Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu năng lực cạnh tranh của Tổng Công ty Bưu điện Việt Nam

Nghiên cứu năng lực cạnh tranh của Tổng Công ty Bưu điện Việt Nam trong luận án tiến sĩ, phân tích chiến lược phát triển bền vững và hiệu quả kinh doanh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

177
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Sự cần thiết của nghiên cứu

0.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của đề tài luận án

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài luận án

0.4. Phương pháp nghiên cứu của luận án

0.5. Những đóng góp mới của luận án

0.6. Kết cấu của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.1.1. Các lý thuyết chung về cạnh tranh và cạnh tranh của doanh nghiệp

1.1.2. Các công trình lý thuyết tiêu biểu nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

1.1.3. Một số công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước về cạnh tranh của doanh nghiệp

1.1.4. Khoảng trống nghiên cứu

1.2. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu

1.2.1. Cách tiếp cận nghiên cứu

1.2.2. Dữ liệu nghiên cứu

1.2.3. Phương pháp phân tích và thu thập dữ liệu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH DOANH NGHIỆP

2.1. Cạnh tranh và vai trò của cạnh tranh

2.1.1. Khái niệm về cạnh tranh

2.1.2. Vai trò của cạnh tranh

2.1.3. Phân loại cạnh tranh

2.2. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

2.2.1. Khái niệm về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

2.2.2. Các yếu tố tạo nên năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

2.2.3. Các tiêu chí phản ánh năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

2.3. Những nhân tố ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

2.3.1. Những nhân tố bên trong doanh nghiệp

2.3.2. Các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM

3.1. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của Tổng công ty bưu điện Việt Nam

3.1.1. Giới thiệu tổng quan về tình hình hoạt động kinh doanh của Tổng công ty bưu điện Việt Nam

3.1.2. Phân tích các nhân tố thuộc môi trường bên trong của VNPost

3.1.3. Phân tích các nhân tố thuộc môi trường bên ngoài của VNPost

3.2. Năng lực cạnh tranh của VNPost trên thị trường bưu chính Việt Nam hiện nay

3.2.1. Thị phần của các doanh nghiệp bưu chính hiện nay

3.2.2. Mức tăng trưởng thị phần của các doanh nghiệp Bưu chính Việt Nam

3.2.3. Năng lực tài chính của doanh nghiệp bưu chính trên thị trường Việt Nam

3.2.4. Năng lực quản lý và lãnh đạo của các doanh nghiệp bưu chính trên thị trường Việt Nam

3.2.5. Về chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp bưu chính trên thị trường Việt Nam

3.2.6. Về trình độ công nghệ và hiệu suất các quy trình dịch vụ của doanh nghiệp bưu chính trên thị trường Việt Nam

3.2.7. Về hình ảnh danh tiếng và thương hiệu của các doanh nghiệp bưu chính trên thị trường Việt Nam

3.2.8. Về chi phí đơn vị sản phẩm của doanh nghiệp bưu chính trên thị trường Việt Nam hiện nay

3.2.9. Về năng lực marketing và phân phối của các doanh nghiệp bưu chính trên thị trường Việt Nam

3.2.10. Về năng lực xúc tiến của doanh nghiệp bưu chính trên thị trường Việt Nam

3.2.11. Về năng lực nghiên cứu triển khai (R&D) của các doanh nghiệp bưu chính trên thị trường Việt Nam hiện nay

3.2.12. Về kỹ năng quản trị và kinh doanh của đội ngũ lãnh đạo trong doanh nghiệp bưu chính trên thị trường Việt Nam hiện nay

3.3. Đánh giá chung về năng lực cạnh tranh của VNPost trên thị trường bưu chính Việt Nam hiện nay

3.3.1. Những lợi thế cạnh tranh của VNPost trong thị trường bưu chính Việt Nam hiện nay

3.3.2. Những hạn chế và nguyên nhân của hạn chế trong năng lực cạnh tranh của VNPost trên thị trường bưu chính Việt Nam hiện nay

4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM TỚI 2025

4.1. Bối cảnh trong nước và quốc tế ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh của Tổng ty bưu điện Việt Nam

4.1.1. Bối cảnh quốc tế và khu vực

4.1.2. Bối cảnh trong nước

4.2. Quan điểm và định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty bưu điện Việt Nam

4.2.1. Quan điểm nâng cao năng lực cạnh tranh của VNPost

4.2.2. Định hướng chiến lược về nâng cao năng lực cạnh tranh của VNPost

4.2.3. Mục tiêu của VNPost tới 2025

4.3. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam tới 2025

4.3.1. Giải pháp về tăng doanh thu và phát triển thị phần cung cấp dịch vụ của VNPost trên thị trường

4.3.2. Giải pháp nâng cao năng lực tài chính của VNPost trên thị trường bưu chính Việt Nam

4.3.3. Giải pháp nâng cao năng lực quản lý và lãnh đạo của VNPost

4.3.4. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ của VNPost trên thị trường

4.3.5. Giải pháp nâng cao năng lực trình độ công nghệ và hiệu suất các quy trình dịch vụ của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam

4.3.6. Giải pháp tăng cường hình ảnh và danh tiếng thương hiệu của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam trên thị trường

4.3.7. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trên cơ sở giảm chi phí đơn vị sản phẩm của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam

DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về năng lực cạnh tranh và Tổng công ty Bưu điện Việt Nam VNPost

Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam (VNPost), một doanh nghiệp quan trọng trong hệ thống Logisticsthị trường bưu chính Việt Nam. Nghiên cứu xem xét thực trạng ngành bưu chính Việt Nam, bao gồm cạnh tranh ngành bưu chính, khó khăn cạnh tranh, và xu hướng thị trường. Phân tích dựa trên các môi trường vĩ mô (Phân tích PESTEL) và môi trường vi mô (Mô hình Porter 5 lực lượng, chuỗi giá trị). Nghiên cứu thị trường cung cấp dữ liệu thị trườngxu hướng thị trường để đánh giá hiệu quả kinh tế, tăng trưởng doanh thu, và lợi nhuận của VNPost. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của công nghệ thông tinđổi mới công nghệ trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của VNPost. Dữ liệu thị trường được phân tích để đánh giá thị phần của VNPost và các đối thủ cạnh tranh.

1.1 Khái niệm và lý thuyết về năng lực cạnh tranh

Phần này định nghĩa năng lực cạnh tranh và các yếu tố cấu thành. Nghiên cứu đề cập các lý thuyết cạnh tranh nổi bật, bao gồm mô hình Porter 5 lực lượngchuỗi giá trị. Các yếu tố tạo nên năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được phân tích chi tiết. Các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh được đề xuất, dựa trên các chỉ số hiệu quả hoạt động, lợi thế cạnh tranh, và chiến lược cạnh tranh. Nghiên cứu đánh giá vai trò của quản trị doanh nghiệpchiến lược kinh doanh trong việc xây dựng và duy trì năng lực cạnh tranh bền vững. Các nhân tố bên trongnhân tố bên ngoài ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh được phân tích riêng biệt. Phân tích SWOT được sử dụng để đánh giá toàn diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của VNPost. Mục tiêu nghiên cứu hướng đến việc xác định những yếu tố then chốt cần được cải thiện để tăng cường năng lực cạnh tranh.

1.2 Thực trạng ngành bưu chính Việt Nam và VNPost

Phần này trình bày thực trạng ngành bưu chính Việt Nam. Nghiên cứu phân tích thị trường bưu chính hiện nay, bao gồm quy mô, tốc độ tăng trưởng, và sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp. VNPost, với vai trò là doanh nghiệp hàng đầu, được phân tích kỹ lưỡng về mạng lưới phân phối, nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng, và dịch vụ bưu chính. Nghiên cứu so sánh VNPost với các đối thủ cạnh tranh như Viettel Post, DHL, FedEx, và các công ty Logistics khác. Phân tích tài chính của VNPost được thực hiện để đánh giá năng lực tài chính và hiệu quả hoạt động kinh doanh. Chất lượng dịch vụ của VNPost cũng được đánh giá dựa trên ý kiến khách hàng và các chỉ số chất lượng. Chiến lược kinh doanhquản trị doanh nghiệp của VNPost cũng được xem xét.

II. Phân tích năng lực cạnh tranh của VNPost

Phần này tập trung phân tích năng lực cạnh tranh của VNPost dựa trên các khung lý thuyết đã đề cập. Nghiên cứu sử dụng phân tích SWOT để xác định lợi thế cạnh tranhhạn chế của VNPost. Mô hình Porter 5 lực lượng giúp đánh giá sức ép cạnh tranh từ các bên liên quan. Chuỗi giá trị được sử dụng để xác định các hoạt động tạo ra giá trị và các điểm cần cải thiện. Phân tích PESTEL được áp dụng để đánh giá tác động của môi trường vĩ mô đến năng lực cạnh tranh của VNPost. Hiệu quả kinh tế, tăng trưởng doanh thu, và lợi nhuận được phân tích để đánh giá hiệu quả hoạt động. Chiến lược cạnh tranh của VNPost được nghiên cứu và đánh giá tính hiệu quả. Mục tiêu nghiên cứu ở đây là xác định rõ lợi thế cạnh tranh cốt lõi và những điểm yếu cần khắc phục.

2.1 Đánh giá lợi thế cạnh tranh của VNPost

Phần này tập trung vào việc xác định lợi thế cạnh tranh của VNPost. Nghiên cứu nhấn mạnh vào mạng lưới phân phối rộng khắp của VNPost, kinh nghiệm lâu năm trong ngành bưu chính, và sự hỗ trợ từ chính phủ. Năng lực tài chínhnguồn nhân lực dồi dào cũng là những lợi thế cần được khai thác tối đa. Nghiên cứu cũng xem xét các lợi thế cạnh tranh dựa trên chất lượng dịch vụ, thương hiệukhách hàng trung thành. Chiến lược kinh doanh của VNPost được phân tích để đánh giá hiệu quả trong việc tận dụng lợi thế cạnh tranh. Mục tiêu là định hình rõ những lợi thế giúp VNPost duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường bưu chính Việt Nam.

2.2 Phân tích hạn chế và thách thức đối với VNPost

Phần này tập trung vào việc xác định các hạn chếthách thứcVNPost đang phải đối mặt. Nghiên cứu nhấn mạnh vào sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong và ngoài nước. Cơ sở hạ tầng lạc hậu, công nghệ chưa hiện đại, và hiệu quả hoạt động chưa cao là những hạn chế cần được khắc phục. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, xu hướng thị trường dịch vụ bưu chính điện tử, và nhu cầu khách hàng ngày càng cao là những thách thức lớn. Nghiên cứu cũng đề cập đến các hạn chế về quản trị doanh nghiệpchiến lược kinh doanh. Mục tiêu là xác định rõ những điểm yếu cần cải thiện để VNPost có thể cạnh tranh hiệu quả hơn.

III. Đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của VNPost

Phần này trình bày các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của VNPost. Nghiên cứu đề xuất các chiến lược kinh doanh cụ thể, tập trung vào đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng dịch vụ, và xây dựng thương hiệu. Tối ưu hóa chuỗi giá trị, quản lý hiệu quả nguồn lực, và tăng cường năng lực quản trị doanh nghiệp cũng là những giải pháp quan trọng. Đề xuất giải pháp bao gồm cả chiến lược ngắn hạnchiến lược dài hạn. Mục tiêu nghiên cứu là đề xuất những giải pháp khả thihiệu quả, giúp VNPost duy trì và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường. Nghiên cứu đề xuất triển vọng phát triểnđề xuất giải pháp để VNPost đạt được mục tiêu kinh doanh đề ra.

3.1 Chiến lược đổi mới công nghệ và nâng cao hiệu quả hoạt động

Phần này tập trung vào giải pháp đổi mới công nghệnâng cao hiệu quả hoạt động của VNPost. Nghiên cứu đề xuất đầu tư vào công nghệ thông tin, xây dựng hệ thống quản lý thông tin hiện đại, và áp dụng các công nghệ tiên tiến trong vận chuyển và phân phối. Tối ưu hóa quy trình hoạt động, giảm chi phí vận hành, và tăng cường năng suất lao động là những mục tiêu quan trọng. Nghiên cứu cũng đề cập đến việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực để thích ứng với công nghệ mới. Mục tiêu là giúp VNPost nâng cao hiệu quả hoạt độnggiảm chi phí để tăng khả năng cạnh tranh.

3.2 Chiến lược phát triển thị trường và xây dựng thương hiệu

Phần này tập trung vào chiến lược phát triển thị trườngxây dựng thương hiệu của VNPost. Nghiên cứu đề xuất các chiến lược marketingxúc tiến thương hiệu nhằm tăng cường nhận diện thương hiệu và thu hút khách hàng. Nghiên cứu cũng đề cập đến việc mở rộng mạng lưới phân phối, đa dạng hóa dịch vụ bưu chính, và phục vụ khách hàng tốt hơn. Xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽtạo dựng lòng tin với khách hàng là những yếu tố then chốt. Mục tiêu là giúp VNPost tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trườngthu hút nhiều khách hàng hơn.

IV. Kết luận và kiến nghị

Phần này tóm tắt kết luận nghiên cứu, nhấn mạnh vào năng lực cạnh tranh hiện tại và tiềm năng tương lai của VNPost. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các giải pháp được đề xuất. Kiến nghị được đưa ra để hỗ trợ VNPost trong việc thực hiện các giải pháp và đạt được mục tiêu phát triển bền vững. Nghiên cứu cũng đề cập đến hạn chế của nghiên cứuhướng nghiên cứu trong tương lai. Tóm tắt nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về năng lực cạnh tranh của VNPost và những yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của doanh nghiệp này.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu 1.1 Các lý thuyết chung về cạnh tranh và cạnh tranh của doanh nghiệp Cạnh tranh trong nền kinh tế nói chung và cạnh tranh của doanh nghiệp nói riêng đã được nghiên cứu từ rất lâu, tuy nhiên năng lực cạnh tranh và nghiên cứu về năng lực cạnh tranh một cách có hệ thống chỉ mới bắt đầu bùng nổ vào những năm 1980.1 Cạnh tranh theo quan điểm trường phái cổ điển Thuật ngữ “Cạnh tranh” ngày càng được sử dụng phổ biến trên các diễn đàn kinh tế cũng như trên các phương tiện thông tin đại chúng, nhưng trong các đề tài nghiên cứu khoa học, thì nội dung khoa học của cạnh tranh vẫn chưa được thống nhất một cách tuyệt đối trong cách hiểu và vận dụng của các nhà khoa học và các nhà hoạt động thực tiễn. Chính vì thế, cạnh tranh luôn là chủ đề nghiên cứu thu hút được sự quan tâm lớn của nhiều thế hệ các nhà khoa học từ thế kỷ 17 đến nay. Các nhà kinh tế ở thế kỷ thứ 17,18 đã tiến hành nghiên cứu cạnh tranh trên nền tảng của thế giới quan tư sản mà điển hình đó là Adam Smith và David Ricardo. Phát triển các nghiên cứu của Adam Smith, David Ricardo đã đưa ra lý thuyết về lợi thế so và sánh để lý giải nguồn gốc thương mại giữa những người sản xuất có lợi thế tuyệt đối cao và thấp (Trần Bình Trọng, 2013,tr.

Theo ông mỗi một nước đều có cơ cấu ngành sản xuất với những mức chi phí rẻ và đắt khác nhau. Chỉ cần các nước tiến hành sản xuất những loại hàng hóa có mức chi phí rẻ tương đối so với những loại hàng hóa khác và tiến hành trao đổi ngang giá, bình đẳng (cạnh tranh tự do) với nhau thì tất cả các nước đều có nhiều của cải hơn. Tư tưởng về lợi thế so sánh của David Ricardo đã tạo cơ sở để hiểu sâu sắc hơn tác động của trao đổi hàng hóa theo nguyên tắc thị trường, cạnh tranh, đến tăng trưởng của cải quốc gia. Karl Marx đã phát triển lý luận cạnh tranh ở tầm cao hơn, gồm cạnh tranh để chiếm đoạt giá trị thặng dư, cạnh tranh thông qua cải tiến chất lượng và cạnh tranh nguồn lực giữa các ngành.

Ba mặt đó diễn ra xoay quanh việc trao đổi ngang giá hàng hóa. Trên cơ sở ủng hộ thuyết giá trị - lao động của Adam Smith, Karl Marx đã chỉ ra cơ chế chuyển hóa giá trị hàng hóa thành giá trị thị trường, giá cả sản xuất thông qua cạnh tranh nội bộ ngành và cạnh tranh giữa các ngành (Trần Bình Trọng, 2013,tr.2 Cạnh tranh theo quan điểm trường phái Tân cổ điển Sự khác biệt giữa hai trường phái cổ điển và tân cổ điển trong những nghiên cứu về cạnh tranh là cơ sở và trạng thái của cạnh tranh. Trường phái cổ điển nghiên cứu dựa trên lý luận về giá trị lao động ở dạng tĩnh, trường phái tân cổ điển nghiên cứu ở trạng thái động dựa trên tiêu chuẩn hiệu quả (tối đa hóa đầu ra trên cơ sở đầu vào khan hiếm). Các nhà kinh tế theo trường phái tân cổ điển rất đông đảo, từ những người khởi đầu như W.Walras (1834-1910) đến các nhà kinh tế đương đại.

Lý luận chính của trường phái này là cạnh tranh hoàn hảo mang tới hiệu quả và cạnh tranh theo tổ chức ngành.3 Cạnh tranh theo quan điểm trường phái kinh tế học Áo Trường phái Áo ra đời vào những năm 80 của thế kỷ XIX ở Áo với đại diện nổi bật là J. Họ cho rằng cạnh tranh hoàn hảo không phù hợp với xã hội hiện thực. Mặc dù không phủ nhận cân bằng thị trường, nhưng họ cho rằng đó là cân bằng động hướng tới thông tin mới và phát minh mới làm thay đổi thị hiếu và dư thừa tài nguyên. Do đó, yếu tố cạnh tranh luôn xuất hiện trên thị trường và đó là cơ hội của doanh nghiệp.

Trường phái Áo ủng hộ độc quyền ở phương diện khuyến khích sáng tạo, đổi mới và bảo hộ sáng chế, phát minh. Một điều quan trọng nữa là cạnh tranh trong kinh tế học Áo nhấn mạnh vai trò của tri thức và học hỏi trong thị trường cạnh tranh động (dynamac competitive markets). Tri thức liên tục thay đổi sẽ dẫn đến thị trường thay đổi, và sự thay đổi này tạo ra bất cân bằng thị trường (disequilibrium). Điều này đem lại cơ hội mới về lợi nhuận cho công ty.

Với cách nhìn thị trường ở dạng động, tuy rằng đơn vị phân tích của kinh tế học Áo là ngành và nền kinh tế (Trần Bình Trọng, 2013, tr., trường phái cạnh tranh này là cơ sở cho lý thuyết về năng lực động của công ty.4 Cạnh tranh theo quan điểm của Karl Marx Theo quan điểm của Karl Marx, cạnh tranh được phân tích trên 3 khía cạnh: cạnh tranh về giá trị thặng dư, cạnh tranh chất lượng, cạnh tranh giữa các ngành và đều diễn ra xoay quanh giá trị và chỉ có lao động trừu tượng mới tạo ra giá trị mới. Marx chỉ ra cơ cấu chuyển hóa giá trị thặng dư thành lợi nhuận bình quân và giá trị hàng hóa thành giá cả sản xuất trong điều kiện tự do cạnh tranh. Marx đã định nghĩa “cạnh tranh có nghĩa là sự đấu tranh, ganh đua, thi đua giữa các đối tượng cùng phẩm chất, cùng loại, đồng giá trị nhằm đạt được những ưu thế lợi ích, mục tiêu xác định” (Nguyễn Hữu Thắng , 2008, tr. Trong lĩnh vực kinh tế cạnh tranh thể hiện đó là sự “đối địch giữa các hãng kinh doanh trên cùng một thị trường để giành được nhiều khách hàng hơn, luan an 9 thu hút được nhiều lợi nhuận hơn cho bản thân, thường là bằng cách bán theo giá thấp hoặc cung cấp một chất lượng hàng hóa cao hơn” (Đinh Thị Nga 2010, tr.

Kết quả của cạnh tranh là thanh lọc, loại bỏ những doanh nghiệp kinh doanh kém phát triển. Đó cũng là quy luật tất yếu của phát triển kinh tế.5 Cạnh tranh theo lý thuyết tổ chức công nghiệp (IO) Theo lý thuyết tổ chức công nghệp gọi tắt là IO (Industrial Organization), được tổng quát hóa thông qua mối quan hệ giữa cơ cấu ngành (Structure of industry), vận hành hay chiến lược (Conduct/strategy) của công ty và kết quả kinh doanh (Performance) của ngành, còn gọi là mô hình SCP (Structure Conduct Performance) hay mô hình Bain – Masson. Điểm then chốt của mô hình IO là kết quả kinh doanh phụ thuộc chủ yếu vào cơ cấu của ngành mà các công ty đang cạnh tranh với nhau. Cơ cấu của ngành quyết định hành vi (chiến lược kinh doanh) của công ty và điều này sẽ dẫn đến kết quả kinh doanh ngành.

Mô hình SPC được củng cố bởi lý thuyết cạnh tranh nhóm (oligopoly theory) – rất hữu ích trong việc hình thành chiến lược và đánh giá bản chất của cạnh tranh trong ngành. Mô hình này cũng giúp phân tích kết quả kinh doanh của ngành và nhận dạng tiềm năng của từng ngành kinh doanh. Đơn vị phân tích trong lý thuyết IO nguyên thủy là ngành, vì vậy nó không có hữu ích nhiều khi phân tích và so sánh kết quả kinh doanh của các công ty khác nhau trong cùng một ngành. Những phát triển tiếp theo của IO đã chuyển đơn vị phân tích vừa là công ty, vừa là ngành.

Porter là một trong những người tiên phong trong ứng dụng lý thuyết IO trong xây dựng chiến lược, đặc biệt là mô hình năm lực cạnh tranh, trong đó cơ cấu ngành là yếu tố quan trọng tạo nên lợi thế cạnh tranh. Mô hình này được sử dụng rộng rãi trong phân tích cạnh tranh của ngành.6 Cạnh tranh theo kinh tế học Chamberlin Cạnh tranh theo kinh tế học Chamberlin còn gọi là cạnh tranh độc quyền (monopolistic competition), tập trung vào sự khác biệt (diferentiation) của sản phẩm và dịch vụ. Mô hình cạnh tranh trong IO và mô hình cạnh tranh độc quyền trong kinh doanh của Chamberlin đều chú trọng vào việc giải thích chiến lược (C) của công ty và kết quả kinh doanh (P) trong cạnh tranh. Tuy nhiên, như đã giới thiệu, mô hình IO bắt đầu bằng việc tập trung vào cơ cấu (S) của ngành và tiếp theo là hành vi/chiến lược (C) và kết quả (P).

Kinh tế học Chamberlin bắt đầu thông qua việc tập trung vào năng lực đặc biệt của công ty và tiếp theo là theo dõi tác động của sự khác biệt này vào chiến lược và kết quả kinh doanh mà công ty theo đuổi. Cạnh tranh trong ngành dựa vào sự khác biệt của công ty và đây chính là nguồn lực tạo ra lợi thế cạnh tranh của luan an 10 công ty. Hơn nữa, chiến lược của công ty làm thay đổi cơ cấu ngành. (Đinh Thị Nga 2010, tr.23) Trong mô hình cạnh tranh của Chamberlin, công ty vẫn tập trung vào mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận thông qua việc xác định doanh thu biên bằng với chi phí biên như trong mô hình cạnh tranh hoàn hảo.

Tuy nhiên, nếu thành công trong khác biệt sẽ mạng lại lợi nhuận vượt mức. Vì vậy, chiến lược của công ty đóng vai trò quan trọng thông qua việc tận dụng hiệu quả nguồn lực khác biệt của công ty. Mô hình cạnh tranh trong kinh tế học IO và Chamberlin không đối kháng nhau mà chúng bổ sung lẫn nhau. Cơ cấu ngành ảnh hưởng lớn tới chiến lược tận dụng lợi thế khác biệt của công ty trong việc xác định chiến lược cạnh tranh.

Kinh tế học IO cũng thừa nhận lợi thế khác biệt quyết định rất lớn đến chiến lược kinh doanh mà công ty theo đuổi. Và lợi thế khác biệt này của công ty chính là cơ sở cho lý thuyết nguồn lực của công ty 1.7 Cạnh tranh theo quan điểm của Michael E.Porter 1) Lý luận về lợi thế cạnh tranh Micheal E. Năm 1985, lý luận “lợi thế cạnh tranh” của Michael E.Porter giải thích hiện tượng thương mại quốc tế dưới góc độ cạnh tranh và vai trò nổi bật của doanh nghiệp. Theo ông, của cải nhiều hay ít là do năng suất quyết định.

Năng suất phụ thuộc vào môi trường cạnh tranh (mô hình kim cương) và được xác định bởi 4 yếu tố chính: Điều kiện về các yếu tố sản xuất; điều kiện về nhu cầu; chiến lược, cấu trúc và cạnh tranh trong nước của công ty; các ngành công nghiệp có liên quan và các ngành phụ trợ. 2) Lý luận về canh tranh ngành Micheal E.Porter, khái niệm về tập hợp ngành là rất quan trọng. Khi phân tích cạnh tranh ngành Michael E.Porter xem xét 5 yếu tố quan trọng là nhà cung cấp, người mua, sản phẩm thay thế, những đối thủ mới tiềm năng và cạnh tranh giữa các đối thủ mới trong ngành. 3) Vai trò của chính phủ trong nâng cao vai trò cạnh tranh quốc gia, ngành và toàn cầu hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận án tiến sĩ mang tên "Nghiên cứu năng lực cạnh tranh của Tổng Công ty Bưu điện Việt Nam" của tác giả Nguyễn Quang Huy, dưới sự hướng dẫn của TS. Đỗ Đức Bình và TS. Nguyễn Văn Tuấn, được thực hiện tại Trường Đại Học Kinh Tế Quốc Dân vào năm 2020. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích và đánh giá năng lực cạnh tranh của Tổng Công ty Bưu điện Việt Nam trong bối cảnh thị trường hiện đại. Bài viết không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh mà còn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao vị thế của công ty trong ngành bưu chính.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản lý và nâng cao hiệu quả trong các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo bài viết "Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Trong Cho Vay Doanh Nghiệp Tại Vietcombank", nơi phân tích các chiến lược quản lý rủi ro trong lĩnh vực tài chính. Ngoài ra, bài viết "Phát triển tư duy và kỹ năng lập luận toán học cho học sinh trung học cơ sở" cũng có thể cung cấp những góc nhìn thú vị về việc phát triển năng lực tư duy, một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh. Cuối cùng, bài viết "Luận văn thạc sĩ về quản lý tài chính tự chủ tại bệnh viện đa khoa bưu điện" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý tài chính trong các tổ chức, một khía cạnh không thể thiếu trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.