Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động ngoại thương của Việt Nam đã ghi nhận những bước tăng trưởng đáng kể. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của cả nước năm 2020 đạt 543,9 tỷ USD, tăng 5,1% so với năm 2019. Theo dự báo của Diễn đàn Giao thông Vận tải Quốc tế (ITF), nhu cầu vận tải toàn cầu dự kiến sẽ tăng gấp ba lần vào năm 2050. Tại Việt Nam, hiện có hơn 4.000 doanh nghiệp tham gia kinh doanh dịch vụ giao nhận vận tải, trong đó phần lớn là các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ. Đáng chú ý, phương thức vận tải đường biển giữ vai trò huyết mạch khi đảm nhận khoảng 90% tổng khối lượng hàng hóa nhập khẩu của cả nước.

Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng (Goldtrans) được thành lập từ tháng 12 năm 2014, là doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics đang trong quá trình củng cố và mở rộng thị phần. Trước sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp trong nước và các tập đoàn giao nhận quốc tế có ưu thế vượt trội về vốn cũng như công nghệ, hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của Goldtrans vẫn còn bộc lộ một số hạn chế, chưa khai thác tối đa hiệu quả vận hành. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài "Nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần giao nhận vận tải Vàng" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và đưa ra các giải pháp cải thiện cụ thể.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về chất lượng dịch vụ và hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng phương thức đường biển.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng giai đoạn 2018 – 2020 dựa trên các tiêu chí cụ thể.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của công ty trong giai đoạn định hướng 2021 – 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận và thực trạng chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động giao nhận tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 3 năm (2018 – 2020); các giải pháp đề xuất định hướng ứng dụng cho giai đoạn 2021 – 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý và mô hình lý thuyết chuyên ngành logistics:

  • Khái niệm và khung pháp lý: Sử dụng Quy tắc mẫu về dịch vụ giao nhận của Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) và Luật Thương mại Việt Nam 1997 (Điều 163 quy định định nghĩa dịch vụ giao nhận; Điều 167 về quyền và nghĩa vụ; Điều 169 và Điều 170 quy định các trường hợp miễn trách và giới hạn trách nhiệm pháp lý của người giao nhận).
  • Mô hình chất lượng dịch vụ: Vận dụng định nghĩa chất lượng của Tổ chức Quốc tế về Tiêu chuẩn hóa ISO (dự thảo DIS 9000:2000), quan điểm đánh giá chất lượng dịch vụ theo quá trình và kết quả của Lehtinen & Lehtinen (1982), cùng mô hình phân định chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng của Grönroos (1984).
  • Tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ giao nhận đường biển: Đánh giá dựa trên 5 tiêu chuẩn chính gồm: (1) Thời gian giao nhận (tính chính xác và tính tiết kiệm); (2) Độ an toàn của hàng hóa; (3) Tính linh hoạt của dịch vụ; (4) Giá cả dịch vụ; (5) Dịch vụ chăm sóc khách hàng.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân tích nhóm nhân tố bên trong (nguồn nhân lực, cơ sở vật chất kỹ thuật, công nghệ thông tin/EDI, năng lực tài chính) và nhóm nhân tố môi trường bên ngoài (môi trường vĩ mô: kinh tế, chính trị - pháp luật, khoa học công nghệ, văn hóa - xã hội, tự nhiên; môi trường vi mô: khách hàng, đại lý và hãng tàu).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban của công ty (Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ quy trình xử lý lô hàng thực tế giai đoạn 2018 – 2020); kết hợp dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát ý kiến đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đã sử dụng dịch vụ; khai thác dữ liệu thứ cấp từ tạp chí chuyên ngành, báo cáo thống kê ngành giao nhận vận tải.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích chỉ số kinh tế, phương pháp so sánh đối chiếu số liệu qua các năm và phương pháp tổng hợp để rút ra các kết luận thực tiễn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về chất lượng dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử hình thành ngành giao nhận từ hãng tàu E. Vansai (1522 tại Thụy Sỹ), sự ra đời của FIATA (1926) đến sự thành lập của Hiệp hội Giao nhận Kho vận Việt Nam - VIFAS (1994). Tác giả phân loại dịch vụ giao nhận theo phạm vi (quốc tế, nội địa), theo nghiệp vụ (thuần túy, tổng hợp) và theo phương thức vận tải (đơn phương thức, đa phương thức).

Khóa luận làm rõ 5 vai trò cơ bản của người giao nhận hiện đại: Môi giới hải quan (Customs Broker), Đại lý (Agent), Người gom hàng (Cargo Consolidator - gom hàng lẻ LCL thành hàng nguyên FCL), Người chuyên chở (Carrier / Contracting Carrier / Actual Carrier) và Người kinh doanh vận tải đa phương thức (Door to Door). Đồng thời, chương này chuẩn hóa quy trình 14 bước trong giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển:

  1. Tìm kiếm khách hàng
  2. Giao dịch, đàm phán, ký hợp đồng ngoại thương (Sales Contract)
  3. Đặt lịch tàu (lấy Booking từ hãng tàu/đại lý)
  4. Kiểm tra và xác nhận Booking
  5. Nhận thông tin cập nhật tiến trình đóng hàng từ nhà xuất khẩu
  6. Kiểm tra bộ chứng từ, hồ sơ lô hàng
  7. Nhận Thông báo hàng đến (Arrival Notice) và lấy Lệnh giao hàng (D/O)
  8. Đăng ký cấp chứng nhận kiểm tra chuyên ngành (nếu có)
  9. Khai báo hải quan điện tử (qua hệ thống ECUS/VNACCS)
  10. Mở và thông quan tờ khai (phân luồng xanh, luồng vàng, luồng đỏ)
  11. Thanh lý tờ khai hải quan (in và đóng dấu mã vạch)
  12. Chuyển hàng hóa về kho (đóng phí thương vụ, nhận phiếu EIR, D/O)
  13. Rút hàng và trả vỏ container rỗng về bãi cảng
  14. Lưu trữ hồ sơ, chứng từ nghiệp vụ (thời gian tối thiểu 5 năm)

Chương 2: Thực trạng chất lượng kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần giao nhận vận tải Vàng

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng (Goldtrans), thành lập ngày 19/12/2014 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0106720456 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp, vốn điều lệ 5 tỷ đồng, trụ sở chính tại 86 Trần Vĩ, Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội cùng 2 chi nhánh tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh. Bộ máy quản lý gồm Chủ tịch Hội đồng Quản trị, Tổng Giám đốc và 5 phòng ban: Hành chính nhân sự, Kế toán, Kinh doanh (chia thành Bộ phận KD nội địa, KD quốc tế, Làm giá), Chứng từ và Hiện trường.

Về kết quả kinh doanh chung, doanh thu toàn công ty có sự tăng trưởng liên tục: năm 2018 đạt 32 tỷ đồng (tăng 12,74% so với 2017); năm 2019 đạt 46 tỷ đồng (tăng 45,98% so với 2018, lợi nhuận tăng 57,14%); năm 2020 tốc độ tăng trưởng doanh thu đạt 13,5% do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19.

Năm Doanh thu toàn công ty (VNĐ) Tăng trưởng doanh thu Tăng trưởng lợi nhuận Lợi nhuận mảng đường biển (VNĐ)
2018 32.000.000.000 12,74% 8,92% 628.075.800
2019 46.000.000.000 45,98% 57,14% 774.873.200
2020 Ghi nhận tăng trưởng 13,50% Duy trì tăng trưởng 969.400.000

Bảng 1: Kết quả kinh doanh tổng thể và mảng đường biển của Goldtrans (Nguồn: Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh)

Xét cơ cấu doanh thu theo phương thức vận chuyển giai đoạn 2018 – 2020, dịch vụ đường biển luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng dần đều:

Loại hình dịch vụ Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Vận tải đường biển 36,41% 40,68% 44,22%
Vận tải đường bộ 27,54% 30,48% 31,67%
Vận tải đường hàng không 12,50% 13,79% 14,90%
Các dịch vụ khác 23,55% 15,05% 9,21%

Bảng 2: Cơ cấu doanh thu các hoạt động kinh doanh chính giai đoạn 2018 – 2020 (Nguồn: Phòng Kinh doanh)

Trong cơ cấu dịch vụ giao nhận đường biển, hoạt động khai thuê hải quan đóng góp tỷ trọng cao nhất (năm 2020 đạt 807.172.800 đồng, tương đương 49,31%), tiếp theo là vận chuyển nội địa (17,73%), xếp dỡ hàng hóa (10,87%) và dịch vụ đại lý hãng tàu (10,34%).

Về thị trường giao nhận đường biển, nguồn hàng của công ty tập trung chủ yếu vào 3 thị trường châu Á:

  • Trung Quốc: Chiếm tỷ trọng áp đảo và tăng liên tục (56,35% năm 2018; 59,82% năm 2019; 62,09% năm 2020), tuyến vận tải chủ lực là Ningbo – Hải Phòng thông qua đối tác đại lý Ningbo Hairun International Forwarding Agency Co.
  • Hàn Quốc: Đứng thứ hai nhưng có xu hướng giảm tỷ trọng (20,47% năm 2018; xuống 16,25% năm 2020) do khách hàng chuyển dịch vùng nguyên liệu.
  • Indonesia: Giữ vị trí thứ ba với tỷ trọng dao động quanh mức 17% – 18% (18,86% năm 2018; 17,62% năm 2020).
  • Các thị trường khác (Anh, Mỹ, Nhật Bản...): Chiếm tỷ trọng nhỏ dưới 5%.
Thị trường nhập khẩu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Trung Quốc 56,35% 59,82% 62,09%
Hàn Quốc 20,47% 17,50% 16,25%
Indonesia 18,86% 17,10% 17,62%
Thị trường khác 4,32% 5,58% 4,04%

Bảng 3: Cơ cấu thị trường nhập khẩu đường biển của Goldtrans giai đoạn 2018 – 2020 (Nguồn: Phòng Kinh doanh)

Khóa luận cũng phản ánh chi tiết bảng chi phí thực hiện thủ tục chuyên ngành và các loại phụ phí hãng tàu liên quan đến container:

STT Nội dung công việc chuyên ngành Cơ quan / Địa điểm thực hiện Mức phí (VNĐ) Thời gian thực hiện
1 Đăng ký kiểm tra chất lượng Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 250.000 3 ngày
2 Thử nghiệm chất lượng (QCVN 9:2012/BKHCN) Trung tâm kỹ thuật tiêu chuẩn Theo biểu phí 7 – 10 ngày
3 Phí phát hành chứng thư hợp quy Tổ chức chứng nhận Vietcert 4.000.000 2 – 3 ngày
4 Phí dịch vụ kiểm tra chất lượng Goldtrans 1.000.000 -
5 Kiểm tra hiệu suất năng lượng Trung tâm thử nghiệm TCVN 250.000 -
6 Dịch vụ công văn công bố dán nhãn năng lượng Bộ Công Thương 2.000.000 7 – 10 ngày

Bảng 4: Chi phí làm thủ tục kiểm tra chuyên ngành cho một lô hàng (Nguồn: Phòng Kinh doanh 2021)

Loại chi phí Hàng nguyên container (FCL 20') Hàng nguyên container (FCL 40') Hàng lẻ (LCL)
Phí xếp dỡ tại cảng (THC) 75 – 85 USD 130 USD 5 – 10 USD / CBM
Phụ phí mất cân đối cont (CIC) 32 USD 32 – 65 USD 5 – 7 USD / CBM
Phí lấy lệnh giao hàng (D/O) 30 USD 30 USD 28 – 30 USD / CBM
Phí xử lý hàng lẻ (CFS) - - 15 – 20 USD / CBM
Phí vệ sinh container 5 USD 8 USD -

Bảng 5: Các chi phí và phụ phí hãng tàu liên quan đến container (Nguồn: Phòng Kinh doanh 2021)

Đánh giá thực trạng cho thấy doanh nghiệp có ưu thế vượt trội về tốc độ làm thủ tục chuyên ngành và thông quan hàng hóa (giá dịch vụ thông quan khoảng 800.000 đồng/cont hoặc lô LCL). Tuy nhiên, công ty còn gặp các hạn chế: mạng lưới thị trường quá phụ thuộc vào Trung Quốc; cơ sở vật chất kho bãi và đội xe vận chuyển nội địa còn mỏng, chưa đáp ứng kịp mùa cao điểm; thiếu hụt container và tình trạng tắc biên do dịch Covid-19 ảnh hưởng đến tính đúng hạn của dịch vụ.

Chương 3: Các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần giao nhận vận tải Vàng

Dựa trên mục tiêu phát triển giai đoạn 2021 – 2025 của Goldtrans, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp cùng các kiến nghị vĩ mô:

  1. Đổi mới và gia tăng giá trị dịch vụ: Hoàn thiện gói dịch vụ "Door to Door", tối ưu hóa quy trình rút ngắn thời gian làm thủ tục tại cảng và kho bãi.
  2. Đẩy mạnh quảng bá hình ảnh, thương hiệu: Xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu, tiếp thị số, tăng cường quan hệ công chúng nhằm khẳng định năng lực xử lý thủ tục chuyên ngành.
  3. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ hải quan chuyên sâu, nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng đàm phán cước với các hãng tàu cho đội ngũ nhân viên kinh doanh, hiện trường và chứng từ.
  4. Đầu tư cơ sở hạ tầng và trang thiết bị: Từng bước mở rộng quy mô đội xe đầu kéo phục vụ vận tải nội địa, trang bị thêm phần mềm quản lý logistics và hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI).
  5. Cắt giảm và tối ưu hóa chi phí giao nhận: Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược lâu dài với các hãng tàu lớn để thương lượng giá cước cạnh tranh, hạn chế tối đa các khoản phí lưu container (DEM) và lưu bãi (DET) phát sinh.
  6. Mở rộng thị trường nhập khẩu: Đẩy mạnh tìm kiếm đối tác và mở rộng tuyến vận tải đến các thị trường ngoài Trung Quốc như khu vực ASEAN, Hàn Quốc, Nhật Bản, châu Âu và Bắc Mỹ.
  7. Kiến nghị với cơ quan nhà nước: Đề xuất các cơ quan quản lý tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, hiện đại hóa hệ thống hải quan điện tử và đầu tư nâng cấp hạ tầng kết nối cảng biển.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh và tổng hợp các kết quả thực nghiệm nổi bật:

  • Minh họa bức tranh tăng trưởng kinh doanh dịch vụ logistics đường biển của Goldtrans qua số liệu thực tế: mảng đường biển duy trì vị trí trụ cột, tăng tỷ trọng từ 36,41% (năm 2018) lên 44,22% (năm 2020); lợi nhuận mảng đường biển tăng từ 628 triệu đồng lên hơn 969 triệu đồng.
  • Bóc tách chi tiết cơ cấu doanh thu nghiệp vụ đường biển, khẳng định dịch vụ khai thuê hải quan chiếm tỷ trọng chi phối (49,31% năm 2020), chứng minh thế mạnh của doanh nghiệp trong mảng xử lý thủ tục kiểm tra chuyên ngành và chứng nhận hợp quy.
  • Cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể về cơ cấu thị trường nhập khẩu (thị trường Trung Quốc chiếm hơn 62% năm 2020) và đơn giá dịch vụ hải quan, phụ phí hãng tàu, chi phí kiểm nghiệm chất lượng thực tế.
  • Đóng góp hệ thống 14 bước quy trình giao nhận nhập khẩu đường biển rõ ràng, cùng 6 nhóm giải pháp có tính khả thi đối với các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu khảo sát thực nghiệm tập trung trong phạm vi một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng) tại giai đoạn 2018 – 2020, chưa bao quát toàn diện các phân khúc logistics khác.
  • Giai đoạn nghiên cứu chịu tác động dị biệt từ đại dịch Covid-19, dẫn đến một số chỉ tiêu về tiến độ giao hàng và tính ổn định cước tàu biển bị biến động cục bộ.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát đối sánh giữa nhiều doanh nghiệp giao nhận tư nhân cùng quy mô tại khu vực phía Bắc.
  • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ chuỗi khối (blockchain) và trí tuệ nhân tạo trong tự động hóa quy trình quản lý chứng từ logistics đường biển.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề án môn học liên quan đến quy trình giao nhận xuất nhập khẩu.
  • Doanh nghiệp và người làm thực tế: Các nhà quản trị doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ có thể tham khảo bảng định mức chi phí thủ tục chuyên ngành (kiểm tra chất lượng QCVN, dán nhãn năng lượng, hợp quy Vietcert), biểu phí phụ phí container (THC, CIC, CFS, D/O) và quy trình 14 bước thông quan hàng nhập khẩu bằng đường biển.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Goldtrans được thực hiện qua bao nhiêu bước? Quy trình được thực hiện qua 14 bước nghiệp vụ cụ thể, từ khâu tìm kiếm khách hàng, ký kết hợp đồng, lấy Booking tàu, theo dõi tiến trình đóng hàng, nhận Thông báo hàng đến (A/N), kiểm tra chuyên ngành, mở tờ khai hải quan điện tử (phân luồng xanh/vàng/đỏ), thanh lý tờ khai, vận chuyển hàng về kho, trả vỏ container rỗng đến khâu lưu trữ hồ sơ tối thiểu 5 năm.

2. Dịch vụ nào đóng góp tỷ trọng doanh thu cao nhất trong mảng giao nhận đường biển của Goldtrans? Dịch vụ khai thuê hải quan đóng góp tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu doanh thu đường biển của công ty, luôn chiếm trên 40% và đạt đỉnh điểm 49,31% (tương đương 807.172.800 đồng) vào năm 2020.

3. Thị trường nhập khẩu đường biển chủ lực của Goldtrans giai đoạn 2018 – 2020 là quốc gia nào? Trung Quốc là thị trường nhập khẩu lớn nhất, chiếm hơn một nửa doanh thu của công ty với tỷ trọng tăng dần qua các năm: 56,35% (năm 2018), 59,82% (năm 2019) và đạt 62,09% (năm 2020), tuyến chủ lực là Ningbo – Hải Phòng thông qua đại lý Ningbo Hairun International Forwarding Agency Co.

4. Chi phí làm thủ tục kiểm tra chuyên ngành và công bố dán nhãn năng lượng cho một lô hàng tại Goldtrans là bao nhiêu? Theo biểu phí tại công ty, phí đăng ký kiểm tra chất lượng là 250.000 đồng (Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng); phí ra chứng thư hợp quy Vietcert là 4.000.000 đồng; phí dịch vụ kiểm tra chất lượng của Goldtrans là 1.000.000 đồng; kiểm tra hiệu suất năng lượng là 250.000 đồng và phí dịch vụ xin công văn xác nhận công bố dán nhãn năng lượng tại Bộ Công Thương là 2.000.000 đồng.

5. Mức phụ phí bốc dỡ tại cảng (THC) và mất cân đối container (CIC) đối với hàng nguyên container (FCL) được ghi nhận trong khóa luận là bao nhiêu? Đối với container 20 feet, phí THC dao động từ 75 – 85 USD, phụ phí CIC là 32 USD; đối với container 40 feet, phí THC là 130 USD và phụ phí CIC dao động từ 32 – 65 USD.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Diệp đã phản ánh có hệ thống cơ sở lý luận và bức tranh thực tế về hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng giai đoạn 2018 – 2020. Nghiên cứu đã làm rõ năng lực xử lý thủ tục chuyên ngành, cơ cấu doanh thu theo dịch vụ và thị trường, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về hạ tầng phương tiện và độ phủ thị trường. Hệ thống 6 nhóm giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2021 – 2025 có giá trị ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp trong việc tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ logistics đường biển.