Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dịch vụ ăn uống và du lịch tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế mũi nhọn, kéo theo sự gia tăng nhu cầu trải nghiệm ẩm thực đa dạng của khách hàng từ mức độ "ăn no" sang "ăn để thưởng thức, giao lưu và khẳng định bản thân". Bối cảnh cạnh tranh gay gắt trên thị trường đòi hỏi các cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống phải liên tục hoàn thiện công tác quản trị sản xuất, quản trị nhân sự và kiểm soát quy trình chế biến nhằm duy trì lợi thế thương mại.

Báo cáo thực tập tốt nghiệp của tác giả Thân Thị Ngân Liễu (Lớp C3 D2, Khoa Quản trị chế biến món ăn) được xây dựng nhằm phản ánh toàn diện hoạt động quản trị tác nghiệp và quy trình kỹ thuật chế biến tại một cơ sở kinh doanh thực tế. Các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể trong văn bản bao gồm:

  1. Mục đích nghiên cứu: Tập sự thực hiện công tác quản trị bộ phận chế biến trong nhà hàng, đồng thời chuyển hóa các kiến thức, kỹ năng lý thuyết đã tích lũy từ nhà trường vào môi trường tác nghiệp thực tiễn.
  2. Yêu cầu thực tập: Chấp hành các nội quy, quy chế chuyên môn của cơ sở tiếp nhận; hoàn thành khối lượng công việc được phân công tại bộ phận bếp dưới sự chỉ đạo của bếp trưởng (nhiệm vụ phụ bếp, xây dựng thực đơn tiệc định kỳ hàng tuần, tính toán định lượng nguyên liệu và chi phí nguyên liệu đầu vào).
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị chế biến món ăn, tổ chức mặt bằng bếp, quản trị nhân lực, quản lý chi phí và quy trình kỹ thuật chế biến món ăn.
    • Phạm vi không gian: Nhà hàng Sao Vàng (thuộc Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Hồng Hải), địa chỉ tại 22 E3 Núi Trúc, quận Ba Đình, Hà Nội.
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn nhà hàng đã vận hành ổn định sau 3 năm thành lập, thuộc công ty mẹ có lịch sử hoạt động 5 năm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Văn bản tiếp cận đề tài dựa trên hệ thống lý thuyết quản trị kinh doanh dịch vụ ăn uống và kỹ thuật chế biến món ăn công nghiệp với các trụ cột:

  • Khung lý thuyết quản trị tác nghiệp bếp: Vận dụng 3 nguyên tắc cốt lõi trong thiết kế mặt bằng nhà bếp công nghiệp: nguyên tắc phân khu riêng rẽ (chống nhiễm khuẩn chéo giữa thực phẩm sống - chín, sạch - bẩn), nguyên tắc dây chuyền một chiều (luân chuyển nguyên liệu từ nhập kho, sơ chế, chế biến đến ra món liên tục) và nguyên tắc thuận tiện (bố trí trang thiết bị, công cụ theo tầm với và luồng thao tác).
  • Lý thuyết quản trị chi phí sản xuất: Phân loại chi phí thành chi phí cố định ($F_f$) và chi phí biến đổi ($F_v$) theo công thức tổng quát: $$F = F_f + F_v$$ Trong đó, chi phí cố định gồm lương nhân viên và chi phí quản lý hành chính; chi phí biến đổi gồm chi phí nguyên vật liệu, năng lượng tiêu hao và tiền thưởng theo doanh số.
  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
    • Phương pháp quan sát thực địa và tham gia tác nghiệp trực tiếp: Tác giả trực tiếp làm việc với vai trò phụ bếp, tham gia vào các khâu sơ chế, chế biến, vệ sinh và ra món.
    • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia và thu thập số liệu nội bộ: Ghi nhận chỉ dẫn chuyên môn từ bếp trưởng, thu thập định mức chi phí, doanh thu, cơ cấu nhân sự từ các bộ phận kế toán, bàn, bar.
    • Phương pháp điều tra xã hội học: Đánh giá phản hồi khách hàng qua hệ thống phiếu khảo sát đặt tại hộp thư góp ý ở cửa ra vào nhà hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu mục đích, yêu cầu của đợt thực tập, giới thiệu đơn vị đến thực tập và các nhiệm vụ của bản thân được phân công thực tập

Chương này trình bày tổng quan về đơn vị thực tập và phân công công việc:

  • Đơn vị thực tập: Nhà hàng Sao Vàng là chi nhánh của Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Hồng Hải (trụ sở chính tại 260 Tôn Đức Thắng). Nhà hàng tọa lạc tại 22 E3 Núi Trúc, Ba Đình, Hà Nội, khu vực tập trung đông dân cư, trường học (trường Chuyên Amsterdam), cơ quan hành chính (UBND phường Kim Mã) và các khu chợ dân sinh (chợ Thành Công, chợ Ngọc Hà). Nhà hàng hoạt động chuyên về cơm văn phòng và lẩu một người.
  • Nhiệm vụ của sinh viên: Đảm nhận vị trí phụ bếp; hàng tuần lập một thực đơn tiệc nộp cho bếp trưởng; thực hành tính toán lượng nguyên liệu cần thu mua và tính toán chi phí chế biến các bữa tiệc theo yêu cầu.

Chương II: Báo cáo nội dung thực tập

Chương II là phần trọng tâm của báo cáo, được cấu trúc thành hai phần lớn:

Phần 1: Thực tập công tác quản trị quá trình chế biến và phục vụ ăn uống tại nhà hàng khách sạn

  1. Định vị doanh nghiệp và lập kế hoạch kinh doanh: Nhà hàng định vị phân khúc khách hàng mục tiêu là nhân viên văn phòng (người Việt và người nước ngoài) với thời gian nghỉ trưa hạn chế (khoảng 2 tiếng) và mức chi trả trung bình 35.000 đồng/suất. Chiến lược kinh doanh tập trung vào việc tạo sản phẩm khác biệt (bán món ăn sáng duy nhất là "bún bò giò heo") và mở rộng phục vụ tiệc liên hoan, sinh nhật. Kế hoạch hoạt động thiết lập rõ cam kết với nhà cung cấp (thanh toán đúng hạn, đảm bảo an toàn thực phẩm), khách hàng (phục vụ chu đáo, lắng nghe ý kiến), cộng đồng (bảo vệ môi trường) và nhân viên (đào tạo, khen thưởng).
  2. Thực đơn và cách xây dựng thực đơn, quảng cáo, tiếp cận thị trường:
    • Cơ cấu thực đơn: Thực đơn tự chọn (cơm chiên đùi gà quay, cơm trứng đúc thịt, móng giò chiên giòn, lẩu một người), thực đơn tiệc trọn gói (ví dụ tiệc sinh nhật 18 người gồm salad, ngô chiên, gà hấp lá chanh, khổ qua chà bông, chân giò muối, lẩu hải sản, bưởi), thực đơn bữa sáng độc quyền ("bún bò giò heo"), thực đơn cơm phần trưa/tối và thực đơn tiệc rượu (Vodka, Medoff, Gossips).
    • Marketing và khảo sát: Quảng bá hình ảnh qua trang web; chính sách tiếp thị truyền miệng thông qua nhân viên (người thân của nhân viên được giảm giá 10%); thu thập ý kiến khách hàng bằng phiếu điều tra định kỳ cuối ngày.
  3. Công tác nhân sự và tổ chức phân công lao động:
    • Cơ cấu toàn nhà hàng: Bộ phận Bàn (7 nhân viên), Bộ phận Bar (1 nhân viên), Bộ phận Bếp (8 nhân viên), cùng các bộ phận hỗ trợ (bảo vệ, kế toán, marketing).
    • Tổ chức bộ phận bếp: Bếp trưởng phụ trách quản lý chuyên môn và nhân sự, có quyền tuyển dụng/sa thải. Phân công 2 ca làm việc: Ca sáng (6h00 – 14h00, chuẩn bị xong trước 10h00 để bán đồ ăn sáng và cơm trưa), Ca chiều (17h00 – 22h00, chuẩn bị xong trước 18h30 để phục vụ ăn tối).
    • Dây chuyền chức năng trong bếp: Chia thành 5 vị trí: Bếp trưởng, Tiếp phẩm & kho, Sơ chế cắt thái, Chế biến và Trình bày phân phối sản phẩm.
    • Chính sách đãi ngộ: Chế độ thưởng theo hiệu quả kinh doanh, xét tăng lương hàng quý, tổ chức sinh nhật hàng tháng, tặng quà ngày 8/3 và 20/10, tạo nguồn nhân lực kế cận thông qua tiếp nhận sinh viên thực tập.
  4. Bố trí mặt bằng nhà bếp và khai thác cơ sở vật chất: Mặt bằng bếp có diện tích $20\text{ m}^2$, bố trí khép kín theo luồng: Nhập thực phẩm $\rightarrow$ Kiểm tra thực phẩm $\rightarrow$ Kho $\rightarrow$ Sơ chế $\rightarrow$ Cắt thái $\rightarrow$ Chế biến $\rightarrow$ Trình bày $\rightarrow$ Bàn luân chuyển $\rightarrow$ Ra món và chuyển tới phòng ăn. Sàn bếp lát gạch chống trơn, có độ dốc $10^\circ - 15^\circ$ về phía hố ga thoát nước, tường ốp gạch men cao khoảng 2 mét.
  5. Chi phí và hiệu quả kinh doanh: Nhà hàng duy trì doanh thu và lợi nhuận ổn định hàng tháng nhờ kiểm soát tốt chi phí và giữ vững chất lượng.
Chỉ tiêu tài chính Giá trị trung bình/tháng (VNĐ) Thành phần chi tiết
Tổng chi phí sản xuất ($F$) 180.000.000 Chi phí cố định ($F_f$) + Chi phí biến đổi ($F_v$)
- Chi phí cố định ($F_f$) 40.000.000 Lương nhân viên, chi phí văn phòng
- Chi phí biến đổi ($F_v$) 140.000.000 Nguyên vật liệu, năng lượng, tiền thưởng
Tổng doanh thu 250.000.000 Nguồn thu từ cơm văn phòng, ăn sáng, lẩu, tiệc
Lợi nhuận ròng 70.000.000 Chênh lệch giữa doanh thu và tổng chi phí

Phần 2: Quá trình chế biến các món ăn

  1. Nhập, dự trữ, bảo quản nguyên liệu và an toàn thực phẩm: Nguyên liệu chính (thịt bò, lợn, gà, thủy hải sản) nhập hàng ngày qua bộ phận tiếp phẩm; rau củ quả không lưu trữ quá 3 ngày trong tủ lạnh; gia vị khô (muối, tiêu, ngũ vị hương, quế, hồi...) và gia vị đóng chai (nước mắm, dầu ăn, xì dầu...) được nhập theo lô/thùng để tối ưu chi phí và bảo quản nơi khô ráo. Nhà hàng áp dụng quan điểm ưu tiên an toàn vệ sinh và chất lượng hơn là cạnh tranh thuần túy về giá bán.
  2. Kỹ thuật chế biến hai món ăn đặc trưng:
    • Bún bò giò heo: Xương lợn ninh lấy nước dùng; luộc chín chân giò và thịt bò cùng gừng nướng, sả đập dập, hành khô; vớt thịt bò ngâm nước lạnh cho săn; nêm gia vị, mắm tôm, ớt bột vào nước dùng; thả giò sống viên và tiết lợn luộc chín; xếp bún chần, thịt thái lát, hành hoa, mùi tàu vào bát rồi chan nước dùng nóng; ăn kèm rau sống và gia vị chua cay.
    • Lẩu một người: Nước dùng ninh từ xương lợn trong 4 giờ, lọc lấy nước trong, hòa quyện cà chua, dứa, cần tỏi tây, sả ớt; đĩa thực phẩm ăn kèm gồm thịt bò, thịt gà, cá thái mỏng, tôm, ngao, mỳ trứng và các loại rau (cải cúc, cải thảo, rau muống); phục vụ từng suất riêng bằng nồi lẩu nhỏ đặt trên bếp cồn cá nhân.
  3. Phối hợp nguyên liệu, sử dụng gia vị và phục vụ: Thiết lập bảng tra cứu các loại thực phẩm kỵ nhau ngay tại bếp để phòng tránh ngộ độc. Định suất cơm văn phòng được bày gọn gàng trên đĩa sứ tròn to màu trắng; món xào/kho/sốt có nước được đựng trong bát riêng; bố trí bàn ăn vuông dài theo chiều sâu không gian nhà hàng.
Tên món ăn / Dịch vụ Mức giá niêm yết (VNĐ) Quy cách phục vụ
Cơm đậu thịt sốt cà chua 25.000 / suất Cơm đĩa sứ, kèm canh và rau phụ
Cơm rang thập cẩm 30.000 / suất Đĩa đơn, phục vụ nhanh
Cơm đùi gà quay sốt nấm 38.000 / suất Suất cơm văn phòng cao cấp
Lẩu một người 49.000 / suất Nồi lẩu mini kèm bếp cồn và đĩa tổng hợp
Bò bít tết khoai tây 69.000 / suất Phục vụ theo đĩa kèm khoai chiên
Rượu Vodka 90.000 / chai lớn Phục vụ tiệc kèm món nhậu

Chương III: Liên hệ kiến thức, kỹ năng đã học ở trường với thực tiễn và những bài học bổ ích thu hoạch sau đợt thực tập

Nội dung chương tổng kết sự tương thích giữa đào tạo lý thuyết và thực tiễn sản xuất:

  • Chuyển hóa kiến thức: Vận dụng các kỹ năng cơ bản về băm chặt, cắt tỉa, xóc chảo, điều hành trang thiết bị nhiệt - lạnh và kỹ thuật tẩm ướp vào công việc hàng ngày tại bếp nhà hàng.
  • Bài học kinh nghiệm thực tiễn: Nhận thức rõ sự khắc nghiệt, áp lực và cường độ lao động cao của nghề bếp; tích lũy bài học về sự linh hoạt, không máy móc trong việc nêm nếm gia vị và chế biến, khuyến khích tính chủ động sáng tạo theo từng điều kiện thực tế.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa mô hình quản trị tác nghiệp thực tế: Khóa luận cung cấp bức tranh chi tiết về mô hình tổ chức bếp $20\text{ m}^2$ nhưng đáp ứng tốt công suất phục vụ hai ca mỗi ngày nhờ áp dụng nghiêm ngặt nguyên tắc bố trí một chiều và phân định rõ 5 nhóm chức năng trong bếp.
  • Minh chứng hiệu quả tài chính và kinh doanh: Báo cáo phản ánh chân thực các chỉ số tài chính của một cơ sở ẩm thực quy mô vừa và nhỏ: đạt doanh thu trung bình 250 triệu đồng/tháng, tỷ suất lợi nhuận đạt 70 triệu đồng/tháng (tương đương 28% trên doanh thu) trong điều kiện chi phí vận hành 180 triệu đồng/tháng.
  • Đóng góp giải pháp quản trị: Đề xuất mô hình kết hợp tiếp thị nội bộ thông qua nhân viên với chính sách giảm giá 10% cho người thân; xây dựng chiến lược "sản phẩm mỏ neo" cho bữa sáng nhằm tối đa hóa công suất khai thác mặt bằng trước giờ bán cơm trưa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi khảo sát và thu thập dữ liệu chỉ giới hạn tại một chi nhánh duy nhất (Nhà hàng Sao Vàng), chưa có sự so sánh đối chứng với các cơ sở khác trong cùng hệ thống Công ty TNHH Hồng Hải.
    • Các số liệu chi phí và doanh thu được ghi nhận dưới dạng ước tính trung bình hàng tháng, chưa có bảng phân bổ chi tiết theo từng ngày hoặc phân tích độ nhạy trước biến động giá nguyên liệu thị trường.
    • Thiếu các phân tích chuyên sâu về chỉ số hao hụt nguyên liệu trong quá trình sơ chế (tỷ lệ Yield) của từng món ăn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Xây dựng bảng định mức kỹ thuật số hóa (Standard Recipe Cards) kết hợp theo dõi tỷ lệ tiêu hao nguyên vật liệu cho toàn bộ danh mục thực đơn.
    • Mở rộng nghiên cứu quy trình ứng dụng phần mềm quản lý kho và bán hàng POS trong việc kiểm soát dòng tiền và chuỗi cung ứng thực phẩm.

Giá trị tham khảo

Báo cáo thực tập là tài liệu tham khảo thực tế cho sinh viên các chuyên ngành Kỹ thuật chế biến món ăn, Quản trị nhà hàng - khách sạn và Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành. Tài liệu có giá trị ứng dụng cao ở các nội dung:

  • Quy trình thiết kế, vận hành mặt bằng bếp một chiều trong không gian hẹp ($20\text{ m}^2$).
  • Phương pháp xây dựng thực đơn linh hoạt phục vụ khách văn phòng kết hợp tổ chức tiệc theo nhóm.
  • Công thức tiêu chuẩn và quy trình thao tác chế biến món Bún bò giò heo và Lẩu một người.
  • Cách thức phân ca lao động ($6\text{h}00 - 14\text{h}00$ và $17\text{h}00 - 22\text{h}00$) giúp tối ưu hóa thời gian chuẩn bị thực phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự tại Nhà hàng Sao Vàng được phân bổ giữa các bộ phận như thế nào?
Nhà hàng bố trí nhân lực trực tiếp gồm 16 nhân viên chia làm 3 bộ phận chính: Bộ phận Bàn (7 nhân viên làm việc theo ca), Bộ phận Bếp (8 nhân viên chia 2 ca) và Bộ phận Bar (1 nhân viên pha chế), bên cạnh các nhân sự hỗ trợ như kế toán, bảo vệ và marketing.

2. Mặt bằng nhà bếp có diện tích bao nhiêu và được bố trí theo những nguyên tắc nào?
Nhà bếp có diện tích $20\text{ m}^2$, được thiết kế và vận hành theo 3 nguyên tắc bắt buộc: nguyên tắc riêng rẽ (tách biệt thực phẩm sống - chín, sạch - bẩn), nguyên tắc một chiều (luồng di chuyển nguyên liệu liên tục không giao cắt) và nguyên tắc thuận tiện (bố trí công cụ dụng cụ vừa tầm tay thao tác).

3. Cơ cấu chi phí và lợi nhuận trung bình mỗi tháng của nhà hàng đạt mức nào?
Tổng chi phí sản xuất trung bình một tháng là 180 triệu đồng (gồm 40 triệu đồng chi phí cố định tiền lương và 140 triệu đồng chi phí biến đổi cho nguyên liệu, năng lượng, thưởng). Với doanh thu trung bình đạt 250 triệu đồng/tháng, nhà hàng thu về mức lợi nhuận trung bình khoảng 70 triệu đồng/tháng.

4. Nhà hàng Sao Vàng áp dụng chiến lược gì để khai thác doanh thu vào buổi sáng?
Nhà hàng triển khai thực đơn ăn sáng chỉ phục vụ một món ăn đặc trưng duy nhất là "bún bò giò heo". Món ăn này có ưu điểm dễ chế biến, phục vụ nhanh, giúp tạo điểm nhấn thương hiệu và tận dụng tối đa công suất hoạt động của bếp trước ca phục vụ cơm trưa văn phòng.

5. Nhà hàng đã triển khai những giải pháp tiếp thị và thu thập ý kiến khách hàng nào?
Nhà hàng quảng bá thông tin qua trang web, triển khai chính sách tiếp thị truyền miệng qua người thân của nhân viên với ưu đãi giảm giá 10%, đồng thời phát phiếu khảo sát định kỳ cho khách đến ăn và thu nhận qua hộp thư góp ý đặt tại cửa ra vào để cải tiến chất lượng dịch vụ.

Kết luận

Báo cáo thực tập tốt nghiệp của tác giả Thân Thị Ngân Liễu đã phản ánh chân thực, chi tiết hoạt động quản trị và chế biến thực tế tại Nhà hàng Sao Vàng. Khóa luận cung cấp các dữ liệu cụ thể về phân bổ nhân sự, thiết kế mặt bằng bếp một chiều $20\text{ m}^2$, kiểm soát chi phí vận hành và kỹ thuật chế biến các món ăn đặc trưng. Đây là tài liệu tổng kết thực tiễn có giá trị chuyên môn cao, phục vụ hiệu quả cho việc học tập và nghiên cứu trong lĩnh vực quản trị ẩm thực và kỹ thuật chế biến món ăn.