Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Quản lý nhà nước về lao động nước ngoài từ thực tiễn các khu công nghiệp Bắc Trung Bộ" do nghiên cứu sinh Trần Thị Bích Nga thực hiện tại Học viện Khoa học xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (năm 2021), thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính (mã số: 9 38 01 02), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Minh Đức và TS. Đinh Ngọc Thắng.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, sự di chuyển lao động xuyên biên giới tác động trực tiếp đến kinh tế – xã hội của các quốc gia. Tại Việt Nam, quá trình mở cửa thu hút ngày càng nhiều người nước ngoài đến đầu tư, làm việc và cư trú. Hiến pháp năm 2013 đã xác lập chế độ pháp lý mở rộng quyền con người, quy định nhiều quyền và nghĩa vụ cho mọi người thay vì chỉ giới hạn ở công dân Việt Nam như trước đây. Sau hơn 30 năm đổi mới, hệ thống văn bản pháp luật về quản lý người nước ngoài và người lao động nước ngoài (NLĐNN) đã từng bước được hoàn thiện, song thực tiễn quản lý tại các khu công nghiệp (KCN) vẫn bộc lộ nhiều bất cập: việc áp dụng pháp luật còn lúng túng, thiếu thống nhất giữa các cơ quan; năng lực cán bộ chưa đồng đều; cơ chế phối hợp liên ngành chưa chặt chẽ; ý thức chấp hành pháp luật của một số doanh nghiệp sử dụng lao động còn hạn chế.
Khu vực Bắc Trung Bộ (gồm 6 tỉnh: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế) có tốc độ công nghiệp hóa nhanh, số lượng KCN gia tăng kéo theo lượng lớn lao động nước ngoài đến làm việc, gây áp lực lên công tác quản lý hành chính nhà nước. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: Cho đến thời điểm đề tài được thực hiện, chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu một cách toàn diện cả về lý luận lẫn thực tiễn đối với hoạt động quản lý nhà nước về lao động nước ngoài tại các KCN thuộc vùng Bắc Trung Bộ dưới góc độ chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở phân tích, làm sáng tỏ các vấn đề lý luận và thực trạng quản lý nhà nước về lao động nước ngoài tại các KCN thuộc vùng Bắc Trung Bộ, luận án đề xuất các quan điểm và giải pháp phù hợp nhằm bảo đảm hiệu quả quản lý nhà nước đối với nhóm đối tượng này trong thời gian tới.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Thứ nhất: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến quản lý nhà nước về lao động nước ngoài làm việc ở Việt Nam, từ đó rút ra những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án.
- Thứ hai: Phân tích và làm sáng tỏ những vấn đề lý luận của quản lý nhà nước về lao động nước ngoài làm việc ở Việt Nam.
- Thứ ba: Phân tích và đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về lao động nước ngoài từ thực tiễn các KCN thuộc Bắc Trung Bộ, đánh giá thực trạng các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về quản lý lao động nước ngoài.
- Thứ tư: Xây dựng quan điểm và đề xuất các giải pháp hợp lý nhằm bảo đảm hiệu quả quản lý nhà nước về lao động nước ngoài ở Việt Nam nói chung và tại các KCN Bắc Trung Bộ nói riêng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận của quản lý nhà nước bằng pháp luật về lao động nước ngoài làm việc ở Việt Nam và thực tiễn hoạt động quản lý nhà nước về lao động nước ngoài làm việc ở các KCN Bắc Trung Bộ.
- Phạm vi về đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản lý nhà nước về lao động nước ngoài.
- Phạm vi về không gian: Các KCN thuộc địa bàn vùng Bắc Trung Bộ (Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi về thời gian: Khảo cứu các quy định của pháp luật Việt Nam từ năm 2012 và thực trạng hoạt động quản lý nhà nước về lao động nước ngoài ở các KCN Bắc Trung Bộ từ năm 2015 đến năm 2021.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã tiến hành phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba nhóm nội dung trọng tâm:
| Nhóm hướng nghiên cứu |
Các tác giả, công trình và ấn phẩm tiêu biểu được trích dẫn |
Nội dung trọng tâm được điểm lại |
| 1. Lý luận và pháp luật về lao động di trú |
- Nguyễn Bình Giang và cộng sự (2011), sách Di chuyển lao động quốc tế, NXB Khoa học xã hội. - Khoa Luật – ĐHQGHN & Trung tâm CRIGHTS (2011), sách Lao động di trú trong pháp luật quốc tế và Việt Nam. - Phạm Hồng Thái, Vũ Công Giao, sách Lao động di trú: một xu hướng toàn cầu, một nỗ lực toàn cầu. - Nguyễn Đăng Dung, Vũ Công Giao, bài viết Khuôn khổ pháp lý quốc tế về bảo vệ NLĐ di trú. - Mauro Testaverde, Harry Moroz, Claire H. Hollweg, Achim Schmillen (2017), Di cư để tìm kiếm cơ hội: Vượt rào cản dịch chuyển lao động ở Đông Nam Á. - Lê Thị Hoài Thu (2011), bài viết trên Tạp chí Nhà nước và Pháp luật số 284. - Bùi Thị Đào (2014), Hoàn thiện pháp luật về quyền của NLĐ di trú ở Việt Nam. - Lê Phú Hà (2018), Tạp chí Nghiên cứu lập pháp số 22(374). - Phan Cao Nhật Anh (2011), Tạp chí Nghiên cứu Đông Bắc Á số 4(122) và số 10(128). - Bùi Quang Sơn (2015), sách Chính sách thu hút chuyên gia chuyên môn cao nước ngoài..., NXB Lao động. - Nguyễn Lê Thu (2020), Tạp chí Nghiên cứu lập pháp số 08(408). |
- Phân tích các chuẩn mực pháp lý quốc tế: Công ước ICRMW (1990) của Liên Hợp Quốc, Công ước số 97 (1949/1951) và Công ước số 143 (1975) của ILO. - Làm rõ khái niệm lao động di trú (Migrant worker), quyền bình đẳng, phòng chống cưỡng bức lao động và chính sách bảo vệ an sinh xã hội cho người lao động. - Tổng kết kinh nghiệm quản lý và thu hút nhân lực nước ngoài tại Singapore, Nhật Bản, các nước EU. |
| 2. Thực trạng quản lý nhà nước đối với NLĐNN |
- Phan Huy Đường (2011), giáo trình Quản lý lao động nước ngoài ở Việt Nam; (2012), Quản lý lao động nước ngoài chất lượng cao ở Việt Nam. - Vũ Văn Tiến (2011), Luận án Tiến sĩ Luật học, Khoa Luật – ĐHQGHN. - Nguyễn Thu Ba (2016; 2017), các nghiên cứu về HĐLĐ và Nghị định số 11/2016/NĐ-CP. - Đào Ngọc Dũng (2018), nghiên cứu thực tiễn tại tỉnh Quảng Trị. - Trần Thị Lam Hồng (2020), Tạp chí Thanh tra Việt Nam. - Phan Huy Đường, Tô Hiến Thà (2011); Phan Huy Đường, Đỗ Thị Dung (2011). - Đỗ Văn Đại, Hoàng Thị Minh Tâm (2011), nghiên cứu về lao động không có giấy phép và trách nhiệm bồi thường thiệt hại. - Nguyễn Thị Thu Hương, Nguyễn Thị Bích Thủy (2014). - Nguyễn Hồng Anh (2019), nghiên cứu địa bàn TP. Hồ Chí Minh. - Phạm Hoàng Linh (2019), bảo đảm quyền NLĐ tại doanh nghiệp FDI. - Báo cáo Bộ LĐTB&XH – USAID (2016), Đánh giá tổng kết 3 năm thi hành BLLĐ. - Nguyễn Trà My (2013), thực trạng lao động Trung Quốc. - Báo cáo ILO, ADB, OECD (2016), cuốn sách Labour migration in Asia: Building effective institutions. |
- Đánh giá thực trạng áp dụng quy định pháp luật lao động, cấp giấy phép lao động (GPLĐ), thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm pháp luật. - Phân tích các mô hình quản lý lao động nước ngoài tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và Singapore. - Khảo sát thực tiễn sử dụng lao động nước ngoài tại các địa phương cụ thể (TP. Hồ Chí Minh, Quảng Trị) và trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. |
| 3. Giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả quản lý |
- Viện Khoa học pháp lý (2017), nghiên cứu bảo vệ quyền NLĐ trong doanh nghiệp FDI. - Đào Thị Lệ Thu (2012); Phan Thị Thanh Huyền (2011). - Phan Huy Đường, Đỗ Thị Mỹ Dung, nghiên cứu về tăng cường quản lý nhà nước. - Nguyễn Văn Tiến (2011), giải pháp nâng cao hiệu quả thanh tra lao động. - Nguyễn Thạch Toàn (2018), Quản lý nhà nước về lao động tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế - Thực trạng và giải pháp. |
- Đề xuất các giải pháp kiện toàn bộ máy hành chính, nâng cao năng lực đội ngũ công chức. - Hoàn thiện các chế định hợp đồng lao động, cấp phép và cơ chế phối hợp quản lý. - Hiện đại hóa cơ sở vật chất kỹ thuật và tăng cường hoạt động thanh tra chuyên ngành lao động. |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Tổng quan tình hình nghiên cứu cho thấy các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận dưới góc độ kinh tế học hoặc xã hội học. Dưới góc độ khoa học pháp lý, các công trình đã công bố chưa phân tích toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn của quản lý nhà nước bằng pháp luật đối với lao động nước ngoài làm việc tại các KCN. Đồng thời, các nghiên cứu chưa phản ánh đầy đủ những đặc thù của vùng Bắc Trung Bộ và chưa kịp thời cập nhật các văn bản pháp luật mới (như Bộ luật Lao động năm 2019, Nghị định số 152/2020/NĐ-CP). Do đó, luận án tập trung giải quyết toàn diện các vấn đề lý luận chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật tại KCN Bắc Trung Bộ giai đoạn 2015–2021 và xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết, khái niệm và khung phân tích
Luận án tiếp cận quản lý nhà nước về lao động nước ngoài dưới góc độ pháp lý hành chính, dựa trên các nền tảng lý thuyết:
- Phương pháp luận của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật; quan điểm, chủ trương của Đảng và chính sách của Nhà nước Việt Nam.
- Hệ thống lý thuyết chuyên ngành: Lý thuyết về quản lý và quản lý nhà nước, lý thuyết quản lý hành chính nhà nước, lý thuyết quản lý nhà nước về lao động, lý thuyết luật học so sánh.
- Khung pháp lý quốc tế: Công ước ICRMW năm 1990 của Liên Hợp Quốc về bảo vệ quyền của tất cả người lao động di trú và các thành viên gia đình họ; Công ước số 97 (1949) và Công ước số 143 (1975) của ILO.
- Khái niệm do tác giả xây dựng: "Lao động nước ngoài bao gồm tất cả công dân nước ngoài đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam vào làm việc tại Việt Nam với mọi hình thức trong đó có hợp đồng lao động".
- Khái niệm quản lý nhà nước về lao động nước ngoài: Là một lĩnh vực quản lý chuyên ngành của Nhà nước về lao động thông qua các cơ quan nhà nước có thẩm quyền, căn cứ vào nội dung quản lý, sử dụng các biện pháp quản lý nhằm tác động lên đối tượng quản lý, bảo đảm và thúc đẩy quan hệ lao động, thị trường lao động phát triển theo đúng định hướng, mục tiêu đã đặt ra.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
| Nội dung |
Câu hỏi nghiên cứu |
Giả thuyết nghiên cứu |
| Về lý luận |
- Khái niệm lao động nước ngoài là gì? - Những nội dung liên quan đến quản lý nhà nước về lao động nước ngoài và quản lý lao động nước ngoài ở các KCN là gì? |
- Việc xác định khái niệm lao động nước ngoài chưa được chính xác và thống nhất trong các quy định pháp luật Việt Nam. - Nội dung quản lý nhà nước bao gồm: xác định chủ thể quản lý; nguyên tắc quản lý; xây dựng, ban hành chính sách pháp luật; tổ chức thực hiện; thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm; giải quyết khiếu nại, tố cáo. |
| Về thực trạng và pháp luật |
- Thực trạng quản lý nhà nước về lao động nước ngoài làm việc ở Việt Nam hiện nay ra sao? - Thực trạng quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành có những bất cập, hạn chế nào cần hoàn thiện? |
- Hoạt động quản lý còn bộc lộ hạn chế về hiệu quả áp dụng pháp luật, năng lực cán bộ, sự phối hợp liên ngành và ý thức chấp hành của doanh nghiệp. - Pháp luật hiện hành còn rời rạc, phân tán ở nhiều văn bản, thiếu thống nhất dẫn đến khó khăn khi áp dụng trên thực tế. |
| Về giải pháp hoàn thiện |
- Các định hướng, giải pháp bảo đảm hiệu quả quản lý nhà nước và hoàn thiện pháp luật về lao động nước ngoài hiện nay được đặt ra như thế nào? |
- Cần hoàn thiện đồng bộ hệ thống pháp luật, củng cố tổ chức bộ máy, nâng cao năng lực cán bộ và tăng cường thanh tra, kiểm tra nhằm nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước đáp ứng yêu cầu hội nhập. |
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội và khoa học pháp lý:
- Phương pháp hệ thống hóa và khái quát hóa: Sử dụng để tổng hợp lý luận, chuẩn hóa hệ thống khái niệm, nguyên tắc và nội dung quản lý nhà nước.
- Phương pháp phân tích và luận giải: Phân tích các quy định của Hiến pháp 2013, Luật Quốc tịch 2008, Bộ luật Lao động năm 2012 và 2019, Nghị định số 11/2016/NĐ-CP, Nghị định số 152/2020/NĐ-CP; luận giải thực tiễn quản lý.
- Phương pháp luật học so sánh: So sánh các quy định pháp luật quốc tế (ILO, ICRMW) và kinh nghiệm quản lý lao động nước ngoài của Singapore (Employment of Foreign Manpower Act), Hàn Quốc (Đạo luật số 6967, Foreign Employment Permit Law), Nhật Bản, Trung Quốc và các nước EU.
- Phương pháp thống kê và điều tra xã hội học: Thu thập, phân loại, tổng hợp số liệu thực tế về số lượng NLĐNN, cơ cấu học vấn, trình độ chuyên môn, vị trí công việc, tình hình cấp GPLĐ tại các KCN Bắc Trung Bộ.
- Phương pháp lịch sử: Đánh giá tiến trình phát triển của hệ thống chính sách, pháp luật về quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam qua các giai đoạn.
- Nguồn dữ liệu: Văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam; điều ước quốc tế; báo cáo tổng kết của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, UBND và Ban Quản lý KCN các tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế giai đoạn 2015–2021.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và các vấn đề liên quan đến luận án
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu theo ba nhóm: lý luận về lao động di trú; thực trạng quản lý nhà nước đối với NLĐNN; giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả quản lý. Tác giả khẳng định các nghiên cứu trước đây đã làm rõ khái niệm di chuyển lao động quốc tế, các hình thức lao động di trú theo chuẩn mực của ILO và Liên Hợp Quốc, cũng như kinh nghiệm của các quốc gia trong khu vực.
Từ việc chỉ ra các kết quả nghiên cứu đã đạt được và khoảng trống thực tiễn tại các KCN Bắc Trung Bộ, chương 1 xác lập cơ sở lý thuyết, xây dựng 3 nhóm câu hỏi và 3 nhóm giả thuyết nghiên cứu định hướng cho toàn bộ nội dung của luận án.
Chương 2: Những vấn đề lý luận của quản lý nhà nước về lao động nước ngoài
Chương 2 làm rõ các phạm trù lý luận cơ bản:
- Khái niệm và phân loại: Phân tích thuật ngữ "Migrant worker" theo Điều 2 Công ước ICRMW năm 1990 (gồm lao động có giấy tờ và không có giấy tờ; các hình thức: công nhân vùng biên, nhân công theo mùa, người làm biển, công nhân công trình biển, nhân công lưu động, nhân công theo dự án, nhân công chuyên dụng, nhân công tự chủ). Khảo cứu pháp luật Singapore và Hàn Quốc. Phân tích quy định tại Luật Quốc tịch năm 2008, Điều 151 BLLĐ năm 2019, Nghị định 11/2016/NĐ-CP, Nghị định 152/2020/NĐ-CP để đưa ra định nghĩa chuẩn về LĐNN và quản lý nhà nước về LĐNN.
- Đặc điểm của quản lý nhà nước về LĐNN:
- Vừa mang tính chấp hành, vừa mang tính điều hành (tổ chức thực hiện Hiến pháp, luật và chỉ đạo trực tiếp các đối tượng quản lý).
- Mang tính chủ động và sáng tạo (linh hoạt đề ra biện pháp thích hợp trong khuôn khổ pháp chế xã hội chủ nghĩa).
- Được bảo đảm về phương diện tổ chức bộ máy hành chính (hệ thống cơ quan từ Trung ương đến địa phương có thẩm quyền và cơ sở vật chất).
- Mang tính quốc tế sâu sắc (gắn liền với yếu tố quốc tịch nước ngoài, các điều ước quốc tế và cam kết hội nhập thương mại).
- Vai trò của quản lý nhà nước về LĐNN: Đóng vai trò là người quản lý, tư vấn, hỗ trợ, trọng tài quyền lực và bên thứ ba trong quan hệ lao động; tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh; thúc đẩy hợp tác quốc tế; kiểm soát và hạn chế lao động phổ thông di cư bất hợp pháp nhằm bảo vệ thị trường việc làm nội địa và an ninh trật tự xã hội.
- Nội dung quản lý nhà nước: Gồm 5 nội dung chính: (1) Xác định thẩm quyền của các chủ thể quản lý; (2) Xây dựng, ban hành và tổ chức thực hiện văn bản pháp luật; (3) Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm; (4) Giải quyết khiếu nại, tố cáo; (5) Thiết lập và duy trì tổ chức bộ máy chuyên trách.
- Hệ thống chủ thể quản lý:
- Cấp Trung ương: Chính phủ thống nhất quản lý; Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội chủ trì tham mưu, ban hành quy định; Bộ Công an quản lý nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú; Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam đại diện, bảo vệ quyền lợi NLĐ.
- Cấp địa phương: UBND cấp tỉnh; Sở LĐTB&XH; Ban Quản lý các KCN (tiếp nhận báo cáo giải trình nhu cầu sử dụng LĐNN, cấp, cấp lại, thu hồi GPLĐ, xác nhận không thuộc diện cấp GPLĐ, đăng ký nội quy lao động); NSDLĐ thực hiện quản lý nội bộ theo quy định.
- Kinh nghiệm quốc tế: Đúc kết bài học quản lý lao động nước ngoài tại các KCN từ Singapore, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc và các nước EU.
Chương 3: Thực trạng quản lý nhà nước về lao động nước ngoài ở các KCN thuộc vùng Bắc Trung Bộ của Việt Nam
Chương 3 tập trung phân tích thực trạng văn bản pháp luật và thực tiễn thi hành tại 6 tỉnh Bắc Trung Bộ giai đoạn 2015–2021:
- Thực trạng quy định pháp luật: Đánh giá các quy định của BLLĐ năm 2012, BLLĐ năm 2019, Nghị định 11/2016/NĐ-CP và Nghị định 152/2020/NĐ-CP về điều kiện tuyển dụng, vị trí công việc (nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia, lao động kỹ thuật), trình tự thủ tục cấp GPLĐ, các trường hợp miễn GPLĐ, quản lý bảo hiểm xã hội bắt buộc và cư trú.
- Tình hình NLĐNN tại các KCN Bắc Trung Bộ: Khảo sát và tổng hợp dữ liệu thông qua hệ thống bảng, biểu đồ:
| Danh mục bảng số liệu trong luận án |
Nội dung dữ liệu phản ánh |
| Bảng 3.1 |
Số lượng lao động nước ngoài tại các KCN Bắc Trung Bộ giai đoạn 2015–2021. |
| Bảng 3.2 |
Một số KCN có số lượng lớn lao động nước ngoài ở vùng Bắc Trung Bộ (tập trung tại các dự án trọng điểm như KKT Vũng Áng – Hà Tĩnh, KKT Nghi Sơn – Thanh Hóa...). |
| Bảng 3.3 |
Trình độ chuyên môn của lao động nước ngoài tại các KCN thuộc vùng Bắc Trung Bộ. |
| Bảng 3.4 |
Tình hình cấp giấy phép lao động của lao động nước ngoài tại các KCN Bắc Trung Bộ. |
| Biểu đồ 3.1 |
LĐNN phân theo trình độ học vấn cao nhất đạt được tại một số KCN thuộc vùng Bắc Trung Bộ. |
| Biểu đồ 3.2 |
Quy mô doanh nghiệp/tổ chức theo ngành nghề sản xuất – kinh doanh – dịch vụ. |
| Biểu đồ 3.3 |
Vị trí làm việc của lao động nước ngoài (tỷ lệ chuyên gia, lao động kỹ thuật, giám đốc điều hành, nhà quản lý). |
- Tình hình thực hiện quản lý: Phân tích hoạt động tiếp nhận giải trình nhu cầu sử dụng lao động của Ban Quản lý KCN các tỉnh; công tác phối hợp cấp thị thực, thẻ tạm trú của cơ quan công an; việc thực hiện thanh tra, kiểm tra liên ngành và xử phạt vi phạm hành chính đối với các trường hợp lao động không phép.
- Đánh giá chung:
- Kết quả: Công tác quản lý dần đi vào nền nếp, hỗ trợ doanh nghiệp FDI thu hút chuyên gia kỹ thuật cao, góp phần ổn định an ninh trật tự tại các KCN.
- Hạn chế: Tình trạng người nước ngoài vào làm việc bằng visa du lịch, thương mại rồi ở lại làm việc không phép; việc thẩm định hồ sơ chuyên gia, lao động kỹ thuật còn sơ hở; công tác phối hợp giữa Ban Quản lý KCN, Sở LĐTB&XH và Công an tỉnh chưa đồng bộ; đội ngũ cán bộ quản lý thiếu về số lượng và hạn chế về ngoại ngữ, nghiệp vụ chuyên sâu.
Chương 4: Quan điểm, giải pháp bảo đảm hiệu quả quản lý nhà nước về lao động nước ngoài ở Việt Nam
Chương 4 xác định nhu cầu tất yếu và đề xuất các quan điểm, giải pháp:
- Quan điểm chỉ đạo:
- Quản lý nhà nước về lao động nước ngoài phải quán triệt đường lối, chính sách mở cửa, hội nhập quốc tế của Đảng và Nhà nước, gắn liền với bảo đảm an ninh quốc gia và trật tự an toàn xã hội.
- Bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất của hệ thống pháp luật, phù hợp với các chuẩn mực và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
- Kết hợp hài hòa giữa việc tạo điều kiện thuận lợi thu hút lao động chuyên môn kỹ thuật cao với việc ưu tiên giải quyết việc làm cho lao động trong nước.
- Đổi mới phương thức quản lý hành chính theo hướng hiện đại, công khai, minh bạch và nâng cao trách nhiệm giải trình.
- Hệ thống giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện pháp luật: Sửa đổi, bổ sung quy định chi tiết về tiêu chuẩn xác định chuyên gia, lao động kỹ thuật; quy định rõ ràng trách nhiệm của NSDLĐ trong việc đào tạo chuyển giao kỹ thuật cho lao động Việt Nam thay thế lao động nước ngoài; chuẩn hóa quy trình giải trình nhu cầu và cấp GPLĐ điện tử.
- Kiện toàn tổ chức bộ máy và nâng cao năng lực cán bộ: Xác định rõ thẩm quyền, phân cấp phân quyền rành mạch giữa Sở LĐTB&XH và Ban Quản lý KCN; bồi dưỡng kiến thức pháp luật quốc tế, ngoại ngữ và kỹ năng quản lý hành chính cho đội ngũ cán bộ trực tiếp thực hiện nhiệm vụ.
- Tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành: Xây dựng quy chế phối hợp chặt chẽ, định kỳ trao đổi thông tin giữa Ban Quản lý KCN, Sở LĐTB&XH, Công an tỉnh, cơ quan Bảo hiểm xã hội và chính quyền địa phương cấp huyện, xã nơi có KCN.
- Đẩy mạnh thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm: Tăng cường thanh tra đột xuất việc sử dụng LĐNN trong các nhà thầu thi công dự án tại KCN; trục xuất kiên quyết các trường hợp lao động bất hợp pháp và xử phạt nghiêm minh các doanh nghiệp vi phạm.
- Tuyên truyền, phổ biến pháp luật: Hướng dẫn thường xuyên các quy định pháp luật mới cho các doanh nghiệp sử dụng lao động và NLĐNN làm việc tại KCN.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Làm sáng tỏ và hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về quản lý nhà nước bằng pháp luật đối với lao động nước ngoài tại các KCN dưới góc độ khoa học Luật Hiến pháp và Luật Hành chính.
- Xây dựng định nghĩa khoa học về "lao động nước ngoài" và "quản lý nhà nước về lao động nước ngoài", khắc phục sự thiếu thống nhất trong các văn bản pháp luật hiện hành.
- Xác định rõ 4 đặc điểm mang tính đặc thù của hoạt động quản lý nhà nước về LĐNN (tính chấp hành – điều hành; tính chủ động, sáng tạo; tính bảo đảm về bộ máy hành chính; tính quốc tế) và chỉ ra 5 nội dung cơ bản của công tác quản lý theo chức năng hành chính nhà nước.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng các quy định pháp luật Việt Nam về quản lý lao động nước ngoài từ năm 2012 đến năm 2021, chỉ rõ các điểm chồng chéo, bất cập trong quá trình triển khai áp dụng.
- Phản ánh bức tranh thực tế về tình hình lao động nước ngoài và hoạt động quản lý nhà nước tại các KCN vùng Bắc Trung Bộ trong giai đoạn 2015–2021; làm rõ những kết quả đạt được, chỉ ra các hạn chế (về cấp phép, cư trú, thanh tra) và nguyên nhân cụ thể từ phía cơ quan nhà nước lẫn doanh nghiệp.
- Đề xuất hệ thống quan điểm và nhóm giải pháp đồng bộ, có tính khả thi về hoàn thiện thể chế, kiện toàn bộ máy, nâng cao năng lực cán bộ, xây dựng quy chế phối hợp liên ngành và tăng cường thanh tra nhằm bảo đảm hiệu quả quản lý nhà nước về LĐNN tại KCN Bắc Trung Bộ và trên phạm vi cả nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của luận án: Phạm vi khảo sát thực tiễn tập trung tại các KCN thuộc 6 tỉnh vùng Bắc Trung Bộ (Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế) trong khung thời gian từ năm 2015 đến năm 2021; chưa bao quát toàn diện các loại hình doanh nghiệp ngoài KCN hoặc các khu kinh tế mở, khu công nghệ cao trên phạm vi toàn quốc.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh quản lý nhà nước về lao động nước ngoài giữa các vùng kinh tế trọng điểm (Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ); nghiên cứu sâu hơn về cơ chế giải quyết tranh chấp lao động có yếu tố nước ngoài và tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) đối với chính sách di chuyển thể nhân và an sinh xã hội cho lao động nước ngoài tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng hưởng lợi:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên: Tài liệu tham khảo chuyên khảo trong học tập, nghiên cứu môn học Luật Hành chính, Luật Lao động, Quản lý hành chính nhà nước.
- Giảng viên, nhà nghiên cứu: Nguồn tư liệu phục vụ giảng dạy lý luận nhà nước và pháp luật, luật chuyên ngành.
- Cơ quan quản lý nhà nước: Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, Sở LĐTB&XH các tỉnh, Ban Quản lý các KCN, KKT, cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh (Bộ Công an, Công an tỉnh) trong việc hoạch định chính sách, hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật và tổ chức phối hợp quản lý.
- Doanh nghiệp và người sử dụng lao động: Cung cấp căn cứ pháp lý để thực hiện đúng quy trình tuyển dụng, xin cấp GPLĐ, đăng ký tạm trú và ký kết hợp đồng lao động với người nước ngoài.
- Hợp phần có giá trị ứng dụng cao: Khung lý luận và khái niệm tại Chương 2; phương pháp tiếp cận và hệ thống bảng biểu khảo sát thực trạng cấp GPLĐ tại Chương 3; quy chế phối hợp quản lý liên ngành và các giải pháp hoàn thiện quy trình thủ tục hành chính tại Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả luận án đề xuất khái niệm lao động nước ngoài như thế nào?
Luận án đề xuất: "Lao động nước ngoài bao gồm tất cả công dân nước ngoài đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam vào làm việc tại Việt Nam với mọi hình thức trong đó có hợp đồng lao động". Định nghĩa này bao quát mọi hình thức làm việc hợp pháp của công dân nước ngoài theo pháp luật Việt Nam, không giới hạn riêng ở quan hệ hợp đồng lao động.
2. Bốn đặc điểm cơ bản của quản lý nhà nước về lao động nước ngoài được xác định trong luận án là gì?
Bốn đặc điểm gồm: (1) Hoạt động vừa mang tính chấp hành vừa mang tính điều hành; (2) Hoạt động mang tính chủ động và sáng tạo; (3) Được bảo đảm về phương diện tổ chức bộ máy hành chính; (4) Hoạt động mang tính quốc tế sâu sắc do đối tượng quản lý mang quốc tịch nước ngoài và chịu sự điều chỉnh của cả pháp luật quốc gia lẫn điều ước quốc tế.
3. Chủ thể quản lý nhà nước về lao động nước ngoài ở các KCN gồm những cơ quan nào?
Ở cấp Trung ương gồm: Chính phủ (thống nhất quản lý), Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (chủ trì tham mưu), Bộ Công an (quản lý xuất nhập cảnh, cư trú), Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam (đại diện, bảo vệ quyền lợi). Ở cấp địa phương gồm: UBND cấp tỉnh, Sở Lao động – Thương binh và Xã hội, Ban Quản lý các KCN (trực tiếp tiếp nhận giải trình, cấp, cấp lại, thu hồi GPLĐ, xác nhận miễn GPLĐ trong KCN) và UBND cấp huyện/xã.
4. Luận án khảo cứu dữ liệu thực tiễn trong phạm vi không gian và thời gian nào?
Luận án khảo cứu thực tiễn tại các KCN thuộc 6 tỉnh vùng Bắc Trung Bộ gồm: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế. Phạm vi thời gian nghiên cứu các quy định pháp luật từ năm 2012 và thực trạng quản lý thực tế từ năm 2015 đến năm 2021.
5. Hạn chế lớn nhất trong quản lý lao động nước ngoài tại các KCN Bắc Trung Bộ được chỉ ra là gì?
Hạn chế lớn nhất là việc áp dụng pháp luật còn lúng túng; sự phối hợp giữa Ban Quản lý KCN, Sở LĐTB&XH và cơ quan Công an chưa đồng bộ; tình trạng người nước ngoài vào làm việc không có GPLĐ (sử dụng visa du lịch, thương mại) vẫn xảy ra; năng lực và trình độ ngoại ngữ của đội ngũ cán bộ quản lý ở một số địa phương còn hạn chế; ý thức tuân thủ pháp luật của một số doanh nghiệp sử dụng lao động chưa nghiêm túc.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Quản lý nhà nước về lao động nước ngoài từ thực tiễn các khu công nghiệp Bắc Trung Bộ" của tác giả Trần Thị Bích Nga là công trình nghiên cứu chuyên sâu thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Tác phẩm đã hệ thống hóa và phát triển các vấn đề lý luận về quản lý nhà nước bằng pháp luật đối với lao động nước ngoài, đồng thời phản ánh bức tranh thực tiễn tại các KCN vùng Bắc Trung Bộ giai đoạn 2015–2021. Các quan điểm và hệ thống giải pháp được đề xuất trong luận án có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn, đóng góp vào việc hoàn thiện chính sách, nâng cao hiệu lực quản lý hành chính nhà nước đối với lao động nước ngoài tại Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế.