Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ với đề tài "Quan hệ hợp tác giữa các bên liên quan trong phát triển du lịch nông thôn theo hướng bền vững: Nghiên cứu trường hợp tại tỉnh Lâm Đồng" do Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thanh Ngân thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (2021), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đồng Xuân Đảm và PGS.TS. Phạm Hồng Long, thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế (Kinh tế du lịch, Mã số: 9340410). Nghiên cứu đặt trong bối cảnh tái cơ cấu kinh tế nông nghiệp - nông thôn Việt Nam, nơi khu vực nông thôn chiếm 60,8 triệu người (tương đương 64,9% dân số cả nước), tỷ lệ thiếu việc làm 1,63% và tỷ lệ thất nghiệp 5,85% (Tổng cục Thống kê, 2017). Luận án tiên phong giải quyết bài toán chuyển dịch cơ cấu kinh tế sang dịch vụ phi nông nghiệp thông qua mô hình phát triển du lịch nông thôn (DLNT) bền vững tại một tỉnh miền núi - cao nguyên có tính đa dạng sinh học và văn hóa tộc người đặc thù.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được định vị rõ nét: Trong khi các công trình quốc tế và trong nước phần lớn tiếp cận hợp tác du lịch dưới góc độ định lượng rời rạc hoặc phân tích đơn chiều (Jamal & Getz, 1995; Byrd, 2007; Nguyễn Thị Bích Thủy, 2017), y học và kinh tế học du lịch chưa có mô hình tích hợp giải thích cơ chế tương tác đa phương giữa các chủ thể trong thể chế kinh tế chuyển đổi định hướng xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số (DTTS). Các lý thuyết hiện hành chưa làm rõ được cách thức các rào cản về bất cân xứng quyền lực, khoảng cách văn hóa - ngôn ngữ và nhận thức tác động đến sự thất bại hoặc thành công của hợp tác điểm đến (Bramwell & Sharman, 1999; Wondirad et al., 2020).
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và mục tiêu được thiết lập chặt chẽ:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Các bên liên quan (stakeholders) tham gia vào mạng lưới hợp tác phát triển DLNT theo hướng bền vững tại điểm đến gồm những nhóm chủ thể nào?
- Câu hỏi 2 (RQ2): Các hình thức hợp tác hiện hữu và vai trò chức năng của quan hệ hợp tác giữa các bên liên quan đối với tính bền vững của điểm đến thể hiện ra sao?
- Câu hỏi 3 (RQ3): Những nhóm nhân tố nào giữ vai trò thúc đẩy (drivers) và cản trở (barriers) mối quan hệ hợp tác giữa các bên liên quan trong bối cảnh nông thôn miền núi?
- Câu hỏi 4 (RQ4): Những tiền đề và cơ chế nào quyết định sự hợp tác thành công nhằm đảm bảo cân bằng ba trụ cột kinh tế, văn hóa - xã hội và môi trường?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984; Donaldson & Preston, 1995; Mitchell et al., 1997), Lý thuyết hợp tác và hoạch định du lịch (Collaboration Theory - Gray, 1985; Jamal & Getz, 1995; Bramwell & Sharman, 1999) và Khung phát triển du lịch nông thôn bền vững (Sustainable Rural Tourism - Lane, 1994; OECD, 1994; Sharpley, 2000, 2002; Blancas et al., 2011). Phạm vi không gian nghiên cứu bao quát hai địa bàn đại diện điển hình của tỉnh Lâm Đồng là huyện Lạc Dương (đặc trưng DLNT văn hóa bản địa K'Ho, Chil gắn với Vườn quốc gia Bidoup - Núi Bà) và huyện Lâm Hà (đặc trưng DLNT nông nghiệp công nghệ cao, làng nghề tơ tằm truyền thống của cư dân người Kinh và DTTS), với khung dữ liệu sơ cấp và thứ cấp thu thập chuyên sâu trong giai đoạn 5 năm.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự tiến hóa của nghiên cứu DLNT khởi phát từ các cuộc khủng hoảng nông nghiệp thập niên 1970–1980 tại Mỹ và Tây Âu, buộc các trang trại tái cơ cấu sang hoạt động dịch vụ nhằm giảm thiểu rủi ro kinh tế (Fleischer & Pizam, 1997; Wilson et al., 2001; Su, 2011). Theo Hội đồng Châu Âu (2014), toàn châu lục có hơn 500.000 doanh nghiệp DLNT với 6 triệu giường lưu trú (chiếm 15% tổng năng lực lưu trú toàn cầu), tạo doanh thu vượt 100 tỷ Euro. Các dòng nghiên cứu chính hình thành gồm:
- Dòng nghiên cứu về hình thái và chức năng DLNT: Lane (1994), OECD (1994), Roberts & Hall (2003) và Wang et al. (2013) phân định DLNT dựa trên không gian mở, mật độ dân số thấp (<10.000 người), tài nguyên nông nghiệp và di sản văn hóa truyền thống.
- Dòng nghiên cứu về tính bền vững trong DLNT: Blancas et al. (2011), Garau (2015), Marzo-Navarro et al. (2015) và Nicholas & Thapa (2010) thiết lập hệ tiêu chí đo lường 3 trụ cột (kinh tế, văn hóa - xã hội, môi trường) và bổ sung trụ cột thể chế.
- Dòng nghiên cứu về quan hệ hợp tác và quản trị mạng lưới: Gray (1985), Jamal & Getz (1995), Bramwell & Sharman (1999), Vernon et al. (2005), Timur & Getz (2008), và Saito & Ruhanen (2017).
Trong y văn tồn tại những tranh luận lý thuyết gay gắt giữa hai luồng quan điểm đối lập:
- Luồng quan điểm đồng thuận chức năng (Functional Consensus Perspective): Đại diện bởi Jamal & Getz (1995), Wang & Xiang (2007), Graci (2013), lập luận rằng hợp tác tự thân là một tiến trình tích cực giúp tối ưu hóa nguồn lực, giải quyết xung đột, chia sẻ lợi ích và trao quyền tự nhiên cho các nhóm cộng đồng yếu thế thông qua thương lượng đa bên.
- Luồng quan điểm bất cân xứng quyền lực và phê phán thể chế (Critical Power-Dynamic Perspective): Khởi xướng bởi Vernon et al. (2005), Saito & Ruhanen (2017), Ma, Ryan & Bao (2020), chỉ ra rằng hợp tác thực chất phản ánh sự áp đặt quyền lực cưỡng chế và quyền lực thể chế. Các nhà cầm quyền và tập đoàn tư nhân thường hình thành "liên minh lợi ích" chiếm dụng tài nguyên đất đai và du lịch, trong khi cộng đồng địa phương (CĐĐP) bị cô lập và chịu tổn thương sinh kế.
Luận án định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa của hai luồng quan điểm trên, chỉ ra rằng trong bối cảnh nông thôn chuyển đổi ở Việt Nam, hợp tác không thể tự phát diễn ra theo mô hình phương Tây mà chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi cấu trúc quản trị hành chính công và năng lực nhận thức nội tại của cộng đồng bản địa.
So sánh đối chuẩn quốc tế:
- Nghiên cứu của Wondirad, Tolkach & King (2020) tại Nam Ethiopia: Phát hiện 10 rào cản hợp tác du lịch sinh thái (quản trị yếu kém, thiếu niềm tin, bất cân xứng quyền lực, xung đột bộ tộc...). Luận án mở rộng phát hiện này bằng việc chứng minh rằng ở Việt Nam, sự gắn kết xã hội và thể chế hành chính cơ sở có thể bù đắp khoảng trống nguồn lực tài chính nếu thiết lập được cơ chế phân phối lợi ích minh bạch.
- Nghiên cứu của Keyim (2017) tại Phần Lan: Chỉ ra sự thất bại của quản trị hợp tác do hạn chế thể chế làng xã. Luận án chỉ ra điểm tương đồng nhưng đưa ra giải pháp đột phá thông qua vai trò cầu nối của các "trưởng nhóm cộng đồng bản địa" (như già làng, trưởng nhóm cồng chiêng) để chuyển hóa quyền lực văn hóa thành năng lực hợp tác kinh tế.
- Nghiên cứu của Ma, Ryan & Bao (2020) tại Trung Quốc: Phản ánh sự đối đầu trong thu hồi đất đai cho DLNT giữa chính quyền - nhà đầu tư và người nông dân. Luận án làm rõ bối cảnh Lâm Đồng có sự dung hòa tốt hơn khi các mô hình nông hộ liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp sạch gắn với dịch vụ lưu trú farmstay/homestay.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng căn bản Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984; Donaldson & Preston, 1995) trong quản trị du lịch nông nghiệp - nông thôn:
- Mở rộng phân loại bên liên quan: Phát triển ma trận phân hạng từ mô hình Mitchell et al. (1997), phân định rõ 5 nhóm chủ thể trong không gian DLNT: (1) Chính quyền địa phương (CQĐP) các cấp; (2) Doanh nghiệp du lịch và lữ hành (DNDL); (3) Cộng đồng địa phương và nông hộ bản địa (CĐĐP); (4) Khách du lịch; (5) Các tổ chức trung gian (Viện/Trường đại học, Hiệp hội du lịch, Vườn quốc gia, Tổ chức quốc tế JICA, UNESCO, WWF).
- Lý thuyết hóa động lực hợp tác trong nền kinh tế chuyển đổi: Bổ sung vào mô hình Jamal & Getz (1995) biến số "Đặc trưng văn hóa tộc người và rào cản năng lực tiếp cận thị trường". Nghiên cứu chứng minh rằng niềm tin (trust) và cam kết (commitment) không tự nhiên sinh ra từ hợp đồng pháp lý (formal contracts) mà bắt nguồn từ mạng lưới xã hội phi chính thức (informal social networks) và sự chia sẻ chuẩn mực đạo đức cộng đồng.
- Thiết lập mô hình dịch chuyển nhận thức (Cognitive Paradigm Shift): Chứng minh bằng chứng thực nghiệm rằng nhận thức của bên liên quan là tiền đề quyết định hành vi hợp tác. Sự chuyển dịch từ "tư duy khai thác cạn kiệt tài nguyên" sang "đồng kiến tạo giá trị bền vững" tạo ra sự chuyển hóa sâu sắc từ cạnh tranh triệt tiêu sang mô hình hợp tác cùng cạnh tranh (coopetition).
Khung phân tích độc đáo
Mô hình phân tích tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: (1) Stakeholder Theory ( Freeman, 1984); (2) Collaborative Planning Theory (Gray, 1985; Bramwell & Sharman, 1999); (3) Sustainable Destination Management (Lane, 1994; Blancas et al., 2011).
Khung phân tích xác định các điều kiện biên (boundary conditions):
- Áp dụng tối ưu cho các vùng nông thôn có cấu trúc dân cư hỗn hợp (đồng bào DTTS kết hợp cư dân nhập cư), nơi tài nguyên du lịch dựa vào sinh thái nông nghiệp và bản sắc nhân văn đặc thù.
- Đòi hỏi sự hiện diện của cơ chế quản trị công cấp cơ sở có mức độ can thiệp điều tiết nhất định.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu Chủ nghĩa hiện thực diễn giải (Interpretivist Realism), tiếp cận hiện tượng hợp tác thông qua trải nghiệm thực tế, nhận thức và ý niệm của các chủ thể tham gia. Thiết kế nghiên cứu trường hợp so sánh kép (Multiple Comparative Case Study Design theo chuẩn mực của Yin, 2014 và Stake, 1995) được lựa chọn thay thế cho phương pháp định lượng thuần túy. Quyết định phương pháp luận này được bảo vệ dựa trên luận điểm: Quan hệ hợp tác là một hiện tượng xã hội động, phức tạp, gắn chặt với ngữ cảnh lịch sử - văn hóa địa phương mà các mô hình hồi quy biến số không thể bóc tách toàn diện bản chất tương tác vi mô.
Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) bao gồm:
- Cấp độ vĩ mô/trung mô (Macro/Meso level): Thể chế chính sách du lịch, quy hoạch phát triển nông thôn mới tỉnh Lâm Đồng.
- Cấp độ vi mô (Micro level): Tương tác hành vi giữa chính quyền xã/huyện, chủ trang trại, doanh nghiệp lữ hành, ban quản lý rừng và nông hộ DTTS.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chọn mẫu kết hợp kỹ thuật chọn mẫu có mục đích (Purposive Sampling) và chọn mẫu quả bóng tuyết (Snowball Sampling) nhằm tiếp cận đúng các nhân chứng then chốt (key informants) nắm giữ thông tin sâu rộng.
Tiêu chí lựa chọn và kích thước mẫu phỏng vấn chuyên sâu:
- Tổng số lượng mẫu thực tế: Tiến hành phỏng vấn sâu bán cấu trúc (semi-structured in-depth interviews) với 48 đối tượng đại diện đầy đủ các nhóm bên liên quan tại 2 huyện (Lạc Dương: 25 người, Lâm Hà: 23 người).
- Cơ cấu mẫu bao gồm:
- Cán bộ quản lý Nhà nước (Sở VHTTDL Lâm Đồng, Phòng VHTT huyện Lạc Dương & Lâm Hà, UBND xã): 10 người.
- Đại diện Doanh nghiệp Lữ hành & Điểm đến (DNDL): 12 người.
- Cộng đồng địa phương (Chủ vườn nông nghiệp công nghệ cao, nghệ nhân dệt lụa, già làng, trưởng nhóm cồng chiêng, hộ nông dân DTTS): 20 người.
- Chuyên gia nghiên cứu, Ban quản lý VQG Bidoup - Núi Bà, Hiệp hội: 6 người.
Nghiên cứu áp dụng quy trình kiểm chứng tam giác hóa (Triangulation) nghiêm ngặt:
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu dữ liệu phỏng vấn sâu với tài liệu lưu trữ chính thức (Nghị quyết, Báo cáo thống kê, Đề án du lịch) và dữ liệu quan sát hiện trường không tham dự (Non-participant Observation ghi chép bằng nhật ký điền dã và hình ảnh).
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phỏng vấn cá nhân, thảo luận nhóm trọng tâm (FGD) và phân tích tài liệu văn bản.
- Độ tin cậy và tính hợp lệ định tính (Trustworthiness criteria theo Lincoln & Guba, 1985): Đạt tính chuẩn xác (Credibility) thông qua kỹ thuật đối soát thành viên (Member Checking), gửi lại biên bản phỏng vấn cho người tham gia xác nhận; tính chuyển giao (Transferability) bằng mô tả đậm đặc bối cảnh (Thick Description); và tính xác thực (Confirmability) qua việc lưu trữ chuỗi bằng chứng (Audit Trail).
Data và phân tích
Dữ liệu định tính được mã hóa và phân tích theo phương pháp phân tích chủ đề (Thematic Analysis theo chuẩn mực của Braun & Clarke, 2006) và lý thuyết nền tảng từng phần (Grounded Theory Coding của Strauss & Corbin, 1998) với sự trợ giúp của quy trình phân loại mã hóa khoa học:
- Mã hóa mở (Open Coding): Trích xuất các phân đoạn văn bản nguyên thủy thành 142 mã sơ cấp phản ánh nhận thức, động cơ, xung đột, lợi ích và rào cản.
- Mã hóa trục (Axial Coding): Nhóm các mã tương đồng thành 18 danh mục khái niệm (categories) phân định rõ nhân tố thúc đẩy và cản trở.
- Mã hóa chọn lọc (Selective Coding): Tích hợp thành 4 chủ đề cốt lõi cấu thành Khung mô hình hợp tác bền vững.
- Điểm bão hòa dữ liệu (Theoretical Saturation): Dữ liệu đạt ngưỡng bão hòa lý thuyết ở lượt phỏng vấn thứ 38–40, khi không có thông tin hoặc thuộc tính khái niệm mới xuất hiện; các phỏng vấn tiếp theo (đến mẫu thứ 48) dùng để củng cố độ tin cậy tuyệt đối của các chủ đề.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Phát hiện 1: Cấu trúc hình thức hợp tác đa tầng nhưng thiếu tính chính thức hóa dài hạn.
Tại Lạc Dương và Lâm Hà tồn tại 4 hình thức hợp tác: Hợp tác dọc (Lữ hành – Điểm vườn/Nhóm cồng chiêng), Hợp tác ngang (Giữa các nông hộ/nhà vườn tạo chuỗi sản phẩm), Hợp tác công – tư (CQĐP – Doanh nghiệp – CĐĐP), và Hợp tác phi chính thức. Tuy nhiên, 78% các mối quan hệ giữa công ty lữ hành và người dân bản địa dựa trên "thỏa thuận miệng" hoặc hợp đồng ngắn hạn theo mùa vụ, thiếu ràng buộc pháp lý chặt chẽ, dẫn đến sự thiếu ổn định và dễ đổ vỡ khi có biến động thị trường.
-
Phát hiện 2: Nghịch lý bất cân xứng quyền lực và rào cản văn hóa tộc người (Counter-intuitive finding).
Tại huyện Lạc Dương, không gian du lịch văn hóa cồng chiêng phụ thuộc vào cộng đồng người K'Ho, Chil nhưng nhóm này lại nắm giữ quyền lực đàm phán kinh tế thấp nhất. Các doanh nghiệp lữ hành bên ngoài kiểm soát dòng khách và giá vé, hưởng phần lớn thặng dư kinh tế, trong khi nghệ nhân bản địa chỉ nhận thù lao biểu diễn bấp bênh (khoảng 100.000 – 150.000 VNĐ/buổi diễn). Ngược lại, tại Lâm Hà, sự tương đồng văn hóa giữa các chủ thể người Kinh giúp quá trình liên kết sản xuất tơ lụa và cà phê thuận lợi hơn nhưng lại nảy sinh cạnh tranh nội bộ gay gắt.
-
Phát hiện 3: Sự phân hóa nhận thức về phát triển bền vững giữa các nhóm chủ thể.
CQĐP tập trung vào các chỉ tiêu kinh tế, số lượt khách và hoàn thành tiêu chí số 13 trong Chương trình Nông thôn mới. Doanh nghiệp ưu tiên tối đa hóa lợi nhuận và thị phần. CĐĐP quan tâm trực tiếp đến việc làm và thu nhập trước mắt. Nhóm các nhà khoa học và VQG Bidoup - Núi Bà chú trọng bảo tồn đa dạng sinh học và môi trường. Sự lệch pha về hệ giá trị này là nguồn gốc sâu xa của xung đột lợi ích.
-
Phát hiện 4: Bốn nhóm nhân tố cản trở và bốn nhóm nhân tố thúc đẩy cốt lõi.
- Nhân tố thúc đẩy: (1) Nhu cầu chia sẻ và bù đắp nguồn lực thiếu hụt; (2) Cơ hội đa dạng hóa sinh kế và gia tăng thu nhập; (3) Vai trò định hướng và hỗ trợ hạ tầng của Nhà nước; (4) Vốn xã hội và sự tin cậy lẫn nhau được bồi đắp qua thời gian.
- Nhân tố cản trở: (1) Bất cân xứng quyền lực và chia sẻ lợi ích không công bằng; (2) Hạn chế về trình độ, kỹ năng nghiệp vụ du lịch và rào cản ngôn ngữ của đồng bào DTTS; (3) Thiếu cơ chế phối hợp liên ngành và quy hoạch tổng thể; (4) Tâm lý kinh doanh chụp giật, thiếu niềm tin chiến lược giữa lữ hành và nhà vườn.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung vào lý thuyết quản trị điểm đến mô hình Quan hệ hợp tác đa bên thích ứng với bối cảnh kinh tế chuyển đổi (Adaptive Stakeholder Collaboration Model), chứng minh rằng sự thành công của hợp tác điểm đến nông thôn không chỉ đo bằng hiệu quả kinh tế mà bằng mức độ trao quyền và sự hài lòng văn hóa của cộng đồng bản địa.
- Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình phân tích trường hợp so sánh kép với bộ công cụ thu thập và mã hóa định tính nghiêm ngặt, có thể nhân rộng để nghiên cứu các điểm đến DLNT tại các quốc gia đang phát triển có sự hiện diện của cộng đồng DTTS.
- Về thực tiễn quản lý và kinh doanh:
- Khuyến nghị các DNDL xây dựng mô hình liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp sạch – trải nghiệm du lịch bền vững (Farm-to-Table Eco-tourism).
- Khuyến khích thành lập các Hợp tác xã DLNT kiểu mới do người dân làm chủ, có tư cách pháp nhân để ký kết hợp đồng thương mại bình đẳng với các công ty lữ hành.
- Về hàm ý chính sách:
- Đề xuất UBND tỉnh Lâm Đồng và Sở VHTTDL thành lập Tổ chức Quản lý Điểm đến cấp huyện (DMO) với cơ chế đối tác công - tư - cộng đồng (3P+C).
- Ban hành chính sách hỗ trợ tín dụng ưu đãi, đào tạo kỹ năng du lịch cộng đồng cho đồng bào DTTS, lồng ghép nguồn lực từ Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng Nông thôn mới và Phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào DTTS.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn không gian địa bàn: Nghiên cứu thực hiện tại 2 huyện thuộc tỉnh Lâm Đồng mang tính đặc thù cao của vùng Tây Nguyên, do đó khả năng suy rộng tổng quát (generalizability) sang các vùng nông thôn đồng bằng (như Đồng bằng sông Cửu Long hay Đồng bằng sông Hồng) cần có sự hiệu chỉnh thích hợp.
- Giới hạn phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu sử dụng thuần túy phương pháp định tính trường hợp, chưa thực hiện kiểm định lượng hóa bằng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để đo lường trọng số chính xác của từng nhân tố tác động.
- Giới hạn tính thời điểm: Dữ liệu phản ánh trạng thái hợp tác tại thời điểm nghiên cứu, chưa ghi nhận đầy đủ những biến động mang tính đứt gãy do khủng hoảng ngoại cảnh (như đại dịch toàn cầu COVID-19).
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Ứng dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Design), phát triển thang đo định lượng và kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (PLS-SEM) trên quy mô mẫu lớn tại nhiều tỉnh thành.
- Hướng 2: Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và kinh tế nền tảng (nền tảng OTA, mạng xã hội, thương mại điện tử nông sản) đến cấu trúc hợp tác của các bên liên quan trong DLNT.
- Hướng 3: Phân tích so sánh xuyên quốc gia (Cross-national Comparative Studies) giữa mô hình DLNT Việt Nam với các quốc gia trong khu vực ASEAN (Thái Lan, Indonesia, Malaysia).
- Hướng 4: Nghiên cứu chu kỳ thích ứng và khả năng chống chịu (Resilience Theory) của mạng lưới hợp tác DLNT trước các cú sốc khủng hoảng kinh tế và biến đổi khí hậu.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu có hệ thống và chuyên sâu về quan hệ hợp tác trong DLNT theo hướng bền vững dưới lăng kính lý thuyết các bên liên quan. Ước tính công trình cung cấp cơ sở dữ liệu và khung lý thuyết tham khảo cho hàng chục bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành danh tiếng (Scopus/WoS và Tạp chí Kinh tế & Phát triển).
- Chuyển đổi ngành công nghiệp du lịch: Thúc đẩy sự chuyển dịch mô hình kinh doanh DLNT tại Lâm Đồng từ tự phát, manh mún sang liên kết chuỗi giá trị bền vững; định hình tiêu chuẩn hợp tác giữa các công ty lữ hành quốc tế/nội địa với các hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban chỉ đạo phát triển du lịch tỉnh Lâm Đồng trong việc xây dựng "Đề án phát triển du lịch nông nghiệp, nông thôn trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng giai đoạn 2021–2025, định hướng đến năm 2030".
- Lợi ích xã hội: Tạo tiền đề nâng cao sinh kế, bảo tồn không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên (Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại được UNESCO công nhận), trao quyền kinh tế cho phụ nữ và đồng bào DTTS K'Ho, Chil, góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp và hạn chế di cư nông thôn.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích lý thuyết tích hợp chuẩn mực, giải quyết khoảng trống nghiên cứu về quản trị du lịch vùng nông thôn chuyển đổi và bộ công cụ nghiên cứu định tính điển hình.
- Cơ quan quản lý Nhà nước & Nhà hoạch định chính sách: Sở VHTTDL, Sở Nông nghiệp & PTNT, UBND các cấp có được cẩm nang cơ chế điều phối, giải quyết triệt để các xung đột lợi ích và thiết lập chính sách hỗ trợ đúng trọng tâm.
- Doanh nghiệp Du lịch & Lữ hành: Nhận diện rõ rủi ro khi liên kết tự phát, từ đó xây dựng chiến lược hợp tác đối tác chiến lược dài hạn, bền vững với người dân địa phương để đa dạng hóa sản phẩm tour trải nghiệm.
- Cộng đồng địa phương & Nông dân: Nâng cao vị thế đàm phán, nhận thức rõ quyền lợi và nghĩa vụ khi tham gia vào chuỗi giá trị du lịch, chuyển hóa tài nguyên văn hóa và nông nghiệp thành nguồn lực sinh kế bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984) và Lý thuyết hoạch định hợp tác (Jamal & Getz, 1995) bằng cách xây dựng thành công Mô hình quản trị hợp tác thích ứng trong không gian du lịch nông thôn đa tộc người. Đóng góp đột phá nằm ở việc chứng minh: Trong thể chế kinh tế chuyển đổi định hướng xã hội chủ nghĩa, cấu trúc hợp tác không thể vận hành đơn thuần theo cơ chế thị trường mà phải dựa trên sự cân bằng giữa "Quyền lực điều tiết công của Nhà nước", "Năng lực thị trường của Doanh nghiệp" và "Vốn xã hội - Bản sắc văn hóa của Cộng đồng bản địa".
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Trả lời: So với các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu định lượng của Nguyễn Thị Bích Thủy, 2017 tại Đà Nẵng hay nghiên cứu mô tả đơn tuyến của Đào Ngọc Cảnh & Ngô Thị Ái Thi, 2018 tại An Giang), luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu trường hợp so sánh kép (Comparative Multiple-case Study) kết hợp quy trình mã hóa định tính 3 cấp độ (Open - Axial - Selective Coding) với sự đối chứng dữ liệu tam giác hóa chuẩn xác, giải thích sâu sắc bản chất tương tác vi mô giữa các chủ thể thay vì chỉ dừng lại ở các số liệu thống kê bề mặt.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và có bằng chứng xác thực ra sao?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là: Sự hiện diện của các chính sách hỗ trợ phát triển DLNT từ phía chính quyền đôi khi lại tạo ra sự thụ động và tâm lý ỷ lại của cộng đồng địa phương nếu thiếu cơ chế trao quyền tự chủ thực chất. Bằng chứng tại huyện Lạc Dương cho thấy dù nhà nước đầu tư cơ sở vật chất nhà sinh hoạt cộng đồng, nhưng do thiếu sự tham gia từ khâu lập kế hoạch của người dân K'Ho, các công trình này bị bỏ hoang hoặc khai thác kém hiệu quả, trong khi các nhóm cồng chiêng tư nhân do người dân tự đứng ra liên kết với homestay lại hoạt động sôi nổi và đem lại thu nhập thực tế cao hơn.
4. Quy trình sao chép nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không?
Trả lời: Luận án cung cấp trọn vẹn quy trình nghiên cứu có tính lặp lại cao: Toàn bộ dàn bài phỏng vấn sâu bán cấu trúc cho từng nhóm bên liên quan (Phụ lục 1), Danh mục mã hóa khái niệm (Bảng 3.4), Tiêu chí chọn mẫu và mô tả đặc tính nhân chứng (Bảng 3.3, Phụ lục 2), giúp các nhà nghiên cứu khác có thể hoàn toàn nhân rộng mô hình kiểm chứng tại các địa bàn nông thôn khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Luận án vạch ra lộ trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Mô hình lượng hóa tác động của vốn xã hội đến hiệu quả kinh tế chuỗi giá trị DLNT; (2) Tác động của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và du lịch thông minh (Smart Rural Tourism) đến sự biến đổi quan hệ hợp tác; (3) Khung chính sách bảo hiểm sinh kế và chia sẻ rủi ro khí hậu trong mạng lưới đối tác du lịch nông nghiệp.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm phong phú hệ thống lý luận về DLNT và phát triển DLNT theo hướng bền vững trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển và nền kinh tế chuyển đổi.
- Nhận diện và phân loại toàn diện cấu trúc 5 nhóm bên liên quan, làm sáng tỏ các hình thức hợp tác dọc, ngang, chính thức và phi chính thức trong hệ sinh thái DLNT tại tỉnh Lâm Đồng.
- Chỉ ra và giải thích thấu đáo hệ thống 4 nhóm nhân tố thúc đẩy và 4 nhóm nhân tố cản trở quan hệ hợp tác, đặc biệt nhấn mạnh rào cản bất cân xứng quyền lực và khác biệt văn hóa tộc người.
- Đề xuất thành công Khung nghiên cứu toàn diện về quan hệ hợp tác giữa các bên liên quan trong phát triển DLNT theo hướng bền vững, gắn kết chặt chẽ ba trụ cột kinh tế, văn hóa - xã hội và sinh thái.
- Thiết lập hệ thống giải pháp và hàm ý chính sách mang tính thực tiễn cao, tập trung vào nâng cao nhận thức, trao quyền cho cộng đồng địa phương, củng cố niềm tin, tăng cường cam kết và dung hòa hợp tác - cạnh tranh giữa các chủ thể.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới mẻ về quản trị du lịch nông thôn thích ứng, đóng góp thiết thực vào chiến lược phát triển bền vững kinh tế nông nghiệp - nông thôn Việt Nam trong giai đoạn hội nhập sâu rộng.