Đánh giá công tác đăng ký giao dịch bảo đảm bằng QSDĐ tại huyện Vị Xuyên

Luận văn thạc sĩ Quản lý đất đai phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp cho công tác đăng ký giao dịch bảo đảm bằng QSDĐ tại huyện Vị Xuyên.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giao dịch bảo đảm bằng quyền sử dụng đất Vị Xuyên

Giao dịch bảo đảm bằng quyền sử dụng đất là một công cụ pháp lý và tài chính quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tại huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang. Đây là cơ sở để các cá nhân, hộ gia đình và tổ chức tiếp cận nguồn vốn tín dụng, đặc biệt từ các ngân hàng, phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh. Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015Luật Đất đai 2013, việc thế chấp quyền sử dụng đất là một trong những biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự phổ biến nhất. Tại Vị Xuyên, với tốc độ đô thị hóa và nhu cầu vốn ngày càng gia tăng, các giao dịch này diễn ra sôi động, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế và cải thiện đời sống người dân. Tuy nhiên, hiệu quả của công tác này phụ thuộc rất lớn vào hệ thống quản lý nhà nước về đất đai, từ khâu cấp giấy chứng nhận, công chứng hợp đồng đến đăng ký giao dịch bảo đảm. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận, thực tiễn và khung pháp lý sẽ giúp các bên liên quan giảm thiểu rủi ro, bảo vệ quyền lợi hợp pháp và khai thác tối đa giá trị từ tài sản đất đai. Nghiên cứu của Lê Mạnh Hiếu (2019) cho thấy, giai đoạn 2015-2017, hoạt động này tại Vị Xuyên đã đạt được những kết quả nhất định nhưng vẫn còn nhiều tồn tại cần khắc phục.

1.1. Cơ sở pháp lý về giao dịch bảo đảm bằng quyền sử dụng đất

Nền tảng của pháp luật về giao dịch bảo đảm tại Việt Nam được xây dựng dựa trên các quy định cốt lõi của Bộ luật Dân sự 2015 và luật chuyên ngành như Luật Đất đai 2013. Điều 292 của Bộ luật Dân sự 2015 liệt kê 9 biện pháp bảo đảm, trong đó thế chấp tài sản là hình thức phổ biến nhất đối với bất động sản. Theo đó, bên thế chấp dùng tài sản thuộc sở hữu của mình (quyền sử dụng đất) để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ nhưng không giao tài sản cho bên nhận thế chấp. Điểm then chốt là việc đăng ký giao dịch. Nghị định 102/2017/NĐ-CP quy định rõ, giao dịch “thế chấp quyền sử dụng đất” là trường hợp bắt buộc phải đăng ký. Việc đăng ký này không chỉ là điều kiện để giao dịch có hiệu lực đối kháng với người thứ ba mà còn là cơ sở để xác định thứ tự ưu tiên thanh toán khi xử lý tài sản bảo đảm. Cụ thể, khoản 3 Điều 188 Luật Đất đai 2013 nêu rõ: “Việc... thế chấp quyền sử dụng đất... phải đăng ký tại cơ quan đăng ký đất đai và có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký vào sổ địa chính”.

1.2. Vai trò của tín dụng ngân hàng trong giao dịch bảo đảm

Hoạt động tín dụng ngân hàng có mối quan hệ hữu cơ với giao dịch bảo đảm. Quyền sử dụng đất là tài sản có giá trị lớn và ổn định, trở thành tài sản bảo đảm được các tổ chức tín dụng ưu tiên chấp nhận khi cấp vốn vay. Tại Vị Xuyên, vai trò của tín dụng ngân hàng thể hiện rõ qua việc cung cấp nguồn vốn cho người dân và doanh nghiệp để đầu tư vào nông nghiệp, dịch vụ và xây dựng. Khi một hợp đồng thế chấp tài sản được xác lập và đăng ký hợp lệ, nó tạo ra sự tin tưởng cho bên cho vay về khả năng thu hồi nợ. Điều này không chỉ giúp các ngân hàng mở rộng hoạt động mà còn thúc đẩy dòng vốn lưu thông trong nền kinh tế địa phương. Tuy nhiên, quy trình thẩm định tài sản, xét duyệt hồ sơ và giám sát khoản vay vẫn là thách thức, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng, người vay và các cơ quan quản lý nhà nước về đất đai như Văn phòng đăng ký đất đai Vị Xuyên.

II. Thách thức trong quản lý đất đai và giao dịch bảo đảm ở Vị Xuyên

Mặc dù có tiềm năng phát triển, công tác quản lý đất đai và thực thi pháp luật về giao dịch bảo đảm tại huyện Vị Xuyên vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thực trạng quản lý đất đai còn tồn tại những bất cập trong hệ thống hồ sơ địa chính, quy hoạch sử dụng đất và quy trình hành chính. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến tính minh bạch và an toàn của các giao dịch bảo đảm. Người dân và cả cán bộ tín dụng thường gặp khó khăn trong việc xác minh thông tin pháp lý của thửa đất, dẫn đến kéo dài thời gian thẩm định và tiềm ẩn rủi ro. Các vướng mắc trong việc định giá tài sản, đặc biệt là đất nông nghiệp hoặc đất ở khu vực miền núi, cũng là một rào cản lớn. Hơn nữa, sự thiếu đồng bộ giữa các quy định pháp luật và việc áp dụng tại địa phương đôi khi gây ra những lúng túng cho cả cơ quan quản lý và người thực hiện. Những tồn tại này không chỉ làm giảm hiệu quả của công tác đăng ký giao dịch bảo đảm mà còn là nguyên nhân sâu xa dẫn đến các tranh chấp đất đai phức tạp, ảnh hưởng đến an ninh kinh tế và trật tự xã hội.

2.1. Bất cập trong thực trạng quản lý đất đai tại địa phương

Nghiên cứu tại Vị Xuyên giai đoạn 2015-2017 chỉ ra rằng thực trạng quản lý đất đai còn nhiều hạn chế. Hệ thống hồ sơ địa chính chưa được số hóa hoàn toàn, việc cập nhật biến động đất đai đôi khi còn chậm trễ. Điều này gây khó khăn cho Văn phòng đăng ký đất đai Vị Xuyên trong việc cung cấp thông tin chính xác và kịp thời. Bên cạnh đó, chất lượng quy hoạch sử dụng đất và việc công khai quy hoạch chưa đáp ứng được yêu cầu, khiến người dân và tổ chức tín dụng khó xác định được tình trạng pháp lý của một thửa đất (có nằm trong diện quy hoạch thu hồi hay không). Các thủ tục đăng ký thế chấp dù đã được cải cách nhưng vẫn còn một số bước phức tạp, đòi hỏi nhiều loại giấy tờ, gây tốn kém thời gian và chi phí cho người dân. Những bất cập này làm suy giảm niềm tin của các bên vào tính an toàn của các giao dịch bảo đảm.

2.2. Rủi ro pháp lý và nguy cơ tranh chấp đất đai tiềm ẩn

Từ những bất cập trong quản lý, nguy cơ phát sinh tranh chấp đất đai liên quan đến giao dịch bảo đảm là rất lớn. Rủi ro có thể đến từ việc một thửa đất được thế chấp tại nhiều tổ chức tín dụng do thông tin đăng ký không được cập nhật kịp thời. Hoặc trường hợp tài sản trên đất không được ghi nhận đầy đủ, dẫn đến xung đột quyền lợi khi xử lý tài sản bảo đảm. Các hợp đồng thế chấp không được công chứng, chứng thực đúng quy định hoặc nội dung mập mờ cũng là nguồn cơn của tranh chấp. Khi vi phạm nghĩa vụ xảy ra, việc xử lý tài sản trở nên phức tạp nếu có sự không thống nhất về ranh giới, diện tích hoặc có sự phản đối từ bên thứ ba. Việc giải quyết các tranh chấp này thường kéo dài và tốn kém, gây thiệt hại cho cả bên nhận bảo đảm và bên bảo đảm, làm ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đầu tư và thị trường tín dụng tại địa phương.

III. Phương pháp đăng ký giao dịch bảo đảm bằng QSDĐ tại Vị Xuyên

Để một giao dịch bảo đảm bằng quyền sử dụng đất có hiệu lực pháp lý và an toàn, các bên phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình do pháp luật quy định. Trọng tâm của quy trình này là việc lập hợp đồng thế chấp tài sản và thực hiện đăng ký giao dịch bảo đảm tại cơ quan có thẩm quyền. Tại Vị Xuyên, cơ quan chịu trách nhiệm chính là Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai Vị Xuyên. Việc tuân thủ đúng trình tự, thủ tục không chỉ là nghĩa vụ mà còn là quyền lợi, giúp bảo vệ các bên trước rủi ro từ người thứ ba. Một hợp đồng được công chứng đúng luật và một giao dịch được đăng ký kịp thời sẽ là bằng chứng pháp lý vững chắc nhất, tạo cơ sở cho việc ưu tiên thanh toán khi cần xử lý tài sản bảo đảm. Hiểu rõ các bước trong quy trình này là yêu cầu bắt buộc đối với cả người dân, doanh nghiệp và các tổ chức tín dụng. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình giải ngân vốn vay và đảm bảo tính ổn định của thị trường bất động sản và tín dụng tại địa phương.

3.1. Thủ tục đăng ký thế chấp tại Văn phòng đăng ký đất đai

Thủ tục đăng ký thế chấp quyền sử dụng đất được thực hiện tại Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai Vị Xuyên. Quy trình cơ bản bao gồm các bước: (1) Các bên chuẩn bị hồ sơ gồm đơn yêu cầu đăng ký, hợp đồng thế chấp đã được công chứng/chứng thực, bản gốc Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và giấy tờ tùy thân. (2) Nộp hồ sơ tại bộ phận một cửa của UBND huyện Vị Xuyên. (3) Cán bộ của Văn phòng đăng ký đất đai tiếp nhận, kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ. (4) Nếu hồ sơ hợp lệ, cán bộ sẽ ghi thông tin thế chấp vào Sổ địa chính và trang bổ sung của Giấy chứng nhận. (5) Trả kết quả cho người nộp hồ sơ. Theo quy định, thời gian giải quyết không quá 03 ngày làm việc. Việc hoàn thành thủ tục này xác lập hiệu lực đối kháng của giao dịch với bên thứ ba, là căn cứ quan trọng để giải quyết các vấn đề pháp lý sau này, bao gồm cả tranh chấp đất đai.

3.2. Yêu cầu đối với hợp đồng thế chấp tài sản hợp lệ

Một hợp đồng thế chấp tài sản hợp lệ là tiền đề cho một giao dịch an toàn. Theo Điều 167 Luật Đất đai 2013, hợp đồng thế chấp bằng quyền sử dụng đất phải được lập thành văn bản và phải được công chứng hoặc chứng thực theo quy định. Nội dung hợp đồng cần ghi rõ thông tin các bên, mô tả chi tiết tài sản bảo đảm (số thửa, số tờ bản đồ, diện tích, địa chỉ), giá trị khoản vay, lãi suất, thời hạn vay và các thỏa thuận về việc xử lý tài sản bảo đảm khi bên vay vi phạm nghĩa vụ. Việc công chứng, chứng thực không chỉ đảm bảo tính xác thực về mặt hình thức mà còn giúp kiểm tra năng lực hành vi dân sự của các bên và tính hợp pháp của tài sản. Một hợp đồng chặt chẽ, đúng luật sẽ giảm thiểu tối đa rủi ro và là cơ sở vững chắc để Tòa án giải quyết khi có tranh chấp xảy ra.

IV. Đánh giá thực trạng giao dịch bảo đảm tại Vị Xuyên 2015 2017

Nghiên cứu của tác giả Lê Mạnh Hiếu cung cấp cái nhìn chi tiết về thực trạng quản lý đất đai và hoạt động đăng ký giao dịch bảo đảm tại Vị Xuyên trong giai đoạn 2015-2017. Số liệu cho thấy nhu cầu thế chấp quyền sử dụng đất để vay vốn là rất lớn và có xu hướng tăng, phản ánh sự phát triển kinh tế và nhu cầu đầu tư của người dân. Giai đoạn này, các cơ quan chức năng, đặc biệt là Văn phòng đăng ký đất đai Vị Xuyên, đã có nhiều nỗ lực trong việc giải quyết hồ sơ, góp phần thúc đẩy hoạt động tín dụng ngân hàng. Tuy nhiên, kết quả điều tra cũng bộc lộ nhiều khó khăn, tồn tại. Các ý kiến từ người dân và cán bộ ngân hàng cho thấy thủ tục hành chính vẫn còn rườm rà, thời gian giải quyết đôi khi kéo dài hơn quy định. Đặc biệt, khâu xử lý tài sản bảo đảm khi phát sinh nợ xấu gặp nhiều trở ngại nhất, từ việc định giá lại tài sản đến các thủ tục thi hành án, làm ảnh hưởng đến khả năng thu hồi vốn của các tổ chức tín dụng và tính hiệu quả của toàn bộ hệ thống.

4.1. Phân tích số liệu đăng ký thế chấp quyền sử dụng đất

Số liệu thống kê từ 2015-2017 tại huyện Vị Xuyên cho thấy sự gia tăng đáng kể về số lượng hồ sơ đăng ký giao dịch bảo đảm. Theo Bảng 3.4 của luận văn, số lượng đăng ký thế chấp bằng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất tăng đều qua các năm. Cụ thể, số lượng giao dịch tập trung chủ yếu ở các ngân hàng thương mại lớn và quỹ tín dụng nhân dân trên địa bàn. Điều này cho thấy vai trò của tín dụng ngân hàng là động lực chính thúc đẩy người dân đưa quyền sử dụng đất vào giao dịch kinh tế. Các giao dịch chủ yếu là thế chấp đất ở và đất nông nghiệp để vay vốn sản xuất kinh doanh, xây dựng nhà cửa. Tuy nhiên, tỷ lệ xóa thế chấp cũng tăng tương ứng, cho thấy chu kỳ vốn được quay vòng khá tốt, nhưng đồng thời cũng tạo áp lực lớn lên hệ thống đăng ký của Văn phòng đăng ký đất đai Vị Xuyên.

4.2. Khó khăn trong xử lý tài sản bảo đảm khi vi phạm nghĩa vụ

Một trong những tồn tại lớn nhất được chỉ ra là vướng mắc trong khâu xử lý tài sản bảo đảm. Khi bên vay không có khả năng trả nợ, việc phát mãi tài sản thế chấp là quyền sử dụng đất gặp nhiều rào cản. Thứ nhất, sự hợp tác của bên thế chấp thường không cao, gây khó khăn trong việc bàn giao tài sản. Thứ hai, quy trình bán đấu giá tài sản phức tạp, kéo dài, và giá trị thu về thường thấp hơn giá trị thực tế do tâm lý e ngại của người mua đối với tài sản phát mãi. Thứ ba, các tranh chấp phát sinh liên quan đến tài sản trên đất (nhà, công trình chưa được đăng ký sở hữu) hoặc quyền lợi của các thành viên khác trong hộ gia đình làm cho quá trình xử lý bị đình trệ. Những khó khăn này đòi hỏi cần có giải pháp hoàn thiện pháp luật đất đai và các quy định về thi hành án dân sự để bảo vệ quyền lợi chính đáng của bên nhận bảo đảm.

V. Hướng dẫn giải pháp hoàn thiện pháp luật đất đai tại Vị Xuyên

Để nâng cao hiệu quả công tác quản lý nhà nước về đất đai và hoạt động giao dịch bảo đảm tại Vị Xuyên, việc đề ra các giải pháp đồng bộ là hết sức cần thiết. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật đất đai cần tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ. Cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai tập trung, liên thông giữa cơ quan tài nguyên môi trường, cơ quan công chứng và các tổ chức tín dụng để đảm bảo thông tin về quyền sử dụng đất luôn chính xác và minh bạch. Đồng thời, cần hoàn thiện các quy định về định giá đất và cơ chế xử lý tài sản bảo đảm để quy trình này diễn ra nhanh chóng, hiệu quả, giảm thiểu rủi ro cho các bên. Nhìn về tương lai, việc áp dụng các quy định mới của Luật Đất đai 2024 sẽ mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức cho Vị Xuyên trong việcปรับ đổi và thích ứng, hướng tới một hệ thống quản lý đất đai hiện đại và bền vững.

5.1. Đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật về giao dịch bảo đảm

Trên cơ sở phân tích thực trạng, một số giải pháp hoàn thiện pháp luật đất đai và giao dịch bảo đảm được đề xuất. Trước hết, cần rà soát và đơn giản hóa các thủ tục đăng ký thế chấp, giảm bớt các giấy tờ không cần thiết và rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Đẩy mạnh việc xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai điện tử và hệ thống đăng ký trực tuyến là giải pháp đột phá. Bên cạnh đó, cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho cán bộ làm công tác địa chính và cán bộ tại Văn phòng đăng ký đất đai Vị Xuyên. Cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ, thường xuyên hơn giữa cơ quan quản lý đất đai, tổ chức hành nghề công chứng và các ngân hàng để kịp thời tháo gỡ vướng mắc phát sinh. Cuối cùng, cần phổ biến, giáo dục pháp luật sâu rộng để người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình khi tham gia bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự.

5.2. Tác động của Luật Đất đai 2024 đến quản lý nhà nước

Mặc dù nghiên cứu được thực hiện trước khi Luật Đất đai 2024 ra đời, những định hướng của luật mới này có tác động sâu sắc đến các giải pháp đề xuất. Luật Đất đai 2024 với các quy định mới về cấp Giấy chứng nhận, định giá đất theo nguyên tắc thị trường và đẩy mạnh số hóa dữ liệu đất đai sẽ là cơ sở pháp lý quan trọng để Vị Xuyên khắc phục các tồn tại hiện nay. Việc luật hóa quy định về đăng ký trên môi trường điện tử sẽ giúp minh bạch hóa thông tin, ngăn chặn rủi ro trong đăng ký giao dịch bảo đảm. Các quy định chặt chẽ hơn về giải quyết tranh chấp đất đai và thu hồi đất cũng sẽ tạo hành lang pháp lý an toàn hơn. Do đó, việc chủ động nghiên cứu, xây dựng kế hoạch triển khai và chuẩn bị nguồn lực để áp dụng hiệu quả Luật Đất đai 2024 là nhiệm vụ cấp bách đối với công tác quản lý nhà nước về đất đai tại huyện Vị Xuyên trong thời gian tới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý đất đai đánh giá công tác đăng ký giao dịch bảo đảm bằng quyền sử dụng đất quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất tại huyện vị xuyên tỉnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở lý luận về đăng ký giao dịch bảo đảm 1. Khái niệm về giao dịch bảo đảm Giao dịch bảo đảm là giao dịch dân sự do các bên thoả thuận hoặc pháp luật quy định về việc thực hiện các biện pháp bảo đảm quy định tại Điều 292 Bộ luật dân sự 2015. Theo đó các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ bao gồm: Cầm cố tài sản, thế chấp tài sản, đặt cọc, ký cược, ký quỹ, bảo lưu quyền sở hữu, bảo lãnh, tín chấp, cầm giữ tài sản.

Cầm cố tài sản theo Điều 309 Bộ luật Dân sự năm 2015 là việc một bên (sau đây gọi là bên cầm cố) giao tài sản thuộc quyền sở hữu của mình cho bên kia (sau đây gọi là bên nhận cầm cố) để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Thế chấp tài sản theo Điều 317 Bộ luật Dân sự năm 2015 là việc một bên (sau đây gọi là bên thế chấp) dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ và không giao tài sản cho bên kia (sau đây gọi là bên nhận thế chấp). Đặt cọc theo Điều 328 Bộ luật Dân sự năm 2015 là việc một bên (sau đây gọi là bên đặt cọc) giao cho bên kia (sau đây gọi là bên nhận đặt cọc) một khoản tiền hoặc kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị khác (sau đây gọi chung là tài sản đặt cọc) trong một thời hạn để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng. Ký cược theo Điều 329 Bộ luật Dân sự năm 2015 là việc bên thuê tài sản là động sản giao cho bên cho thuê một khoản tiền hoặc kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị khác (sau đây gọi chung là tài sản ký cược) trong một thời hạn để bảo đảm việc trả lại tài sản thuê.

Ký quỹ theo Điều 330 Bộ luật Dân sự năm 2015 là việc bên có nghĩa vụ gửi một khoản tiền hoặc kim khí quý, đá quý hoặc giấy tờ có giá vào tài khoản phong toả tại một tổ chức tín dụng để bảo đảm việc thực hiện nghĩa vụ [Bộ luật dân sự 2015]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 5 Bảo lưu quyền sở hữu theo Điều 331 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định: Trong hợp đồng mua bán, quyền sở hữu tài sản có thể được bên bán bảo lưu cho đến khi nghĩa vụ thanh toán được thực hiện đầy đủ. Bảo lãnh theo Điều 335 Bộ luật dân sự năm 2015 là việc người thứ ba (sau đây gọi là bên bảo lãnh) cam kết với bên có quyền (sau đây gọi là bên nhận bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ (sau đây gọi là bên được bảo lãnh), nếu khi đến thời hạn thực hiện nghĩa vụ mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ. Tín chấp theo Điều 344 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định: Tổ chức chính trị - xã hội ở cơ sở có thể bảo đảm bằng tín chấp cho cá nhân, hộ gia đình nghèo vay một khoản tiền tại tổ chức tín dụng để sản xuất, kinh doanh, tiêu dùng theo quy định của pháp luật.

Cầm giữ tài sản theo Điều 346 Bộ luật Dân sự năm 2015 là việc bên có quyền (sau đây gọi là bên cầm giữ) đang nắm giữ hợp pháp tài sản là đối tượng của hợp đồng song vụ được chiếm giữ tài sản trong trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ [Bộ luật dân sự 2015]. Khái niệm về đăng ký giao dịch bảo đảm bằng quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất Đăng ký giao dịch bảo đảm bằng quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền ghi vào sổ đăng ký giao dịch bảo đảm hoặc nhập vào cơ sở dữ liệu các thông tin về giao dịch bảo đảm dùng tài sản bảo đảm bằng quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và các tài sản gắn liền với đất để thực hiện nghĩa vụ dân sự đối với bên nhận bảo đảm [Chính phủ, 2010]. Một số cơ sở pháp lý 1. Pháp lý của bên thứ ba Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2005, trường hợp được đăng ký theo quy định của pháp luật thì giao dịch bảo đảm đó có giá trị pháp lý đối với người thứ 3, kể từ thời điểm đăng ký.

Tuy nhiên, pháp luật hiện hành chưa có quy định nào làm rõ khái niệm “người thứ 3” bao gồm những chủ thể nào. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 6 Về nguyên tắc,“người thứ 3” phải được hiểu là "tất cả các chủ thể không phải là bên bảo đảm, bên nhận bảo đảm". Vậy "người thứ 3" có bao gồm các cơ quan nhà nước?. Nếu theo quy định hiện hành về thứ tự ưu tiên thanh toán giữa Nhà nước với bên nhận bảo đảm trong trường hợp tài sản bị tịch thu, sung công quỹ do vi phạm pháp luật hình sự, hành chính của người có quyền sở hữu, chiếm hữu và sử dụng hợp pháp tài sản thì Nhà nước không phải là "người thứ 3", vì Nhà nước luôn được ưu tiên cao nhất, ngay cả khi giao dịch bảo đảm đã được đăng ký.

Điều này, hoàn toàn trái ngược với nguyên tắc "mọi chủ thể đều bình đẳng trước pháp luật". Chính vì chưa rõ khái niệm người thứ 3, nên những quy định liên quan đến giao dịch bảo đảm chưa nắm giữ là phương thức để biện pháp bảo đảm phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ 3. Mặc dù, tại Khoản 3 Điều 323 Bộ luật Dân sự năm 2005 mới chỉ quy định: “Trường hợp giao dịch bảo đảm được đăng ký theo quy định của pháp luật thì giao dịch bảo đảm đó có giá trị pháp lý đối với người thứ ba, kể từ thời điểm đăng ký. Tuy nhiên, đăng ký không phải là phương thức duy nhất công bố các quyền của bên nhận bảo đảm.

Thực tế cho thấy, người nhận cầm cố chiếm giữ tài sản cầm cố cũng được coi là phương thức công bố quyền, xác lập hiệu lực đối kháng của việc cầm cố đối với người thứ ba. Do vậy, quy định về đăng ký giao dịch bảo đảm là căn cứ xác định giao dịch bảo đảm có giá trị pháp lý đối với người thứ 3 của Bộ luật Dân sự năm 2005 chỉ phù hợp với chế định thế chấp tài sản (hoặc cầm cố bất động sản, nếu pháp luật có quy định). Đại diện Cục Đăng ký giao dịch bảo đảm, Bộ Tư pháp cho rằng, quy định đăng ký là điều kiện (căn cứ) xác định giao dịch bảo đảm có giá trị pháp lý của Bộ luật Dân sự năm 2005 chưa thực sự khoa học, đồng thời cũng chưa có sự phù hợp với quy định mới của Bộ luật Dân sự năm 2015. Bởi lẽ, về nguyên tắc, mọi giao kết, thỏa thuận dân sự, bao gồm cả thỏa thuận về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự hợp pháp đều có giá trị pháp lý đối với người thứ 3 và phải được tất cả các chủ thể khác tôn trọng, không phụ thuộc vào việc cam kết, thỏa thuận đó được hay không được đăng ký.

Việc đăng ký trong trường hợp này chỉ có ý nghĩa là phương thức pháp lý công bố công khai quyền được bảo đảm bằng tài sản của bên nhận bảo đảm, Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 7 để đối kháng với người thứ 3 trong trường hợp có nhiều lợi ích được thiết lập lên một tài sản. Bổ sung quyền nắm giữ tài sản Khắc phục những bất cập nêu trên, Bộ luật Dân sự năm 2015 đã bổ sung việc nắm giữ (hoặc chiếm giữ) tài sản bảo đảm là phương thức làm phát sinh hiệu lực đối kháng với bên thứ 3, độc lập và bình đẳng với phương thức đăng ký biện pháp bảo đảm. Trường hợp cầm cố bất động sản theo quy định của luật thì cầm cố tài sản có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký [Điều 310 Bộ luật Dân sự năm 2015]. Đồng thời, Bộ luật này cũng đã bổ sung quy định, khi biện pháp bảo đảm phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba thì bên nhận bảo đảm được quyền truy đòi tài sản bảo đảm và được quyền thanh toán theo quy định.

Cách tiếp cận này đã khơi thông rất nhiều vấn đề liên quan đến việc sửa đổi, bổ sung Nghị định 163 về giao dịch bảo đảm. Đây cũng là lần đầu tiên, khái niệm “quyền truy đòi” tài sản bảo đảm của bên nhận bảo đảm được đề cập đến trong Bộ luật Dân sự năm 2015. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để các nhà làm luật thể hiện được những quy định mới trong lần sửa đổi, bổ sung những quy định liên quan đến giao dịch bảo đảm. Đại diện Ban soạn thảo sửa đổi, bổ sung Nghị định 163 cho rằng, sẽ cần làm rõ một số khái niệm như: nắm giữ, thời điểm nắm giữ, người thứ 3, quyền truy đòi tài sản.

Ngoài ra, sẽ hướng dẫn cụ thể về quyền truy đòi tài sản, trong đó xác định rõ giới hạn của quyền truy đòi, phương thức thực hiện quyền truy đòi, trách nhiệm của người giữ tài sản trong trường hợp bên nhận bảo đảm thực hiện quyền truy đòi tài sản… Bên cạnh đó, Nghị định số 163/2006/NĐ-CP và Nghị định số 11/2012/NĐ- CP không có quy định về bảo lưu quyền sở hữu và cầm giữ tài sản. Đây là 2 biện pháp bảo đảm bảo lưu quyền sở hữu và cầm giữ tài sản mới được quy định tại Bộ luật Dân sự năm 2015. Do đó, tại lần sửa đổi này, đây cũng sẽ là một nội dung cần được bổ sung. Cụ thể, đối với biện pháp cầm giữ, cần làm rõ hai thời điểm “nắm giữ” và “chiếm giữ” tài sản.

Việc nắm giữ tài sản phát sinh trên cơ sở hợp đồng song vụ giữa bên cầm giữ và bên có nghĩa vụ, còn việc chiếm giữ tài sản để thực hiện quyền cầm giữ phát sinh do bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 8 không đúng nghĩa vụ, và thời điểm chiếm giữ tài sản này là thời điểm biện pháp cầm giữ có hiệu lực đối kháng với người thứ 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ