Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Hình Thành Và Phát Triển Của Kiểm Toán Liên Tục Tại Việt Nam

Chuyên khảo toán học phân tích Luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của kiểm toán liên tục tại việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2018

288
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kiểm Toán Liên Tục Xu Hướng và Lợi Ích

Sự phát triển vượt bậc của công nghệ thông tin và truyền thông đã tạo ra cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, tác động sâu sắc đến hoạt động của các doanh nghiệp. Các quy trình nội bộ và tương tác với đối tác bên ngoài ngày càng được tự động hóa dựa trên các công nghệ tiên tiến như hệ thống thông tin toàn doanh nghiệp (ERP), Internet of Things (IoT), Big Data và trí tuệ nhân tạo. Điều này thúc đẩy nhu cầu về thông tin kịp thời, chi tiết, đầy đủ và tin cậy từ người sử dụng. Bối cảnh này đặt ra thách thức lớn cho tính hiệu lực và hiệu quả của các hoạt động kiểm toán truyền thống. Do đó, kiểm toán liên tục (KTLT) nổi lên như một giải pháp tất yếu, giúp giảm thiểu rủi ro thông tin và hỗ trợ người dùng đưa ra quyết định chính xác.

1.1. Kiểm Toán Truyền Thống Vs. Kiểm Toán Liên Tục Điểm Khác Biệt

Khác biệt lớn nhất giữa kiểm toán liên tụckiểm toán truyền thống nằm ở tần suất thực hiện kiểm toán. Trong khi kiểm toán truyền thống thường được thực hiện định kỳ trên cơ sở chọn mẫu, kiểm toán liên tục có thể được thực hiện thường xuyên hơn, thậm chí liên tục, đối với toàn bộ giao dịch. Điều này mang lại nhiều lợi ích, từ việc phát hiện sớm các sai sót, gian lận đến nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro. Nghiên cứu từ CICA/AICPA (1999) định nghĩa KTLT là phương pháp luận cho phép KTV phát hành báo cáo kiểm toán bằng văn bản ngay sau khi giao dịch phát sinh.

1.2. Lợi Ích Của Kiểm Toán Liên Tục Đối Với Doanh Nghiệp và KTV

Kiểm toán liên tục mang lại lợi ích cho nhiều bên liên quan, bao gồm người sử dụng thông tin được kiểm toán, doanh nghiệp được kiểm toán và kiểm toán viên. Đối với người sử dụng thông tin, KTLT đảm bảo thông tin tin cậy và kịp thời, hỗ trợ quá trình ra quyết định. Đối với doanh nghiệp, KTLT giúp phát hiện sớm các giao dịch bất thường, nâng cao khả năng tuân thủ pháp lý và cải thiện hiệu quả quản trị rủi ro. Cuối cùng, đối với KTV, KTLT nâng cao tính hiệu lực và hiệu quả của hoạt động kiểm toán, cho phép tự động thu thập bằng chứng và thực hiện kiểm toán từ xa.

II. Thách Thức Triển Khai Kiểm Toán Liên Tục Tại Doanh Nghiệp

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai kiểm toán liên tục đối mặt với không ít thách thức. Các thách thức có thể kể đến như trở ngại về tổ chức và hệ thống thông tin, sự toàn vẹn của hệ thống thông tin, nguồn lực tài chính hạn chế, năng lực chuyên môn của kiểm toán viên và cuối cùng là khung pháp lý chưa hoàn thiện. Việc vượt qua những rào cản này đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ nhiều phía, bao gồm doanh nghiệp, kiểm toán viên, nhà quản lý và các tổ chức nghề nghiệp. Trong nhiều trường hợp, lãnh đạo doanh nghiệp cho rằng KTLT là không cần thiết, dẫn đến việc thiếu đầu tư vào công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực.

2.1. Trở Ngại Về Hệ Thống Thông Tin và Cơ Sở Hạ Tầng Công Nghệ

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu đồng bộ và chuẩn hóa trong hệ thống thông tin của doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp vẫn sử dụng các hệ thống thông tin rời rạc, không tương thích với nhau, gây khó khăn cho việc thu thập và phân tích dữ liệu. Ngoài ra, tình trạng quá tải thông tin (information overload) cũng là một vấn đề đáng lo ngại, khiến kiểm toán viên khó khăn trong việc xác định thông tin quan trọng. Thiếu chuẩn hóa quy trình hoạt động cũng gây khó khăn khi triển khai tự động hóa kiểm toán.

2.2. Rủi Ro Về Tính Toàn Vẹn Dữ Liệu Và Bảo Mật Thông Tin

Tính toàn vẹn của hệ thống thông tin là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả của kiểm toán liên tục. Nếu dữ liệu không chính xác, không đầy đủ hoặc bị can thiệp, kết quả kiểm toán sẽ không đáng tin cậy. Doanh nghiệp cần đầu tư vào các biện pháp bảo mật để bảo vệ dữ liệu khỏi các cuộc tấn công mạng và truy cập trái phép. Bên cạnh đó, đạo đức nghề nghiệp kiểm toán và ý thức tuân thủ của nhân viên cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu.

2.3. Thiếu Hụt Nguồn Lực Tài Chính và Chuyên Môn

Triển khai kiểm toán liên tục đòi hỏi đầu tư đáng kể vào công nghệ, phần mềm, đào tạo nhân lực và thay đổi quy trình. Chi phí triển khai có thể là một rào cản lớn đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Bên cạnh đó, việc thiếu hụt nhân lực có trình độ chuyên môn về công nghệ kiểm toánphân tích dữ liệu cũng là một thách thức không nhỏ. Doanh nghiệp cần có chiến lược đào tạo và tuyển dụng phù hợp để đáp ứng nhu cầu về nguồn nhân lực chất lượng cao.

III. Các Nhân Tố Thúc Đẩy Ứng Dụng Kiểm Toán Liên Tục Tại Việt Nam

Nhu cầu cấp thiết về thông tin tin cậy và kịp thời, sự phát triển của công nghệ thông tin và sự gia tăng các quy định pháp lý là những nhân tố quan trọng thúc đẩy ứng dụng kiểm toán liên tục tại Việt Nam. Các doanh nghiệp ngày càng nhận thức rõ hơn về lợi ích của KTLT trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm thiểu rủi ro và đáp ứng yêu cầu của các bên liên quan. Ngoài ra, áp lực cạnh tranh cũng buộc các doanh nghiệp phải tìm kiếm các giải pháp tiên tiến để nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng kỳ vọng của khách hàng.

3.1. Nhu Cầu Từ Người Sử Dụng Thông Tin NSD Tính Kịp Thời

Người sử dụng thông tin, bao gồm nhà đầu tư, ngân hàng, đối tác và cơ quan quản lý nhà nước, ngày càng yêu cầu được cung cấp thông tin kịp thời, chi tiết và tin cậy về hoạt động của doanh nghiệp. Kiểm toán liên tục đáp ứng nhu cầu này bằng cách cung cấp thông tin kiểm toán gần như theo thời gian thực. Điều này giúp người sử dụng thông tin đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn, đặc biệt trong bối cảnh thị trường biến động nhanh chóng.

3.2. Sự Phát Triển Của Công Nghệ và Hệ Thống Thông Tin Kế Toán

Sự phát triển của công nghệ thông tin, đặc biệt là các hệ thống thông tin kế toán hiện đại (ERP, XBRL), tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai kiểm toán liên tục. Các hệ thống này cung cấp dữ liệu số hóa và tích hợp, giúp kiểm toán viên dễ dàng thu thập, phân tích và giám sát thông tin. Sự ra đời của các công cụ phân tích dữ liệu (data analytics) và tự động hóa kiểm toán cũng giúp nâng cao hiệu quả và giảm chi phí kiểm toán.

3.3. Yêu Cầu Tuân Thủ Pháp Lý và Quản Lý Rủi Ro

Sự gia tăng các quy định pháp lý liên quan đến kiểm soát nội bộ, quản lý rủi ro và báo cáo tài chính cũng là một yếu tố thúc đẩy ứng dụng kiểm toán liên tục. KTLT giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định này một cách hiệu quả hơn bằng cách giám sát liên tục các hoạt động và phát hiện sớm các sai phạm. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực nhạy cảm như ngân hàng, tài chính và chứng khoán.

IV. Giải Pháp Để Vượt Qua Trở Ngại Kiểm Toán Liên Tục Ở Việt Nam

Để vượt qua những trở ngại và thúc đẩy ứng dụng kiểm toán liên tục tại Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ từ nhiều phía. Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân lực và xây dựng quy trình kiểm toán phù hợp. Kiểm toán viên cần nâng cao trình độ chuyên môn về công nghệ thông tin và phân tích dữ liệu. Nhà quản lý cần tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai KTLT và khuyến khích các doanh nghiệp tiên phong. Các tổ chức nghề nghiệp cần xây dựng các chuẩn mực và hướng dẫn về kiểm toán liên tục.

4.1. Nâng Cao Nhận Thức Về Lợi Ích Của Kiểm Toán Liên Tục

Nâng cao nhận thức về lợi ích của kiểm toán liên tục là bước đầu tiên và quan trọng nhất để vượt qua các trở ngại. Các doanh nghiệp cần hiểu rõ rằng KTLT không chỉ là một công cụ tuân thủ mà còn là một giải pháp quản lý hiệu quả, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo ra giá trị gia tăng. Các buổi hội thảo, khóa đào tạo và tài liệu hướng dẫn có thể giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về KTLT và cách triển khai nó.

4.2. Đầu Tư Vào Công Nghệ và Đào Tạo Nguồn Nhân Lực

Đầu tư vào công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực là yếu tố then chốt để triển khai kiểm toán liên tục thành công. Doanh nghiệp cần lựa chọn các giải pháp công nghệ phù hợp với nhu cầu và khả năng của mình. Đồng thời, cần đào tạo nhân viên về công nghệ kiểm toán, phân tích dữ liệu và các kỹ năng mềm cần thiết khác. Việc hợp tác với các trường đại học và tổ chức đào tạo có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn nhân lực chất lượng cao.

4.3. Xây Dựng Khung Pháp Lý và Chuẩn Mực Kiểm Toán Phù Hợp

Việc xây dựng khung pháp lý và chuẩn mực kiểm toán phù hợp là điều kiện cần thiết để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của kiểm toán liên tục. Các cơ quan quản lý nhà nước cần ban hành các quy định và hướng dẫn cụ thể về KTLT, đồng thời khuyến khích các tổ chức nghề nghiệp xây dựng các chuẩn mực và hướng dẫn chi tiết. Khung pháp lý và chuẩn mực cần đảm bảo tính linh hoạt và phù hợp với đặc điểm của từng ngành, từng lĩnh vực.

V. Nghiên Cứu Thực Tiễn Ứng Dụng Kiểm Toán Liên Tục Tại Việt Nam

Việc áp dụng kiểm toán liên tục tại Việt Nam vẫn còn ở giai đoạn đầu, nhưng đã có những dấu hiệu tích cực. Một số ngân hàng và công ty niêm yết đã bắt đầu triển khai KTLT trong hoạt động kiểm soát nội bộ. Tuy nhiên, phạm vi ứng dụng vẫn còn hạn chế và chưa có nhiều bằng chứng về việc áp dụng KTLT trong kiểm toán độc lập. Các nghiên cứu thực nghiệm cần được thực hiện để đánh giá hiệu quả của KTLT và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của việc triển khai.

5.1. Thực Trạng Ứng Dụng Kiểm Toán Liên Tục Trong Kiểm Soát Nội Bộ

Nghiên cứu cho thấy việc ứng dụng kiểm toán liên tục trong kiểm soát nội bộ tại các công ty niêm yết, đặc biệt là các ngân hàng, đang dần được quan tâm. Các công ty này thường sử dụng các công cụ giám sát liên tục để theo dõi các giao dịch và phát hiện các sai sót tiềm ẩn. Tuy nhiên, mức độ tự động hóa và tích hợp của các hệ thống này vẫn còn hạn chế. Cần có thêm nghiên cứu để đánh giá hiệu quả thực tế của KTLT trong kiểm soát nội bộ.

5.2. Triển Vọng Phát Triển Kiểm Toán Liên Tục Trong Kiểm Toán Độc Lập

Việc áp dụng kiểm toán liên tục trong kiểm toán độc lập tại Việt Nam vẫn còn rất mới mẻ. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ và sự gia tăng áp lực cạnh tranh, các công ty kiểm toán đang dần nhận ra tiềm năng của KTLT. Việc sử dụng các công cụ phân tích dữ liệutự động hóa kiểm toán có thể giúp các công ty kiểm toán nâng cao hiệu quả và giảm chi phí kiểm toán. Cần có thêm các nghiên cứu và thử nghiệm để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của KTLT trong kiểm toán độc lập.

VI. Kết Luận và Định Hướng Phát Triển Kiểm Toán Liên Tục

Kiểm toán liên tục là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh công nghệ ngày càng phát triển. Việc ứng dụng KTLT tại Việt Nam còn gặp nhiều thách thức, nhưng cũng có nhiều cơ hội. Cần có sự nỗ lực đồng bộ từ nhiều phía để vượt qua các trở ngại và khai thác tối đa tiềm năng của KTLT. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của KTLT trong thực tế và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của việc triển khai. Định hướng phát triển cần bám sát các mục tiêu của “Chiến lược kế toán - kiểm toán đến năm 2020, tầm nhìn 2030” của Chí nh phủ.

6.1. Vai Trò Của Các Tổ Chức Nghề Nghiệp và Cơ Quan Quản Lý Nhà Nước

Các tổ chức nghề nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của kiểm toán liên tục. Các tổ chức nghề nghiệp cần xây dựng các chuẩn mực và hướng dẫn về KTLT, đồng thời cung cấp các khóa đào tạo và chứng chỉ chuyên môn. Các cơ quan quản lý nhà nước cần ban hành các quy định và chính sách hỗ trợ, đồng thời khuyến khích các doanh nghiệp tiên phong. Việc hợp tác giữa các tổ chức nghề nghiệp, cơ quan quản lý nhà nước và các doanh nghiệp là điều cần thiết để tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của KTLT.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Hiệu Quả Kiểm Toán

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của kiểm toán liên tục trong thực tế và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của việc triển khai. Các nghiên cứu này có thể sử dụng các phương pháp định lượng và định tính để thu thập dữ liệu và phân tích kết quả. Cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, các doanh nghiệp và các tổ chức nghề nghiệp để đảm bảo tính thực tiễn và giá trị của các nghiên cứu.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, cho đến nay, đã có khánhiều nghiên cứu trước liên quan đến các nhân tố ảnh hưởng đến sự hì nh thành vàphát triển của KTLT. Căn cứ để tác giả tổng quan các nghiên cứu trước làdựa trên mục tiêu nghiên cứu đã được xác lập. Theo đó, các nghiên cứu trước về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hì nh thành vàphát triển của KTLT được phân loại thành hai dòng nghiên cứu chí nh là: (1) dòng nghiên cứu về các nhân tố thúc đẩy bên trong vàbên ngoài doanh nghiệp, và (2) dòng nghiên cứu về các nhân tố trở ngại bên trong vàbên ngoài doanh nghiệp đối với sự hình thành vàphát triển của KTLT. Cơ sở cho sự phân loại này dựa trên hai quan điểm như sau: Thứ nhất, KTLT làsự đổi mới về phương pháp luận (cách tiếp cận) kiểm toán so với phương pháp luận kiểm toán truyền thống (Chan & Vasarhelyi, 2011; Kuenkaikaew & Vasarhelyi, 2013).

Như vậy, theo quan điểm này, các nhân tố ảnh hưởng đối với sự hình thành vàphát triển của KTLT cũng có thể được xác định như làcác nhân tố ảnh hưởng đối với sự hì nh thành vàphát triển của một sự đổi mới nói chung trong tổ chức, bao gồm hai loại: (1) các nhân tố thúc đẩy và(2) các nhân tố trở ngại đối với việc áp dụng sự đổi mới đó (Hadjimanolis, 2003; Marinova & Phillimore, 2003). Các nhân tố cóảnh hưởng thúc đẩy được phân loại dựa theo quan điểm được thừa nhận rộng rãi làmọi sự áp dụng đổi mới đều làkết quả của hai động lực bao gồm sự thúc đẩy của tiến bộ công nghệ (technology-push) vàsự “lôi kéo” của nhu cầu và/hoặc tác động của các cơ quan chức năng (demand/regulations-pull) (Chidamber & Kon, 1994; Marinova & Phillimore, 2003). Thứ hai, các doanh nghiệp ngày nay được xem như làmột “thực thể” trong “hệ sinh thái doanh nghiệp”, trong đó các doanh nghiệp phải luôn đổi mới nhằm thí ch nghi (tồn tại vàphát triển) với sự thay đổi liên tục của chí nh bản thân doanh nghiệp vàcủa “hệ sinh thái doanh nghiệp” đó (Moore, 2006; Deloitte, 2016). Theo quan điểm này, các nhân tố ảnh hưởng đến sự hì nh thành vàphát triển của KTLT với tư cách là sự đổi mới gắn liền với các quátrì nh hoạt động của các doanh nghiệp có thể được 2 phân loại thành hai loại, bao gồm: (1) các nhân tố bên trong, và(2) các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp.1 Các nghiên cứu về các nhân tố thúc đẩy thực hiện KTLT 1.1 Nhu cầu của NSD trong việc được cung cấp thông tin tin cậy bởi KTLT theo thời gian thực (real-time information) Khánhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng sự ra đời của KTLT làdo nhu cầu của NSD về thông tin liên tục (thông tin được cung cấp hàng tháng, tuần, ngày hoặc theo thời gian thực).

Các nghiên cứu này dựa trên lýthuyết về kinh tế học thông tin cho rằng thông tin đáng tin cậy, đầy đủ, kịp thời sẽ giúp giảm tình trạng bất cân xứng thông tin và do đó sẽ giúp ra quyết định kinh tế phùhợp, giảm thiểu rủi ro (Akerlof, 1970). Năm 1994, AICPA đã thành lập Ủy ban đặc biệt về Các dịch vụ đảm bảo (Special Committee on Assurance Services – Ủy ban Elliott) nhằm nhận diện những nhu cầu của NSD đối với thông tin được cung cấp trong bối cảnh cónhững thay đổi rất nhanh do ảnh hưởng của cạnh tranh vàtiến bộ công nghệ. Ủy ban Elliott đã thực hiện nghiên cứu kéo dài trong hai năm dựa trên phương pháp định tí nh, thông qua phỏng vấn 44 người giữ vai trò là người ra quyết định – những NSD thông tin – cả bên trong vàbên ngoài của các công ty, bao gồm chủ tịch hội đồng quản trị, tổng giám đốc điều hành, giám đốc tài chính, giám đốc CNTT, nhà đầu tư tổ chức, cánhân, cán bộ tín dụng ngân hàng và nhàhoạch định chí nh sách. Kết quả nghiên cứu của Ủy ban Elliott đã xác nhận những kết luận của AICPA (1994), theo đó, bên cạnh thông tin tài chính, NSD thông tin ngày càng quan tâm nhiều hơn vào thông tin phi tài chính để ra quyết định, đồng thời những thông tin đó cần được cung cấp theo thời gian thực (real-time information) thông qua kênh truy cập trực tuyến thay vì dưới nh thức phát hành báo cáo (giấy) định kỳ như kiểm toán truyền thống (AICPA, hì 1997a).

AICPA (1997a) dự báo rằng trong dài hạn, nhu cầu về thông tin theo thời gian thực sẽ dẫn đến thay đổi căn bản trong nhu cầu về các dịch vụ đảm bảo được cung cấp bởi các DNKiT, đó là hoạt động kiểm toán báo cáo tài chính truyền thống cóthể sẽ được thay đổi thành hoạt động KTLT nhằm cung cấp thông tin tin cậy theo thời gian thực cho NSD bên ngoài công ty. Năm 2008, AICPA tiếp tục công bố một 3 báo cáo nghiên cứu có nhan đề “The Shifting Paradigm in Business Reporting and Assurance” nhằm nhận diện xu hướng phát triển môhì nh báo cáo kinh doanh của các công ty. Luận điểm then chốt của báo cáo nghiên cứu này là, trong tương lai, các thông tin màcông ty cung cấp cho NSD bên ngoài sẽ giảm dần sự khác biệt đáng kể với thông tin được cung cấp cho mục đích quản lý, điều hành trên cả hai phương diện: chủng loại thông tin được cung cấp (tài chí nh vàphi tài chí nh) vàtần suất cung cấp thông tin (định kỳ vàtheo thời gian thực) (AICPA, 2008). Dựa trên sự phát triển của các công ty áp dụng ngôn ngữ XBRL trong việc công bố thông tin tài chí nh nói riêng vàthông tin về hoạt động kinh doanh nói chung, AICPA (2008) dự đoán rằng chỉ trong trung hạn (khoảng 2 đến 5 năm) hoặc dài hạn (trên 5 năm), nghề nghiệp kiểm toán cần phải cókhả năng chuyển sang cung cấp các dịch vụ đảm bảo mới đó là đảm bảo liên tục ở cấp độ dữ liệu đối với các nguồn dữ liệu được tạo lập trong các công ty nhằm mục đích báo cáo.

Hunton, et al. (2007) thực hiện một nghiên cứu thínghiệm 2 (định kỳ cung cấp thông tin hàng tháng và hàng ngày) x 2 (không đảm bảo và có đảm bảo) trên hai trăm mười lăm học viên cao học quản trị kinh doanh tham gia với tư cách là các kiểm toán viên, kiểm soát viên, nhà đầu tư và nhà phân tích tài chính. Mục tiêu nghiên cứu lànhằm đánh giá ảnh hưởng của tần suất cung cấp thông tin đến hiệu quả của việc ra quyết định khi tăng tần suất (từ hàng quýchuyển thành hàng tháng, hàng ngày) cung cấp thông tin (có và không có đảm bảo) cho NSD. Kết quả thínghiệm cho thấy, khi các công ty tăng tần suất cung cấp thông tin kể cả được đảm bảo (bởi KTNB) hay 4 không cho NSD thìNSD đều cảm nhận tí ch hợp của thông tin cao hơn.

Tuy nh thí vậy, NSD không cócảm nhận khác biệt rõrệt về sự thay đổi của tí nh hữu ích khi tăng tần suất cung cấp thông tin được đảm bảo độc lập so với thông tin được đảm bảo (kiểm toán) nội bộ. El-Masry & Reck (2008) đã thực hiện nghiên cứu thínghiệm 2 (thương mại điện tử vàkhông cóthương mại điện tử) x 2 (Rủi ro tài chí nh cao vàrủi ro tài chí nh thấp) x 2 (kiểm toán định kỳ và KTLT) x 2 (năm 2002, trước khi SOX cóhiệu lực và năm 2005, sau khi SOX cóhiệu lực) nhằm đánh giá ảnh hưởng KTLT đến nhận thức của nhà đầu tư về rủi ro (công nghệ vàtài chí nh) của công ty trong điều kiện tuân thủ SOX. Thínghiệm được thực hiện tại hai thời điểm: năm 2002 với 56 người tham gia và năm 2005 với 82 người, đối tượng tham gia lànhững học viên thuộc các lớp cao học quản trị kinh doanh cókinh nghiệm thực tiễn nói chung và trong lĩnh vực đầu tư nói riêng theo yêu cầu của thínghiệm. Kết quả của thínghiệm cho thấy các nhà đầu tư có xu hướng đánh giá rủi ro của công ty thấp hơn trong điều kiện công ty áp dụng KTLT sau SOX, và do đó niềm tin của nhà đầu tư cũng gia tăng đáng kể thể hiện trong việc gia tăng quyết định đầu tư mới (mua cổ phiếu) vào công ty.

Tương tự, Farkas & Murthy (2014) thực hiện một thínghiệm 2 (KTLT hoặc GSLT) ×2 (KTV nội bộ hoặc KTV độc lập) theo hai giai đoạn, giai đoạn thứ nhất có 120 người tham gia và giai đoạn thứ hai có 184 người tham gia lànhững nhà đầu tư cánhân (nonprofessional investors) về nhận thức của họ đối với giátrị gia tăng của các hoạt động đảm bảo liên tục được thực hiện bởi KTV (nội bộ và độc lập) vàhoạt động GSLT được thực hiện bởi ban giám đốc công ty. Các kết quả từ cả hai thínghiệm chỉ ra rằng mặc dù các nhà đầu tư cá nhân tin rằng KTLT cóthể làm giảm khả năng sai sót trọng yếu vàphát hiện sớm gian lận, vànhững người tham gia thínghiệm có khuynh hướng tăng đầu tư vào công ty nào màcóáp dụng KTLT, tuy nhiên mức gia tăng là không đáng kể so với trường hợp chỉ kiểm toán báo cáo tài chính định kỳ hàng năm. Kết quả nghiên cứu của Farkas & Murthy (2014) cũng cung cấp một nội dung đáng chú ý là các nhà đầu tư cá nhân cho rằng KTLT nếu được thực hiện, thìchỉ nên bởi KTV nội bộ hơn là bởi KTV độc lập.2 Nhu cầu của doanh nghiệp vàKTV về KTLT a) Nhu cầu của doanh nghiệp về KTLT (i) Nhằm đáp ứng các yêu cầu tuân thủ Một dòng nghiên cứu khác đã chỉ ra rằng KTLT xuất hiện làdo yêu cầu của các doanh nghiệp trong việc giảm nhẹ “gánh nặng” về giám sát việc tuân thủ luật và các quy định. Daigle & Lampe (2003) đã phân tích các yêu cầu của SOX đối với các công ty niêm yết tại Hoa Kỳ vàchỉ ra rằng, các yêu cầu (được đề cập chủ yếu trong các đoạn 302 và404) sẽ thúc đẩy nhu cầu của các công ty niêm yết đối với hoạt động KTLT.

Cũng với quan điểm như vậy, Means & Warren (2005) nhận định rằng do trách nhiệm dân sự vàhình sự khánặng đối những người quản lý, điều hành các công ty niêm yết trong trường hợp họ không tuân thủ SOX. Từ đó đã thúc đẩy các công ty ưu tiên cải thiện các quátrình xử lýtrong nội bộ, chuẩn hóa các thủ tục kiểm soát và hướng đến sử dụng công nghệ để cóthể giám sát kịp thời hơn các hoạt động của công ty. Means & Warren (2005) kết luận rằng áp dụng công nghệ để chuyển đổi các quá nh xử lýgiao dịch vàkiểm toán (kể cả độc lập vànội bộ) theo hướng KTLT, trong trì đó các thử nghiệm cóthể được thực hiện tự động trên toàn bộ giao dịch phát sinh là giải pháp triệt để, duy nhất tuân thủ đầy đủ SOX đối với các công ty niêm yết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong các lĩnh vực y tế, kỹ thuật và khoa học. Một trong những điểm nổi bật là nghiên cứu về Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản Hà Nội, giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình và kết quả của phẫu thuật trong bối cảnh nhạy cảm này. Bên cạnh đó, tài liệu cũng đề cập đến Chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium cho phản ứng methane hóa carbon dioxide, mở ra hướng đi mới trong nghiên cứu xúc tác hóa học. Cuối cùng, tài liệu cũng không quên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc Xây dựng mô hình phân lớp với tập dữ liệu nhỏ dựa vào học tự giám sát và cải thiện biểu diễn đặc trưng sâu, một nghiên cứu có thể ứng dụng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và học máy. Những tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin hữu ích mà còn mở ra cơ hội cho người đọc khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.