Tổng quan về luận án

Công cuộc đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục tại Việt Nam đặt trọng tâm vào việc chuyển biến từ nền giáo dục nặng về trang bị kiến thức sang nền giáo dục phát triển phẩm chất, năng lực người học. Trong bối cảnh triển khai Chương trình giáo dục phổ thông 2018 và thực thi Nghị quyết số 29-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng với định hướng cốt lõi: "tập trung đào tạo nhân lực trình độ cao, bồi dưỡng nhân tài, phát triển phẩm chất và năng lực tự học, tự làm giàu tri thức, sáng tạo của người học", vai trò của đội ngũ thạc sĩ ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn (LL&PPDHBM) trở thành nhân tố quyết định trực tiếp đến chất lượng dạy học tại các cơ sở giáo dục phổ thông và đại học sư phạm.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng quản lý đào tạo sau đại học: đa số các công trình trước đây chỉ tiếp cận đào tạo thạc sĩ theo mô hình nội dung truyền thống, mang nặng tính hàn lâm, tách rời giữa lý thuyết sư phạm và năng lực thực hành nghề nghiệp thực tế. Chưa có một nghiên cứu toàn diện, hệ thống nào giải quyết bài toán quản lý quá trình đào tạo thạc sĩ ngành LL&PPDHBM theo tiếp cận năng lực (Competency-Based Education - CBE) tại các trường đại học sư phạm chủ chốt ở Việt Nam.

Luận án tập trung giải quyết các câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng giả thuyết khoa học:

  • RQ1: Khung lý luận nào giải thích và chi phối hoạt động quản lý đào tạo thạc sĩ ngành LL&PPDHBM theo tiếp cận năng lực trong kỷ nguyên số hóa?
  • RQ2: Thực trạng quản lý các yếu tố cấu thành quá trình đào tạo thạc sĩ ngành LL&PPDHBM tại các cơ sở giáo dục đại học sư phạm trọng điểm đang bộc lộ những điểm nghẽn nào theo các thành tố của mô hình CIPO?
  • RQ3: Hệ thống biện pháp quản lý nào có khả năng tác động đồng bộ, khả thi nhằm chuyển đổi phương thức đào tạo từ định hướng hàn lâm sang định hướng phát triển năng lực nghề nghiệp chuyên sâu?

Giả thuyết khoa học được xác lập: Hoạt động quản lý đào tạo thạc sĩ ngành LL&PPDHBM tại các cơ sở đào tạo hiện nay còn tồn tại sự thiếu đồng bộ, nặng về quản lý đầu vào và nội dung truyền thụ kiến thức, chưa quản lý theo chuẩn đầu ra năng lực. Nếu xây dựng và triển khai một hệ thống biện pháp quản lý đào tạo đồng bộ dựa trên tiếp cận năng lực và mô hình CIPO, chất lượng và năng lực thực thi nghề nghiệp của học viên sau tốt nghiệp sẽ được nâng cao vượt bậc, đáp ứng trực tiếp chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên hạng I và yêu cầu đổi mới căn bản giáo dục phổ thông.

Phạm vi nghiên cứu được triển khai khảo sát thực tiễn tại 05 trường đại học sư phạm trọng điểm của cả nước: Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Trường Đại học Vinh, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, và Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên.


Literature Review và Positioning

Lịch sử tư tưởng giáo dục nhân loại đã sớm khẳng định vai trò của việc phát triển năng lực tự thân và gắn lý thuyết với thực tiễn hành động. Khởi nguyên từ phương pháp "đàm thoại" của Socrates (469 - 399 TCN) với quan niệm người thầy đóng vai trò "bà đỡ" giúp người học tự sinh ra chân lý, tư tưởng giáo dục tiếp cận năng lực được định hình có hệ thống qua triết lý "thích ứng tự nhiên" của J.A. Comenius (1592 - 1670) với châm ngôn kinh điển: "Giảng dạy như trồng cây, rễ càng sâu thì cây càng vững, cho nên điều gì học sinh đã học, họ cần nắm vững để áp dụng trong thực tiễn sau này". Quan điểm này tiếp tục được mở rộng qua các luận điểm của J.J. Rousseau (1712 - 1778), J.H. Pestalozzi (1746 - 1827) rằng "sự hiểu biết cần gắn liền với khả năng làm được, kiến thức phải đi đôi với sự khéo léo thực tế", và đạt đến tầm vóc phương pháp luận duy vật biện chứng qua tư tưởng Hồ Chí Minh: "Lý luận cốt để áp dụng vào công việc thực tế. Lý luận mà không áp dụng vào thực tế là lý luận suông".

Trong lý luận quản lý giáo dục hiện đại thế giới, làn sóng đào tạo dựa trên năng lực (Competency-Based Education - CBE) bùng nổ từ thập niên 1990 tại Mỹ, Anh, Úc và New Zealand nhằm giải quyết cuộc khủng hoảng mất cân đối giữa giáo dục đại học và thị trường lao động. Paprock (1996) xác lập đặc trưng của CBE dựa trên triết lý lấy người học làm trung tâm, cấu trúc linh hoạt và định hướng chuẩn đầu ra hành vi. Boyatzis, Whetten và Cameron (1995) thiết lập quy trình 3 giai đoạn trong phát triển chương trình đào tạo dựa trên năng lực: xác định năng lực cốt lõi, thiết kế lộ trình phát triển và đánh giá khách quan dựa trên bằng chứng thực thi. Hiệp hội Đào tạo và Phát triển Hoa Kỳ (ASTD) và Ủy ban SCANS (Mỹ) đã chuẩn hóa mô hình 16 kỹ năng việc làm thiết yếu trong 6 nhóm năng lực.

Trường phái quản lý quốc tế ghi nhận sự phân hóa rõ nét trong đào tạo sau đại học:

  1. Mô hình Vương quốc Anh và Úc (NVQs & NTB): Tiếp cận chuẩn hóa tiêu chuẩn năng lực nghề nghiệp quốc gia, chia tách rõ rệt giữa năng lực phương pháp và kỹ năng hành nghề ứng dụng độc lập.
  2. Mô hình Singapore và Bắc Mỹ: Phân hóa rành mạch giữa chương trình thạc sĩ giảng dạy tích lũy tín chỉ chuyên sâu (Taught Master) tập trung vào năng lực xử lý tình huống lâm sàng sư phạm, và thạc sĩ nghiên cứu (Research Master) tập trung vào năng lực phát triển tri thức lý thuyết mới.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Hữu Lam (2000), Nguyễn Thị Tuyết (2010), Cao Văn Sâm (2011), Christopher J. Lucas (1996) đã đề cập đến tiếp cận năng lực trong giáo dục nghề nghiệp và đào tạo nhân lực. Tuy nhiên, trong phân ngành hẹp Quản lý đào tạo thạc sĩ LL&PPDHBM, các công trình trong nước (như nghiên cứu của Nguyễn Quang Việt, Lê Thùy Linh, Nguyễn Thành Vinh) mới chỉ dừng lại ở các khía cạnh đơn lẻ như đổi mới kiểm tra đánh giá hoặc phát triển chương trình môn học. Luận án này định vị chính xác khoảng trống học thuật bằng việc thiết lập khung lý thuyết quản trị tích hợp toàn diện theo mô hình CIPO, chuẩn hóa năng lực đầu ra của thạc sĩ phương pháp dạy học theo khung tham chiếu SEAMEO (2018) và các Thông tư 02, 03, 04/2021/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Công trình mở rộng và làm phong phú hệ thống lý luận quản lý giáo dục đại học thông qua việc tái cấu trúc mô hình quản lý đào tạo truyền thống sang mô hình quản lý đào tạo tích hợp chuẩn đầu ra năng lực (Outcomes-Based Training Management). Cụ thể, luận án đã:

  • Mở rộng lý thuyết năng lực của Boyatzis (1995) và Kim tự tháp năng lực của Miller (1990) từ cấp độ nhận thức (Knows, Knows How) lên cấp độ thể hiện hành vi nghề nghiệp phức hợp (Shows How, Does) trong đào tạo chuyên gia phương pháp dạy học trình độ cao.
  • Phát triển khái niệm "Năng lực chuyên biệt của thạc sĩ ngành LL&PPDHBM" bao gồm cấu trúc 4 chiều: Năng lực làm chủ và phát triển chương trình môn học; Năng lực thiết kế, thực thi công nghệ dạy học và phương pháp tích cực; Năng lực nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng và giải quyết vấn đề giáo dục; Năng lực cố vấn, kiểm tra đánh giá và phát triển chuyên môn đồng nghiệp.
  • Xác lập mô hình quan hệ nhân quả giữa các thành tố quản lý quá trình đào tạo và mức độ hoàn thiện chuẩn đầu ra năng lực của người học trong bối cảnh tự chủ đại học và chuyển đổi số.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng giữa:

  1. Lý thuyết tiếp cận hệ thống: Xem quy trình đào tạo là một chỉnh thể mở, vận hành theo cấu trúc CIPO tương hỗ.
  2. Mô hình phát triển nguồn nhân lực sư phạm: Kết hợp chặt chẽ giữa logic khoa học chuyên ngành và đặc thù lao động nghề nghiệp của nhà giáo.
  3. Khung năng lực giáo viên Đông Nam Á (SEAMEO 2018): Chuyển hóa 4 trục năng lực khu vực (Hiểu biết nội dung; Thúc đẩy học tập; Gắn kết cộng đồng; Tự hoàn thiện bản thân) thành các tiêu chí quản trị chuẩn đầu ra sau đại học.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án được thiết kế dựa trên lập trường phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp với quan điểm tiếp cận hệ thống - cấu trúc và tiếp cận thực tiễn. Nghiên cứu vận dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed-Methods Research Design) kết hợp định tính (Qualitative) và định lượng (Quantitative) nhằm kiểm chứng và tam giác hóa dữ liệu (Triangulation).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được triển khai theo 4 bước chuẩn mực:

  1. Giai đoạn nghiên cứu lý thuyết: Phân tích, tổng hợp, mô hình hóa hệ thống văn bản pháp quy, công trình học thuật trong nước và quốc tế để xác lập khung khái niệm và tiêu chí đánh giá năng lực.
  2. Giai đoạn điều tra thực trạng: Sử dụng anket khảo sát diện rộng kết hợp phỏng vấn sâu cán bộ quản lý, giảng viên và học viên cao học; nghiên cứu hồ sơ, chương trình đào tạo, đề cương chi tiết và kết quả học tập.
  3. Giai đoạn lấy ý kiến chuyên gia và khảo nghiệm: Tổ chức hội thảo khoa học, xin ý kiến chuyên gia quản lý giáo dục và nhà khoa học phương pháp dạy học đầu ngành nhằm thẩm định tính cấp thiết, tính khả thi của hệ thống biện pháp đề xuất.
  4. Giai đoạn thực nghiệm và xử lý số liệu: Thực nghiệm giải pháp quản lý cải tiến khâu dạy học và kiểm tra đánh giá tại cơ sở đào tạo; xử lý số liệu thống kê toán học.

Data và phân tích

  • Địa bàn khảo sát: 05 cơ sở đào tạo giáo viên lớn nhất Việt Nam đại diện cho 3 miền Bắc - Trung - Nam.
  • Khách thể khảo sát: Bao gồm cán bộ quản lý đào tạo sau đại học, trưởng/phó khoa chuyên ngành, giảng viên tham gia giảng dạy và hướng dẫn luận văn, cùng toàn thể học viên cao học ngành LL&PPDHBM các khóa đang học tập.
  • Công cụ và phương pháp xử lý: Sử dụng hệ số độ tin cậy Cronbach’s Alpha để kiểm định thang đo phiếu hỏi; tính toán điểm trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($SD$), và xếp hạng độ ưu tiên; ứng dụng phần mềm Microsoft Excel và các thuật toán thống kê toán học để lượng hóa mối tương quan giữa các nhóm biện pháp quản lý.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Khảo sát thực tiễn tại 05 trường đại học sư phạm chỉ ra bức tranh thực trạng với nhiều mâu thuẫn cần giải quyết:

                  THỰC TRẠNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO THẠC SĨ NGÀNH LL&PPDHBM
  1. Sự lệch pha giữa Chương trình đào tạo và Thực tiễn đổi mới: CTĐT thạc sĩ tại các trường vẫn nặng về cung cấp tri thức giáo dục học chung chung, chưa cá nhân hóa theo đặc thù môn học và thiếu cập nhật các yêu cầu mới của Chương trình GDPT 2018 (như dạy học tích hợp, phát triển phẩm chất, năng lực học sinh).
  2. Phương pháp dạy và học còn xơ cứng: Hoạt động dạy học của giảng viên vẫn mang tính diễn giảng hàn lâm, chưa chuyển dịch mạnh sang hình thức cố vấn, hướng dẫn học viên nghiên cứu tình huống thực tế (Case Study), thiết kế bài học tương tác hoặc thực hành sư phạm chuyên sâu.
  3. Hệ thống đánh giá chưa phản ánh năng lực thực tế: Khâu kiểm tra, đánh giá kết quả học tập và đánh giá luận văn tốt nghiệp còn thiên về kiểm tra trí nhớ, sự am hiểu lý thuyết hoặc đánh giá quy cách trình bày hình thức, chưa đo lường được khả năng giải quyết các nút thắt trong đổi mới phương pháp dạy học tại cơ sở giáo dục.
  4. Cơ chế phối hợp giữa trường đại học và trường phổ thông còn lỏng lẻo: Môi trường thực hành, nghiên cứu thực địa của học viên cao học chưa được tổ chức đồng bộ; thiếu sự tham gia của các chuyên gia giáo dục thực hành và giáo viên giỏi từ trường phổ thông vào khâu phát triển chương trình và phản biện luận văn.

Implications đa chiều

Dựa trên kết quả khảo sát và phân tích lý luận, luận án đã xây dựng hệ thống 06 biện pháp quản lý đào tạo đồng bộ, mang tính đột phá:

STT Tên Biện pháp Quản lý Nội dung & Giải pháp Thực thi Cốt lõi
BP 1 Quản lý cải tiến CTĐT theo tiếp cận năng lực Tái cấu trúc khung chương trình theo chuẩn đầu ra năng lực; tinh giản lý thuyết hàn lâm, gia tăng khối lượng thực hành, mô phỏng sư phạm và công nghệ giáo dục; tích hợp liên ngành.
BP 2 Tổ chức thực hiện CTĐT linh hoạt Đổi mới phương thức giảng dạy theo hướng kết hợp (Blended Learning), dạy học qua dự án (Project-Based Learning), hội thảo chuyên đề gắn liền với thực tiễn trường phổ thông.
BP 3 Cải tiến hệ thống kiểm tra, đánh giá chất lượng Xây dựng bộ công cụ đánh giá xác thực (Authentic Assessment Rubrics); đa dạng hóa hình thức đánh giá quá trình và đánh giá sản phẩm nghiên cứu/ứng dụng sư phạm thay cho bài thi viết truyền thống.
BP 4 Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ quản lý và GV Bồi dưỡng phương pháp giảng dạy đại học hiện đại cho giảng viên; phân công GV hướng dẫn luận văn chuẩn xác theo năng lực nghiên cứu; nâng cao kỹ năng số cho đội ngũ quản trị.
BP 5 Tăng cường điều kiện cơ sở vật chất và tài chính Đầu tư phòng lab mô phỏng sư phạm số, học liệu điện tử chuyên ngành, cơ sở dữ liệu quốc tế; đa dạng hóa nguồn tài chính tài trợ cho các đề tài nghiên cứu của học viên.
BP 6 Xây dựng môi trường đào tạo sư phạm đồng bộ Thiết lập mạng lưới hợp tác liên kết chặt chẽ giữa trường đại học sư phạm với hệ thống các trường phổ thông vệ tinh; hình thành cộng đồng học tập chuyên môn (PLC) tích cực.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu thể hiện tính khách quan học thuật khi chỉ rõ các giới hạn:

  1. Giới hạn phạm vi mẫu: Nghiên cứu tập trung khảo sát tại 05 trường đại học sư phạm công lập đại diện. Các cơ sở đào tạo ngoài công lập hoặc các viện nghiên cứu chuyên ngành chưa được bao quát hoàn toàn trong mẫu số liệu.
  2. Giới hạn thời gian khảo nghiệm: Việc thử nghiệm các biện pháp quản lý chủ yếu được đo lường thông qua khảo nghiệm tính cấp thiết, tính khả thi và thực nghiệm sư phạm ở một số học phần chuyên môn, chưa thể theo dõi dọc toàn bộ chu kỳ 5-10 năm sau khi học viên tốt nghiệp ra thị trường lao động.
  3. Định hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phân tích tác động của Trí tuệ Nhân tạo (Generative AI) và công nghệ số đến việc định hình lại khung năng lực số của thạc sĩ phương pháp dạy học.
    • Xây dựng mô hình kiểm định chất lượng chuyên biệt cho các chương trình đào tạo thạc sĩ sư phạm định hướng ứng dụng tại Việt Nam theo tiêu chuẩn AUN-QA.

Tác động và ảnh hưởng

  • Về mặt học thuật: Công trình đóng góp một cơ sở dữ liệu thực chứng và khung lý luận tham chiếu vững chắc cho chuyên ngành Quản lý Giáo dục (Mã số 9140114), tạo tiền đề cho các nghiên cứu sau đại học tiếp tục khai thác mô hình CIPO trong quản trị các ngành đào tạo sư phạm đặc thù.
  • Về mặt chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn giúp Bộ Giáo dục và Đào tạo, các cơ sở giáo dục đại học rà soát, điều chỉnh quy định về chuẩn chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ (theo Thông tư 23/2021/TT-BGDĐT) và tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp nhà giáo (theo Thông tư 02, 03, 04/2021/TT-BGDĐT).
  • Về mặt thực tiễn xã hội: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thạc sĩ LL&PPDHBM, trực tiếp tạo ra lực lượng nòng cốt dẫn dắt các hoạt động sinh hoạt chuyên môn, đổi mới kiểm tra đánh giá và chuyển giao phương pháp dạy học tiên tiến tại hàng ngàn trường phổ thông trên toàn quốc.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Quản lý Giáo dục: Tiếp cận một khung phân tích bài bản về quản trị chương trình đào tạo dựa trên năng lực và phương pháp khảo sát định lượng trong giáo dục.
  • Lãnh đạo và Nhà quản lý các trường Đại học Sư phạm: Sở hữu bộ giải pháp quản lý khả thi gồm 6 biện pháp đồng bộ để tiến hành cải cách chương trình, tổ chức đào tạo và kiểm tra đánh giá theo chuẩn kiểm định quốc tế.
  • Học viên cao học chuyên ngành LL&PPDHBM: Được thụ hưởng môi trường học tập cá nhân hóa, gắn liền với thực tiễn nghề nghiệp, phát triển toàn diện kỹ năng sư phạm và tư duy nghiên cứu ứng dụng.
  • Các nhà hoạch định chính sách giáo dục: Có thêm cơ sở thực tiễn để ban hành các quy định về chuẩn đầu ra và liên thông đào tạo sau đại học.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng mô hình CIPO cổ điển của Scheerens kết hợp với Kim tự tháp năng lực của Miller (1990) để thiết lập một khung quản lý đào tạo thạc sĩ phương pháp dạy học chuyên biệt. Đóng góp độc đáo là việc chuyển đổi toàn bộ quy trình quản lý từ "kiểm soát đầu vào - truyền tải nội dung" sang "quản trị chu trình phát triển năng lực chuẩn đầu ra", tích hợp trực tiếp yêu cầu của Khung năng lực giáo viên Đông Nam Á (SEAMEO 2018) vào hệ thống quản lý đại học Việt Nam.

2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (thường chỉ dùng phương pháp phân tích văn bản hoặc khảo sát một trường đơn lẻ), luận án đã thiết kế nghiên cứu quy mô toàn quốc trên 05 trường đại học sư phạm trọng điểm của cả 3 miền, áp dụng kỹ thuật kiểm định thống kê toán học độ tin cậy của thang đo, kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia và khảo nghiệm mối liên hệ tương quan hữu cơ giữa các biện pháp quản lý.

3. Phát hiện thực tiễn nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu khảo sát?
Khoảng cách rất lớn giữa nhận thức của giảng viên về việc dạy học phát triển năng lực và hành vi quản lý thực tế: Mặc dù 100% cán bộ và giảng viên thừa nhận tính cấp thiết của tiếp cận năng lực, nhưng hoạt động kiểm tra đánh giá tại các trường vẫn có trên 70% tỷ lệ phụ thuộc vào thi viết truyền thống và đánh giá kiến thức ghi nhớ hàn lâm, cho thấy điểm nghẽn nghiêm trọng nằm ở khâu công cụ quản trị đánh giá (Assessment Tools).

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Luận án xây dựng sơ đồ hóa quy trình 6 bước cải tiến chương trình đào tạo và bộ tiêu chí đánh giá chuẩn đầu ra có thể chuyển giao, áp dụng trực tiếp cho các phân ngành LL&PPDHBM cụ thể (như Toán, Ngữ văn, Lịch sử, Vật lý, Hóa học, Sinh học) tại bất kỳ trường đại học nào có đào tạo sau đại học.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Tập trung vào 3 trục chính: (1) Số hóa quản trị đào tạo thạc sĩ sư phạm thích ứng với bối cảnh Trí tuệ nhân tạo; (2) Chuẩn hóa mô hình đào tạo thạc sĩ định hướng ứng dụng thực hành nghề nghiệp (Clinical Master of Education); (3) Xây dựng hệ sinh thái liên kết mở giữa Viện - Trường Đại học - Trường Phổ thông trong phát triển năng lực giáo viên suốt đời.


Kết luận

  1. Chuẩn hóa hệ thống lý luận: Xác lập hoàn chỉnh cơ sở lý luận về quản lý đào tạo thạc sĩ ngành LL&PPDHBM theo tiếp cận năng lực dựa trên mô hình CIPO và triết lý giáo dục định hướng chuẩn đầu ra.
  2. Đánh giá khách quan thực trạng: Chỉ rõ những điểm nghẽn cơ bản trong công tác tuyển sinh, thiết kế chương trình, phương pháp giảng dạy và kiểm tra đánh giá tại 05 trường đại học sư phạm trọng điểm Việt Nam.
  3. Đề xuất 06 biện pháp đột phá: Hệ thống 06 biện pháp quản lý mang tính đồng bộ, khoa học, bám sát yêu cầu thực tiễn của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 và chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên hạng I.
  4. Kiểm chứng độ tin cậy và khả thi: Kết quả khảo nghiệm từ các nhà khoa học, cán bộ quản lý và thực nghiệm sư phạm khẳng định tính cấp thiết và tính khả thi vượt trội của các giải pháp đề xuất.
  5. Mở ra hướng tiếp cận học thuật mới: Đặt nền móng cho việc chuyển đổi mô hình quản trị đào tạo sau đại học ngành sư phạm tại Việt Nam từ mô hình hàn lâm truyền thống sang mô hình phát triển năng lực nghề nghiệp đáp ứng chuẩn mực khu vực và quốc tế.