Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam, sản lượng thịt lợn chiếm vị trí chủ đạo với tỷ trọng khoảng 78 - 80% tổng sản lượng thịt các loại, vượt trội so với thịt gia cầm (15%) và thịt trâu bò cùng các loại khác (10%). Trước bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và các hiệp định thương mại như TPP được ký kết, ngành chăn nuôi lợn trong nước phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt về giá thành và chất lượng sản phẩm so với thịt lợn nhập khẩu. Thực tế này đòi hỏi các cơ sở chăn nuôi phải nâng cao năng suất sinh sản của đàn nái, quản lý tốt đàn giống hạt nhân và hạn chế tối đa các rủi ro dịch bệnh sinh sản.

Hội chứng viêm vú, viêm tử cung, mất sữa (Metritis - Mastitis - Agalactia - MMA) là một trong những trở ngại lớn trên đàn nái sinh sản, làm suy giảm nghiêm trọng khả năng tiết sữa, giảm khối lượng và tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con theo mẹ, đồng thời kéo dài thời gian chờ phối, tăng tỷ lệ loại thải nái. Chuyên đề tốt nghiệp đại học "Áp dụng biện pháp phòng và trị hội chứng viêm vú, viêm tử cung, mất sữa trên đàn lợn nái, tại trại giống hạt nhân công ty cổ phần Thiên Thuận Tường, Tỉnh Quảng Ninh" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Đánh giá thực trạng mắc hội chứng MMA trên đàn lợn nái tại Trại giống hạt nhân thuộc Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
  2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của hội chứng MMA đến năng suất sinh sản của đàn lợn nái.
  3. Xây dựng phác đồ điều trị phù hợp và hoàn thiện quy trình kỹ thuật phòng ngừa hội chứng MMA tại cơ sở chăn nuôi.

Phạm vi nghiên cứu được tiến hành trên đàn lợn nái ngoại và con lai nuôi tại Trại giống hạt nhân của Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường (phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh), theo dõi thực tế kết hợp khai thác dữ liệu sổ sách quản lý đàn từ năm 2014 đến tháng 5 năm 2016.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và bệnh học chuyên ngành

Chuyên đề dựa trên hệ thống lý luận sinh lý học sinh sản và bệnh học thú y chuyên sâu trên lợn:

  • Cấu tạo và sinh lý cơ quan sinh dục lợn nái: Mô tả chi tiết cấu trúc bộ phận sinh dục ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và bộ phận sinh dục trong (âm đạo dài 10 - 12 cm, cổ tử cung dài 10 - 18 cm có cấu trúc cài răng lược, thân tử cung dài 3 - 5 cm, hai sừng tử cung phân nhánh hình ruột non dài 0,5 - 1 m, ống dẫn trứng và buồng trứng).
  • Cơ chế điều hòa nội tiết và chu kỳ tính: Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động 18 - 22 ngày) gồm 4 giai đoạn (trước động dục, động dục, sau động dục, nghỉ ngơi), chịu sự điều hòa của trục vùng dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng (GnRH, FSH, LH, Estrogen, Progesterone). Cơ chế phản xạ đẻ kéo dài 2 - 6 giờ dưới tác động của Oxytocin, Relaxin và giảm nồng độ Progesterone.
  • Căn nguyên và bệnh sinh của hội chứng MMA: Tình trạng nhiễm khuẩn cơ hội do vi khuẩn đường ruột hoặc môi trường (Streptococcus, Staphylococcus, E. coli, E. pyogenes, Brucella...) xâm nhập khi cổ tử cung mở sau đẻ hoặc qua đường can thiệp hộ sinh không vô trùng. Viêm tử cung được phân loại thành 3 thể bệnh: viêm nội mạc tử cung (thể Cata cấp tính có mủ, thể màng giả hoại tử), viêm cơ tử cung và viêm tương mạc tử cung.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Phương pháp điều tra dịch tễ và hồi cứu sổ sách: Khảo sát quy mô tổng đàn, cơ cấu giống, chỉ tiêu sinh sản (số lứa/năm, số con sơ sinh/đàn, số con cai sữa/đàn) qua hệ thống sổ sách của trại giai đoạn 2014 - 2016.
  • Phương pháp lâm sàng: Theo dõi trực tiếp đàn nái hàng ngày tại chuồng đẻ và chuồng chửa; kiểm tra thân nhiệt bằng nhiệt kế/mu bàn tay (thân nhiệt sinh lý lợn: 38,5 - 39,5°C; nhịp thở: 8 - 18 lần/phút); quan sát trạng thái ăn uống, phản xạ rặn, màu sắc và mùi dịch rỉ viêm âm đạo theo thời gian xuất hiện.
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị: Khảo nghiệm và so sánh hiệu quả giữa 2 phác đồ kháng sinh:
    • Phác đồ I: Tiêm bắp Dufamox 15% LA.INJ (liều 1 ml/15 kg thể trọng) kết hợp Oxytocin (4 ml/con) và thuốc bổ trợ (Vitamin, B.complex), điều trị 1 lần/ngày trong 3 - 5 ngày.
    • Phác đồ II: Tiêm bắp Bio-cep5 (liều 20 mg/kg thể trọng) kết hợp Oxytocin (4 ml/con) và Vitamin, B.complex, điều trị 1 lần/ngày trong 3 - 5 ngày.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các tỷ lệ phần trăm (tỷ lệ mắc bệnh theo giống, lứa đẻ, tháng; tỷ lệ khỏi bệnh); xử lý số liệu theo phương pháp thống kê sinh vật học trên phần mềm Microsoft Excel 2003.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu và nâng cao chất lượng đàn giống lợn tại Việt Nam. Tác giả nêu rõ mục tiêu đánh giá thực trạng bệnh lý MMA, tác động kinh tế do suy giảm năng suất đàn nái và mục tiêu xây dựng phác đồ điều trị, quy trình phòng dịch bệnh có tính ứng dụng trực tiếp tại trại giống hạt nhân Thiên Thuận Tường.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về cơ sở thực tập và tổng quan y văn chuyên ngành:

  • Cơ sở thực tập: Trại giống hạt nhân Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường hoạt động từ giữa năm 2012 tại Cẩm Phả, Quảng Ninh. Tổng diện tích trang trại là 69 ha (khu chăn nuôi và hạ tầng phụ trợ chiếm 6,5 ha, còn lại là đồi núi). Trại nuôi trên 600 nái sinh sản với hệ thống chuồng khép kín tự động nhập từ Đan Mạch (gồm 2 chuồng đẻ, 2 chuồng bầu, 1 chuồng hậu bị, 2 chuồng cai sữa), có giàn mát, quạt thông gió, hệ thống cảm biến nhiệt độ và xử lý mùi.
  • Cơ cấu đàn: Tổng đàn phát triển từ 3.879 con (năm 2014) lên 3.942 con (năm 2015) và đạt 4.134 con (thời điểm tháng 5/2016). Đàn nái sản xuất đạt 2,45 - 2,5 lứa/năm, số con sơ sinh bình quân 11,15 con/đàn, số con cai sữa đạt 9,9 con/đàn (cai sữa ở 21 - 26 ngày tuổi).
  • Cơ sở khoa học về hội chứng MMA: Trình bày chi tiết giải phẫu học cơ quan sinh sản lợn cái, các giai đoạn động dục, cơ chế hormone, sinh lý tiết sữa đầu (trước đẻ 3 ngày vắt ra nước trong ở hàng vú giữa, trước 1 ngày vắt được sữa đầu ở hàng vú giữa, trước 12 giờ ở hàng vú trước, trước 2 - 3 giờ ở hàng vú sau). Phân tích bảng tiêu chí phân biệt giữa viêm nội mạc, viêm cơ và viêm tương mạc tử cung dựa trên thân nhiệt, tính chất dịch viêm, mức độ đau và phản ứng co bóp.
Thể viêm Biểu hiện sốt Màu sắc dịch viêm Mùi dịch Mức độ đau Phản ứng co tử cung Mức độ bỏ ăn
Viêm nội mạc Sốt nhẹ Trắng xám, trắng sữa Tanh Đau nhẹ Giảm Bỏ ăn một phần
Viêm cơ Sốt cao Hồng, nâu đỏ Tanh thối Đau rõ Rất yếu Bỏ ăn hoàn toàn
Viêm tương mạc Sốt rất cao Nâu rỉ sắt Thối khắm Đau rất rõ Mất hẳn Bỏ ăn hoàn toàn
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công bố quốc tế về tỷ lệ tổn thương bệnh lý đường sinh sản trên nái loại thải, nghiên cứu tại Đức (16% nái viêm nội mạc tử cung), tại Pháp (26% nái viêm tử cung); cùng các nghiên cứu trong nước của các tác giả Lê Xuân Cương, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Như Pho, Nguyễn Văn Thanh về dịch tễ và phác đồ điều trị viêm tử cung sau đẻ.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày rõ quy trình nghiên cứu, chỉ tiêu theo dõi (tỷ lệ mắc theo giống/dòng, theo lứa đẻ, theo tháng nuôi, triệu chứng lâm sàng đặc trưng), các bước chẩn đoán phân biệt dịch tiết âm đạo theo thời gian sau đẻ và chi tiết 2 phác đồ điều trị thử nghiệm. Quy trình xử lý dữ liệu thực nghiệm bằng các công thức toán sinh học.

Phần 4: Kết quả đạt được

Nội dung chương kết quả tập trung vào hai mảng công việc lớn:

  1. Công tác phục vụ sản xuất tại trại:
    • Nuôi dưỡng nái chửa theo định mức cám GF08 phân kỳ (0 - 3 tuần chửa: 1,8 - 2,2 kg/ngày; 3 - 14 tuần: 2,2 - 3,0 kg/ngày; 14 - 17 tuần: 2,5 - 3,5 kg/ngày). Trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày, giảm cám mỗi ngày 0,5 kg xuống còn 1,0 kg/ngày nhằm hạn chế phân chèn ép trực tràng gây đẻ khó. Nái sau đẻ 2 ngày tăng dần lên 2 - 7 kg/ngày chia 4 bữa.
    • Chăm sóc lợn con: Tập ăn sớm từ 4 - 6 ngày tuổi bằng cám GF01, cai sữa lúc 3 tuần tuổi (21 ngày).
    • Tham gia thực hiện các thao tác kỹ thuật với độ an toàn cao: thiến 441 lợn con (an toàn 99,31%), tiêm sắt 785 con (100%), mài nanh bấm đuôi 161 con (100%), bấm tai 157 con (100%), nhỏ thuốc phòng cầu trùng Baycox 5% cho 200 con (100%), nhỏ Baytril 0,5% cho 140 con (100%).
    • Thực hiện quy trình vệ sinh tiêu độc bằng dung dịch NaOH 5 - 10%, vôi xút, phun Virkon®S, Iodine; thực hiện lịch tiêm phòng nghiêm ngặt các bệnh Khô thai (Parvovirus), Giả dại (Aujeszky), Dịch tả lợn, Lở mồm long móng (FMD), Mycoplasma.
    • Điều trị các bệnh phát sinh tại trại: Viêm khớp (5 con, khỏi 3 con - 60,00%), viêm tử cung (13 con, khỏi 13 con - 100%), viêm vú (5 con, khỏi 4 con - 80,00%), mất sữa (3 con, khỏi 3 con - 100%), tiêu chảy (11 con, khỏi 11 con - 100%).
  2. Kết quả nghiên cứu chuyên đề hội chứng MMA:
    • Đã theo dõi trên 243 nái sinh sản thuộc các giống thuần và con lai, phát hiện 21 nái mắc hội chứng MMA, chiếm tỷ lệ chung là 8,64%.
    • Sự phân bố bệnh theo giống/dòng lợn cho thấy giống thuần Duroc và Pietrain có tỷ lệ mắc cao nhất, trong khi con lai Landrace - Yorkshire có tỷ lệ mắc thấp nhất.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng kết về tỷ lệ mắc bệnh, đặc điểm dịch tễ của hội chứng MMA tại trại giống hạt nhân Thiên Thuận Tường và đề xuất các biện pháp kỹ thuật vệ sinh chuồng đẻ, kiểm soát can thiệp hộ sinh, áp dụng phác đồ điều trị tối ưu để bảo vệ năng suất đàn nái.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm chính

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thực nghiệm cụ thể về tình hình phát sinh hội chứng MMA trên đàn nái sinh sản tại trại:

STT Giống / Dòng lợn Số nái theo dõi (con) Số nái mắc MMA (con) Tỷ lệ mắc (%)
1 Giống Landrace 54 3 5,56
2 Giống Yorkshire 59 5 8,47
3 Giống Pietrain 26 3 11,54
4 Giống Duroc 33 5 15,15
5 Dòng Pietrain - Duroc 32 3 9,38
6 Dòng Landrace - Yorkshire 39 2 5,13
- Tính chung 243 21 8,64

Kết quả điều trị các ca bệnh sinh sản và bệnh nội/ngoại khoa tại trại ghi nhận:

  • Bệnh viêm tử cung: Điều trị 13 ca bằng phác đồ kết hợp kháng sinh Dufamox 15% LA.INJ, Oxytocin và thuốc bổ trợ đạt tỷ lệ khỏi 100%.
  • Bệnh mất sữa: Điều trị 3 ca đạt tỷ lệ hồi phục 100%.
  • Bệnh viêm vú: Điều trị 5 ca bằng Bio-cep5 kết hợp xoa bóp, chườm nóng đạt tỷ lệ khỏi 80,00% (4/5 con).

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Cung cấp số liệu dịch tễ chính xác về tỷ lệ mắc hội chứng MMA trên từng giống lợn ngoại thuần và dòng lai nuôi trong điều kiện chuồng kín hiện đại tại Quảng Ninh.
  • Chứng minh tính hiệu quả của quy trình chăn nuôi chuẩn hóa (giảm thức ăn trước đẻ, thụt rửa sát trùng âm đạo sau đẻ, tiêm kháng sinh dự phòng) kết hợp phác đồ điều trị kháng sinh phổ rộng và thuốc co bóp cơ trơn tử cung Oxytocin trong việc kiểm soát hội chứng MMA.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian thực tập 6 tháng tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Trại giống hạt nhân Thiên Thuận Tường), quy mô mẫu theo dõi chuyên đề gồm 243 nái sinh sản. Đề tài chủ yếu đánh giá qua triệu chứng lâm sàng và hiệu quả can thiệp điều trị thực địa, chưa thực hiện phân lập vi sinh vật chuyên sâu hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác chủng vi khuẩn gây bệnh và mức độ kháng thuốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng theo dõi trên nhiều chu kỳ sinh sản liên tiếp qua các mùa trong năm; tiến hành phân lập, định danh vi khuẩn từ dịch viêm tử cung và mẫu sữa viêm; kiểm tra độ nhạy cảm của vi khuẩn phân lập được với các nhóm kháng sinh thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi - Thú y, Bác sĩ Thú y: Tham khảo cơ sở lý luận giải phẫu - sinh lý sinh sản lợn nái, các bảng tiêu chí chẩn đoán phân biệt thể viêm tử cung, phương pháp theo dõi dịch tiết âm đạo và phác đồ điều trị thực địa.
  • Kỹ thuật viên, quản lý trang trại lợn giống: Ứng dụng quy trình quản lý dinh dưỡng nái chờ đẻ, lịch sát trùng chuồng trại định kỳ bằng NaOH và hóa chất sát trùng chuyên dụng, quy trình tiêm vắc xin cho đàn nái hậu bị, nái mang thai và lợn con.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc hội chứng MMA chung trên đàn nái tại trại Thiên Thuận Tường là bao nhiêu và giống lợn nào mắc cao nhất?

Theo kết quả theo dõi trên 243 nái sinh sản tại trại, tỷ lệ mắc hội chứng MMA chung là 8,64% (21 con mắc). Trong đó, giống lợn thuần Duroc có tỷ lệ mắc cao nhất đạt 15,15% (5/33 con), tiếp theo là Pietrain (11,54%), trong khi dòng lai Landrace - Yorkshire có tỷ lệ mắc thấp nhất đạt 5,13% (2/39 con).

2. Tiêu chí lâm sàng để phân biệt giữa viêm nội mạc tử cung, viêm cơ tử cung và viêm tương mạc tử cung là gì?

Phân biệt dựa trên các chỉ tiêu:

  • Viêm nội mạc: Thân nhiệt sốt nhẹ, dịch viêm màu trắng xám/trắng sữa mùi tanh, phản ứng đau nhẹ, phản ứng co tử cung giảm, con vật bỏ ăn một phần.
  • Viêm cơ tử cung: Thân nhiệt sốt cao, dịch viêm màu hồng/nâu đỏ mùi tanh thối, phản ứng đau rõ, phản ứng co tử cung rất yếu, bỏ ăn hoàn toàn.
  • Viêm tương mạc tử cung: Thân nhiệt sốt rất cao, dịch viêm màu nâu rỉ sắt mùi thối khắm, đau rất rõ, phản ứng co tử cung mất hẳn, bỏ ăn hoàn toàn.

3. Quy trình điều chỉnh khẩu phần ăn cho nái trước và sau khi đẻ tại trại được thực hiện như thế nào?

  • Trước khi đẻ 3 ngày: Mỗi ngày giảm 0,5 kg cám GF08 để giảm khối lượng phân trong trực tràng, tránh chèn ép gây đẻ khó và ngạt lợn con. Đến ngày đẻ dự kiến, khẩu phần duy trì ở mức 1,0 kg/con/ngày (nái quá gầy cho ăn 1,5 kg/con/ngày).
  • Sau khi đẻ 2 ngày: Tăng dần khẩu phần ăn từ 2 đến 7 kg/con/ngày, chia làm 4 bữa (sáng, trưa, chiều, tối) tùy theo thể trạng và số con theo mẹ.

4. Thành phần và liều lượng của hai phác đồ điều trị hội chứng MMA được thử nghiệm trong chuyên đề gồm những gì?

  • Phác đồ I: Tiêm bắp Dufamox 15% LA.INJ (1 ml/15 kg thể trọng) kết hợp Oxytocin (4 ml/con) và Vitamin, B.complex. Liệu trình 1 lần/ngày, kéo dài 3 - 5 ngày.
  • Phác đồ II: Tiêm bắp Bio-cep5 (20 mg/kg thể trọng) kết hợp Oxytocin (4 ml/con) và Vitamin, B.complex. Liệu trình 1 lần/ngày, kéo dài 3 - 5 ngày.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Ngọc Lan đã tổng kết toàn diện quá trình rèn luyện kỹ thuật sản xuất và nghiên cứu thực tiễn về hội chứng viêm vú, viêm tử cung, mất sữa (MMA) trên đàn lợn nái tại Trại giống hạt nhân Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường, tỉnh Quảng Ninh. Tỷ lệ mắc MMA chung trên đàn nái theo dõi là 8,64%, có sự khác biệt rõ rệt giữa các giống thuần nhập nội và các tổ hợp lai. Việc kết hợp chặt chẽ giữa vệ sinh thú y, điều chỉnh dinh dưỡng trước đẻ và áp dụng phác đồ kháng sinh đặc trị phối hợp Oxytocin đã mang lại hiệu quả điều trị phục hồi cao, góp phần bảo vệ năng suất sinh sản của đàn nái giống.