Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Lý luận, Lịch sử và Phê bình Điện ảnh – Truyền hình (mã số: 9 21 02 31) với đề tài Nghệ thuật xây dựng nhân vật phim truyện hoạt hình Walt Disney được nghiên cứu sinh Phạm Hoàng Mai thực hiện tại Trường Đại học Sân khấu – Điện ảnh Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Hoàng Trần Doãn và PGS.TS. Trần Duy Hinh.

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Hãng phim Walt Disney được thành lập từ tháng 10 năm 1923, phát triển thành tập đoàn giải trí truyền thông đa phương tiện với hơn 10 lĩnh vực giải trí, 7 mạng truyền hình và đạt doanh thu 65,39 tỷ USD vào năm 2020. Các tác phẩm hoạt hình của Walt Disney, từ phim vẽ tay đen trắng thời kỳ đầu đến các phim kỹ thuật số như Nữ hoàng băng giá (Frozen, 2013), duy trì được sức hút đối với nhiều thế hệ khán giả ở các nền văn hóa khác nhau. Yếu tố trọng tâm tạo nên sự thành công này là nghệ thuật xây dựng nhân vật (từ các nhân vật biểu tượng như chuột Mickey, vịt Donald đến dòng phim Những nàng công chúa Disney). Vấn đề nghiên cứu được đặt ra: Tại sao các nhân vật của phim truyện hoạt hình Walt Disney lại có hấp lực mạnh mẽ và mê hoặc được người xem trẻ em cùng người xem người lớn đến như thế? Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: Các công trình quốc tế thường tiếp cận nhân vật Disney ở từng khía cạnh đơn lẻ (giới tính, sắc tộc, kỹ thuật tạo hình hoặc chuyển thể). Tại Việt Nam, chưa có công trình nghiên cứu tổng hợp, hệ thống hóa toàn diện về nghệ thuật xây dựng nhân vật hoạt hình Disney gắn liền với việc đúc kết kinh nghiệm cho thực tiễn sản xuất phim hoạt hình trong nước.

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Tìm hiểu, phân tích, đánh giá và hệ thống hóa nghệ thuật xây dựng nhân vật trong phim truyện hoạt hình Walt Disney.
    2. Đưa ra những gợi ý cho sáng tạo và sản xuất phim hoạt hình Việt Nam, đặc biệt là trong khâu xây dựng nhân vật nhằm hoàn thiện và tăng sức hấp dẫn.
  • Câu hỏi nghiên cứu:

    1. Các nhân vật của phim truyện hoạt hình Walt Disney đã được xây dựng như thế nào, và có những đặc điểm gì để có thể mê hoặc người xem trẻ em cũng như người xem người lớn đến như thế?
  • Giả thuyết nghiên cứu:

    1. Các nhân vật phim truyện hoạt hình Walt Disney được xây dựng và phát triển dựa trên chuyển thể kịch bản, kể chuyện điện ảnh, các thủ pháp xây dựng tính cách nhân vật và sự kết hợp ngôn ngữ điện ảnh một cách nhuần nhuyễn. Các nhân vật được chuyển thể từ chuyện cổ tích, thần thoại, dân gian phù hợp với thời đại với thông điệp và ý nghĩa rõ ràng.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:

    1. Hệ thống hóa một số vấn đề lý luận văn học và điện ảnh về nhân vật, xây dựng nhân vật, chuyển thể kịch bản từ văn học và cách kể chuyện; xác lập khung lý thuyết công cụ.
    2. Chỉ ra nghệ thuật xây dựng nhân vật trong phim truyện hoạt hình Disney trên kịch bản chuyển thể từ truyện thần thoại, dân gian hoặc cổ tích và cách kể chuyện.
    3. Đánh giá những sáng tạo và thành công trong nghệ thuật sáng tạo nhân vật phim truyện hoạt hình Walt Disney; từ đó đưa ra những nhận xét về xây dựng nhân vật phim hoạt hình Việt Nam.
  • Đối tượng nghiên cứu: Nghệ thuật xây dựng nhân vật phim truyện hoạt hình Disney, thể hiện qua: các loại nhân vật và chức năng; tính cách, hành động; thể hiện qua diễn xuất; được xem xét qua cách kể chuyện trên cơ sở kịch bản chuyển thể từ truyện thần thoại, dân gian, cổ tích.

  • Phạm vi nghiên cứu:

    • Không gian và thời gian khảo sát hoạt hình Disney qua 3 giai đoạn:
      • Giai đoạn Walt Disney trực tiếp tham gia đạo diễn và sản xuất (1930–1967).
      • Giai đoạn Phục hưng (1989–1999) với sự trở lại của các phim chuyển thể từ truyện cổ tích.
      • Giai đoạn Phục sinh (từ 2010 đến nay) kết hợp công nghệ CGI và vẽ tay truyền thống cùng đổi mới kịch bản.
    • Phạm vi khảo sát tại Việt Nam: Một số phim hoạt hình Việt Nam chuyển thể từ truyện ngắn hoặc truyện cổ tích.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả phân loại và tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo các nhóm vấn đề trọng tâm:

Nhóm nghiên cứu Tác giả & Công trình Nội dung, luận điểm chính
Lý luận chung về nhân vật và tự sự học Jens Eder, Fotis Jannidis, Ralf Schneider (Characters in Fictional Worlds, 2010)
Fotis Jannidis (Character: The Living Handbook of Narratology)
Jens Eder (Die Figur im Film, 2008; Understanding Character)
Willemg (Toward a Cognitive Theory of Character)
Uri Margolin; Eaton, Crittenden, Lamarque
Phân biệt nhân vật hư cấu và con người thực; bản thể học của nhân vật (bản thể bán thành phẩm); mô hình "Đồng hồ nhân vật" (4 khía cạnh: bản thể hư cấu, sản phẩm sáng tạo, biểu tượng, dấu hiệu); lý thuyết nhận thức về nhân vật.
Lý thuyết kể chuyện, điểm nhìn và chuyển thể Robert Scholes, James Phelan, Robert Kellogg (The Nature of Narrative)
James Phelan (Reading People, Reading Plot)
David Bordwell (Narration in the Fiction Film)
George Bluestone (Novel into Film)
Brian McFarlane (Novel to Film)
Louis Giannetti (Understanding Movies)
Michael Tierno (Aristotle's Poetics for Screenwriters)
Michael Hauge
Ken Dancyger, Jeff Rush (Alternative Scriptwriting)
3 thành phần nhân vật của Phelan (mô phỏng, chủ đề, sáng tạo tổng hợp); cấu trúc kể chuyện kinh điển và nghệ thuật của Bordwell; 3 mức độ chuyển thể của Giannetti (lỏng lẻo, trung thực, nguyên bản); sự khác biệt giữa trần thuật thời gian (văn học) và không gian (điện ảnh).
Hình thái học và cấu trúc trần thuật Vladimir Propp (Hình thái học truyện cổ tích, bản dịch 2003)
Tzvetan Todorov (phân tích qua Richard L. Clark)
Roland Barthes (Introduction to the Structural Analysis of Narratives)
31 chức năng hành động và 7 loại nhân vật cổ tích của Propp; mô hình 5 bước cân bằng - mất cân bằng của Todorov; chức năng trần thuật chính (phân bố) và phụ (tích hợp) của Barthes.
Diễn xuất nhân vật hoạt hình Konstantin Stanislavski (Tạo vai, Chuẩn bị vai diễn, Xây dựng nhân vật)
Ed Hooks (Diễn xuất cho người làm phim hoạt hình)
Jason Kennedy (Character Acting: A Case for Better Animation Reference)
Hệ thống Stanislavski về chuẩn bị nội tâm và kỹ thuật biểu hiện bên ngoài; Ed Hooks phân tích tư duy chi phối cảm xúc, ngôn ngữ hình thể, nhịp điệu diễn xuất của nhân vật hoạt hình.
Nghiên cứu chuyên biệt về hoạt hình Disney Amy M. Davis (2009, Good Girls and Wicked Witches; Handsome Heroes and Vile Villains)
Bell, Haas, Sells (The Curse of Masculinity from Mouse to Mermaid)
Johnson Cheu (2012, Diversity in Disney Films)
Richard King, Carmen Lugo-Lugo, Mary Bloodsworth-Lugo (Animating Difference)
Douglas Brode (Multiculturalism and the Mouse)
Martin McQuillan, Eleanor Byrne (Deconstructing Disney)
Annalee R. Ward (Mouse Morality)
Jack Zipes (1999, Breaking the Disney Spell)
Kathy Merlock Jackson, Mark I. West (Walt Disney: From Reader to Storyteller)
Frank Thomas, Ollie Johnston (The Illusion of Life)
J. Kaufman (2012), John Culhane, Charles Solomon
Phân tích hình tượng giới tính (nam tính, nữ quyền), chủng tộc, sắc tộc, đạo đức và phê phán tu từ học trong phim Disney; phương pháp chuyển thể truyện cổ tích; 12 nguyên lý hoạt hình kinh điển của xưởng phim Disney.
Nghiên cứu hoạt hình tại Việt Nam Tất Thắng (Lý luận kịch)
Đoàn Minh Tuấn (Những vấn đề về lý luận kịch bản phim)
Trần Đình Sử (Tự sự học: Từ kinh điển đến hậu kinh điển)
Đỗ Hải Phong (Tư tưởng tự sự học Nga)
Ngô Mạnh Lân (Hoạt hình nghệ thuật thứ tám)
Nhóm ĐH Lạc Hồng, các luận văn về Ghibli và Pixar
Lý luận kịch bản, nhân vật điện ảnh; giới thiệu tác giả Walt Disney; nghiên cứu kỹ thuật và nghệ thuật hoạt hình nước ngoài (Nhật Bản, Pixar).
  • Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Các nghiên cứu đi trước phân tích nhân vật hoạt hình Disney theo các góc nhìn chuyên biệt riêng lẻ. Luận án lựa chọn hướng tiếp cận tổng hợp, kết hợp đồng bộ lý thuyết chuyển thể kịch bản, cấu trúc tự sự, hình thái học chức năng nhân vật, lý thuyết nhận thức và nguyên lý diễn xuất để giải mã cấu trúc xây dựng nhân vật của Disney, đồng thời đối chiếu và rút ra bài học ứng dụng cho điện ảnh hoạt hình Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

  • Khái niệm công cụ trung tâm: Luận án lựa chọn định nghĩa của Jens Eder làm khái niệm công cụ: "Các nhân vật là bản thể hư cấu với cuộc sống nội tâm nhận dạng được và tồn tại như thành phẩm sáng tạo có chức năng giao tiếp với người xem".

  • Khung lý thuyết sử dụng:

    1. Lý thuyết Nhân vật trong thế giới hư cấu: Khái niệm 3 thành phần của James Phelan gồm: (1) Sự mô phỏng (mimetic), (2) Chủ đề nội dung (thematic), (3) Sự tổng hợp sáng tạo (synthetic).
    2. Lý thuyết Hình thái học truyện cổ tích của Vladimir Propp: Hệ thống 31 chức năng hành động và 7 loại nhân vật (nhân vật phản diện - opponent, người cho tặng - donor, người hỗ trợ - helper, công chúa - princess, người hùng - hero, người điều khiển/phái đi - dispatcher, kẻ lừa đảo/người hùng giả - false hero).
    3. Lý thuyết Chuyển thể kịch bản: Phân loại 3 mức độ chuyển thể của Louis Giannetti (chuyển thể lỏng lẻo, chuyển thể trung thực, chuyển thể nguyên bản); lý thuyết tiếp cận văn bản của Brian McFarlane và George Bluestone về sự khác biệt giữa ký hiệu từ ngữ và hình tượng thị giác.
    4. Lý thuyết Kể chuyện điện ảnh: Mô hình 5 bước cân bằng - mất cân bằng của Tzvetan Todorov; phân loại lối kể chuyện kinh điển tuyến tính của David Bordwell; phân loại chức năng phân bố và tích hợp của Roland Barthes; lý thuyết điểm nhìn của Robert Scholes, James Phelan và Robert Kellogg.
    5. Lý thuyết Diễn xuất nhân vật hoạt hình: Hệ thống diễn xuất tâm lý của Konstantin Stanislavski và các nguyên lý diễn xuất hoạt hình của Ed Hooks.
    6. Lý thuyết Nhận thức (Cognitive Theory) và Mô hình "Đồng hồ nhân vật" của Jens Eder: Phân tích nhân vật qua 4 chiều kích (bản thể hư cấu, sản phẩm sáng tạo, biểu tượng, dấu hiệu).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp nghiên cứu liên ngành: Kết hợp lý luận lịch sử điện ảnh, lý luận văn học, mỹ học, văn hóa học và tâm lý học nhằm phân tích toàn diện đối tượng.
    • Phương pháp nghiên cứu so sánh: So sánh giữa nguyên mẫu nhân vật trong văn học dân gian, cổ tích với nhân vật trong kịch bản chuyển thể và hình tượng màn ảnh của Disney; so sánh đặc điểm nhân vật Disney với nhân vật hoạt hình Việt Nam.
    • Các thao tác nghiên cứu: Tra cứu tư liệu, xem và phân tích văn bản phim, tổng hợp và khái quát hóa lý luận.
  • Nguồn dữ liệu: Các tác phẩm hoạt hình dài tiêu biểu của Walt Disney thuộc 3 giai đoạn (1930–1967, 1989–1999, 2010 đến nay) và các phim hoạt hình Việt Nam chuyển thể từ văn học, cổ tích.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận của nghiên cứu

  • Khái niệm và lịch sử nghiên cứu nhân vật: Làm rõ nguồn gốc thuật ngữ nhân vật (character, personage, figur); phân biệt nhân vật hư cấu (fictive person) với con người thực (person). Nhân vật trong thế giới hư cấu là bản thể bán thành phẩm, tạo khoảng trống cho người tiếp nhận bù đắp bằng tri thức trải nghiệm.
  • Bốn hướng tiếp cận lý thuyết nhân vật trong lịch sử:
    1. Chú giải văn bản cổ (Hermeneutic): Tiếp cận nhân vật qua nguồn gốc lịch sử và văn hóa.
    2. Phân tích tâm lý học (Psychoanalytic): Sử dụng tâm lý học để lý giải đời sống nội tâm nhân vật và phản ứng của khán giả.
    3. Cấu trúc học / Ký hiệu học (Structuralist / Semiotic): Xem nhân vật là tập hợp các mã dấu hiệu và cấu trúc văn bản.
    4. Nhận thức từ trải nghiệm (Cognitive): Xem nhân vật là cấu trúc tư duy nảy sinh từ sự tương tác giữa văn bản và tâm lý người tiếp nhận.
  • Đặc trưng nhân vật điện ảnh và hoạt hình: Nhân vật điện ảnh đòi hỏi phải có quan điểm sống, thái độ, hành động và sự biến đổi (theo Syd Field và Linda Seger). Nhân vật hoạt hình đáp ứng đầy đủ chức năng của nhân vật điện ảnh nhưng được chế tác qua phương thức ghi hình từng khung hình riêng rẽ (tạo ảo giác chuyển động) bằng hội họa, búp bê, cắt giấy hoặc công nghệ máy tính.
  • Hệ thống lý thuyết công cụ: Trình bày chi tiết lý thuyết chuyển thể kịch bản (Bluestone, McFarlane, Giannetti), lý thuyết cấu trúc kể chuyện (Barthes, Todorov, Bordwell, Scholes/Phelan/Kellogg), lý thuyết chức năng nhân vật (Propp), lý thuyết diễn xuất (Stanislavski, Ed Hooks) và mô hình "Đồng hồ nhân vật" (Jens Eder).

Chương 2: Nhân vật phim truyện hoạt hình Walt Disney, từ truyện cổ tích và văn học đến màn ảnh

  • Xây dựng nhân vật qua kịch bản chuyển thể và cách kể chuyện:
    • Tính chất chuyển thể: Kịch bản Disney căn bản trung thành với nguyên tác truyện cổ tích, dân gian nhưng thực hiện các điều chỉnh cấu trúc nhằm phục vụ phương thức kể chuyện điện ảnh.
    • Cấu trúc kể chuyện tuyến tính kinh điển: Phim Disney áp dụng lối kể chuyện tuyến tính, nhân vật chính diện có mục tiêu hành động rõ ràng, vượt qua trở ngại để giải quyết xung đột.
    • Phân bố chức năng nhân vật: Hệ thống nhân vật Disney phân bổ tương ứng với 7 loại vai theo mô hình của Vladimir Propp; nhiều nhân vật được tích hợp chức năng kép hoặc chuyển hóa vai trò linh hoạt trong diễn biến phim.
    • Cấu trúc xung đột hình sóng: Xung đột được cài đặt dạng sóng trải dọc theo trục phát triển tuyến tính của cốt truyện, tạo ra các chuỗi mất cân bằng và tái lập cân bằng theo mô hình tự sự của Tzvetan Todorov.
    • Thủ pháp tự sự: Kết hợp điểm nhìn toàn tri với các điểm nhìn cục bộ, sử dụng chức năng trần thuật phân bố (thúc đẩy hành động) kết hợp chức năng tích hợp (khắc họa tâm lý, không gian).
  • Xây dựng nhân vật qua tạo hình và diễn xuất hoạt hình:
    • Nghệ thuật tạo hình: Thiết kế ngoại hình mang tính ước lệ cao, đường nét tương phản rõ rệt giữa tuyến chính diện và phản diện, giúp khán giả nhận diện nhanh chóng bản thể hư cấu.
    • Nghệ thuật diễn xuất: Ứng dụng 12 nguyên lý hoạt hình kinh điển của Frank Thomas và Ollie Johnston (như nén và giãn, chuyển động đón đầu, chuyển động quá đà); kết hợp nguyên lý diễn xuất tâm lý của Ed Hooks và Stanislavski để thể hiện cử động, ngôn ngữ hình thể và nhịp điệu (tempo/rhythm) của lời thoại.

Chương 3: Những sáng tạo và thành công trong xây dựng nhân vật phim truyện hoạt hình Walt Disney

  • Tính chân thực và hài hước của nhân vật hư cấu: Nhân vật được thiết lập với động cơ, mâu thuẫn nội tâm và mục tiêu cuộc sống cụ thể; tính hài hước được tích hợp thông qua hệ thống nhân vật phụ/người hỗ trợ (helper), tạo sự cân bằng cảm xúc cho mạch phim.
  • Mô phỏng nhân vật phù hợp với biến đổi xã hội và không gian văn hóa:
    • Sự chuyển biến về quan niệm giới: Hình tượng nhân vật nữ chuyển dịch từ vị thế thụ động trong các phim thời kỳ đầu (như Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn) sang chủ động, độc lập, khẳng định vị thế cá nhân trong các giai đoạn Phục hưng và Phục sinh (như Hoa Mộc Lan, Moana, Frozen).
    • Đa dạng hóa chủng tộc và văn hóa: Khai thác chất liệu từ nhiều không gian văn hóa khác nhau (châu Á, bản địa châu Mỹ, Polynesia), thể hiện sự mở rộng đề tài và tôn trọng đặc trưng văn hóa cộng đồng.
    • Thông điệp giản dị, rõ ràng: Câu chuyện và chủ đề tư tưởng của nhân vật hướng tới các giá trị nhân văn phổ quát, dễ tiếp nhận đối với khán giả đa lứa tuổi.
  • Quy trình và thủ pháp xây dựng tính cách:
    • Phương pháp từ trên xuống (top-down): Định hình cấu trúc tính cách cốt lõi trước khi triển khai các chi tiết hành động cụ thể.
    • Xây dựng gián tiếp: Khắc họa tính cách qua phản ứng của các nhân vật xung quanh, qua hành động tương tác và bối cảnh không gian.
    • Sử dụng âm nhạc: Âm nhạc đóng vai trò trực tiếp trong việc bộc lộ nội tâm, tâm trạng và thúc đẩy hành động của nhân vật (thay thế hoặc bổ trợ cho lời thoại trần thuật).
  • Những tồn tại trong xây dựng nhân vật của Disney: Một số khuôn mẫu nhân vật còn mang tính công thức hóa; sự phân tuyến thiện - ác ở một số tác phẩm còn giản lược; việc thương mại hóa hình tượng đôi khi lấn át chiều sâu tâm lý phức tạp.
  • Đánh giá và liên hệ với hoạt hình Việt Nam:
    • Thành công: Hoạt hình Việt Nam đã khai thác chất liệu văn học, cổ tích dân tộc, đạt được một số thành tựu trong tạo hình mang bản sắc văn hóa dân gian.
    • Tồn tại: Kịch bản chuyển thể còn thiếu tính kịch, xung đột chưa đủ mạnh; chức năng và động cơ hành động của nhân vật chưa được xây dựng sắc nét; diễn xuất và ngôn ngữ hình thể của nhân vật hoạt hình còn hạn chế về độ linh hoạt và nhịp điệu biểu cảm.

Kết quả và những đóng góp mới

  • Đóng góp về mặt lý luận:

    • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận điện ảnh và văn học về nghệ thuật xây dựng nhân vật hoạt hình; thiết lập khung phân tích tích hợp giữa lý thuyết chuyển thể kịch bản, tự sự học kinh điển, hình thái học chức năng nhân vật (V. Propp), lý thuyết diễn xuất hoạt hình (Stanislavski, Ed Hooks) và mô hình nhận thức ("Đồng hồ nhân vật" của Jens Eder).
    • Làm rõ cơ chế vận hành của lối kể chuyện tuyến tính kinh điển kết hợp xung đột hình sóng trong việc khắc họa tính cách và số phận nhân vật hoạt hình chuyển thể từ truyện cổ dân gian, thần thoại.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn:

    • Đúc kết hệ thống phương pháp xây dựng nhân vật của Disney (từ khâu xử lý kịch bản chuyển thể, phân bổ chức năng, tạo hình, thiết kế diễn xuất đến việc điều chỉnh nhân vật theo các chuyển biến văn hóa - xã hội).
    • Cung cấp tài liệu tham khảo phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu tại các cơ sở đào tạo điện ảnh và định hướng chuyên môn cho đội ngũ biên kịch, đạo diễn, họa sĩ làm phim hoạt hình tại Việt Nam.
  • Kiến nghị và giải pháp đề xuất cho hoạt hình Việt Nam:

    • Đổi mới phương pháp chuyển thể kịch bản: Chuyển từ minh họa cốt truyện văn học sang tái cấu trúc xung đột và hành động theo đặc trưng ngôn ngữ điện ảnh.
    • Xây dựng hệ thống chức năng nhân vật rõ ràng, tạo động cơ hành động cụ thể và logic cho nhân vật chính diện lẫn phản diện.
    • Nâng cao chất lượng diễn xuất hoạt hình thông qua việc áp dụng các nguyên lý chuyển động và phân tích tâm lý hành động.
    • Kết hợp bản sắc văn hóa truyền thống với tư duy thẩm mỹ hiện đại để tạo ra những nhân vật có khả năng giao tiếp hiệu quả với khán giả đương đại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu vào các phim truyện hoạt hình dài chuyển thể từ truyện cổ tích, thần thoại, truyền thuyết thuộc 3 giai đoạn của hãng Walt Disney; chưa mở rộng khảo sát các định dạng phim hoạt hình ngắn hoặc các dòng phim hoạt hình độc lập.
    • Khảo sát thực tiễn tại Việt Nam giới hạn ở một số tác phẩm tiêu biểu làm từ kịch bản chuyển thể văn học hoặc cổ tích.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các hãng hoạt hình quốc tế khác (như Pixar, Studio Ghibli, các xưởng hoạt hình châu Âu) để thực hiện các nghiên cứu so sánh chuyên sâu về phong cách xây dựng nhân vật.
    • Nghiên cứu tác động của công nghệ kỹ thuật số và trí tuệ nhân tạo đối với quy trình tạo hình và diễn xuất nhân vật hoạt hình trong giai đoạn mới.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:

    • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên ngành Điện ảnh – Truyền hình, Biên kịch, Đạo diễn, Thiết kế mỹ thuật hoạt hình: Sử dụng làm tài liệu học tập và nghiên cứu phương pháp luận phân tích nhân vật.
    • Giảng viên các trường nghệ thuật: Sử dụng làm giáo trình tham khảo trong các học phần Lý luận điện ảnh, Kịch bản hoạt hình, Nghệ thuật diễn xuất hoạt hình.
    • Nhà làm phim, đạo diễn, biên kịch, họa sĩ hoạt hình: Tham khảo các phương pháp phân bổ chức năng nhân vật, tạo xung đột kịch bản và thiết kế ngôn ngữ hình thể cho nhân vật.
    • Nhà quản lý, hoạch định chính sách phát triển điện ảnh: Tham khảo kinh nghiệm phát triển ngành công nghiệp hoạt hình và chiến lược xây dựng hình tượng nhân vật có giá trị văn hóa và kinh tế.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu:

    • Khung lý thuyết phân tích cấu trúc nhân vật và mô hình chuyển thể kịch bản tại Chương 1.
    • Phương pháp phân loại 7 chức năng nhân vật theo Propp ứng dụng trong kịch bản hoạt hình tại Chương 2.
    • Bài học kinh nghiệm về hiện đại hóa nhân vật cổ tích và phân tích thực trạng hoạt hình Việt Nam tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm "nhân vật" được luận án xác định theo định nghĩa của tác giả nào và gồm những yếu tố cốt lõi nào?
Luận án lựa chọn định nghĩa của nhà nghiên cứu người Đức Jens Eder: "Các nhân vật là bản thể hư cấu với cuộc sống nội tâm nhận dạng được và tồn tại như thành phẩm sáng tạo có chức năng giao tiếp với người xem". Định nghĩa này bao hàm bốn yếu tố: bản thể hư cấu, có đời sống nội tâm, là sản phẩm sáng tạo nghệ thuật và có chức năng giao tiếp/tương tác với nhận thức của khán giả.

2. Mô hình "Đồng hồ nhân vật" của Jens Eder gồm những khía cạnh nào?
Mô hình "Đồng hồ nhân vật" của Jens Eder phân tích nhân vật dựa trên 4 chiều kích liên kết: (1) Như một bản thể hư cấu (fiction), (2) Như một sản phẩm sáng tạo (artifact), (3) Như một biểu tượng (symbol), và (4) Như một dấu hiệu (symptoms).

3. Theo James Phelan, nhân vật được cấu thành từ ba thành phần cơ bản nào?
James Phelan chỉ ra 3 thành phần tạo nên nhân vật gồm: (1) Sự mô phỏng (mimetic) - phản ánh những tính cách có thật của con người trong đời sống; (2) Sự tổng hợp/sáng tạo (synthetic) - các đặc điểm hư cấu do tác giả tạo nên; (3) Chủ đề nội dung (thematic) - chức năng truyền tải nội dung, tư tưởng hoặc thông điệp của tác phẩm.

4. Vladimir Propp phân chia hệ thống nhân vật cổ tích thành những loại vai nào và được luận án ứng dụng ra sao?
Vladimir Propp quy tụ các hành động trong truyện thành 31 chức năng thuộc 7 loại nhân vật: nhân vật phản diện (opponent), người cho tặng (donor), người hỗ trợ (helper), công chúa (princess), người hùng (hero), người điều khiển/phái đi (dispatcher), kẻ lừa đảo (false hero). Luận án chỉ ra rằng hầu hết các phim hoạt hình chuyển thể của Disney đều phân bổ hệ thống nhân vật bám sát 7 loại vai này, đồng thời có sự kết hợp hoặc hoán đổi vai linh hoạt.

5. Ba mức độ trung thành trong chuyển thể kịch bản của Louis Giannetti được phân loại như thế nào?
Louis Giannetti chia chuyển thể thành 3 mức độ: (1) Chuyển thể lỏng lẻo (loose) - sử dụng ý tưởng, cốt truyện gốc nhưng thay đổi tình huống, nhân vật, thậm chí bối cảnh văn hóa; (2) Chuyển thể trung thực (faithful) - giữ nguyên hệ thống nhân vật, tuyến truyện và phần lớn sự kiện của bản gốc; (3) Chuyển thể nguyên bản (literal) - bám sát tuyệt đối nguyên tác, gần giống như một hình thức minh họa tác phẩm văn học bằng hình ảnh.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Phạm Hoàng Mai đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về nghệ thuật xây dựng nhân vật hoạt hình trên cơ sở phối hợp các lý thuyết chuyển thể kịch bản, tự sự học, hình thái học chức năng và diễn xuất tâm lý. Thông qua việc phân tích các tác phẩm phim truyện hoạt hình dài tiêu biểu của Walt Disney qua ba thời kỳ lịch sử, công trình làm sáng tỏ phương thức chuyển thể từ truyện cổ tích, cấu trúc tự sự tuyến tính, xung đột hình sóng cũng như nghệ thuật tạo hình và diễn xuất nhân vật. Các kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và giải pháp thực tiễn có giá trị tham khảo cho hoạt động đào tạo, sáng tác và sản xuất phim hoạt hình tại Việt Nam.