Luận văn: Chất lượng tín dụng tại Agribank Giá Rai, Bạc Liêu

Luận văn Thạc sĩ phân tích chất lượng tín dụng tại Agribank. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2017

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn về chất lượng tín dụng tại Agribank

Chất lượng tín dụng là yếu tố sống còn, quyết định sự ổn định và phát triển bền vững của bất kỳ ngân hàng thương mại nào. Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng, việc duy trì và nâng cao chất lượng tín dụng Agribank trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Luận văn Thạc sĩ của tác giả Nguyễn Tấn Hưng (2017) thực hiện nghiên cứu chuyên sâu về "Chất lượng tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh thị xã Giá Rai tỉnh Bạc Liêu", cung cấp một góc nhìn thực tiễn và khoa học về vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2014-2016, thời điểm hệ thống ngân hàng Việt Nam đang trong quá trình tái cơ cấu và xử lý nợ xấu. Luận văn không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín dụng ngân hàng mà còn đi sâu phân tích thực trạng, chỉ ra những thành tựu, tồn tại và nguyên nhân, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Trọng tâm của nghiên cứu là các hoạt động tín dụng ngân hàng, bao gồm việc thẩm định, giải ngân và quản lý sau cho vay, đặc biệt trong lĩnh vực cho vay nông nghiệp nông thôn – một thế mạnh và cũng là thách thức lớn của Agribank. Việc phân tích các chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng như tỷ lệ nợ xấu, vòng quay vốn, và hệ số thu nợ đã làm rõ bức tranh hoạt động của chi nhánh, đồng thời khẳng định tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng tín dụng đối với sự an toàn của toàn hệ thống.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu chất lượng tín dụng ngân hàng

Nghiên cứu chất lượng tín dụng là nền tảng để đảm bảo sự phát triển lành mạnh của một ngân hàng và cả nền kinh tế. Một hoạt động tín dụng ngân hàng hiệu quả không chỉ mang lại lợi nhuận mà còn thúc đẩy sản xuất kinh doanh, tạo công ăn việc làm. Ngược lại, chất lượng tín dụng thấp, biểu hiện qua tỷ lệ nợ xấu Agribank tăng cao, sẽ bào mòn lợi nhuận, làm suy giảm hệ số an toàn vốn CAR, và có thể gây ra rủi ro hệ thống. Luận văn nhấn mạnh, nâng cao chất lượng tín dụng là yêu cầu tất yếu khách quan, giúp ngân hàng tăng cường năng lực cạnh tranh, tạo dựng uy tín và khẳng định vị thế trên thị trường. Việc phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng, từ môi trường vĩ mô đến năng lực nội tại của ngân hàng và đặc điểm của khách hàng vay, giúp nhà quản trị có cái nhìn toàn diện để đưa ra các quyết định chiến lược chính xác.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn về Agribank chi nhánh Giá Rai

Luận văn của Nguyễn Tấn Hưng (2017) đặt ra hai mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, phân tích và đánh giá khách quan thực trạng chất lượng tín dụng tại Agribank chi nhánh Giá Rai giai đoạn 2014-2016. Quá trình này dựa trên việc phân tích số liệu từ các báo cáo tài chính Agribank và khảo sát thực tế, qua đó rút ra những kết quả đạt được, các tồn tại, hạn chế và nguyên nhân sâu xa. Thứ hai, trên cơ sở phân tích thực trạng, luận văn đề xuất các giải pháp và kiến nghị đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả tín dụng tại chi nhánh. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào nghiệp vụ ngân hàng mà còn bao gồm các kiến nghị đối với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và chính quyền địa phương, cho thấy tính toàn diện và thực tiễn của nghiên cứu. Mục tiêu cuối cùng là góp phần cải thiện an toàn tín dụng, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa hoạt động cho vay.

II. Thách thức về nợ xấu và rủi ro tín dụng tại Agribank

Một trong những phát hiện quan trọng của luận văn là việc chỉ ra các thách thức cốt lõi mà Agribank chi nhánh Giá Rai phải đối mặt, điển hình là vấn đề nợ xấu Agribankrủi ro tín dụng Agribank. Mặc dù tỷ lệ nợ xấu tại chi nhánh trong giai đoạn nghiên cứu được kiểm soát ở mức thấp (0.36% vào cuối năm 2016), luận văn cảnh báo về xu hướng gia tăng và các khoản nợ tiềm ẩn có khả năng chuyển nhóm. Phân tích sâu hơn cho thấy, nợ xấu chủ yếu tập trung ở các khoản cho vay ngắn hạn (chiếm 90,51% tổng nợ xấu năm 2016) và trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ (84,03%). Điều này đặt ra câu hỏi về hiệu quả của quy trình thẩm định tín dụng và giám sát dòng tiền đối với các phân khúc khách hàng này. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nguyên nhân của những hạn chế không chỉ đến từ yếu tố khách quan như thiên tai, dịch bệnh ảnh hưởng đến khách hàng cho vay nông nghiệp nông thôn, mà còn xuất phát từ các yếu tố chủ quan của ngân hàng. Việc quản lý và xử lý nợ còn tồn tại nhiều bất cập, đòi hỏi một chiến lược quản trị rủi ro tín dụng bài bản và quyết liệt hơn. Những thách thức này nếu không được giải quyết triệt để sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận, thanh khoản và an toàn tín dụng của ngân hàng trong dài hạn.

2.1. Phân tích thực trạng nợ xấu Agribank tại chi nhánh địa phương

Dữ liệu từ luận văn cho thấy, tại Agribank chi nhánh Giá Rai, tổng nợ xấu năm 2016 là 2,117 tỷ đồng, chiếm 0,36% tổng dư nợ. Con số này tuy nằm trong ngưỡng an toàn nhưng đã tăng so với các năm trước. Đáng chú ý, phân tích nguyên nhân cho thấy 67,5% nợ xấu phát sinh là do yếu tố chủ quan từ ngân hàng. Điều này bao gồm các sai sót trong quá trình phân tích tín dụng, thẩm định tài sản đảm bảo chưa chặt chẽ, hoặc thiếu sót trong việc giám sát sau cho vay. Bên cạnh đó, 16,1% nợ xấu đến từ việc khách hàng kinh doanh thua lỗ và 16,5% do chậm trả gốc, lãi. Thực trạng này đòi hỏi ngân hàng phải rà soát lại toàn bộ quy trình nội bộ, đặc biệt là nâng cao trách nhiệm của cán bộ tín dụng.

2.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động tín dụng ngân hàng

Chất lượng của hoạt động tín dụng ngân hàng chịu tác động từ nhiều nhóm nhân tố. Luận văn đã phân loại thành ba nhóm chính: môi trường, ngân hàng và khách hàng. Môi trường kinh tế vĩ mô, chính sách pháp lý và các yếu tố xã hội như thiên tai, dịch bệnh tạo ra bối cảnh hoạt động chung. Về phía ngân hàng, các yếu tố như chính sách tín dụng, quy trình nghiệp vụ, năng lực của cán bộ và công nghệ thông tin đóng vai trò quyết định. Cuối cùng, năng lực tài chính, phương án kinh doanh, và đặc biệt là đạo đức của khách hàng vay vốn là nhân tố trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng trả nợ. Sự tương tác phức tạp giữa các nhân tố này đòi hỏi ngân hàng phải có một hệ thống quản trị rủi ro tín dụng linh hoạt và hiệu quả.

III. Phương pháp nâng cao hiệu quả tín dụng Agribank toàn diện

Để giải quyết các tồn tại, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả tín dụng tại Agribank. Trọng tâm của các giải pháp này là việc cải tiến từ gốc rễ, bắt đầu từ việc hoàn thiện cơ chế, chính sách và quy trình nghiệp vụ. Một quy trình tín dụng khoa học, rõ ràng và minh bạch là nền tảng để giảm thiểu rủi ro đạo đức và sai sót nghiệp vụ. Điều này đòi hỏi phải chuẩn hóa các bước từ tiếp nhận hồ sơ, thẩm định tín dụng, đến phê duyệt, giải ngân và giám sát khoản vay. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để đánh giá khách hàng một cách khách quan. Bên cạnh đó, việc tăng cường vai trò của bộ phận kiểm tra, kiểm soát nội bộ được xem là chốt chặn quan trọng. Hoạt động kiểm soát không chỉ diễn ra sau khi rủi ro đã xảy ra mà phải mang tính phòng ngừa, thông qua việc kiểm tra định kỳ và đột xuất việc tuân thủ quy trình của cán bộ tín dụng. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý và cảnh báo sớm các khoản vay có vấn đề cũng là một giải pháp then chốt, giúp ngân hàng có hành động can thiệp kịp thời, tránh để nợ quá hạn leo thang thành nợ xấu, góp phần đảm bảo an toàn tín dụng.

3.1. Hoàn thiện quy trình thẩm định tín dụng và chính sách cho vay

Một trong những giải pháp nền tảng là hoàn thiện quy trình thẩm định tín dụng. Điều này bao gồm việc xây dựng các tiêu chí đánh giá khách hàng rõ ràng, áp dụng mô hình chấm điểm tín dụng tự động để giảm thiểu yếu tố chủ quan. Đối với cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ, cần chú trọng phân tích sâu báo cáo tài chính, dòng tiền và tính khả thi của dự án. Đối với cho vay khách hàng cá nhân và hộ sản xuất, cần thẩm định kỹ mục đích sử dụng vốn và nguồn trả nợ. Chính sách cho vay cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với từng phân khúc khách hàng nhưng vẫn phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc quản trị rủi ro.

3.2. Tăng cường công tác kiểm soát và quản lý nợ quá hạn hiệu quả

Công tác kiểm soát nội bộ phải được xem là một chức năng độc lập và có quyền lực. Luận văn đề xuất tăng cường tần suất và chất lượng các cuộc kiểm tra, không chỉ kiểm tra hồ sơ giấy tờ mà còn phải đi thực tế, xác minh tình hình sử dụng vốn của khách hàng. Đối với quản lý nợ quá hạn, cần xây dựng một quy trình xử lý rõ ràng, phân công trách nhiệm cụ thể cho từng cá nhân, bộ phận. Ngay khi phát sinh nợ quá hạn, ngân hàng cần tiếp cận khách hàng để tìm hiểu nguyên nhân và đưa ra các biện pháp hỗ trợ như cơ cấu lại thời hạn trả nợ, đồng thời áp dụng các biện pháp thu hồi nợ quyết liệt đối với các trường hợp chây ì, thiếu hợp tác.

IV. Bí quyết quản trị rủi ro tín dụng Agribank theo chuẩn quốc tế

Bên cạnh các giải pháp về quy trình, luận văn còn nhấn mạnh sự cần thiết phải nâng tầm công tác quản trị rủi ro tín dụng theo thông lệ quốc tế. Điều này không chỉ dừng lại ở việc xử lý các rủi ro đã phát sinh mà còn là xây dựng một văn hóa quản trị rủi ro thấm nhuần trong toàn bộ tổ chức. Yếu tố con người được đặt lên hàng đầu. Việc nâng cao trình độ, năng lực và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng là giải pháp mang tính bền vững. Cán bộ tín dụng không chỉ là người bán hàng mà phải là chuyên gia tư vấn, có khả năng phân tích tín dụng sâu sắc, nhận diện sớm các dấu hiệu rủi ro. Luận văn đề xuất tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên, cập nhật kiến thức về pháp luật, thị trường và các kỹ năng thẩm định hiện đại. Song song đó, việc hiện đại hóa công nghệ ngân hàng là yêu cầu bắt buộc. Một hệ thống công nghệ thông tin mạnh mẽ sẽ hỗ trợ hiệu quả cho việc thu thập, xử lý thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng, cảnh báo sớm rủi ro và tự động hóa các báo cáo quản trị. Việc áp dụng các chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng tiên tiến, không chỉ dựa vào tỷ lệ nợ xấu mà còn các chỉ số khác như tỷ lệ tổn thất dự kiến (Expected Loss), sẽ giúp ban lãnh đạo có cái nhìn chính xác hơn về mức độ rủi ro của danh mục tín dụng.

4.1. Áp dụng các chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng tiên tiến

Thay vì chỉ tập trung vào các chỉ tiêu truyền thống, ngân hàng cần áp dụng bộ chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng đa dạng hơn. Các chỉ tiêu này có thể bao gồm: tỷ lệ nợ nhóm 2 (nợ cần chú ý) trên tổng dư nợ để cảnh báo sớm; tỷ lệ dự phòng rủi ro trên nợ xấu để đánh giá khả năng bù đắp tổn thất; và phân tích cơ cấu danh mục tín dụng theo ngành nghề, khu vực địa lý để nhận diện rủi ro tập trung. Việc theo dõi sát sao các chỉ tiêu này giúp ngân hàng chủ động điều chỉnh chính sách tín dụng, tránh đi vào "vết xe đổ" của các khoản vay rủi ro cao.

4.2. Nâng cao năng lực cán bộ và hiện đại hóa công nghệ ngân hàng

Đầu tư vào con người và công nghệ là đầu tư cho tương lai. Luận văn kiến nghị Agribank cần xây dựng lộ trình đào tạo bài bản cho cán bộ tín dụng, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Chính sách lương thưởng, đãi ngộ cần gắn liền với hiệu quả công việc và chất lượng danh mục tín dụng quản lý, thay vì chỉ chạy theo chỉ tiêu tăng trưởng. Về công nghệ, việc đầu tư nâng cấp hệ thống core banking, triển khai các phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và quản trị rủi ro là cực kỳ cần thiết để tăng tốc độ xử lý, nâng cao độ chính xác và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu.

V. Hướng đi thực tiễn cho vay nông nghiệp và doanh nghiệp nhỏ

Là ngân hàng chủ lực trong lĩnh vực tam nông, việc nâng cao chất lượng tín dụng đối với mảng cho vay nông nghiệp nông thôncho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) có ý nghĩa đặc biệt quan trọng với Agribank. Luận văn đề xuất các hướng đi mang tính thực tiễn cao, tập trung vào việc đa dạng hóa sản phẩm và tối ưu hóa chính sách. Thay vì các sản phẩm cho vay truyền thống, Agribank cần phát triển các gói tín dụng chuỗi giá trị, liên kết 4 nhà (nhà nông, nhà nước, nhà khoa học, nhà doanh nghiệp) để kiểm soát dòng tiền và đầu ra cho sản phẩm nông nghiệp. Điều này không chỉ giúp nông dân mà còn giảm thiểu rủi ro cho chính ngân hàng. Đối với khối SME, thách thức lớn nhất là sự thiếu minh bạch trong báo cáo tài chính. Giải pháp được đưa ra là kết hợp giữa phân tích tín dụng truyền thống và các phương pháp đánh giá phi tài chính, như uy tín của chủ doanh nghiệp, vị thế ngành, và mối quan hệ với đối tác. Ngân hàng cần chủ động hơn trong việc tư vấn, hỗ trợ các SME hoàn thiện hệ thống kế toán, quản trị. Việc đa dạng hóa danh mục cho vay, tránh tập trung quá lớn vào một vài ngành nghề hoặc một vài khách hàng lớn, là nguyên tắc vàng để phân tán rủi ro và đảm bảo an toàn tín dụng.

5.1. Đa dạng hóa danh mục cho vay nông nghiệp nông thôn

Để nâng cao chất lượng cho vay nông nghiệp nông thôn, Agribank cần thoát khỏi tư duy cho vay nhỏ lẻ, manh mún. Luận văn gợi ý phát triển các sản phẩm chuyên biệt cho nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ, và các mô hình kinh tế hợp tác xã kiểu mới. Việc xây dựng các sản phẩm cho vay linh hoạt theo mùa vụ, kết hợp với dịch vụ bảo hiểm nông nghiệp sẽ giúp bảo vệ cả người vay và ngân hàng trước những rủi ro bất khả kháng như thiên tai, dịch bệnh. Đẩy mạnh cho vay thông qua các tổ liên kết, hội nông dân cũng là cách để tăng cường giám sát chéo và nâng cao ý thức trả nợ của các thành viên.

5.2. Tối ưu hóa chính sách cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ

Đối với cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ, chính sách cần được "may đo" cho phù hợp. Thay vì áp dụng một quy trình cứng nhắc, ngân hàng có thể xây dựng các gói sản phẩm riêng cho doanh nghiệp sản xuất, doanh nghiệp thương mại, và doanh nghiệp dịch vụ. Việc đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian phê duyệt và áp dụng các hình thức tài sản đảm bảo linh hoạt (như hàng tồn kho, khoản phải thu) sẽ giúp các SME dễ dàng tiếp cận vốn hơn. Tuy nhiên, sự linh hoạt này phải đi kèm với một hệ thống giám sát và quản lý rủi ro chặt chẽ để đảm bảo khả năng thu hồi nợ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ chất lượng tín dụng tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh thị xã giá rai tỉnh bạc liêu

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong bối cảnh hoạt động kinh doanh của các Ngân hàng thƣơng mại (NHTM) hiện nay, vấn đề tăng trƣởng tín dụng đi đôi với chất lƣợng tín dụng (CLTD) rất đƣợc sự quan tâm của Chính phủ, Ngân hàng Nhà nƣớc (NHNN), mà đặc biệt là các NHTM. CLTD nếu xấu đi mà cụ thể là nợ xấu tăng ở mức cao sẽ khiến nền kinh tế khó hấp thụ đƣợc vốn, doanh nghiệp thì ngày càng khó khăn hơn trong việc tiếp cận vốn ngân hàng và có thể phải dừng hoạt động hoặc thậm chí phá sản,. các ngân hàng sẽ phải tốn kém chi phí nhiều hơn trong việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (RRTD) do các khoản nợ xấu tăng cao. Nếu các khoản nợ xấu có nguy cơ bị mất vốn thì lợi nhuận của các ngân hàng sẽ ngày càng bị ăn mòn.

Thực trạng nợ xấu của toàn hệ thống ngân hàng của Việt Nam đến cuối năm 2016 là 2,46% nhƣng vẫn còn tiềm ẩn lớn về nguy cơ nợ xấu gia tăng. Đối với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) thì tỷ lệ nợ xấu đến cuối năm 2016 là 1,89% trên tổng dƣ nợ cho vay nền kinh tế. Theo đánh giá của Agribank thì nợ xấu còn biến động phức tạp, các khoản nợ tiềm ẩn có khả năng chuyển nợ xấu còn lớn. Do vậy, việc đánh giá lại thực trạng CLTD của các NHTM nói chung và của Agribank hiện nay là rất cần thiết.

Việc đánh giá một cách khách quan về các khoản nợ, tìm ra các nhân tố ảnh hƣởng và đƣa ra các nhóm giải pháp để khắc phục, nhằm nâng cao chất lƣợng khơi thông nguồn vốn đầu tƣ trong nền kinh tế là một trong những nhiệm vụ rất cấp bách, không chỉ đối với các NHTM mà còn đối với cả Chính phủ. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Nền kinh tế Việt Nam đang trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, hoạt đông kinh doanh ngân hàng cạnh tranh ngày càng gay gắt. Ảnh hƣởng trực tiếp và nhiều hơn cả là hoạt động tín dụng và là mối quan tâm hàng đầu trong hoạt động kinh doanh của các NHTM nói chung, của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh thị xã Giá Rai tỉnh Bạc Liêu (Agribank Giá Rai) nói riêng. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 Hoạt động tín dụng luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, việc nâng cao CLTD, hiệu quả quản lý nhằm giảm thiểu RRTD có ý nghĩa quyết định đến hoạt động kinh doanh của một ngân hàng, đến an toàn của hệ thống NHTM và thậm chí đối với cả nền kinh tế.

Trong thời gian qua, các ngân hàng đều hết sức quan tâm đến CLTD, điều này đƣợc thể hiện rõ qua việc hoàn thiện các quy định pháp lý về phòng ngừa và xử lý RRTD và nâng cao CLTD, nâng cao hiệu lực và hiệu quả hoạt động thanh tra, giám sát, chấn chỉnh hoạt động kiểm tra, kiểm soát nội bộ của các tổ chức tín dụng. Nhờ đó mà tỷ lệ nợ quá hạn, nợ xấu trong chừng mực nhất định đã đƣợc kiềm chế sự gia tăng. Tuy nhiên hoạt động tín dụng vẫn đang đối mặt với nhiều rủi ro, tỷ lệ nợ xấu cao và vẫn còn tiềm ẩn nhiều khoản nợ xấu chƣa đƣợc hạch toán và báo cáo đúng thực chất. Việc tiếp tục nâng cao CLTD là định hƣớng có tính cấp bách đối với các NHTM Việt Nam hiện nay, Agribank Giá Rai cũng nằm trong tình hình chung đó.

Agribank Giá Rai tuy đã đƣợc tăng cƣờng bằng nhiều biện pháp khác nhau nhƣ: triển khai các quy định nội bộ, chấn chỉnh công tác cán bộ, cơ cấu lại mạng lƣới, nâng cao trách nhiệm và hiệu quả kiểm tra, kiểm soát nội bộ, điều chỉnh cơ cấu tín dụng, tập trung xử lý nợ xấu,. Tuy nhiên tỷ lệ nợ xấu vẫn là vấn đề đáng lo ngại (đến hết năm 2016) vẫn chiếm 0,36%. Mặc dù vậy tỷ lệ này vẫn chƣa phản ảnh đúng thực trạng CLTD, hiệu quả sử dụng vốn chƣa cao, chƣa tuân thủ đầy đủ chế độ tín dụng,… Bên cạnh đó đối tƣợng khách hàng chủ yếu của Agribank Giá Rai là các hộ sản xuất, doanh nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn nên chịu tác động bởi các nguyên nhân bất khả kháng nhƣ thiên tai, dịch bệnh, thị trƣờng tiêu thụ,… qua đó tác động trực tiếp đến CLTD của ngân hàng. Những tiềm ẩn RRTD không phải là nhỏ và đứng trƣớc yêu cầu hội nhập quốc tế đòi hỏi mỗi ngân hàng, trong đó có Agribank Giá Rai phải có những giải pháp phù hợp hơn nữa để nâng cao CLTD.

Từ lý do trên, tác giả chọn đề tài “Chất lƣợng tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh thị xã Giá Rai tỉnh Bạc Liêu” làm mục tiêu nghiên cứu của luận văn thạc sĩ kinh tế. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI 3. Mục tiêu tổng quát Đề xuất những giải pháp nhằm nâng cao CLTD của Agribank Giá Rai.

Mục tiêu cụ thể Để thực hiện mục tiêu trên, luận văn xác định các mục tiêu cụ thể sau: - Phân tích và đánh giá thực trạng CLTD tại Agribank Giá Rai; từ đó rút ra những kết quả đạt đƣợc, tồn tại hạn chế và những nguyên nhân tồn tại. - Đề xuất những giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao CLTD tại Agribank Giá Rai trong thời gian tới. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU Để thực hiện đƣợc các mục tiêu nói trên, luận văn xác định các câu hỏi nghiên cứu: i) Thực trạng CLTD tại Agribank Giá Rai? ii) Các biện pháp cần thiết để tại Agribank Giá Rai nâng cao CLTD trong thời gian tới? 5. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 5.

Đối tƣợng nghiên cứu của đề tài Nghiên cứu là CLTD tại Agribank Giá Rai. Phạm vi nghiên cứu của đề tài - Đề tài chỉ tập trung nghiên cứu CLTD tại Agribank Giá Rai trên địa bàn hoạt động của Chi nhánh. - Thời gian chủ yếu từ năm 2014 đến 2016. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU - Các phƣơng pháp nghiên cứu cụ thể: để nghiên cứu đề tài, tác giả sử dụng chủ yếu dựa vào phƣơng pháp thống kê mô tả, phƣơng pháp so sánh, phƣơng pháp phân tích, tổng hợp để nghiên cứu luận văn.

- Phƣơng pháp thu thập số liệu: trực tiếp tìm kiếm, thu thập số liệu thực tế tại Agribank Giá Rai trên địa bàn hoạt động của Chi nhánh, thu thập thêm từ sách báo, tạp chí và internet. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 - Phƣơng pháp phân tích số liệu: từ những số liệu thu thập đƣợc, báo cáo sử dụng phƣơng pháp phân tích số liệu để cụ thể vấn đề cần nghiên cứu. - Phƣơng pháp so sánh và tổng hợp: so sánh số liệu giữa năm này với năm khác, so sánh hoạt động tín dụng, CLTD qua các năm… 7. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Nội dung nghiên cứu chính của luận văn tập trung vào ba vấn đề: i) Hệ thống hóa những lý luận về CLTD và những lý luận có liên quan đề tài về CLTD NHTM và vận dụng tại Agribank Giá Rai; ii) Đánh giá thực trạng về CLTD tại Agribank Giá Rai trên địa bàn hoạt động của Chi nhánh chủ yếu từ năm 2014 đến 2016; iii) Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao CLTD tại Agribank Giá Rai trên địa bàn hoạt động của Chi nhánh thời gian tới.

ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI - Hệ thống hóa những lý luận có chọn lọc về CLTD và những lý luận có liên quan về CLTD; củng cố và cập nhật thêm những nội dung mới liên quan đến CLTD NHTM, làm phong phú thêm nguồn tài liệu nghiên cứu cho việc học tập của sinh viên và tài liệu ngành ngân hàng, cũng nhƣ cho hệ thống Agribank nói chung và của Chi nhánh nói riêng. - Trong nghiên cứu này, tác giả nghiên cứu các dữ liệu trong khoảng thời gian cập nhật đến thời điểm mới nhất có thể và từ nhiều nguồn khác nhau; nhận diện một cách khách quan nhất về các nhân tố tác động đến CLTD tại Agribank Giá Rai. - Thông qua kết quả của nghiên cứu của đề tài này, tác giả đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao CLTD tại Chi nhánh trong thời gian tới. Giúp nhà quản trị ngân hàng nói chung và Chi nhánh nói riêng có thể áp dụng các giải pháp mang tính thực tiễn cao và khả thi trong quá trình điều hành các hoạt động cấp tín dụng nhằm nâng cao CLTD góp phần mang lại hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. TỔNG QUAN VỀ LĨNH VỰC NGHIÊN CỨU CLTD có khá nhiều công trình đã nghiên cứu từ trƣớc đến nay cả trong nƣớc và ngoài nƣớc. Có thể kể đến một số công trình nghiên cứu điển hình từ trƣớc đến nay. - Đƣờng Thị Thanh Hải (2013), “Hạn chế RRTD tại các NHTM Việt Nam”.

Tác giả đã đƣa ra các giải pháp hạn chế tổn thất khi xảy ra RRTD; và cũng chỉ đƣa ra các giải pháp chung cho các NHTM nhƣng chƣa đi sâu và cụ thể ở tại một ngân hàng nào. - Hà Văn Dƣơng (2013), “Các giải pháp hạn chế nợ quá hạn tại các NHTM Việt Nam hiện nay”. Tác giả đã đánh giá thực trạng nợ quá hạn (NQH) tại 10 NHTM trong giai đoạn từ năm 2008-2012 và đề xuất các giải pháp hạn chế NQH tại nhiều NHTM. - Nguyễn Thùy Trang (2012), “Rủi ro trong hoạt động ngân hàng - nhìn từ góc độ đạo đức”.

Tác giả đã nêu ra những lỗ hổng trong các quy định của Nhà nƣớc còn thiếu chặt chẽ để cán bộ lợi dụng; môi trƣờng quản lý của các NHTM dẫn đến cán bộ nhân viên ngân hàng lợi dụng. Tác giả đề xuất một số biện pháp cần quan tâm để góp phần hạn chế rủi ro về đạo đức cán bộ ngân hàng. - Kim Anh (2013), “Tín dụng ngân hàng cho phát triển nông nghiệp - nông thôn trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu”. Tác giả đánh giá tình hình cho vay theo Nghị định 41/2010/NĐ-CP; nêu ra những khó khăn, vƣớng mắc và nguyên nhân trong quá trình triển khai thực hiện Nghị định 41/2010/NĐ-CP (nguyên nhân khách quan, chủ quan) và đề xuất và kiến nghị với NHNN Việt Nam, Ủy ban Nhân dân tỉnh Bạc Liêu và một số kiến nghị khác liên quan đến tín dụng ngân hàng cho phát triển nông nghiệp - nông thôn trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu.

- Nguyễn Thị Thu Đông (2012), “Nâng cao CLTD tại NHTM cổ phần Ngoại thƣơng Việt Nam trong quá trình hội nhập”. Tác giả đã tập trung nghiên cứu một cách toàn diện về CLTD của NHTM, từ đó phân tích cụ thể cho NHTM cổ phần Ngoại thƣơng Việt Nam. Song, luận án chỉ dừng lại ở việc phân tích thực trạng dựa TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ