Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức đi vào hoạt động từ tháng 7/2000, đánh dấu bước phát triển quan trọng của hệ thống tài chính quốc gia. Sau hơn 15 năm vận hành, quy mô thị trường liên tục mở rộng, thu hút đông đảo nhà đầu tư trong và ngoài nước tham gia. Tuy nhiên, thị trường chứng khoán cơ sở vẫn bộc lộ nhiều hạn chế lớn: biên độ dao động giá tương đối mạnh và khó dự đoán, tính thanh khoản thiếu ổn định, danh mục sản phẩm còn đơn điệu (chủ yếu tập trung vào cổ phiếu và trái phiếu). Những tồn tại này làm gia tăng rủi ro cho các chủ thể tham gia và ảnh hưởng đến tính hấp dẫn của thị trường vốn.

Trước yêu cầu cấp thiết về việc tạo dựng công cụ phòng ngừa rủi ro biến động giá, phân tán rủi ro và tăng cường tính thanh khoản cho thị trường tài chính, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 42/2015/NĐ-CP ngày 05/05/2015 về chứng khoán phái sinh và thị trường chứng khoán phái sinh. Ngày 10/08/2017, thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam chính thức khai trương và vận hành sau quá trình chuẩn bị đồng bộ về khung pháp lý, công nghệ và nhân sự. Là một phân khúc bậc cao được xây dựng dựa trên thị trường chứng khoán cơ sở, thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam còn rất mới mẻ, đòi hỏi phải nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và phân tích thực trạng trong nước để xác định các nhân tố tác động nhằm đưa ra giải pháp phát triển bền vững.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Cao Quách Yến xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Làm rõ hệ thống cơ sở lý luận, các khái niệm thuật ngữ cơ bản về chứng khoán phái sinh, thị trường chứng khoán phái sinh và đặc tính của các loại hợp đồng phái sinh phổ biến trên thế giới.
  2. Khảo cứu mô hình tổ chức và cách thức hoạt động của thị trường chứng khoán phái sinh tại các quốc gia tiêu biểu, bao gồm 3 thị trường phát triển lâu đời (Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Nhật Bản) và 3 thị trường phát triển trong khu vực châu Á (Đài Loan, Hàn Quốc, Singapore).
  3. Đánh giá thực trạng quá trình hình thành, khung pháp lý, mô hình vận hành, các sản phẩm sơ khởi và tình hình hoạt động của thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam trong năm 2017.
  4. Phân tích thực trạng 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam (nhân tố con người, môi trường kinh tế, môi trường pháp lý, định chế tài chính và hạ tầng công nghệ thông tin).
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam gắn liền với 5 nhóm nhân tố tác động và đưa ra các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lý luận cơ bản về chứng khoán phái sinh và các nhân tố ảnh hưởng đến việc phát triển thị trường chứng khoán phái sinh ở Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến việc xây dựng, vận hành thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam từ giai đoạn chuẩn bị khung pháp lý đến hết năm 2017; khảo sát kinh nghiệm quốc tế tại 6 quốc gia và vùng lãnh thổ được chọn lọc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận dựa trên quan điểm của các học giả và tổ chức quốc tế:

  • Khái niệm chứng khoán phái sinh: Tổng hợp định nghĩa của Michael Chui (2012), Whaley (2007), John Downes và Jordan Elliot Goodman (1991), John Hull (1989), cùng định nghĩa pháp lý theo Nghị định số 42/2015/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam. Chứng khoán phái sinh được xác định là công cụ tài chính có giá trị phụ thuộc vào giá trị của tài sản cơ sở (chỉ số chứng khoán, cổ phiếu, trái phiếu, lãi suất, tỷ giá, hàng hóa).
  • Phân loại công cụ phái sinh: Phân chia theo phương thức giao dịch (chứng khoán phái sinh niêm yết trên sở giao dịch và chứng khoán phái sinh phi tập trung OTC); phân chia theo điều kiện hợp đồng gồm 4 công cụ chính: Hợp đồng quyền chọn (Options - quyền chọn mua Call, quyền chọn bán Put theo kiểu Mỹ hoặc kiểu châu Âu), Hợp đồng kỳ hạn (Forwards), Hợp đồng tương lai (Futures) và Hợp đồng hoán đổi (Swaps - điển hình là hoán đổi lãi suất dựa trên lãi suất tham chiếu LIBOR).
  • Vai trò của thị trường chứng khoán phái sinh: Quản trị và phân tán rủi ro thông qua cơ chế chuyển giao rủi ro cho các nhà đầu cơ; cơ chế khám phá và hình thành giá (price discovery); mang lại các lợi thế hoạt động như chi phí giao dịch thấp, thanh khoản cao, đòn bẩy vốn và khả năng thực hiện nghiệp vụ bán khống thuận lợi.
  • Khung nhân tố tác động: Dựa trên nghiên cứu của Don M. Chance và Robert Brooks (2015), Manrai (2015), Hon (2012), Aali-Bujari và cộng sự, Sebastian Oruru Orina (2010), Emira Kozarevic và cộng sự (2014), Phạm Thị Bích Thảo (2016), xác lập 5 nhóm nhân tố chính ảnh hưởng đến sự phát triển của thị trường: nhân tố con người (chuyên gia tài chính, nhà đầu tư), môi trường kinh tế vĩ mô, môi trường pháp lý, năng lực các định chế tài chính và cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai:

  • Phương pháp định tính chủ đạo kết hợp các kỹ thuật thu thập và phân tích dữ liệu.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Hệ thống hóa, xử lý dữ liệu và mô tả diễn biến thị trường, số lượng tài khoản, cơ cấu thành viên bù trừ và giao dịch.
  • Phương pháp đối chiếu - so sánh: So sánh quy chế tổ chức, sản phẩm và lộ trình phát triển của thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam với kinh nghiệm từ Hoa Kỳ, Anh, Nhật Bản, Đài Loan, Hàn Quốc và Singapore.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý thông tin từ các nghiên cứu đi trước và thực tiễn vận hành để làm rõ các rào cản và nhân tố tác động.

Nguồn dữ liệu: Văn bản pháp quy của Chính phủ, Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), Ngân hàng Nhà nước; tài liệu công bố từ Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD); các bài báo khoa học, tạp chí chuyên ngành kinh tế, tài chính, ngân hàng trong và ngoài nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương 1 trình bày toàn diện lý luận về công cụ phái sinh, thị trường phái sinh, tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước và phân tích bài học kinh nghiệm quốc tế. Tác giả phân tích nguồn gốc lịch sử từ sàn CBOT, sự thành lập Sàn giao dịch Quyền chọn Chicago (CBOE) năm 1973 giúp khắc phục nhược điểm của thị trường OTC thông qua việc chuẩn hóa hợp đồng và thành lập trung tâm thanh toán bù trừ, cho đến sự ra đời của các hợp đồng tương lai chỉ số S&P 500 tại CME năm 1982.

Khóa luận làm rõ sự khác biệt giữa hai công cụ cơ bản là Hợp đồng kỳ hạn và Hợp đồng tương lai:

Tiêu chí so sánh Hợp đồng kỳ hạn (Forwards) Hợp đồng tương lai (Futures)
Địa điểm giao dịch Thị trường phi tập trung (OTC) Niêm yết và giao dịch tập trung tại Sở giao dịch
Tính chuẩn hóa Chưa được chuẩn hóa; thỏa thuận riêng biệt theo nhu cầu hai bên Chuẩn hóa cao về quy mô, bước giá, ngày đáo hạn, điều khoản
Tính thanh khoản Thấp do tính cá biệt hóa cao của từng hợp đồng Cao nhờ sản phẩm chuẩn hóa và thị trường tập trung
Cơ chế thanh toán Thường thanh toán một lần khi hợp đồng đáo hạn Bù trừ và hạch toán lãi/lỗ hàng ngày (Mark-to-Market)
Đóng vị thế Khó đóng vị thế trước hạn hoặc chi phí chuyển nhượng cao Dễ dàng đóng vị thế trước hạn thông qua giao dịch đối ứng
Tính minh bạch Hạn chế, thông tin giao dịch có tính bảo mật song phương Rất cao, công bố công khai về khối lượng, giá cả và vị thế
Rủi ro tín dụng đối tác Cao, phụ thuộc trực tiếp vào khả năng thực hiện của bên đối tác Hầu như không có nhờ cơ chế ký quỹ và bảo lãnh của CCP

Chương 1 cũng tổng kết kinh nghiệm phát triển thị trường tại 6 quốc gia:

  • Hoa Kỳ: Bề dày hơn 160 năm với hệ thống quản lý 2 cấp (Luật Liên bang và tổ chức tự quản) cùng sự phân định quản lý giữa SEC (chứng khoán vốn, quyền chọn cổ phiếu/chỉ số) và CFTC (hợp đồng tương lai hàng hóa, tài chính).
  • Vương quốc Anh: Khởi đầu từ LIFFE (1982), sáp nhập vào Euronext/NYSE Group; chịu sự giám sát của FSA và tuân thủ chỉ thị MiFID; phát triển hệ thống khớp lệnh điện tử toàn cầu LIFFE CONNECT và thành công với HĐTL lãi suất Euribor 3 tháng.
  • Nhật Bản: Giao dịch HĐTL chỉ số Nikkei 225, TOPIX trên TSE, OSE, TIFFE; thiết lập cơ chế tạm ngừng giao dịch 15 phút (circuit breaker) khi có chênh lệch giá bất thường và giám sát chặt chẽ trạng thái mở để bảo vệ nhà đầu tư.
  • Đài Loan: Triển khai theo 2 giai đoạn (ban hành Luật giao dịch CCPS nước ngoài năm 1992, sau đó ban hành Luật năm 1997 để lập sàn TAIFEX và đưa HĐTL TAIEX vào giao dịch).
  • Hàn Quốc: Chuẩn bị hạ tầng giao dịch trực tuyến đồng bộ trước khi đưa HĐTL KOSPI 200 (1996) và quyền chọn KOSPI 200 (1997) vào vận hành; thành công nhờ chính sách ưu đãi thuế ban đầu và áp dụng cơ chế ký quỹ 2 mức (ký quỹ ban đầu và ký quỹ duy trì).
  • Singapore: Thất bại khi đưa quyền chọn cổ phiếu vào giao dịch năm 1995 do quy định quá khắt khe và nhà đầu tư thiếu kiến thức; sau đó tái cấu trúc thành lập SGX năm 1999, chuyển đổi sang giao dịch trực tuyến từ năm 2004, nới lỏng điều kiện niêm yết và liên thông thanh toán với Chicago.

Chương 2: Thực trạng thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam

Chương 2 phân tích quá trình hình thành cơ sở pháp lý, cấu trúc vận hành và kết quả ban đầu của thị trường phái sinh Việt Nam:

  • Tiến trình pháp lý: Nền tảng bắt đầu từ Luật Chứng khoán 2006 (sửa đổi 2010), Quyết định 128/2007/QĐ-TTg, Chiến lược phát triển TTCK 2011-2020 theo Quyết định 252/2012/QĐ-TTg, và Đề án phát triển TTCKPS theo Quyết định 366/QĐ-TTg ngày 11/03/2014. Khung pháp lý hoàn chỉnh được thiết lập qua Nghị định 42/2015/NĐ-CP, Thông tư 11/2016/TT-BTC, Thông tư 107/2016/TT-BTC và Thông tư 23/2017/TT-BTC.
  • Lộ trình 3 giai đoạn của Đề án 366/QĐ-TTg:
    1. Trước 2016: Xây dựng khung pháp lý, hạ tầng công nghệ tại Sở giao dịch và VSD.
    2. Giai đoạn 2016-2020: Vận hành sản phẩm dựa trên chỉ số chứng khoán (VN30), Trái phiếu Chính phủ và cổ phiếu.
    3. Sau 2020: Hợp nhất thị trường phái sinh toàn diện (cổ phiếu, trái phiếu, tiền tệ, hàng hóa) theo chuẩn quốc tế.
  • Mô hình hoạt động: Thị trường vận hành theo cấu trúc tập trung: HNX tổ chức thị trường giao dịch; VSD đóng vai trò đối tác bù trừ trung tâm (CCP) quản lý ký quỹ và thanh toán; Ngân hàng Công thương Việt Nam (VietinBank) đảm nhận vai trò ngân hàng thanh toán.
  • Thành viên thị trường: Đến tháng 5/2017, UBCKNN cấp phép đủ điều kiện kinh doanh CKPS cho 5 công ty chứng khoán (SSI, VPBS, BSI, VND, MBS). VSD cấp phép thành viên bù trừ cho 7 công ty chứng khoán (trong đó MBS là thành viên giao dịch thuần túy, các công ty còn lại đảm nhận cả hai tư cách giao dịch và bù trừ).
  • Thực trạng 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng:
    1. Nhân tố nhà đầu tư: Đa phần nhà đầu tư cá nhân tham gia thị trường có xu hướng đầu cơ ngắn hạn, tỷ lệ nhà đầu tư tổ chức còn thấp, hiểu biết về quản trị rủi ro bằng phái sinh chưa sâu.
    2. Môi trường kinh tế: Sự tăng trưởng ổn định của GDP, kiểm soát lạm phát CPI và chu kỳ kinh tế tạo nền tảng thu hút vốn, nhưng biến động lãi suất vẫn tạo áp lực lên định giá tài sản cơ sở.
    3. Môi trường pháp lý: Đã hình thành khung cơ bản nhưng còn thiếu các quy định chi tiết về kế toán, thuế đối với giao dịch phái sinh phức tạp và cơ chế quản lý giám sát liên thị trường.
    4. Định chế tài chính: Các công ty chứng khoán phải đầu tư lớn vào vốn điều lệ, hệ thống phần mềm và đội ngũ nhân sự chuyên môn; nhiều định chế tài chính khác (quỹ đầu tư, bảo hiểm) chưa tham gia tích cực.
    5. Công nghệ thông tin: Hệ thống giao dịch và bù trừ ban đầu đáp ứng được sản phẩm HĐTL chỉ số, nhưng cần nâng cấp băng thông, tính ổn định và tính kết nối trực tuyến đồng bộ để chịu tải khi thanh khoản tăng cao.

Chương 3: Giải pháp phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam

Dựa trên định hướng của Chính phủ tại Quyết định 366/QĐ-TTg và kết quả phân tích thực trạng, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp tương ứng với các nhóm nhân tố:

  • Giải pháp về nhân tố con người và nhà đầu tư: Tăng cường phổ biến kiến thức, đào tạo chuyên sâu về cơ chế giao dịch và phòng ngừa rủi ro cho nhà đầu tư; xây dựng quy chuẩn đạo đức nghề nghiệp bắt buộc cho đội ngũ môi giới và chuyên gia tài chính theo thông lệ quốc tế (như chuẩn CFA, GARP).
  • Giải pháp về môi trường kinh tế: Duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, phát triển đồng bộ thị trường tiền tệ nhằm cung cấp đường cong lãi suất chuẩn phục vụ cho việc định giá các hợp đồng phái sinh.
  • Giải pháp về môi trường pháp lý: Rà soát, hoàn thiện các thông tư hướng dẫn về thuế, chuẩn mực kế toán tài chính cho công cụ phái sinh; xây dựng khung pháp lý để triển khai thêm sản phẩm mới (chứng quyền có bảo đảm, hợp đồng quyền chọn); thiết lập cơ chế giám sát chặt chẽ hoạt động thao túng giá giữa thị trường phái sinh và thị trường cơ sở.
  • Giải pháp về định chế tài chính: Nâng cao năng lực tài chính và quản trị rủi ro của các công ty chứng khoán thành viên bù trừ; khuyến khích các quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm và tổ chức tín dụng tham gia giao dịch với tư cách nhà đầu tư tổ chức.
  • Giải pháp về công nghệ - kỹ thuật: Nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin tại HNX và VSD, đảm bảo tốc độ khớp lệnh, tính năng tự động quản lý vị thế và ký quỹ theo thời gian thực (real-time), hạn chế tối đa rủi ro nghẽn lệnh.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Đề xuất Bộ Tài chính và UBCKNN sớm ban hành lộ trình đa dạng hóa sản phẩm phái sinh; thiết lập chính sách ưu đãi phí, thuế giao dịch trong giai đoạn đầu; tăng cường hợp tác quốc tế và liên kết giám sát với các sở giao dịch trong khu vực.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể và đóng góp vào nghiên cứu thực tiễn như sau:

  • Tổng hợp số liệu thực tế: Hệ thống hóa các mốc hình thành thị trường phái sinh Việt Nam đến hết năm 2017, ghi nhận danh sách 5 công ty chứng khoán đầu tiên được cấp phép kinh doanh phái sinh (SSI, VPBS, BSI, VND, MBS) và ngân hàng thanh toán VietinBank.
  • Đóng góp về mặt lý luận và so sánh: Tổng kết có hệ thống bài học thực tiễn từ 6 thị trường chứng khoán phái sinh quốc tế (kinh nghiệm giám sát kép tại Hoa Kỳ, hạ tầng kết nối tại Anh, cơ chế ngắt mạch tại Nhật Bản, lộ trình phân kỳ tại Đài Loan, chính sách thuế và ký quỹ tại Hàn Quốc, bài học nới lỏng niêm yết sau thất bại tại Singapore).
  • Đóng góp về giải pháp ứng dụng: Đề xuất mô hình giải pháp toàn diện bao phủ 5 nhân tố tác động (con người, kinh tế, pháp lý, định chế tài chính, công nghệ) bám sát điều kiện thực tế của Việt Nam trong giai đoạn đầu vận hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với bối cảnh nghiên cứu:

  • Hạn chế về dữ liệu thực tiễn: Thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam mới chính thức vận hành từ ngày 10/08/2017, do đó dung lượng dữ liệu giao dịch thực tế trong năm 2017 còn ngắn hạn, chưa đủ chuỗi thời gian dài để kiểm định định lượng sâu rộng về tác động của phái sinh đối với thị trường cơ sở.
  • Hạn chế về phương pháp: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp định tính và thống kê mô tả, chưa xây dựng các mô hình kinh tế lượng để lượng hóa tương quan giữa các nhân tố tác động.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng thu thập số liệu đa năm sau khi thị trường đi vào hoạt động ổn định; thực hiện phân tích định lượng về hiệu quả phòng ngừa rủi ro của HĐTL chỉ số VN30; nghiên cứu thiết kế các sản phẩm phái sinh mới (Hợp đồng quyền chọn, HĐTL tiền tệ và hàng hóa) theo lộ trình sau năm 2020 của Chính phủ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Chứng khoán tham khảo về khung lý luận công cụ phái sinh, phương thức giao dịch và mô hình thanh toán bù trừ CCP.
  • Người nghiên cứu đề tài về thị trường vốn tham khảo hệ thống bài học kinh nghiệm quốc tế và tiến trình pháp lý ban hành các văn bản điều chỉnh thị trường phái sinh tại Việt Nam (từ Đề án 366/QĐ-TTg đến Nghị định 42/2015/NĐ-CP và các Thông tư hướng dẫn).
  • Chuyên viên tại các định chế tài chính, công ty chứng khoán tham khảo về cấu trúc thành viên giao dịch, thành viên bù trừ và các yêu cầu kỹ thuật, nhân sự phục vụ hoạt động môi giới phái sinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Lộ trình phát triển thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam theo Quyết định số 366/QĐ-TTg được phân chia như thế nào?
Theo Quyết định 366/QĐ-TTg ngày 11/03/2014 của Thủ tướng Chính phủ, lộ trình phát triển gồm 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn trước 2016: Xây dựng khung pháp lý, hoàn thiện cơ sở hạ tầng công nghệ (giao dịch, thanh toán bù trừ, giám sát) tại SGDCK, VSD và các thành viên.
  • Giai đoạn 2016 - 2020: Tổ chức vận hành thị trường với các sản phẩm phái sinh ban đầu dựa trên chỉ số chứng khoán, trái phiếu Chính phủ và cổ phiếu.
  • Giai đoạn sau 2020: Mở rộng và thống nhất thị trường với các sản phẩm HĐTL, HĐQC dựa trên cổ phiếu, trái phiếu, tiền tệ và hàng hóa trên SGDCK.

2. Những công ty chứng khoán đầu tiên nào được cấp phép kinh doanh chứng khoán phái sinh tại Việt Nam?
Ngày 19/05/2017, UBCKNN đã cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh chứng khoán phái sinh cho 5 công ty chứng khoán đầu tiên: SSI, VPBS, BSI, VND và MBS, cho phép thực hiện các nghiệp vụ: môi giới, tự doanh và tư vấn đầu tư chứng khoán phái sinh.

3. Khác biệt cơ bản nhất về cơ chế bảo đảm thanh toán giữa Hợp đồng kỳ hạn và Hợp đồng tương lai là gì?
Hợp đồng kỳ hạn giao dịch trên thị trường OTC, không có trung tâm thanh toán bảo lãnh nên hai bên chịu rủi ro tín dụng đối tác trực tiếp. Ngược lại, Hợp đồng tương lai được chuẩn hóa và giao dịch trên sở giao dịch, có Trung tâm thanh toán bù trừ (CCP) đứng giữa thực hiện ký quỹ và bù trừ lãi/lỗ hàng ngày (Mark-to-Market), giúp loại bỏ hầu như toàn bộ rủi ro tín dụng đối tác.

4. Khóa luận rút ra nguyên nhân thất bại ban đầu của thị trường quyền chọn Singapore năm 1995 là gì?
Năm 1995, Singapore triển khai quyền chọn cổ phiếu không thành công do ba nguyên nhân chính: tiêu chuẩn lựa chọn cổ phiếu niêm yết quyền chọn đặt ra quá cao, các quy định pháp lý còn nhiều hạn chế và trình độ, hiểu biết của nhà đầu tư tại thời điểm đó còn hạn chế.

5. Năm nhóm nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của TTCKPS tại Việt Nam được khóa luận phân tích là gì?
Năm nhóm nhân tố gồm có: (1) Nhân tố con người (chuyên gia tài chính và nhà đầu tư); (2) Môi trường kinh tế vĩ mô (GDP, CPI, chu kỳ kinh tế); (3) Môi trường pháp lý (hệ thống luật và cơ quan giám sát); (4) Năng lực các định chế tài chính (công ty chứng khoán, ngân hàng, quỹ đầu tư); (5) Hạ tầng công nghệ thông tin (hệ thống giao dịch và thanh toán trực tuyến).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Cao Quách Yến đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về các công cụ chứng khoán phái sinh và đúc kết kinh nghiệm tổ chức thị trường từ 6 quốc gia phát triển trên thế giới. Đề tài phản ánh trung thực bức tranh thực trạng bước đầu hình thành của thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam trong năm 2017 dưới tác động của khung pháp lý và 5 nhóm nhân tố chủ chốt. Trên cơ sở đó, các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có giá trị định hướng thực tiễn, góp phần hoàn thiện thị trường phái sinh phục vụ mục tiêu quản trị rủi ro và phát triển bền vững thị trường vốn Việt Nam.