Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Sơn Dương, Tuyên Quang

Luận văn thạc sĩ đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Sơn Dương, Tuyên Quang. Phân tích các loại hình và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở lý luận về vấn đề nghiên cứu

1.1.1. Đất nông nghiệp và hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp

1.1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp

1.1.3. Về hiệu quả sử dụng đất

1.1.3.1. Khái niệm về hiệu quả
1.1.3.2. Phân loại hiệu quả

1.1.4. Lựa chọn các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp

1.2. Những nghiên cứu về hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp ở trên thế giới và Việt Nam

1.2.1. Những nghiên cứu trên thế giới

1.2.2. Những nghiên cứu ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phạm vi, đối tượng, thời gian nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Điều kiện tự nhiên kinh tế - xã hội huyện Sơn Dương

2.2.2. Hiện trạng đất nông nghiệp và các loại hình sử dụng đất sản xuất nông nghiệp của huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang

2.2.3. Đánh giá hiệu quả sử dụng của đất sản xuất nông nghiệp huyện Sơn Dương

2.2.4. Đề xuất một số giải pháp đề nâng cao hiệu quả các loại hình sử dụng đất sản xuất nông nghiệp theo hướng bền vững trên địa bàn huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu

2.3.2. Phương pháp điều tra, thu thập số liệu, tài liệu

2.3.3. Phương pháp tổng hợp và xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Điều kiện tự nhiên kinh tế - xã hội huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang

3.3. Đánh giá thực trạng sử dụng đất sản xuất nông nghiệp huyện Sơn Dương

3.3.1. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp

3.3.2. Tình hình biến động đất sản xuất nông nghiệp

3.4. Đánh giá hiệu quả sản xuất đất nông nghiệp

3.4.1. Loại hình sử dụng đất sản xuất nông nghiệp huyện Sơn Dương

3.4.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế của các loại hình sử dụng đất sản xuất nông nghiệp của huyện Sơn Dương

3.5. Nghiên cứu và đề xuất giải pháp chủ yếu nâng cao hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp huyện Sơn Dương

3.5.1. Đề xuất các loại hình sử dụng đất có triển vọng của huyện

3.5.2. Một số đề xuất và giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp huyện Sơn Dương

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp Sơn Dương

Việc nghiên cứu và đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Sơn Dương là một nhiệm vụ cấp thiết, được thể hiện rõ qua luận văn thạc sĩ của tác giả Hà Thị Lịch (2020). Công trình này cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ cơ sở lý luận đến thực tiễn, về cách khai thác và quản lý tài nguyên đất tại một huyện miền núi phía Nam tỉnh Tuyên Quang. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy Sơn Dương đối mặt với áp lực từ tăng dân số, đô thị hóa và nguy cơ suy thoái đất. Do đó, việc xác định các loại hình sử dụng đất hiệu quả không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn đảm bảo phát triển nông nghiệp bền vững. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các nội dung cốt lõi của luận văn, làm rõ các điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội huyện Sơn Dương và các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra những góc nhìn sâu sắc về một vấn đề mang tính chiến lược cho địa phương.

1.1. Cơ sở lý luận về hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp

Cơ sở lý luận của luận văn xác định rõ đất nông nghiệp là tài nguyên vô cùng quý giá, bao gồm đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, và đất nuôi trồng thủy sản. Hiệu quả sử dụng đất được xem xét trên ba phương diện chính: Hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội, và hiệu quả môi trường. Hiệu quả kinh tế là trọng tâm, được đo lường qua các chỉ tiêu như giá trị sản xuất (GTSX) và thu nhập hỗn hợp (TNHH) trên một đơn vị diện tích. Hiệu quả xã hội thể hiện qua khả năng tạo việc làm, tăng thu nhập cho người lao động, góp phần ổn định an sinh. Hiệu quả môi trường nhấn mạnh việc sử dụng đất phải đảm bảo tính bền vững, giảm thiểu xói mòn, ô nhiễm và bảo tồn đa dạng sinh học. Đây là nền tảng khoa học để đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp một cách toàn diện.

1.2. Điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội huyện Sơn Dương

Huyện Sơn Dương có đặc thù địa hình chuyển tiếp giữa trung du và miền núi, với đất đai đa dạng, tạo điều kiện phát triển nhiều loại cây trồng. Tài nguyên nước dồi dào từ sông Lô và sông Phó Đáy là lợi thế lớn cho sản xuất. Về kinh tế, huyện đang trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tích cực, giảm tỷ trọng nông nghiệp và tăng công nghiệp, dịch vụ. Tuy nhiên, sản xuất nông nghiệp vẫn còn nhỏ lẻ, chưa hình thành vùng hàng hóa tập trung, và chất lượng nguồn nhân lực còn hạn chế. Theo số liệu thống kê, lao động nông nghiệp chiếm tới 57,70% tổng số lao động. Những thuận lợi và khó khăn này chính là các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng đất và cần được phân tích kỹ lưỡng trong quá trình quy hoạch.

II. Thách thức trong thực trạng sử dụng đất nông nghiệp Sơn Dương

Phân tích thực trạng sử dụng đất nông nghiệp huyện Sơn Dương giai đoạn 2017-2019 cho thấy nhiều thách thức lớn. Mặc dù đất nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn (89,2% diện tích tự nhiên), việc sử dụng còn tồn tại nhiều hạn chế. Quá trình đô thị hóa và phát triển công nghiệp đã làm thu hẹp một phần diện tích đất canh tác. Biến động sử dụng đất nông nghiệp cho thấy xu hướng giảm nhẹ ở đất sản xuất nông nghiệp, chủ yếu do chuyển mục đích sang đất phi nông nghiệp. Bên cạnh đó, việc quản lý nhà nước về đất đai còn gặp khó khăn, các mô hình sản xuất hiệu quả chưa được nhân rộng. Việc canh tác manh mún, phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên và chưa áp dụng đồng bộ khoa học kỹ thuật là những rào cản chính cần được giải quyết để nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Sơn Dương.

2.1. Phân tích hiện trạng sử dụng các loại đất tại địa phương

Theo số liệu thống kê đất đai huyện Sơn Dương năm 2019, tổng diện tích đất nông nghiệp là 70.286,02 ha. Trong đó, đất sản xuất nông nghiệp chiếm 25.937,76 ha và đất lâm nghiệp chiếm 43.187,52 ha. Đất trồng cây hàng năm, đặc biệt là đất trồng lúa (7.619,51 ha), vẫn giữ vai trò quan trọng trong đảm bảo an ninh lương thực. Tuy nhiên, diện tích đất chưa sử dụng còn khá lớn (1.365,13 ha), cho thấy tiềm năng mở rộng sản xuất nếu có kế hoạch khai thác hợp lý. Việc phân bổ cơ cấu sử dụng đất hiện tại phản ánh một nền nông nghiệp truyền thống, cần có sự điều chỉnh để tối ưu hóa giá trị trên từng đơn vị diện tích.

2.2. Tình hình biến động sử dụng đất nông nghiệp giai đoạn 2017 2019

Số liệu phân tích biến động giai đoạn 2017-2019 cho thấy tổng diện tích đất nông nghiệp giảm 20,02 ha. Cụ thể, đất sản xuất nông nghiệp giảm 19,66 ha, chủ yếu do chuyển sang đất ở và phát triển các cụm công nghiệp. Sự sụt giảm này, tuy không lớn về mặt số liệu, nhưng là một cảnh báo về áp lực của phát triển kinh tế lên quỹ đất nông nghiệp. Việc bù đắp diện tích đất bị mất là rất khó khăn. Do đó, yêu cầu cấp bách đặt ra là phải đầu tư thâm canh, tăng vụ và ứng dụng công nghệ cao để tăng năng suất trên diện tích hiện có, đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp chuẩn

Để có được kết quả khách quan, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản. Phương pháp luận cốt lõi là sự kết hợp giữa điều tra thực địa, thu thập số liệu thứ cấp và phân tích định lượng. Huyện Sơn Dương được chia thành 3 tiểu vùng đại diện, phản ánh sự khác biệt về địa hình và tập quán canh tác. Cách tiếp cận này giúp việc phân tích hiệu quả sử dụng đất trở nên chi tiết và sát với thực tế từng khu vực. Các chỉ tiêu đánh giá không chỉ dừng lại ở hiệu quả kinh tế sử dụng đất mà còn mở rộng ra các khía cạnh xã hội và môi trường, tuân thủ theo nguyên tắc phát triển bền vững của FAO. Đây là cơ sở vững chắc để đề xuất các giải pháp mang tính khả thi cao.

3.1. Hệ thống các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng đất

Luận văn sử dụng một hệ thống chỉ tiêu rõ ràng. Về kinh tế, các chỉ tiêu chính bao gồm: Giá trị sản xuất (GTSX), Chi phí trung gian (CPTG), Giá trị gia tăng (GTGT), Thu nhập hỗn hợp (TNHH), và Hiệu quả đồng vốn (HQĐV). Về xã hội, chỉ tiêu quan trọng là giá trị ngày công lao động (GTNCLĐ) và khả năng tạo việc làm. Về môi trường, việc đánh giá dựa trên mức độ sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật so với khuyến cáo và khả năng bảo vệ, chống xói mòn của các loại hình canh tác. Hệ thống chỉ tiêu này giúp lượng hóa và so sánh hiệu quả giữa các mô hình sử dụng đất khác nhau.

3.2. Quy trình thu thập và xử lý số liệu nghiên cứu

Số liệu được thu thập từ hai nguồn chính: thứ cấp và sơ cấp. Số liệu thứ cấp lấy từ các báo cáo của Phòng Nông nghiệp, Phòng Tài nguyên & Môi trường và Cục Thống kê huyện. Số liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp 180 hộ nông dân tại 9 xã thuộc 3 tiểu vùng nghiên cứu. Bảng câu hỏi được thiết kế chuẩn hóa để thu thập thông tin về chi phí, năng suất, lao động và các yếu tố kỹ thuật. Toàn bộ dữ liệu sau đó được tổng hợp và xử lý bằng phần mềm Excel để tính toán các chỉ tiêu hiệu quả, đảm bảo tính chính xác và tin cậy cho kết quả nghiên cứu.

IV. Phân tích hiệu quả kinh tế sử dụng đất nông nghiệp Sơn Dương

Kết quả phân tích hiệu quả kinh tế sử dụng đất là phần trọng tâm của luận văn, cung cấp những bằng chứng thuyết phục về các mô hình sản xuất vượt trội tại Sơn Dương. Nghiên cứu đã chỉ ra 6 loại hình sử dụng đất (LUT) chính, từ chuyên lúa, luân canh lúa - màu, đến chuyên màu và cây công nghiệp. Việc so sánh các chỉ tiêu kinh tế giữa các LUT cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Các mô hình luân canh, đa dạng hóa cây trồng thường mang lại thu nhập cao hơn so với độc canh cây lúa truyền thống. Đặc biệt, việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng huyện Sơn Dương sang các loại cây có giá trị kinh tế cao như lạc, mía, và một số loại rau màu đã chứng minh được hiệu quả vượt trội. Những phát hiện này là cơ sở quan trọng để định hướng sản xuất cho nông dân địa phương.

4.1. Tổng hợp các loại hình sử dụng đất nông nghiệp LUT chính

Luận văn đã nhận diện 6 loại hình sử dụng đất (LUT) chính tại Sơn Dương, bao gồm: LUT 1 (đất chuyên trồng 2 vụ lúa), LUT 2 (2 vụ lúa + 1 vụ đông), LUT 3 (1 vụ lúa + 2 vụ màu), LUT 4 (đất chuyên màu), LUT 5 (đất trồng cây công nghiệp hàng năm như mía), và LUT 6 (đất trồng cây công nghiệp lâu năm như chè). Mỗi LUT có những đặc điểm riêng về kỹ thuật canh tác, mức độ đầu tư và phù hợp với các điều kiện đất đai khác nhau. Sự đa dạng này phản ánh tập quán sản xuất lâu đời cũng như những nỗ lực đổi mới gần đây của người dân địa phương.

4.2. So sánh hiệu quả kinh tế giữa các loại hình sử dụng đất

Phân tích so sánh cho thấy các LUT có sự chênh lệch lớn về hiệu quả. Các mô hình chuyên canh lúa (LUT 1) tuy đảm bảo an ninh lương thực nhưng mang lại thu nhập hỗn hợp và giá trị ngày công lao động thấp hơn. Ngược lại, các mô hình luân canh lúa với cây vụ đông như ngô, lạc, đậu tương (LUT 2, LUT 3) và mô hình chuyên màu (LUT 4) cho hiệu quả kinh tế cao hơn đáng kể. Đặc biệt, cây công nghiệp như mía (LUT 5) và chè (LUT 6) trên các vùng đất phù hợp mang lại giá trị sản xuất và lợi nhuận cao, góp phần tích cực vào việc nâng cao đời sống người dân. Điều này khẳng định hướng đi đúng đắn trong việc đa dạng hóa cây trồng.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất tại Sơn Dương

Từ những phân tích sâu sắc về thực trạng và hiệu quả, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất Sơn Dương. Các giải pháp này mang tính đồng bộ, tác động từ cấp quản lý vĩ mô đến hoạt động sản xuất của từng nông hộ. Trọng tâm của các giải pháp là việc tái cấu trúc sản xuất nông nghiệp theo hướng hàng hóa, áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và tuân thủ các nguyên tắc bền vững. Việc triển khai hiệu quả các giải pháp này sẽ tạo ra bước đột phá, không chỉ cải thiện hiệu quả kinh tế sử dụng đất mà còn góp phần xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, có sức cạnh tranh và thân thiện với môi trường tại Sơn Dương.

5.1. Giải pháp về quy hoạch và chính sách đất đai nông nghiệp

Giải pháp hàng đầu là cần rà soát, điều chỉnh và hoàn thiện công tác quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp. Cần xác định rõ các vùng sản xuất tập trung cho các cây trồng chủ lực như lúa chất lượng cao, mía, lạc, chè. Nhà nước cần ban hành các chính sách đất đai nông nghiệp ưu đãi, khuyến khích tích tụ ruộng đất để hình thành các trang trại quy mô lớn, thuận lợi cho việc áp dụng cơ giới hóa và công nghệ cao. Công tác quản lý nhà nước về đất đai cần được tăng cường để đảm bảo việc sử dụng đất đúng mục đích, hạn chế chuyển đổi đất nông nghiệp sang các mục đích khác một cách tự phát.

5.2. Giải pháp chuyển đổi cơ cấu cây trồng và vật nuôi

Cần đẩy mạnh chuyển đổi cơ cấu cây trồng huyện Sơn Dương trên cơ sở phát huy lợi thế của từng tiểu vùng. Giảm dần diện tích lúa năng suất thấp, chuyển sang trồng các loại cây màu, cây công nghiệp ngắn ngày có giá trị kinh tế cao hơn. Lựa chọn các bộ giống cây trồng mới có năng suất, chất lượng tốt và khả năng chống chịu sâu bệnh để đưa vào sản xuất đại trà. Song song đó, phát triển chăn nuôi theo hướng trang trại, gắn với vùng trồng nguyên liệu thức ăn, tạo thành chu trình nông nghiệp khép kín, tăng hiệu quả tổng hợp trên một đơn vị diện tích.

VI. Định hướng phát triển nông nghiệp bền vững tại Sơn Dương 2030

Luận văn không chỉ dừng lại ở việc đánh giá quá khứ mà còn vạch ra định hướng sử dụng đất nông nghiệp đến năm 2030 cho huyện Sơn Dương. Tầm nhìn chiến lược là xây dựng một nền nông nghiệp hàng hóa phát triển toàn diện theo hướng hiện đại, bền vững, có sức cạnh tranh cao. Mục tiêu là nâng cao giá trị gia tăng và thu nhập cho người nông dân, đồng thời bảo vệ tài nguyên đất và môi trường sinh thái. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, nhà khoa học, doanh nghiệp và người dân, biến những tiềm năng và lợi thế của địa phương thành kết quả kinh tế - xã hội cụ thể, đóng góp vào sự phát triển chung của quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp tỉnh Tuyên Quang.

6.1. Mục tiêu phát triển nông nghiệp theo hướng hàng hóa bền vững

Định hướng cốt lõi là phát triển nông nghiệp bền vững gắn với thị trường. Thay vì sản xuất nhỏ lẻ, tự cung tự cấp, cần tổ chức lại sản xuất theo chuỗi giá trị, từ khâu cung ứng vật tư, sản xuất, chế biến đến tiêu thụ sản phẩm. Ưu tiên phát triển các sản phẩm nông nghiệp sạch, nông nghiệp hữu cơ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Việc này đòi hỏi phải đầu tư vào cơ sở hạ tầng, công nghệ sau thu hoạch và xây dựng thương hiệu cho nông sản Sơn Dương, tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài.

6.2. Kiến nghị về chính sách và ứng dụng khoa học công nghệ

Để đạt được mục tiêu đề ra, luận văn kiến nghị cần có các chính sách mạnh mẽ hơn về tín dụng nông nghiệp, hỗ trợ vốn cho nông dân đầu tư sản xuất. Đồng thời, đẩy mạnh công tác khuyến nông, chuyển giao các tiến bộ khoa học kỹ thuật mới về giống, quy trình canh tác tiên tiến (VietGAP, GlobalGAP), và hệ thống tưới tiêu tiết kiệm. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý sản xuất và truy xuất nguồn gốc sản phẩm cũng là một yếu tố then chốt để nâng cao giá trị và xây dựng lòng tin với người tiêu dùng, hiện thực hóa mục tiêu nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Sơn Dương.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá hiệu quả một số loại hình sử dụng đất sản xuất nông nghiệp tại huyện sơn dương tỉnh tuyên quang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở lý luận về vấn đề nghiên cứu 1. Đất nông nghiệp và hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp 1. Định nghĩa Theo Luật Đất đai số 45/2013-QH ngày 29 tháng 11 năm 2013, đất nông nghiệp (ký hiệu là NNP) là đất được sử dụng chủ yếu vào sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối và mục đích bảo vệ, phát triển rừng.

Đất nông nghiệp bao gồm đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối và đất nông nghiệp khác. Đất sản xuất nông nghiệp (SXN): là đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích sản xuất nông nghiệp; bao gồm đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm. * Đất trồng cây hàng năm (CHN): là đất chuyên trồng các loại cây có thời gian sinh trưởng từ khi gieo trồng tới khi thu hoạch không quá một (01) năm, kể cả đất sử dụng theo chế độ canh tác không thường xuyên, đất cỏ tự nhiên có cải tạo sử dụng vào mục đích chăn nuôi. Loại này bao gồm đất trồng lúa, đất cỏ dùng vào chăn nuôi, đất trồng cây hàng năm khác.

- Đất trồng lúa (LUA): là ruộng, nương rẫy trồng lúa từ một vụ trở lên hoặc trồng lúa kết hợp với sử dụng vào các mục đích khác được pháp luật cho phép nhưng trồng lúa là chính; bao gồm đất chuyên trồng lúa nước, đất trồng lúa nước còn lại, đất trồng lúa nương. + Đất chuyên trồng lúa nước (LUC): là ruộng lúa nước cấy trồng từ hai vụ lúa mỗi năm trở lên kể cả trường hợp luân canh với cây hàng năm khác, có khó khăn đột xuất mà chỉ trồng cấy được một vụ hoặc phải bỏ hóa không quá một năm. + Đất trồng lúa nước còn lại (LUK): là ruộng lúa nước không phải chuyên trồng lúa nước. + Đất trồng lúa nương (LUN): là đất nương, rẫy để trồng từ một vụ lúa trở lên.

- Đất cỏ dùng vào chăn nuôi (COC): là đất trồng cỏ hoặc đồng cỏ, đồi cỏ tự nhiên có cải tạo để chăn nuôi gia súc. 5 + Đất trồng cỏ (COT): là đất gieo trồng các loại cỏ được chăm sóc, thu hoạch như các loại cây hàng năm. - Đất trồng cây hàng năm khác (HNK): là đất trồng cây hàng năm không phải đất trồng lúa và đất cỏ dùng vào chăn nuôi gồm chủ yếu để trồng hoa màu.gồm đất trồng cây hàng năm khác và đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác. + Đất bằng trồng cây hàng năm khác (BHK): là đất bằng phẳng ở các vùng miền để trồng cây hàng năm.

+ Đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác (HNK): là đất nương, rẫy ở trung du và miền núi để trồng cây hàng năm khác. * Đất trồng cây lâu năm (CLN): là đất trồng các loại cây có thời gian sinh trưởng trên một năm từ khi gieo trồng tới khi thu hoạch kể cả cây có thời gian sinh trưởng như cây hàng năm nhưng cho thu hoạch trong nhiều năm như Thanh long, chuối, Dứa. bao gồm đất trồng cây công nghiệp lâu năm, đất trồng cây ăn quả lâu năm và đất trồng cây lâu năm khác. - Đất trồng cây công nghiệp lâu năm (LNC): là đất trồng cây lâu năm có sản phẩm thu hoạch (không phải là gỗ) để làm nguyên liệu cho sản xuất công nghiệp hoặc phải qua chế biến mới sử dụng được như Chè, Cà phê, Cao su, Hồ Tiêu, Điều.

- Đất trồng cây ăn quả lâu năm (LNQ): là đất trồng cây lâu năm có sản phẩm thu hoạch là quả để ăn tươi kết hợp chế biến. - Đất trồng cây lâu năm khác (LNK): là đất trồng cây lâu năm không phải đất trồng cây công nghiệp lâu năm và đất trồng cây ăn quả lâu năm gồm chủ yếu là trồng cây lấy gỗ, bóng mát, tạo cảnh quan không thuộc đất lâm nghiệp, đất vườn trồng xen kẽ nhiều loại cây lâu năm hoặc cây lâu năm xen lẫn cây hàng năm. Đất lâm nghiệp (LNP): là đất đang có rừng tự nhiên hoặc đang có rừng trồng đạt tiêu chuẩn rừng, đất đang khoanh nuôi phục hồi rừng (đất đã có rừng bị khai thác, chặt phá, hỏa hoạn nay được đầu tư để phục hồi rừng), đất để trồng rừng mới (đất có cây rừng mới trồng nhưng chưa đạt tiêu chuẩn rừng hoặc rừng tái sinh hoặc đất đã giao để trồng rừng mới); bao gồm đất trồng rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng. - Đất rừng sản xuất (RSX): là đất sử dụng vào mục đích sản xuất lâm nghiệp 6 theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng; bao gồm đất có rừng tự nhiên sản xuất, đất có rừng trồng sản xuất, đất khoanh nuôi phục hồi rừng sản xuất, đất trồng rừng sản xuất.

+ Đất có rừng tự nhiên sản xuất (RSN): là đất rừng sản xuất có rừng tự nhiên đạt tiêu chuẩn rừng theo pháp luật bảo vệ và phát triển rừng. + Đất có rừng trồng sản xuất (RST): là đất rừng sản xuất có rừng do con người trồng đạt tiêu chuẩn rừng theo pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng. + Đất khoanh nuôi phục hồi rừng sản xuất (RSK): là đất rừng sản xuất đã có rừng bị khai thác, chặt phá, hỏa hoạn nay được đầu tư để phục hồi rừng. + Đất trồng rừng sản xuất (RSM): là đất rừng sản xuất nay có cây rừng mới trồng nhưng chưa đạt tiêu chuẩn rừng.

- Đất rừng phòng hộ (RPH): là đất để sử dụng vào mục đích phòng hộ đầu nguồn, bảo vệ đất, bảo vệ nguồn nước, bảo vệ môi trường sinh thái, chắn gió, chắn cát, chắn sóng ven biển theo quy định của pháp luật bảo vệ và phát triển rừng; bao gồm đất có rừng tự nhiên phòng hộ, đất có rừng trồng phòng hộ, đất khoanh nuôi phục hồi rừng phòng hộ, đất trồng rừng phòng hộ. + Đất có rừng tự nhiên phòng hộ (RPN): là đất rừng phòng hộ có rừng tự nhiên đạt tiêu chuẩn rừng theo pháp luật bảo về và phát triển rừng. + Đất có rừng trồng phòng hộ (RPT): là đất rừng phòng hộ có rừng do con người trồng đạt tiêu chuẩn rừng theo pháp luật bảo về và phát triển rừng. + Đất khoanh nuôi phục hồi rừng phòng hộ (RPK): là đất rừng phòng hộ đã có rừng bị khai thác, chặt phá, hỏa hoạn nay được đầu tư để phục hồi rừng.

+ Đất trồng rừng phòng hộ (RPM): là đất rừng phòng hộ nay có cây rừng mới trồng nhưng chưa đạt tiêu chuẩn rừng. - Đất rừng đặc dụng (RDD): là đất để sử dụng vào mục đích nghiên cứu, thí nghiệm khoa học, bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học, vườn rừng quốc gia, bảo vệ khu di tích lịch sử văn hóa, danh lam thắng cảnh, bảo vệ môi trường sinh thái theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng; bao gồm đất có rừng tự nhiên đặc dụng, đất có rừng trồng đặc dụng, đất khoanh nuôi phục hồi rừng đặc dụng, đất trồng rừng đặc dụng. 7 + Đất có rừng tự nhiên đặc dụng (RDN): là đất rừng đặc dụng có rừng tự nhiên đạt tiêu chuẩn rừng theo pháp luật bảo vệ và phát triển rừng. + Đất có rừng trồng đặc dụng (RDT): là đất rừng đặc dụng đã có rừng bị khai thác, chặt phá, hỏa hoạn nay được đầu tư để phục hồi rừng.

+ Đất khoanh nuôi phục hồi rừng đặc dụng (RDK): là đất rừng đặc dụng đã có rừng bị khai thác, chặt phá, hỏa hoạn nay được đầu tư để phục hồi rừng. + Đất trồng rừng đặc dụng (RDM): là đất rừng đặc dụng nay có cây rừng mới trồng nhưng chưa đạt tiêu chuẩn thành rừng. Đất nuôi trồng thủy sản (NTS): là đất được sử dụng chuyên vào mục đích nuôi, trồng thủy sản; bao gồm đất nuôi trồng thủy sản nước lợ, mặn và đất chuyên nuôi trồng thủy sản nước ngọt. - Đất nuôi trồng thủy sản nước lợ, mặn (TSL): là đất chuyên nuôi, trồng thủy sản được sử dụng môi trường nước lợ hoặc nước mặn.

- Đất chuyên nuôi trồng thủy sản nước ngọt (TSN): là đất chuyên nuôi, trồng thủy sản sử dụng môi trường nước ngọt. Đất làm muối (LMU): là đất để sử dụng vào mục đích sản xuất muối. Đất nông nghiệp khác (NKH): gồm đất để sử dụng xây dựng nhà kính và các loại nhà khác phục vụ mục đích trồng trọt, kể cả các hình thức trồng trọt không trực tiếp trên đất; xây dựng chuồng trại chăn nuôi gia súc, gia cầm và các loại động vật khác được pháp luật cho phép; đất trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản cho mục đích học tập, nghiên cứu thí nghiệm; đất ươm tạo cây giống, con giống và đất trồng hoa, cây cảnh. Nguyên tắc sử dụng đất nông nghiệp Nguyên tắc sử dụng đất gồm có những nguyên tắc sau: - Đúng quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và đúng mục đích sử dụng đất.

- Tiết kiệm, có hiệu quả, bảo vệ môi trường và không làm tổn hại đến lợi ích chính đáng của người sử dụng đất xung quanh. - Người sử dụng đất thực hiện quyền, nghĩa vụ của mình trong thời hạn sử dụng đất theo quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan. Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp 8 - Hiệu quả kinh tế: Là hiệu quả được quan tâm hàng đầu, là khâu trung tâm của tất cả các loại hiệu quả. Có khả năng lượng hóa, được tính toán tương đối chính xác và biểu hiện bằng hệ thống các chỉ tiêu (Hoàng Thị Huyền Trang, 2019).

Hiệu quả kinh tế được hiểu là mối tương quan so sánh giữa lượng kết quả đạt được và lượng chi phí bỏ ra trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Kết quả đạt được là phần giá trị thu được của sản phẩm đầu ra, lượng chi phí bỏ ra là phần giá trị của nguồn lực đầu vào. Mối tương quan đó cần xem xét cả về phần so sánh tuyệt đối và tương đối cũng như xem xét mối quan hệ chặt chẽ giữa hai đại lượng đó. Từ những vấn đề trên có thể kết luận rằng: bản chất của phạm trù kinh tế sử dụng đất là: với một diện tích đất đai nhất định sản xuất ra một khối lượng của cải vật chất nhiều nhất với một lượng chi phí về vật chất và lao động thấp nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về vật chất của xã hội (Hội Khoa học đất Việt Nam, 2000).

- Hiệu quả xã hội: Hiệu quả về mặt xã hội sử dụng đất nông nghiệp chủ yếu được xác định bằng khả năng tạo việc làm trên một đơn vị diện tích đất nông nghiệp. Hiệu quả xã hội được thể hiện thông qua mức thu hút lao động và thu nhập của nhân dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ