Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Xuyên tâm liên (Andrographis paniculata Wall. Nees, thuộc họ Ô rô Acanthaceae) là dược liệu được sử dụng lâu đời và phổ biến trong y học cổ truyền tại các quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan và Việt Nam. Hợp chất diterpen lacton chính phân lập từ cây xuyên tâm liên là andrographolid (ADG), đã được các nghiên cứu chứng minh sở hữu nhiều hoạt tính sinh học giá trị bao gồm: kháng khuẩn, kháng virus (đặc biệt là virus herpes simplex 1 - HSV-1), kháng ký sinh trùng, bảo vệ gan, hạ glucose huyết, bảo vệ tim mạch, chống viêm và chống ung thư.

Mặc dù có tiềm năng trị liệu lớn, andrographolid gặp phải các rào cản dược động học nghiêm trọng khi sử dụng qua đường uống:

  • Độ tan trong nước rất kém ($46,2 \pm 1,40\ \mu\text{g/ml}$ ở 25°C) và tính thân dầu tương đối cao ($\log P = 2,632 \pm 0,135$).
  • Dễ bị thủy phân mở vòng lacton trong môi trường acid dịch vị và kiềm mạnh.
  • Dẫn đến sinh khả dụng đường uống rất thấp, làm các dạng chế phẩm quy ước khó phát huy hiệu quả điều trị mong muốn.

Để khắc phục nhược điểm trên, công nghệ bào chế hiện đại ứng dụng kỹ thuật nghiền bi ướt để thu nhỏ kích thước tiểu phân xuống cấp độ nanomet, giúp gia tăng diện tích tiếp xúc bề mặt và độ tan bão hòa. Đồng thời, việc chuyển hỗn dịch nano thành dạng viên hoàn giọt (dripping pills) – một dạng hệ phân tán rắn theo phương pháp đun chảy – giúp dược chất phân tán đồng nhất ở trạng thái vô định hình hoặc phân tử, cải thiện tốc độ hòa tan, phân liều chính xác và thuận tiện sử dụng (có thể dùng đường uống hoặc đặt dưới lưỡi).

Đề tài khóa luận "Nghiên cứu bào chế viên hoàn giọt từ Andrographolid" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu cụ thể sau:

  1. Bào chế được hệ tiểu phân nano Andrographolid bằng phương pháp nghiền bi.
  2. Xây dựng được công thức và quy trình bào chế viên hoàn giọt chứa hệ tiểu phân nano Andrographolid.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt chất Andrographolid (chất chuẩn Sigma-Aldrich độ tinh khiết 98%, nguyên liệu có độ tinh khiết $>90%$), các tá dược tạo cốt, chất diện hoạt, chất ổn định, tá dược hấp phụ (PEG 4000, PEG 6000, Dầu Parafin, HPMC E6, Poloxamer 188, Florite R, PVP K30, SLS) và chế phẩm đối chiếu viên hoàn giọt Thiên sứ thanh phế (Số lô 01032022, HSD 17/02/2024 do Tasly Pharmaceutical Group Co. sản xuất).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành tại Khoa Bào chế - Chế biến (Viện Dược Liệu) và Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội; hoàn thành vào tháng 06 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

  • Cơ chế hòa tan và giải phóng: Dựa trên phương trình Noyes-Whitney, tốc độ hòa tan của dược chất tỷ lệ thuận với diện tích bề mặt tiếp xúc riêng ($S$). Khi kích thước tiểu phân giảm xuống kích thước nanomet, diện tích bề mặt tiếp xúc tăng lên rõ rệt. Đồng thời, theo phương trình Kelvin và Ostwald-Freundlich, việc giảm kích thước hạt dưới ngưỡng tới hạn làm tăng áp suất hơi bề mặt và gia tăng độ tan bão hòa của dược chất.
  • Lý thuyết hệ phân tán rắn dạng viên hoàn giọt: Chế phẩm được hình thành bằng cách phân tán dược chất vào chất mang thân nước nóng chảy (PEG 4000, PEG 6000), sau đó nhỏ giọt vào môi trường chất lỏng làm lạnh không trộn lẫn (dầu parafin lạnh ở 0–5°C) để đông rắn tức thì, giữ cho dược chất ở trạng thái vô định hình hoặc phân tử phân tán.
  • Tiêu chuẩn kiểm nghiệm: Dựa trên Dược điển Việt Nam V (DĐVN V), Dược điển Mỹ 43 (USP 43) và chuyên luận Dripping Pill of Andrographolid trong Dược điển Trung Quốc 2015 (CP 2015).
  • Mô hình so sánh độ hòa tan: Đánh giá tương quan giải phóng in vitro theo phương pháp độc lập với mô hình (Model independent method) thông qua hệ số tương đồng $f_2$ theo hướng dẫn của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA). Hai đồ thị hòa tan được coi là tương đồng khi giá trị $f_2$ nằm trong khoảng 50 đến 100.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp nghiền bi ướt (Wet ball milling): Sử dụng máy nghiền bi SFM-1 với cối và bi nghiền bằng zirconium oxid (khối lượng bi 330 g, đường kính trung bình 3 cm), tần số 30 Hz, thời gian nghiền 120 phút theo chu kỳ 10 phút nghiền – 5 phút nghỉ. Dịch nghiền gồm 10 g ADG phân tán trong 50 ml nước cất có phối hợp chất diện hoạt Poloxamer 188 và chất ổn định HPMC E6.
  • Phương pháp hóa rắn hỗn dịch nano:
    • Hấp phụ lên chất mang rắn: Hấp phụ hỗn dịch nano lên Florite R theo tỷ lệ 1 g Florite R : 5 ml hỗn dịch, sấy ở 65°C đến khi độ ẩm $< 2%$, sau đó nghiền và rây qua rây 0,25 mm.
    • Phun sấy (Spray drying): Sử dụng máy phun sấy Mini Buchi-191 với các thông số: nhiệt độ khí vào 150°C, nhiệt độ khí ra 70°C, Aspirator 100%, Pump 20%, lưu lượng khí thổi 600 L/h. Tiến hành khảo sát sấy phun trực tiếp và sấy phun có bổ sung PVP K30 (2% và 5%).
  • Phương pháp bào chế viên hoàn giọt: Đun chảy chất mang PEG trên bếp cách thủy (65–70°C), phối hợp dược chất đã cải thiện độ tan, khuấy trộn đồng nhất ở tốc độ 50 rpm trong 5 phút. Nhỏ giọt hỗn hợp qua đầu nhỏ giọt (đường kính trong 2,0 mm, đường kính ngoài 3,0 mm, khoảng cách nhỏ giọt 15 cm) vào cột dầu parafin làm lạnh (chiều cao cột 40 cm, nhiệt độ 0–5°C). Viên đông rắn được vớt, thấm ráo dầu và làm khô tự nhiên.
  • Phương pháp phân tích và kiểm nghiệm:
    • Định lượng Andrographolid bằng HPLC-DAD: Hệ thống Shimadzu, cột Phenomenex C18 ($4,6 \times 250\ \text{mm}, 5\ \mu\text{m}$), pha động Methanol : Nước (60:40 v/v), tốc độ dòng 1,0 ml/phút, thể tích tiêm $10\ \mu\text{L}$, phát hiện ở bước sóng cực đại 225 nm.
    • Xác định kích thước tiểu phân (KTTP) và chỉ số đa phân tán (PDI): Đo bằng phương pháp tán xạ ánh sáng động / nhiễu xạ laser trên thiết bị Horiba SZ100.
    • Đánh giá tính chất vật lý của viên: Đo độ cầu bằng panme (độ chia 0,01 mm); thử độ cứng bằng phương pháp nén tĩnh (đặt tải trọng quả cân 200 g lên 6 viên trong 15 phút giữa 2 phiến kính); thử độ đồng đều khối lượng ($n=20$) và độ đồng đều hàm lượng ($n=10$) theo tiêu chuẩn CP 2015.
    • Đánh giá độ hòa tan in vitro: Máy thử độ hòa tan Pharma Test DT 70 kiểu cánh khuấy (75 vòng/phút), môi trường 1000 ml nước chứa 1% SLS (hoặc 0,3% SLS, nước cất) ở $37 \pm 0,5^\circ\text{C}$, lấy mẫu tại các thời điểm 5, 10, 15, 30, 45, 60, 120 phút.

Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu

  • Dữ liệu thực nghiệm thu thập từ các mẻ bào chế lặp lại ít nhất 3 lần ($n=3$), biểu thị dưới dạng Giá trị trung bình $\pm$ Độ lệch chuẩn ($\text{TB} \pm \text{SD}$).
  • Dữ liệu được xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel 2019, sử dụng kiểm định Student's T-test với mức ý nghĩa $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 tổng thuật các y văn trong và ngoài nước về dược liệu xuyên tâm liên, hoạt chất andrographolid, công nghệ nghiền bi tạo nano và dạng thuốc viên hoàn giọt:

  • Đặc tính lý hóa và dược lý của Andrographolid: Công thức phân tử $\text{C}{20}\text{H}{30}\text{O}_5$, khối lượng phân tử 350,45 g/mol, nhiệt độ nóng chảy 230–231°C, hấp thụ UV cực đại tại 225 nm. Phổ hồng ngoại đặc trưng có vạch hấp thụ tại $1727\ \text{cm}^{-1}$ (vòng $\alpha,\beta$-lacton chưa bão hòa) và $1672\ \text{cm}^{-1}$ (liên kết đôi $\text{C}=\text{C}$). Độ hòa tan trong các dung môi giảm dần theo thứ tự: methanol > ethanol > propanol > nước.
  • Nguyên lý kỹ thuật nghiền bi và hóa rắn hỗn dịch nano: Trình bày cơ chế va đập và mài mòn làm gãy vỡ cấu trúc tinh thể; sự khác biệt giữa nghiền khô (chỉ đạt kích thước micromet) và nghiền ướt (đưa kích thước xuống dưới $1\ \mu\text{m}$). Phân tích vai trò của chất diện hoạt và polyme thân nước trong việc ngăn ngừa tái kết tụ tiểu phân nano do lực Van der Waals và lực hút tĩnh điện. So sánh các kỹ thuật hóa rắn như sấy phun, đông khô và hấp phụ mao quản.
  • Tổng quan về viên hoàn giọt: Khái niệm, thành phần công thức (tá dược tạo cốt PEG, chất diện hoạt, dung môi làm lạnh), quy trình ba giai đoạn (nóng chảy, nhỏ giọt, làm khô) và ưu điểm giải phóng nhanh, tăng hấp thu. Điểm qua các nghiên cứu bào chế viên hoàn giọt silymarin, berberin clorid, curcumin, resveratrol, lycopene và giới thiệu sản phẩm thương mại viên hoàn giọt Thiên sứ thanh phế (Tasly).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết danh mục hóa chất, trang thiết bị và quy trình thực nghiệm:

  • Thiết lập bảng danh mục 13 nguyên liệu, hóa chất nghiên cứu và 19 thiết bị đo kiểm chuyên dụng (máy nghiền bi SFM-1, máy phân tích thế Zeta/KTTP Horiba SZ100, máy HPLC Shimadzu, máy phun sấy Mini Buchi-191, máy đo độ hòa tan Pharma Test DT 70).
  • Trình bày công thức nền cho một cối nghiền bi (10 g ADG, tá dược khảo sát HPMC E6, Poloxamer 188, 50 ml nước cất) và các thông số vận hành cố định.
  • Quy trình hóa rắn hỗn dịch sau nghiền bi bằng hai phương pháp: hấp phụ lên Florite R và sấy phun với PVP K30.
  • Xây dựng sơ đồ quy trình công nghệ bào chế viên hoàn giọt andrographolid gồm các bước kiểm soát nhiệt độ pha nóng (65–70°C), pha lạnh (0–5°C), khoảng cách nhỏ giọt (15 cm) và chiều cao cột chất lỏng ngưng tụ (40 cm).
  • Chi tiết hóa các phương pháp đánh giá chất lượng: thẩm định phân tích HPLC, đo KTTP, PDI, độ ẩm, độ cầu, độ cứng, độ đồng đều khối lượng, độ đồng đều hàm lượng và đo độ hòa tan theo CP 2015.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được:

  • Thẩm định phương pháp phân tích HPLC: Pic sắc ký của ADG xuất hiện tại thời gian lưu $t_R = 4,623$ phút, độ phân giải $R_s = 1,634 > 1,5$, hệ số đối xứng $T = 1,144$, số đĩa lý thuyết $N = 6248$. Độ lặp lại đạt yêu cầu với $\text{RSD} = 0,62%$ về diện tích pic và $0,18%$ về thời gian lưu ($n=6$). Đường chuẩn nồng độ – diện tích pic tuyến tính trong khoảng $173,96 - 869,8\ \mu\text{g/ml}$ với hệ số tương quan $R^2 = 0,9998$.
  • Đặc tính nguyên liệu ADG và viên đối chiếu Thiên sứ thanh phế:
    • Nguyên liệu ADG: Dạng tinh thể trắng, vị đắng; độ ẩm $0,40 - 0,45%$; hàm lượng hoạt chất đạt $94,40 - 96,22%$; độ tan bão hòa trong nước đạt $62,9 \pm 1,3\ \mu\text{g/ml}$; độ hòa tan sau 45 phút chỉ đạt $66,31 \pm 0,8%$ (chưa đạt tiêu chuẩn $\ge 75%$).
    • Chế phẩm đối chiếu Thiên sứ thanh phế: Độ cầu $1,03 \pm 0,01$ (sau thử độ cứng đạt $1,03 \pm 0,02$); khối lượng trung bình $m_{tb} = 27,16\ \text{mg}$ (độ lệch $97,8 - 102,1%$); hàm lượng đồng đều ($98,2 - 101,8%$); độ hòa tan sau 45 phút đạt $93,93 \pm 0,7%$.
  • Tối ưu hóa công thức nghiền bi ướt:
    • Khảo sát tỷ lệ Poloxamer 188 (0,25%; 0,5%; 1%; 2,5%): Tỷ lệ 1% Poloxamer 188 (công thức P3) cho KTTP $40,2 \pm 0,5\ \text{nm}$, PDI $0,321 \pm 0,056$ và độ hòa tan sau 45 phút đạt $94,5 \pm 0,5%$. Tăng lên 2,5% không làm tăng thêm độ hòa tan có ý nghĩa ($f_2 = 94,68$).
    • Khảo sát tỷ lệ HPMC E6 (1%; 2,5%; 5%; 7,5%): Tỷ lệ 5% HPMC E6 (công thức HP3) cho kết quả tối ưu với KTTP $40,2 \pm 0,5\ \text{nm}$, PDI $0,321 \pm 0,056$, độ hòa tan sau 45 phút đạt $94,5 \pm 0,5%$.
  • Khảo sát phương pháp hóa rắn hỗn dịch nano:
    • Hấp phụ lên Florite R cho hàm lượng hoạt chất loading đạt $42,75 \pm 0,6%$, độ hòa tan sau 45 phút đạt $94,5 \pm 0,5%$.
    • Phun sấy trực tiếp cho độ hòa tan sau 45 phút đạt $75,06%$. Khi phối hợp chất mang PVP K30, độ hòa tan tăng rõ rệt: mẫu sấy phun với 2% PVP đạt $85,81%$, mẫu sấy phun với 5% PVP đạt $98,5 \pm 1,1%$ (hàm lượng ADG đạt $87,72 \pm 0,4%$).
    • So sánh giải phóng giữa mẫu hấp phụ Florite R và mẫu sấy phun 5% PVP K30 cho hệ số tương đồng $f_2 = 52,5 > 50$, chứng minh tính tương đương về đặc tính giải phóng hoạt chất.
  • Bào chế và đánh giá viên hoàn giọt: Khảo sát các tỷ lệ phối hợp chất mang PEG 4000 : PEG 6000 và tỷ lệ dược chất : chất mang. Viên hoàn giọt bào chế được duy trì độ cầu tốt, độ cứng đạt tiêu chuẩn, giải phóng hoạt chất nhanh và triệt để trong môi trường thử nghiệm.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm tổng hợp

Mẫu khảo sát Thành phần / Tỷ lệ KTTP (nm) PDI % Hòa tan ADG (45 phút) % Hàm lượng ADG
Nguyên liệu thô ADG ban đầu — — $66,31 \pm 0,8%$ $95,52 \pm 0,2%$
P1 0,25% Poloxamer 188 $67,5 \pm 0,9$ $0,457 \pm 0,043$ $85,8 \pm 1,1%$ —
P2 0,5% Poloxamer 188 $49,2 \pm 0,8$ $0,443 \pm 0,053$ $88,2 \pm 1,1%$ —
P3 (Tối ưu) 1,0% Poloxamer 188 $40,2 \pm 0,5$ $0,321 \pm 0,056$ $94,5 \pm 0,5%$ —
P4 2,5% Poloxamer 188 $10,5 \pm 0,3$ $0,415 \pm 0,032$ $94,8 \pm 1,3%$ —
HP1 1,0% HPMC E6 $86,0 \pm 0,7$ $0,402 \pm 0,025$ $82,7 \pm 1,2%$ —
HP2 2,5% HPMC E6 $58,7 \pm 0,2$ $0,391 \pm 0,045$ $83,7 \pm 1,2%$ —
HP3 (Tối ưu) 5,0% HPMC E6 $40,2 \pm 0,5$ $0,321 \pm 0,056$ $94,5 \pm 0,5%$ —
HP4 7,5% HPMC E6 $32,2 \pm 0,3$ $0,383 \pm 0,013$ $88,7 \pm 0,8%$ —
Hấp phụ Florite R 1 g Florite R : 5 ml dịch — — $94,5 \pm 0,5%$ $42,75 \pm 0,6%$
Phun sấy trực tiếp Không tá dược bao — — $75,06 \pm 0,7%$ $91,72 \pm 0,7%$
Phun sấy 2% PVP 2% PVP K30 — — $85,81 \pm 0,9%$ $89,49 \pm 0,5%$
Phun sấy 5% PVP 5% PVP K30 — — $98,50 \pm 1,1%$ $87,72 \pm 0,4%$
Viên Thiên sứ thanh phế Chế phẩm đối chiếu — — $93,93 \pm 0,7%$ $98,2 - 101,8%$

Đóng góp của nghiên cứu

  • Về mặt công nghệ: Đã xác lập được các thông số công nghệ tối ưu cho quy trình nghiền bi ướt andrographolid (tỷ lệ 1% Poloxamer 188 kết hợp 5% HPMC E6), tạo ra hỗn dịch nano có kích thước đồng đều ($40,2\ \text{nm}$, PDI 0,321).
  • Về kỹ thuật hóa rắn: Đã so sánh đối chiếu định lượng giữa kỹ thuật hấp phụ mao quản (Florite R) và kỹ thuật phun sấy có bổ sung polyme bảo vệ (PVP K30), chứng minh kỹ thuật sấy phun với 5% PVP K30 giúp duy trì hoạt chất ở trạng thái vô định hình, hạn chế tái kết tinh và nâng độ hòa tan sau 45 phút lên $98,5%$.
  • Về dạng bào chế hoàn thiện: Xây dựng thành công công thức và quy trình bào chế viên hoàn giọt andrographolid có các chỉ tiêu chất lượng (độ cầu, độ cứng, độ đồng đều khối lượng, độ đồng đều hàm lượng và tốc độ hòa tan) tương đương với sản phẩm viên hoàn giọt thương mại Thiên sứ thanh phế của nước ngoài.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung thực tế được trình bày trong khóa luận:

  • Quy mô thực nghiệm: Quy trình bào chế viên hoàn giọt mới được tiến hành ở quy mô phòng thí nghiệm (cỡ mẻ 2 g dược chất/mẻ) bằng thiết bị nhỏ giọt bán thủ công tự chế, chưa khảo sát vận hành trên dây chuyền thiết bị nhỏ giọt tự động công nghiệp.
  • Đánh giá sinh khả dụng: Khóa luận mới chỉ thực hiện các phép thử hòa tan giải phóng in vitro trong môi trường chứa chất diện hoạt SLS và nước, chưa tiến hành thử nghiệm dược động học và đánh giá sinh khả dụng in vivo trên mô hình động vật thực nghiệm.
  • Theo dõi độ ổn định: Chưa thực hiện theo dõi độ ổn định dài hạn và độ ổn định lão hóa cấp của viên hoàn giọt thành phẩm theo các điều kiện chuẩn của vùng khí hậu ASEAN/ICH.
  • Hướng mở tiếp theo: Tối ưu hóa nâng cấp quy mô sản xuất (scale-up), hoàn thiện hệ thống thiết bị nhỏ giọt áp suất khí tự động, tiến hành thử nghiệm tương đương sinh học in vivo và xây dựng tiêu chuẩn cơ sở hoàn chỉnh cho chế phẩm viên hoàn giọt andrographolid.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên và học viên ngành Dược: Cung cấp tài liệu tham khảo thực nghiệm chi tiết về phương pháp xây dựng công thức hệ phân tán rắn, kỹ thuật nano hóa dược chất khó tan bằng phương pháp nghiền bi (top-down) và kỹ thuật kiểm soát các chỉ tiêu chất lượng của dạng thuốc viên hoàn giọt theo Dược điển Trung Quốc (CP 2015).
  • Nghiên cứu viên và kỹ thuật viên bào chế: Có thể ứng dụng trực tiếp các thông số thực nghiệm (tỷ lệ chất diện hoạt Poloxamer 188, polyme HPMC E6, PVP K30, các thông số nhiệt độ pha đun chảy 65–70°C, nhiệt độ pha lạnh 0–5°C, chiều cao cột ngưng tụ 40 cm) để phát triển các dạng thuốc hoàn giọt từ các hoạt chất hoặc cao chiết dược liệu kém tan khác.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Quy trình thẩm định điều kiện sắc ký HPLC-DAD định lượng andrographolid và quy trình thực nghiệm so sánh hai phương pháp hóa rắn hỗn dịch nano (hấp phụ mao quản Florite R so với phun sấy có chất mang PVP K30).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Andrographolid nguyên liệu bắt buộc phải trải qua bước cải thiện độ hòa tan trước khi bào chế viên hoàn giọt?

Kết quả kiểm nghiệm trong khóa luận chỉ ra rằng Andrographolid nguyên liệu có độ tan bão hòa trong nước rất thấp ($62,9 \pm 1,3\ \mu\text{g/ml}$) và độ hòa tan sau 45 phút trong môi trường thử nghiệm chỉ đạt $66,31 \pm 0,8%$, không đạt mức quy định tối thiểu $\ge 75%$ theo chuyên luận Dripping Pill of Andrographolid của Dược điển Trung Quốc (CP 2015). Do đó, cần áp dụng kỹ thuật nghiền bi tạo tiểu phân nano để nâng cao độ hòa tan trước khi phối hợp vào chất mang.

2. Tỷ lệ chất diện hoạt và chất ổn định nào cho hiệu quả tối ưu trong quá trình nghiền bi ướt Andrographolid?

Tỷ lệ tối ưu được lựa chọn là 1% Poloxamer 188 (chất diện hoạt) phối hợp cùng 5% HPMC E6 (polyme ổn định) tính theo khối lượng dược chất. Công thức này tạo ra hỗn dịch nano có kích thước tiểu phân trung bình $40,2 \pm 0,5\ \text{nm}$, chỉ số đa phân tán PDI đạt mức thấp nhất là $0,321 \pm 0,056$ và độ hòa tan sau 45 phút đạt $94,5 \pm 0,5%$.

3. Phương pháp hóa rắn nào cho hiệu suất hòa tan và hàm lượng hoạt chất tốt hơn giữa hấp phụ Florite R và phun sấy?

Phương pháp phun sấy có bổ sung 5% PVP K30 cho độ hòa tan sau 45 phút đạt $98,5 \pm 1,1%$ và hàm lượng hoạt chất đạt $87,72 \pm 0,4%$, cao hơn so với phương pháp hấp phụ lên Florite R (hàm lượng hoạt chất loading chỉ đạt $42,75 \pm 0,6%$, độ hòa tan sau 45 phút đạt $94,5 \pm 0,5%$). Hai phương pháp có đồ thị giải phóng tương đồng nhau ($f_2 = 52,5 > 50$).

4. Các thông số kỹ thuật cốt lõi trong quy trình nhỏ giọt tạo viên hoàn giọt Andrographolid là gì?

Quy trình bào chế yêu cầu kiểm soát: nhiệt độ pha đun chảy chất mang PEG ở 65–70°C; tốc độ khuấy trộn 50 rpm; nhiệt độ pha làm lạnh dầu parafin duy trì ở 0–5°C; đường kính đầu nhỏ giọt trong/ngoài là 2,0/3,0 mm; khoảng cách nhỏ giọt từ đầu kim đến mặt thoáng pha lạnh là 15 cm; chiều cao cột dầu parafin làm lạnh là 40 cm.

5. Phương pháp thử độ cứng của viên hoàn giọt được tiến hành và đánh giá bằng tiêu chí nào?

Độ cứng được thử bằng cách đặt 6 viên hoàn giọt mẫu vào các vị trí cố định giữa hai phiến kính phẳng song song, sau đó đặt quả cân chuẩn trọng lượng 200 g lên phiến kính phía trên trong thời gian 15 phút. Tiêu chuẩn đạt yêu cầu là độ cầu của từng viên đo bằng panme trước và sau khi chịu tải không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (đều duy trì ở mức $1,03 \pm 0,02$).


Kết luận

Khóa luận đã hoàn thành việc nghiên cứu cải thiện độ hòa tan của hoạt chất kém tan Andrographolid bằng phương pháp nghiền bi ướt với hệ tá dược Poloxamer 188 và HPMC E6, đưa kích thước tiểu phân về $40,2\ \text{nm}$ và nâng độ hòa tan sau 45 phút lên trên $94%$. Nghiên cứu đã xác lập quy trình hóa rắn hỗn dịch nano bằng kỹ thuật phun sấy kết hợp PVP K30 và xây dựng thành công công thức, thông số kỹ thuật bào chế viên hoàn giọt sử dụng chất mang PEG. Sản phẩm viên hoàn giọt Andrographolid thu được đạt đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm nghiệm về độ cầu, độ cứng, độ đồng đều khối lượng, độ đồng đều hàm lượng và có đặc tính giải phóng in vitro tương đương với chế phẩm đối chiếu viên hoàn giọt Thiên sứ thanh phế trên thị trường.