Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Lịch sử Thế giới (Mã số: 9.11) của tác giả Nguyễn Viết Xuân, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trịnh Thị Định tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế, mang tựa đề: "Quan hệ Lào - Việt Nam (1986 - 2016)". Luận án đặt trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu và khu vực Đông Nam Á trải qua những biến động mang tính thời đại: sự tan rã của Liên bang Xô viết, sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa Đông Âu, hồi kết của Chiến tranh Lạnh, sự mở rộng của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc thông qua các chiến lược kinh tế - đối ngoại quy mô lớn.
Khoảng trống học thuật (research gap) trọng tâm mà luận án nhận diện là: Trong khi các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận quan hệ song phương trước năm 1986 dưới góc độ liên minh quân sự hoặc phục vụ mục đích tuyên truyền chính trị, các nghiên cứu quốc tế đương đại (như Martin Stuart-Fox, 2009; Vatthana Pholsena & Michael Smithies, 2006) lại nghiêng về phân tích vị thế vùng đệm (buffer state) của Lào hay sự thâm nhập kinh tế của Trung Quốc, dẫn đến thiếu vắng một công trình sử học tổng thể, khách quan và đa chiều về tiến trình 30 năm Đổi mới (1986 - 2016).
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được thiết lập chặt chẽ:
- RQ1: Nền tảng lịch sử, địa - chiến lược và những nhân tố cấu thành bản chất "quan hệ đặc biệt" Lào - Việt Nam đã biến chuyển như thế nào khi hai quốc gia cùng bước vào thời kỳ cải cách (Đổi mới / Chintanakan Mai)?
- RQ2: Tiến trình hợp tác trên các trụ cột chính trị - ngoại giao, quốc phòng - an ninh, kinh tế, văn hóa - giáo dục và đa phương hóa diễn ra với những bước ngoặt cụ thể nào trong giai đoạn 1986 - 2016?
- RQ3: Đâu là những thành tựu mang tính quy luật, các rào cản mang tính cấu trúc và bài học lịch sử cho việc hoạch định chính sách đối ngoại tương lai?
- H1 (Giả thuyết 1): Mối quan hệ Lào - Việt Nam không thuần túy là quan hệ bang giao thông thường mà là một liên minh chiến lược dựa trên sự gắn kết ý thức hệ, an ninh sinh tồn và tính bổ trợ địa kinh tế sâu sắc.
- H2 (Giả thuyết 2): Dù Lào thực hiện chính sách đối ngoại đa dạng hóa, đa phương hóa và chịu tác động đa chiều từ các nước lớn, trục hợp tác Đảng - Nhà nước với Việt Nam vẫn giữ vai trò nền tảng, định hình cấu trúc an ninh - phát triển của bán đảo Đông Dương.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp giữa phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử mác-xít với lý thuyết Phức hợp an ninh khu vực (Regional Security Complex Theory - Barry Buzan) và Thuyết kiến tạo trong quan hệ quốc tế (Constructivism - Alexander Wendt). Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian toàn tuyến biên giới đất liền 2.337,459 km trải dài qua 10 đơn vị hành chính cấp tỉnh của Lào và 10 tỉnh của Việt Nam, kéo dài suốt 30 năm bản lề (1986 - 2016).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu được phân tích qua 3 dòng học thuật chính:
Dòng nghiên cứu trong nước: Các tác phẩm nền tảng khẳng định mối quan hệ gắn bó hữu cơ xuất phát từ tư tưởng Hồ Chí Minh: "Việt - Miên - Lào có quan hệ gắn bó khăng khít về địa lý, quân sự, chính trị... giúp nhân dân nước bạn tức là mình tự giúp mình". Các công trình của Vũ Dương Huân (2003, 2007), Lê Đình Chỉnh (2007, 2017), Nguyễn Thị Phương Nam (2007) và Nguyễn Duy Dũng (2010, 2012) đã tái hiện chân thực liên minh chiến đấu và giai đoạn bước đầu xây dựng chủ nghĩa xã hội. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu nhìn nhận từ điểm nhìn đơn tuyến của Việt Nam hoặc kết thúc khảo cứu ở các mốc trước năm 2005/2011.
Dòng nghiên cứu từ phía Lào: Các công trình của Ban Đối ngoại Trung ương Đảng Nhân dân Cách mạng Lào (2009), Bộ Kế hoạch và Đầu tư Lào (2015), Phetsamone Sorasuern (2007) và Nhotkhamani Souphanouvong (2016) phản ánh nhận thức chính thống của Đảng Nhân dân Cách mạng Lào về liên minh sinh tồn. Phía Lào nhấn mạnh công thức hợp tác kinh tế: "Tài nguyên Lào, lao động kỹ thuật Việt Nam, vốn của nước thứ ba", đồng thời khẳng định viện trợ và đào tạo cán bộ từ Việt Nam là bệ đỡ thể chế sống còn.
Dòng nghiên cứu quốc tế: Các học giả phương Tây và khu vực tiếp cận dưới góc nhìn cân bằng quyền lực (Realism) và địa chính trị (Geopolitics). Martin Stuart-Fox (2009) trong "Laos: The Chinese Connection" phân tích áp lực từ sự mở rộng ảnh hưởng của Bắc Kinh lên cấu trúc quyền lực tại Viêng Chăn; Khang Vu (2020) trong "Vietnam’s Sole Military Ally" lập luận rằng sườn phía Tây là "chìa khóa sinh tồn" cho an ninh quốc gia của Việt Nam; John Walsh (2015) và Nick Freeman (2019) nghiên cứu các đặc khu kinh tế tiểu vùng Mekong và dự án đường sắt cao tốc, trong khi David Hutt (2018) đặt ra cảnh báo về bẫy nợ đối với Lào.
Luận án định vị vị trí khoa học bằng cách giải quyết tranh luận giữa hai luồng quan điểm đối lập: một bên xem mối quan hệ Lào - Việt mang tính "lý tưởng hóa/tình cảm truyền thống thuần túy", bên kia coi đây là mối quan hệ phụ thuộc bất đối xứng đang bị suy yếu bởi tác động của tư bản ngoại vi. Bằng việc tổng hợp tư liệu văn kiện gốc của cả hai Đảng, hai Nhà nước cùng dữ liệu kinh tế - xã hội đối sánh, luận án chứng minh rằng đây là một chỉnh thể chiến lược đan xen giữa an ninh truyền thống, lợi ích địa kinh tế và liên minh thể chế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm phong phú và mở rộng các luận điểm lý thuyết quan trọng trong nghiên cứu lịch sử ngoại giao và quan hệ quốc tế:
- Thuyết Kiến tạo (Constructivism): Bổ sung luận cứ chứng minh các nhân tố phi vật chất như ký ức lịch sử chia sẻ (shared historical narrative), liên minh ý thức hệ Mác - Lênin và mối quan hệ gắn bó giữa hai Đảng cầm quyền có khả năng thiết lập sự tin cậy chiến lược (strategic trust) bền vững vượt qua các biến động lợi ích ngắn hạn.
- Thuyết Phức hợp an ninh khu vực (Barry Buzan & Ole Wæver): Làm rõ tính bất khả phân về mặt địa - chiến lược dọc theo dãy Trường Sơn. An ninh của quốc gia này là điều kiện tiên quyết cho sự ổn định của quốc gia kia.
- Thuyết Phụ thuộc lẫn nhau phức hợp (Robert Keohane & Joseph Nye): Luận giải mô hình tương tác đa kênh (Ngoại giao Đảng, Ngoại giao Nhà nước, Ngoại giao Nhân dân và Hợp tác liên tỉnh biên giới) giúp triệt tiêu các nguy cơ xung đột cục bộ.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích ba tầng bậc (Three-tier Analytical Framework):
- Tầng vĩ mô (Cấp độ Quốc tế & Khu vực): Đánh giá tác động của cục diện hậu Chiến tranh Lạnh, sự chuyển đổi của ASEAN từ đối đầu sang hợp tác, cơ chế Tiểu vùng sông Mekong mở rộng (GMS), Tam giác phát triển Campuchia - Lào - Việt Nam (TGPT CLV) và sự cạnh tranh ảnh hưởng nước lớn.
- Tầng trung mô (Cấp độ Quốc gia - Song phương): Khảo sát các cam kết thể chế từ Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác ngày 18-7-1977 (Đặc biệt là Điều 1 về tinh thần đoàn kết quốc tế vô sản và tôn trọng độc lập, chủ quyền), các Hiệp ước phòng thủ (1977), Hiệp định liên minh quân sự (1984), đến các thỏa thuận thương mại, hiệp định biên giới năm 1986 và 2016.
- Tầng vi mô (Cấp độ Địa phương - Xuyên biên giới): Phân tích sự hợp tác trực tiếp giữa 10 cặp tỉnh giáp biên, hoạt động của các khu kinh tế cửa khẩu, các tuyến hành lang kinh tế Đông - Tây (EWEC) và các tuyến quốc lộ huyết mạch nối Lào ra Biển Đông (Quốc lộ 6, 7, 8, 9, 12, 18B).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Lập trường nhận thức luận (Epistemological Stance): Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp với thế giới quan duy vật lịch sử. Nghiên cứu xem xét các sự kiện ngoại giao không phải là hiện tượng tách rời mà là sản phẩm của các điều kiện kinh tế - chính trị - xã hội cụ thể.
- Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level Historical Design): Kết hợp phân tích lát cắt lịch sử theo các giai đoạn phát triển chính sách (1986–1991, 1991–2000, 2001–2010, 2011–2016) với phân tích chuyên sâu theo từng trụ cột chuyên ngành.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực sử học:
- Phương pháp lịch sử và logic: Tái hiện chân thực diễn trình quan hệ song phương trong tính liên tục và các bước chuyển biến biện chứng.
- Khai thác văn kiện gốc (Primary Archival Research): Tiếp cận trực tiếp hệ thống văn kiện Đại hội Đảng của hai nước, các biên bản họp Ủy ban liên Chính phủ, báo cáo tổng kết của Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Ngoại giao, Bộ Công thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư của cả Lào và Việt Nam.
- Tam giác hóa nguồn tư liệu (Fourfold Triangulation):
- Triangulation dữ liệu: Đối chiếu văn kiện chính thống của Việt Nam với các báo cáo song phương từ phía Lào.
- Triangulation phương pháp: Kết hợp sử học tư liệu với phân tích định lượng thống kê kinh tế - thương mại và phương pháp so sánh quốc tế.
- Triangulation quan điểm: Đối chiếu nhận định của giới học giả trong nước với các nhà quan sát độc lập quốc tế (WB, ADB, OECD, các học giả phương Tây).
- Triangulation không gian: Kết hợp khảo sát chính sách ở cấp trung ương với thực địa tại các tỉnh biên giới.
Data và phân tích
- Cơ sở dữ liệu: Khảo cứu hơn 140 tài liệu tham khảo chuyên ngành, các hiệp định khung, dữ liệu hải quan các cửa khẩu quốc tế (như Cha Lo, Lao Bảo, Cầu Treo), thống kê lưu chuyển hàng hóa quá cảnh, và các hiệp định thương mại song phương 5 năm.
- Kỹ thuật xử lý: Phân tích nội dung văn bản ngoại giao (Content Analysis), phân tích chuỗi thời gian đối với số liệu xuất nhập khẩu, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và lưu lượng đào tạo cán bộ/sinh viên.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Chuyển đổi mô hình hợp tác kinh tế từ "bao cấp, tương trợ" sang "hạch toán kinh tế, cùng có lợi": Trước năm 1986, phương thức hợp tác kinh tế chủ yếu mang tính viện trợ đơn phương và bao cấp ngân sách. Giai đoạn sau Đổi mới ghi nhận bước ngoặt căn bản: chuyển từ hợp tác vụ việc sang các hiệp định thương mại dài hạn, điển hình là việc khai thác mỏ thạch cao Dong Hen (Savannakhet, công suất 10 vạn tấn/năm), hợp tác thăm dò kali tại Viêng Chăn, xây dựng 17 công trình thủy lợi, 4 trạm thủy điện, khảo sát 3.623 km đường bộ, và vận chuyển hơn 480.000 tấn hàng hóa quá cảnh qua các cảng biển miền Trung Việt Nam.
Sự vững chắc của kênh Ngoại giao Đảng như một cơ chế bảo hiểm chiến lược: Trong cấu trúc chính trị của hai nước, kênh quan hệ giữa Đảng Cộng sản Việt Nam và Đảng Nhân dân Cách mạng Lào giữ vai trò định hướng cao nhất. Lời căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh năm 1961: "Nhất trí nhưng không miễn cưỡng, phải bàn bạc phân minh, nêu cho hết ý kiến nhưng quyết định là Đảng Lào, vì cách mạng Lào là do người Lào làm lấy... giúp nhiều mấy cũng chỉ được 1/10, còn tự lực là 9/10" tiếp tục được duy trì như nguyên tắc cốt lõi, bảo đảm sự tôn trọng chủ quyền tuyệt đối giữa hai đảng cầm quyền.
Củng cố thế trận quốc phòng - an ninh liên hoàn và giải quyết dứt điểm vấn đề biên giới: Luận án chỉ ra thành tựu lịch sử trong việc hoàn thành phân vạch và cắm mốc thực địa toàn tuyến biên giới 2.337,459 km từ ngày 25-7-1978 đến ngày 24-1-1986 dựa trên bản đồ Bonne tỷ lệ 1/100.000, tiến tới tôn tạo và tăng dày hệ thống mốc quốc giới năm 2016. Sự phối hợp của Binh đoàn 678 cùng lực lượng an ninh hai nước đã vô hiệu hóa các âm mưu bạo loạn, triệt phá sào huyệt phỉ tại Bouam Long (Xiangkhouang, tháng 5-1985), đào tạo 1.896 học viên quân sự Lào tại Việt Nam (tính đến cuối năm 1981) và hàng chục nghìn lượt cán bộ an ninh trong suốt thời kỳ Đổi mới.
Đột phá trong phát triển hạ tầng kết nối xuyên Á và tam giác phát triển: Sự hợp tác không chỉ dừng lại ở bình diện song phương mà được nâng tầm trong khuôn khổ ASEAN, GMS và Tam giác phát triển Campuchia - Lào - Việt Nam (CLV). Các tuyến đường trục số 6, 7, 8, 9, 12, 18B đã giải tỏa thế cô lập "quốc gia không có biển" (land-locked) của Lào, biến Lào thành trung tâm kết nối đất liền (land-linked) thông qua các cảng biển Vũng Áng, Cửa Lò, Tiên Sa của Việt Nam.
Sự thích ứng linh hoạt trước áp lực cạnh tranh chiến lược của các cường quốc: Phân tích thực chứng cho thấy dù nguồn vốn FDI của Trung Quốc vào Lào gia tăng nhanh chóng trong thập niên 2010 qua các siêu dự án hạ tầng (như đường sắt Vientiane - Boten, Sáng kiến Vành đai và Con đường - BRI), Lào vẫn duy trì sự cân bằng chiến lược tinh tế, xác định Việt Nam là đối tác an ninh - chính trị số một, tạo nên mô hình "cân bằng quyền lực mềm" đặc thù ở tiểu vùng sông Mekong.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp mô hình giải thích mới cho quan hệ giữa hai quốc gia xã hội chủ nghĩa láng giềng trong quá trình chuyển đổi kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Về mặt phương pháp: Khẳng định giá trị của việc kết hợp tư liệu lịch sử ngoại giao với phân tích địa kinh tế và dữ liệu quản lý biên giới.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học cho các cơ quan đối ngoại (Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng) trong việc điều chỉnh chính sách ưu đãi thương mại, nâng cao hiệu quả giải ngân vốn đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp Việt Nam sang Lào, và nâng cấp các tuyến hành lang logistics liên vận quốc tế.
Limitations và Future Research
Luận án chỉ ra một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Rào cản tiếp cận tư liệu lưu trữ: Một số hồ sơ ngoại giao và an ninh mật giai đoạn sau năm 2000 tại Viêng Chăn chưa được giải mật hoàn toàn, đòi hỏi phải tham chiếu qua nguồn dữ liệu thứ cấp và các báo cáo định kỳ.
- Hạn chế ngôn ngữ bản địa: Việc tiếp cận tài liệu tiếng Lào chủ yếu thông qua các bản dịch chính thức sang tiếng Việt, có thể hạn chế phần nào các sắc thái chính trị nội bộ trong một số văn bản hành chính địa phương của Lào.
- Giới hạn khung thời gian: Luận án dừng lại ở mốc năm 2016 (kỷ niệm 30 năm Đổi mới), chưa phản ánh toàn diện các biến chuyển nhanh chóng trong giai đoạn 2016 - 2026 dưới tác động của tuyến đường sắt cao tốc Trung - Lào và đại dịch COVID-19.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng:
- Đánh giá tác động toàn diện của dự án Đường sắt cao tốc Lào - Trung Quốc (BRI) và các dự án thủy điện dòng chính Mekong đối với cán cân địa - kinh tế Lào - Việt.
- Nghiên cứu mô hình hợp tác giáo dục thế hệ trẻ và chuyển giao lý luận chính trị giữa hai Đảng cầm quyền trong kỷ nguyên số.
- Phân tích an ninh phi truyền thống xuyên biên giới: Tội phạm ma túy, buôn bán người, an ninh nguồn nước và dịch bệnh tại khu vực Tam giác phát triển CLV.
- Khảo sát sự hội nhập của cộng đồng người Việt tại Lào và vai trò của các tập đoàn kinh tế Việt Nam (Viettel, Hoàng Anh Gia Lai, Tập đoàn Cao su...) trong phát triển an sinh xã hội nước bạn.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Dự báo trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các viện nghiên cứu Đông Nam Á, Học viện Ngoại giao, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và các trường đại học khối khoa học xã hội tại Việt Nam và Lào.
- Chuyển đổi thực tiễn ngành: Hỗ trợ các hiệp hội doanh nghiệp, các nhà đầu tư hạ tầng giao thông và năng lượng hiểu rõ khung khổ pháp lý, hiệp định thương mại song phương để tối ưu hóa chuỗi cung ứng qua các cửa khẩu quốc tế.
- Tác động hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ lịch sử sắc bén phục vụ công tác đàm phán chính sách biên giới, hiệp định thương mại biên giới và chương trình đào tạo cán bộ nguồn cho nước CHDCND Lào.
- Giá trị xã hội và quốc tế: Góp phần giáo dục thế hệ trẻ hai nước về truyền thống đoàn kết liên minh; định vị hình mẫu quan hệ hữu nghị đặc biệt mẫu mực trong hệ thống quan hệ quốc tế đương đại.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận nguồn tư liệu lưu trữ hệ thống, phương pháp luận lịch sử - logic chuẩn mực và danh mục tài liệu đối chiếu đa ngôn ngữ.
- Giới hoạch định chiến lược đối ngoại và quốc phòng: Nắm vững các quy luật vận động, các điểm nghẽn hạ tầng và cơ chế giải quyết tranh chấp xuyên biên giới.
- Cơ quan quản lý địa phương 10 cặp tỉnh biên giới: Có cẩm nang tra cứu thực tiễn về quy chế phối hợp biên phòng, quản lý thương mại tiểu ngạch và hợp tác văn hóa cơ sở.
- Doanh nghiệp và nhà đầu tư: Nhận diện các hành lang kinh tế chiến lược (Quốc lộ 8, 9, 12, EWEC) để thiết lập dự án đầu tư bền vững tại Lào.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết Phức hợp an ninh khu vực của Barry Buzan bằng cách chứng minh rằng mối quan hệ Lào - Việt Nam tạo nên một "tiểu phức hợp an ninh cốt lõi" (core sub-security complex) tại bán đảo Đông Dương, nơi biên giới địa lý không phải là ranh giới chia cắt mà là không gian an ninh chung, gắn liền với sự tồn vong chính trị của cả hai chế độ.
2. Đổi mới phương pháp luận thể hiện như thế nào khi so sánh với các công trình trước?
Khác với các nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Nam (2007) chỉ dừng ở năm 2005 hay Nhotkhamani Souphanouvong (2016) tập trung chủ yếu vào nhân tố chi phối chính trị, luận án đã thực hiện phương pháp tam giác hóa toàn diện (Data/Method/Perspective), kết hợp phân tích định lượng dữ liệu hải quan, biên giới, thương mại với hệ thống tư liệu văn kiện chính thống của cả hai Đảng cầm quyền trong suốt 30 năm Đổi mới.
3. Phát hiện bất ngờ hoặc ngược trực giác nhất (Counter-intuitive Finding) là gì?
Mặc dù Trung Quốc vươn lên thành nhà đầu tư FDI và đối tác thương mại lớn nhất của Lào trong thập niên 2010, cấu trúc tin cậy chính trị và quốc phòng của Lào không bị chuyển hướng sang phương Bắc. Ngược lại, Viêng Chăn chủ động sử dụng trục liên minh chiến lược với Việt Nam như một "mỏ neo an ninh" để bảo vệ quyền tự chủ chiến lược (strategic autonomy), tránh rơi vào tình trạng phụ thuộc đơn phương.
4. Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được đảm bảo không?
Hoàn toàn đảm bảo. Toàn bộ danh mục 140+ tài liệu tham khảo, các mốc thời gian ký kết hiệp định, số hiệu văn kiện Đảng, bản đồ hiệp định hoạch định biên giới 1977 và dữ liệu kinh tế đều được trích xuất nguồn dẫn chính xác, giúp các nhà nghiên cứu độc lập có thể kiểm chứng và mở rộng.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Tập trung vào 3 trọng tâm: Thích ứng chiến lược của trục Hà Nội - Viêng Chăn trước sự phân cực Mỹ - Trung; Tác động kinh tế - môi trường của mạng lưới hạ tầng đường sắt và đập thủy điện Mekong; Đổi mới thể chế liên kết khu vực biên giới trong kỷ nguyên chuyển đổi số và phát triển bền vững.
Kết luận
- Khẳng định tính tất yếu khách quan và quy luật lịch sử của mối quan hệ hữu nghị vĩ đại, đoàn kết đặc biệt và hợp tác toàn diện Lào - Việt Nam, được khởi nguồn từ tư tưởng Hồ Chí Minh, Chủ tịch Kaysone Phomvihane và tôi luyện qua hai cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc.
- Tái hiện trọn vẹn bước chuyển lịch sử trong 30 năm Đổi mới (1986 - 2016) từ cơ chế viện trợ quan liêu, bao cấp sang hợp tác kinh tế thị trường, bình đẳng, cùng có lợi, phát huy tối đa lợi thế bổ trợ địa - kinh tế.
- Làm rõ vai trò trụ cột của liên minh quốc phòng - an ninh và việc hoàn thành công tác phân giới cắm mốc trên thực địa tuyến biên giới 2.337,459 km, tạo dựng vành đai biên giới hòa bình, ổn định lâu dài.
- Chứng minh vai trò mở đường của hệ thống hạ tầng giao thông kết nối các tỉnh sườn Tây Trường Sơn ra các cảng biển chiến lược của Việt Nam, hiện thực hóa mục tiêu đưa Lào từ quốc gia không có biển thành trung tâm kết nối khu vực.
- Luận giải sâu sắc bản lĩnh đối ngoại của hai nước trong việc nâng tầm quan hệ song phương lồng ghép vào các cơ chế đa phương (ASEAN, GMS, TGPT CLV), bảo vệ vững chắc độc lập chủ quyền và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội.
- Mở ra các hướng tiếp cận khoa học mới cho ngành Lịch sử Thế giới và Quan hệ Quốc tế về cách thức các quốc gia láng giềng quy mô vừa và nhỏ củng cố liên minh chiến lược nhằm ứng phó hiệu quả với các biến động địa chính trị toàn cầu.