Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hoá học và hoạt tính sinh học của rễ củ cây mạch môn ophiopogon japonicus l f ker gawl

Luận án tiến sĩ hóa học khám phá thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của rễ củ cây mạch môn Ophiopogon japonicus, ứng dụng tiềm năng trong y học.

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2018

147
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ CHI OPHIOPOGON

1.1. Giới thiệu về cây Mạch môn

1.1.1. Vài nét về thực vật học

1.2. Công dụng và tính vị

1.2.1. Tại Việt Nam

1.2.2. Trên thế giới

1.3. Các nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của Mạch môn

1.3.1. Thành phần hóa học

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học các hợp chất

2.2.2. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học

2.2.3. Phương pháp đánh giá hoạt tính gây độc tế bào

2.2.4. Phương pháp đánh giá sự sản sinh NO

3. THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ

3.1. Chiết và phân lập các hợp chất

3.1.1. Hằng số vật lý và các dữ kiện phổ của các hợp chất đã phân lập

3.1.2. Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập được

3.1.2.1. Xác định cấu trúc nhóm chất benzofuran
3.1.2.1.1. Hợp chất OJ-1
3.1.2.1.2. Hợp chất OJ-2
3.1.2.2. Hợp chất OJ-3
3.1.2.3. Hợp chất OJ-4
3.1.2.4. Hợp chất OJ-5
3.1.2.5. Xác định cấu trúc nhóm chất homoisoflavonoid
3.1.2.5.1. Hợp chất OJ-6
3.1.2.5.2. Hợp chất OJ-7
3.1.2.5.3. Hợp chất OJ-8
3.1.2.5.4. Hợp chất OJ-9
3.1.2.6. Xác định cấu trúc nhóm chất flavonoid
3.1.2.6.1. Hợp chất OJ-10
3.1.2.6.2. Hợp chất OJ-11
3.1.2.7. Xác định cấu trúc nhóm chất eudesmane sesquiterpenoid
3.1.2.7.1. Hợp chất OJ-12
3.1.2.7.2. Hợp chất OJ-13
3.1.2.7.3. Hợp chất OJ-14
3.1.2.8. Xác định cấu trúc các hợp chất khác
3.1.2.8.1. Hợp chất OJ-15

3.2. Đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được

3.2.1. Hoạt tính gây độc tế bào

3.2.2. Hoạt tính ức chế sản sinh NO

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về luận án tiến sĩ hóa học

Luận án tiến sĩ hóa học này tập trung vào việc nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của rễ cây Mạch Môn (Ophiopogon japonicus). Đây là một công trình khoa học được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Tiến Đạt và TS. Nguyễn Văn Thanh tại Viện Hóa sinh biển, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Luận án nhằm mục tiêu phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất từ rễ cây Mạch Môn, đồng thời đánh giá hoạt tính sinh học của chúng, đặc biệt là khả năng gây độc tế bào và ức chế sản sinh NO.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ hóa học là phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất từ rễ cây Mạch Môn (Ophiopogon japonicus). Ngoài ra, luận án cũng đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất này, bao gồm khả năng gây độc tế bào và ức chế sản sinh NO. Những kết quả này sẽ góp phần làm rõ hơn các công dụng chữa bệnh của cây Mạch Môn trong y học cổ truyền và nâng cao giá trị khoa học của loài cây này tại Việt Nam.

1.2. Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu hiện đại trong hóa học thực vậtdược liệu, bao gồm chiết xuất, phân lập, và xác định cấu trúc các hợp chất bằng các kỹ thuật như phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và phổ khối (MS). Các hoạt tính sinh học được đánh giá thông qua các thử nghiệm gây độc tế bào và ức chế sản sinh NO.

II. Nghiên cứu thành phần hóa học

Nghiên cứu thành phần hóa học của rễ cây Mạch Môn (Ophiopogon japonicus) đã xác định được nhiều hợp chất quan trọng, bao gồm homoisoflavonoid, steroidal saponin, và eudesmane sesquiterpenoid. Các hợp chất này được phân lập và xác định cấu trúc thông qua các phương pháp phân tích hiện đại như NMR và MS. Những thành phần này có tiềm năng lớn trong việc phát triển các loại thuốc mới dựa trên nguồn dược liệu tự nhiên.

2.1. Các hợp chất homoisoflavonoid

Homoisoflavonoid là một trong những nhóm hợp chất chính được tìm thấy trong rễ cây Mạch Môn. Các hợp chất này có cấu trúc phức tạp và được chứng minh là có nhiều hoạt tính sinh học quan trọng, bao gồm khả năng chống oxy hóa và kháng viêm. Việc phân lập và xác định cấu trúc của các homoisoflavonoid đã được thực hiện thông qua các phương pháp phân tích phổ hiện đại.

2.2. Steroidal saponin

Steroidal saponin là nhóm hợp chất khác được tìm thấy trong rễ cây Mạch Môn. Các hợp chất này có cấu trúc đa dạng và được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học, bao gồm khả năng bảo vệ tim mạch và chống ung thư. Các nghiên cứu trước đây đã phân lập được nhiều steroidal saponin từ loài Ophiopogon japonicus, và luận án này tiếp tục mở rộng hiểu biết về cấu trúc và hoạt tính của chúng.

III. Hoạt tính sinh học

Hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập từ rễ cây Mạch Môn (Ophiopogon japonicus) đã được đánh giá thông qua các thử nghiệm gây độc tế bào và ức chế sản sinh NO. Kết quả cho thấy nhiều hợp chất có tiềm năng trong việc phát triển các loại thuốc mới, đặc biệt là trong lĩnh vực điều trị ung thư và các bệnh viêm nhiễm.

3.1. Hoạt tính gây độc tế bào

Các hợp chất phân lập từ rễ cây Mạch Môn đã được thử nghiệm trên các dòng tế bào ung thư khác nhau, bao gồm tế bào ung thư phổi A549 và tế bào ung thư gan Hep-G2. Kết quả cho thấy một số hợp chất có khả năng gây độc tế bào mạnh, mở ra tiềm năng ứng dụng trong điều trị ung thư.

3.2. Ức chế sản sinh NO

Các hợp chất từ rễ cây Mạch Môn cũng được đánh giá về khả năng ức chế sản sinh NO, một phân tử quan trọng trong quá trình viêm. Kết quả cho thấy một số hợp chất có hoạt tính ức chế mạnh, gợi ý tiềm năng ứng dụng trong điều trị các bệnh viêm nhiễm.

IV. Kết luận và kiến nghị

Luận án tiến sĩ hóa học này đã đóng góp quan trọng vào việc nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của rễ cây Mạch Môn (Ophiopogon japonicus). Các kết quả nghiên cứu không chỉ làm rõ hơn các công dụng chữa bệnh của cây Mạch Môn trong y học cổ truyền mà còn mở ra hướng nghiên cứu mới trong việc phát triển các loại thuốc từ nguồn dược liệu tự nhiên.

4.1. Giá trị khoa học

Luận án đã cung cấp những dữ liệu khoa học quan trọng về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của rễ cây Mạch Môn, góp phần nâng cao giá trị khoa học của loài cây này tại Việt Nam. Những kết quả này cũng là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực hóa học thực vậtdược liệu.

4.2. Ứng dụng thực tiễn

Các hợp chất phân lập từ rễ cây Mạch Môn có tiềm năng lớn trong việc phát triển các loại thuốc mới, đặc biệt là trong điều trị ung thư và các bệnh viêm nhiễm. Những kết quả này cũng góp phần thúc đẩy việc khai thác và sử dụng bền vững nguồn dược liệu tự nhiên tại Việt Nam.

01/03/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Vai trò quan trọng của các hợp chất thiên nhiên có hoạt tính sinh học đã được khẳng định từ các nền y học cổ truyền cho đến y học hiện đại. Giá trị của chúng không chỉ có công dụng trực tiếp làm thuốc chữa bệnh mà vì còn có thể dùng làm nguyên mẫu hoặc cấu trúc dẫn đường cho sự phát hiện và phát triển nhiều dược phẩm mới. Việt Nam được đánh giá là nước có nguồn tài nguyên dược liệu phong phú và có nhiều kinh nghiệm sử dụng nguồn dược liệu này nhờ vào nền y học cổ truyền lâu đời. Theo thống kê ở Việt Nam hiện có hơn 13000 loài thực vật trong đó hơn 5000 loài được sử dụng làm thuốc.

Đây là một lợi thế để chúng ta khai thác nguồn dược liệu này phục vụ cho cuộc sống. Trên cơ sở kết quả sàng lọc các dịch chiết thô của một số dược liệu Việt Nam về các hoạt tính gây độc tế bào ung thư và kháng viêm, rễ củ cây Mạch môn được lựa chọn làm đối tượng nghiên cứu của luận án. Mạch môn có tên khoa học là Ophiopogon japonicus (L. được trồng nhiều nơi trong nước ta làm cảnh và làm thuốc.

Rễ củ của cây này là một dược liệu quý có mặt trong rất nhiều bài thuốc y học cổ truyền với mục đích chữa ho long đờm, thương tổn, ho lao, sốt, bệnh lý tiểu đường, táo bón, thổ huyết, chảy máu cam. Các nghiên cứu trước đây về thành phần hoá học đã chỉ ra rằng cây này có chứa các hợp chất homoisoflavonoid, steroidal saponin và polysaccharide. Đây là những thành phần có nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý như kháng viêm, chống oxi hóa, gây độc tế bào, phòng và ngăn ngừa bệnh tiểu đường… Vì vậy đề tài “Nghiên cứu thành phần hoá học và hoạt tính sinh học của rễ củ cây Mạch môn (Ophiopogon japonicus (L.)” được thực hiện nhằm mục tiêu phát hiện được các hoạt chất có tiềm năng từ cây Mạch môn góp phần làm rõ hơn những công dụng chữa bệnh trong y học cổ truyền đồng thời làm tăng giá trị khoa học của cây này ở Việt Nam. Với mục tiêu trên, đề tài có các nội dung như sau: 1.

Phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất sạch từ rễ củ cây Mạch môn; 2. Đánh giá tác dụng gây độc tế bào và hoạt tính kháng viêm dựa trên ảnh hưởng ức chế sự sản sinh NO của các hợp chất phân lập được nhằm tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học, làm cơ sở khoa học cho những nghiên cứu tiếp theo. Giới thiệu về chi Ophiopogon Chi Ophiopogon thuộc họ Mạch môn (Convallariaceae), là loại cây thường niên, thân thảo. Chi này hiện có khoảng 71 loài, được phân bố chủ yếu ở khu vực khí hậu ôn đới tới nhiệt đới thuộc miền Đông Á, Đông Nam Á và Nam Á.

Ở Trung Quốc hiện có khoảng 38 loài thuộc chi Ophiopogon, trong đó Ophiopogon japonicus được sử dụng rất phổ biến trong y học cổ truyền [1,2]. Trên thế giới chi Ophiopogon đã và đang được các nhà khoa học quan tâm nghiên cứu, một số cây trong chi này được sử dụng như thảo dược truyền thống và thể hiện nhiều hoạt tính quý báu như gây độc tế bào, bảo vệ gan, hạ sốt, giảm đau, diệt khuẩn, kháng sinh, chống oxi hóa, hạ đường huyết và hen suyễn. Mở rộng nghiên cứu về thành phần hóa học của chi đã xác định bao gồm sesquiterpenoid, diterpenoid, triterpenoid, saponin triterpenoid, flavonoid, v/v [3]. Ở Việt Nam chi Ophiopogon tìm thấy 15 loài, chủ yếu là loài Ophiopogon japonicus (L., cây mọc hoang và được trồng nhiều để thu hái củ làm thuốc [4].

Tuy nhiên, ở nước ta công bố khoa học được ghi nhận về thành phần hóa học và cả hoạt tính sinh học của các loài thuộc chi này vẫn còn rất hạn chế [5-7]. Giới thiệu về cây Mạch môn 1. Vài nét về thực vật học Ngành: Ngọc lan (Magnoliophyta) Lớp: Một lá mầm (Lilipsida) Bộ: Hoa loa kèn (Liliales) Họ Mạch môn (Convallariaceae) Chi Mạch môn (Ophiopogon) Ophiopogon japonicus (L.f) Ker-Gawl 3 - Tên Việt Nam: Mạch môn - Tên gọi khác: Mạch môn đông, lan tiên… - Tên khoa học: Ophiopogon japonicus (L. thuộc họ Mạch môn (Convallariaceae).

Cây Mạch môn Rễ củ Mạch môn Hình 1. Mạch môn (Ophiopogon japonicus (L.) - Mô tả cây mạch môn: Mạch môn là một loại cây cỏ sống lâu năm, cao từ 10-40 cm, rễ chùm trên rễ có những chỗ phát triển thành củ mẫm. Lá mọc từ gốc, hẹp dài, như lá lúa mạch dài 15-40 cm, rộng 1-4 mm, phía cuống hơi có bẹ, mép lá hơi có răng cưa. Cán mang hoa dài từ 10-20 cm, hoa màu xanh nhạt, cuống 3-5 mm, tụ thành 1-3 hoa ở các kẽ lá bắc trắng nhạt.

Quả mọng màu tím đen nhạt đường kính 6 mm có 1-2 hạt [3,7,8]. - Phân bố, thu hái và chế biến: Phân bố: Mạch môn phân bố rộng rãi ở khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là ở Trung Quốc, Việt Nam [9]. Ở Việt Nam, Mạch môn mọc hoang và được trồng để lấy rễ củ dùng làm thuốc, nhiều nhất ở Phùng (Hà Nội), Nguyễn Trãi (Hưng Yên), Ninh Hiệp (Hà Nội) [8]. Thu hái và chế biến: Thường hái vào tháng 6-7 ở những cây đã được 2-3 năm.

Chọn những củ già, cắt bỏ sạch rễ con, rửa sạch đất, củ to trên 6 mm bổ làm đôi, củ nhỏ để nguyên phơi khô tước bỏ lõi trước khi dùng. Có khi hái về dùng móng tay rạch củ, tước bỏ lõi rồi rang với gạo cho tới khi gạo có màu vàng nhạt, bỏ gạo lấy 4 Mạch môn dùng. Củ Mạch môn hình thoi, màu vàng nhạt hơi trong, dài 10-15 mm. Mùi dặc biệt, vị ngọt [8].

Công dụng và tính vị 1. Tại Việt Nam Theo Đông y, Mạch môn có vị ngọt, hơi đắng, tính hơi hàn, vào 3 kinh tâm, phế, vị. có tác dụng dưỡng âm sinh tân, nhuận phế thanh hỏa, trừ phiền nhiệt, chỉ khái huyết, hóa đờm, chỉ ho, dùng chữa hư lao, ho, thổ huyết, ho ra máu, miệng kho khát, bệnh nhiệt tân dịch khô [8,10]. Trong dân gian, Mạch môn là một vị thuốc rất thông dụng, được dùng làm thuốc ho long đờm, thuốc bổ (bệnh phổi, gầy còm).

Còn dùng chữa thiếu sữa, lợi tiểu, chữa sốt khát nước. Ngày dùng từ 6-20 g dưới dạng thuốc sắc [8]. Trên thế giới Trong y học cổ truyền của Trung Quốc nhiều thế kỷ qua, Mạch môn được biết đến là một vị thuốc có hoạt phổ tác dụng rộng, mang tính âm, có tác dụng nhuận phế, chữa tâm hỏa và các chứng khô phổi như ho, viêm họng và ho ra máu. Mạch môn còn có tác dụng chữa chứng suy nhược cơ thể gây ra bởi sốt và hay lo lắng, căng thẳng.

Ngoài ra, Mạch môn có tác dụng dưỡng âm trên dạ dày, lá lách, tim, phổi, giải nhiệt, loại trừ căng thẳng và cáu gắt [11]. Mạch môn còn được sử dụng để điều hòa kinh nguyệt, chữa ít sữa, điều trị các bệnh suy nhược về tim và phổi. Mạch môn cũng được kết hợp với các loại thảo mộc khác như nhân sâm, ngũ vị để nâng cao hiệu quả và được sử dụng điều trị viêm cơ tim do virut, xơ vữa động mạch vành [12-14]. Trong y học cổ truyền của Nhật Bản, Mạch môn được sử dụng trong kháng viêm, làm giảm đau họng và chữa khát [15].

Nó còn được biết đến như là một loại thuốc diệt cỏ tự nhiên, sản xuất ra các chất ức chế sinh trưởng thực vật [16]. Mạch môn cũng được coi là một loại thức phẩm chức năng ở Trung Quốc cũng như các nước Đông Á. Các nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của cây Mạch môn 1. Thành phần hóa học Từ những nghiên cứu đã được công bố trên các tạp chí trong và ngoài nước có uy tín, các nhà khoa học đã tìm thấy trong rễ củ Mạch môn có các lớp chất bao gồm steroid saponin, homoisoflavonoid, eudesmane sesquiterpenoid và polysaccharide đã được phân lập từ các bộ phận khác nhau của Mạch môn.

Trong đó, steroid saponin và homoisoflavonoid là những thành phần có hoạt phổ rộng, được xem như là thành phần chính của Mạch môn (O. Các nghiên cứu quốc tế: a. Các hợp chất steroidal saponin Steroid saponin là các chất chuyển hóa quan trọng bao gồm spirostanol saponin và furostanol saponin phân loại trên cơ sở cấu trúc khác nhau của nhóm aglycon, là những thành phần chính có trong O. Lớp chất này thể hiện nhiều hoạt tính sinh học tốt, bao gồm bảo vệ tim mạch, kháng viêm, chống ung thư, chống oxi hóa, hoạt tính miễn dịch và chữa ho.

Cho đến nay đã có khoảng hơn 75 steroid saponin đã được phân lập từ loài O. Nhóm chất Spirostanol saponin: có cấu trúc 6 vòng ABCDEF chủ yếu là các dẫn xuất của nhóm ruscogenin và diosgenin. Nhóm đường thường được gắn tại vị trí nhóm hydroxyl ở C-1 hoặc C-3 phần aglycon. Từ năm 1972-1973, từ rễ củ cây Mạch môn, Tada và các cộng sự đã phân lập được hai hợp chất mới và đặt tên là ophiopogonin B (1) và D (2) [17,18].

Sau đó, 5 hợp chất bao gồm ophiopogonin A, C, B', C' và D' (3‒7) cũng được Watanabe và các cộng sự phân lập từ củ Mạch môn vào năm 1977 [19]. Tiếp tục hướng nghiên cứu trên loài này, đến năm 1993, nhóm nghiên của Asano và các cộng sự đã phân lập được 6 steroid glycoside (8‒13) từ phân đoạn 6 Tên hợp chất R1 R2 R3 R4 R5 R6 R7 25-C 1 Ophiopogonin B Rha(1-2)fuc H H H H H H R 2 Ophiopogonin D Rha(1- H H H H H H R 2)xyl(1-3)fuc 3 Ophiopogonin A Ac-rha(1- H H H H H H R 2)fuc 4 Ophiopogonin C rha(1- H H H H H H R 2)xyl(1-3)fuc 5 Ophiopogonin B' H Ac-rha(1- H H H H H - 2)xyl(1- 3)glc 6 Ophiopogonin C' H Ac-rha(1- H H H H H - 2)glc 7 Ophiopogonin D' H Rha(1- H H H H H - 2)xyl(1- 3)glc 8 Glycoside C Rha(1-2)fuc Ac H H H H H R 9 LS-10 Rha(1- H H H H H H S 2)xyl(1-3)fuc 10 Ruscogenin 1-O-sulfate SO3M H H H H H H R 11 (23S,24S,25S)-23,24- Rha(1- H H H H OH Fuc R dihydroxyruscogenin1-O- 2)xyl(1- [α-L-rhamnopyranosyl(1- 3)ara 2)][β-D-xylopyranosyl(1- 3)]-α-L-rabinopyranoside 24-O-β-D-fucopyranoside 12 (23S,24S,25S)-23,24- Ac- H H H H OH Fuc R dihydroxyruscogeninI-O- rha(1- [α-L-2,3,4-tri-O- 2)xyl(1- acetylrhamnopyranosyl(1- 3)ara 2)][β-D-xylopyranosyl(1- 3)]-α-L-rabinopyranoside 24-O-β-D-fucopyranoside 13 (23S,24S,25S)-23,24- Ac- H H H H OH Fuc R dihydroxyruscogenin1-O- rha(1- [α-L-2,3,4-tri-O- 2)xyl(1- acetylrhamnopyranosyl(1- 3)ara 2)][β-D-xylopyranosyl(1- 3)]-α-L-rabinopyranoside 24-O-β-D-fucopyranoside 14 25(S)-ruscogenin OH H H H H H H S 15 25(R)-ruscogenin OH H H H H H H R 7 16 (25R)-ruscogenin-3-yl α- Rha(1- H H H H H H R L-rhamnopyranosyl-(1-2)- 2)xyl(1- [β-D-xylopyranosyl-(1- 4)glc 4)]-β-D-glucopyranoside 17 Diosgenin-3-O-[2-O- Ac- H H H H H H - acetyl-α-L- rha(1- rhamnopyranosyl-(1- 2)] 2)][β-D-xylopyranosyl-(1- xyl(1- 4)]-β-D-glucopyranoside 4)glc 18 Ophiopogonin O H rha(1-2)] H OH OH H Glc R xyl(1- 4)glc 19 Nolinospiroside F Fuc Rha H H H H H S n-BuOH của Mạch môn (O.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ hóa học: Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của rễ cây Mạch Môn (Ophiopogon japonicus) là một công trình khoa học chuyên sâu, tập trung phân tích các hợp chất hóa học có trong rễ cây Mạch Môn và đánh giá tiềm năng hoạt tính sinh học của chúng. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn chi tiết về thành phần hóa học của loại dược liệu quý này mà còn mở ra hướng ứng dụng trong y học và dược phẩm, đặc biệt là trong việc phát triển các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe. Độc giả quan tâm đến lĩnh vực hóa học dược liệu sẽ tìm thấy nhiều thông tin giá trị từ luận án này.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ khoa học xác định mức độ ô nhiễm các hợp chất hydrocarbons thơm đa vòng PAHs trong trà cà phê tại Việt Nam và đánh giá rủi ro đến sức khỏe con người, một nghiên cứu khác về hóa học ứng dụng và đánh giá tác động đến sức khỏe. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá chất lượng nước giếng khu vực phía đông vùng kinh tế Dung Quất, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi cũng là một tài liệu hữu ích về phân tích hóa học trong môi trường. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá chất lượng nước sông Gianh tỉnh Quảng Bình cung cấp thêm góc nhìn về ứng dụng hóa học trong đánh giá tài nguyên nước.