Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động du lịch trên quy mô toàn cầu và tại Việt Nam trong nhiều thập kỷ qua ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh chóng. Tuy nhiên, việc phát triển theo xu hướng đại chúng đã bộc lộ những khiếm khuyết lớn về tính bền vững: tài nguyên du lịch bị suy thoái, môi trường tự nhiên bị ô nhiễm và các giá trị văn hóa truyền thống bản địa có nguy cơ xói mòn. Trước thực trạng đó, mô hình phát triển du lịch bền vững gắn kết với cộng đồng dân cư được xác định là giải pháp tối ưu nhằm hài hòa lợi ích kinh tế, tạo sinh kế, giảm nghèo và bảo tồn tài nguyên cho các thế hệ tương lai. Tại Việt Nam, phương thức này đã bước đầu được triển khai tại một số điểm di sản và làng nghề như làng cổ Đường Lâm, làng gốm Bát Tràng (Hà Nội) hay Sa Pa (Lào Cai).
Làng gốm Chu Đậu thuộc huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương là một trung tâm gốm cổ rực rỡ từng bị thất truyền hàng thế kỷ. Từ năm 2001, Tổng công ty Thương mại Hà Nội (HAPRO) đã đầu tư khôi phục dòng gốm cổ, thành lập Xí nghiệp Gốm Chu Đậu (tiền thân của Công ty Cổ phần Gốm Chu Đậu), xây dựng mô hình sản xuất gắn với khu du lịch sinh thái làng nghề và mở cửa đón khách tham quan từ tháng 10 năm 2011. Dù lượng du khách trong nước và quốc tế tăng dần, hoạt động du lịch tại Chu Đậu vẫn bộc lộ nhiều bất cập so với yêu cầu phát triển bền vững: nguy cơ thương mại hóa làm biến dạng văn hóa truyền thống, lợi ích kinh tế chưa được phân chia công bằng đến từng hộ dân, và năng lực tham gia của cộng đồng bản địa còn mang tính tự phát, hạn chế. Khóa luận tốt nghiệp ngành Văn hóa Du lịch của tác giả Hoàng Thị Huyền Trang (năm 2012, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, dưới sự hướng dẫn của Th.S Lê Thành Công) được thực hiện nhằm nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp cho mô hình du lịch cộng đồng tại địa bàn này.
Mục tiêu chung của nghiên cứu là đề xuất hệ thống giải pháp vận dụng nhằm thúc đẩy hoạt động du lịch gắn với cộng đồng tại làng gốm Chu Đậu theo định hướng bền vững. Để đạt được mục tiêu đó, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về du lịch cộng đồng và du lịch bền vững; phân tích các điều kiện phát triển bền vững và tổng hợp bài học kinh nghiệm trong nước, quốc tế.
- Phân tích, đánh giá các yếu tố cần thiết cho phát triển du lịch cộng đồng tại làng gốm Chu Đậu, bao gồm tiềm năng, lợi thế, cơ hội và thách thức của làng nghề.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và khuyến nghị khả thi nhằm giải quyết các tồn tại, thúc đẩy sự tham gia và hưởng lợi của cộng đồng địa phương.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tổ chức du lịch cộng đồng tại làng gốm Chu Đậu.
- Phạm vi không gian: Địa bàn làng Chu Đậu (xã Thái Tân) và làng Mỹ Xá (xã Minh Tân), huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương.
- Phạm vi thời gian và tư liệu: Dữ liệu hoạt động du lịch giai đoạn 2007 - 2011, cập nhật thực tế đến nửa đầu năm 2012.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm và khung tiêu chuẩn quốc tế lẫn trong nước về du lịch học và xã hội học:
- Khái niệm cộng đồng và du lịch cộng đồng: Tác giả phân tích cộng đồng dưới hai góc độ là "cộng đồng tính" (thuộc tính, ý thức, tình cảm xã hội) và "cộng đồng thể" (các nhóm xã hội cụ thể liên kết theo không gian địa lý, kinh tế - nghề nghiệp và văn hóa). Vận dụng quan điểm của Nicole Hausle và Wolffgang Strasdas cùng định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), du lịch cộng đồng được xác định là loại hình du lịch có sự tham gia tích cực của người dân bản địa trong quản lý, vận hành và thụ hưởng lợi ích kinh tế, qua đó củng cố lòng tự hào văn hóa và trách nhiệm bảo tồn tài nguyên sinh thái.
- Khung tiêu chuẩn phát triển du lịch bền vững: Tác giả trích dẫn bộ Tiêu chí Du lịch Bền vững Toàn cầu (GSTC) được Hiệp hội Tiêu chuẩn toàn cầu về du lịch bền vững xây dựng từ năm 2007 (dựa trên việc tổng hợp 4.500 tiêu chí từ hơn 60 chứng chỉ quốc tế), bao gồm bốn nhóm trụ cột: Quản lý bền vững và hiệu quả; Gia tăng lợi ích kinh tế - xã hội cho địa phương; Bảo tồn di sản văn hóa; Gia tăng lợi ích môi trường và giảm thiểu tác động tiêu cực. Đồng thời, nghiên cứu tiếp cận khái niệm sức chứa du lịch (carrying capacity) trên năm phương diện: vật lý, sinh học, tâm lý, xã hội và quản lý.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa các công trình nghiên cứu trong nước (như các tài liệu của Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch năm 2010, nghiên cứu của IUCN năm 2000, luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Ngọc Thắng năm 2010) và nước ngoài (Honey M., 1999; VNAT & FUDESO, 2003), kết hợp các báo cáo thống kê của cơ quan quản lý du lịch tỉnh Hải Dương, UBND huyện Nam Sách và Công ty Cổ phần Gốm Chu Đậu.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Luận giải mối quan hệ biện chứng giữa ba chủ thể: tài nguyên du lịch, cộng đồng dân cư và các nguyên tắc phát triển bền vững.
- Phương pháp chuyên gia: Tiếp thu và đối chiếu nhận định từ các báo cáo chuyên gia thuộc các tổ chức phát triển, các dự án tài trợ du lịch cộng đồng từng khảo sát tại địa bàn Hải Dương.
- Phương pháp điều tra, khảo sát thực địa: Trực tiếp khảo sát hiện trường tại thôn Chu Đậu và thôn Mỹ Xá để lập danh mục tài nguyên, kiểm tra tình trạng hạ tầng, cơ sở sản xuất và phỏng vấn thực tế một số hộ dân làm nghề.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số lý luận cơ bản về du lịch cộng đồng và du lịch bền vững
Chương này tập trung làm rõ các nền tảng lý luận chung và mối quan hệ tương hỗ giữa du lịch cộng đồng với phát triển bền vững:
- Bản chất của du lịch cộng đồng: Tác giả xác lập năm nguyên tắc cốt lõi: (1) Phù hợp với năng lực cộng đồng; (2) Cộng đồng có quyền tham gia thảo luận và ra quyết định; (3) Xác lập quyền sở hữu của người dân đối với tài nguyên; (4) Chia sẻ lợi ích kinh tế công bằng và tái đầu tư cho phúc lợi xã hội; (5) Tiếp cận bền vững các nguồn tài nguyên nhân văn và tự nhiên. Nghiên cứu chỉ ra bốn mục tiêu cơ bản của mô hình này: là công cụ để người dân thảo luận giải quyết vấn đề nội bộ; công cụ cải thiện chất lượng sống; công cụ bảo tồn di sản - sinh thái; và công cụ nâng cao nhận thức, kỹ năng xã hội cho cư dân.
- Nguyên tắc và tiêu chuẩn du lịch bền vững: Tác giả hệ thống hóa 10 nguyên tắc vận hành bền vững: khai thác tài nguyên hợp lý; phù hợp quy hoạch tổng thể kinh tế - xã hội; giảm thiểu chất thải; bảo tồn tính đa dạng sinh học và văn hóa; chia sẻ lợi ích với địa phương; khuyến khích sự tham gia của người dân; xúc tiến quảng bá có trách nhiệm; tham vấn thường xuyên với cộng đồng; chú trọng đào tạo nguồn nhân lực bản địa; và duy trì công tác nghiên cứu khoa học. Chương 1 trình bày chi tiết bốn tiêu chuẩn GSTC và phân tích sâu khái niệm sức chứa du lịch, đặc biệt nhấn mạnh khía cạnh sinh học và văn hóa - xã hội nhằm ngăn chặn sự quá tải tại các điểm đến làng quê.
- Mối quan hệ tương hỗ: Du lịch bền vững đóng vai trò là khung mục tiêu tổng thể mang tính chiến lược, trong khi du lịch cộng đồng là công cụ và phương thức thực thi hiệu quả nhất tại cấp cơ sở để hiện thực hóa các mục tiêu bảo tồn tài nguyên, giữ gìn bản sắc và tạo sinh kế lâu dài.
Chương 2: Thực trạng hoạt động du lịch cộng đồng tại làng gốm Chu Đậu theo hướng phát triển bền vững
Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về lịch sử, kỹ thuật sản xuất và hiện trạng khai thác du lịch tại địa bàn nghiên cứu:
- Lịch sử và giá trị di sản gốm Chu Đậu: Làng gốm thuộc vùng tả ngạn sông Thái Bình, xưa là Trần triều hải khẩu thuộc tổng Thượng Triệt, châu Nam Sách. Gốm Chu Đậu phát triển rực rỡ từ thế kỷ 14 đến 16, đạt đỉnh cao mỹ thuật thuần Việt dưới thời Mạc, nhưng bị lụi tàn vào thế kỷ 17 do chiến tranh Trịnh - Mạc năm 1593, sự tàn phá của thiên tai (vùng trũng Nam Sách chưa có đê ngăn lũ cho đến cuối thập niên 1920) và nạn bắt bớ thợ giỏi dưới thời giặc Minh xâm lược. Dấu tích văn bia ghi nhận công đức lớn của nghệ nhân Đặng Mậu Nghiệp (tự Huyền Thông, thời Mạc) và nữ nghệ nhân Bùi Thị Hý (1420 - 1499, người hiệu Vọng Nguyệt, bà tổ nghề gốm Chu Đậu). Lịch sử dòng gốm được phát hiện lại vào năm 1980 nhờ bức thư của ông Makoto Anabuki (Bí thư Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam) gửi Bí thư Tỉnh ủy Hải Dương Ngô Duy Đông sau khi thấy chiếc bình gốm hoa lam cao 54cm tại Bảo tàng Topkapi Saray (Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ) có ghi niên hiệu Thái Hòa bát niên (1450) và tên thợ gốm Bùi Thị Hý. Qua 8 lần khai quật khảo cổ học trên diện tích 70.000 m2 ở độ sâu 2m, các nhà khoa học đã tìm thấy hơn 100 đáy lò gốm cổ. Hoạt động trục vớt tàu đắm tại Pandanan (Philippines, năm 1993) và Cù Lao Chàm (Việt Nam, năm 1997) thu giữ hơn 340.000 hiện vật gốm Chu Đậu (trong đó có 240.000 hiện vật nguyên vẹn). Dòng gốm này hiện được lưu giữ tại 46 viện bảo tàng danh tiếng thuộc 32 quốc gia.
- Kỹ thuật và đặc trưng sản phẩm: Gốm Chu Đậu nổi tiếng với bốn tiêu chuẩn: "Mỏng như giấy, trong như ngọc, trắng như ngà, kêu như chuông". Sản phẩm dùng đất sét Long Động ("Lục thủy, tứ linh"), men tro trấu độc đáo, tiêu biểu là men trắng chàm và men tam thái (hoa văn ba màu vàng, đỏ nâu, xanh lục). Hoa văn mang đậm hơi thở dân dã đồng bằng sông Hồng (chim bống, lá chuối, hoa cúc, mục đồng). Kỹ thuật sản xuất cổ truyền sử dụng các công cụ đặc trưng: con kê chống dính (dạng vành khăn, nón cụt, đĩa cao 1-7cm), bao nung, ắc bàn xoay (cối bát giác 5-6cm) và lò Cóc nung bằng củi. Hai dáng bình tiêu biểu nhất là Bình Hoa Lam (bình củ tỏi, đại diện cho tính dương, trời, cha) và Bình Tỳ Bà (đại diện cho tính âm, đất mẹ).
- Thực trạng hoạt động du lịch:
- Tài nguyên: Ngoài di chỉ khảo cổ và xưởng gốm, địa phương có chùa An Ninh, đền thờ Đặng Huyền Thông, từ đường Bùi Thị Hý và lễ hội Vạn Niên (từ 12 đến 18 tháng Giêng âm lịch), tuy nhiên các hoạt động văn hóa chưa được tổ chức thành sản phẩm quy mô.
- Cộng đồng và lao động: Thôn Chu Đậu có diện tích 59,3 ha. Năm 2005, lớp truyền dạy nghề gốm cho gần 100 lao động địa phương được khai giảng; Xí nghiệp Gốm Chu Đậu giải quyết việc làm cho hơn 250 thợ. Tỉnh áp dụng chính sách cho các hộ mở lò vay ưu đãi không lãi suất 100 triệu đồng/hộ. Tuy nhiên, đội ngũ quản trị du lịch và thuyết minh viên hoàn toàn thiếu vắng cán bộ có chuyên môn đào tạo bài bản tại địa phương.
- Cơ sở hạ tầng du lịch: Hạ tầng giao thông đường ngõ xóm nhỏ hẹp; trong thôn hoàn toàn chưa có cơ sở lưu trú và nhà hàng đạt chuẩn. Du khách buộc phải nghỉ chân tại thành phố Hải Dương.
- Thị trường khách: Từ năm 1990 đến thời điểm nghiên cứu, làng nghề đón hàng trăm đoàn khách quốc tế (chủ yếu từ Nhật Bản, Pháp, Úc, Mỹ) và 10 - 15 đoàn khách nội địa lớn mỗi năm.
| Tiêu chí |
Khách du lịch quốc tế |
Khách du lịch nội địa |
| Thị trường chính |
Nhật Bản, Pháp, Úc, Mỹ |
Học sinh, sinh viên, chuyên gia, thương nhân |
| Mục đích tham quan, mua sắm đơn thuần |
85% |
40% (kèm nhóm doanh nhân) |
| Mục đích tìm hiểu đối tác, đặt hàng kinh doanh |
25% |
Không ghi nhận tỷ lệ riêng |
| Mục đích nghiên cứu, học thuật, chuyên đề |
Chiếm phần lớn trong các đoàn chuyên gia |
60% (học sinh, sinh viên, nhà nghiên cứu) |
| Cơ sở lưu trú ngoài địa bàn (tại TP. Hải Dương) |
Hạng sao |
Khoảng cách đến làng gốm Chu Đậu |
| Khách sạn Thanh Long |
1 sao |
Khoảng 4,00 km |
| Khách sạn Phương Đông |
2 sao |
Khoảng 6,35 km |
| Khách sạn Asean |
2 sao |
Khoảng 6,00 km |
| Khách sạn 555 Hương Nguyên |
3 sao |
Khoảng 6,00 km |
| Khách sạn Phan Anh (Đồng Xanh) |
3 sao |
Khoảng 6,00 km |
| Khách sạn Business, Thanh Đông |
Tiêu chuẩn |
Khoảng 5,00 km |
Chương 3: Một số giải pháp nhằm phát triển hoạt động du lịch cộng đồng tại làng gốm Chu Đậu theo hướng phát triển bền vững
Trên cơ sở phân tích thực trạng, Chương 3 đề xuất định hướng, bài học và giải pháp cụ thể:
- Định hướng phát triển bền vững: Xác định quy hoạch không gian du lịch theo tuyến kết nối sông Thái Bình và quốc lộ 37; đa dạng hóa sản phẩm dựa trên trải nghiệm quy trình làm gốm và tham quan di tích lịch sử; đẩy mạnh đào tạo kỹ năng nghiệp vụ du lịch cho người dân địa phương; huy động nguồn vốn kết hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp đầu tư và các hộ dân.
- Bài học kinh nghiệm quốc tế:
- Mô hình du lịch văn hóa bản địa tại Rio Blanco (Ecuador): kinh nghiệm trao quyền quản lý môi trường và hưởng lợi công bằng cho người dân bản địa.
- Kinh nghiệm bảo tồn văn hóa truyền thống của Malaysia: giải pháp lồng ghép trình diễn nghề thủ công trong không gian sống của cư dân nông thôn.
- Mô hình du lịch nông thôn tại Hạ Casamance (Senegal): thành công từ việc xây dựng mạng lưới lưu trú cộng đồng đơn giản, thân thiện môi trường do chính hợp tác xã người dân vận hành.
- Hệ thống giải pháp đề xuất:
- Xây dựng mô hình "Hợp tác xã du lịch": Tổ chức người dân thành các tổ dịch vụ (hướng dẫn, biểu diễn chuốt gốm, bán sản phẩm lưu niệm, dịch vụ ăn uống gia đình), phân phối lại nguồn thu từ vé tham quan và hoạt động trải nghiệm.
- Khuyến khích liên kết doanh nghiệp - cộng đồng: Xây dựng cơ chế hợp tác chặt chẽ giữa Công ty Cổ phần Gốm Chu Đậu (đóng vai trò hạt nhân công nghệ, mẫu mã, thị trường xuất khẩu) với các xưởng gốm hộ gia đình và cộng đồng cư dân làm dịch vụ phụ trợ.
- Nâng cấp hạ tầng và bảo vệ cảnh quan: Quy hoạch điểm đỗ xe, biển chỉ dẫn du lịch, mở rộng trục đường kết nối; giữ gìn không gian làng quê thanh bình, xử lý nghiêm khói lò và chất thải làm gốm.
- Khuyến nghị: Kiến nghị chính quyền địa phương hỗ trợ vốn vay, xúc tiến thương hiệu và mở các lớp tập huấn du lịch; kiến nghị các công ty lữ hành tích cực đưa Chu Đậu vào tuyến tour liên tỉnh kết nối Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể gắn với các dữ liệu thực tế tại thời điểm khảo sát:
- Tổng hợp dữ liệu khảo cổ và di sản: Hệ thống hóa toàn diện các mốc lịch sử phục hồi làng nghề: sự kiện phát hiện chiếc bình năm 1980 tại Thổ Nhĩ Kỳ; kết quả 8 đợt khai quật khảo cổ trên diện tích 70.000 m2 với hơn 100 đáy lò gốm; số liệu hơn 340.000 cổ vật trục vớt từ tàu đắm Pandanan (1993) và Cù Lao Chàm (1997); và mạng lưới 46 bảo tàng quốc tế tại 32 quốc gia lưu giữ gốm Chu Đậu.
- Đánh giá thực trạng hạ tầng và nguồn nhân lực: Khóa luận chỉ rõ khoảng trống lớn về cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch tại chỗ (0 cơ sở lưu trú đạt chuẩn, 0 nhà hàng chuyên nghiệp tại xã Thái Tân và Minh Tân); thống kê khoảng cách di chuyển từ điểm di sản đến các khách sạn tại thành phố Hải Dương (từ 4 đến 6,35 km); ghi nhận dữ liệu đào tạo nghề gốm với gần 100 học viên từ lớp đào tạo năm 2005 và quy mô tạo việc làm cho hơn 250 lao động tại Xí nghiệp Gốm Chu Đậu.
- Đề xuất mô hình tổ chức: Đóng góp trọng tâm của tác giả là đề xuất xây dựng mô hình "Hợp tác xã du lịch" gắn kết với Công ty Cổ phần Gốm Chu Đậu, giải quyết bài toán mâu thuẫn lợi ích giữa phát triển thương mại của doanh nghiệp lớn với sinh kế bền vững của cộng đồng cư dân địa phương.
- Ý nghĩa khoa học: Đây là một trong những công trình nghiên cứu sớm ở cấp độ đại học tiếp cận trực diện vấn đề du lịch cộng đồng tại làng gốm Chu Đậu dưới lăng kính tiêu chuẩn du lịch bền vững toàn cầu, cung cấp nguồn dữ liệu thực địa có giá trị lịch sử về giai đoạn đầu mở cửa du lịch làng nghề (2011 - 2012).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu và điều kiện thực hiện:
- Do tác giả thực hiện nghiên cứu ở cấp độ khóa luận cử nhân vào năm 2012, các phương pháp phân tích chủ yếu dừng lại ở mô tả định tính và thống kê đơn giản; chưa triển khai được các mô hình kinh tế lượng đo lường chính xác mức độ sẵn sàng chi trả hay mức độ hài lòng của du khách.
- Hoạt động du lịch tại làng gốm Chu Đậu thời điểm 2011 - 2012 mới đi vào vận hành thử nghiệm (bảo tàng mở cửa tháng 10/2011), do đó số liệu chuỗi thời gian về doanh thu du lịch cộng đồng và thu nhập thực tế của từng hộ gia đình chưa được hạch toán tách biệt rõ ràng so với doanh thu thuần từ sản xuất gốm của doanh nghiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiến hành nghiên cứu thực nghiệm đo lường sức chứa sinh thái và văn hóa cụ thể tại xã Thái Tân; đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội định lượng của mô hình Hợp tác xã du lịch sau khi đưa vào vận hành; và khảo sát chuyên sâu chuỗi liên kết giá trị giữa doanh nghiệp sản xuất và các hộ làm du lịch homestay.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Chuyên ngành Văn hóa du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Việt Nam học và Quản lý văn hóa. Tài liệu cung cấp cơ sở lý luận chi tiết về các nguyên tắc du lịch cộng đồng và bộ tiêu chí phát triển du lịch bền vững toàn cầu (GSTC).
- Nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý: Cán bộ quản lý văn hóa - du lịch tại địa phương, các chuyên gia nghiên cứu bảo tồn di sản làng nghề truyền thống. Phần lịch sử khai quật khảo cổ học, nguồn gốc kỹ thuật làm gốm và thực trạng cơ sở hạ tầng giai đoạn 2000 - 2012 là nguồn tư liệu thứ cấp có giá trị tra cứu đối chiếu.
Câu hỏi thường gặp
1. Dòng gốm cổ Chu Đậu bị thất truyền vào thời kỳ nào và nguyên nhân chính do đâu?
Gốm Chu Đậu phát triển rực rỡ nhất vào thế kỷ 14 đến 16 nhưng bị lụi tàn vào thế kỷ 17. Nguyên nhân trực tiếp là cuộc nội chiến khốc liệt Lê - Mạc năm 1593 tàn phá vùng Nam Sách khiến nhà Mạc phải rút lên vùng biên ải. Ngoài ra, điều kiện tự nhiên chiêm trũng ven sông Thái Bình khi chưa có hệ thống đê ngăn lũ (mãi đến cuối thập niên 1920 mới đắp đê) thường xuyên làm hư hại các lò nung gốm; cùng với đó là việc giặc Minh xâm lược bắt nhiều nghệ nhân giỏi đi nơi khác hoặc khiến thợ gốm phải di tản sang các nước lân cận.
2. Sự kiện lịch sử nào dẫn đến việc phát hiện và phục hồi lại làng gốm Chu Đậu trong thời hiện đại?
Năm 1980, ông Makoto Anabuki, nguyên Bí thư Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam, trong chuyến công tác tại Thổ Nhĩ Kỳ đã nhìn thấy chiếc bình gốm hoa lam cao 54cm trưng bày tại Viện Bảo tàng Topkapi Saray (Istanbul). Trên bình có ghi dòng chữ Hán: "Thái Hòa bát niên Nam Sách châu, tương nhân Bùi thị Hý bút" (tức năm Thái Hòa thứ tám - 1450, thợ gốm họ Bùi, người châu Nam Sách vẽ chơi). Ông Makoto Anabuki đã gửi thư nhờ Bí thư Tỉnh ủy Hải Dương Ngô Duy Đông xác minh xuất xứ. Bức thư này là tiền đề thôi thúc Sở Văn hóa - Thông tin Hải Dương tiến hành đợt khai quật khảo cổ đầu tiên vào tháng 4 năm 1986.
3. Hai nghệ nhân lịch sử tiêu biểu nào được văn bản ghi nhận có công đức lớn đối với nghề gốm Chu Đậu?
Đó là bà Bùi Thị Hý (1420 - 1499), hiệu Vọng Nguyệt, con gái mã vũ Bùi Đình Nghĩa, cháu ba đời của danh tướng Bùi Quốc Hưng (tham gia hội thề Lũng Nhai). Bà được suy tôn là bà tổ gốm Chu Đậu, người chế tác nhiều mẫu hoa văn và trực tiếp vẽ chiếc bình gốm nổi tiếng năm 1450. Người thứ hai là nghệ nhân Đặng Mậu Nghiệp (tự Huyền Thông), người thôn Cổ Phường, huyện Thanh Lâm (thời Mạc), tác giả của nhiều kiệt tác chân đèn, bát hương men lam xám lưu giữ tại các đền chùa Bắc Bộ và là người cử nghệ nhân Vương Quốc Doanh sang truyền nghề tại Bát Tràng.
4. Bốn tiêu chuẩn kỹ thuật mỹ nghệ đặc trưng của gốm Chu Đậu cổ là gì?
Sản phẩm gốm Chu Đậu đạt tới trình độ kỹ thuật và mỹ thuật đỉnh cao, được đúc kết qua bốn tiêu chuẩn truyền thống: "Mỏng như giấy, trong như ngọc, trắng như ngà, kêu như chuông". Men gốm được chế tác từ tro trấu thiên nhiên kết hợp đất cao lanh, tạo nên độ bền và màu men trong suốt đặc trưng.
5. Thực trạng cơ sở lưu trú và ăn uống phục vụ du lịch tại thôn Chu Đậu ở thời điểm tác giả khảo sát như thế nào?
Tại thời điểm nghiên cứu (năm 2012), thôn Chu Đậu và Mỹ Xá hoàn toàn không có cơ sở lưu trú (khách sạn, nhà nghỉ, homestay) và không có nhà hàng lớn phục vụ ăn uống chuyên nghiệp cho du khách; chỉ có một số quán ăn nhỏ phục vụ khách lẻ với chất lượng dịch vụ thấp. Du khách có nhu cầu nghỉ đêm buộc phải di chuyển ra các khách sạn tại thành phố Hải Dương cách làng nghề từ 4 km đến 6,35 km (như khách sạn Thanh Long, Phương Đông, Asean, 555 Hương Nguyên, Phan Anh).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Huyền Trang đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về du lịch cộng đồng và du lịch bền vững, đồng thời phản ánh chân thực hiện trạng của làng gốm Chu Đậu trong giai đoạn đầu mở cửa đón khách du lịch (2011 - 2012). Công trình làm rõ giá trị lịch sử - khảo cổ độc đáo của dòng gốm cổ, chỉ ra những điểm nghẽn nghiêm trọng về hạ tầng lưu trú, nhân lực quản lý và cơ chế chia sẻ lợi ích với cộng đồng cư dân bản địa. Hệ thống giải pháp về thành lập Hợp tác xã du lịch, gắn kết doanh nghiệp với người dân và chú trọng đào tạo nhân lực tại chỗ được đề xuất là những định hướng có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác phát triển du lịch làng nghề tại tỉnh Hải Dương.