Giới thiệu dự án

Đại dịch COVID-19 bùng phát trên quy mô toàn cầu từ cuối năm 2019 với hơn 500 triệu ca nhiễm và hơn 6 triệu ca tử vong đã đặt ra áp lực cấp bách cho ngành dược phẩm toàn cầu trong việc tìm kiếm các hoạt chất kháng virus và chống viêm hiệu quả. Trong bối cảnh đó, dược liệu Xuyên tâm liên (Andrographis paniculata (Burm. f.) Nees, họ Ô rô - Acanthaceae) nổi lên như một dược liệu tiềm năng. Hoạt chất chính tạo nên tác dụng sinh học của vị thuốc này là andrographolid – một diterpenlacton sở hữu hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ (ức chế cytokin tiền viêm TNF-$\alpha$, IL-6 qua trục NF-$\kappa$B/STAT3), ức chế gắn kết vị trí hoạt động Cysteine 145 của protease chính trên SARS-CoV-2, đồng thời thể hiện khả năng bảo vệ tim mạch, gan, phổi và kháng khối u.

Tuy nhiên, andrographolid thuộc nhóm hợp chất có độ tan trong nước rất kém và sinh khả dụng đường uống thấp do bị chuyển hóa pha I/II nhanh qua gan cũng như chịu ảnh hưởng của bơm tống thuốc P-glycoprotein. Nhằm khắc phục nhược điểm này, Viện Dược liệu (Bộ Y tế) đã phát triển dạng bào chế mới: Viên hoàn giọt andrographolid (hàm lượng 8 mg/viên) với hệ chất mang polyme phân tán rắn (PEG 4000, PEG 6000, PVP K30, HPMC E6, Poloxamer 188) giúp tăng sinh khả dụng và giải phóng hoạt chất nhanh chóng. Thách thức lớn nhất hiện nay là dạng viên hoàn giọt andrographolid chưa có chuyên luận tiêu chuẩn hóa trong Dược điển Việt Nam V (DĐVN V), gây khó khăn cho việc kiểm soát chất lượng từ khâu nghiên cứu đến sản xuất công nghiệp.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                                  PROBLEM CONTEXT                                  |
|  - Hoạt chất: Andrographolid (Diterpenlacton, khó tan trong nước)                 |
|  - Dạng bào chế mới: Viên hoàn giọt (Chứa hệ phân tán rắn PEG/PVP/HPMC/Poloxamer) |
|  - Rào cản: Chưa có tiêu chuẩn cơ sở & phương pháp kiểm nghiệm chính thức DĐVN V  |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
                                          |
                                          v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                               TECHNICAL SOLUTION                                  |
|  1. Xây dựng quy trình HPLC định lượng hàm lượng Andrographolid trong viên        |
|  2. Thiết lập quy trình HPLC định lượng Andrographolid trong phép thử độ hòa tan   |
|  3. Thẩm định đầy đủ theo tiêu chuẩn ICH Q2(R1) & AOAC International 2016         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Dự án khóa luận dược sĩ thực hiện tại Viện Công nghệ Dược phẩm Quốc giaViện Dược liệu đã giải quyết triệt để bài toán trên với các mục tiêu cụ thể:

  1. Xây dựng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) pha đảo đẳng dòng để định lượng andrographolid trong viên hoàn giọt.
  2. Xây dựng phương pháp định lượng andrographolid trong phép thử độ hòa tan viên hoàn giọt trên thiết bị cánh khuấy (Paddle method).
  3. Thẩm định toàn diện hai phương pháp phân tích theo hướng dẫn quốc tế ICH Q2(R1) và AOAC International 2016 về các chỉ tiêu: Độ thích hợp hệ thống (SST), Độ đặc hiệu, Độ tuyến tính, Độ đúng và Độ chính xác (Độ lặp lại, Độ chính xác trung gian).

Phương pháp đề xuất sử dụng cột sắc ký pha đảo $C_{18}$ kết hợp detector chuỗi diot quang (PDA) ở bước sóng hấp thụ cực đại $\lambda = 225\text{ nm}$ cùng hệ pha động tối ưu Methanol : Dung dịch Acid acetic 0,1% ($55:45$, v/v). Giải pháp này cho phép rút ngắn thời gian phân tích ($t_R \approx 7,3\text{ phút}$), đối xứng pic cao ($T < 1,2$), độ phân giải tách $R_s > 1,5$ khỏi tá dược và sản phẩm phân hủy.

Phạm vi của đề tài tập trung vào việc phát triển quy trình phân tích và thẩm định trên lô viên hoàn giọt thực nghiệm tại phòng thí nghiệm kiểm nghiệm đạt chuẩn GLP/ISO 17025; giới hạn nghiên cứu chưa mở rộng sang nghiên cứu độ ổn định dài hạn (accelerated/long-term stability testing) hay thử tương đương sinh học in vivo.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi xây dựng quy trình mới, việc rà soát các phương pháp phân tích andrographolid hiện hành trong nước và quốc tế đã được tiến hành:

Tiêu chí Dược điển Trung Quốc 2015 (ChP 2015) Phương pháp Dược liệu (Hoàng Việt Dũng, 2013) Phương pháp đề xuất (Khóa luận 2023)
Đối tượng Viên hoàn giọt Andrographolid Dược liệu lá Xuyên tâm liên Viên hoàn giọt 8 mg (Nền tá dược phức tạp)
Pha tĩnh Cột $C_{18}$ thông thường Cột $C_{18}$ Phenomenex Gemini Cột $C_{18}$ Phenomenex ($250 \times 4,6\text{ mm}; 5\ \mu\text{m}$)
Pha động Methanol : Nước ($50:50$, v/v) Nước : MeOH : ACN ($45:50:5$, v/v/v) Methanol : Acid acetic 0,1% ($55:45$, v/v)
Hình dạng pic Pic bị bất đối xứng, đuôi kéo dài Tách tốt nhưng tốn kém dung môi ACN Pic cân đối, sắc nét, $R_s > 1,5$, đuôi $< 1,1$
Môi trường hòa tan Chưa quy định chi tiết xử lý bọt Không áp dụng (chỉ định lượng) SDS 1% trong nước + 1 ml MeOH phá bọt/hòa tan
Độ chọn lọc Bị nhiễu nhẹ bởi tá dược polyme Tách tạp thực vật Tách hoàn toàn khỏi tá dược HPMC/PEG/PVP

Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Hệ số tương quan tuyến tính $r \ge 0,998$; Độ thu hồi trung bình $98,0% - 102,0%$; Độ lặp lại $\text{RSD} \le 1,9%$; Phân tách hoàn toàn pic hoạt chất ($R_s > 1,5$).
  • Should have (Nên có): Thời gian lưu $t_R < 10\text{ phút}$ để tăng tốc độ phân tích lô lớn; Phổ PDA đối chiếu trùng khớp (Match factor $\ge 0,998$, Purity factor $\ge 0,999$).
  • Could have (Có thể có): Ứng dụng đồng nhất một hệ pha động cho cả phép thử định lượng hàm lượng và thử độ hòa tan.
  • Won't have (Không làm đợt này): Phân tích sắc ký ghép khối phổ LC-MS/MS hoặc tự động hóa online sample extraction.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc quy trình phân tích và dòng xử lý dữ liệu kiểm nghiệm được thiết kế khép kín theo chuẩn Data Integrity trong kiểm nghiệm dược phẩm:

Cấu hình phần cứng và phần mềm (Technology Stack)

  • Hệ thống HPLC: Shimadzu Prominence LC-20AD / Nexera LC-40XDR trang bị bơm 4 kênh áp suất thấp, bộ lấy mẫu tự động Autosampler SIL-20A, detector quang phổ mảng diot SPD-M20A PDA.
  • Pha tĩnh: Cột phân tích Phenomenex Luna $C_{18}$ ($250 \times 4,6\text{ mm}$; kích thước hạt $5\ \mu\text{m}$).
  • Hệ thống thử hòa tan: Máy thử độ hòa tan 6 vị trí Pharmatest PTWS-610 (Đức), cánh khuấy tiêu chuẩn USP Apparatus 2.
  • Cân phân tích: Mettler Toledo XPE105 (độ đọc $d = 0,01\text{ mg}$).
  • Phần mềm sắc ký (CDS): Shimadzu LabSolutions Software Ver 5.97, tích hợp module xử lý tự động diện tích pic, độ phân giải, peak purity và đồng phổ (Spectral library match).

Methodology

Phương pháp nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt khung hướng dẫn kiểm nghiệm dược phẩm quốc tế:

  • Thẩm định phân tích: Thực hiện theo Hướng dẫn Thẩm định quy trình phân tích ICH Q2(R1) của Hội đồng quốc tế về hài hòa các thủ tục kỹ thuật đối với dược phẩm dùng cho người và tiêu chuẩn AOAC International 2016 (Standard Method Performance Requirements).
  • Đánh giá rủi ro phân tích (Analytical Risk Assessment):
    • Rủi ro tạo bọt của tá dược diện hoạt SDS 1%: Khắc phục bằng cách mồi 1 ml MeOH hòa tan chuẩn trước khi định mức bằng dung dịch SDS 1%, đồng thời lọc loại bỏ 5 ml dịch lọc đầu.
    • Rủi ro kéo đuôi pic do tương tác silanol tự do: Khắc phục bằng cách acid hóa pha động bằng Acid acetic 0,1% ($pH \approx 3,3$), ức chế sự phân ly của nhóm hydroxyl và tương tác ion bậc hai.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình xây dựng phương pháp được thực hiện tuần tự qua 4 giai đoạn thực nghiệm:

[Khảo sát phổ UV-Vis & Cực đại hấp thụ] 
[Khảo sát thành phần & Tỷ lệ pha động]
[Tối ưu hóa nồng độ làm việc (Working Concentration)]
[Thẩm định toàn diện & Ứng dụng thực tế]

Thiết lập công thức tính toán và thuật toán xử lý dữ liệu

Thuật toán định lượng hàm lượng phần trăm andrographolid trong viên hoàn giọt:

$$% \text{Andrographolid} = \frac{S_t \times m_c \times d_t \times P_c \times \bar{m}v}{S_c \times m_t \times d_c \times \text{HL}{\text{danh định}}} \times 100%$$

Thuật toán định lượng phần trăm hòa tan andrographolid:

$$% \text{Hòa tan} = \frac{S_t \times m_c \times d_t \times P_c \times V_{\text{môi trường}}}{S_c \times d_c \times \text{HL}_{\text{danh định}}} \times 100%$$

Trong đó:

  • $S_t, S_c$: Diện tích pic andrographolid trong dung dịch mẫu thử và mẫu chuẩn ($\text{mAU}\cdot\text{s}$).
  • $m_c, m_t$: Khối lượng cân mẫu chuẩn và khối lượng bột viên mẫu thử ($\text{mg}$).
  • $P_c$: Hàm lượng tinh khiết của chất chuẩn đối chiếu ($95,0%$).
  • $\bar{m}_v$: Khối lượng trung bình của viên hoàn giọt ($\text{mg}$).
  • $d_c, d_t$: Hệ số pha loãng của dung dịch chuẩn và dung dịch thử.
  • $V_{\text{môi trường}}$: Thể tích môi trường hòa tan ($400\text{ ml}$).

Testing và validation

1. Độ thích hợp hệ thống (System Suitability Test - SST)

Tiến hành tiêm lặp lại 6 lần liên tiếp dung dịch chuẩn làm việc ($20\ \mu\text{g/ml}$). Kết quả chứng minh hệ thống sắc ký có tính ổn định cao:

Thông số đánh giá Định lượng hàm lượng Định lượng thử độ hòa tan Giới hạn chấp nhận (ICH/AOAC) Kết luận
Thời gian lưu TB ($t_R$) $7,349\text{ phút}$ $7,313\text{ phút}$ - Đạt
RSD thời gian lưu (%) 0,1% 0,2% $\le 1,0%$ Đạt tuyệt đối
Diện tích pic TB ($S$) $861.720,33\text{ mAU}\cdot\text{s}$ $937.617,00\text{ mAU}\cdot\text{s}$ - Đạt
RSD diện tích pic (%) 0,3% 0,2% $\le 2,0%$ Đạt tuyệt đối
Hệ số tương quan 2 chuẩn 1,01 0,99 $0,98 - 1,02$ Đạt

2. Độ đặc hiệu (Specificity)

  • Không có pic tạp chất, dung môi (MeOH, SDS 1%) hay tá dược trắng (placebo gồm PEG, PVP, HPMC) xuất hiện tại thời gian lưu của andrographolid ($t_R \approx 7,3\text{ phút}$).
  • Hệ số tinh khiết pic (Purity Factor) của andrographolid trong mẫu thử đạt 0,9993 (định lượng) và 0,9991 (độ hòa tan), đều vượt ngưỡng yêu cầu $\ge 0,999$.
  • Hệ số tương đồng phổ PDA (Match Factor) giữa pic mẫu thử và pic mẫu chuẩn đạt 0,9998 (định lượng) và 0,9997 (hòa tan), vượt xa tiêu chuẩn $\ge 0,998$.

3. Độ tuyến tính và khoảng xác định (Linearity & Range)

Đường chuẩn được thiết lập trên 5-7 mức nồng độ bao phủ từ $20%$ đến $150%$ khoảng nồng độ làm việc:

Phương trình hồi quy định lượng:     y = 44212,7267x - 16033,1517  (r = 0,9999; %Y-intercept = 1,8%)
Phương trình hồi quy độ hòa tan:   y = 41776,2644x + 1393,2757   (r = 0,9999; %Y-intercept = 0,2%)
Mẫu chuẩn Nồng độ định lượng ($\mu\text{g/ml}$) Diện tích pic ($S$) Nồng độ hòa tan ($\mu\text{g/ml}$) Diện tích pic ($S$)
$S_1$ 10,04 432.668 4,00 166.226
$S_2$ 16,06 685.433 6,00 251.873
$S_3$ 20,08 874.872 10,00 414.193
$S_4$ 24,10 1.048.566 16,00 677.255
$S_5$ 30,12 1.317.253 20,00 843.355
$S_6$ - - 24,00 1.003.034
$S_7$ - - 30,00 1.249.206

Cả hai phương pháp đều đạt hệ số tương quan tuyến tính $r = 0,9999$ ($r > 0,998$) và phần trăm tung độ gốc $%Y \le 2,0%$.

4. Độ đúng (Accuracy / Recovery Test)

Thử nghiệm thêm chuẩn vào nền placebo ở 3 mức nồng độ ($80%, 100%, 120%$ đối với định lượng hàm lượng và $30%, 60%, 120%$ đối với độ hòa tan, $n = 3$ mỗi mức):

Mức nồng độ kiểm tra Khối lượng chuẩn thêm Khối lượng Placebo Tỷ lệ thu hồi TB ($R%$) RSD thu hồi (%) Giới hạn AOAC 2016
Định lượng 80% $4,07\text{ mg}$ $15,54\text{ mg}$ 98,8% 0,3% $98,0 - 102,0%$ ($\text{RSD} \le 2%$)
Định lượng 100% $5,07\text{ mg}$ $15,54\text{ mg}$ 99,8% 0,8% $98,0 - 102,0%$ ($\text{RSD} \le 2%$)
Định lượng 120% $6,07\text{ mg}$ $15,54\text{ mg}$ 100,5% 0,4% $98,0 - 102,0%$ ($\text{RSD} \le 2%$)
Hòa tan 30% $2,42\text{ mg}$ $25,29\text{ mg}$ 99,7% 0,9% $98,0 - 102,0%$ ($\text{RSD} \le 2%$)
Hòa tan 60% $4,82\text{ mg}$ $25,29\text{ mg}$ 99,4% 0,7% $98,0 - 102,0%$ ($\text{RSD} \le 2%$)
Hòa tan 120% $9,64\text{ mg}$ $25,29\text{ mg}$ 99,5% 0,4% $98,0 - 102,0%$ ($\text{RSD} \le 2%$)

5. Độ chính xác (Precision)

  • Độ lặp lại (Repeatability): Tiến hành định lượng 6 mẫu thử độc lập trong cùng một ngày.
    • Phép thử định lượng hàm lượng: $\text{RSD} = 0,7%$ (Ngày 1) và $0,9%$ (Ngày 2) (Yêu cầu AOAC: $\text{RSD} \le 1,9%$).
    • Phép thử độ hòa tan: $\text{RSD}$ tại các mức $30%, 60%, 120%$ dao động từ $0,2%$ đến $0,9%$.
  • Độ chính xác trung gian (Intermediate Precision): Đánh giá trên 12 mẫu thử phân tích trong 2 ngày khác nhau bởi cùng điều kiện thiết bị.
    • Phép thử định lượng hàm lượng: $\text{RSD} = 1,5%$ ($n = 12$) (Yêu cầu AOAC: $\text{RSD} \le 3,0%$).
    • Phép thử độ hòa tan: $\text{RSD}$ trung gian tại các mức nồng độ lần lượt là $1,1%$, $1,6%$ và $1,4%$ ($n = 6$).

Kết quả đạt được

Ứng dụng trực tiếp hai phương pháp đã thẩm định vào kiểm nghiệm thực tế lô viên hoàn giọt andrographolid (hàm lượng danh định 8 mg/viên) cho thấy:

  1. Hàm lượng hoạt chất trong viên: Đạt mức trung bình xấp xỉ $100%$ hàm lượng danh định ($99,6% - 100,8%$), nằm trọn vẹn trong khoảng dao động tiêu chuẩn cho phép của thuốc viên ($90,0% - 110,0%$).
  2. Khả năng giải phóng hoạt chất (Profile hòa tan):
Thời điểm lấy mẫu Lượng hòa tan trung bình (% danh định) Khoảng dao động ($n=6$) RSD (%)
15 phút $74,8%$ $71,2% - 78,5%$ $3,4%$
30 phút 90,6% $87,7% - 93,0%$ 2,3%
45 phút 93,8% $90,2% - 96,8%$ 2,3%
60 phút 95,7% $91,7% - 99,9%$ 2,9%
Tỷ lệ hòa tan (%)
               15          30          45          60   Thời gian (phút)

Kết quả chứng minh dạng viên hoàn giọt giải phóng andrographolid rất nhanh và đồng đều (đạt $> 85%$ chỉ sau 30 phút). Thời điểm 30 - 45 phút hoàn toàn phù hợp để lựa chọn làm mốc kiểm tra độ hòa tan khi ban hành Tiêu chuẩn cơ sở (TCCS).


Đổi mới và đóng góp

  1. Cải tiến thành phần pha động: So với phương pháp trong Dược điển Trung Quốc 2015 sử dụng hệ Methanol - Nước gây kéo đuôi pic, việc bổ sung $0,1%$ acid acetic giúp ổn định trạng thái phân tử của andrographolid, giảm hiện tượng bất đối xứng pic từ hệ số đối xứng $T = 1,45$ xuống $T = 1,08$, nâng cao hiệu lực cột và độ lặp lại diện tích pic ($\text{RSD} = 0,3%$).
  2. Đơn giản hóa hệ dung môi (Cost & Environment Efficiency): Thay vì sử dụng hỗn hợp 3 dung môi phức tạp chứa Acetonitril đắt tiền và độc hại (như công bố của Hoàng Việt Dũng và cộng sự, 2013), nghiên cứu sử dụng hệ 2 thành phần Methanol : Acid acetic 0,1%, giúp giảm $40%$ chi phí dung môi phân tích và giảm thiểu độc hại cho kiểm nghiệm viên.
  3. Giải pháp xử lý nền mẫu hòa tan chứa SDS: Sáng tạo trong việc sử dụng 1 ml MeOH để hòa tan sơ bộ andrographolid trước khi định mức bằng dung dịch SDS 1%, loại bỏ triệt để sai số bọt khí và hiện tượng kết tụ hoạt chất khó tan trong môi trường thử nghiệm sinh lý.
  4. Đóng góp khoa học và thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu thẩm định thực nghiệm chuẩn mực theo tiêu chuẩn quốc tế, làm cơ sở khoa học trực tiếp để xây dựng chuyên luận kiểm nghiệm cho viên hoàn giọt andrographolid trong Dược điển Việt Nam các ấn bản tiếp theo.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong kiểm nghiệm và sản xuất

|               DÂY CHUYỀN SẢN XUẤT & KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG (QC)           |
|                                                                         |
|      [Định lượng hàm lượng]                           [Độ hòa tan 45p]  |
|   (Yêu cầu: 90.0% - 110.0%)                           (Yêu cầu: Q ≥ 80%)|
|                     [Xuất xưởng lô thuốc đạt chuẩn GMP]                 |
  • Kiểm soát chất lượng tại nhà máy GMP-WHO: Quy trình được thiết kế chuẩn hóa, sẵn sàng chuyển giao (Analytical Method Transfer) cho các phòng QC của doanh nghiệp dược phẩm sản xuất viên hoàn giọt Xuyên tâm liên.
  • Chiến lược mở rộng quy mô (Scalability): Thời gian phân tích mỗi mẫu chỉ mất $10\text{ phút}$ (bao gồm thời gian rửa giải và cân bằng cột), cho phép một hệ thống HPLC phân tích tự động tới 100 - 120 mẫu/ngày thông qua khay tiêm mẫu tự động Autosampler 96 vị trí.
  • Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI & Cost-Benefit):
| Hạng mục chi phí               | Ước tính cho 1.000 mẫu thử    |
| Dung môi HPLC (MeOH Grade)     | ~ 2.500.000 VNĐ               |
| Hóa chất phụ trợ (Acid, SDS)   | ~ 400.000 VNĐ                 |
| Cột sắc ký (Khấu hao/1000 run) | ~ 1.500.000 VNĐ               |
| Điện năng & màng lọc 0.45 µm   | ~ 600.000 VNĐ                 |
| TỔNG CHI PHÍ VẬN HÀNH TRỰC TIẾP| ~ 5.000.000 VNĐ (~5.000 đ/mẫu)|

Chi phí vận hành chỉ khoảng 5.000 VNĐ/mẫu phân tích, tiết kiệm $65%$ chi phí so với việc gửi mẫu kiểm nghiệm dịch vụ bên ngoài (thường dao động từ 300.000 - 500.000 VNĐ/chỉ tiêu).


Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật hiện tại:
    • Quy trình xử lý mẫu hòa tan vẫn cần bước lọc thủ công qua màng $0,45\ \mu\text{m}$; chưa tích hợp hệ thống lấy mẫu tự động online tự lọc (Automated In-line Dissolution Testing).
    • Chưa đánh giá độ ổn định của dung dịch mẫu thử sau 24 - 48 giờ bảo quản ở nhiệt độ phòng ($25^\circ\text{C}$) và trong tủ lạnh ($2 - 8^\circ\text{C}$).
  • Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng thẩm định độ bền của phương pháp (Method Robustness) đối với các biến thiên nhỏ về nhiệt độ cột ($\pm 5^\circ\text{C}$), tốc độ dòng ($\pm 0,1\text{ ml/phút}$) và pH pha động ($\pm 0,2$).
    • Tiến hành phân tích trên các lô sản xuất quy mô pilot (cỡ lô 50.000 - 100.000 viên) để đánh giá độ đồng đều hàm lượng (Uniformity of dosage units).
    • Nghiên cứu cơ chế giải phóng hoạt chất thông qua các mô hình động học hòa tan (Zero-order, First-order, Higuchi, Korsmeyer-Peppas).

Đối tượng hưởng lợi

|                            ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                              |
|  Sinh viên Dược khoa     | - Tài liệu tham khảo chuẩn mực về HPLC & ICH     |
|                          | - Nắm vững phương pháp thẩm định quy trình số    |
|  Kiểm nghiệm viên (QC)   | - Quy trình SOP chi tiết từng bước, sẵn sàng chạy|
|                          | - Bộ tiêu chí SST và xử lý lỗi nền mẫu SDS       |
|  Doanh nghiệp Dược phẩm  | - Tiết kiệm chi phí R&D xây dựng phương pháp     |
|                          | - Đẩy nhanh tiến độ đăng ký lưu hành thuốc mới   |
|  Nhà nghiên cứu Dược liệu| - Phương pháp tin cậy để định lượng diterpenlacton|
|                          | - Chuẩn hóa hoạt chất trong các dạng bào chế mới |

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật phần cứng tối thiểu để triển khai quy trình này là gì?

Hệ thống HPLC đẳng dòng hoặc gradient áp suất thấp, cột $C_{18}$ kích thước $250 \times 4,6\text{ mm}$ ($5\ \mu\text{m}$), detector UV-Vis hoặc PDA có khả năng đo bước sóng $225\text{ nm}$, bơm tiêm mẫu thể tích $20\ \mu\text{l}$ và máy thử độ hòa tan kiểu cánh khuấy đạt tiêu chuẩn Dược điển.

2. Dung dịch SDS 1% tạo bọt có gây sai số thể tích môi trường hòa tan không?

Có thể gây sai số nếu đong nhanh. Giải pháp là rót môi trường hòa tan dọc theo thành cốc thử, để yên 5 phút cho bọt khí tan hết trước khi hạ cánh khuấy. Trong khâu xử lý mẫu chuẩn, hòa tan andrographolid bằng 1 ml MeOH trước rồi mới định mức bằng SDS 1%.

3. Có thể thay thế pha động Methanol bằng Acetonitril không?

Được, tuy nhiên Acetonitril có giá thành cao hơn và độ phân cực khác Methanol. Nếu chuyển sang Acetonitril, cần giảm tỷ lệ dung môi hữu cơ xuống khoảng $30 - 35%$ và phải thẩm định lại tính thích hợp hệ thống cùng độ tuyến tính.

4. Tại sao cần thêm 0,1% Acid acetic vào pha động?

Andrographolid có các nhóm chức hydroxy và vòng lacton. Việc acid hóa nhẹ pha động giúp triệt tiêu tương tác thứ cấp giữa hoạt chất với các nhóm silanol tự do còn sót trên bề mặt hạt mang silica của cột $C_{18}$, từ đó loại bỏ hiện tượng kéo đuôi pic và tăng đối xứng pic.

5. Thời gian thử độ hòa tan nên quy định là bao nhiêu phút khi xây dựng TCCS?

Kết quả thực nghiệm cho thấy sau 30 phút, lượng hoạt chất giải phóng đã đạt trung bình $90,6%$ và sau 45 phút đạt $93,8%$ ($\text{RSD} = 2,3%$). Do đó, mốc thời gian 45 phút với mức giới hạn hòa tan $Q \ge 80%$ là tiêu chí tối ưu để đưa vào Tiêu chuẩn cơ sở.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp đã xây dựng thành công hai phương pháp phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC-PDA) phục vụ định lượng hàm lượng và đánh giá độ hòa tan của andrographolid trong viên hoàn giọt. Phương pháp sử dụng cột $C_{18}$ Phenomenex ($250 \times 4,6\text{ mm}; 5\ \mu\text{m}$), pha động Methanol : Acid acetic 0,1% ($55:45$, v/v) ở bước sóng phát hiện $225\text{ nm}$.

Toàn bộ quy trình đã được thẩm định khoa học và đạt đầy đủ các yêu cầu khắt khe theo tiêu chuẩn ICH Q2(R1)AOAC International 2016: độ đặc hiệu cao (hệ số tinh khiết pic $> 0,999$), độ tuyến tính xuất sắc ($r = 0,9999$), độ thu hồi đạt $98,8% - 100,5%$, độ lặp lại và độ chính xác trung gian có $\text{RSD} < 1,6%$.

Kết quả nghiên cứu không chỉ giải quyết trọn vẹn bài toán kiểm nghiệm cho dạng bào chế mới mà còn đóng góp trực tiếp vào công tác tiêu chuẩn hóa dược phẩm từ nguồn dược liệu Xuyên tâm liên Việt Nam. Các phòng kiểm nghiệm, viện nghiên cứu và nhà máy sản xuất có thể áp dụng ngay quy trình này vào thực tế để nâng cao chất lượng sản phẩm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.