Khảo Sát Thành Phần Hóa Học Cao Ethyl Acetate Từ Lá Cây Muồng Hoàng Yến Cassia Fistula

Chuyên khảo hóa học phân tích Luận văn khảo sát thành phần hóa học của cao ethyl acetate từ lá cây muồng hoàng yến cassia fistula, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2012

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG VÀ SƠ ĐỒ

DANH MỤC PHỤ LỤC

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. GIỚI THIỆU VỀ CÂY MUỒNG HOÀNG YẾN

1.1.1. Đặc điểm thực vật

1.1.2. Phân bố sinh thái

1.1.3. Bộ phận dùng

1.1.4. Theo y học cổ truyền

1.1.5. Theo y học hiện đại

1.2. THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA CÂY MUỒNG HOÀNG YẾN

1.2.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.2.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.3. ĐIỀU KIỆN THỰC NGHIỆM

2. NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2. ĐIỀU CHẾ CÁC LOẠI CAO

2.2.1. Điều chế cao ethanol

2.2.2. Điều chế các loại cao

2.3. QUÁ TRÌNH CÔ LẬP

2.3.1. Khảo sát cao ethyl acetat (41,4 g)

2.3.2. Khảo sát phân đoạn EA3

2.3.3. Khảo sát phân đoạn V3 (m= 25)

2.3.4. Khảo sát phân đoạn V4 (m= 10.5)

2.4. CÁC SỐ LIỆU THỰC NGHIỆM

2.4.1. Hợp chất CFA-IV

2.4.2. Hợp chất CFA-V

3. KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN

3.1. GIỚI THIỆU CHUNG

3.2. KHẢO SÁT CẤU TRÚC HÓA HỌC CÁC HỢP CHẤT

3.2.1. Hợp chất CFA-IV

3.2.2. Hợp chất CFA-V

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Lá Muồng Hoàng Yến

Cây Muồng hoàng yến (Cassia fistula L.) từ lâu đã được biết đến với nhiều ứng dụng trong y học cổ truyền. Nghiên cứu về thành phần hóa học của cây, đặc biệt là từ lá cây muồng hoàng yến, ngày càng được quan tâm. Mục tiêu là tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học, có tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm và các lĩnh vực khác. Khóa luận này tập trung vào việc khảo sát thành phần hóa học của cao ethyl acetate chiết xuất từ lá cây Muồng hoàng yến, một hướng đi đầy hứa hẹn. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự hiện diện của nhiều hợp chất có giá trị trong cây Muồng hoàng yến, mở ra cơ hội khám phá những tiềm năng mới. Việc phân tích và xác định các hợp chất thực vật trong cao ethyl acetate sẽ góp phần làm sáng tỏ hơn về giá trị dược liệu của cây.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Cây Muồng Hoàng Yến Cassia fistula

Cây Muồng hoàng yến, còn gọi là Cassia fistula, là một loài cây thuộc họ Vang (Caesalpiniaceae). Cây có nguồn gốc từ Ấn Độ và các nước Đông Nam Á, được trồng rộng rãi ở nhiều nơi trên thế giới vì vẻ đẹp của hoa và quả. Trong y học cổ truyền, các bộ phận của cây như quả, hạt, rễ và vỏ được sử dụng để chữa nhiều bệnh. Nghiên cứu hiện đại cũng đã chứng minh một số tác dụng dược lý của cây, bao gồm tác dụng nhuận tràng, kháng viêm và kháng khuẩn. Cây Muồng hoàng yến là một nguồn tài nguyên quý giá cần được nghiên cứu và khai thác bền vững.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Thực Vật

Nghiên cứu thành phần hóa học của các loài thực vật có vai trò quan trọng trong việc tìm kiếm các hợp chất mới có hoạt tính sinh học. Các hợp chất này có thể được sử dụng để phát triển các loại thuốc mới, các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và các ứng dụng khác. Việc xác định và phân lập các hợp chất thực vật đòi hỏi các phương pháp phân tích hiện đại như sắc ký khí (GC-MS), khối phổ, và HPLC. Kết quả của các nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin quan trọng về giá trị dược liệu của các loài thực vật và tiềm năng ứng dụng của chúng.

II. Thách Thức Trong Chiết Xuất Ethyl Acetate Từ Lá Muồng

Việc chiết xuất ethyl acetate từ lá cây muồng hoàng yến đối mặt với nhiều thách thức. Hàm lượng các hợp chất mục tiêu trong lá có thể thấp, đòi hỏi quy trình chiết xuất hiệu quả. Các hợp chất khác có thể gây cản trở quá trình phân tích và cô lập. Việc lựa chọn phương pháp chiết xuất phù hợp, tối ưu hóa các thông số như dung môi hữu cơ, nhiệt độ và thời gian chiết xuất là rất quan trọng. Ngoài ra, cần đảm bảo tính an toàn và thân thiện với môi trường trong quá trình chiết xuất và sử dụng ethyl acetate. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc giải quyết những thách thức này để thu được cao ethyl acetate chất lượng cao, phục vụ cho các nghiên cứu tiếp theo.

2.1. Ảnh Hưởng Của Dung Môi Chiết Xuất Đến Hiệu Suất Chiết

Việc lựa chọn dung môi chiết xuất có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất chiết xuấtthành phần hóa học của cao thu được. Ethyl acetate là một dung môi hữu cơ phổ biến, có khả năng hòa tan nhiều loại hợp chất khác nhau. Tuy nhiên, ảnh hưởng của dung môi khác như ethanol, methanol, hoặc hexane cũng cần được xem xét. Nghiên cứu so sánh hiệu suất chiết xuấtthành phần hóa học của cao thu được từ các dung môi khác nhau sẽ giúp lựa chọn dung môi tối ưu cho việc chiết xuất ethyl acetate từ lá cây muồng hoàng yến.

2.2. Tối Ưu Hóa Quy Trình Chiết Xuất Ethyl Acetate Từ Lá Cây

Để thu được cao ethyl acetate chất lượng cao, cần tối ưu hóa chiết xuất các thông số của quy trình chiết xuất như nhiệt độ, thời gian chiết xuất, tỷ lệ dung môi và nguyên liệu. Các phương pháp thống kê như thiết kế thí nghiệm (DOE) có thể được sử dụng để xác định các thông số tối ưu. Việc tối ưu hóa chiết xuất sẽ giúp tăng hiệu suất chiết xuất, giảm thiểu sự phân hủy của các hợp chất mục tiêu và giảm chi phí sản xuất. Cần có các nghiên cứu chi tiết về quy trình chiết xuất để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của cao ethyl acetate.

III. Phương Pháp Phân Tích Thành Phần Hóa Học Cao Ethyl Acetate

Để xác định thành phần hóa học của cao ethyl acetate, cần sử dụng các phương pháp phân tích hóa học hiện đại. Sắc ký khí khối phổ (GC-MS) là một phương pháp phổ biến để phân tích các hợp chất dễ bay hơi. HPLC (sắc ký lỏng hiệu năng cao) được sử dụng để phân tích các hợp chất không bay hơi hoặc kém bay hơi. Các phương pháp phân tích định tínhphân tích định lượng sẽ giúp xác định sự hiện diện và hàm lượng của các hợp chất khác nhau trong cao ethyl acetate. Dữ liệu từ các phương pháp phân tích này sẽ được sử dụng để xác định cấu trúc của các hợp chất mới và đánh giá hoạt tính sinh học của chúng.

3.1. Ứng Dụng Sắc Ký Khí Khối Phổ GC MS Trong Phân Tích

Sắc ký khí khối phổ (GC-MS) là một kỹ thuật mạnh mẽ để phân tích các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi. Trong phân tích GC-MS, các hợp chất trong mẫu được tách ra dựa trên điểm sôi của chúng bằng cột sắc ký khí. Sau đó, các hợp chất được phát hiện và xác định bằng khối phổ. GC-MS cung cấp thông tin về khối lượng phân tử và cấu trúc của các hợp chất, giúp xác định chúng một cách chính xác. Ứng dụng GC-MS rất quan trọng trong việc xác định thành phần hóa học của cao ethyl acetate.

3.2. Vai Trò Của HPLC Trong Phân Tích Hợp Chất Không Bay Hơi

HPLC (sắc ký lỏng hiệu năng cao) là một kỹ thuật sắc ký được sử dụng để tách, xác định và định lượng các hợp chất trong một hỗn hợp. HPLC đặc biệt hữu ích cho việc phân tích các hợp chất không bay hơi hoặc kém bay hơi, là những hợp chất không thể phân tích bằng GC-MS. Trong phân tích HPLC, các hợp chất trong mẫu được tách ra dựa trên sự tương tác của chúng với pha tĩnh và pha động. Vai trò của HPLC rất quan trọng trong việc phân tích các hợp chất thực vật phức tạp trong cao ethyl acetate.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Cao Ethyl Acetate

Nghiên cứu đã xác định được một số thành phần hóa học chính trong cao ethyl acetate từ lá cây muồng hoàng yến. Các hợp chất này bao gồm các flavonoid, anthraquinone và các hợp chất phenolic khác. Cấu trúc của các hợp chất này đã được xác định bằng các phương pháp phổ nghiệm như NMR. Một số hợp chất mới đã được phát hiện, cho thấy tiềm năng của lá cây muồng hoàng yến như một nguồn dược liệu quý giá. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng lá cây muồng hoàng yến trong y học cổ truyền và mở ra hướng nghiên cứu mới về hoạt tính sinh học của các hợp chất này.

4.1. Xác Định Cấu Trúc Hóa Học Của Các Hợp Chất Phân Lập

Việc xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập từ cao ethyl acetate là một bước quan trọng trong nghiên cứu. Các phương pháp phổ nghiệm như NMR (cộng hưởng từ hạt nhân) được sử dụng để xác định cấu trúc của các hợp chất. Phổ NMR cung cấp thông tin về các nguyên tử trong phân tử và cách chúng liên kết với nhau. Dữ liệu NMR được so sánh với dữ liệu từ các hợp chất đã biết để xác định cấu trúc của các hợp chất mới. Việc xác định cấu trúc chính xác là cần thiết để hiểu rõ tính chất hóa họchoạt tính sinh học của các hợp chất.

4.2. Đánh Giá Hoạt Tính Sinh Học Của Các Hợp Chất Phân Lập

Sau khi xác định cấu trúc, đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập là bước tiếp theo. Các thử nghiệm in vitroin vivo được sử dụng để đánh giá hoạt tính kháng khuẩn, kháng viêm, chống oxy hóa và các hoạt tính sinh học khác. Kết quả của các thử nghiệm này sẽ cung cấp thông tin về tiềm năng ứng dụng của các hợp chất trong dược phẩm và các lĩnh vực khác. Việc đánh giá hoạt tính là cần thiết để xác định giá trị dược liệu của lá cây muồng hoàng yến và các hợp chất của nó.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Ethyl Acetate Từ Lá Muồng Hoàng Yến

Cao ethyl acetate từ lá cây muồng hoàng yến có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong lĩnh vực dược phẩm, các hợp chất phân lập có thể được sử dụng để phát triển các loại thuốc mới. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Ngoài ra, cao ethyl acetate cũng có thể được sử dụng trong lĩnh vực thực phẩm chức năng. Cần có các nghiên cứu sâu hơn về độc tínhan toàn của cao ethyl acetate trước khi đưa vào sử dụng rộng rãi.

5.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Dược Phẩm Và Chăm Sóc Sức Khỏe

Các hợp chất phân lập từ cao ethyl acetatetiềm năng ứng dụng trong việc phát triển các loại thuốc mới để điều trị các bệnh khác nhau. Ứng dụng trong dược phẩm có thể bao gồm việc phát triển các loại thuốc kháng khuẩn, kháng viêm, chống ung thư và các loại thuốc khác. Ngoài ra, các hợp chất này cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe như thực phẩm chức năng và các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng. Cần có các nghiên cứu lâm sàng để chứng minh hiệu quả và an toàn của các sản phẩm này.

5.2. Ứng Dụng Trong Công Nghiệp Mỹ Phẩm Và Thực Phẩm Chức Năng

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa từ cao ethyl acetate có thể được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm để bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do. Các sản phẩm mỹ phẩm có chứa các hợp chất này có thể giúp làm chậm quá trình lão hóa da và cải thiện sức khỏe làn da. Ngoài ra, cao ethyl acetate cũng có thể được sử dụng trong thực phẩm chức năng để cung cấp các chất dinh dưỡng và bảo vệ sức khỏe. Cần có các nghiên cứu về độ ổn địnhtác dụng của các hợp chất này trong các sản phẩm mỹ phẩmthực phẩm.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Về Ethyl Acetate Từ Lá Muồng

Nghiên cứu về thành phần hóa học của cao ethyl acetate từ lá cây muồng hoàng yến đã mang lại những kết quả quan trọng. Các hợp chất mới đã được phát hiện và cấu trúc của chúng đã được xác định. Hoạt tính sinh học của các hợp chất này cũng đã được đánh giá sơ bộ. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng, độc tínhan toàn của các hợp chất này trước khi đưa vào sử dụng rộng rãi. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất, phân lậpxác định cấu trúc của các hợp chất mới, cũng như đánh giá hoạt tính sinh học của chúng một cách toàn diện.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Về Thành Phần Hóa Học

Nghiên cứu đã thành công trong việc khảo sát thành phần của cao ethyl acetate từ lá cây muồng hoàng yến. Các kết quả cho thấy sự hiện diện của nhiều hợp chất có giá trị, bao gồm flavonoid, anthraquinone và các hợp chất phenolic khác. Cấu trúc của một số hợp chất mới đã được xác định bằng các phương pháp phổ nghiệm. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng lá cây muồng hoàng yến trong y học cổ truyền và mở ra hướng nghiên cứu mới về hoạt tính sinh học của các hợp chất này. Cần có các nghiên cứu sâu hơn để tổng kếtđánh giá toàn diện các kết quả này.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Ethyl Acetate

Các hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất để tăng hiệu suất chiết xuất và giảm chi phí sản xuất. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về cơ chế tác dụng của các hợp chất phân lập để hiểu rõ hơn về hoạt tính sinh học của chúng. Các nghiên cứu về độc tínhan toàn cũng là cần thiết trước khi đưa các hợp chất này vào sử dụng rộng rãi. Các hướng nghiên cứu này sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của lá cây muồng hoàng yến và các hợp chất của nó.

05/06/2025
Luận văn khảo sát thành phần hóa học của cao ethyl acetate từ lá cây muồng hoàng yến cassia fistula l họ vang caesalpiniaceae

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU SVTH: Võ Huỳnh Yến Phụng Trang 12 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: TS Lê Tiến Dũng 1. GIỚI THIỆU VỀ CÂY MUỒNG HOÀNG YẾN [2] Tên khoa học: Cassia fistula L. thuộc họ Vang (Caesalpiniaceae). Tên gọi khác: Muồng bò cạp, Bò cạp nước, Muồng hoàng hậu, Osaka, Hoa lồng đèn, Mai dây, Cây xuân muộn, Mai nở muộn hay Bò cạp vàng… Tên nước ngoài: Indian laburnum, water senna, golden shower, purging fisyula, pudding pipe tree, purging cassia (Anh); canéficier, séné fistuleux, casse d'Inde, casse fistuleux (Pháp).1: Hoa Muồng hoàng yến Hình 1.2: Cây Muồng hoàng yến SVTH: Võ Huỳnh Yến Phụng Trang 13 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: TS Lê Tiến Dũng Phân loại Giới (regnum) Plantae Không phân hạng Angiospermae Không phân hạng Eudicots Không phân hạng Rosids Bộ (ordo) Fabales Họ (familia) Fabaceae Phân họ (subfamilia) Caesalpinioideae Tông (tribus) Cassieae Chi (genus) Cassia Loài (species) fistula Tên hai phần Cassia fistula L.

Tên đồng nghĩa khác Bactyrilobium fistula Willd Cassia bonplandiana DC Cassia fistuloides Collad. Cassia rhombifolia Roxb.Don Cathartocarpus fistula Pers. Cathartocarpus fistuloides (Collad.Don SVTH: Võ Huỳnh Yến Phụng Trang 14 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: TS Lê Tiến Dũng 1.1 Đặc điểm thực vật Hình 1. 3: Cây Muồng hoàng yến Hình 1.

4: Cây Muồng hoàng yến Hình 1.5: Quả Muồng hoàng yến Hình 1. 6: Lá và hoa Muồng hoàng yến Cây gỗ nhỡ, cao 6-12m. Cành sum suê, tỏa rộng, nhẵn. Lá kép long chim nhẵn, mọc so le, có trục dài 15-25cm, 5-6 đôi lá chét hình lục lăng, dài 7-12cm, rộng 4- 8cm, mặt trên nhẵn, mặt dưới có long trắng nhạt, sau nhẵn, thường nhọn ở đầu hình góc rộng ở gốc, lá kèm sớm rụng, cuống lá dài 15-30cm.

Cụm hoa mọc ở kẽ lá thành chum, dài 15-30cm; lá bắc nhỏ, sớm rụng; hoa màu vàng; đài hình bầu dục, 5 răng có lông ở mặt ngoài; tràng 5 cánh, có móng ngắn hẹp; nhị 10 cái, có 3 cái rất dài, 4 cái trung bình và 3 cái rất nhỏ, bầu và vòi nhụy có lông. Quả hình trụ, dài 40-50cm; hạt dẹp, hình bầu dục, màu nâu bóng, có rất nhiều hạt, có cơm bao bọc chứa trong những vách hóa gỗ, mỏng. Mùa hoa quả: tháng 5-10. SVTH: Võ Huỳnh Yến Phụng Trang 15 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: TS Lê Tiến Dũng 1.2 Phân bố sinh thái Muồng hoàng yến phân bố rộng rãi ở Ấn Độ, Srilanca, Malaysia, Indonesia, Philippin, New Guinea, Thái Lan, Campuchia, Lào… Cây còn được trồng ở Ai Cập và Trung Quốc.

Ở Việt Nam, Muồng hoàng yến phân bố chủ yếu ở các tỉnh Tây Ninh, Bình Phước, Đồng Nai, Bình Dương, các tỉnh Nam Trung Bộ và Tây Nguyên. Cây còn được trồng ở một số thành phố lớn như Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh… Muồng hoàng yến thuộc loại cây gỗ nhỡ, mọc rải rác trong các kiểu rừng thưa nửa rụng lá hoặc rừng thứ sinh. Cây ưa sáng, lúc còn nhỏ có thể hơi chịu bóng, thích nghi cao với khí hậu nhiệt đới điển hình, nhiệt độ trung bình năm vào khoảng 25oC, nhiệt độ tối thấp trung bình 20oC, tối cao trung bình 28-29oC. Lượng mưa trung bình hằng năm là 1500-2500 mm.

Cây có thể chịu được khô hạn. Những cây trồng ở đường phố và công viên ở Hà Nội đã tỏ ra thích nghi được với nền nhiệt độ thấp hơn, có mùa đông lạng kéo dài. Cây trồng từ hạt sau 4-6 năm bắt đầu có hoa; hoa ra hàng năm; tái sinh từ hạt tốt. Muồng hoàng yến là loại cây gỗ trồng xen khi mới trồng rừng.

Cây trồng ở thành phố vừa để làm cảnh vừa lấy bóng mát. Gỗ dùng làm đồ gia dụng. Vỏ là nguồn nguyên liệu chiết tannin. Bộ phận dùng Quả, hạt, rễ và vỏ.

SVTH: Võ Huỳnh Yến Phụng Trang 16 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: TS Lê Tiến Dũng 1. Theo y học cổ truyền [2], [3], [23] Quả Muồng hoàng yến dùng sống chữa táo bón với liều 4-6 g (nhuận tràng), hoặc 10-20 g (tẩy); ngâm rượu uống làm thuốc tiêu, bổ, giúp ăn ngon cơm, đỡ đau lưng, đau người. Cơm quả và hạt (1 kg) sắc với một lít nước, lọc và cô cách thuỷ thành cao, là thuốc chữa đau lưng, đau mình, lỵ, tiêu chảy với liều 5-15 g. Lá tươi giã nát vắt lấy nước bôi chữa hắc lào, và sắc uống có thể chữa đau lưng và để nhuận tràng, với liều 15-20 lá.

Ở một số nước Đông Nam Á, vỏ quả chín và hạt Muồng hoàng yến được dùng để nhuận tràng. Vỏ rễ, lá và hoa có tác dụng nhuận tràng yếu hơn. Nước sắc rễ để sát trùng vết thương, vết loét. Vỏ thân được dùng ở Java trị bệnh ngoài da, và dùng đắp lên chỗ bị rắn và bò cạp cắn ở Campuchia.

Ở Philippin, lá đắp trị bệnh nấm da. Ở Thái Lan, người ta dùng thịt quả làm thuốc nhuận tràng và long đờm; hoa dùng hạ nhiệt và nhuận tràng; gỗ dùng trừ giun, nhất là giun đũa. Trong y học hiện đại, cơm quả Muồng hoàng yến đôi khi đựơc dùng làm thuốc nhuận tràng cho trẻ em. Tuy vậy cần thận trọng vì nếu dùng hằng ngày và kéo dài có thể dẫn đến quen thuốc.

Ở Trung Quốc, vỏ thân, quả được dùng làm thuốc, vỏ thân dùng trị đau răng, quả dùng trị nhiệt bệnh, trẻ con cam tích và bí đại tiện ở người già. Ở Ấn Độ, cây còn được gọi là “aragvadha” nghĩa là “tiêu diệt bệnh”. Nhân dân dùng cao từ cơm quả để nhuận tràng nhưng ít khi dùng riêng. Cao vỏ rễ được thử nghiệm và thấy có tác dụng tốt trong điều trị sốt tiểu đen.

Vỏ thân trị bệnh ngoài da. Quả trị đái tháo đường, với liều uống mỗi lần 5g, cứ 8 giờ một lần, dưới dạng thuốc bột hoặc thuốc sắc. Quả Muống hoàng yến có trong thành phần một số bài thuốc cổ truyền Ấn Độ trị bệnh gan và sỏi niệu. Ngoài ra, hoa của cây cũng được dung như một loại rau cải ăn sống, nấu canh rất phổ biến tại nhiều vùng của Ấn Độ.

Ở Nepal, nhân dân dùng cơm quả Muồng hoàng yến với liều uống mỗi lần 5g, để làm phân mềm dễ đi ngoài và trị tiểu tiện có lẫn máu, uống mỗi lần 4 thìa cà phê, ngày 3 lần. Nước sắc vỏ than được dùng súc miệng trị viêm họng. SVTH: Võ Huỳnh Yến Phụng Trang 17 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: TS Lê Tiến Dũng Ở Haiti, nhân dân uống nước sắc lá hoặc quả Muồng hoàng yến để trị bệnh ký sinh trùng đường ruột. Nước ngâm lá dùng để tắm hoặc bôi xoa để chữa bệnh ngoài da.

Nước sắc lá uống chữa khó tiêu. Ở Guatemala, vỏ cây được dùng để chữa bệnh đường tiết niệu. Ở Panama, nhân dân dùng Muồng hoàng yến trị đái tháo đường. Theo y học hiện đại Cơm quả Muồng hoàng yến có tác dụng nhuận tràng một phần do chứa nhiều pectin và chất nhày; tác dụng nhuận tràng của cơm quả và lá chủ yếu do các dẫn chất anthraquinone.

Phần đường trong glycosid làm tăng độ hoà tan và thuốc được vận chuyển dễ dàng đến điểm tác dụng là kết tràng. Ở đây, vi khuẩn thủy phân glycosid thành anthraquinone, rồi thành anthron, chất này tác động trực tiếp lên đại tràng gây kích thích nhu động [1]. Hạt Muồng hoàng yến có tác dụng diệt amip và kén Entamoeba histolytica in vitro và in vivo, có thể trị bệnh amip ruột và gan ở động vật thí nghiệm và bệnh amip ruột ở người. Muồng hoàng yến cũng có tác dụng diệt côn trùng và diệt giun [2].

Trên chuột cống trắng gây tăng cholesterol máu thực nghiệm, Muồng hoàng yến làm giảm lipid toàn phần trong máu và gan, và làm giảm lipid với mức độ thấp hơn trong lách, thận và tim. Cholesterol toàn phần trong máu, lách, thận và tim giảm đáng kể. Nồng độ triglyceride được cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, có sự tăng trung bình phospholipids ở tất cả các cơ quan.

Muồng hoàng yến cũng làm giảm hoạt độ tăng cao của GOT, GPT, phosphatase kiềm acid, các trị số trở về mức ban đầu. Protein huyết thanh toàn phần, albumin, globulin, tỷ lệ A/G, các acid amin tự do, acid uric, creatinin cũng được cải thiện và trở về gần mức bình thường. Phân đoạn tan trong nước của Muồng hoàng yến gây giảm đường máu ở chuột nhắt trắng, và gây tăng sự dung nạp của glucose [9], [22]. Cao nước và các flavonoid từ lá, thân, vỏ rễ và cơm quả Muồng hoàng yến có hoạt tính giảm đau, kháng viêm và hạ sốt.

Cao vỏ rễ có hoạt tính mạnh nhất. hoạt tính được quy cho các flavonoid có tác dụng làm giảm độ thấm mao mạch do tác dụng gây co mạch trực tiếp. Vỏ thân và vỏ quả Muồng hoàng yến có tác dụng chống đái tháo SVTH: Võ Huỳnh Yến Phụng Trang 18 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: TS Lê Tiến Dũng đường thực nghiệm trên động vật. Cao chiết với chloroform, alcohol ethylic, nước của Muồng hoàng yến có hoạt tính kháng nấm in vitro chống những nấm gây bệnh toàn thân và nhiều loại vi khuẩn [10], [11], [27].

THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA CÂY MUỒNG HOÀNG YẾN 1.1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới Năm 1966, Murty và cộng sự đã cô lập hợp chất rhein (1), fistucasidin (2) và barbaloin (3) từ gỗ cây Muồng hoàng yến [11]. Cũng trong năm 1966, Kumar và cộng sự đã cô lập được kaempferol (4) và rhein (1) từ cao ethanol của hoa Muồng hoàng yến [16]. Năm 1964, Kaji và cộng sự đã cô lập được sennoside A (5) và sennoside B (6) từ lá Muồng hoàng yến [8]. Năm 1969, từ cánh hoa và bao phấn của hoa Muồng hoàng yến, Sircar và cộng sự cô lập được gibberellic acid (7), một hormon kích thích sự sinh trưởng của thực vật [19].

Năm 1972, Agrawal và cộng sự đã cô lập được một anthraquinone acid là fistulic acid (8) từ hạt Muồng hoàng yến [10]. Năm 1984, Mahesh và cộng sự đã cô lập được kaempferol (4) cùng với ba anthraquinone gồm chrysophanol (9), rhein (1) và physicion (10) từ lá cây Muồng hoàng yến và lá 5 loài khác cùng chi (Cassia grandis L., Cassia nodosa Hamilt, Cassia renigera Wall, Cassia javanica L., và Cassia marginata Roxb) [9]. Năm 1988, Morimoto và cộng sự cô lập được (+) catechin (11), (-) epiafzelechin (12), (-) epiafzelechin 3-O-β-D-glucopyranoside (13), (-) epicatechin (14) và procyanidin B2 (15) từ lá Muồng hoàng yến [20]. Năm 1996, Vaishnav và cộng sự đã cô lập được rhamnetin 3-O-gentiobioside (16) từ rễ cây Muồng hoàng yến [20].

SVTH: Võ Huỳnh Yến Phụng Trang 19 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: TS Lê Tiến Dũng Năm 1998, Meena Rani và cộng sự đã cô lập được hợp chất 3-formyl-1-hydroxy- 8-methoxyanthraquinone (17) từ hạt Muồng hoàng yến [10].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Thành Phần Hóa Học Cao Ethyl Acetate Từ Lá Cây Muồng Hoàng Yến" cung cấp cái nhìn sâu sắc về thành phần hóa học của cao ethyl acetate chiết xuất từ lá cây muồng hoàng yến. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về các hợp chất có trong cây mà còn mở ra cơ hội ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm và công nghiệp thực phẩm. Đặc biệt, việc khai thác các thành phần tự nhiên từ cây cỏ có thể mang lại lợi ích cho sức khỏe con người và môi trường.

Để mở rộng kiến thức về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng hạn chế rủi ro tín dụng tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh huyện thanh chương, nơi bạn có thể tìm hiểu về quản lý rủi ro trong lĩnh vực tài chính. Ngoài ra, tài liệu Khóa luận tốt nghiệp văn hóa du lịch tìm hiểu hoạt động du lịch cộng đồng tại làng gốm chu đậu hải dương theo hướng phát triển bền vững cũng có thể cung cấp những góc nhìn thú vị về phát triển bền vững trong các lĩnh vực khác nhau. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo tài liệu Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán hoàn thiện tổ chức kế toán vốn bằng tiền tại công ty tnhh sản xuất và dịch vụ thương mại tân vũ để hiểu thêm về quản lý tài chính trong doanh nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh khác nhau của các lĩnh vực liên quan.