Tổng quan về luận án

Sự truyền dẫn tỷ giá hối đoái (Exchange Rate Pass-Through - ERPT) vào lạm phát nội địa là trọng tâm cốt lõi trong điều hành chính sách tiền tệ và ổn định kinh tế vĩ mô, đặc biệt tại các nền kinh tế đang phát triển có độ mở thương mại cao như Việt Nam hậu gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO, 2007). Nghiên cứu của tác giả Trần Văn Hùng với đề tài "Nghiên cứu truyền dẫn tỷ giá hối đoái đến lạm phát tại Việt Nam" xác lập tính tiên phong khi chuyển đổi mô hình phân tích từ cấu trúc tuyến tính truyền thống sang mô hình phi tuyến đa biến nhằm giải quyết khoảng trống học thuật thực nghiệm (empirical research gap). Cụ thể, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (Võ Văn Minh, 2009; Nguyễn Thị Ngọc Trang & Lục Văn Cường, 2013; Trần Ngọc Thơ & Nguyễn Hữu Tuấn, 2013; Nguyễn Kim Nam và cộng sự, 2014) chủ yếu sử dụng phương trình đơn, Vector Autoregression (VAR) hoặc Vector Error Correction Model (VECM), vốn mặc định hệ số truyền dẫn là bất biến bất kể môi trường kinh tế vĩ mô.

Luận án thiết lập hai câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và kiểm định hai giả thuyết tương ứng:

  • RQ1: Mức độ truyền dẫn tỷ giá hối đoái đến lạm phát tại Việt Nam có thay đổi theo các trạng thái môi trường lạm phát khác nhau không?
    • H1: ERPT thể hiện tính phi tuyến và gia tăng mạnh khi lạm phát vượt qua một ngưỡng ngưỡng tới hạn do sự xói mòn tính bám dính giá và chi phí thực đơn (menu costs).
  • RQ2: Mức độ truyền dẫn tỷ giá hối đoái đến lạm phát tại Việt Nam có biến đổi qua các trạng thái quy mô và hướng thay đổi tỷ giá khác nhau không?
    • H2: ERPT phụ thuộc phi tuyến vào tốc độ và chiều hướng biến động tỷ giá do hành vi đánh đổi giữa việc bảo vệ biên lợi nhuận (profit margin) và duy trì thị phần (market share) của các doanh nghiệp nhập khẩu/xuất khẩu.

Khung lý thuyết phân tích tích hợp mô hình định giá so le theo sức mạnh thị trường (Taylor, 2000), mô hình Mark-up phụ thuộc chính sách tiền tệ (Junttila & Korhonen, 2012), lý thuyết chuỗi định giá (Hüfner & Schröder, 2003; Landau & Skudelny, 2009) cùng các điều kiện cân bằng quốc tế (PPP, UIP). Về phạm vi, nghiên cứu khai thác chuỗi dữ liệu chu kỳ tháng kéo dài 14 năm (168 quan sát từ tháng 01/2002 đến tháng 12/2015), bao gồm 4 biến số vĩ mô nội sinh: Tỷ giá danh nghĩa có hiệu lực đa phương (NEER - tính toán dựa trên tỷ trọng thương mại của 20 đối tác lớn), Chỉ số giá tiêu dùng (CPI/Inflation), Lãi suất tái cấp vốn (RFI), và Lỗ hổng sản lượng (Output Gap - GAP). Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc định lượng chính xác 2 giá trị ngưỡng lạm phát (0,0765%/tháng và 0,3395%/tháng) cùng 2 giá trị ngưỡng thay đổi tỷ giá (-0,1657%/tháng và mức biến động dương), chứng minh rằng truyền dẫn tỷ giá chỉ phát sinh tác động có ý nghĩa thống kê trong các trạng thái lạm phát cao và biến động tỷ giá vượt ngưỡng.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về ERPT chia tách thành hai dòng chính:

                                  TIẾN TRÌNH NGHIÊN CỨU TRUYỀN DẪN TỶ GIÁ (ERPT)
       DÒNG 1: MÔ HÌNH TUYẾN TÍNH (LINEAR)                                 DÒNG 2: MÔ HÌNH PHI TUYẾN (NON-LINEAR)
                                     POSITIONING & RESEARCH GAP CỦA LUẬN ÁN
                                     - Khắc phục giả định ngoại sinh của họ TAR
                                     - Xử lý đồng thời 4 biến nội sinh (TVAR)
                                     - Khai phá đồng thời 2 biến ngưỡng:
                                       (1) Ngưỡng lạm phát (Inflation threshold)
                                       (2) Ngưỡng thay đổi tỷ giá (Exchange rate threshold)

Dòng nghiên cứu tuyến tính: Khởi xướng từ các quan sát của Goldberg & Knetter (1997), Campa & Goldberg (2002), và Goldfajn & Werlang (2000) trên tập dữ liệu 71 quốc gia, chỉ ra rằng ERPT vào giá tiêu dùng thường không hoàn hảo trong ngắn hạn và tăng dần trong dài hạn. McCarthy (2000) ứng dụng mô hình VAR cho 9 nền kinh tế công nghiệp, nhấn mạnh tỷ trọng nhập khẩu và tính dai dẳng của tỷ giá quyết định mức độ ERPT. Tại Việt Nam, Võ Văn Minh (2009) dùng VAR giai đoạn 2001–2007 ghi nhận ERPT vào CPI bình quân 12 tháng chỉ đạt mức 0,05; Nguyễn Kim Nam và cộng sự (2014) dùng VECM giai đoạn 1992–2012 cho thấy trong ngắn hạn 1% thay đổi tỷ giá làm lạm phát tăng 0,35%, nhưng dài hạn đạt mức 1,02. Tuy nhiên, các kỹ thuật tuyến tính này bỏ qua sự bất cân xứng của hành vi định giá.

Dòng nghiên cứu phi tuyến và các cuộc tranh luận: Khởi điểm từ giả thuyết Taylor (2000), môi trường lạm phát thấp làm suy giảm sức mạnh thị trường và giảm tần suất điều chỉnh giá của doanh nghiệp. Hàng loạt thực nghiệm xác nhận mối quan hệ cùng chiều này (Gagnon & Ihrig, 2004; Choudhri & Hakura, 2006; Devereux & Yetman, 2010). Junttila & Korhonen (2012) áp dụng mô hình chuyển tiếp trơn phi tuyến (ESTAR/LSTAR) cho 9 quốc gia OECD, chứng minh hệ số truyền dẫn trong môi trường lạm phát cao đạt giá trị vượt trội so với môi trường lạm phát thấp.

Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai quan điểm đối lập:

  1. Trường phái duy trì thị phần (Pricing-to-Market - Dornbusch, 1987; Froot & Klemperer, 1989): Biến động tỷ giá lớn buộc nhà xuất khẩu phải hấp thu sốc vào biên lợi nhuận để bảo toàn sản lượng, dẫn đến ERPT thấp.
  2. Trường phái chi phí thực đơn và ổn định biên lợi nhuận (Taylor, 2000; Devereux & Engel, 2002): Các cú sốc tỷ giá lớn và kéo dài vượt ngưỡng chịu đựng chi phí thực đơn sẽ thúc đẩy doanh nghiệp điều chỉnh giá bán niêm yết, khiến ERPT tăng vọt.

So sánh quốc tế và Định vị nghiên cứu:

  • So với Aleem & Lahiani (2014) tại Mexico (sử dụng TVAR xác định ngưỡng lạm phát tháng 0,789%), nghiên cứu tại Việt Nam phát hiện ngưỡng lạm phát kích hoạt ERPT thấp hơn đáng kể (0,3395%/tháng), phản ánh tâm lý nhạy cảm cao của thị trường Việt Nam đối với rủi ro lạm phát.
  • So với Lin & Wu (2012) tại Đài Loan (dùng TAR với 2 ngưỡng 1% và 3% để tách biệt môi trường giảm phát, lạm phát thấp và cao), luận án khắc phục nhược điểm áp đặt ngưỡng ngoại sinh và giả định tỷ giá ngoại sinh bằng cách để mô hình TVAR tối ưu hóa xác định giá trị ngưỡng nội sinh đồng thời cho phép tỷ giá tương tác động với lãi suất và sản lượng.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước tiến trong việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết kinh tế học vĩ mô tiền tệ:

  1. Mở rộng lý thuyết định giá so le của Taylor (2000): Mô hình tối ưu hóa giá $x_t = 0.125 \sum_{i=0}^3 (p_{t+i} + c_{t+i})$ của Taylor giả định kỳ vọng lạm phát quyết định độ co giãn định giá. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh rằng tại Việt Nam, sự suy giảm sức mạnh thị trường chỉ diễn ra khi lạm phát nằm dưới ngưỡng $\pi^* = 0,3395%/\text{tháng}$. Vượt qua ngưỡng này, hành vi neo giá bị phá vỡ hoàn toàn, tính dai dẳng của chi phí biên thúc đẩy việc chuyển giao chi phí vào giá tiêu dùng gần như tức thời.
  2. Phát triển mô hình Mark-up phụ thuộc chính sách (Junttila & Korhonen, 2012): Khẳng định hàm Mark-up $\mu_t(s_t)$ của doanh nghiệp có sự phân nhánh trạng thái rõ rệt. Khi $\pi_t \le \pi^$, hệ số truyền dẫn gián tiếp $\gamma_2 = 0$; khi $\pi_t > \pi^$, hệ số $\gamma_2 > 0$, làm cho tổng ERPT chuyển tiếp từ $\gamma_1$ sang $\gamma_1 + \gamma_2$.
  3. Củng cố lý thuyết đường cong Phillips New Keynesian (Galí & Gertler, 1999): Bằng việc tích hợp lạm phát quá khứ, lạm phát kỳ vọng và lỗ hổng sản lượng $\pi_t = \lambda (y_t - \bar{y}t) + (1-\omega)E_t(\pi{t+1}) + \omega \pi_{t-1}$, nghiên cứu làm rõ vai trò của quán tính lạm phát trong việc khuếch đại cú sốc tỷ giá.
                           KHUNG PHÂN TÍCH PHI TUYẾN ĐA BIẾN CỦA LUẬN ÁN
    [BIẾN NGƯỠNG LẠM PHÁT (π_t-d)]               [BIẾN NGƯỠNG THAY ĐỔI TỶ GIÁ (ΔNEER_t-d)]

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án kết hợp đa tầng giữa:

  • Chuỗi định giá (Pricing Chain): Phân rã kênh truyền dẫn trực tiếp (chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu đầu vào tăng) và kênh truyền dẫn gián tiếp (chuyển dịch cầu sang hàng nội địa, tăng áp lực tiền lương và tổng cầu qua lỗ hổng sản lượng GAP) theo Hüfner & Schröder (2003).
  • Mô hình TVAR 4 biến nội sinh: Hệ thống vector tự hồi quy ngưỡng cho phép vượt qua hạn chế của họ mô hình TAR/STAR (vốn giả định tỷ giá ngoại sinh), phản ánh đúng thực tiễn kinh tế mở nơi Ngân hàng Nhà nước sử dụng lãi suất tái cấp vốn (RFI) để phản ứng lại biến động tỷ giá và lạm phát.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận hành theo triết lý thực chứng (positivism), dựa trên phương pháp định lượng suy diễn kinh tế lượng chuỗi thời gian (time-series econometrics). Thiết kế nghiên cứu giải quyết triệt để tính phi tuyến tính và quan hệ nội sinh thông qua mô hình Threshold Vector Autoregression (TVAR) với cấu trúc phân chia trạng thái xác định bởi thuật toán tìm kiếm lưới (grid search) tối thiểu hóa tổng bình phương phần dư.

Bộ mẫu gồm 168 quan sát tháng (01/2002 – 12/2015), đảm bảo kích thước mẫu đủ lớn theo chuẩn mực chuỗi thời gian vĩ mô, ghi nhận đầy đủ các chu kỳ thắt chặt/nới lỏng tiền tệ và các biến động tỷ giá trước và sau khi Việt Nam hội nhập sâu rộng vào WTO.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thực nghiệm được triển khai tuần tự và nghiêm ngặt qua 4 giai đoạn:

                            QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM KINH TẾ LƯỢNG NGHIÊM NGẶT

Data và phân tích

Xử lý dữ liệu và đo lường biến số:

  • NEER (Nominal Effective Exchange Rate): Được xây dựng độc lập dựa trên chuỗi tỷ giá hối đoái song phương danh nghĩa và tỷ trọng thương mại xuất nhập khẩu với 20 quốc gia đối tác chính (chiếm trên 85% tổng kim ngạch thương mại Việt Nam). Chỉ số NEER giảm biểu thị sự giảm giá của đồng Việt Nam (VND).
  • Lạm phát (Inflation): Sai phân bậc 1 của logarit Chỉ số giá tiêu dùng $\Delta \ln(CPI_t) \times 100$.
  • Lỗ hổng sản lượng (GAP): Chênh lệch giữa sản lượng công nghiệp thực tế và sản lượng tiềm năng, được trích xuất qua bộ lọc Hodrick-Prescott (HP Filter).
  • Lãi suất điều hành (RFI): Lãi suất tái cấp vốn công bố bởi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV).
  • Công cụ phân tích: Toàn bộ quy trình kiểm định và ước lượng TVAR được lập trình và xử lý trên nền tảng phần mềm EViews và R.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả ước lượng TVAR cung cấp 4 phát hiện mang tính đột phá với đầy đủ bằng chứng thống kê:

                            BẢNG SO SÁNH ĐẶC TÍNH ERPT THEO TRẠNG THÁI VĨ MÔ

Thứ nhất, tính bất đối xứng theo môi trường lạm phát: Khi lạm phát hàng tháng vượt qua ngưỡng 0,3395%/tháng (tương đương khoảng trên 4,15%/năm), hệ số ERPT có ý nghĩa thống kê cao ở mức 1% ($p < 0,01$). Ngược lại, trong môi trường lạm phát thấp dưới 0,0765%/tháng, cú sốc tỷ giá không gây ra tác động đáng kể lên lạm phát do các doanh nghiệp sử dụng biên lợi nhuận để hấp thu biến động chi phí.

Thứ hai, ngưỡng chịu đựng của biến động tỷ giá: Khi đồng nội tệ mất giá với biên độ lớn (thay đổi NEER âm vượt mức -0,1657%/tháng), ERPT vào lạm phát tăng vọt và có ý nghĩa thống kê ngay trong các kỳ đầu tiên. Các biến động nhỏ trong biên độ từ -0,1657% đến 0% không kích hoạt việc điều chỉnh giá tiêu dùng do chi phí thực đơn lớn hơn tổn thất biên lợi nhuận ngắn hạn.

Thứ ba, cơ chế phản ứng xung (Impulse Response Function - IRF): Trong trạng thái lạm phát cao (Regime 3), một cú sốc giảm giá NEER 1% tạo ra phản ứng tăng vọt tức thì của lạm phát trong 3–5 tháng đầu, đạt đỉnh và duy trì tính dai dẳng tới tháng thứ 12 trước khi suy giảm. Trong khi đó ở Regime 1 và 2, quỹ đạo IRF tiệm cận 0 và không có ý nghĩa thống kê.

Thứ tư, phân rã phương sai (Variance Decomposition - FEVD): Ở trạng thái lạm phát cao, tỷ giá NEER đóng góp từ 15% đến 22% vào sự biến thiên phương sai của lạm phát ở các bước dự báo từ 6 đến 24 tháng. Ở trạng thái lạm phát thấp, tỷ trọng giải thích của tỷ giá giảm xuống dưới 4%, phần lớn biến động của CPI do quán tính của chính nó và biến động lãi suất chi phối.

Implications đa chiều

  • Hàm ý lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ nét khẳng định tính phi tuyến của mô hình định giá tại các thị trường mới nổi, bác bỏ giả định ERPT bất biến của các mô hình kinh tế vĩ mô cổ điển.
  • Hàm ý phương pháp luận: Khẳng định mô hình TVAR là công cụ vượt trội để nghiên cứu các mối liên kết tiền tệ - tỷ giá - giá cả trong bối cảnh các cấu trúc kinh tế liên tục chuyển dịch.
  • Hàm ý điều hành chính sách tiền tệ và tỷ giá:
    1. Nguyên tắc phối hợp chính sách: Ngân hàng Nhà nước không cần thiết phải can thiệp cứng nhắc vào thị trường ngoại hối khi lạm phát đang được kiểm soát ở mức thấp dưới 0,3395%/tháng, vì cơ chế thị trường tự triệt tiêu tác động lan tỏa của tỷ giá.
    2. Cảnh báo sớm rủi ro kép (Double Risk): Khi lạm phát tiến sát vùng mục tiêu hoặc vượt ngưỡng 0,3395%/tháng đồng thời tỷ giá chịu áp lực mất giá mạnh vượt -0,1657%/tháng, cơ quan quản lý cần chủ động sử dụng công cụ lãi suất tái cấp vốn (RFI) và can thiệp thanh khoản ngoại tệ ngay lập tức để chặn đứng vòng xoáy "mất giá - kỳ vọng lạm phát - tăng giá thực tế".

Limitations và Future Research

  1. Giới hạn về dữ liệu vi mô: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian vĩ mô tổng hợp cấp quốc gia (CPI tổng thể), chưa bóc tách được hệ số ERPT chi tiết theo từng nhóm hàng hóa rổ CPI (như năng lượng, lương thực, dịch vụ phi mậu dịch) hoặc theo dữ liệu giá giao dịch vi mô tại cửa khẩu.
  2. Độ trễ và biến tần suất cao: Việc sử dụng dữ liệu tháng có thể che khuất các phản ứng định giá tần suất cao (daily/weekly) trên thị trường ngoại hối và thị trường tài chính.
  3. Hướng nghiên cứu tương lai:
    • Ứng dụng mô hình TVECM (Threshold Vector Error Correction Model) để kết hợp đồng thời mối quan hệ đồng liên kết dài hạn và cơ chế ngưỡng phi tuyến ngắn hạn.
    • Mở rộng phân tích ERPT phi tuyến dạng Bayesian TVAR hoặc Time-Varying Parameter VAR (TVP-VAR) để theo dõi sự tiến hóa liên tục của hệ số truyền dẫn qua từng sự kiện kinh tế lớn (như các cú sốc chiến tranh thương mại, đại dịch).
    • Nghiên cứu sâu hơn về tính bất đối xứng theo chiều hướng tăng/giảm giá của các đồng tiền chủ chốt (USD, EUR, CNY) cấu thành nên giỏ NEER.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Luận án đặt nền móng phương pháp luận chuẩn mực cho các nghiên cứu kinh tế lượng phi tuyến tại Việt Nam, mở ra tiềm năng trích dẫn cao trong các tài liệu nghiên cứu về chính sách kinh tế vĩ mô kinh tế mở.
  • Tác động tới hoạch định chính sách: Cung cấp cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), Bộ Tài chính và Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia một bộ công cụ định lượng chuẩn xác về các "ngưỡng kích hoạt rủi ro", hỗ trợ thiết kế khung chính sách lạm phát mục tiêu (Inflation Targeting Framework) khoa học hơn.
  • Tác động tới khu vực doanh nghiệp: Hỗ trợ các hiệp hội ngành hàng xuất nhập khẩu đánh giá chính xác mức độ nhạy cảm của giá bán và chi phí đầu vào trước biến động tỷ giá, từ đó xây dựng chiến lược phòng ngừa rủi ro tỷ giá (Hedging) tối ưu bằng các công cụ phái sinh.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận mô hình kinh tế lượng TVAR 4 biến hoàn chỉnh, quy trình xử lý kiểm định phi tuyến mẫu mực và hệ thống tài liệu tổng quan toàn diện về ERPT.
  • Chuyên gia phân tích vĩ mô & R&D Khối Tài chính: Sử dụng các giá trị ngưỡng 0,3395%/tháng và -0,1657%/tháng làm tham số đầu vào quan trọng cho các mô hình dự báo lạm phát và định giá tài sản tài chính.
  • Nhà hoạch định chính sách tiền tệ: Sở hữu căn cứ thực nghiệm vững chắc để điều chỉnh biên độ tỷ giá trung tâm và điều hành lãi suất tái cấp vốn theo từng trạng thái kinh tế.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đó là việc kiểm chứng và xác lập thành công mô hình Mark-up phụ thuộc chính sách (Junttila & Korhonen, 2012) kết hợp lý thuyết sức mạnh thị trường (Taylor, 2000) tại một thị trường mới nổi như Việt Nam. Nghiên cứu chứng minh rằng truyền dẫn tỷ giá không phải là một hằng số tuyến tính mà phân nhánh rõ rệt theo trạng thái lạm phát: khi lạm phát vượt ngưỡng $\pi^* = 0,3395%/\text{tháng}$, hệ số truyền dẫn chuyển trạng thái từ triệt tiêu sang có ý nghĩa thống kê rất cao.

2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện như thế nào?
So với các nghiên cứu tuyến tính trong nước (Võ Văn Minh, 2009; Nguyễn Kim Nam và cộng sự, 2014) và các nghiên cứu phi tuyến quốc tế sử dụng họ mô hình TAR/STAR (Josip & Petra, 2009; Lin & Wu, 2012), luận án ứng dụng mô hình TVAR đa biến nội sinh. Cách tiếp cận này loại bỏ giả định bất hợp lý về tính ngoại sinh của tỷ giá hối đoái, cho phép mô hình hóa đồng thời mối quan hệ tương tác hai chiều giữa tỷ giá, lạm phát, lãi suất và lỗ hổng sản lượng.

3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu tương ứng?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự tồn tại của "vùng trũng trơ ỳ" đối với biến động tỷ giá: trong biên độ thay đổi tỷ giá từ -0,1657%/tháng đến 0%, hệ số ERPT hoàn toàn không có ý nghĩa thống kê. Doanh nghiệp sẵn sàng chịu giảm biên lợi nhuận để giữ nguyên giá bán. Tuy nhiên, chỉ cần đồng nội tệ giảm giá vượt qua mức -0,1657%/tháng, hành vi neo giá lập tức biến mất và giá tiêu dùng phản ứng tăng mạnh mẽ.

4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) không?
Có. Toàn bộ quy trình từ công thức tính toán chỉ số NEER theo 20 đối tác thương mại, quy trình lọc chuỗi sản lượng tiềm năng qua HP Filter, các bước kiểm định nghiệm đơn vị (ADF, PP, KPSS), lựa chọn độ trễ tối ưu (AIC, SC, HQ) đến thuật toán tìm kiếm lưới xác định ngưỡng trong TVAR đều được trình bày minh bạch, chi tiết, đảm bảo khả năng tái lập hoàn toàn trên chuỗi dữ liệu thực nghiệm.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới mở ra từ luận án là gì?
Nghiên cứu định hình 3 hướng phát triển trọng tâm cho thập kỷ tới:

  • Mở rộng phân tích sang mô hình TVP-SV-VAR (Time-Varying Parameter Stochastic Volatility VAR) nhằm đánh giá sự thay đổi liên tục của hệ số ERPT dưới tác động của các biến động địa chính trị toàn cầu.
  • Nghiên cứu ERPT ở cấp độ vi mô doanh nghiệp xuất nhập khẩu (Firm-level microdata) kết hợp phương pháp học máy (Machine Learning) để dự báo hành vi điều chỉnh giá theo thời gian thực.
  • Đánh giá cơ chế truyền dẫn tỷ giá trong kỷ nguyên tài chính số và sự phát triển của đồng tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC).

Kết luận

  1. Xác lập tính phi tuyến của ERPT tại Việt Nam: Khẳng định tính phi tuyến mạnh mẽ trong mối quan hệ giữa biến động tỷ giá và lạm phát, bác bỏ hoàn toàn giả định tuyến tính của các nghiên cứu truyền thống trước đây.
  2. Lượng hóa chính xác hệ thống ngưỡng kép: Tìm ra 2 giá trị ngưỡng lạm phát (0,0765%/tháng và 0,3395%/tháng) và 2 ngưỡng thay đổi tỷ giá (-0,1657%/tháng và 0%), định hình 3 trạng thái kinh tế với đặc tính truyền dẫn hoàn toàn phân hóa.
  3. Đột phá về phương pháp luận mô hình hóa: Khắc phục triệt để điểm yếu giả định ngoại sinh của họ mô hình TAR/STAR bằng việc triển khai thành công hệ thống phương trình TVAR 4 biến nội sinh (NEER, CPI, RFI, GAP).
  4. Chứng minh cơ chế hành vi Mark-up theo ngữ cảnh vĩ mô: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về sự đánh đổi giữa ổn định thị phần và duy trì biên lợi nhuận của doanh nghiệp trong các môi trường lạm phát và quy mô sốc tỷ giá khác nhau.
  5. Mở ra hướng điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt: Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc để Ngân hàng Nhà nước xây dựng chính sách điều hành tỷ giá có điều kiện, tránh việc can thiệp thị trường không cần thiết trong môi trường lạm phát thấp và tập trung nguồn lực kiểm soát rủi ro khi các chỉ số vượt ngưỡng tới hạn.