Luận văn ThS: Giám sát bán hàng tại Công ty Cổ phần Dầu thực vật Tường An

Luận văn thạc sĩ phân tích giám sát bán hàng tại công ty cổ phần dầu thực vật Tường An, cung cấp cái nhìn sâu sắc về chiến lược kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

109
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn giám sát bán hàng Tường An

Luận văn thạc sĩ về giám sát bán hàng của Công ty Cổ phần Dầu thực vật Tường An là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn tổng thể về vai trò và thách thức của vị trí giám sát bán hàng (GSBH) trong bối cảnh ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về giám sát bán hàng mà còn đi sâu phân tích thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao. Vai trò của GSBH được xác định là cầu nối then chốt giữa doanh nghiệp, nhân viên bán hàng và các nhà phân phối. Họ chịu trách nhiệm trực tiếp đến hiệu quả hoạt động bán hàng và sự thành công của hệ thống phân phối của Tường An. Luận văn nhấn mạnh, trong môi trường cạnh tranh khốc liệt của thị trường dầu ăn Việt Nam, việc hoàn thiện công tác giám sát không chỉ là một nhiệm vụ quản trị mà còn là một chiến lược sống còn. Các phân tích được thực hiện dựa trên dữ liệu thu thập từ năm 2016 đến 2020, một giai đoạn quan trọng khi Tường An sáp nhập vào Tập đoàn KIDO. Sự thay đổi này đặt ra những yêu cầu mới cho công tác quản lý đội ngũ bán hàng, đòi hỏi sự chuyên nghiệp hóa và tối ưu hóa quy trình. Tài liệu này là nguồn tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, các chuyên gia trong lĩnh vực và sinh viên chuyên ngành quản trị kinh doanh.

1.1. Tầm quan trọng của công tác giám sát bán hàng trong ngành FMCG

Trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), tốc độ và độ phủ thị trường là yếu tố quyết định. Công tác giám sát bán hàng đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo chiến lược kinh doanh được thực thi hiệu quả tại từng điểm bán. Giám sát viên không chỉ quản lý nhân viên mà còn là người nắm bắt thông tin thị trường, theo dõi hoạt động của đối thủ cạnh tranh của Tường An, và duy trì mối quan hệ với nhà phân phối. Một hệ thống giám sát mạnh mẽ giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh với thay đổi, tối ưu hóa tồn kho và đảm bảo hình ảnh thương hiệu nhất quán trên toàn bộ hệ thống kênh phân phối.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính của luận văn về công ty Tường An

Luận văn của tác giả Nguyễn Trọng Thủy đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cốt lõi. Thứ nhất, hệ thống hóa và làm rõ các vấn đề lý luận về hoạt động giám sát bán hàng trong doanh nghiệp. Thứ hai, phân tích và đánh giá sâu sắc thực trạng giám sát bán hàng tại Công ty Cổ phần Dầu thực vật Tường An trong giai đoạn 2016-2019. Cuối cùng, dựa trên những phân tích đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác giám sát nhằm nâng cao năng lực giám sát bán hàng và góp phần vào sự phát triển bền vững của công ty trong giai đoạn tiếp theo. Đây là một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn.

II. Phân tích thực trạng giám sát bán hàng tại Tường An 2016 2019

Chương 2 của luận văn tập trung mổ xẻ thực trạng giám sát bán hàng tại Tường An, giai đoạn sau khi sáp nhập vào Tập đoàn KIDO. Mặc dù công ty đã xây dựng được một đội ngũ giám sát bán hàng có năng lực và chính sách đãi ngộ tương đối tốt, nghiên cứu đã chỉ ra nhiều hạn chế tồn tại. Một trong những vấn đề nổi cộm là áp lực công việc và doanh số rất lớn, dẫn đến tỷ lệ GSBH nghỉ việc cao, gây bất ổn cho hệ thống. Luận văn trích dẫn số liệu cụ thể: "Trong năm 2019 có sự thay đổi lớn về lực lượng giám sát bán hàng, ghi nhận tổng cộng 52 GSBH nghỉ việc tại tất cả các vùng trên toàn quốc." Con số này là một cảnh báo về sự quá tải và môi trường làm việc chưa thực sự tối ưu. Bên cạnh đó, khảo sát cho thấy GSBH chưa hài lòng với bầu không khí làm việc, cảm thấy thiếu sự cởi mở và thân thiện. Hoạt động của GSBH đôi khi còn mang tính đối phó, làm việc theo chỉ đạo một cách cứng nhắc thay vì chủ động sáng tạo. Sự phụ thuộc vào hệ thống DMS (Distribution Management System) cũng là một điểm yếu khi hệ thống gặp sự cố hoặc sai lệch số liệu, gây ảnh hưởng đến các quyết định quản lý. Những hạn chế này là rào cản lớn đối với việc nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng.

2.1. Các hạn chế trong công tác quản lý đội ngũ bán hàng hiện tại

Công tác quản lý đội ngũ bán hàng tại Tường An bộc lộ một số yếu điểm. Thứ nhất, tình trạng quá tải công việc khiến GSBH không có đủ thời gian để thực hiện các nhiệm vụ chiến lược như phân tích thị trường hay huấn luyện nhân viên. Thứ hai, vẫn tồn tại tình trạng GSBH làm việc theo sự chỉ đạo một cách thụ động, thiếu sự chủ động đề xuất các sáng kiến cải tiến cho địa bàn mình quản lý. Nguyên nhân một phần đến từ cơ chế quản lý còn cứng nhắc và áp lực về chỉ tiêu doanh số ngắn hạn.

2.2. Áp lực doanh số và tỷ lệ GSBH nghỉ việc đáng báo động

Áp lực doanh số là nguyên nhân chính dẫn đến các hạn chế trong hoạt động giám sát. Luận văn chỉ rõ: "Áp lực doanh số khiến cho việc quá tải của hoạt động GSBH diễn ra, một vài quy định đối với đội ngũ và NPP còn mang tính chất gượng ép và cứng nhắc." Điều này không chỉ làm giảm động lực làm việc mà còn là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao. Sự biến động nhân sự ở cấp quản lý trung gian này gây gián đoạn hoạt động, tốn kém chi phí tuyển dụng và đào tạo lại, ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định của hệ thống kênh phân phối.

2.3. Đánh giá môi trường làm việc qua khảo sát đội ngũ giám sát

Kết quả điều tra môi trường làm việc là một điểm nhấn quan trọng của luận văn. Theo đó, đội ngũ giám sát bán hàng "chưa đồng ý với các tiêu chí trong nhóm bầu không khí làm việc hiện tại". Điều này cho thấy công ty chưa tạo ra được một môi trường cởi mở, thân thiện, nơi các GSBH cảm thấy được lắng nghe và ghi nhận. Bên cạnh đó, cơ hội phát triển sự nghiệp cũng chưa được thể hiện rõ ràng, dẫn đến tâm lý khó thăng tiến và giảm sự gắn bó lâu dài của nhân sự với tổ chức.

III. Phương pháp xây dựng hệ thống KPI cho giám sát bán hàng hiệu quả

Để giải quyết các vấn đề về hiệu suất và sự thiếu chủ động, luận văn đề xuất một giải pháp hoàn thiện công tác giám sát thông qua việc xây dựng một hệ thống quy chuẩn và chỉ số KPI cho giám sát bán hàng một cách khoa học. Đây là phương pháp cốt lõi để tăng cường kiểm tra, kiểm soát và tạo ra một thước đo công bằng, minh bạch. Hệ thống KPI không chỉ tập trung vào chỉ tiêu doanh số, mà cần được thiết kế đa chiều, bao gồm các nhóm chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động của đội ngũ bán hàng, hiệu quả quản lý nhà phân phối, và hiệu quả phát triển thị trường. Cụ thể, các chỉ số như tỷ lệ chốt đơn, tỷ lệ bao phủ thị trường, số cửa hàng mở mới, và mức độ tuân thủ của nhà phân phối cần được lượng hóa và theo dõi chặt chẽ. Việc áp dụng hệ thống KPI này giúp GSBH xác định rõ mục tiêu, tự đánh giá được hiệu quả công việc và có định hướng rõ ràng để cải thiện. Đối với cấp quản lý, hệ thống này cung cấp dữ liệu khách quan để đánh giá năng lực, đưa ra các quyết định khen thưởng, kỷ luật và hoạch định đào tạo một cách chính xác. Việc này giúp chuyển đổi phong cách quản lý từ cảm tính sang dựa trên dữ liệu, nâng cao tính chuyên nghiệp cho toàn bộ hệ thống phân phối của Tường An.

3.1. Thiết lập chỉ số KPI đo lường hiệu quả hoạt động bán hàng

Luận văn đề xuất các nhóm chỉ số KPI cụ thể. Đối với đội ngũ bán hàng, các chỉ số bao gồm: Tỷ lệ chốt đơn hàng thành công, doanh số trung bình trên một đơn hàng, số khách hàng viếng thăm mỗi ngày. Đối với nhà phân phối (NPP), các KPI quan trọng là: Tỷ lệ hoàn thành chỉ tiêu nhập hàng, mức độ tuân thủ đơn hàng kế hoạch, thời gian giao hàng trung bình. Các chỉ số này giúp đo lường chính xác hiệu quả hoạt động bán hàng và xác định các điểm cần cải thiện trong quy trình.

3.2. Tối ưu hóa quy trình lập kế hoạch và báo cáo với hệ thống DMS

Hệ thống DMS là công cụ hỗ trợ đắc lực nhưng cần được tối ưu hóa. Việc tích hợp hệ thống KPI vào DMS sẽ giúp tự động hóa quá trình theo dõi và báo cáo. GSBH có thể truy cập dữ liệu theo thời gian thực để điều chỉnh kế hoạch kịp thời. Quy trình lập kế hoạch tuyến bán hàng, quản lý tồn kho tại NPP và theo dõi tiến độ các chương trình khuyến mãi sẽ trở nên minh bạch và hiệu quả hơn, giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công và giúp GSBH có thêm thời gian tập trung vào các hoạt động phát triển thị trường.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực đội ngũ giám sát bán hàng Tường An

Con người là yếu tố then chốt, do đó, nâng cao năng lực giám sát bán hàng là giải pháp mang tính nền tảng và bền vững. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc siết chặt quản lý mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trao quyền và phát triển con người. Một trong những đề xuất quan trọng là "Giao các quyền điều hành, giải quyết các vấn đề quan trọng trên địa bàn quản lý cho giám sát bán hàng". Việc này giúp tăng tính chủ động, linh hoạt và trách nhiệm của GSBH, biến họ từ người thực thi thành người quản lý thực thụ tại khu vực của mình. Để làm được điều này, công ty cần thực hiện các khóa huấn luyện, đào tạo kiến thức chuyên môn và kỹ năng mềm một cách bài bản. Nội dung đào tạo cần tập trung vào kỹ năng phân tích thị trường, lập kế hoạch chiến lược, kỹ năng lãnh đạo và huấn luyện đội ngũ. Song song đó, việc gắn quyền lợi trực tiếp của GSBH với hiệu quả kinh doanh thông qua cơ chế lương thưởng, cổ phần ưu đãi sẽ tạo động lực mạnh mẽ, khuyến khích họ nỗ lực vì mục tiêu chung của công ty. Đây là cách tiếp cận toàn diện để xây dựng một đội ngũ giám sát bán hàng vừa có năng lực chuyên môn, vừa có tinh thần làm chủ công việc, góp phần tạo ra lợi thế cạnh tranh cho Tường An.

4.1. Giao quyền và tăng tính chủ động cho giám sát bán hàng khu vực

Việc giao quyền cho phép GSBH đưa ra các quyết định nhanh chóng liên quan đến việc đề xuất chương trình khuyến mãi nhỏ, xử lý sự cố với khách hàng, hoặc điều chỉnh tuyến bán hàng cho phù hợp với thực tế địa bàn. Khi được tin tưởng và trao quyền, GSBH sẽ cảm thấy vai trò của mình được coi trọng, từ đó phát huy tối đa năng lực và sự sáng tạo. Điều này giúp phá vỡ lối làm việc thụ động, cứng nhắc đã được chỉ ra trong phần thực trạng.

4.2. Chương trình huấn luyện chuyên môn và kỹ năng quản lý bán hàng

Luận văn đề xuất các khóa huấn luyện cần được tổ chức thường xuyên, không chỉ dành cho nhân viên mới mà cả những người có kinh nghiệm. Nội dung nên bao gồm các kỹ năng cốt lõi như: Phân tích dữ liệu bán hàng, kỹ năng đàm phán với nhà phân phối, kỹ năng giải quyết xung đột, và đặc biệt là kỹ năng huấn luyện và tạo động lực cho nhân viên bán hàng. Đầu tư vào đào tạo chính là đầu tư vào việc xây dựng một đội ngũ kế thừa vững chắc và chuyên nghiệp.

V. Áp dụng kinh nghiệm quản trị kênh phân phối từ Tập đoàn KIDO

Kinh nghiệm từ công ty mẹ, Tập đoàn KIDO, là một nguồn tài nguyên quý giá mà Tường An cần khai thác triệt để. Luận văn đã dành một phần để phân tích và rút ra bài học kinh nghiệm từ mô hình quản trị kênh phân phối của KIDO. KIDO nổi tiếng với việc xây dựng một hệ thống phân phối chuyên nghiệp, bài bản và có độ phủ rộng khắp. Một trong những bài học quan trọng là việc chú trọng đầu tư vào công nghệ. KIDO là đơn vị tiên phong trong việc triển khai và liên tục cải tiến hệ thống DMS, biến nó thành công cụ đắc lực trong việc điều hành, kiểm soát và hỗ trợ các hoạt động bán hàng. Bên cạnh đó, KIDO xây dựng một môi trường làm việc có tính cạnh tranh cao nhưng cũng rất chú trọng đến đào tạo và phát triển con người. Các hoạt động đào tạo được tổ chức định kỳ và có sự tham gia của các lãnh đạo cấp cao. Việc học hỏi kinh nghiệm này giúp Tường An rút ngắn thời gian xây dựng và hoàn thiện hệ thống, tránh được những sai lầm không đáng có. Áp dụng mô hình tuyển dụng kỹ lưỡng, xây dựng cơ chế đãi ngộ cạnh tranh và đầu tư vào công nghệ sẽ giúp Tường An tạo ra một lực lượng giám sát bán hàng mạnh mẽ, đủ sức cạnh tranh trên thị trường dầu ăn Việt Nam.

5.1. Bài học về tuyển dụng và xây dựng chính sách bán hàng cạnh tranh

KIDO luôn thực hiện quy trình tuyển chọn GSBH một cách chuyên nghiệp và kỹ lưỡng, đảm bảo đầu vào chất lượng cao. Song song đó, chính sách bán hàng và cơ chế lương thưởng của KIDO luôn thuộc top đầu thị trường, giúp thu hút và giữ chân nhân tài. Tường An cần học hỏi để xây dựng một cơ chế hấp dẫn hơn, giảm thiểu tình trạng chảy máu chất xám và tạo lợi thế trong cuộc chiến nhân sự ngành FMCG.

5.2. Tận dụng công nghệ trong quản lý hệ thống phân phối của Tường An

Bài học từ KIDO cho thấy, công nghệ là xương sống của một hệ thống phân phối hiện đại. Tường An cần tiếp tục đầu tư, nâng cấp hệ thống DMS để không chỉ phục vụ việc ghi nhận đơn hàng mà còn trở thành một công cụ phân tích kinh doanh thông minh. Việc tích hợp các module phân tích dữ liệu, dự báo bán hàng và quản lý hiệu suất sẽ giúp công tác quản lý đội ngũ bán hàng trở nên chính xác và hiệu quả hơn bao giờ hết.

VI. Giải pháp hoàn thiện công tác giám sát bán hàng giai đoạn mới

Tổng hợp các phân tích và đề xuất, luận văn đưa ra một định hướng toàn diện nhằm hoàn thiện công tác quản lý đội ngũ bán hàng tại Tường An trong giai đoạn phát triển mới. Trọng tâm của các giải pháp không chỉ nằm ở hệ thống và quy trình, mà còn là việc xây dựng một nền tảng văn hóa doanh nghiệp vững chắc. Giải pháp cuối cùng và mang tính dài hạn được nhấn mạnh là "Tạo môi trường làm việc cởi mở và thân thiện, hướng tới xây dựng văn hóa Công ty vững mạnh". Một môi trường làm việc tích cực sẽ là chất xúc tác giúp các giải pháp khác phát huy hiệu quả. Khi GSBH cảm thấy được tôn trọng, được lắng nghe và có cơ hội phát triển, họ sẽ tự khắc gắn bó và cống hiến hết mình. Việc kết hợp đồng bộ giữa việc trao quyền, áp dụng KPI minh bạch, đẩy mạnh đào tạo và xây dựng văn hóa doanh nghiệp sẽ tạo ra một sức mạnh tổng hợp, giúp đội ngũ giám sát bán hàng của Tường An trở thành một lực lượng tinh nhuệ. Đây chính là chìa khóa để công ty không chỉ giữ vững vị thế mà còn bứt phá mạnh mẽ trong thị trường dầu ăn Việt Nam đầy cạnh tranh.

6.1. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp cởi mở và gắn kết đội ngũ

Để thực hiện điều này, ban lãnh đạo cần tăng cường các hoạt động giao tiếp hai chiều, tổ chức các buổi đối thoại định kỳ giữa quản lý cấp cao và đội ngũ GSBH. Các chương trình vinh danh, khen thưởng cần được tổ chức công khai để ghi nhận những đóng góp xuất sắc. Việc xây dựng một văn hóa nơi mọi người dám nói, dám làm và dám chịu trách nhiệm sẽ là nền tảng cho sự phát triển bền vững của toàn bộ hệ thống kênh phân phối.

6.2. Định hướng phát triển hệ thống giám sát trong thị trường dầu ăn

Trong tương lai, thị trường dầu ăn Việt Nam sẽ tiếp tục chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ cạnh tranh của Tường An cả trong và ngoài nước. Hệ thống giám sát bán hàng cần liên tục được cải tiến để thích ứng. Định hướng phát triển bao gồm việc ứng dụng sâu hơn trí tuệ nhân tạo (AI) vào phân tích dữ liệu bán hàng, đào tạo GSBH các kỹ năng bán hàng đa kênh (omnichannel), và mở rộng vai trò của họ trong việc thu thập thông tin chi tiết về người tiêu dùng (consumer insight) ngay tại điểm bán.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ giám sát bán hàng của công ty cổ phần dầu thực vật tường an

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CO BAN VA KINH NGHIEM THUC TIEN VE GIAM SAT BAN HANG CUA DOANH NGHIEP 1. Vị trí và nhiệm vụ của giám sát bán hàng.11 Vị trí của giám sát bán hàng trong hệ thống kênh phân phối của doanh nghiệp Trong hoạt động kinh doanh, giám sát là giám thị công việc của nhân viên. Người thực hiện giám sát có thể được gọi là giám sát viên hoặc người quản lý (Asgar, 2008). Giám sát bán hàng đồng thời là quản lý bán hàng, là toàn bộ các công việc như hoạch định, triển khai, kiểm tra các hoạt động của nhà phân phối và sự liên kết giữa nhà phân phối với các thành viên khác trong kênh phân phối nhằm thực hiện các mục tiêu phân phối của doanh nghiệp theo Vũ Trọng Hùng (2000).

Lực lượng thực hiện công việc giám sát bán hàng được gọi là giám sát bán hàng, (GSBH) 1. Các nhiệm vụ chính của giám sắt bắn hàng © Quản lý nhà phân phối © Quan lý giám sát nhân viên bán hàng. © Quan lý hàng hóa, kênh phân phối và khách hàng. « Triển khai hoạt động và báo cáo bán hàng 1.

Phân loại và nội dung giám sát bán hàng 1. Phân loại giám sát bán hàng iv ~ Tổ chức bán hàng theo khu vực địa lý ~ Tổ chức theo khách hàng 1. Nội dung và phương pháp giám sát bán hàng của doanh nghiệp "Một là, Lập kế hoạch giám sát bán hàng Các hoạt động của việc lập kế hoạch giám sát bán hàng được hỗ trợ bởi phần mềm DM§ này, các nội dung bao gồm: e Kiến nghị chính sách bán hàng cho ban giám đốc căn cứ vào lịch sử bán hàng, các diễn biến của đối thủ cạnh tranh và năng lực của đội ngũ, tiềm năng của khu vực © Lap kế hoạch bán hàng dài hạn để đạt được mức lợi nhuận mong muốn từ phía công ty cũng như nhà phân phối e Lên kế hoạch về hậu cần. Lập kế hoạch nhập xuất hàng hóa, phương tiện vận chuyển, kho bãi « Xác định vùng, vị trí bán hàng.

Việc này rất quan trọng trong hoạt động phân phối hàng hóa theo địa bàn, thông qua phần mềm quản lý cùng với chiến lược từ phía công ty. « Phân bổ ngân sách và thời khóa biểu thực hiện các mục tiêu. Công việc này. giúp định hướng cho các đối tượng để hoàn thành mục tiêu.

« Lên kế hoạch hoạt động cho các nhân viên trong lực lượng bán hàng, hoạt động của nhà phân phối và các bộ phận có liên quan. « Sắp đặt sự thăng tiến hay hướng dẫn con đường phát triển cho nhân viên bán hàng giúp tạo động lực trong công việc của nhân viên bán hàng. Hai là, Tổ chức thực hiện giám sát bán hàng ® Nhận kế hoạch và chỉ tiêu từ Công ty và ban quản trị tiến hành thực hiện theo những khoảng thời gian như tháng, quý, năm ® Tuyển dụng những người có năng lực (theo thủ tục đã được duyệt) ® Thúc đây và phát triển từng nhân viên bán hàng để họ phát huy hết tiềm năng của mình. Sa thải những nhân viên không phù hợp với nhu cầu công việc (theo.

chính sách, nội quy, và quy chế của công ty). ® Thực hiện công việc hướng dẫn và phối hợp với nhà phân phi để đảm bảo. việc đầu tư đầy đủ cho thị trường về các vấn đề: hàng hóa, dịch vụ kho bãi, giao. nhận , các chương trình bán hàng * Thực hiện việc gặp gỡ trao đổi với khách hàng.

Ba là, Điều hành hoạt động giám sát bán hàng ® Điều hành hoạt động của lực lượng bán hàng và nhà phân phối với sự hỗ trợ của phần mềm DMS. * Hỗ trợ và và góp phẩn định hướng cho hoạt động bán hàng trên toàn công ty và cho công tác quản lý nhân viê Bắn là, Kiểm tra, kiểm soát hoạt động giám sát bán hang ® Lập ra một tiêu chuẩn về năng lực và đạo đức (tư cách, tác phong) cho công việc áp dụng cho cả lực lượng bán hàng và nhà phân phối. ® Đảm bảo sự thường xuyên trong việc liên lạc với khách hàng ® Đảm bảo tông chỉ phí bán hàng thấp nhất ®Duy trì một hệ thống ghỉ chép sao cho có thể phân tích được năng lực của đội ngũ bán hàng cũng như của từng thành viên trong hệ Nam la, Phan tích, đánh giá kết quả giám sắt bán hàng « Xây dựng, lựa chọn tiêu chuẩn thích hợp để đánh giá hiệu quả hoạt động của hệ thống bán hàng, đánh giá hoạt động của từng thành viên trong hệ thống bán hàng và nhà phân phối. ® Áp dụng các tiêu chuẩn này vào việc đánh giá hiệu quả hoạt động của các thành viên trong hệ thống phân phối.

e Phân tích kết quả thu được và đề ra các biện pháp điều chinh hoạt động của các thành viên trong hệ thống bán hàng, điều chỉnh cấu trúc của hệ thống bán hàng. « Trong quá trình đánh giá, các doanh nghiệp phân phối lượng hóa các tiêu trí bằng hé théng chi sé KPI (Key Perfomance index) — chỉ số thực hiện kế hoạch. Các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả giám sát bán hàng của doanh nghiệp 1. Các nhân tố bên trong doanh nghiệp ~ Mục tiêu, chiến lược phát triển kinh doanh của doanh nghiệp.

~ Trình độ của đội ngũ giám sát bán hàng vi ~ Các nguồn lực của doanh nghiệp. ~ Khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường 1. Các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp se Ảnh hưởng từ môi trường vĩ mô Môi trường vĩ mô gồm các yếu tố sau: Môi trường kinh tế, xã hội, chính trị, luật pháp, dân số, khoa học công nghệ. + Ảnh hưởng từ môi trường vi mô Môi trường vi mô ảnh hưởng trực tiếp thường xuyên và liên tục đòi hỏi tổ chức phải luôn chủ động đối phó.

Các yếu tố ảnh hưởng rõ nét đến Giám sát bán hàng từ môi trường vi mô là các yêu tố sau: Đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà ange 1. Kinh nghiệm giám sát bán hàng của tập đoàn KIDO và bài học cho Công ty Cổ phần dầu thực vật Tường An 1. Kinh nghiệm giám sắt bán hàng của Công ty KIDO KIDO luôn chú trọng tới việc sử dụng các công nghệ hỗ trợ việc điều hành, kiểm soát và hỗ trợ các hoạt động GSBH tại doanh nghiệp. Môi trường làm việc tại KIDO là môi trường làm việc mang tính chất cạnh tranh rất lớn nhưng cũng là môi trường tốt thúc đây lực lượng giám sát bán hàng.

1, Bài học kinh nghiệm cho giám sát bin hang tai Công ty Từ KIDO, Tường An rút ra một số kinh nghiệm trong quá trình thực hiện công việc của giám sát bán hàng:Nâng cao chất lượng của cấp độ giám sát bán hàng thông quan việc lựa chọn kỹ lưỡng trong quá trình tuyển mộ, tuyển chọn giám sát bán hàng. Mô tả công việc cũng như định hướng công việc của giám sát bán hàng một cách rõ ràng theo kênh và địa bàn phân phối. Xây dựng cơ chế tốt, cạnh tranh trong việc thu hút và giữ chân bộ phận giám sát bán hàng. Thường xuyên chú trọng đầu tư các hoạt động đào tạo chuyên môn giám sát bán hàng.

Trang bị công nghệ giúp hỗ trợ lực lượng giám sát bán hàng trong việc triển khai, đánh giá, giám sát, kiểm soát công việc. vii CHUONG 2: THUC TRANG GIAM SAT BAN HANG CUA CONG TY CO PHAN DAU THUC VAT TUONG AN 2. Giới thiệu về Công ty Cổ phần dầu thực vật Tường An 2 Quá trình hình thành và phát triển Công ty Tên Công qy: Công ty cỗ phần dầu thực vật Tường An Tên Tiéng Anh: TuongAn Vegetable Oil Joint Stock Company Giai đoạn từ 2016 đến nay: Tường An sáp nhập vào tập đoàn KIDO và chính thức trở thành thành viên của tập đoàn KIDO. 2 Cơ cắ chức, ằm nhìn và sứ mạng của Công ty Là một Công ty cô in đại chúng nên Tường An tổ chức theo mô hình chuẩn của công ty cô phần với cơ quan đứng đầu là đại hội đồng cô đông, Hội đồng quản trị.

Ban giám đốc đứng đầu là Tông giám đốc sẽ thực hiện điều hành hoạt động kinh doanh một cách trực tiếp. Đặc điểm về sản phẩm, khách hàng, thị trường và môi trường hoạt động của Công ty Đặc điểm về sản phai Nhóm sản phẩm thứ nhất: Sản pham thể mạnh và gắn với tên tuôi của Công. ty từ ngày thành lập là dầu ăn. Nhóm sản phẩm thứ hai: Bơ Margarine là sản phẩm chiếm thị phần lớn nhất 'Việt Nam về phân khúc bơ.

Nhóm sản phẩm thứ ba: Các sản phim mang tính chất thương mại. Đặc điểm về khách hàng và thị trường của Công ty: Các nhà phân phối, các điểm bán, người tiêu ding Đặc điểm môi trường hoạt động của Công ty Một là, thị trường tiêu thụ: Thị trường tiềm năng với sự tăng nhanh của dân số và thói quen tiêu dùng mới. Hai là, Khả năng cạnh tranh: Chịu sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều đối thủ trong và ngoài nước. Ba là, khách hàng doanh nghiệp:Tạo ra sưc ép.

về giá và chất lượng sản phẩm. Bồn là, nhà cung tmg:Yé lầu vào quyết định giá trị sản phẩm. Năm là, một số yếu tố khác:Các đặc điểm về chính trị, kinh tế, xã hội, khoa học công nghệ của Việt Nam viii 2. Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty những năm gần đây Doanh Thu Năm 2019, doanh thu thuần đạt 4.142 tỷ đồng, giảm 6,05% so với năm 2018 và thấp hơn so với con số 4.337 tỷ đồng của năm 2017 vì lý do Công ty đã chủ động cơ cấu lại các nhóm sản phẩm qua đó giảm tỷ trọng dầu phổ thông và dầu xá.

Chỉ Phí hoạt Con số 497 tỷ đồng năm 2019 là tổng chỉ phí hoạt động của Công ty, Chỉ phí này tăng 15,23% so với năm 2018. Một trong các loại chỉ phí tăng mạnh đáng nói là chi phi ban hang voi mite tin 11,85% chiếm 424 tỷ đồng. Lợi nhuận hoạt động kinh doanh Lợi nhuận hoạt động kinh doanh năm 2019 đạt 163.4 tỷ đồng tăng 22.63% so với năm 2018, cũng phải nói thêm là lợi nhuận năm 2018 so với năm 2017 là âm 16%.5 Thực trạng tổ chức lực lượng giám sát bán hàng tại ông ty I n nay Tường An đang tổ chức lực lượng giám sát bán hàng kênh bán lẻ truyền thống theo khu vực địa lý. Các kênh bán hàng khác như kênh siêu thị, kênh cơ quan xí nghiệp, kênh bán buôn được tổ chức điều hành trực tiếp tại văn phòng Công ty.

Tuy việc tổ chức lực lượng giám sát bán hàng được thực hiện một cách bài bản cộng với việc xây dựng cơ chế đãi ngộ và chính sách cho lực lượng giám sát bán hàng tốt nhưng Công ty vẫn phải đối mặt với thực trạng là lực lượng giám sát bán hàng luôn bị thay đồi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ