Luận Án Tiến Sĩ Về Phát Triển Thị Trường Trái Phiếu Doanh Nghiệp Ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ phân tích phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp tại Việt Nam, nêu rõ cơ hội và thách thức trong bối cảnh hiện nay.

Trường đại học

Học viện Tài chính

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2017

217
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ TRÁI PHIẾU DOANH NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG TRÁI PHIẾU DOANH NGHIỆP

1.1. Một số nội dung cơ bản về trái phiếu doanh nghiệp

1.2. Những vấn đề cơ bản về thị trường trái phiếu doanh nghiệp

1.3. Khái niệm về phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp

1.4. Tiêu chí để xác định sự phát triển của thị trường trái phiếu doanh nghiệp

1.5. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của thị trường trái phiếu doanh nghiệp

1.6. Vai trò của thị trường trái phiếu doanh nghiệp

1.7. Kinh nghiệm phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp của một số nước

1.8. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

1.9. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG THỊ TRƯỜNG TRÁI PHIẾU DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM

2.1. Bối cảnh hình thành và phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp ở Việt Nam

2.2. Nhu cầu vốn của nền kinh tế ngày càng lớn thúc đẩy sự phát triển của thị trường trái phiếu doanh nghiệp

2.3. Thị trường chứng khoán ra đời tạo điều kiện cho thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam phát triển

2.4. Thị trường trái phiếu chính phủ từng bước phát triển tạo tiền đề cho thị trường trái phiếu doanh nghiệp phát triển ổn định

2.5. Khuôn khổ pháp lý cho việc hình thành và phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp ở Việt Nam

2.6. Quy trình, thủ tục thực hiện phát hành trái phiếu doanh nghiệp trên thị trường sơ cấp

2.7. Quy trình mua bán trái phiếu doanh nghiệp trên thị trường thứ cấp

2.8. Thực trạng phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp ở Việt Nam

2.8.1. Tình hình phát triển của thị trường trái phiếu doanh nghiệp sơ cấp

2.8.2. Tình hình phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp thứ cấp

2.9. Tình hình phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam qua kết quả khảo sát

2.10. Đánh giá thực trạng phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam

2.10.1. Những kết quả đạt được

2.10.2. Những hạn chế của thị trường trái phiếu doanh nghiệp

2.11. Nguyên nhân của những hạn chế, tồn tại

2.12. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NHẰM PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG TRÁI PHIẾU DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM

3.1. Triển vọng kinh tế thế giới và Việt Nam

3.1.1. Triển vọng của nền kinh tế đến năm 2020

3.1.2. Triển vọng của doanh nghiệp và nhu cầu vốn của doanh nghiệp

3.1.3. Quan điểm, định hướng phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam trong thời gian tới

3.2. Một số giải pháp phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp ở Việt Nam

3.2.1. Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp lý về tổ chức thị trường trái phiếu doanh nghiệp

3.2.2. Giải pháp phát triển thị trường trái phiếu sơ cấp

3.2.3. Giải pháp phát triển thị trường thứ cấp

3.2.4. Điều kiện thực hiện các giải pháp

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thị Trường Trái Phiếu Doanh Nghiệp Việt Nam

Thị trường tài chính Việt Nam ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong việc huy động vốn cho nền kinh tế. Trong đó, thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam (TPDN) đóng vai trò như một kênh dẫn vốn quan trọng, giúp các doanh nghiệp đa dạng hóa nguồn vốn, giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Tuy nhiên, so với các nước trong khu vực, thị trường TPDN Việt Nam còn khá non trẻ và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc phát triển thị trường TPDN lành mạnh, hiệu quả là một yêu cầu cấp thiết để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

1.1. Vai Trò Quan Trọng Của Thị Trường Trái Phiếu Doanh Nghiệp

Thị trường TPDN đóng vai trò quan trọng trong việc huy động vốn cho doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn trung và dài hạn. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc triển khai các dự án đầu tư, mở rộng sản xuất kinh doanh, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Theo luận án, việc phát triển thị trường TPDN sẽ góp phần thúc đẩy doanh nghiệp huy động vốn, đưa được kênh dẫn vốn quan trọng đến với doanh nghiệp, làm lành mạnh hệ thống tài chính, thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế nói chung.

1.2. So Sánh Thị Trường Trái Phiếu Doanh Nghiệp Việt Nam Với Khu Vực

So với các nước trong khu vực như Malaysia, Thái Lan, Indonesia, quy mô thị trường TPDN Việt Nam còn khá nhỏ. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển của thị trường còn rất lớn. Tuy nhiên, cũng đặt ra yêu cầu cần có những giải pháp đồng bộ để thúc đẩy thị trường phát triển nhanh và bền vững.

II. Thực Trạng Thị Trường Trái Phiếu Doanh Nghiệp Việt Nam Hiện Nay

Thị trường TPDN Việt Nam đã có những bước phát triển đáng kể trong những năm gần đây, tuy nhiên vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Quy mô thị trường còn nhỏ, tính thanh khoản thấp, thông tin thiếu minh bạch và chất lượng xếp hạng tín nhiệm trái phiếu chưa cao là những vấn đề cần được giải quyết. Các nhà đầu tư trái phiếu doanh nghiệp còn chưa có nhiều hiểu biết về phân tích trái phiếu doanh nghiệp và quản lý rủi ro trái phiếu doanh nghiệp.

2.1. Quy Mô Và Tốc Độ Tăng Trưởng Thị Trường Sơ Cấp

Quy mô thị trường sơ cấp TPDN Việt Nam đã có sự tăng trưởng trong những năm gần đây. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng chưa thực sự ổn định và còn phụ thuộc nhiều vào các yếu tố vĩ mô. Cần có các biện pháp để khuyến khích các doanh nghiệp phát hành trái phiếu doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp có tình hình tài chính tốt.

2.2. Tính Thanh Khoản Thị Trường Thứ Cấp Còn Hạn Chế

Tính thanh khoản của thị trường thứ cấp TPDN còn thấp, gây khó khăn cho các nhà đầu tư muốn mua bán trái phiếu. Điều này làm giảm sức hấp dẫn của thị trường và hạn chế sự tham gia của các nhà đầu tư. Cần có các giải pháp để tăng tính thanh khoản của thị trường, như phát triển hệ thống giao dịch trái phiếu doanh nghiệp tập trung.

2.3. Thiếu Minh Bạch Thông Tin Về Trái Phiếu Doanh Nghiệp

Sự thiếu minh bạch về thông tin của trái phiếu doanh nghiệp đang gây khó khăn cho nhà đầu tư khi đưa ra quyết định đầu tư trái phiếu doanh nghiệp. Điều này đặc biệt nghiêm trọng đối với các nhà đầu tư cá nhân, những người có ít nguồn lực để thu thập và phân tích trái phiếu doanh nghiệp. Việc tăng cường minh bạch thông tin là yếu tố quan trọng để nâng cao niềm tin của nhà đầu tư vào thị trường.

III. Giải Pháp Phát Triển Thị Trường Trái Phiếu Doanh Nghiệp Bền Vững

Để phát triển thị trường TPDN Việt Nam một cách bền vững, cần có những giải pháp đồng bộ từ phía nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức tài chính. Hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao chất lượng xếp hạng tín nhiệm trái phiếu, phát triển hệ thống nhà đầu tư và tăng cường giám sát thị trường là những giải pháp then chốt. Đồng thời cần quan tâm đến việc quản lý rủi ro thị trường trái phiếu doanh nghiệp.

3.1. Hoàn Thiện Khung Pháp Lý Về Thị Trường Trái Phiếu

Khung pháp lý về thị trường TPDN cần được hoàn thiện để tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch, công bằng và hiệu quả. Cần có những quy định rõ ràng về việc phát hành, giao dịch và quản lý rủi ro trái phiếu doanh nghiệp. Theo luận án, cần hoàn thiện hệ thống văn bản pháp lý về tổ chức thị trường trái phiếu doanh nghiệp.

3.2. Nâng Cao Năng Lực Các Tổ Chức Xếp Hạng Tín Nhiệm

Các tổ chức xếp hạng tín nhiệm trái phiếu cần nâng cao năng lực để cung cấp các đánh giá tín nhiệm chính xác và tin cậy. Điều này giúp các nhà đầu tư có thêm thông tin để đánh giá rủi ro trái phiếu doanh nghiệp và đưa ra quyết định đầu tư phù hợp.

3.3. Phát Triển Hệ Thống Nhà Đầu Tư Chuyên Nghiệp

Cần khuyến khích sự tham gia của các nhà đầu tư tổ chức, các quỹ đầu tư và các nhà đầu tư chuyên nghiệp khác vào thị trường TPDN. Các nhà đầu tư chuyên nghiệp có kinh nghiệm và kiến thức để đánh giá rủi ro trái phiếu doanh nghiệp và quản lý danh mục đầu tư hiệu quả.

IV. Tăng Cường Quản Lý Rủi Ro Cho Thị Trường Trái Phiếu Doanh Nghiệp

Việc quản lý rủi ro thị trường trái phiếu doanh nghiệp là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của thị trường. Các doanh nghiệp phát hành trái phiếu doanh nghiệp cần có hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả. Các nhà đầu tư cũng cần trang bị kiến thức về rủi ro trái phiếu doanh nghiệp và các biện pháp phòng ngừa.

4.1. Rủi Ro Tín Dụng Và Giải Pháp Quản Lý

Rủi ro tín dụng là rủi ro doanh nghiệp không có khả năng trả nợ gốc và lãi trái phiếu. Giải pháp quản lý rủi ro tín dụng bao gồm: phân tích trái phiếu doanh nghiệp kỹ lưỡng, đa dạng hóa danh mục đầu tư và sử dụng các công cụ bảo hiểm rủi ro.

4.2. Rủi Ro Lãi Suất Và Biện Pháp Phòng Ngừa

Rủi ro lãi suất là rủi ro giá trị trái phiếu giảm khi lãi suất thị trường tăng. Biện pháp phòng ngừa rủi ro lãi suất bao gồm: đầu tư vào các trái phiếu có kỳ hạn ngắn, sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro.

4.3. Rủi Ro Thanh Khoản Và Cách Đối Phó

Rủi ro thanh khoản là rủi ro không thể bán trái phiếu khi cần thiết. Cách đối phó với rủi ro thanh khoản bao gồm: đầu tư vào các trái phiếu có tính thanh khoản cao, giao dịch trên các thị trường tập trung.

V. Tác Động Kinh Tế Vĩ Mô Đến Thị Trường Trái Phiếu Doanh Nghiệp

Các yếu tố kinh tế vĩ mô như tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất và tỷ giá hối đoái đều có tác động đến thị trường trái phiếu doanh nghiệp. Khi kinh tế tăng trưởng, nhu cầu vốn của doanh nghiệp tăng lên, thúc đẩy việc phát hành trái phiếu doanh nghiệp. Tuy nhiên, lạm phát cao và lãi suất tăng có thể làm giảm sức hấp dẫn của thị trường.

5.1. Ảnh Hưởng Của Lạm Phát Đến Lợi Suất Trái Phiếu

Lạm phát có xu hướng làm tăng lợi suất trái phiếu, bởi vì các nhà đầu tư yêu cầu một mức lợi suất cao hơn để bù đắp cho sự mất giá của tiền tệ. Điều này có thể làm giảm nhu cầu đầu tư vào trái phiếu.

5.2. Tác Động Của Lãi Suất Đến Giá Trái Phiếu

Lãi suất và giá trái phiếu có mối quan hệ nghịch đảo. Khi lãi suất tăng, giá trái phiếu giảm và ngược lại. Do đó, các nhà đầu tư cần theo dõi sát sao diễn biến lãi suất để đưa ra quyết định đầu tư phù hợp.

VI. Triển Vọng Phát Triển Thị Trường Trái Phiếu Doanh Nghiệp

Với những nỗ lực từ phía nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức tài chính, thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam có nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai. Thị trường sẽ trở thành một kênh huy động vốn quan trọng cho doanh nghiệp, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Điều này có thể thu hút nhà đầu tư trái phiếu doanh nghiệp.

6.1. Cơ Hội Và Thách Thức Cho Thị Trường

Thị trường TPDN Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội phát triển, như nhu cầu vốn lớn của doanh nghiệp, sự quan tâm của nhà nước và sự gia tăng của tầng lớp trung lưu. Tuy nhiên, thị trường cũng đối mặt với nhiều thách thức, như khung pháp lý chưa hoàn thiện, tính thanh khoản thấp và rủi ro tín dụng cao.

6.2. Định Hướng Phát Triển Trong Tương Lai

Định hướng phát triển của thị trường TPDN Việt Nam trong tương lai là phát triển một thị trường minh bạch, hiệu quả và bền vững. Cần có những giải pháp đồng bộ để giải quyết các thách thức và tận dụng các cơ hội để thúc đẩy thị trường phát triển.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ TRÁI PHIẾU DOANH NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG TRÁI PHIẾU DOANH NGHIỆP 1. MỘT SỐ NỘI DUNG CƠ BẢN VỀ TRÁI PHIẾU DOANH NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG TRÁI PHIẾU DOANH NGHIỆP 1. Một số nội dung cơ bản về trái phiếu doanh nghiệp 1. Khái niệm về trái phiếu Trái phiếu là một chứng chỉ vay nợ phản ánh quan hệ giữa người đi vay (chủ thể phát hành trái phiếu) với người cho vay (chủ sở hữu trái phiếu); trong đó chủ thể phát hành trái phiếu cam kết trả cho người chủ sở hữu trái phiếu một số tiền nhất định, vào những khoảng thời gian nhất định, và phải trả lại tiền gốc khi khoản tiền vay đến hạn.

Trái phiếu là loại chứng khoán nợ thông thường có tính chất trung hạn và dài hạn, chủ thể phát hành trái phiếu với tư cách là người đi vay, người mua trái phiếu là người cho vay và được gọi là trái chủ [27]. Trái phiếu phản ánh các quan hệ vay mượn, sử dụng vốn lẫn nhau giữa người đi vay và người cho vay, trên nguyên tắc hoàn trả và nó không chỉ đơn thuần là một hình thức vận động về tiền tệ mà còn là mối quan hệ về xã hội (như mối quan hệ về lòng tin). So với một số hình thức tín dụng khác thì trái phiếu ra đời muộn hơn và phát triển mạnh mẽ trong nền kinh tế thị trường, đặc biệt ở các nước có thị trường chứng khoán phát triển. Trên thị trường, trái phiếu có nhiều loại khác nhau và có thể được phát hành dưới dạng chứng chỉ vật chất hay phi vật chất (bút toán ghi sổ hay điện tử) và dù tồn tại ở hình thức nào thì chúng đều phải bao gồm những nội dung như sau: Mệnh giá hay còn gọi là giá trị danh nghĩa của trái phiếu, là giá trị được ghi trên trái phiếu.

Giá trị này được gọi là vốn gốc. Mệnh giá trái phiếu là căn cứ để xác định số lợi tức tiền vay (lợi tức trái phiếu) mà chủ thể phát hành trái phiếu phải trả. Mệnh giá cũng thể hiện số tiền mà chủ thể phát hành trái phiếu phải hoàn trả cho người sở hữu trái phiếu khi trái phiếu đáo hạn. 12 Lãi suất danh nghĩa là lãi suất được ghi trên trái phiếu hoặc do chủ thể phát hành trái phiếu công bố được gọi là lãi suất danh nghĩa.

Lãi suất này thường được xác định theo tỷ lệ phần trăm (%) so với mệnh giá của trái phiếu và cũng là một trong những căn cứ để xác định lợi tức trái phiếu. Thời hạn của trái phiếu (Kỳ hạn của trái phiếu) là khoảng thời gian từ ngày phát hành đến ngày chủ thể phát hành trái phiếu hoàn trả tiền vốn lần cuối cho người sở hữu trái phiếu. Trái phiếu ngắn hạn thông thường có thời hạn 1 năm trở xuống, trái phiếu trung hạn có kỳ hạn từ trên một năm đến dưới 5 năm, trái phiếu dài hạn có kỳ hạn từ 5 năm trở lên. Kỳ hạn trái phiếu có ý nghĩa rất quan trọng vì lợi tức trái phiếu phụ thuộc vào thời hạn của nó.

Ngoài ra, kỳ hạn trái phiếu càng dài, tính biến động giá trái phiếu càng lớn trước sự biến động của lãi suất thị trường. Do vậy, biến động của giá trái phiếu phụ thuộc vào kỳ hạn của trái phiếu. Ngày mà khoản vốn gốc trái phiếu được thanh toán lần cuối được gọi là ngày đáo hạn của trái phiếu. Kỳ trả lãi là khoảng thời gian chủ thể phát hành trái phiếu phải trả lãi cho người nắm giữ trái phiếu.

Lãi suất trái phiếu thường được xác định theo năm, tuy nhiên kỳ trả lãi cho người nắm giữ trái phiếu có nhiều loại: trả lãi trước (trả lãi vào thời điểm phát hành trái phiếu), trả lãi khi trái phiếu đáo hạn (chủ thể phát hành trái phiếu phải thanh toán cả tiền gốc và lãi vào thời điểm đáo hạn), trả lãi theo những kỳ hạn nhất định (có thể là 6 tháng - theo thông lệ quốc tế, 1 năm…). Giá phát hành là giá bán của trái phiếu vào thời điểm phát hành. Tùy theo tình hình của thị trường vào thời điểm phát hành và khả năng tài chính của chủ thể phát hành trái phiếu để xác định giá phát hành một cách hợp lý nhằm đảm bảo đợt phát hành đạt kết quả. Có thể phân biệt ba trường hợp: giá phát hành bằng mệnh giá; giá phát hành dưới mệnh giá; và giá phát hành trên mệnh giá.

Tại các nước có nền kinh tế phát triển, thị trường chứng khoán phát triển, người ta phát hành nhiều loại trái phiếu khác nhau để huy động vốn. Căn cứ theo chủ thể phát hành, trái phiếu gồm có trái phiếu Chính phủ, trái phiếu Chính quyền địa phương và trái phiếu doanh nghiệp. 13 Bản thân TPDN cũng có nhiều tiêu thức phân loại khác nhau, đồng thời cũng mang đầy đủ những đặc điểm cơ bản của trái phiếu thông thường (một loại chứng khoán nợ). Trái phiếu doanh nghiệp a.

Khái niệm và đặc điểm của trái phiếu doanh nghiệp Trên góc độ huy động vốn của các doanh nghiệp, bên cạnh phát hành cổ phiếu và vay ngân hàng thương mại - hình thức tín dụng truyền thống, huy động vốn qua hình thức phát hành trái phiếu đang là một phương thức được lựa chọn nhiều. Trên thực tế, có nhiều khái niệm về trái phiếu doanh nghiệp, đơn cử: TPDN là loại trái phiếu được phát hành bởi các doanh nghiệp nhằm huy động vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh của đơn vị hoặc các mục đích khác. Đối với chủ thể phát hành, TPDN là một khoản vay trong đó tổ chức phát hành là người đi vay, còn người mua trái phiếu là người cho vay [26]. Trái phiếu doanh nghiệp là một khoản vay thể hiện cam kết thanh toán gốc và lãi của DN cho người nắm giữ trái phiếu (trái chủ) theo các điều khoản và điều kiện trái phiếu [27].

Về phía văn bản quản lý của Nhà nước, Nghị định số 90/2011/NĐ-CP quy định: “TPDN là loại chứng khoán nợ do doanh nghiệp phát hành, xác nhận nghĩa vụ trả gốc, lãi và các nghĩa vụ khác của doanh nghiệp đối với chủ sở hữu trái phiếu” [9]. Nhìn chung các khái niệm về TPDN đều cho rằng, TPDN là một hình thức nhằm huy động vốn của doanh nghiệp với các hình thức dưới hình thức là các chứng chỉ, bút toán, ghi sổ; thể hiện các cam kết nhất định giữa các bên về việc thực hiện hợp đồng như thanh toán lợi tức, trả lại tiền gốc, hay chuyển đổi thành cổ phiếu. Theo nghiên cứu sinh có thể hiểu rằng: TPDN là một loại chứng khoán do doanh nghiệp phát hành thể hiện sự cam kết của DN thanh toán số lợi tức, tiền gốc và các nghĩa vụ khác vào những thời gian xác định cho người nắm giữ trái phiếu. Ngoài những đặc điểm cơ bản của một trái phiếu thông thường, TPDN còn có các đặc trưng sau: 14 Đặc điểm cơ bản của TPDN bao gồm: Cam kết của tổ chức phát hành Trái phiếu phản ánh các quan hệ vay mượn, sử dụng vốn lẫn nhau giữa người đi vay (tổ chức phát hành) và người cho vay (người mua trái phiếu), trên nguyên tắc hoàn trả và nó không chỉ đơn thuần là một hình thức vận động về tiền tệ mà còn là mối quan hệ về xã hội như mối quan hệ về lòng tin.

Chủ thể phát hành là các doanh nghiệp (công ty) hoặc các định chế tài chính hoạt động theo quy định của luật doanh nghiệp và pháp luật hiện hành. Chủ thể phát hành trái phiếu cam kết trả một tỷ lệ phần trăm nhất định tính trên mệnh giá trái phiếu vào các ngày ấn định (trả lãi coupon - cuống trái phiếu) và trả lại mệnh giá trái phiếu vào ngày đáo hạn. Thông thường thời hạn trả lãi trái phiếu được qui định một năm một lần, hoặc nửa năm một lần. Trường hợp công ty phát hành không thực hiện được nghĩa vụ chi trả tiền gốc hoặc lãi khi đến hạn thanh toán, điều này có thể dẫn đến sự vỡ nợ về mặt pháp lý và do đó các nhà đầu tư có thể kiện công ty ra toà để yêu cầu thực hiện hợp đồng.

Bản giao kèo Cam kết của chủ thể phát hành trái phiếu công ty và quyền lợi của người đầu tư, những người mua trái phiếu được trình bày một cách chi tiết trong những hợp đồng được gọi là bản giao kèo phát hành trái phiếu. Bản giao kèo là một thoả thuận pháp lý giữa tổ chức phát hành và các trái chủ, trong đó nêu lên các quyền cơ bản của một trái chủ như: lãi suất coupon (lãi suất không đổi) được hưởng, thời gian thanh toán lãi, phương thức mua lại trái phiếu (nếu có) và các điều khoản khác. Trên thực tế, bản giao kèo có thể đặt ra những hạn chế trong hoạt động của công ty trong tương lai. Thông thường, những hạn chế này có tác dụng đảm bảo khả năng thanh toán của tổ chức phát hành, củng cố vị thế của người chủ sở hữu trái phiếu.

Có thể là việc hạn chế phát hành thêm các công cụ nợ của công ty, hạn chế việc chi trả cổ tức đối với các cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi, ngăn chặn công ty bán các tài sản có giá trị lớn, sáp nhập với các công ty khác hoặc thay đổi căn bản tính chất kinh doanh của công ty. 15 Người được uỷ thác Khi huy động bằng phát hành trái phiếu, một vướng mắc mà các công ty gặp phải trong quá trình huy động đó là trình độ của người đầu tư. Không phải lúc nào tất cả các trái chủ đều là những người có chuyên môn để hiểu được thấu đáo bản giao kèo một cách đầy đủ cũng như khó có điều kiện để giám sát việc tuân thủ các giao kèo của nhà phát hành. Về phần mình, với chủ thể phát hành trái phiếu họ không thể tập hợp từng hợp đồng riêng biệt với từng trái chủ.

Chính vì vậy, cần có sự tham gia của bên thứ ba là người được uỷ thác - đại diện sở hữu trái phiếu. Bản giao kèo được lập chung cho tất cả các trái chủ thông qua người uỷ thác với tư cách đại diện chung cho quyền lợi của các trái chủ. Trên thực tế, tổ chức phát hành thường phải trả một khoản phí cho những người được uỷ thác - các tổ chức như: các ngân hàng đầu tư, ngân hàng thương mại có uy tín, các công ty chứng khoán nhận làm người được uỷ thác. Phân loại trái phiếu doanh nghiệp * Căn cứ theo lãi suất trái phiếu Căn cứ vào lãi suất trái phiếu, TPDN được chia thành các loại sau đây: Trái phiếu có lãi suất cố định là loại trái phiếu mà lãi suất được tính theo tỷ lệ phần trăm (%) cố định trên mệnh giá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến sức khỏe con người và các tội xâm phạm sức khỏe trong khu vực Tây Nam Bộ. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa và nâng cao nhận thức cộng đồng về các hành vi xâm phạm sức khỏe, từ đó giúp bảo vệ quyền lợi và sức khỏe của người dân. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích về cách thức phòng ngừa và các biện pháp cần thiết để giảm thiểu tình trạng này.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm sức khỏe của con người trên địa bàn các tỉnh tây nam bộ, nơi cung cấp thông tin chi tiết hơn về các biện pháp phòng ngừa. Ngoài ra, tài liệu Các yếu tố tác động đến chất lượng dịch vụ huy động vốn tiền gửi đối với khách hàng cá nhân tại ngân hàng chính sách xã hội thị xã phú mỹ tỉnh bà rịa vũng tàu cũng có thể cung cấp thêm thông tin về các dịch vụ tài chính liên quan đến sức khỏe. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam trong thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của ngân hàng trong việc hỗ trợ sức khỏe cộng đồng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề liên quan và mở rộng kiến thức của mình.