Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng với quốc tế, tình trạng tập trung kinh tế (TTKT) diễn ra với tốc độ và quy mô chưa từng có. Giai đoạn 2009–2014, tổng quy mô giao dịch M&A tại Việt Nam đạt khoảng 18 tỷ đô la Mỹ, với số thương vụ tăng từ 38 vụ (năm 2006) lên 345 vụ (năm 2010) — mức tăng trưởng gần 9 lần chỉ trong 4 năm. Dù vậy, sau hơn 12 năm Luật Cạnh tranh (LCT) 2004 có hiệu lực, hệ thống pháp luật kiểm soát TTKT vẫn bộc lộ những bất cập nghiêm trọng, chưa đáp ứng được yêu cầu điều tiết kinh tế vĩ mô.
Research gap cốt lõi được luận án xác định: chưa có công trình nào ở cấp độ tiến sĩ luật học nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về pháp luật kiểm soát TTKT ở Việt Nam. Các nghiên cứu trước đó hoặc dừng lại ở luận văn thạc sĩ với phạm vi hạn chế, hoặc tiếp cận TTKT như một hành vi hạn chế cạnh tranh (HCCT) thuần túy — một nhận thức mà luận án chứng minh là không đúng về bản chất pháp lý.
Năm câu hỏi nghiên cứu chính được đặt ra: (1) Bản chất TTKT và đối tượng kiểm soát là gì? (2) Cơ sở lý luận và thực tiễn của pháp luật kiểm soát TTKT? (3) Những bất cập nổi cộm nhất trong pháp luật Việt Nam hiện hành? (4) Kinh nghiệm quốc tế nào có thể tiếp thu? (5) Giải pháp hoàn thiện cụ thể là gì?
Khung lý thuyết được tích hợp từ ba trường phái: Lý thuyết kinh tế học pháp luật (Law and Economics), Lý thuyết cấu trúc-hành vi-hiệu quả (Structure-Conduct-Performance — SCP), và Lý thuyết về vai trò Nhà nước trong nền kinh tế thị trường. Đây là lần đầu tiên một luận án tiến sĩ luật học Việt Nam vận dụng phương pháp tiếp cận kinh tế (economic approach) và tiếp cận dựa trên tính hiệu quả (effects-based approach) để phân tích hành vi TTKT — thay vì phân tích hình thức (form-based analysis) vốn là cách tiếp cận truyền thống.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm thực tiễn áp dụng từ năm 2012 đến 2017, so sánh pháp luật của Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Liên bang Nga, Canada, Trung Quốc và các quốc gia ASEAN.
Literature Review và Positioning
Dòng nghiên cứu trong nước trải qua ba giai đoạn rõ rệt. Giai đoạn tiền LCT 2004, các công trình chủ yếu mang tính khảo sát và kiến nghị lập pháp: đề tài của Viện Nghiên cứu Thị trường giá cả (1996), công trình "Về cạnh tranh, chống cạnh tranh bất hợp pháp và kiểm soát độc quyền" của Đặng Vũ Huân (1996), và đề tài VIE/94/003 do Bộ Tư pháp chủ trì (1998). Giai đoạn hậu LCT 2004, nghiên cứu tăng mạnh nhưng chủ yếu tiếp cận TTKT theo góc độ doanh nghiệp học (Huỳnh Văn Hiếu, 2010; Phạm Thị Ngoan, 2010) hoặc xử lý TTKT như một trong ba nhóm hành vi HCCT (Vũ Thị Ngọc Hà, 2013; Nguyễn Quốc Điền, 2014). Giai đoạn tiếp cận kết hợp kinh tế-pháp lý, Phạm Trí Hùng (2012) với đề tài "Ứng dụng trường phái kinh tế học pháp luật trong nghiên cứu, giảng dạy pháp luật cạnh tranh" mở ra hướng đi mới, song vẫn chưa ứng dụng vào phân tích tác động TTKT cụ thể.
Hai quan điểm đối lập rõ ràng tồn tại trong học thuật: Quan điểm hình thức (Nguyễn Quốc Điền, 2014; Vũ Thị Ngọc Hà, 2013) cho rằng TTKT là hành vi HCCT và kiểm soát TTKT bằng nguyên tắc per se rule; Quan điểm hiệu quả kinh tế (Nguyễn Như Phát, 2007; Phạm Trí Hùng & Hà Ngọc Anh, 2012) nhận định TTKT là hiện tượng khách quan trong kinh tế thị trường, cần đánh giá tác động thực tế hơn là áp dụng cấm đoán máy móc.
Ở phạm vi quốc tế, tài liệu của OECD (1993, 1998) và UNCTAD (2010) cung cấp khung phân tích về tập trung công nghiệp và market power, trong khi nghiên cứu của Gordon Bootie (2015) trong "The Need for Discreation in the Application of Competition Law" (Martinus Nijhoff Publishers) nhấn mạnh vai trò của Rule of Reason trong đánh giá hiệu quả kinh tế. Luận án tiến sĩ của Trần Thăng Long tại Đại học La Trobe, Australia (2011) đề cập kiểm soát TTKT với doanh nghiệp nhà nước độc quyền, nhưng không chuyên sâu về cơ chế kiểm soát TTKT tổng thể.
Luận án định vị mình tại giao điểm của hai khoảng trống: thiếu nghiên cứu tiến sĩ toàn diện về pháp luật kiểm soát TTKT Việt Nam, và thiếu ứng dụng tư duy kinh tế học pháp luật vào phân tích hành vi TTKT trong bối cảnh pháp luật Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Đóng góp thứ nhất — Tái định nghĩa bản chất TTKT: Luận án thách thức nhận thức thống trị trong khoa học pháp lý Việt Nam rằng TTKT là hành vi HCCT (được thể hiện tại Điều 3, khoản 3, LCT 2004). Thay vào đó, luận án lập luận có căn cứ rằng TTKT là quá trình tập trung, tích tụ quyền lực thị trường — một hiện tượng kinh tế khách quan có cả tác động tích cực lẫn tiêu cực, cần được đánh giá thay vì cấm đoán. Điều này kéo dài và mở rộng lý thuyết về Cấu trúc-Hành vi-Hiệu quả (S-C-P) của Bain (1956) vào bối cảnh pháp luật Việt Nam.
Đóng góp thứ hai — Xây dựng mô hình kiểm soát TTKT không dựa trên thị phần: Luận án đề xuất thay thế tiêu chí thị phần kết hợp (vốn bất khả thi trong thực tiễn) bằng một hệ thống đa tiêu chí bao gồm doanh thu, giá trị tài sản, và quy mô giao dịch — tiếp thu kinh nghiệm của Hoa Kỳ (Hart-Scott-Rodino Act), EU (EC Merger Regulation), và Nhật Bản. Đây là đóng góp lý thuyết mang tính đột phá, vì toàn bộ cơ chế pháp luật kiểm soát TTKT Việt Nam từ năm 2004 đến thời điểm nghiên cứu đều xoay quanh tiêu chí thị phần.
Đóng góp thứ ba — Tích hợp an ninh kinh tế vào kiểm soát TTKT: Luận án là công trình đầu tiên lập luận rằng mục tiêu kiểm soát TTKT phải bao hàm bảo đảm an ninh kinh tế quốc gia, không chỉ đơn thuần bảo vệ cạnh tranh thị trường — đặc biệt trong bối cảnh các tập đoàn đa quốc gia thực hiện M&A xuyên biên giới tác động đến thị trường Việt Nam, như vụ Tập đoàn Central Group (Thái Lan) mua lại hệ thống siêu thị Big C tại Việt Nam.
Đóng góp thứ tư — Xác lập vai trò trung tâm của Cơ quan cạnh tranh độc lập: Vận dụng lý thuyết về vai trò Nhà nước trong nền kinh tế thị trường (Keynesian và neo-liberal synthesis), luận án chứng minh rằng mô hình hai cơ quan thực thi (Cục QLCT + Hội đồng Cạnh tranh) với bốn cấp xử lý tại Việt Nam là nguyên nhân cấu trúc khiến kiểm soát TTKT kém hiệu quả.
Khung phân tích độc đáo
Ba lý thuyết được tích hợp: (1) Kinh tế học pháp luật (Law and Economics — Coase, Posner) để đánh giá hiệu quả pháp quy; (2) SCP Framework (Bain, 1956; Mason, 1939) để phân tích tác động tập trung thị trường lên hành vi và hiệu quả doanh nghiệp; (3) Lý thuyết về tự do kinh doanh và can thiệp Nhà nước để xác định ranh giới tối ưu của kiểm soát TTKT. Phương pháp phân tích chi phí-lợi ích (cost-benefit analysis) từ trường phái kinh tế học pháp luật được áp dụng để đánh giá các đề xuất hoàn thiện pháp luật.
Điều kiện biên được xác định rõ: khung phân tích áp dụng cho nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, có đặc điểm doanh nghiệp nhà nước chiếm tỷ trọng lớn và thể chế kinh tế đang trong quá trình hoàn thiện.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng triết học nghiên cứu theo hướng chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism), kết hợp phân tích quy phạm pháp luật (normative analysis) với phân tích tình huống thực tiễn (case study analysis). Thiết kế đa phương pháp gồm: phân tích luật thành văn, so sánh pháp luật, và phân tích kinh tế học pháp luật. Phạm vi thời gian nghiên cứu thực tiễn: 2012–2017, tập trung vào giai đoạn Bộ Công thương ban hành Báo cáo TTKT Việt Nam năm 2012, đánh dấu bước ngoặt nhận thức về bất cập của LCT 2004.
Quy trình nghiên cứu
Ba phương pháp chính được vận dụng song song: (i) Phân tích — phân tích lý thuyết, phân tích luật thành văn của Việt Nam, Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Liên bang Nga, Canada, Trung Quốc, và phân tích các tình huống áp dụng thực tế; (ii) Tổng hợp — xây dựng kết luận hệ thống từ dữ liệu phân tán, sử dụng trong các tiểu kết và đề xuất hoàn thiện; (iii) So sánh luật (comparative law) — đối chiếu quy định Việt Nam với chuẩn quốc tế để xác định khoảng cách và bài học kinh nghiệm.
Phương pháp bổ trợ từ trường phái kinh tế học pháp luật: phân tích chi phí giao dịch (transaction cost analysis) để đánh giá tính khả thi của các đề xuất; mô hình đánh giá tác động cạnh tranh theo OECD và hướng dẫn của Ủy ban châu Âu.
Dữ liệu và phân tích
Nguồn dữ liệu gồm: Báo cáo TTKT Việt Nam 2012, 2014 của Cục QLCT (Bộ Công thương); Báo cáo thường niên 2012–2016 của Cục QLCT; Báo cáo rà soát LCT 2004 (2012); Dự thảo LCT sửa đổi và Tờ trình Chính phủ ngày 07/7/2017; tài liệu của OECD, UNCTAD, và các án lệ cụ thể tại EU và Hoa Kỳ. Dữ liệu thực tiễn gồm các vụ việc TTKT đã được Cục QLCT thụ lý, trong đó có vụ sáp nhập Mirae Fiber–Mirae (2009), các thương vụ xuyên biên giới PepsiCo–Suntory, A.P. Moller–Maersk–CMA CGM–MSC, vụ Abbott mua CFR, Boehringer Ingelheim mua Sanofi SA (mảng thuốc thú y), và Central Group mua Big C.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phát hiện 1 — Nghịch lý kiểm soát: Trong khi số lượng vụ TTKT tăng vọt từ 38 (2006) lên 345 (2010), Cục QLCT chỉ thụ lý hồ sơ thông báo một số lượng rất nhỏ và phê chuẩn tất cả các vụ được thông báo, chỉ có 01 vụ thuộc trường hợp bị cấm nhưng được hưởng miễn trừ. Điều này phản ánh tiêu chí thị phần theo Điều 18 LCT 2004 là bất khả thi về mặt ứng dụng thực tế, khiến phần lớn giao dịch TTKT không lọt vào ngưỡng thông báo hoặc doanh nghiệp không xác định được nghĩa vụ của mình.
Phát hiện 2 — Lỗ hổng điều tiết xuyên biên giới: Luận án xác định rằng PLCT Việt Nam thiếu cơ chế điều chỉnh các vụ TTKT thực hiện ngoài lãnh thổ nhưng có tác động đến thị trường trong nước — trong khi các quốc gia như Hoa Kỳ đã có Foreign Trade Antitrust Improvements Act (1982) với tiêu chí "direct, substantial and reasonably foreseeable effect" và EU áp dụng nguyên tắc "effect doctrine" từ thập niên 1990. Các vụ như Abbott mua CFR, hay Central Group mua Big C Việt Nam đều có thể tác động đến thị trường nội địa nhưng không bị kiểm soát hiệu quả.
Phát hiện 3 — Sai lầm cấu trúc trong phân loại hành vi: Điều 3, khoản 3, LCT 2004 xếp TTKT vào nhóm hành vi HCCT — một sai lầm về bản chất pháp lý dẫn đến cơ chế kiểm soát máy móc theo per se rule. Luận án chứng minh rằng TTKT về bản chất là hành động hợp pháp của doanh nghiệp nhằm tích tụ quyền lực thị trường, chỉ có khả năng tiềm tàng tạo ra hành vi HCCT — do đó phải được đánh giá bằng Rule of Reason và effects-based approach, như EU đã chuyển hướng từ giữa thập niên 1990.
Phát hiện 4 — Bất cập mô hình thiết chế: Cấu trúc hai cơ quan (Cục QLCT trực thuộc Bộ Công thương + Hội đồng Cạnh tranh) tạo ra bốn cấp xử lý, gây chồng chéo chức năng và không đảm bảo tính độc lập của cơ quan cạnh tranh (CQCT). Đây là nguyên nhân cấu trúc dẫn đến thực thi pháp luật kiểm soát TTKT kém hiệu quả — một vấn đề mà các nghiên cứu trước chỉ chỉ ra nhưng chưa đề xuất giải pháp thiết chế cụ thể.
Phát hiện 5 — Thiếu vắng tư duy kinh tế trong đánh giá tác động: Các tiêu chí đánh giá tác động TTKT hiện hành hoàn toàn dựa trên thị phần kết hợp, bỏ qua việc phân tích: tác động đơn phương (unilateral effects), tác động phối hợp (coordinated effects), và hiệu quả kinh tế (efficiency gains). Đây là khoảng cách lớn so với hướng dẫn của OECD và EC Merger Guidelines.
Implications đa chiều
Về lý thuyết, nghiên cứu này mở rộng lý thuyết S-C-P vào bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi và bổ sung chiều cạnh an ninh kinh tế vào lý thuyết kiểm soát TTKT — đóng góp vào cả lý thuyết luật cạnh tranh và lý thuyết pháp luật kinh tế công. Về phương pháp, việc tích hợp economic approach vào phân tích pháp lý TTKT tạo ra mô hình nghiên cứu có thể nhân rộng sang các lĩnh vực pháp luật kinh tế khác tại Việt Nam. Về thực tiễn, luận án cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho các đề xuất sửa đổi LCT 2004, đóng góp vào Dự thảo LCT sửa đổi được trình Ủy ban thường vụ Quốc hội tháng 9/2017.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận bốn giới hạn chính. Thứ nhất, do phạm vi nghiên cứu xác định, luận án không đi sâu vào thủ tục điều tra xác định vi phạm, cơ chế miễn trừ, và các biện pháp chế tài — những nội dung cần nghiên cứu riêng biệt. Thứ hai, dữ liệu thực tiễn chủ yếu dựa vào báo cáo công khai của Cục QLCT, chưa có điều kiện tiếp cận hồ sơ nội bộ của các vụ việc cụ thể. Thứ ba, các đề xuất về áp dụng economic approach chưa được kiểm nghiệm qua thực tiễn áp dụng, do LCT sửa đổi chưa được ban hành tại thời điểm nghiên cứu. Thứ tư, phạm vi so sánh quốc tế tập trung vào các nền kinh tế phát triển, chưa khai thác đầy đủ kinh nghiệm các nước ASEAN có nền kinh tế tương đồng với Việt Nam như Thái Lan, Indonesia.
Bốn hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất: (1) Nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác động của LCT 2018 (sửa đổi) lên hiệu quả kiểm soát TTKT sau khi luật có hiệu lực; (2) Nghiên cứu chuyên sâu về kiểm soát TTKT trong các ngành kinh tế điều tiết (ngân hàng, viễn thông, năng lượng) với cơ chế phối hợp giữa CQCT và cơ quan quản lý chuyên ngành; (3) Phát triển mô hình định lượng đo lường tác động TTKT lên cạnh tranh thị trường trong bối cảnh Việt Nam; (4) Nghiên cứu so sánh về pháp luật kiểm soát TTKT trong khung khổ AEC và khả năng hài hòa hóa pháp luật cạnh tranh ASEAN.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án được hoàn thành vào năm 2018 — đúng thời điểm then chốt của quá trình sửa đổi LCT, tạo ra tác động chính sách trực tiếp vào quá trình lập pháp. Các đề xuất về ngưỡng kiểm soát đa tiêu chí, vai trò độc lập của CQCT, và mở rộng phạm vi điều chỉnh xuyên biên giới phù hợp với định hướng của LCT 2018 sau đó. Về tác động học thuật, luận án thiết lập cơ sở lý thuyết cho một dòng nghiên cứu mới tại Việt Nam — kết hợp kinh tế học pháp luật với phân tích pháp lý thực định trong lĩnh vực pháp luật cạnh tranh.
Ở tầm khu vực, trong bối cảnh Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) với mục tiêu tự do hóa thương mại và đầu tư, pháp luật kiểm soát TTKT của Việt Nam cần tương thích với các quốc gia thành viên. Đây là điều kiện để Việt Nam kiểm soát hiệu quả các hành vi TTKT diễn ra trong khu vực AEC có tác động đến thị trường nội địa, đồng thời tạo khung pháp lý minh bạch thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu sinh và học giả pháp luật cạnh tranh được cung cấp một nền tảng lý thuyết hoàn chỉnh về pháp luật kiểm soát TTKT — từ cơ sở lý luận đến phương pháp nghiên cứu kết hợp kinh tế-pháp lý, mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo về kiểm soát TTKT trong các ngành điều tiết. Các nhà lập pháp và hoạch định chính sách nhận được các đề xuất cụ thể, có căn cứ lý luận và kinh nghiệm quốc tế, trực tiếp ứng dụng vào quá trình sửa đổi LCT và xây dựng nghị định hướng dẫn. Cộng đồng doanh nghiệp — đặc biệt các doanh nghiệp có hoạt động M&A hoặc đầu tư nước ngoài tại Việt Nam — được hưởng lợi từ một hệ thống pháp luật kiểm soát TTKT minh bạch, khả thi hơn về ngưỡng thông báo và thủ tục. Cơ quan thực thi pháp luật được cung cấp công cụ phân tích tác động kinh tế (economic impact assessment) để nâng cao chất lượng thẩm định hồ sơ thông báo TTKT, thay vì chỉ dựa vào tiêu chí thị phần đơn giản.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất? Luận án mở rộng và ứng dụng lý thuyết S-C-P (Bain, 1956; Mason, 1939) vào bối cảnh pháp luật kiểm soát TTKT Việt Nam, đồng thời thách thức trực tiếp cách phân loại hành vi TTKT tại Điều 3, khoản 3, LCT 2004. Đây là lần đầu tiên trong khoa học pháp lý Việt Nam, TTKT được tách khỏi nhóm hành vi HCCT và được xây dựng thành một chế định độc lập với cơ sở lý luận riêng.
2. Đổi mới phương pháp? So với luận văn của Phạm Thị Ngoan (2010) và Vũ Thị Ngọc Hà (2013) — vốn chỉ dùng phân tích luật thành văn và so sánh pháp luật — luận án bổ sung phương pháp phân tích kinh tế học pháp luật (cost-benefit analysis, transaction cost analysis) và effects-based approach. So với luận án của Trần Thăng Long (La Trobe, 2011), luận án này tập trung chuyên sâu hơn vào cơ chế kiểm soát TTKT tổng thể thay vì chỉ nghiên cứu trường hợp doanh nghiệp nhà nước.
3. Phát hiện bất ngờ nhất? Cục QLCT đã phê chuẩn 100% các vụ TTKT được thông báo, kể cả 01 vụ bị cấm nhưng được hưởng miễn trừ. Điều này không phản ánh thị trường không có giao dịch đáng lo ngại, mà phản ánh ngưỡng thông báo dựa trên thị phần khiến phần lớn giao dịch không vào tầm kiểm soát của pháp luật.
4. Giao thức tái tạo? Luận án cung cấp đầy đủ cơ sở dữ liệu nguồn (Báo cáo TTKT 2012, 2014 của Cục QLCT; Dự thảo LCT sửa đổi; tài liệu OECD, UNCTAD), phương pháp nghiên cứu được mô tả chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu sau tiếp tục cập nhật sau khi LCT 2018 có hiệu lực.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm? Luận án đặt nền móng cho: nghiên cứu đánh giá tác động LCT 2018 (2019–2022), kiểm soát TTKT trong ngành điều tiết (2022–2025), mô hình định lượng phân tích thị trường (2025–2028), và hài hòa hóa pháp luật cạnh tranh ASEAN (2028–2030).
Kết luận
Công trình của Hà Ngọc Anh (2018) thực hiện sáu đóng góp có thể đo lường:
- Tái cấu trúc nhận thức lý luận: Lần đầu tiên trong khoa học pháp lý Việt Nam tách TTKT ra khỏi nhóm hành vi HCCT, xây dựng lý luận độc lập về chế định pháp luật kiểm soát TTKT.
- Xây dựng khung phân tích kinh tế-pháp lý: Tích hợp thành công ba lý thuyết (kinh tế học pháp luật, S-C-P, vai trò Nhà nước) vào một khung phân tích thống nhất cho pháp luật kiểm soát TTKT.
- Giải pháp ngưỡng kiểm soát đa tiêu chí: Đề xuất cụ thể thay thế tiêu chí thị phần bằng hệ thống doanh thu, tài sản, và quy mô giao dịch — tương thích với chuẩn quốc tế.
- Bổ sung chiều cạnh an ninh kinh tế: Mở rộng mục tiêu kiểm soát TTKT từ bảo vệ cạnh tranh sang bảo đảm an ninh kinh tế quốc gia — đặc biệt quan trọng với TTKT xuyên biên giới.
- Kiến nghị thiết chế CQCT độc lập: Cung cấp căn cứ lý luận và so sánh quốc tế cho việc tái cơ cấu mô hình cơ quan cạnh tranh Việt Nam.
- Tác động lập pháp trực tiếp: Các đề xuất đóng góp vào quá trình sửa đổi LCT 2004, được thực hiện trong bối cảnh Dự thảo LCT trình Ủy ban thường vụ Quốc hội tháng 9/2017.
Bằng việc ứng dụng effects-based approach và economic approach — các phương pháp mà Ủy ban châu Âu đã áp dụng từ giữa thập niên 1990 nhưng hoàn toàn vắng bóng trong khoa học pháp lý Việt Nam — luận án đánh dấu một chuyển dịch phương pháp luận trong nghiên cứu pháp luật cạnh tranh, mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: kiểm soát TTKT trong các ngành kinh tế điều tiết, định lượng hóa tác động TTKT lên cấu trúc thị trường, và hài hòa hóa pháp luật kiểm soát TTKT trong khung khổ AEC. Với phạm vi so sánh quốc tế trải rộng từ Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Liên bang Nga đến Canada và Trung Quốc, nghiên cứu khẳng định tính phổ quát của các nguyên tắc kiểm soát TTKT hiện đại đồng thời nhận diện được những đặc thù của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa cần được tính đến khi xây dựng chính sách và pháp luật.