Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Dưa lưới (Cucumis melo L.) thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae) là loại cây rau ăn quả ngắn ngày có giá trị kinh tế và hàm lượng dinh dưỡng cao, cung cấp nhiều vitamin C, vitamin A, beta-carotene, acid folic và các khoáng chất thiết yếu. Trên thị trường quốc tế, đặc biệt là khu vực châu Âu, dưa lưới giữ vị trí tiêu thụ quan trọng trong nhiều thập kỷ. Trong đó, giống dưa lai F1 Galia—được phát triển từ những năm 1960 tại Trung tâm Nghiên cứu Ne've Yaar thuộc Tổ chức Nghiên cứu Nông nghiệp Israel (ARO) và chính thức thương mại hóa từ năm 1973—là nhóm giống chiếm thị phần xuất khẩu chủ lực nhờ mùi thơm, độ ngọt và lớp vân lưới đặc trưng.

Tại Israel, vùng sa mạc Arava ở phía Nam tuy chiếm một nửa diện tích đất nước nhưng có khí hậu vô cùng khô cằn và khan hiếm nước ngọt. Nhờ ứng dụng công nghệ nhà màng và hệ thống tưới nhỏ giọt tự động, Arava đã trở thành trung tâm sản xuất nông nghiệp công nghệ cao, đóng góp hơn 60% tổng lượng rau tươi xuất khẩu và 90% sản lượng dưa xuất khẩu của toàn quốc. Moshav Ein Yahav là một trong những hợp tác xã nông nghiệp lâu đời nhất tại vùng Trung Arava, tập trung sản xuất rau quả xuất khẩu với quy mô khoảng 45 dunam (45.000 m²) đất canh tác cho mỗi hộ gia đình.

Trong điều kiện canh tác tại đây, mô hình nhà vòm nilon (polyethylene) thuộc nhóm công nghệ thấp được sử dụng rộng rãi nhờ chi phí đầu tư vừa phải và dễ xây dựng. Tuy nhiên, kiểu nhà vòm này hoàn toàn thông gió tự nhiên, không trang bị hệ thống kiểm soát vi khí hậu nhân tạo chủ động. Cây trồng ở các vị trí khác nhau trong nhà chịu tác động không đồng đều về cường độ ánh sáng và nhiệt độ tích lũy: các hàng ngoài biên nhận nhiều ánh sáng hơn, trong khi các hàng ở giữa dễ bị che bóng vào sáng sớm và chiều muộn; đồng thời hướng đón nắng Đông – Tây tạo ra sự chênh lệch nhiệt độ rõ rệt. Bên cạnh yếu tố vị trí, mật độ gieo trồng quyết định trực tiếp đến diện tích dinh dưỡng, khả năng quang hợp và năng suất thương phẩm của cây dưa lưới. Từ thực tiễn canh tác đó, đề tài được thực hiện nhằm giải quyết bài toán tối ưu hóa mật độ và vị trí hàng để nâng cao năng suất và chất lượng quả dưa lưới Galia.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Xác định được mật độ cây và vị trí hàng phù hợp nhất để dưa lưới Galia trồng trong nhà vòm nilon đạt được năng suất cao nhất tại Moshav Ein Yahav, Israel.

Nhiệm vụ (yêu cầu) nghiên cứu được xác định gồm:

  1. Đánh giá ảnh hưởng của mật độ cây trồng đến năng suất dưa lưới Galia được trồng trong nhà vòm nilon tại Moshav Ein Yahav, Israel.
  2. Đánh giá ảnh hưởng của vị trí hàng đến năng suất dưa lưới Galia được trồng trong nhà vòm nilon tại Moshav Ein Yahav, Israel.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống dưa lưới lai Galia (Cucumis melo L.) do công ty Hazera cung cấp.
  • Phạm vi không gian: Thí nghiệm được thực hiện trực tiếp tại Farm 90 Tzur, thuộc Moshav Ein Yahav, vùng Arava, Israel (bố trí trong hai nhà vòm nilon số 54 và 55).
  • Phạm vi thời gian: Vụ Đông – Xuân 2016 – 2017, bắt đầu gieo hạt ngày 13/11/2016, hạt nảy mầm ngày 15/11/2016 và tiến hành thu hoạch từ ngày 17/03/2017 đến ngày 04/04/2017 (tổng thời gian sinh trưởng từ nảy mầm đến đợt thu đầu tiên là 132 ngày).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên cơ sở phân loại học thực vật và đặc điểm nông học của loài dưa lưới (Cucumis melo L.), kết hợp các nguyên lý dinh dưỡng khoáng và sinh thái học cây trồng nhà màng:

  • Đặc tính sinh học và ngoại cảnh: Rễ dưa lưới thuộc hệ rễ chùm phân bố nông (tập trung chủ yếu ở tầng đất mặt 0–30 cm, rộng 50–60 cm). Thân thảo leo bò có tua cuốn, thân chính phân nhánh phụ thuộc vào nhiệt độ đêm và đặc tính giống. Cây ưa nhiệt độ ấm áp từ 25–35°C (nhiệt độ tối thích cho rễ phát triển là 26°C, đình trệ sinh trưởng khi nhiệt độ ≤10°C hoặc >35°C). Yêu cầu thời gian chiếu sáng 10–12 giờ/ngày với cường độ ánh sáng mạnh. Ẩm độ đất thích hợp từ 60–70%, ẩm độ không khí từ 55–65%, đặc biệt giai đoạn thu hoạch cần khô ráo để quả đạt độ ngọt và vân lưới hoàn chỉnh.
  • Cơ sở mật độ và diện tích dinh dưỡng: Dựa trên công thức xác định diện tích dinh dưỡng cho cây trồng theo hàng (diện tích dinh dưỡng = khoảng cách trung bình hàng × khoảng cách trung bình cây trong hàng) và các kết quả nghiên cứu thực nghiệm về mật độ dưa lưới của Sangoi (2001), Nerson (2002), BanGoreta & Borošić (2006), Rodriguez, Shaw & Cantliffe (2007).
  • Hệ thống công nghệ canh tác: Áp dụng phương thức che phủ đất bằng màng nilon trong suốt để giữ ẩm, duy trì hoạt động vi sinh vật đất và hạn chế cỏ dại; sử dụng hệ thống tưới nhỏ giọt hòa tan phân bón hoàn toàn tự động (fertigation) cung cấp các nguyên tố N, P, K, Ca, Mg, S và vi lượng theo từng thời kỳ sinh trưởng.

Phương pháp bố trí thí nghiệm thực tế:

  • Kết cấu nhà vòm: Bố trí tại hai nhà vòm số 54 và số 55 dựng theo hướng Bắc – Nam. Chiều dài nhà đạt 100 m, che phủ bằng màng polyethylene (PE) màu trắng trong suốt, khổ rộng 7 m, độ dày 150 micron (0,15 mm), có khả năng chống tia UV, chống đọng sương và giọt bắn. Khung vòm bằng sắt có chiều dài uốn cong 18 m, mỗi nhà gồm 102 khung vòm đặt cách nhau 1 m. Trong mỗi nhà bố trí 4 hàng cây: hai hàng giữa cách nhau 1,0 m; hai hàng bên cách mép biên 1,6 m nhằm tạo không gian cho người chăm sóc, thu hái và xe máy phun thuốc bảo vệ thực vật di chuyển.
  • Thí nghiệm mật độ (Nội dung 1 – Nhà vòm số 54): So sánh hai công thức mật độ gồm Hàng A với mật độ 28.500 cây/ha (khoảng cách cây cách cây là 35 cm) và Hàng B với mật độ 25.000 cây/ha (khoảng cách cây cách cây là 40 cm). Thí nghiệm theo dõi trên đoạn chiều dài 10 m của mỗi hàng và tiến hành thu hoạch 4 đợt.
  • Thí nghiệm vị trí hàng (Nội dung 2 – Nhà vòm số 55): Đánh giá 4 hàng cây theo thứ tự từ Đông sang Tây lần lượt là hàng E, F, G, H với mật độ cố định; theo dõi 20 cây trên mỗi hàng để ghi nhận sản lượng theo sự phân bố bức xạ và nhiệt độ.

Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi:

  • Tổng thời gian sinh trưởng (ngày): Tính từ lúc hạt nảy mầm đến ngày thu hoạch quả đầu tiên.
  • Tổng năng suất và khối lượng quả trung bình: Cân toàn bộ sản lượng thu hoạch qua 4 đợt bằng cân bàn điện tử tải trọng 30 kg.
  • Phân loại chất lượng thương phẩm: Phân thành hai nhóm gồm quả đạt tiêu chuẩn xuất khẩu (vỏ có mạng vân lưới nổi hoàn chỉnh) và quả hàng chợ/nội địa (vỏ trơn, không nổi vân lưới).
  • Phân loại kích cỡ quả: Phân chia theo quy chuẩn đóng gói thương mại thành các cỡ quả: Size 4 (1250–1500 g), Size 5 (950–1249 g), Size 6 (700–949 g), Size 8 (600–699 g), Size 9 (450–599 g), Size 11 (350–449 g).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tổng hợp và phân tích trên phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu mở rộng sản xuất dưa lưới Galia phục vụ xuất khẩu và tiêu dùng nội địa. Phân tích sự phát triển của công nghệ nhà màng trên thế giới và hạn chế của mô hình nhà vòm nilon công nghệ thấp tại vùng Địa Trung Hải, nơi điều kiện vi khí hậu không đồng đều giữa các hàng cây có thể làm biến động năng suất. Từ đó, tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu, hai yêu cầu cụ thể, ý nghĩa khoa học trong việc cung cấp thông số khoảng cách cây và giờ chiếu sáng tối ưu, cùng ý nghĩa thực tiễn đối với kỹ năng thực nghiệm nông học và kinh nghiệm sản xuất cho nông dân.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tập hợp các nghiên cứu trong nước và quốc tế về 5 nhóm nội dung chính:

  • Đặc tính thực vật học và nhu cầu sinh thái của Cucumis melo L. (hình thái rễ, thân bò dài 5–10 m, lá có lông chống thoát hơi nước, cơ chế phân hóa hoa đực - hoa cái, sự biến đổi màu vỏ và vân lưới khi chín, cùng các ngưỡng nhiệt độ, ẩm độ, chế độ phân bón N-P-K qua hệ thống tưới nhỏ giọt).
  • Hiện trạng sản xuất và xuất khẩu nông nghiệp công nghệ cao của Israel và vùng sa mạc Arava: Phân tích vai trò của ARO, các giải pháp tưới nước lợ/nước tái chế, quy mô moshav Ein Yahav (165 hộ gia đình, cung cấp 34.000 tấn rau quả/năm).
  • Hiện trạng ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao và tình hình xuất khẩu rau quả tại Việt Nam: Phân tích Nghị quyết 30/NQ-CP về gói tín dụng 100 nghìn tỷ đồng, Quyết định 813/QĐ-NHNN, diện tích canh tác hữu cơ và các mô hình ứng dụng nhà màng tại Hà Nội, Đà Lạt, TP. Hồ Chí Minh.
  • Hạch toán sơ bộ hiệu quả kinh tế: Mô hình trồng dưa lưới nhà màng tưới nhỏ giọt 1 ha tại Ein Yahav vụ Đông – Xuân đạt doanh thu với tổng chi phí 258.000.000 đồng/vụ (thời gian 70 ngày) và lợi nhuận đạt 61.000.000 đồng/vụ.
  • Vai trò của nhà vòm nilon PE, mật độ gieo trồng và hướng bố trí hàng (Bắc – Nam, Đông – Tây) đối với khả năng đón nhận bức xạ quang hợp và năng suất cây trồng.

Phần 3: Nội dung và phương pháp thực hiện

Trình bày cụ thể địa điểm tại Farm 90 Tzur, Moshav Ein Yahav, lịch trình vụ Đông – Xuân 2016–2017 và chi tiết thiết kế kỹ thuật của nhà vòm số 54 và 55 (vật liệu màng PE 150 micron, quy cách khung sắt 18 m, 102 khung/nhà, bố trí khoảng cách hàng biên 1,6 m và hàng giữa 1,0 m). Chi tiết hóa quy trình kỹ thuật chăm sóc thực địa:

  • Gieo hạt trực tiếp, duy trì ẩm độ đất >80% đến khi nảy mầm, sau đó giảm giữ ẩm ở mức 60–70%.
  • Bón phân hòa tan qua hệ thống tưới bắt đầu khi cây có 2 lá thật và kết thúc trước thu hoạch 10–15 ngày.
  • Kỹ thuật bấm ngọn: Bấm toàn bộ chồi nách sau 15 ngày nảy mầm, chỉ giữ lại thân chính duy nhất; thao tác bấm ngọn lặp lại 3–4 lần, mỗi lần cách nhau 7 ngày.
  • Tuyển hoa: Chỉ giữ lại 3 hoa to khỏe mọc sát gốc, tỉa bỏ toàn bộ hoa phía trên để tập trung dinh dưỡng nuôi quả.
  • Phòng trừ sâu bệnh: Phun thuốc định kỳ 5–7 ngày/lần, luân phiên thay đổi hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật để ngăn ngừa hiện tượng kháng thuốc.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung này trình bày toàn bộ số liệu thu thập qua 4 đợt thu hái:

  • Đánh giá ảnh hưởng của mật độ trồng (Nhà 54): Cả hai mật độ Hàng A (28.500 cây/ha) và Hàng B (25.000 cây/ha) đều có thời gian sinh trưởng tương đồng (120 ngày hình thành quả, 132 ngày bắt đầu thu hoạch). Hàng A đạt tổng sản lượng 2.173 kg/ha, vượt trội so với Hàng B đạt 1.048 kg/ha. Khối lượng quả trung bình giữa hai mật độ chênh lệch không đáng kể (Hàng A đạt 726 g/quả so với Hàng B đạt 729 g/quả). Tỷ lệ quả xuất khẩu (có vân lưới) ở Hàng A đạt 89% (1.941 kg) cao hơn Hàng B đạt 87% (909 kg). Về cơ cấu kích cỡ, cả hai công thức đều tập trung chủ yếu ở nhóm Size 6+8 (600–949 g), trong đó Hàng A đạt 1.425 kg (65%) và Hàng B đạt 761 kg (73%).
  • Đánh giá ảnh hưởng của vị trí hàng (Nhà 55): Khảo sát sự khác biệt về năng suất, tỷ lệ vân lưới và cơ cấu kích cỡ quả giữa các hàng E, F, G, H được bố trí theo trục Đông sang Tây dưới điều kiện nhận ánh sáng và bức xạ nhiệt khác nhau.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về phản ứng sinh trưởng và năng suất của giống dưa Galia dưới hai mức mật độ trồng trong điều kiện nhà vòm nilon vụ Đông – Xuân 2016 – 2017:

Chỉ tiêu theo dõi Hàng A (Mật độ 28.500 cây/ha) Hàng B (Mật độ 25.000 cây/ha)
Khoảng cách cây trên hàng (cm) 35 40
Thời gian từ gieo đến hình thành quả (ngày) 120 120
Thời gian từ gieo đến thu hoạch (ngày) 132 132
Khối lượng quả trung bình (g/quả) 726 729
Tổng năng suất thu được (kg/ha) 2.173 1.048
Năng suất quả xuất khẩu có vân lưới (kg/ha) 1.941 (Chiếm 89%) 909 (Chiếm 87%)
Năng suất quả hàng chợ không vân lưới (kg/ha) 232 (Chiếm 11%) 139 (Chiếm 13%)
Sản lượng quả Size 4+5 (950–1500 g) 384 kg (18%) 139 kg (13%)
Sản lượng quả Size 6+8 (600–949 g) 1.425 kg (65%) 761 kg (73%)
Sản lượng quả Size 9+11 (350–599 g) 364 kg (17%) 148 kg (14%)

Bên cạnh số liệu năng suất, khóa luận ghi nhận kết quả hạch toán kinh tế thực tế cho 1 ha dưa lưới trồng trong nhà vòm nilon tại Moshav Ein Yahav: Tổng chi phí sản xuất một vụ đạt 258.000.000 đồng (trong đó chi phí lao động là 24.000.000 đồng, thuốc bảo vệ thực vật 1.000.000 đồng, khấu hao tài sản nhà nilon 200 triệu và hệ thống tưới nhỏ giọt 30 triệu đồng phân bổ trong 5 năm), mang lại mức tiền lãi 61.000.000 đồng/ha/vụ.

Các giải pháp và kỹ thuật được tác giả đề xuất:

  • Khuyến nghị áp dụng mật độ trồng 28.500 cây/ha (khoảng cách cây cách cây 35 cm) trong nhà vòm nilon để tối đa hóa sản lượng trên đơn vị diện tích mà không làm suy giảm chất lượng và khối lượng quả trung bình.
  • Áp dụng nghiêm ngặt kỹ thuật tỉa nhánh giữ 1 thân chính duy nhất (bấm chồi nách 3–4 lần cách nhau 7 ngày) và chỉ định vị 3 quả ở các đốt hoa sát gốc to khỏe nhằm tập trung dinh dưỡng, đảm bảo quả phát triển đồng đều ở các nhóm kích cỡ thương phẩm cao (Size 6 và Size 8).
  • Tuân thủ lịch trình tưới và luân phiên thay đổi hoạt chất bảo vệ thực vật định kỳ 5–7 ngày/lần để kiểm soát triệt để dịch hại mà không gây hiện tượng nhờn thuốc.

Đóng góp của nghiên cứu do tác giả tự nêu:

  • Cung cấp các dẫn liệu khoa học chuẩn xác về khoảng cách cây trồng tối ưu, chứng minh việc tăng mật độ lên 28.500 cây/ha không làm kéo dài thời gian sinh trưởng hay suy giảm tỷ lệ hình thành vân lưới xuất khẩu của dưa Galia.
  • Bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp hoàn thiện quy trình kỹ thuật canh tác dưa lưới Galia trong hệ thống nhà vòm nilon công nghệ thấp, thích ứng với điều kiện khí hậu sa mạc khô nóng tại vùng Ein Yahav, Israel.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Thí nghiệm chỉ được triển khai trong khuôn khổ một vụ Đông – Xuân duy nhất (từ tháng 11/2016 đến tháng 04/2017) tại một địa điểm thực địa (Farm 90 Tzur), chưa đánh giá sự biến động qua các mùa vụ khác nhau trong năm (đặc biệt là mùa hè với nền nhiệt và bức xạ sa mạc gay gắt hơn).
  • Mô hình nhà vòm nilon sử dụng là loại công nghệ thấp, thông gió tự nhiên hoàn toàn nên điều kiện nhiệt độ và ẩm độ không khí bên trong phụ thuộc lớn vào thời tiết bên ngoài, chưa chủ động kiểm soát được vi khí hậu tối ưu.
  • Do tại thời điểm nghiên cứu Việt Nam chưa có quy chuẩn quốc gia chuyên biệt về chỉ tiêu và phương pháp theo dõi dưa lưới, các tiêu chuẩn phân loại kích cỡ và chất lượng phải dựa theo quy ước sản xuất thương mại của nông dân Israel và hướng dẫn của chuyên gia.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Tiếp tục theo dõi thực nghiệm trên nhiều vụ gieo trồng tiếp theo để đánh giá tính ổn định của mật độ 28.500 cây/ha và sự biến thiên sản lượng theo vị trí hàng qua các điều kiện thời tiết khác nhau.
  • Nghiên cứu định lượng chi tiết hơn về các yếu tố vi khí hậu (cường độ bức xạ quang hợp PAR, nhiệt độ tích lũy thực tế tại từng hàng Đông – Tây) và phân tích các chỉ tiêu sinh hóa chất lượng quả như độ ngọt (°Brix) và độ dày cùi thịt.
  • Thử nghiệm chuyển giao và điều chỉnh quy trình mật độ, kỹ thuật tỉa ngọn này vào điều kiện nhà màng tại các vùng sinh thái nông nghiệp của Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các ngành Nông học, Trồng trọt, Bảo vệ thực vật và Nông nghiệp công nghệ cao. Tài liệu cung cấp phương pháp luận thực tế về bố trí thí nghiệm cây trồng nhà màng, cách thu thập và xử lý số liệu năng suất sinh học và năng suất thương phẩm.

Những nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao bao gồm:

  • Quy trình kỹ thuật điều tiết nước tưới nhỏ giọt kết hợp bón phân hòa tan (fertigation) theo các giai đoạn sinh trưởng của dưa lưới Galia trên nền đất phủ nilon.
  • Thao tác kỹ thuật bấm ngọn nuôi thân chính và quy chuẩn tuyển chọn giữ lại 3 hoa gốc/cây để đảm bảo chất lượng hình thành vân lưới.
  • Thang phân loại kích cỡ quả thương phẩm (từ Size 4 đến Size 11) và bảng hạch toán chi phí – doanh thu chi tiết cho 1 ha nhà vòm nilon thực tế tại Israel.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống dưa lưới Galia sử dụng trong khóa luận có đặc điểm nguồn gốc như thế nào và do đơn vị nào cung ứng?
Giống dưa Galia là con lai F1 giữa giống vỏ trơn Ha-Ogen và giống có vân lưới Krymka của Nga, được Trung tâm Ne've Yaar thuộc Tổ chức Nghiên cứu Nông nghiệp Israel (ARO) chọn tạo từ những năm 1960 và thương mại hóa từ năm 1973. Trong nghiên cứu này, giống được cung cấp bởi công ty hạt giống Hazera.

2. Kết cấu kỹ thuật và cách bố trí các hàng cây trong nhà vòm nilon thí nghiệm được thiết kế ra sao?
Nhà vòm dài 100 m, che phủ màng PE dày 150 micron (0,15 mm) rộng 7 m chống tia UV, dựng bằng 102 khung sắt dài 18 m đặt cách nhau 1 m theo hướng Bắc – Nam. Bên trong bố trí 4 hàng cây: hai hàng giữa cách nhau 1,0 m; hai hàng bên cách mép biên 1,6 m để tạo lối đi lại và đường di chuyển cho máy phun thuốc bảo vệ thực vật; mặt đất được phủ kín màng nilon trong suốt và lắp đặt hệ thống tưới nhỏ giọt tự động.

3. Mật độ trồng 28.500 cây/ha (Hàng A) và 25.000 cây/ha (Hàng B) mang lại năng suất và chất lượng quả khác nhau như thế nào?
Hàng A (khoảng cách cây 35 cm) đạt tổng năng suất 2.173 kg/ha với tỷ lệ quả đạt chuẩn xuất khẩu có vân lưới là 89% (1.941 kg). Hàng B (khoảng cách cây 40 cm) chỉ đạt tổng năng suất 1.048 kg/ha với tỷ lệ quả xuất khẩu đạt 87% (909 kg). Khối lượng quả trung bình giữa hai hàng tương đương nhau (Hàng A đạt 726 g/quả, Hàng B đạt 729 g/quả) và cả hai đều tập trung sản lượng cao nhất ở nhóm Size 6+8 (khối lượng 600–949 g/quả).

4. Kỹ thuật tỉa nhánh và tuyển hoa cho cây dưa lưới Galia được thực hiện theo quy trình nào?
Sau 15 ngày kể từ khi hạt nảy mầm, người chăm sóc tiến hành bấm ngọn toàn bộ chồi nách, chỉ giữ lại một thân chính duy nhất; thao tác này được lặp lại 3–4 lần, mỗi lần cách nhau 7 ngày. Khi cây trổ hoa, chỉ giữ lại duy nhất 3 hoa to khỏe ở vị trí sát gốc, toàn bộ hoa ở tầng trên đều bị tỉa bỏ để dồn dinh dưỡng nuôi quả.

5. Hiệu quả kinh tế trên diện tích 1 ha dưa lưới trồng trong nhà vòm nilon tại Moshav Ein Yahav được hạch toán cụ thể ra sao?
Theo số liệu vụ Đông – Xuân 2016 – 2017 tính trên 1 ha trong thời gian 70 ngày, tổng chi phí đầu tư là 258.000.000 đồng (bao gồm công lao động 24.000.000 đồng, thuốc bảo vệ thực vật 1.000.000 đồng, cùng khấu hao cơ sở vật chất nhà nilon 200 triệu đồng và hệ thống tưới nhỏ giọt 30 triệu đồng trong 5 năm), mang lại khoản tiền lãi là 61.000.000 đồng/vụ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hoa đã thực hiện thành công việc đánh giá thực nghiệm ảnh hưởng của mật độ gieo trồng và vị trí hàng đến năng suất giống dưa lưới Galia trong mô hình nhà vòm nilon tại Moshav Ein Yahav, Israel. Kết quả nghiên cứu khẳng định mật độ 28.500 cây/ha (khoảng cách cây cách cây 35 cm) cho tổng năng suất vượt trội (2.173 kg/ha so với 1.048 kg/ha ở mật độ 25.000 cây/ha) trong khi vẫn duy trì tỷ lệ quả đạt chuẩn xuất khẩu ở mức cao 89% và kích thước quả đồng đều. Công trình đóng góp hệ thống số liệu thực địa tin cậy và hoàn thiện quy trình kỹ thuật bấm ngọn, tỉa hoa, tưới nhỏ giọt có giá trị ứng dụng thiết thực cho sản xuất dưa lưới nhà màng tại các vùng đất khô hạn.