Luận án tiến sĩ y học: Đặc điểm dịch tễ lâm sàng nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh non tháng và hiệu quả dự phòng fluconazole - Thái Bằng Giang, Trường Đại học Y Hà Nội

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nhi khoa

Người đăng

Ẩn danh

2021

159
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh và trẻ đẻ non

Nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh là vấn đề nghiêm trọng trong lĩnh vực nhi khoa, đặc biệt ở nhóm trẻ đẻ non có cân nặng thấp. Các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy tỷ lệ nhiễm Candida ở trẻ sơ sinh rất nhẹ cân (ELBW) có thể lên đến 3-5%, cao hơn đáng kể so với trẻ đủ tháng. Candida albicans là tác nhân gây bệnh phổ biến nhất, chiếm khoảng 50-60% các trường hợp. Tuy nhiên, sự gia tăng của các chủng Candida không phải albicans như C. glabrata, C. parapsilosis đang đặt ra thách thức mới trong điều trị. Nhiễm nấm huyết ở trẻ sơ sinh có tỷ lệ tử vong cao, dao động từ 20-44% tùy thuộc nghiên cứu. Các yếu tố nguy cơ bao gồm sử dụng kháng sinh phổ rộng kéo dài, nuôi ăn tĩnh mạch, đặt catheter tĩnh mạch trung tâm và thời gian nằm viện dài. Việc hiểu rõ đặc điểm dịch tễ học là nền tảng quan trọng để xây dựng chiến lược dự phòng và điều trị hiệu quả.

1.1. Đặc điểm sinh học của nấm Candida gây bệnh

Nấm Candida là loại nấm men có khả năng gây bệnh cơ hội ở người, đặc biệt ở những đối tượng suy giảm miễn dịch. Cấu trúc tế bào nấm bao gồm thành tế bào chứa β-1,3-d-glucan và màng tế bào có chứa ergosterol. Candida có thể tồn tại ở hai dạng: dạng men và dạng sợi nấm (pseudohyphae và true hyphae). Sự chuyển đổi dạng hình thái này đóng vai trò quan trọng trong quá trình xâm nhập và gây bệnh. Nấm sinh sản vô tính bằng cách nảy chồi, tạo ra các tế bào con có khả năng phát triển nhanh trong điều kiện thuận lợi. Khả năng tạo biofilm trên các bề mặt như catheter là yếu tố giúp nấm tránh được tác động của thuốc kháng nấm và hệ miễn dịch cơ thể.

1.2. Phân loại nấm và cơ chế gây bệnh ở trẻ sơ sinh

Nấm gây bệnh ở người được phân loại thành nấm men (yeast), nấm sợi mốc (mold) và nấm dimorphic. Ở trẻ sơ sinh, Candida là nhóm nấm men thường gặp nhất. Cơ chế gây bệnh của Candida bao gồm: bám dính vào bề mặt niêm mạc hoặc thiết bị y tế, xâm nhập vào mô, tạo độc tố và enzyme phân giải protein. Ở trẻ đẻ non, hệ miễn dịch chưa trưởng thành với sự thiếu hụt miễn dịch thể dịch và miễn dịch tế bào là yếu tố thuận lợi cho nấm phát triển. Sự giảm nồng độ IgG, IgM và chức năng thực bào, lymphocyte T suy yếu làm tăng tính nhạy cảm với nhiễm nấm xâm lấn.

II. Phân tích đặc điểm dịch tễ học nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh

Dịch tễ học nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các vùng địa lý và nhóm tuổi thai. Tại Việt Nam, nghiên cứu trên trẻ đẻ non tại các đơn vị hồi sức sơ sinh (NICU) ghi nhận tỷ lệ nhiễm Candida khoảng 0,74-1,3% trên tổng số trẻ sơ sinh sống. Tuy nhiên, ở nhóm trẻ cân nặng rất thấp dưới 1500g, tỷ lệ này tăng vọt lên 3-5%. Tuổi thai trung bình của trẻ nhiễm nấm thường là 28-32 tuần, cân nặng trung bình khoảng 1200-1600g. Biểu hiện lâm sàng thường không đặc hiệu, bao gồm: sốt hoặc hạ thân nhiệt, bú kém, chướng bụng, vàng da và các dấu hiệu nhiễm trùng huyết. Xét nghiệm máu cho thấy giảm tiểu cầu nặng (dưới 50.000/mm3) là biểu hiện thường gặp nhất, xuất hiện ở gần 78% trường hợp. Tỷ lệ tử vong do nhiễm nấm huyết ở trẻ sơ sinh dao động từ 19-44%, tùy thuộc chủng nấm và thời điểm phát hiện bệnh. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm: sử dụng kháng sinh phổ rộng trên 5 ngày, nuôi ăn đường tĩnh mạch toàn phần, đặt catheter tĩnh mạch trung tâm và sử dụng corticoid.

2.1. Tỷ lệ mắc và phân bố chủng nấm gây bệnh

Nghiên cứu đa trung tâm tại Trung Quốc giai đoạn 2009-2011 trên trẻ đẻ non tại 11 đơn vị NICU cho thấy tỷ lệ nhiễm Candida là 0,74%, với tỷ lệ ở trẻ cân nặng thấp là 3,42%. Candida albicans chiếm 57,4% và 22,4% trẻ bị viêm màng não do nấm. Tại Ấn Độ, nghiên cứu trên 27.076 trẻ sơ sinh sống ghi nhận 36 trường hợp nhiễm nấm, trong đó 75% là trẻ đẻ non. Đáng chú ý, C. glabrata chiếm 44,4% và C. albicans chỉ 25%. Các chủng không phải albicans có tỷ lệ tử vong cao hơn (55,5% so với 11,1%). Tất cả chủng nấm phân lập được vẫn nhạy cảm với amphotericin B và fluconazole.

2.2. Các yếu tố nguy cơ và biểu hiện lâm sàng

Các yếu tố nguy cơ nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh bao gồm: tuổi thai dưới 32 tuần, cân nặng dưới 1500g, sử dụng kháng sinh phổ rộng kéo dài trên 5 ngày, nuôi ăn tĩnh mạch toàn phần, đặt catheter tĩnh mạch trung tâm (CVC), sử dụng NCPAP hoặc nội khí quản, corticoid sau sinh và acid ức chế bơm proton. Biểu hiện lâm sàng thường không đặc hiệu: bú kém, lừ đứt, chướng bụng, rối loạn nhiệt độ, vàng da. Xét nghiệm cho thấy giảm tiểu cầu nặng là dấu hiệu nhạy cảm nhất (77,8%), tăng CRP, rối loạn đông máu. Shock (94,4%) và xuất huyết (69,4%) là nguyên nhân tử vong phổ biến.

III. Điều trị dự phòng nhiễm nấm bằng fluconazole trên trẻ đẻ non

Fluconazole là thuốc kháng nấm nhóm azole được sử dụng rộng rãi trong dự phòng nhiễm nấm cho trẻ đẻ non. Cơ chế tác động của fluconazole thông qua việc ức chế enzyme 14α-demethylase thuộc hệ cytochrome P450, ngăn cản quá trình tổng hợp ergosterol - thành phần quan trọng của màng tế bào nấm. Thuốc có sinh khả dụng đường uống cao (trên 90%), phân bố tốt vào các mô và dịch cơ thể, đặc biệt qua được hàng rào máu não. Nửa đời thải trừ ở trẻ sơ sinh dài hơn người lớn (30-40 giờ so với 24-30 giờ). Liều dự phòng thường dùng là 3-6 mg/kg, cho 2 lần/tuần, bắt đầu từ khi sinh và kéo dài đến khi trẻ đạt cân nặng 1000g hoặc đến khi ngừng nuôi ăn tĩnh mạch. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chứng minh hiệu quả của fluconazole trong giảm tỷ lệ nhiễm nấm xâm lấn ở trẻ đẻ non, với tỷ lệ giảm từ 40-80%. Tại Việt Nam, nghiên cứu cũng cho kết quả tương tự, tỷ lệ nhiễm nấm giảm đáng kể ở nhóm được dự phòng. Fluconazole được đánh giá an toàn, ít tác dụng phụ trên gan ở liều dự phòng.

3.1. Dược lý học và cơ chế tác động của fluconazole

Fluconazole thuộc nhóm triazole, có phổ kháng nấm rộng bao gồm Candida, Cryptococcus và một số nấm sợi. Cơ chế tác động dựa trên sự ức chế cạnh tranh enzyme lanosterol 14α-demethylase (CYP51), enzyme quan trọng trong quá trình chuyển đổi lanosterol thành ergosterol. Sự thiếu hụt ergosterol làm thay đổi tính thấm màng tế bào nấm, ức chế sự phát triển và sinh sản. Fluconazole có đặc điểm dược động học ưu việt: sinh khả dụng đường uống cao, phân bố rộng rãi vào các mô và dịch cơ thể, qua được hàng rào máu não. Ở trẻ sơ sinh, nồng độ đỉnh trong huyết thanh đạt sau 1-3 giờ, nửa đời thải trừ 30-40 giờ. Thuốc thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không biến đổi (80%). Ở liều dự phòng, fluconazole hiếm khi gây độc gan.

3.2. Hiệu quả và an toàn của phác đồ dự phòng fluconazole

Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh hiệu quả của fluconazole trong dự phòng nhiễm nấm cho trẻ đẻ non. Phác đồ phổ biến sử dụng liều 3 mg/kg, 2 lần/tuần đường tĩnh mạch hoặc đường uống, bắt đầu từ 72 giờ sau sinh và kéo dài đến 6 tuần hoặc đến khi trẻ đạt 1000g. Tỷ lệ nhiễm nấm xâm lấn giảm 40-80% so với nhóm không dự phòng. Nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy tỷ lệ nhiễm nấm giảm từ 11,9% xuống 2,9% sau khi áp dụng dự phòng fluconazole. Về an toàn, các nghiên cứu theo dõi chức năng gan định kỳ cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa về ALT, AST giữa nhóm dự phòng và nhóm đối chứng. Tuy nhiên, cần theo dõi sát các tác dụng phụ có thể xảy ra và nguy cơ kháng thuốc.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn trong lâm sàng nhi khoa

Nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh, đặc biệt trẻ đẻ non, vẫn là thách thức lớn trong chăm sóc sơ sinh. Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng về đặc điểm dịch tễ học lâm sàng và hiệu quả của điều trị dự phòng bằng fluconazole. Các phát hiện chính bao gồm: tỷ lệ nhiễm nấm ở trẻ đẻ non cao hơn đáng kể so với trẻ đủ tháng, Candida albicans là tác nhân phổ biến nhất nhưng sự gia tăng chủng không phải albicans cần được quan tâm. Giảm tiểu cầu nặng là dấu hiệu cảnh báo sớm hữu ích. Dự phòng bằng fluconazole cho trẻ đẻ non cân nặng dưới 1500g có hiệu quả giảm tỷ lệ nhiễm nấm xâm lấn mà không gây tác dụng phụ nghiêm trọng. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, khuyến cáo nên áp dụng chiến lược dự phòng fluconazole cho nhóm trẻ nguy cơ cao tại các đơn vị NICU ở Việt Nam. Cần tiếp tục nghiên cứu đa trung tâm với quy mô lớn hơn để đánh giá lâu dài về hiệu quả và sự an toàn, cũng như theo dõi xu hướng kháng thuốc của nấm Candida.

4.1. Khuyến cáo lâm sàng dựa trên bằng chứng

Dựa trên kết quả nghiên cứu và tổng quan y văn, các khuyến cáo lâm sàng được đề xuất: (1) Chỉ định dự phòng fluconazole cho trẻ đẻ non cân nặng dưới 1500g, đặc biệt nhóm ELBW dưới 1000g; (2) Liều dự phòng 3 mg/kg, 2 lần/tuần, đường tĩnh mạch hoặc uống; (3) Thời gian dự phòng từ 72 giờ sau sinh đến 6 tuần hoặc đến khi ngừng nuôi ăn tĩnh mạch; (4) Theo dõi chức năng gan định kỳ 2 tuần/lần; (5) Nuôi cấy máu khi có nghi ngờ nhiễm nấm huyết; (6) Xét nghiệm β-D-glucan và mannan antigen hỗ trợ chẩn đoán sớm.

4.2. Hướng nghiên cứu tương lai và thách thức đặt ra

Nhiều hướng nghiên cứu cần được tiếp tục triển khai: (1) Nghiên cứu đa trung tâm quy mô lớn để xác định tỷ lệ nhiễm nấm toàn quốc; (2) Đánh giá xu hướng kháng fluconazole của các chủng Candida; (3) Nghiên cứu so sánh hiệu quả giữa fluconazole và echinocandin (micafungin, caspofungin); (4) Đánh giá tác động lâu dài của dự phòng fluconazole lên hệ vi sinh vật đường ruột và phát triển thần kinh; (5) Nghiên cứu chi phí - hiệu quả của chiến lược dự phòng. Thách thức chính bao gồm: nguy cơ kháng thuốc gia tăng, thiếu hắng chế giám sát nhiễm nấm toàn diện và chi phí điều trị tăng thêm.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI THÁI BẰNG GIANG ®Æc ®iÓm dÞch tÔ häc l©m sµng nhiÔm nÊm ë trÎ s¬ sinh vµ hiÖu qu¶ ®iÒu trÞ dù phßng b»ng fluconazole trªn trÎ ®Î non LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI THÁI BẰNG GIANG ®Æc ®iÓm dÞch tÔ häc l©m sµng nhiÔm nÊm ë trÎ s¬ sinh vµ hiÖu qu¶ ®iÒu trÞ dù phßng b»ng fluconazole trªn trÎ ®Î non Chuyên ngành: Nhi khoa Mã số: 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. KHU THỊ KHÁNH DUNG HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Thái Bằng Giang, nghiên cứu sinh khóa 34 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa, xin cam đoan: Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. Khu Thị Khánh Dung. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 16 tháng 05 năm 2021 Ngƣời viết cam đoan Thái Bằng Giang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT ALT Alanine transaminase AST Aspartate transaminase CDR Candida drug resistance - Candida kháng thuốc CRP C - reactive protein - Protein phản ứng C CVC Central Veinous Catheter - Catheter tĩnh mạch trung tâm CYP Cytochrome P450 DNA Deoxyribonucleic acid ĐT Điều trị ĐMCB Đông máu cơ bản ELBW Extra Low Birth Weight - Trẻ sơ sinh cực nhẹ cân Ig Immunoglobulin KS Kháng sinh KSĐ Kháng sinh đồ MDR Multidrug Resistance Pumps - Bơm đa kháng MIC Minimum inhibitory concentration - Nồng độ ức chế tối thiểu NCPAP Nasal Continous Positive Airway Pressure - Thở áp lực dƣơng liên tục qua mũi NICU Neonatal Intensive Care Unit - Đơn vị hồi sức sơ sinh NKQ Nội khí quản NTT The Number Needed to Treat - Số bệnh nhân cần điều trị PLT Platelet - Tiểu cầu RNA Ribonucleic acid ROP Retinopathy of prematurity - Bệnh võng mạc ở trẻ đẻ non TM Tĩnh mạch TNF Tumor Necrosis Factor - Yếu tố hoại tử u TV Tử vong VLBW Very Low Birth Weight - Trẻ sơ sinh rất nhẹ cân MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ . 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN . ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC NẤM GÂY BỆNH Ở NGƢỜI . Hình dạng đại thể của nấm. Cấu tạo của tế bào nấm . Đặc điểm cấu trúc và sinh sản của nấm . Phân loại nấm, bệnh do nấm gây ra và cơ chế gây bệnh . DỊCH TỄ HỌC LÂM SÀNG NHIỄM NẤM Ở TRẺ SƠ SINH . Các nghiên cứu về nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh . Nhiễm trùng do nấm ở trẻ sơ sinh . CÁC THUỐC KHÁNG NẤM . Lịch sử phát triển . Tổng quan về dƣợc lý học của thuốc kháng nấm . DỰ PHÒNG NẤM CHO TRẺ ĐẺ NON. Thuốc điều trị dự phòng . Một số nghiên cứu dự phòng nhiễm nấm cho trẻ đẻ non bằng fluconazole . 43 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU . ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU . ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU . Xử lý và phân tích số liệu . Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu . 62 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU . KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU MỤC TIÊU 1 . Các đặc điểm chung . Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng. Thời gian điều trị thuốc kháng nấm . Phân bố các yếu tố nguy cơ. Tình trạng đáp ứng với thuốc chống nấm . Tình trạng sống chết . KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU MỤC TIÊU 2 . Đặc điểm chung . Chẩn đoán lúc vào viện . Phân bố các yếu tố nguy cơ. Kết quả dự phòng . 89 Chƣơng 4: BÀN LUẬN . ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC LÂM SÀNG NHIỄM NẤM Ở TRẺ SƠ SINH. Cân nặng lúc sinh . Tiền sử sản khoa . Tuổi thai và tuổi lúc nhập viện . Triệu chứng lâm sàng . Cận lâm sàng . Đặc điểm trẻ sơ sinh nhiễm nấm . Các yếu tố nguy cơ . ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ DỰ PHÒNG NẤM BẰNG FLUCONAZOLE TRÊN TRẺ ĐẺ NON . Đặc điểm chung của hai nhóm nghiên cứu . Các can thiệp trên hai nhóm nghiên cứu . Tình trạng nhiễm khuẩn phối hợp . Sử dụng kháng sinh . Kết quả dự phòng . Kết quả khác . 133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Tiền sử sản khoa và dinh dƣỡng của trẻ . Liên quan giữa tuổi thai và tuổi nhập viện. Lý do vào viện . Các can thiệp điều trị tại tuyến trƣớc .6: Số lƣợng tiểu cầu .7: Số bệnh nhân có tiểu cầu giảm .9: Khí máu và lactat máu.10: Một số chỉ số sinh hóa máu . Thời gian điều trị thuốc kháng nấm . Các can thiệp xâm lấn . Thời gian nằm viện . Thời gian điều trị kháng sinh. Đáp ứng với thuốc chống nấm . Kháng sinh đồ - MIC 1. Bệnh lý của mẹ . Sử dụng steroids . Hình thức chuyển dạ . Hình thức sinh . Hình thức và thời gian vỡ ối . Tình trạng nƣớc ối. Tình trạng trẻ sau sinh . Phân bố giới tính . Cân nặng của hai nhóm nghiên cứu . Phân bố tuổi thai . Tình trạng dinh dƣỡng. Chẩn đoán lúc vào viện . Các can thiệp ở hai nhóm nghiên cứu . Thời gian duy trì các can thiệp . Nhiễm vi khuẩn phối hợp ở hai nhóm nghiên cứu . Sử dụng kháng sinh . So sánh tỷ lệ nhiễm nấm giữa hai nhóm . Nguy cơ nhiễm nấm ở hai nhóm nghiên cứu . Kháng sinh đồ - MIC 2. Tỷ lệ tử vong ở hai nhóm nghiên cứu . So sánh tỷ lệ nhiễm nấm theo cân nặng . Các chủng nấm gây bệnh theo một số nghiên cứu . So sánh tỷ lệ nhiễm nấm với các nghiên cứu khác. Phân tích hồi quy Cox về tỷ số nhiễm nấm. 130 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tỷ lệ nam/ nữ . Cân nặng lúc sinh . Thân nhiệt của bệnh nhân nhiễm nấm . Triệu chứng thần kinh. Triệu chứng tuần hoàn . Triệu chứng hô hấp . Triệu chứng tiêu hóa . Phân bố nhiễm nấm theo thời gian nằm viện . Vị trí nhiễm nấm. Chủng nấm gây bệnh . Bệnh lý trẻ đang điều trị . Kết quả điều trị . Vị trí nhiễm nấm ở hai nhóm nghiên cứu . Chủng loại nấm nhiễm ở 2 nhóm nghiên cứu. Thời gian nhiễm nấm theo tuần nghiên cứu . 91 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu tạo tế bào nấm . Cấu trúc thành tế bào nấm. Vị trí của lomasome . Cấu tạo sợi nấm . Sinh sản vô tính và sinh sản hữu tính ở lớp Ascomycetes . Phân loại nấm . Phân loại vi nấm . Đáp ứng miễn dịch chống lại nấm ở trẻ sơ sinh . Lịch sử nghiên cứu bệnh nấm và phát triển các thuốc kháng nấm. Vị trí tác động của các thuốc kháng nấm. Cơ chế tác động của thuốc kháng nấm nhóm Azole . Cơ chế tác động của thuốc kháng nấm nhóm Polyene . Cơ chế tác động của thuốc kháng nấm nhóm Echinocandin . Phổ tác dụng của thuốc kháng nấm toàn thân . Công thức hóa học của fluconazole. Hình ảnh X quang phổi của bệnh nhân Nguyễn Gia K. nhiễm Candida albicans phổi . Hình ảnh X quang phổi của bệnh nhân Nguyễn Đức Nhật M. nhiễm Candida albicans phổi . Hình ảnh X quang phổi của bệnh nhân Nguyễn Thị A. nhiễm Candida tropicalis phổi . Tỷ lệ nhiễm nấm ở nhóm trẻ cân nặng rất thấp . Đáp ứng với thuốc điều trị nấm theo Montagna . Tỷ lệ kháng thuốc theo A. parapsilosis với thuốc điều trị nấm theo Carmine Garzillo . pelliculosa với thuốc điều trị nấm theo Carolina Maria da Silva . 113 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Nhiễm trùng do nấm là một trong những bệnh lý khá phổ biến trên thế giới, đặc biệt ở Việt Nam với đặc trƣng khí hậu nhiệt đới gió mùa là điều kiện sống lý tƣởng cho nấm. Nấm tồn tại ở khắp mọi nơi: trong môi trƣờng đất, nƣớc, không khí, trên động thực vật và cả trên cơ thể ngƣời. Khi gặp các điều kiện thuận lợi nhƣ thời tiết nóng ẩm, sức đề kháng cơ thể giảm… nấm sẽ phát triển và gây bệnh. Bệnh lý do nấm có thể gặp ở cả ngƣời lớn, trẻ em và cả trẻ sơ sinh [1], [2], [3], [4]. Nấm lây truyền chủ yếu qua da và niêm mạc. Ở trẻ sơ sinh, bệnh nấm có thể thứ phát do lây truyền mẹ sang con hoặc do nhiễm trùng bệnh viện. Nhiễm trùng bệnh viện là vấn đề rất thƣờng gặp ở trẻ sơ sinh và đây là nguyên nhân quan trọng hàng đầu làm gia tăng tỷ lệ tử vong, kéo dài thời gian và tăng chi phí điều trị [5]. Đặc biệt, trẻ đẻ non, cân nặng thấp tỷ lệ mắc nhiễm trùng bệnh viện càng cao. Trẻ sơ sinh non tháng có nhiều nguy cơ mắc nhiễm trùng bệnh viện do nấm nhƣ hệ miễn dịch chƣa hoàn chỉnh, tăng tính thấm của hàng rào da và niêm mạc, trẻ thƣờng đƣợc điều trị kháng sinh phổ rộng kéo dài, đặt catheter nuôi dƣỡng tĩnh mạch dài ngày, đo huyết áp động mạch xâm lấn, sử dụng corticosteroids sau sinh và các biện pháp hỗ trợ hô hấp nhƣ thở máy, thở NCPAP. Tác nhân gây bệnh chủ yếu là Candida albicans và Candida parapsilosis. Các nhiễm trùng do các loài nấm khác nhƣ Aspergillus, Cryptococcus, Kodaemea ohmeri hay Malassezia hiếm gặp hơn. Tuy nhiên nhiễm trùng do nấm thƣờng là diễn biến phức tạp với các biến chứng nặng nề và tỷ lệ tử vong cao [11], [12]. Hiện nay trên thế giới việc tiến hành điều trị dự phòng nhiễm nấm cho trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ đẻ non nằm điều trị nội trú tại bệnh viện bằng các thuốc kháng nấm nhƣ fluconazole đã đƣợc tiến hành tại nhiều nơi. Nhiều nghiên cứu cho thấy kết quả rõ rệt trong việc làm giảm tỷ lệ nhiễm nấm ở trẻ. 2 Ở Việt Nam hiện nay chúng tôi chƣa thấy nghiên cứu nào mô tả đặc điểm dịch tễ học lâm sàng của nhiễn nấm ở trẻ sơ sinh, cũng nhƣ chƣa có nghiên cứu nào tiến hành can thiệp điều trị dự phòng nhiễm nấm cho trẻ sơ sinh trong bệnh viện. Hiện tại cũng chƣa có hƣớng dẫn cụ thể nào về việc điều trị dự phòng nhiễm nấm cho trẻ đẻ non tại Việt Nam. Do đó, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh và hiệu quả điều trị dự phòng bằng fluconazole trên trẻ đẻ non” với hai mục tiêu sau: 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ