Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghệ thực phẩm hiện đại, các sản phẩm bánh kẹo và bánh mì đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng tiện lợi của đời sống đô thị. Tại Việt Nam, thị trường thực phẩm ăn nhanh có tốc độ tăng trưởng ổn định (ước tính đạt 7,3 - 7,5%/năm theo số liệu của tổ chức SIDA), với mức tiêu thụ bình quân khoảng 1,25 kg bánh kẹo/người/năm. Bên cạnh các doanh nghiệp quy mô công nghiệp lớn như Kinh Đô, Hải Hà, Hữu Nghị, các cơ sở sản xuất vừa và nhỏ cũng đang mở rộng sản xuất các dòng sản phẩm bánh mì tươi có nhân để đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng. Bánh mì tươi nhân ruốc là sản phẩm kết hợp giữa lớp vỏ bánh mì mềm xốp với nhân kem béo ngậy và chà bông (ruốc thịt lợn) mặn ngọt, đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về tỷ lệ phối trộn, kỹ thuật lên men, chế độ nướng và quy chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Nhằm chuẩn hóa các thông số kỹ thuật trên dây chuyền sản xuất thực tế tại doanh nghiệp, tác giả Chu Văn Chi đã thực hiện đề tài "Khảo sát quy trình sản xuất bánh mỳ tươi nhân ruốc tại Công ty TNHH TMDV 3A".

Mục tiêu của đề tài:

  1. Khảo sát chi tiết quy trình sản xuất sản phẩm bánh mì tươi nhân ruốc tại Công ty TNHH TMDV 3A.
  2. Đánh giá sơ bộ chất lượng sản phẩm bánh mì tươi nhân ruốc tại cơ sở theo các chỉ tiêu cảm quan và an toàn thực phẩm.

Nhiệm vụ/Yêu cầu nghiên cứu cụ thể:

  • Tìm hiểu tổng quan quy trình chế biến bánh mì tươi nhân ruốc tại xưởng.
  • Khảo sát các thông số kỹ thuật của công đoạn phối trộn và đánh khối bột.
  • Khảo sát các thông số và thao tác ở công đoạn cán bột.
  • Khảo sát hoạt động của thiết bị và thông số ở công đoạn định hình bánh.
  • Khảo sát chế độ nhiệt độ, độ ẩm và thời gian tại công đoạn ủ bánh.
  • Khảo sát chế độ nướng bánh trong lò công nghiệp.
  • Khảo sát công đoạn làm nguội, bơm nhân kem, bổ sung nhân ruốc và đóng gói sản phẩm.
  • Đánh giá chất lượng thành phẩm theo tiêu chuẩn cảm quan và kiểm soát điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ sản xuất bánh mì tươi nhân ruốc (quy cách sản phẩm chính 70g) và hệ thống máy móc, thiết bị liên quan.
  • Không gian nghiên cứu: Xưởng sản xuất của Công ty TNHH TMDV 3A, địa chỉ tại Xóm 6 Chanh Thôn, xã Văn Xá, huyện Kim Bảng, tỉnh Hà Nam.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 20/12/2018 đến ngày 25/05/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các nguyên lý hóa sinh và công nghệ chế biến bột mì trong ngành công nghệ thực phẩm:

  • Nguyên lý hình thành mạng lưới gluten và cấu trúc bột nhào: Quá trình hydrat hóa của hai phân đoạn protein chính trong bột mì là gliadin (tạo độ dẻo, độ dãn) và glutenin (tạo độ đàn hồi, độ dai), kết hợp với tác động cơ học để tạo khung giữ khí CO₂ sinh ra từ quá trình lên men của nấm men. Bột mì được sử dụng là bột mì Kim Ngưu có hàm lượng protein đạt từ 10,5% đến 12,0%, độ tro 0,52 - 0,62%.
  • Lý thuyết về phụ gia và chất bảo quản thực phẩm: Sử dụng phụ gia đa năng Ibis 300 (xuất xứ Pháp, liều lượng 0,3% so với khối lượng bột mì) để tăng độ nở xốp và giữ khí; chất bảo quản Calcium propionate (C₆H₁₀CaO₄, tỷ lệ 0,3 - 0,8%) chống nấm mốc; và Natri benzoate (E211, giới hạn ≤ 0,1% theo trọng lượng) nhằm ức chế vi sinh vật và nấm men trong môi trường pH thấp.
  • Phương pháp phối trộn bột: Vận dụng phương pháp nhào trực tiếp (Straight Dough Method), đưa toàn bộ các cấu tử nguyên liệu vào cối theo trình tự kỹ thuật xác định.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp thu thập tài liệu thứ cấp: Nghiên cứu hồ sơ công nghệ, tài liệu lưu trữ nội bộ tại Công ty TNHH TMDV 3A, giáo trình và tài liệu chuyên ngành về công nghệ sản xuất bánh nướng.
  • Phương pháp quan sát và thực nghiệm trực tiếp: Tham gia trực tiếp vào tất cả các công đoạn trên dây chuyền sản xuất thực tế; theo dõi và ghi chép các thông số vận hành của máy phối trộn, máy cán CK-500, máy định hình, phòng ủ, lò nướng và máy đóng gói tự động.
  • Phương pháp đánh giá cảm quan theo TCVN 3215-79: Sử dụng phương pháp cho điểm thị hiếu theo thang điểm 5 với 4 chỉ tiêu chất lượng (màu sắc, mùi, vị, cấu trúc), có tính đến hệ số quan trọng để quy đổi sang thang điểm 20. Hội đồng đánh giá gồm 7 thành viên.
  • Phương pháp đánh giá điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm (ĐKVSATTP): Kiểm tra việc tuân thủ các quy định về vệ sinh công nghiệp, bảo hộ lao động, thao tác của công nhân và vệ sinh thiết bị chế biến bằng cồn 90°.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của việc phát triển ngành sản xuất bánh ngọt, bánh mì tại Việt Nam trong bối cảnh tốc độ đô thị hóa nhanh và nhu cầu thức ăn nhanh ngày càng tăng. Phần mở đầu xác định rõ mục đích khảo sát toàn bộ các khâu kỹ thuật của quy trình sản xuất bánh mì tươi nhân ruốc tại Công ty TNHH TMDV 3A, gắn kết lý thuyết đào tạo chuyên ngành Công nghệ thực phẩm với thực tiễn sản xuất tại nhà xưởng, làm rõ ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp hệ thống cơ sở lý thuyết bao gồm:

  • Lịch sử hình thành và phát triển của bánh mì trên thế giới (từ thời Ai Cập cổ đại, La Mã, qua cột mốc cơ giới hóa năm 1910, máy cắt lát năm 1928 đến các dây chuyền hiện đại).
  • Phân loại bánh mì theo màu sắc (bánh mì trắng, bánh mì đen) và theo hàm lượng chất béo (nhóm bánh mì gầy, nhóm bánh mì béo, nhóm bánh mì ngàn lớp, bánh mì nhanh).
  • Đặc tính hóa lý, thành phần dinh dưỡng và tiêu chuẩn chất lượng của nguyên liệu chính (bột mì, saccarose, bơ, trứng gà tươi, muối tinh, sữa tươi, sữa bột) và phụ gia thực phẩm (Ibis 300, Calcium propionate, Natri benzoate).
  • Tổng quan thị trường tiêu thụ bánh mì trong nước (các nhãn hàng cạnh tranh như Staff, Lucky, Aloha, Daisy, Jolly) và mức tiêu thụ bánh kẹo quốc tế.
  • Giới thiệu thông tin pháp lý, cơ cấu ngành nghề của Công ty TNHH TMDV 3A (thành lập ngày 25/09/2017, MST 07700795104).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này trình bày chi tiết về:

  • Đối tượng nghiên cứu là quy trình kỹ thuật làm bánh mì tươi nhân ruốc và sản phẩm bánh mì thành phẩm 70g.
  • Địa điểm và mốc thời gian thực hiện (từ 20/12/2018 đến 25/05/2019 tại Văn Xá, Kim Bảng, Hà Nam).
  • Nội dung nghiên cứu được chia thành 4 mảng chính: khảo sát quy trình công nghệ, khảo sát trang thiết bị máy móc, đánh giá việc thực hiện hệ thống an toàn thực phẩm và đánh giá chất lượng sản phẩm.
  • Chi tiết phương pháp đánh giá cảm quan theo TCVN 3215-79 với bảng hệ số trọng lượng và bảng phân cấp chất lượng sản phẩm (Tốt: 18,6 - 20,0; Khá: 14,9 - 18,5; Trung bình: 11,2 - 15,1; Kém: 7,2 - 11,1; Rất kém: 4,0 - 7,1; Hỏng: 0 - 3,9).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đây là chương trọng tâm của khóa luận, mô tả chi tiết từng công đoạn trong quy trình sản xuất, thông số kỹ thuật, thiết bị sử dụng và cơ chế biến đổi hóa sinh:

Công đoạn Mục đích công nghệ Thiết bị / Điều kiện vận hành Yêu cầu kỹ thuật / Cảm quan
Chuẩn bị nguyên liệu Định lượng chính xác các cấu tử theo công thức mẻ 15kg Cân đồng hồ (cho bột, nước, đường) và cân điện tử (cho phụ gia, sai số ±0,01 mg) Nguyên liệu đạt tiêu chuẩn cảm quan, dụng cụ chứa sạch sẽ, có nắp đậy
Phối trộn và đánh bột Tạo hệ nhũ tương đồng nhất, hình thành mạng lưới gluten Máy trộn bột 2 tốc độ (tốc độ 1: 90-95 v/p; tốc độ 2: 180-200 v/p) Trộn 2 phút sơ bộ, 10 phút tốc độ chậm, 15 phút tốc độ nhanh; nhiệt độ khối bột 28-32°C; bột dẻo dai kéo màng
Cán bột Phá vỡ bọt khí lớn còn sót lại, làm mịn khối bột Máy cán bột tự động CK-500 (kích thước 850x570x1220mm, nặng 146kg) Chia khối bột 15kg thành 3 phần (5kg/phần), cán trong 2 phút; khối bột dẻo, bề mặt cắt không có bọt khí
Định hình và xếp khay Chia bánh đúng kích thước và trọng lượng quy định Máy tạo hình và cắt bánh tự động Trọng lượng vỏ bánh đạt 70g (hoặc 40g, 90g); xếp 24 bánh/khay, giàn xếp 16 khay
Ủ bánh Tạo điều kiện cho nấm men sinh khí CO₂, làm bánh nở xốp Phòng ủ kín (5m x 3m x 2,5m), trang bị hệ thống tạo nhiệt và phun ẩm Nhiệt độ tủ/phòng ủ: 32 - 38°C; độ ẩm: 70 - 80%; thời gian: 140 - 180 phút; ghi chép thông số mỗi 60 phút
Nướng bánh Làm chín bánh, tạo hương thơm, tiêu diệt vi sinh vật, giảm ẩm Lò nướng công nghiệp Thời gian nướng: 15 phút; vỏ bánh vàng cánh gián đồng đều, không cháy, nở đều
Làm nguội Hạ nhiệt độ khối bánh, ngăn hiện tượng đọng sương gây ẩm mốc Khay làm nguội, sử dụng quạt công nghiệp thổi trực tiếp Bánh nguội về nhiệt độ môi trường trước khi cắt và bao gói
Chế biến nhân Chuẩn bị nhân kem và ruốc xốp Máy phối trộn nhân chuyên dụng (khuấy 30 phút); máy đánh bông ruốc (15-20 phút) Nhân kem: 1,4kg trứng + 7,6kg dầu Cái Lân + 1,6kg đường, màu trong như thạch; Ruốc tơi xốp
Bơm kem, tra ruốc Cắt dọc thân bánh, bơm kem tự động và rải ruốc thịt Máy cắt - bơm kem bán tự động và công nhân bổ sung ruốc thủ công Đường cắt thẳng, kem không lem ra ngoài, ruốc phân bố đều dọc khe cắt
Đóng gói Cách ly sản phẩm, in hạn sử dụng, chống nhiễm khuẩn Phòng bao gói (20-25°C), khử trùng đèn tia UV 15 phút, máy đóng gói tự động Bao bì kín, vết hàn mép phẳng không hở, date in rõ nét; đóng hộp/thùng carton

Chương này cũng phân tích các biến đổi vật lý (tăng nhiệt độ do ma sát), hóa lý (sự trương nở của gluten và hồ hóa tinh bột), hóa sinh (thủy phân của amylase, protease) trong quá trình nhào; nhận diện các sự cố thường gặp (bột chết do quá nhiệt, bánh bị đặc cứng, vỡ vỏ, dính kem ra ngoài) và hướng xử lý; cùng với việc đánh giá sự tuân thủ các quy tắc bảo hộ và an toàn vệ sinh thực phẩm của nhân viên tại xưởng.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các kết quả đạt được từ đợt khảo sát thực tế tại Công ty 3A, khẳng định quy trình sản xuất bánh mì tươi nhân ruốc của công ty vận hành ổn định, sản phẩm đảm bảo các chỉ tiêu cảm quan và an toàn vệ sinh thực phẩm. Tác giả đưa ra các kiến nghị kỹ thuật nhằm nâng cao hơn nữa hiệu suất thu hồi và chất lượng thành phẩm.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật và số liệu định lượng

  1. Chuẩn hóa công thức phối liệu vỏ bánh (cho một mẻ bột nhào 15kg):

    • Bột mì Kim Ngưu: 5,4 kg.
    • Nước: 4,4 kg.
    • Bơ vàng: 1,0 kg.
    • Đường saccarose: 2,0 kg.
    • Sữa bột: 800 g.
    • Men tươi: 800 g.
    • Phụ gia bánh mì (Ibis 300): 400 g.
    • Chất bảo quản (Calcium propionate / Natri benzoate): 200 g.
  2. Công thức và chế độ sản xuất nhân kem:

    • Trứng gà: 1,4 kg.
    • Dầu ăn Cái Lân: 7,6 kg.
    • Đường kính: 1,6 kg.
    • Thời gian khuấy trộn liên tục: 30 phút (cho dầu chảy từ từ vào hỗn hợp trứng đường) tạo cấu trúc nhũ tương trong suốt như thạch.
  3. Chế độ công nghệ then chốt:

    • Thời gian nhào trộn: 2 phút trộn đều ban đầu + 10 phút tốc độ thấp + 15 phút tốc độ cao; nhiệt độ kết thúc nhào: 28 - 32°C.
    • Cán bột: Chia mẻ 15kg thành 3 phần (5kg/phần), cán trên máy CK-500 trong vòng 2 phút.
    • Chế độ ủ bánh: Nhiệt độ 32 - 38°C, độ ẩm không khí 70 - 80%, thời gian ủ 140 - 180 phút.
    • Chế độ nướng bánh: Thời gian nướng 15 phút ở nhiệt độ nướng tiêu chuẩn.
    • Chế độ đóng gói: Nhiệt độ phòng bao gói 20 - 25°C, thời gian chiếu xạ tiệt trùng bằng đèn UV là 15 phút, vệ sinh dụng cụ bằng cồn 90°.
  4. Kết quả đánh giá cảm quan chất lượng sản phẩm (TCVN 3215-79):

    • Hệ số quan trọng các chỉ tiêu: Vị (1,4 - chiếm 35%), Mùi (1,2 - chiếm 30%), Màu sắc (0,8 - chiếm 20%), Cấu trúc (0,6 - chiếm 15%). Tổng hệ số trọng lượng = 4.
    • Bánh đạt yêu cầu cảm quan: Vỏ màu vàng cánh gián đồng đều, ruột xốp mềm đàn hồi, nhân kem béo ngậy kết dính tốt, ruốc thịt tơi xốp, không có mùi vị lạ.

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật từ tác giả

  • Kiểm soát nhiệt độ khối bột: Tránh tình trạng nhào bột quá lâu làm tăng nhiệt độ biến tính protein dẫn đến hiện tượng "bột chết"; khắc phục bằng cách bổ sung nước đá lạnh vào cối trộn và điều chỉnh thời gian nhào hợp lý.
  • Khắc phục sự cố tạo hình và đóng gói: Vệ sinh dao cắt thường xuyên sau mỗi lần cắt bánh để tránh kem dính lem nhem lên vỏ bánh; theo dõi nhiệt độ dán màng bao bì để tránh hiện tượng non nhiệt (hở mép bao) hoặc già nhiệt (cháy rách bao gói).
  • Tuân thủ quy trình vệ sinh an toàn thực phẩm: Định kỳ kiểm tra sức khỏe công nhân, mang đầy đủ găng tay nilông, khẩu trang, tạp dề và thực hiện sát khuẩn tay bằng cồn 90° trước khi tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm sau nướng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Khảo sát được thực hiện trên một quy trình sản xuất đơn lẻ tại cơ sở sản xuất có quy mô vừa và nhỏ (Công ty TNHH TMDV 3A), chưa có sự so sánh đối chứng mở rộng với các dây chuyền sản xuất công nghiệp hoàn toàn tự động của các doanh nghiệp lớn.
    • Nguồn nguyên liệu ruốc thịt lợn phụ thuộc vào nguồn cung ứng đóng gói sẵn từ bên ngoài (5 kg/túi), chưa khảo sát sâu quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng từ khâu thịt tươi nguyên liệu làm ruốc.
    • Các chỉ tiêu chất lượng chủ yếu tập trung vào đánh giá cảm quan theo TCVN 3215-79 và khảo sát điều kiện vệ sinh; số liệu phân tích chuyên sâu về biến thiên vi sinh vật và độ ẩm theo thời gian bảo quản thực tế chưa được trình bày chi tiết trong phạm vi khảo sát.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Nghiên cứu tự chủ công nghệ sản xuất nhân ruốc thịt tại xưởng nhằm đồng bộ hóa chất lượng và giảm giá thành nguyên liệu.
    • Khảo sát sự biến đổi các chỉ tiêu vi sinh vật (nấm men, nấm mốc, vi khuẩn hiếu khí) và chỉ số peroxide của lipid trong suốt thời hạn bảo quản của bánh ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau.
    • Nghiên cứu cải tiến tỷ lệ phối trộn phụ gia nhằm kéo dài thời gian bảo quản của bánh tươi mà không làm ảnh hưởng đến hương vị tự nhiên của sản phẩm.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Công nghệ thực phẩm, Kỹ thuật chế biến thực phẩm và các cán bộ kỹ thuật tại các xưởng sản xuất bánh ngọt:

  • Tài liệu hữu ích cho:
    • Sinh viên làm đồ án môn học, khóa luận tốt nghiệp về công nghệ sản xuất bánh nướng, bánh mì ngọt, bánh mì tươi có nhân.
    • Kỹ thuật viên sản xuất, chủ cơ sở làm bánh muốn tham khảo quy trình công nghệ chuẩn từ quy mô bán công nghiệp đến công nghiệp.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Bảng định lượng công thức phối liệu thực tế cho mẻ bột 15kg và công thức làm nhân kem từ dầu ăn Cái Lân và trứng gà.
    • Các thông số vận hành thiết bị thực tế: thời gian, tốc độ nhào trộn, thông số máy cán CK-500, chế độ nhiệt độ - độ ẩm phòng ủ (32 - 38°C, 70 - 80% trong 140 - 180 phút), thời gian nướng và quy trình chiếu đèn tia UV trong phòng đóng gói.
    • Danh mục tổng hợp các sự cố kỹ thuật thường gặp tại các công đoạn (nhào bột, tạo hình, nướng, đóng gói) kèm nguyên nhân và biện pháp khắc phục cụ thể tại xưởng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phối trộn nguyên liệu cho một mẻ bột nhào 15kg sản xuất bánh mì tươi nhân ruốc tại Công ty 3A gồm những gì?

Theo công thức sản xuất thực tế tại xưởng, một mẻ bột nhào 15kg sử dụng: 5,4 kg bột mì Kim Ngưu; 4,4 kg nước; 2,0 kg đường saccarose; 1,0 kg bơ vàng; 800 g sữa bột; 800 g men tươi; 400 g phụ gia bánh mì Ibis 300; và 200 g chất bảo quản (Calcium propionate / Natri benzoate).

2. Công đoạn ủ bánh mì tươi nhân ruốc tại xưởng được vận hành với các thông số kỹ thuật nào?

Bánh sau khi định hình và xếp lên khay (24 chiếc/khay, giàn 16 khay) được đưa vào phòng ủ kín có kích thước 5m x 3m x 2,5m (trang bị máy điều chỉnh nhiệt độ và hơi nước). Chế độ ủ được cài đặt ở nhiệt độ 32 - 38°C, độ ẩm không khí 70 - 80%, thời gian ủ kéo dài từ 140 đến 180 phút; định kỳ 60 phút ghi chép lại các thông số một lần.

3. Thành phần và kỹ thuật chế biến nhân kem dùng cho bánh mì tươi nhân ruốc được thực hiện như thế nào?

Nhân kem được chuẩn bị theo công thức gồm: 1,4 kg trứng gà tươi, 7,6 kg dầu ăn Cái Lân và 1,6 kg đường saccarose. Hỗn hợp trứng và đường được cho vào máy phối trộn nhân đánh liên tục, đồng thời cho dầu ăn chảy từ từ vào cối; quá trình khuấy trộn diễn ra liên tục trong 30 phút cho đến khi hỗn hợp nhũ hóa hoàn toàn, dính dẻo và có màu trong như thạch.

4. Phương pháp đánh giá cảm quan sản phẩm theo TCVN 3215-79 áp dụng thang điểm và hệ số quan trọng ra sao?

Sản phẩm được hội đồng 7 thành viên đánh giá theo thang điểm 5 cho từng chỉ tiêu, sau đó nhân với hệ số quan trọng tương ứng: Vị (hệ số 1,4 - 35%), Mùi (hệ số 1,2 - 30%), Màu sắc (hệ số 0,8 - 20%), Cấu trúc (hệ số 0,6 - 15%), tổng hệ số trọng lượng bằng 4 để quy đổi về thang điểm 20. Bánh đạt chất lượng khi điểm trung bình chưa có trọng lượng của mỗi chỉ tiêu ≥ 2,8 và tổng điểm chất lượng chung ≥ 11,2 điểm.

5. Sự cố "bột chết" trong công đoạn nhào bột có nguyên nhân do đâu và cách khắc phục như thế nào?

Hiện tượng "bột chết" (bột bị rắn lại, giảm khả năng giữ nước của gluten) xảy ra do đánh bột quá lâu với cường độ mạnh, ma sát cơ học chuyển hóa thành nhiệt làm nhiệt độ khối bột tăng cao khiến protein bị biến tính. Cách khắc phục là bổ sung nước đá lạnh vào cối để hạ nhiệt độ bột nhào xuống, sau đó tiếp tục đảo trộn và cân đối lại lượng nguyên liệu tương ứng với lượng nước đá bổ sung.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Chu Văn Chi đã khảo sát toàn diện và hệ thống hóa chi tiết quy trình công nghệ sản xuất bánh mì tươi nhân ruốc tại Công ty TNHH TMDV 3A. Công trình đã làm rõ các thông số kỹ thuật then chốt từ khâu định lượng phối liệu, nhào trộn bột, cán định hình, ủ nở, nướng bánh, đến chế biến nhân kem - ruốc và bao gói vô trùng bằng tia cực tím. Các kết quả đánh giá cảm quan theo TCVN 3215-79 và phân tích an toàn vệ sinh thực phẩm khẳng định tính khả thi, hiệu quả và độ ổn định của dây chuyền sản xuất tại doanh nghiệp, đóng góp nguồn tư liệu tham khảo thực tiễn có giá trị cho ngành công nghệ thực phẩm.