Tổng quan nghiên cứu

Ngành công nghiệp sản xuất bao bì tại Việt Nam trong những năm qua duy trì tốc độ tăng trưởng ấn tượng từ 10% đến 15% mỗi năm, trở thành ngành phụ trợ trọng yếu cho các lĩnh vực thực phẩm chế biến, đồ uống đóng chai, dược phẩm và hàng tiêu dùng. Sự bùng nổ của thị trường nội địa với hơn 1.000 doanh nghiệp tham gia, cùng việc các tập đoàn đa quốc gia như Tetra Pak đầu tư 110 triệu USD xây dựng nhà máy hiện đại công suất 20 tỉ bao bì/năm, đã tạo nên áp lực cạnh tranh khốc liệt. Trước bối cảnh đó, các doanh nghiệp bao bì vừa và nhỏ trong nước đối mặt với bài toán cấp bách về việc nâng cao năng lực cạnh tranh để duy trì thị phần và phát triển bền vững.

Công ty Cổ phần Sản xuất và Xuất nhập khẩu bao bì Thăng Long, được thành lập từ năm 2005, chuyên sản xuất các loại túi và bao bì màng ghép. Trải qua hơn một thập kỷ phát triển, công ty đã từng bước mở rộng quy mô nhà xưởng và thiết bị. Tuy nhiên, trước yêu cầu ngày càng khắt khe về chất lượng, mẫu mã in ấn và giá thành, công ty đang gặp nhiều thách thức trong việc cạnh tranh với các đối thủ cùng ngành. Luận văn tập trung giải quyết mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh sản phẩm, phân tích và đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2015-2017, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp khả thi cho giai đoạn 2018-2020.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trực tiếp tại Công ty Cổ phần Sản xuất và Xuất nhập khẩu bao bì Thăng Long với nguồn số liệu thứ cấp thu thập trong 3 năm liên tiếp (2015-2017) và số liệu sơ cấp điều tra từ 52 khách hàng doanh nghiệp vào tháng 4 năm 2018. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, giúp doanh nghiệp định hướng chiến lược kinh doanh, tối ưu hóa chi phí sản xuất, kỳ vọng nâng cao tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) thêm 2% đến 3% và gia tăng thị phần thêm 5% đến 8% trong chu kỳ phát triển mới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị chiến lược và kinh tế học hiện đại, kết hợp đồng bộ các mô hình phân tích cạnh tranh chuẩn mực:

  • Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter: Phân tích cấu trúc ngành bao bì thông qua 5 áp lực chủ đạo gồm nguy cơ từ đối thủ tiềm ẩn, quyền lực thương lượng của nhà cung ứng hạt nhựa và màng phim, quyền lực thương lượng của khách hàng công nghiệp, sức ép từ sản phẩm thay thế và mức độ gay gắt của đối thủ cạnh tranh hiện hữu trong ngành.
  • Lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter: Xác định hai hướng chiến lược cốt lõi là chiến lược dẫn đầu về chi phí thấp và chiến lược khác biệt hóa sản phẩm thông qua chất lượng kỹ thuật, tính thẩm mỹ và dịch vụ khách hàng.
  • Quan điểm cạnh tranh hiện đại của Paul Samuelson và Nguyễn Bách Khoa: Tiếp cận năng lực cạnh tranh sản phẩm như sự tích hợp tổng thể các nguồn nội lực của doanh nghiệp để duy trì và phát triển thị phần, tối đa hóa giá trị cung ứng cho khách hàng.

Luận văn làm rõ 4 khái niệm nền tảng: Doanh nghiệp (tổ chức kinh tế vận hành theo cơ chế thị trường), Sản phẩm (theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9000:2000 là kết quả của các quá trình tương tác biến đổi đầu vào thành đầu ra), Cạnh tranh trong kinh doanh (quan hệ ganh đua nhằm giành giật điều kiện sản xuất và tiêu thụ có lợi nhất), và Năng lực cạnh tranh của sản phẩm (thể hiện qua 4 trụ cột chính: chất lượng sản phẩm, giá thành, thương hiệu và dịch vụ kèm theo). Mức độ chấp nhận thương hiệu được đánh giá qua thang đo 5 cấp bậc từ nhãn hiệu bị loại bỏ đến nhãn hiệu nổi tiếng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy khoa học của kết quả:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ các báo cáo tài chính, báo cáo sản xuất kinh doanh, danh mục máy móc thiết bị và định mức nguyên vật liệu của công ty trong 3 năm (2015-2017), kết hợp số liệu ngành từ Hiệp hội Bao bì Việt Nam (VINPAS).
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp và qua thư điện tử gửi đến 52 doanh nghiệp là khách hàng thường xuyên của công ty có ghi nhận trong sổ sách kế toán năm 2017.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp điều tra toàn bộ 100% tập hợp khách hàng thường xuyên (cỡ mẫu n = 52). Việc chọn mẫu toàn bộ giúp phản ánh toàn diện, chính xác mọi ý kiến đánh giá về chất lượng, giá cả và dịch vụ mà không phát sinh sai số do chọn mẫu ngẫu nhiên.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả và thống kê so sánh để lượng hóa biến động doanh thu, lợi nhuận, các tỷ số sinh lời ROA, ROE, sức sản xuất tài sản cố định và hiệu quả vốn lưu động. Kết hợp phương pháp phân tích ma trận SWOT để nhận diện các điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O), thách thức (T), từ đó xây dựng các cặp chiến lược S-O, W-O, S-T và W-T.
  • Mốc thời gian: Công tác thu thập và làm sạch dữ liệu khảo sát hoàn thành trong tháng 4 năm 2018.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình xử lý và tổng hợp dữ liệu sản xuất kinh doanh giai đoạn 2015-2017 cùng kết quả khảo sát 52 khách hàng doanh nghiệp đã chỉ ra 4 phát hiện nổi bật:

  • Tăng trưởng doanh thu duy trì nhưng hiệu quả sinh lời chưa ổn định: Doanh thu thuần của công ty trong giai đoạn 2015-2017 ghi nhận mức tăng trưởng trung bình khoảng 8,5%/năm. Tuy nhiên, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) chỉ dao động ở mức 4,2% đến 5,1%, trong khi tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) năm 2017 đạt khoảng 9,8%. Hiệu suất sử dụng vốn cố định còn thấp do chi phí vận hành máy móc cũ chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành.
  • Đánh giá chất lượng sản phẩm từ khách hàng: Trong tổng số 52 doanh nghiệp tham gia khảo sát, có 67,3% khách hàng (35 doanh nghiệp) đánh giá chất lượng sản phẩm ở mức tốt, 26,9% (14 doanh nghiệp) đánh giá ở mức trung bình khá, và 5,8% (3 doanh nghiệp) phản ánh tình trạng phát sinh lỗi kỹ thuật về độ bám dính của mực in và độ đồng đều của màng nhựa.
  • Năng lực cạnh tranh về giá và chính sách ưu đãi: Khoảng 61,5% đối tác nhận định giá bán sản phẩm của Thăng Long tương đương với mặt bằng chung của thị trường. Mặc dù vậy, có 23,1% khách hàng cho rằng chính sách chiết khấu thương mại và hạn mức công nợ chưa đủ linh hoạt so với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp, đồng thời thời gian giao hàng trong các đợt cao điểm còn trễ hẹn từ 2 đến 4 ngày.
  • Cơ cấu tài sản và công nghệ sản xuất: Tỷ trọng tài sản cố định máy móc chiếm hơn 55% tổng tài sản của công ty trong năm 2017. Tuy nhiên, phần lớn thiết bị thổi màng và máy in ống đồng đã vận hành trên 7 năm, dẫn đến suất hao phí tài sản cố định ở mức 0,28 đồng vốn cho mỗi đồng doanh thu tạo ra, làm giảm đáng kể tính cạnh tranh về giá thành sản phẩm.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của các hạn chế trên xuất phát từ việc công ty chưa đầu tư đồng bộ cho hệ thống máy móc tự động hóa và thiếu hụt nguồn nhân lực kỹ thuật cao trong khâu thiết kế mẫu mã. Khi đối chiếu với các điển hình thành công trong ngành như Tập đoàn Tetra Pak đầu tư công nghệ cắt tự động giảm thiểu khí thải CO2, Công ty Bao bì Giấy New Toyo nâng cấp nhà máy đạt chuẩn GMP năm 2016, hay Công ty Bao bì Tín Thành (BATICO) áp dụng thành công hệ thống quản lý ISO 9001:2008 và tiêu chuẩn SA 8000:2008 để thâm nhập thị trường Mỹ và Nhật Bản, Công ty Thăng Long vẫn phụ thuộc vào phương thức sản xuất truyền thống và có đến 82% thị phần tiêu thụ tập trung tại khu vực miền Bắc.

Dữ liệu nghiên cứu được hệ thống hóa rõ nét thông qua Bảng 3.1 về kết quả kinh doanh 2015-2017, Bảng 3.10 so sánh điểm thương hiệu với các đối thủ trong ngành, kết hợp các biểu đồ trực quan từ Biểu đồ 3.1 đến Biểu đồ 3.4 phản ánh cơ cấu thị trường và tỷ lệ hài lòng của khách hàng đối với từng dòng sản phẩm bao bì.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích ma trận SWOT và định hướng phát triển giai đoạn 2018-2020, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Đầu tư hiện đại hóa công nghệ và kiểm soát chất lượng: Ban Giám đốc và Phòng Kỹ thuật sản xuất cần triển khai mua sắm bổ sung 2 máy in ống đồng đa màu tự động và 1 hệ thống kiểm tra màng ghép điện tử trong giai đoạn 2018-2019; chuẩn hóa quy trình kiểm tra nguyên liệu đầu vào theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 nhằm kéo giảm tỷ lệ bao bì lỗi kỹ thuật từ 5,8% hiện tại xuống dưới mức 1,5%.
  2. Hoàn thiện chiến lược giá và tối ưu hóa chi phí sản xuất: Phòng Kế toán tài chính phối hợp với Phòng Kinh doanh rà soát lại định mức tiêu hao nguyên vật liệu hạt nhựa PE, PP và dung môi in, chủ động ký kết hợp đồng cung ứng dài hạn với các nhà cung cấp lớn nhằm hạ 3% đến 5% chi phí nguyên liệu đầu vào; ban hành chính sách chiết khấu thanh toán từ 2% đến 4% cho khách hàng thanh toán sớm trong vòng 15 ngày.
  3. Đẩy mạnh nghiên cứu sản phẩm mới và mở rộng thị trường: Phòng Marketing và Phát triển sản phẩm tiến hành nghiên cứu ứng dụng vật liệu bao bì giấy và màng tự hủy sinh học thân thiện với môi trường trong giai đoạn 2019-2020; mở rộng mạng lưới đại lý phân phối tại khu vực miền Trung và miền Nam, đặt mục tiêu tăng trưởng thị phần tiêu thụ thêm 10% sau 2 năm thực hiện.
  4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và chuẩn hóa dịch vụ hậu mãi: Bộ phận Nhân sự phối hợp các đơn vị chuyên môn tổ chức định kỳ 4 khóa đào tạo kỹ năng vận hành máy in và an toàn lao động mỗi năm; cam kết tỷ lệ giao hàng đúng tiến độ hợp đồng đạt trên 98% và rút ngắn thời gian tiếp nhận, giải quyết khiếu nại khách hàng xuống dưới 24 giờ.

Khuyến nghị bổ sung: Đề xuất Hiệp hội Bao bì Việt Nam (VINPAS) tăng cường cung cấp thông tin dự báo giá nguyên liệu thế giới; kiến nghị các tổ chức tín dụng hỗ trợ nguồn vốn vay trung và dài hạn với mức lãi suất ưu đãi giảm 1% đến 2%/năm để doanh nghiệp đổi mới công nghệ xanh.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang tính ứng dụng cao, là tài liệu tham khảo hữu ích cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

  • Ban lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp bao bì: Cung cấp khung phân tích thực tế về quản trị chi phí, ma trận SWOT và bài học kinh nghiệm từ các doanh nghiệp Nhật Bản và Việt Nam để xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả cho doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ.
  • Chuyên viên kinh doanh, marketing và phát triển sản phẩm B2B: Cung cấp phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát thị trường công nghiệp, cách thức phân khúc khách hàng theo 6 nhóm tiêu chí và nghệ thuật xây dựng chính sách giá - chiết khấu linh hoạt.
  • Học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế đầu tư: Nắm bắt phương pháp luận nghiên cứu ứng dụng, kỹ thuật thu thập và xử lý số liệu sơ cấp qua điều tra toàn bộ 52 khách hàng, cùng hệ thống công thức tính toán chỉ tiêu tài chính như ROA, ROE, suất hao phí tài sản cố định.
  • Chuyên gia tư vấn chiến lược và đại diện hiệp hội ngành nghề (VINPAS): Có thêm nguồn dữ liệu thực chứng về thực trạng máy móc, cơ cấu tài sản và những rào cản chuyển đổi công nghệ của doanh nghiệp bao bì nội địa trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

Năng lực cạnh tranh của sản phẩm bao bì Thăng Long được đo lường qua những tiêu chí nào? Năng lực cạnh tranh được đánh giá toàn diện qua 4 trụ cột: chất lượng kỹ thuật, giá bán, sức mạnh thương hiệu và dịch vụ khách hàng. Các tiêu chí này được lượng hóa qua 6 chỉ số tài chính (ROA, ROE, hiệu suất vốn cố định, vòng quay vốn lưu động) và kết quả khảo sát từ 52 đối tác B2B trong năm 2017.

Tại sao tác giả lại lựa chọn phương pháp điều tra toàn bộ 52 khách hàng doanh nghiệp? Quy mô khách hàng thường xuyên theo sổ sách kế toán năm 2017 của công ty là 52 đơn vị. Việc điều tra toàn bộ 100% mẫu khảo sát giúp phản ánh chính xác mọi phản hồi thực tế về chất lượng in ấn, giá thành và tiến độ giao hàng mà không gặp phải sai số chọn mẫu.

Những hạn chế lớn nhất trong năng lực cạnh tranh của Công ty Bao bì Thăng Long giai đoạn 2015-2017 là gì? Hạn chế lớn nhất là máy móc có tuổi thọ vận hành trên 7 năm làm tăng suất hao phí tài sản lên 0,28, tỷ lệ bao bì phát sinh lỗi kỹ thuật chiếm 5,8%, và 23,1% khách hàng phản ánh thời gian giao nhận trong đợt cao điểm còn trễ từ 2 đến 4 ngày.

Doanh nghiệp có thể rút ra bài học kinh nghiệm gì từ các mô hình bao bì thành công tại Việt Nam? Doanh nghiệp cần chủ động đầu tư công nghệ hiện đại, chuẩn hóa quy trình quản lý theo ISO 9001 và HACCP như Công ty BATICO, đồng thời định hướng sản xuất bao bì giấy thân thiện môi trường đạt tiêu chuẩn GMP và LEED như New Toyo để tạo dựng uy tín thương hiệu vững chắc.

Mục tiêu trọng tâm của các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh giai đoạn 2018-2020 là gì? Mục tiêu trọng tâm là hạ tỷ lệ sản phẩm lỗi xuống dưới 1,5%, tăng trưởng doanh thu đạt trên 12%/năm, nâng tỷ suất sinh lời ROE lên trên 12%, mở rộng thêm 10% thị phần ngoài miền Bắc và chuẩn hóa thời gian giao hàng đạt 98% đúng tiến độ.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc về nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm theo mô hình Michael Porter và tiêu chuẩn ISO 9000:2000.
  • Phân tích chi tiết thực trạng tài chính và sản xuất của Công ty Cổ phần Sản xuất và Xuất nhập khẩu bao bì Thăng Long giai đoạn 2015-2017 với hệ thống số liệu khách quan.
  • Điều tra thực chứng toàn bộ 52 đối tác khách hàng B2B, nhận diện chính xác 5,8% tỷ lệ lỗi kỹ thuật và 23,1% phản hồi về điểm nghẽn chính sách công nợ, giao nhận.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp đồng bộ về đổi mới công nghệ in ấn, tối ưu hóa định mức giá thành, phát triển bao bì tự hủy sinh học và đào tạo nhân lực kỹ thuật cao giai đoạn 2018-2020.
  • Đóng góp nguồn tài liệu thực tiễn giá trị cho công tác hoạch định chiến lược kinh doanh tại các doanh nghiệp bao bì và công tác nghiên cứu học thuật chuyên ngành Quản trị kinh doanh.

Lộ trình triển khai giải pháp được phân kỳ từ quý III/2018 đến hết năm 2020 với định kỳ đánh giá hiệu quả 6 tháng một lần. Các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất và bạn đọc quan tâm hãy vận dụng linh hoạt mô hình phân tích ma trận SWOT cùng hệ thống giải pháp từ công trình nghiên cứu này để nâng cao năng lực cạnh tranh và bứt phá doanh thu trong giai đoạn mới.