Đánh giá quy hoạch sử dụng đất huyện Như Thanh giai đoạn 2016-2019 (Đỗ Văn Tùng)

Luận văn phân tích, đánh giá việc thực hiện quy hoạch sử dụng đất tại huyện Như Thanh, Thanh Hóa giai đoạn 2016-2018 và lập kế hoạch cho năm 2019.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

0.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

0.3.1. Ý nghĩa khoa học

0.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở lý luận về đất đai

1.1.1. Những chức năng chủ yếu của đất đai

1.1.2. Đất đai và sự phát triển kinh tế, xã hội

1.1.3. Những yếu tố quan hệ đến việc sử dụng đất

1.1.4. Xu thế phát triển trong tiến trình sử dụng đất

1.1.5. Quan điểm sử dụng đất

1.2. Cơ sở pháp lý về quy hoạch sử dụng đất

1.3. Khái quát chung về quy hoạch sử dụng đất

1.4. Những tiêu chí đánh giá hiệu quả của phương án quy hoạch sử dụng đất

1.5. Cơ sở thực tiễn về quy hoạch sử dụng đất

1.5.1. Quy hoạch sử dụng đất ở một số nước trên thế giới

1.5.2. Tình hình thực hiện quy hoạch sử dụng đất tại Việt Nam

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của huyện Như Thanh - tỉnh Thanh Hóa ảnh hưởng đến quy hoạch sử dụng đất

2.3.2. Đánh giá việc thực hiện điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất huyện Như Thanh - tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2016 - 2018

2.3.3. Đánh giá của người sử dụng đất về quy hoạch sử dụng đất giai đoạn 2010 - 2020

2.3.4. Đề xuất các giải pháp nâng cao công tác quy hoạch sử dụng đất

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp

2.4.2. Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp

2.4.3. Phương pháp thống kê, so sánh

2.4.4. Phương pháp xử lý số liệu sử dụng phần mềm vi tính

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm điều kiên tự nhiên, kinh tế xã hội huyên Như Thanh

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Thực trạng phát triển kinh tế - xã hội

3.1.3. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội chuyện Như Thanh

3.2. Đánh giá việc thực hiện quy hoạch sử dụng đất huyện Như Thanh giai đoạn 2016 - 2018

3.2.1. Khái quát quy hoạch sử dụng đất của huyện Như Thanh giai đoạn 2011 - 2020

3.2.2. Đánh giá kết quả thực hiện quy hoạch sử dụng đất của huyện Như Thanh giai đoạn 2016 - 2020

3.2.3. Lập kế hoạch sử dụng đất đến năm 2019

3.3. Đánh giá của người sử dụng đất về quy hoạch sử dụng đất giai đoạn 2016 - 2018

3.3.1. Đánh giá công tác quản lý quy hoạch sử dụng đất của huyện Như Thanh giai đoạn 2016 - 2018

3.3.2. Đánh giá về kết quả thực hiện so với khi xây dựng quy hoạch sử dụng đất

3.3.3. Đánh giá về đơn giá bồi thường, hỗ trợ về đất so với giá thị trường khi thực hiện thu hồi đất thực hiện quy hoạch sử dụng đất năm 2011-2018

3.3.4. Đánh giá về chính sách tái định cư khi thu hồi đất

3.3.5. Đánh giá về ảnh hưởng của phương án quy hoạch sử dụng đất đến sự phát triển kinh tế và các vấn đề xã hội của địa phương

3.3.6. Đánh giá về những khó khăn và thuận lợi khi thực hiện công tác Quy hoạch sử dụng đất và áp dụng các văn bản mới liên quan đến Quy hoạch sử dụng đất theo ý kiến của cán bộ ngành tài nguyên và môi trường

3.4. Đề xuất các giải pháp nâng cao công tác quy hoạch sử dụng đất

3.4.1. Các giải pháp trước mắt

3.4.2. Các giải pháp lâu dài

3.4.2.1. Giải pháp về cơ chế, chính sách
3.4.2.2. Giải pháp đào tạo nguồn nhân lực
3.4.2.3. Giải pháp về vốn
3.4.2.4. Về khoa học công nghệ và môi trường

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn quy hoạch sử dụng đất huyện Như Thanh

Luận văn thạc sĩ về quy hoạch sử dụng đất huyện Như Thanh, Thanh Hóa là một công trình nghiên cứu khoa học, chi tiết và có hệ thống. Mục tiêu chính của luận văn là đánh giá quá trình thực hiện điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất giai đoạn 2016-2018 và xây dựng kế hoạch sử dụng đất huyện Như Thanh cho năm 2019. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn, cung cấp cơ sở khoa học cho UBND huyện Như Thanh và các cơ quan chức năng trong việc ra quyết định. Nó giúp tối ưu hóa việc phân bổ và sử dụng quỹ đất, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời đảm bảo an ninh quốc phòng và bảo vệ môi trường bền vững. Luận văn đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng, từ điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội huyện Như Thanh đến các cơ sở pháp lý về quy hoạch đất đai, tạo ra một bức tranh toàn cảnh về công tác quản lý đất đai tại địa phương. Việc nghiên cứu này là cấp thiết trong bối cảnh huyện Như Thanh đang bước vào giai đoạn công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đòi hỏi một chiến lược sử dụng đất khoa học và hiệu quả. Luận văn là nguồn tham khảo quý giá cho các nhà quản lý, nhà nghiên cứu và những ai quan tâm đến lĩnh vực quản lý đất đai và phát triển vùng.

1.1. Mục tiêu và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Đề tài tập trung vào ba mục tiêu chính: đánh giá thực trạng và kết quả thực hiện điều chỉnh quy hoạch giai đoạn 2016-2018; lập kế hoạch sử dụng đất cho năm 2019; và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác quy hoạch. Tính cấp thiết của luận văn thạc sĩ quy hoạch đất đai này xuất phát từ thực tiễn. Theo Luật Đất đai 2013, công tác quy hoạch phải được thực hiện đồng bộ và khoa học. Tuy nhiên, tại Như Thanh, quá trình triển khai còn nhiều bất cập, sự thiếu thống nhất giữa quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch xây dựng đã gây lãng phí tài nguyên. Do đó, việc đánh giá lại toàn bộ quá trình và đề ra phương hướng mới là vô cùng cần thiết để tạo đà phát triển bền vững cho huyện.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Đối tượng nghiên cứu chính là kết quả thực hiện việc điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất tại huyện Như Thanh trong giai đoạn 2016 - 2018. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong không gian địa lý của huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa. Về mặt thời gian, luận văn tập trung phân tích số liệu từ năm 2016 đến 2018 và xây dựng kế hoạch cho năm 2019, đồng thời đặt trong bối cảnh định hướng sử dụng đất Thanh Hóa đến năm 2020. Nghiên cứu không chỉ dựa trên số liệu thứ cấp mà còn tiến hành khảo sát, phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý và người dân địa phương để có cái nhìn đa chiều và khách quan.

II. Phân tích hiện trạng sử dụng đất huyện Như Thanh Thanh Hóa

Để xây dựng một phương án quy hoạch khả thi, việc phân tích sâu sắc hiện trạng sử dụng đất huyện Như Thanh là bước đi nền tảng và không thể thiếu. Luận văn đã dành một chương quan trọng để đánh giá toàn diện các yếu tố tự nhiên, kinh tế - xã hội và thực trạng quản lý đất đai tại địa phương. Như Thanh là một huyện miền núi phía Tây Nam của tỉnh Thanh Hóa, có địa hình phức tạp, bị chia cắt bởi đồi núi và sông suối. Điều này tạo ra cả thuận lợi và thách thức cho việc phân tích hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp và phát triển cơ sở hạ tầng. Nền kinh tế của huyện đang có sự chuyển dịch tích cực từ nông nghiệp sang công nghiệp - xây dựng và dịch vụ, nhưng tốc độ còn chậm. Tăng trưởng kinh tế và gia tăng dân số tạo áp lực lớn lên quỹ đất, đòi hỏi công tác quản lý đất đai tại Như Thanh phải chặt chẽ và có tầm nhìn xa. Việc hiểu rõ những đặc điểm này giúp xác định đúng tiềm năng, nhận diện các điểm nghẽn, từ đó đưa ra các chỉ tiêu quy hoạch phù hợp với thực tiễn, tránh tình trạng quy hoạch "treo" hoặc không khả thi, gây lãng phí nguồn lực xã hội.

2.1. Đánh giá điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội

Về tự nhiên, huyện Như Thanh có khí hậu nhiệt đới gió mùa, tài nguyên đất đa dạng với các nhóm đất chính như feralit, phù sa, đất xám. Huyện có tiềm năng khoáng sản như sắt, đá vôi và tài nguyên rừng phong phú. Tuy nhiên, địa hình bị chia cắt mạnh gây khó khăn cho giao thông và canh tác quy mô lớn. Về kinh tế - xã hội, tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất bình quân đạt 16,4%/năm. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch đúng hướng, giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng công nghiệp và dịch vụ. Dân số và lao động dồi dào là một lợi thế, nhưng chất lượng nguồn nhân lực cần được cải thiện để đáp ứng yêu cầu của quá trình công nghiệp hóa. Các điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội huyện Như Thanh này là yếu tố đầu vào quan trọng quyết định phương hướng quy hoạch.

2.2. Những thách thức trong công tác quản lý đất đai

Công tác quản lý đất đai tại Như Thanh đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, sự chồng chéo giữa quy hoạch sử dụng đất và các quy hoạch ngành khác (xây dựng, giao thông) chưa được giải quyết triệt để. Thứ hai, việc chuyển mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp diễn ra nhanh chóng nhưng quản lý chưa theo kịp, tiềm ẩn nguy cơ phá vỡ quy hoạch. Thứ ba, tình trạng lấn chiếm, sử dụng đất sai mục đích vẫn còn xảy ra ở một số địa phương. Cuối cùng, nguồn lực đầu tư cho công tác đo đạc, lập bản đồ địa chính và xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai còn hạn chế. Những khó khăn này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt.

III. Phương pháp đánh giá quy hoạch sử dụng đất Như Thanh 2020

Luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản để đánh giá việc thực hiện điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất giai đoạn 2016-2018. Trọng tâm của quá trình này là so sánh, đối chiếu giữa các chỉ tiêu đã được phê duyệt trong phương án quy hoạch với kết quả thực hiện trên thực tế. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp được tiến hành tại các cơ quan như Phòng Tài nguyên và Môi trường, Phòng Thống kê huyện, thu thập các báo cáo, số liệu thống kê, và đặc biệt là bản đồ quy hoạch huyện Như Thanh đến năm 2030. Bên cạnh đó, phương pháp thu thập số liệu sơ cấp thông qua phỏng vấn, khảo sát bằng phiếu hỏi đối với cán bộ chuyên trách và 160 hộ dân trong vùng quy hoạch đã mang lại những thông tin định tính quý giá. Các dữ liệu sau khi thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê, giúp lượng hóa mức độ hoàn thành các chỉ tiêu, xác định nguyên nhân của những sai lệch. Cách tiếp cận đa phương pháp này đảm bảo tính khách quan và toàn diện cho kết quả đánh giá, làm cơ sở vững chắc để đề xuất các giải pháp khả thi.

3.1. Phân tích kết quả thực hiện các chỉ tiêu sử dụng đất

Kết quả phân tích cho thấy, trong giai đoạn 2016-2018, một số chỉ tiêu đạt và vượt kế hoạch, đặc biệt là chỉ tiêu chuyển đổi đất nông nghiệp sang đất ở và đất thương mại dịch vụ. Tuy nhiên, nhiều chỉ tiêu quan trọng lại chưa đạt, ví dụ như chỉ tiêu đất cho hạ tầng giao thông, thủy lợi và các công trình công cộng. Diện tích đất chưa sử dụng được đưa vào khai thác còn thấp so với mục tiêu đề ra. Việc phân tích hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp cho thấy có sự chuyển dịch tích cực sang các mô hình trang trại, gia trại nhưng quy mô còn nhỏ lẻ. Sự chênh lệch này phản ánh những bất cập trong việc dự báo và phân bổ nguồn lực thực hiện quy hoạch.

3.2. Đánh giá sự phù hợp của quy hoạch với thực tiễn

Một trong những nội dung cốt lõi là đánh giá tiềm năng đất đai và sự phù hợp của quy hoạch với định hướng phát triển của huyện. Luận văn chỉ ra rằng, quy hoạch đã bám sát mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội chung, tuy nhiên, một số dự báo về tốc độ đô thị hóa và thu hút đầu tư còn quá lạc quan so với thực tế. Điều này dẫn đến việc một số khu vực được quy hoạch cho công nghiệp, dịch vụ nhưng chưa có nhà đầu tư, gây lãng phí tài nguyên đất. Việc lấy ý kiến người dân trong quá trình lập điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất chưa được thực hiện sâu rộng, dẫn đến một số chính sách đền bù, tái định cư chưa nhận được sự đồng thuận cao.

3.3. So sánh quy hoạch và điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất

Luận văn tiến hành so sánh chi tiết giữa phương án quy hoạch giai đoạn 2011-2020 và phương án điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020. Sự so sánh này làm nổi bật những thay đổi trong định hướng phát triển của huyện trước các biến động của thị trường và chính sách vĩ mô. Các chỉ tiêu điều chỉnh thường tập trung vào việc tăng quỹ đất cho các dự án phát triển công nghiệp, đô thị và du lịch, phản ánh nỗ lực của chính quyền trong việc thu hút đầu tư. Tuy nhiên, việc điều chỉnh cũng cho thấy sự linh hoạt cần thiết trong công tác quy hoạch, tránh cứng nhắc và xa rời thực tế.

IV. Top giải pháp quy hoạch sử dụng đất Như Thanh hiệu quả

Từ những phân tích sâu sắc về thực trạng và kết quả thực hiện, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp quy hoạch sử dụng đất toàn diện và khả thi. Các giải pháp này không chỉ mang tính tình thế, trước mắt mà còn có tầm nhìn dài hạn, hướng đến mục tiêu phát triển bền vững cho huyện Như Thanh. Nhóm giải pháp này được xây dựng dựa trên nguyên tắc kết hợp hài hòa giữa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Trọng tâm là hoàn thiện cơ chế chính sách, nâng cao năng lực quản lý của đội ngũ cán bộ, tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ và huy động hiệu quả các nguồn vốn. Đây không phải là những giải pháp riêng lẻ mà được liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một khung hành động tổng thể. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần tháo gỡ những khó khăn, vướng mắc hiện tại, nâng cao tính minh bạch, công khai và hiệu quả trong công tác quản lý đất đai tại Như Thanh, tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển của huyện trong những năm tiếp theo, phù hợp với định hướng sử dụng đất Thanh Hóa.

4.1. Giải pháp về cơ chế chính sách và pháp luật

Cần rà soát và hoàn thiện hệ thống văn bản pháp quy ở cấp địa phương để đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ với cơ sở pháp lý về quy hoạch đất đai của nhà nước. Cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các ngành trong việc lập và thực hiện quy hoạch, đặc biệt là giữa quy hoạch xây dựng vùng huyện Như Thanh và quy hoạch sử dụng đất. Công khai, minh bạch hóa thông tin quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất để người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận, giám sát. Đồng thời, cần có chính sách đền bù, hỗ trợ, tái định cư thỏa đáng khi thu hồi đất, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người dân, tạo sự đồng thuận xã hội.

4.2. Giải pháp về khoa học công nghệ và nguồn nhân lực

Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin địa lý (GIS) và viễn thám trong công tác điều tra, khảo sát, lập bản đồ và quản lý quy hoạch. Xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai số hóa, hiện đại, liên thông từ cấp huyện đến cấp xã. Về nguồn nhân lực, cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ thường xuyên cho đội ngũ cán bộ địa chính. Nâng cao năng lực dự báo, phân tích và lập kế hoạch để các phương án quy hoạch có tính khoa học và khả thi cao hơn, đáp ứng yêu cầu quản lý trong tình hình mới.

4.3. Giải pháp về nguồn vốn và đầu tư thực hiện

Để quy hoạch không nằm trên giấy, cần đa dạng hóa các nguồn vốn đầu tư. Ngoài vốn từ ngân sách nhà nước, cần xây dựng cơ chế, chính sách hấp dẫn để thu hút vốn từ các doanh nghiệp, nhà đầu tư tư nhân và các nguồn vốn xã hội hóa khác. Ưu tiên bố trí vốn cho các công trình hạ tầng kỹ thuật, xã hội trọng điểm, tạo hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy phát triển. Sử dụng hiệu quả nguồn thu từ đất, đặc biệt là từ đấu giá quyền sử dụng đất, để tái đầu tư cho phát triển cơ sở hạ tầng và các chương trình an sinh xã hội tại địa phương.

V. Xây dựng kế hoạch sử dụng đất huyện Như Thanh đến 2030

Trên cơ sở đánh giá giai đoạn trước và các giải pháp đề xuất, luận văn tiến hành xây dựng kế hoạch sử dụng đất huyện Như Thanh cho năm 2019 và đưa ra định hướng đến năm 2030. Đây là phần mang tính ứng dụng cao nhất của đề tài, chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành một phương án cụ thể. Kế hoạch này được lập chi tiết cho từng loại đất, phân bổ theo từng đơn vị hành chính cấp xã, đảm bảo cân đối nhu cầu phát triển của các ngành, lĩnh vực. Việc lập kế hoạch tuân thủ chặt chẽ các quy định của Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn. Các chỉ tiêu trong kế hoạch được tính toán dựa trên tiềm năng đất đai, dự báo phát triển kinh tế - xã hội và khả năng huy động nguồn lực. Bản đồ quy hoạch huyện Như Thanh đến năm 2030 được xây dựng để trực quan hóa các phương án phân bổ không gian, giúp công tác quản lý và giám sát trở nên dễ dàng hơn. Kế hoạch này là công cụ pháp lý quan trọng để UBND huyện Như Thanh thực hiện việc giao đất, cho thuê đất, cho phép chuyển mục đích sử dụng đất một cách thống nhất, minh bạch và hiệu quả.

5.1. Các chỉ tiêu phân bổ và khoanh vùng đất đai

Kế hoạch đề xuất các chỉ tiêu cụ thể về diện tích các loại đất đến năm 2030. Trong đó, đất nông nghiệp sẽ giảm về diện tích nhưng được cơ cấu lại theo hướng sản xuất hàng hóa tập trung, công nghệ cao. Diện tích đất phi nông nghiệp sẽ tăng đáng kể, ưu tiên cho phát triển công nghiệp, cụm công nghiệp, hạ tầng giao thông và các khu đô thị mới. Đặc biệt, kế hoạch xác định rõ các khu vực cần bảo vệ nghiêm ngặt như đất trồng lúa nước, rừng phòng hộ, rừng đặc dụng. Việc khoanh vùng chi tiết này giúp ngăn chặn tình trạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất tùy tiện, bảo vệ an ninh lương thực và môi trường sinh thái.

5.2. Danh mục các công trình dự án trọng điểm

Kế hoạch sử dụng đất đã xác định danh mục các công trình, dự án ưu tiên đầu tư trên địa bàn huyện trong kỳ quy hoạch. Các dự án này bao gồm các tuyến đường giao thông kết nối, các khu công nghiệp, cụm công nghiệp, các dự án phát triển đô thị tại thị trấn Bến Sung và các khu vực lân cận, cũng như các dự án hạ tầng xã hội như trường học, bệnh viện. Việc xác định rõ danh mục này giúp tập trung nguồn lực, tạo động lực phát triển và là cơ sở pháp lý để nhà nước tiến hành thu hồi đất theo quy định của pháp luật, đảm bảo tính khả thi cho toàn bộ phương án quy hoạch.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá việc thực hiện điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất giai đoạn 2016 2018 và lập kế hoạch sử dụng đất năm 2019 huyện như thanh tỉnh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở lý luận về đất đai 1. Những chức năng chủ yếu của đất đai Khái niệm về đất đai gắn liền với nhận thức của con người về thế giới tự nhiên. Sự nhận thức này không ngừng thay đổi theo thời gian, từng lĩnh vực cụ thể.

Trong vòng 30 năm trở lại đây, trên nhiều diễn đàn, như: trên tivi, báo chi người ta đã thừa nhận, đối với con người đất đai có những chức năng chủ yếu sau đây: * Chức năng môi trường sống Đất đai là cơ sở của mọi hình thái sinh vật sống trên lục địa của chúng ta thông qua việc cung cấp các môi trường sống cho sinh vật và gien di truyền để bảo tồn cho động vật, thực vật và các cơ thể sống cả trên và dưới mặt đất của chúng ta.(Đoàn Công Quỳ, Vũ Thị Bình, 2006) * Chức năng sản xuất Đất đai là cơ sở cho rất nhiều hệ thống phục vụ cho cuộc sống con người qua quá trình sản xuất, sinh hoạt, cung cấp lương thực, thực phẩm và rất nhiều sản phẩm vi sinh vật khác cho con người sử dụng trực tiếp hay gián tiếp qua chăn nuôi gia súc, gia cầm và các loại thuỷ hải sản nước ngoạt, nước mặn và nước lợ.(Đoàn Công Quỳ, Vũ Thị Bình, 2006) * Chức năng cân bằng sinh thái Đất đai và việc sử dụng đất là nguồn sống và là tấm thảm xanh, hình thành một thể thống nhất cân bằng năng lượng cho trái đất, sự phản xạ, hấp thụ và chuyển đổi năng lượng phóng xạ từ mặt trời và của tuần hoàn khí quyển địa cầu để điều tiết lại cho con người. * Chức năng tàng trữ và cung cấp nguồn nước Đất đai là kho tàng lưu trữ nước mặt và nước ngầm vô tận, có tác động mạnh tới chu trình tuần hoàn nước trong tự nhiên và có vai trò điều tiết nước rất to lớn vì huyện có Sông Mực có lưu vực khá rộng với 490 km2, với lưu lượng(Qlũ = 28,49 m3/s). * Chức năng dự trữ Đất đai là kho tài nguyên khoáng sản cung cấp cho mọi nhu cầu sử dụng của Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com 5 con người. * Chức năng không gian sự sống Đất đai có chức năng tiếp thu, chọn lọc, là môi trường đệm và làm thay đổi hình thái, tính chất của các chất thải độc hại gây ra môi trường sống.

* Chức năng bảo tồn, bảo tàng lịch sử Đất đai là trung gian để bảo vệ, bảo tồn các chứng cứ lịch sử, văn hoá của loài người trải qua nhiều năm, là nguồn thông tin về các điều kiện khí hậu, thời tiết trong quá khứ và cả về việc sử dụng đất đai từ trước tới nay. * Chức năng vật mang sự sống Đất đai là không gian cho sự vận chuyển của con người, cho đầu tư, sản xuất và cho sự dịch chuyển của thực vật, động vật giữa các vùng khác nhau của hệ sinh thái tự nhiên. Đất đai và sự phát triển kinh tế, xã hội Theo Luật Đất đai 2013: Đất đai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là nguồn nội lực, nguồn vốn to lớn của đất nước, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống của chúng ta, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các cơ sở kinh tế - văn hoá - xã hội, an ninh - quốc phòng. Đất đai có ý nghĩa kinh tế - chính trị - xã hội sâu sắc trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Điều đó đã được khẳng định trong luật đất đai năm 2013. Trong số điều kiện vật chất cần thiết cho hoạt động sản xuất sinh hoạt đời sống của con người, đất với lớp phủ thổ nhưỡng, khoáng sản trong lòng đất, rừng và mặt nước chiếm một vị trí đặc biệt. Đất là điều kiện đầu tiên và là nền tảng tự nhiên của bất kỳ một quá trình sản xuất của con người. Các Mác cho rằng, đất là một phòng thí nghiệm vĩ đại, là kho tàng cung cấp các tư liệu lao động, vật chất, là vị trí để định canh, định cư, là nền tảng của tập thể.

Khi nói về vai trò và ý nghĩa của đất đối với nền sản xuất kinh tế - xã hội, Mác đã khẳng định: "Lao động không phải là nguồn duy nhất sinh ra của cải vật chất và giá trị tiêu thụ - như William Petti đã nói - Lao động chỉ là cha của của cải vật chất, còn đất là mẹ". Chúng ta đều biết rằng, không có đất thì không thể có sản xuất, cũng như Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com 6 không có sự tồn tại của con người. Đất là sản phẩm của tự nhiên, xuất hiện trước cả con người và tồn tại ngoài ý muốn của con người. Đất tồn tại như một vật thể lịch sử - tự nhiên ( hoặc nhân chứng sống của nhân loại).

Trong giai đoạn đầu phát triển kinh tế - xã hội, khi mức sống của con người còn thấp, công năng chủ yếu của đất là tập trung vào sản xuất ra của cải vật chất, đặc biệt trong sản xuất nông nghiệp. Khi xã hội phát triển ở mức độ cao hơn, thì công năng của đất từng bước được mở rộng lên, sử dụng đất cũng phức tạp hơn. Đất đai không chỉ cung cấp cho con người các tư liệu vật chất để sinh tồn và phát triển mà còn cung cấp các điều kiện cần thiết để hưởng thụ và đáp ứng nhu cầu cho cuộc sống củacon người và của nhân loại. Kinh tế - xã hội phát triển mạnh, cùng với sự bùng nổ dân số ngày một tăng, đã làm cho mối quan hệ giữa con người và đất đai ngày càng trở nên căng thẳng.

Những sai lầm (có ý thức hoặc vô ý thức) của con người trong quá trình sử dụng đất tác động vào thiên nhiên đã và đang làm huỷ hoại môi trường đất của chúng ta, một số công năng của đất đai bị suy yếu đi và nó không tái tạo lại được. Vấn đề tổ chức sử dụng đất theo quan điểm sinh thái và phát triển bền vững càng trở nên quan trọng, bức xúc và mang tính toàn cầu. Cùng với sự phát triển không ngừng của sức sản xuất, thì công năng của đất cần được nâng cao theo hướng đa dạng, nhiều tầng nhiều nấc để truyền lại lâu dài cho các thế hệ mai sau của chúng ta. Những yếu tố quan hệ đến việc sử dụng đất Việc sử dụng đất được xây dựng trên cơ sở một hệ thống các yếu tố tự nhiên và kinh tế - xã hội: - Về yếu tố tự nhiên: + Điều kiện khí hậu: Đất được hình thành và phát triển trong từng điều kiện khí hậu cụ thể, do đó sử dụng đất theo vùng, theo mùa và theo từng năm.

+ Điều kiện địa hình: Đất cũng được hình thành và phát triển trong điều kiện địa hình cụ thể, tùy theo độ cao của từng vùng, từng nơi, do đó sử dụng đất theo điều kiện địa hình, theo độ cao. + Điều kiện thổ nhưỡng: Đất có những tính chất lý học, hoá học, sinh học nhất định, đối tượng sử dụng đất có những nhu cầu sử dụng đất riêng biệt, do đó sử Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com 7 dụng đất dựa theo kết quả đánh giá, phân hạng đất thích hợp đã được công nhận. + Điều kiện thuỷ văn: Mỗi vùng đều có hệ thống, chế độ thuỷ văn, địa chất cụ thể, quyết định nguồn nước cung cấp cho các yêu cầu sử dụng đất, do đó sử dụng đất theo các đặc điểm của nguồn nước và chịu sự chuyển đổi của nguồn nước theo mùa, theo năm. + Điều kiện không gian: Sử dụng đất căn cứ vào đặc điểm địa hình cụ thể, quy mô diện tích, hình thể mảnh đất.

+ Vị trí địa lý: Vị trí địa lý của vùng sẽ tạo ra những lợi thế so sánh riêng của nó, tạo ra tiền đề sử dụng đất chung của huyện.(Nguyễn Thế Đặng và cs, 2014) - Về yếu tố kinh tế - xã hội: + Điều kiện dân số - lao động: Dân số và lao động là nguồn lực, điều kiện để sử dụng đất có hiệu quả, song song trình độ lao động sản xuất phản ánh đúng trình độ thâm canh sử dụng, cải tạo đất để trồng các loại cây cho phù hợp với từng loại đất để mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người sử dụng. + Điều kiện vốn và cơ sở vật chất kỹ thuật của sản xuất: Vốn và cơ sở vật chất kỹ thuật quyết định quy mô, tốc độ và trình độ thâm canh sử dụng đất cho phù hợp. + Trình độ quản lý và tổ chức sản xuất: Hình thức quản lý và tổ chức sản xuất dựa trên cơ sở trình độ phát triển của công nghiệp - dịch vụ. Do đó cũng quyết định hình thức và mức độ khai thác sử dụng đất có hiệu quả.

+ Sự phát triển của khoa học công nghệ và ứng dụng tiến bộ khoa học - kỹ thuật: Tiềm năng đất đai phụ thuộc vào sự phát triển khoa học công nghệ và ứng dụng tiến bộ khoa học - kỹ thuật. + Chế độ kinh tế, xã hội: Chế độ kinh tế, xã hội phản ánh trình độ phát triển và phương thức sản xuất, quy định mục đích sử dụng đất cho lợi ích của tầng lớp nào, do đó quy định cả phương thức khai thác, mục đích sử dụng và hiệu quả của sử dụng đất. Xu thế phát triển trong tiến trình sử dụng đất Trong thời đại hiện nay, tiến trình sử dụng đất phát triển theo các xu thế sau: - Khai thác tiềm năng đất đai theo cả hai chiều rộng và sâu: mở rộng quy mô và diện tích đồng thời nâng cao hiệu quả kinh tế, sử dụng đất ổn định, bền vững và Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com 8 lâu dài. - Xây dựng cơ cấu sử dụng đất theo hướng đa dạng hóa trong mục đích sử dụng đất.

- Sử dụng đất theo hướng xã hội hóa, công nghiệp hóa, tăng cường sự kiểm soát của Ngành quản lý đất đai và của Nhà nước. - Sử dụng đất theo xu thế phát triển kinh tế hợp tác hóa, khu vực hóa và toàn cầu hóa. - Sử dụng đất trong hệ cân bằng sinh thái tự nhiên và bảo vệ môi trường và bảo vệ môi trường sống của chúng ta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ