping. Quy trình công nghệ sau khi cải tạo. Nước thải sau xử lý của Quy trình cũ. Nước thải sau xử lý của Quy trình mới.

Lý do chọn đề tài Ngành chăn nuôi Việt Nam đóng góp đáng kể vào GDP của cả nước. Giá trị tăng trưởng ngành chăn nuôi năm 2023 của Việt Nam đạt 5,72%, doanh thu hơn 33 tỷ USD toàn ngành, đóng góp 26% vào GDP nông nghiệp và hơn 5% vào GDP của nền kinh tế đất nước. Trong đó, chăn nuôi heo vẫn là lĩnh vực chăn nuôi chủ lực, chiếm hơn 62% tổng sản lượng thịt hơi xuất chuồng của các loại vật nuôi được sản xuất trong nước (Anon-e, 2024),(Anon-g, 2024). Lượng khí thải Amoniac (NH3) từ ngành nông nghiệp tại Liên minh châu Âu (EU) năm 2020 đạt tổng cộng 3,2 triệu tấn, chiếm 96,6% tổng lượng khí thải Amoniac, trong đó ước tính 67% là do quản lý phân gia súc, giảm nhẹ 5% so với năm 2008.

Trong khi tổng lượng khí thải nhà kính (greenhouse gas - GHG) tại EU giảm 27% trong giai đoạn 2008-2020, thì lượng khí thải tương ứng với ngành nông nghiệp vẫn gần như không đổi ở mức khoảng 465 triệu tấn CO2/năm, chiếm 16,9% tổng lượng khí thải năm 2020, trong đó mêtan (CH4) chiếm 44,5% lượng khí thải này. Có một nhu cầu cấp thiết là phải giảm lượng khí thải này để chống lại tình trạng nóng lên toàn cầu và những tác động của nó. (Anon, 2023) Ở Việt Nam, vấn đề môi trường của ngành chăn nuôi chỉ mới được quan tâm trong những năm gần đây khi tốc độ phát triển chăn nuôi ngày càng tăng, lượng chất thải do chăn nuôi thải ra môi trường ngày càng nhiều, đe dọa nghiêm trọng đến môi trường đất, nước và không khí xung quanh. Do đó, các giải pháp giảm thiểu ô nhiễm do ngành chăn nuôi gây ra là vô cùng cần thiết.

Tuy nhiên, mức độ ô nhiễm phát sinh ngày càng tăng đang gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với môi trường đất, nước, không khí. Do vậy, vấn đề ô nhiễm này đòi hỏi phải có các biện pháp xử lý, giảm phát thải ô nhiễm môi trường trong ngành chăn nuôi bằng các biện pháp xử lý và tăng cường tái sử dụng nước thải cho các mục đích tại chỗ. Việc áp dụng phương pháp xử lý sinh học theo công nghệ AAO có thể làm giảm một số tải trọng hữu cơ, cải thiện công suất của Hệ thống xử lý. 1 Quy trình AAO - kỵ khí/thiếu khí/hiếu khí (The Anaerobic/Anoxic/Aerobic - AAO) là quy trình loại bỏ chất dinh dưỡng sinh học được sử dụng phổ biến nhất trong các nhà máy xử lý nước thải quy mô lớn vì quy trình này loại bỏ các chất hữu cơ và chất dinh dưỡng một cách đồng bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ