Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kinh doanh thương mại (mã số 9.21) với đề tài "Nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Việt Nam trong hoạt động kinh doanh thương mại", do nghiên cứu sinh Trần Đức Dũng thực hiện tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Xuân Sinh (Hà Nội, 2022).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Theo tác giả, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR) tại Việt Nam trong giai đoạn gần đây bộc lộ nhiều hạn chế. Đa số doanh nghiệp tập trung chủ yếu vào mục tiêu doanh thu và lợi nhuận, xem nhẹ quyền lợi kinh tế và sức khỏe người tiêu dùng, an toàn của người lao động cũng như bảo vệ môi trường. Các hành vi vi phạm xuất hiện với tần suất và mức độ gia tăng như: kinh doanh hàng hóa kém chất lượng, ngộ độc thực phẩm, lạm dụng chất bảo quản, quảng cáo sai sự thật, làm sai lệch nhãn mác và nguồn gốc xuất xứ, gian lận công nghệ nhập khẩu và xả thải gây ô nhiễm môi trường. Điều này phản ánh sự chi phối của chủ nghĩa vị kỷ trong nhiều doanh nghiệp, dẫn đến xung đột lợi ích với các bên hữu quan và đe dọa sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

Bên cạnh đó, các cam kết quốc tế đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với việc thực thi CSR:

  • Liên Hợp Quốc năm 2015 đã ban hành 17 mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu giai đoạn 2015–2030, đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của cộng đồng doanh nghiệp.
  • Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (FTAs) như EVFTA, CPTPP thiết lập những rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt về quy tắc xuất xứ, vệ sinh an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn môi trường và quyền lợi lao động. Doanh nghiệp Việt Nam buộc phải đáp ứng các tiêu chuẩn này để duy trì năng lực cạnh tranh và đẩy mạnh xuất khẩu sang các thị trường lớn như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản.

Về mặt học thuật, tác giả chỉ ra rằng các công trình trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận CSR ở góc độ lý thuyết tổng quát hoặc khảo sát tình huống hẹp trong phạm vi ngành dệt may hay quan hệ lao động nội bộ; thiếu vắng các nghiên cứu hệ thống hóa việc thực thi CSR gắn liền với hoạt động kinh doanh thương mại trên bốn trụ cột cơ bản và chưa xây dựng được quy trình vận hành mang tính tác nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Đề xuất hệ thống giải pháp và quy trình tác nghiệp nhằm nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Việt Nam trong hoạt động kinh doanh thương mại, góp phần hỗ trợ phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa và làm rõ khái niệm, nội hàm của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh nói chung và kinh doanh thương mại nói riêng.
    2. Nghiên cứu kinh nghiệm của một số quốc gia về thực hiện trách nhiệm xã hội, từ đó rút ra các bài học tham chiếu cho doanh nghiệp Việt Nam.
    3. Đánh giá thực trạng thực hiện CSR của doanh nghiệp Việt Nam trong kinh doanh thương mại qua giá trị trung bình trên bốn khía cạnh trụ cột.
    4. Xây dựng hệ thống quan điểm, định hướng và đề xuất giải pháp nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Việt Nam trong hoạt động kinh doanh thương mại.

Câu hỏi nghiên cứu

Tác giả xác định 6 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng CSR của các doanh nghiệp Việt Nam đang ở mức độ nào?
  2. CSR có ảnh hưởng tác động đến kinh doanh thương mại không?
  3. Trong các hiệp định thương mại có quy định về CSR với mức độ quan tâm như thế nào và mối liên hệ giữa CSR với hoạt động kinh doanh thương mại xuất nhập khẩu ra sao?
  4. Có những bài học gì từ các quốc gia đã thành công trong việc thực hiện CSR, CSR đã đóng góp cho sự phát triển của doanh nghiệp và quốc gia đó như thế nào?
  5. Có giải pháp nào nhằm nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh nói chung và thương mại nói riêng?
  6. Quy trình thực hiện CSR với các nội dung công việc được thực hiện tại các doanh nghiệp như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh thương mại; các quy định về CSR trong các hiệp định thương mại tự do; sự tác động của CSR đến hoạt động kinh doanh thương mại; thực trạng thực thi CSR tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát các doanh nghiệp trên địa bàn ba miền Bắc, Trung, Nam. Địa bàn khảo sát tập trung tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Nha Trang và Tây Nguyên. Đối tượng khảo sát trọng điểm gồm cán bộ quản lý, nhân viên, khách hàng và nhà phân phối thuộc Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (SABECO) và Công ty Diligo Holdings Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào 4 trụ cột CSR (môi trường, người lao động, khách hàng, cộng đồng dân cư địa phương); các yếu tố môi trường bên trong và bên ngoài tác động đến CSR; các cam kết thương mại quốc tế liên quan đến CSR; ứng dụng mô hình SWOT, PEST và chu trình PDCA.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và các vấn đề nghiên cứu được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Tác giả phân loại các công trình quốc tế nghiên cứu về CSR từ thập niên 1950 đến nay thành năm nhóm quan điểm:

  • Nhóm mô hình thứ bậc nghĩa vụ và mối quan hệ tỷ lệ thuận: Bắt đầu từ nghiên cứu của H. Bowen (1953) về trách nhiệm của chủ doanh nghiệp không gây phương hại đến quyền lợi xã hội và thực hiện bù đắp thiệt hại. A. B. Carroll (1979, 1999) chuẩn hóa mô hình Kim tự tháp CSR với 4 tầng nghĩa vụ: kinh tế, pháp lý, đạo đức và nhân văn (từ thiện). Quan điểm này được củng cố bởi Saeidi và cộng sự (2015), Simpson (2002), Lai và cộng sự (2010) khi khẳng định CSR tác động tích cực đến kết quả hoạt động kinh doanh.
  • Nhóm quan điểm chi phí và giảm trừ lợi nhuận: Cho rằng việc đầu tư xử lý ô nhiễm môi trường và thực hiện các chế độ phúc lợi làm gia tăng chi phí sản xuất, suy giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp, tiêu biểu là quan điểm của Handerson (2001), Reich (2008), Milton Friedman (được nhắc đến dưới tên Home Friedman, 2007).
  • Nhóm quan điểm mối quan hệ phức hợp và trung gian: Cho rằng mối liên hệ giữa CSR và hiệu quả tài chính chưa rõ ràng, chịu sự chi phối của nhiều biến số quản trị khác nhau; đại diện gồm Ullman (1985), Peng và Yang (2014).
  • Nhóm quan điểm không tồn tại mối liên hệ: Tiêu biểu là Kenneth L. Kraft và cộng sự (1990), nhận định CSR không tác động trực tiếp đến doanh thu hay tốc độ tăng trưởng mà do các nhân tố chiến lược, văn hóa và tài chính quyết định.
  • Nhóm tiếp cận phát triển bền vững và hành vi thị trường: Rahizah Abd Rahim, Farah Waheeda Jalaludin và Kasmah Tajuddin (2011) chứng minh CSR tác động thuận chiều đến cảm xúc và hành vi mua của người tiêu dùng; Chan Shirley, Ang Gaik Suan, Chan Pau Leng (2009) khảo sát 117 doanh nghiệp tại Malaysia, ghi nhận 76,9% có hoạt động CSR tập trung vào môi trường và cộng đồng; Alessia D'Amato (2009) nghiên cứu CSR và tính bền vững tại các doanh nghiệp phương Tây và Nhật Bản; Blowfield & Murray (2008), Matten & Moon (2004) xem CSR là bản sắc đạo đức kinh doanh gắn với biến đổi khí hậu; McGuire (1963), Sexty (2007), McCaughey (2007), Wayne Visser và cộng sự (2012), Park (2019), Perez & Del Rodriguez Bosque (2013) nghiên cứu lòng trung thành của khách hàng và gắn kết đối tác hữu quan.

Các hướng nghiên cứu trong nước

Tại Việt Nam, các tác giả tiếp cận CSR dưới nhiều khía cạnh:

  • Dương Thị Liễu (2012) phân tích sự cần thiết lồng ghép CSR vào chiến lược kinh doanh để cân bằng lợi ích ba bên: doanh nghiệp, khách hàng và xã hội.
  • Nguyễn Mạnh Quân (2009) xây dựng ma trận nguồn gốc xung đột lợi ích và đề xuất khái niệm "bàn tiệc trách nhiệm xã hội sáu bên" (doanh nghiệp, khách hàng, nhà đầu tư, chính phủ, cộng đồng, người lao động).
  • Nguyễn Đình Cung (2009) đặt vấn đề đổi mới quản lý nhà nước đối với CSR; Nguyễn Đình Tài (2009) phân cấp quản trị CSR thành chiến lược cấp quốc gia và chiến lược cấp vi mô tại doanh nghiệp.
  • Hoàng Thị Thanh Hương (2015) khảo sát doanh nghiệp dệt may vừa và nhỏ, kết luận việc thực hiện CSR tại các đơn vị này chủ yếu mang tính bị động, đối phó.
  • Phạm Việt Thắng đi sâu vào mối quan hệ giữa CSR và sự gắn kết của người lao động trong ngành may mặc.
  • Nguyễn Thị Kim Chi (2014) nhìn nhận CSR dưới góc độ triết học duy vật biện chứng; Trương Thị Nam Thắng và Trần Đức Dũng (2015) đề xuất đưa nội dung CSR vào chương trình đào tạo đại học khối ngành kinh tế; Lưu Ngọc Liêm (2020) và Bùi Nhất Giang (2021) phân tích vai trò dài hạn của CSR đối với năng lực cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Hướng nghiên cứu Tác giả tiêu biểu Luận điểm chính
Mô hình nghĩa vụ thứ bậc Carroll (1979, 1999); Bowen (1953) CSR gồm 4 tầng nghĩa vụ: kinh tế, pháp lý, đạo đức, nhân văn
Tác động hành vi khách hàng Rahizah Abd Rahim và cs (2011); Park (2019) CSR tạo thiện cảm, chi phối tích cực đến quyết định mua hàng
Phản biện về chi phí Handerson (2001); Reich (2008) CSR làm tăng chi phí tuân thủ, giảm lợi nhuận ngắn hạn
Khía cạnh quản lý tại Việt Nam Nguyễn Mạnh Quân (2009); Nguyễn Đình Cung (2009) Khung phân tích các bên hữu quan, vai trò quản lý nhà nước
Thực trạng ngành dệt may VN Hoàng Thị Thanh Hương (2015); Phạm Việt Thắng CSR tại doanh nghiệp vừa và nhỏ còn thụ động, tập trung vào lao động

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn

  1. Luận án kết nối trực tiếp khái niệm CSR với hoạt động kinh doanh thương mại theo cả nghĩa rộng (chuỗi cung ứng từ thu mua đầu vào đến phân phối đầu ra) và nghĩa hẹp (thương mại thuần túy), thay vì chỉ tiếp cận theo hoạt động sản xuất kỹ thuật.
  2. Đo lường định lượng thực trạng thực thi CSR của doanh nghiệp Việt Nam thông qua hệ thống giá trị trung bình trên 4 trụ cột: nơi làm việc, môi trường, khách hàng và cộng đồng địa phương.
  3. Phân tích tác động của các quy định CSR trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đối với năng lực cạnh tranh xuất nhập khẩu của hàng hóa Việt Nam.
  4. Xây dựng quy trình tác nghiệp triển khai CSR tích hợp chu trình PDCA (Plan - Do - Check - Act) và triết lý cải tiến Kaizen phù hợp với điều kiện doanh nghiệp Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Khái niệm kinh doanh thương mại: Luận án tiếp cận hoạt động kinh doanh thương mại theo hai cấp độ:
    • Nghĩa rộng (Khoản 2 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2005): Là chuỗi hoạt động cung cấp hàng hóa, dịch vụ nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua sắm các yếu tố đầu vào (nguyên vật liệu, máy móc thiết bị) và tổ chức tiêu thụ các kết quả đầu ra. Theo nghĩa này, hầu hết các doanh nghiệp sản xuất đều tham gia một phần vào hoạt động kinh doanh thương mại.
    • Nghĩa hẹp (Điều 3 Luật Thương mại): Là các hoạt động mua bán hàng hóa thuần túy, cung ứng dịch vụ thương mại, xúc tiến thương mại và đầu tư thương mại mà không can thiệp làm thay đổi bản chất vật lý của sản phẩm.
  • Tháp trách nhiệm xã hội của Carroll (1999): Khung lý thuyết nền tảng gồm 4 nghĩa vụ:
    1. Nghĩa vụ kinh tế: Tối ưu hóa chi phí, bảo toàn và phát triển vốn cho nhà đầu tư, cung cấp sản phẩm với giá cả hợp lý, đảm bảo thu nhập cho người lao động và thực hiện nghĩa vụ thuế.
    2. Nghĩa vụ pháp lý: Tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống pháp luật (Luật Doanh nghiệp, Luật Thương mại, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, Luật Môi trường, Luật Lao động).
    3. Nghĩa vụ đạo đức: Thực hiện các hành vi công bằng, minh bạch mà xã hội kỳ vọng nhưng chưa được luật hóa thành văn bản bắt buộc.
    4. Nghĩa vụ nhân văn (từ thiện): Các hành động tự nguyện hỗ trợ cộng đồng, chia sẻ khó khăn xã hội, nâng cao chất lượng cuộc sống xuất phát từ giá trị văn hóa doanh nghiệp.
  • Lý thuyết các bên hữu quan (Stakeholder Theory): Dựa trên mô hình bàn tiệc sáu bên của Nguyễn Mạnh Quân (2009), giải quyết hài hòa quyền lợi giữa: doanh nghiệp, khách hàng, người lao động, nhà đầu tư, chính phủ và cộng đồng dân cư.
  • Khung phân tích 4 trụ cột CSR của Liên minh Châu Âu (2010):
    1. Chính sách CSR tại nơi làm việc (quan hệ lao động, an toàn, đào tạo, bình đẳng).
    2. Chính sách CSR đối với khách hàng (chất lượng sản phẩm, thông tin nhãn mác, giải quyết khiếu nại, hợp đồng minh bạch).
    3. Chính sách CSR đối với môi trường xã hội (tiết kiệm năng lượng, xử lý chất thải, giảm thiểu ô nhiễm).
    4. Chính sách CSR đối với cộng đồng dân cư địa phương (tạo việc làm, từ thiện, hỗ trợ an sinh).
  • Mô hình quản trị tác nghiệp: Ứng dụng chu trình PDCA (Lập kế hoạch - Thực hiện - Kiểm tra - Điều chỉnh) kết hợp triết lý Kaizen, cùng các công cụ phân tích chiến lược PEST và SWOT.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính:
    • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp các văn bản quy phạm pháp luật (Luật Doanh nghiệp, Luật Thương mại, Nghị định 39/2007/NĐ-CP), các cam kết thương mại quốc tế (EVFTA, CPTPP, FLEGT, CITES, CBD), tài liệu sách báo khoa học và báo cáo thường niên của doanh nghiệp.
    • Phương pháp phân tích tình huống (Case study): Khảo sát thực tế cơ chế quản trị và thực thi CSR tại Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (SABECO) và Công ty Diligo Holdings Việt Nam.
    • Phương pháp phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm: Tiến hành phỏng vấn cá nhân có cấu trúc và tổ chức các lớp tập huấn kết hợp trao đổi nhóm với cán bộ quản lý, nhân viên kinh doanh, khách hàng và nhà phân phối nhằm thu thập thông tin chuyên sâu về nhận thức và rào cản thực thi CSR.
  • Phương pháp định lượng:
    • Thiết kế bảng hỏi: Cấu trúc gồm phần A (thông tin cá nhân và đặc điểm doanh nghiệp: giới tính, độ tuổi, học vấn, chức vụ quản lý, loại hình doanh nghiệp) và phần B (thang đo 4 trụ cột CSR theo thang Likert 5 mức độ: từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
    • Quy mô mẫu và thu thập dữ liệu: Dựa trên quy tắc kích thước mẫu $n \ge 5m$ (Harris RJ; Roger, 2006, với $m$ là số biến quan sát). Tác giả đã phát ra 210 bảng hỏi khảo sát trực tiếp và qua thư điện tử; thu về 161 bảng hỏi hợp lệ đáp ứng tiêu chuẩn phân tích. Địa bàn khảo sát trải dài tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Nha Trang và Buôn Mê Thuột (Tây Nguyên).
    • Công cụ và kỹ thuật phân tích: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 18.0; sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả (tính giá trị trung bình Mean, giá trị xuất hiện nhiều nhất Mode), kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha thông qua Case Processing Summary) cho các nhóm biến quan sát nơi làm việc, khách hàng, môi trường và cộng đồng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương này dành cho việc hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu về trách nhiệm xã hội trong và ngoài nước:

  • Phân tích sự tiến triển lý luận từ định nghĩa sơ khởi của Bowen (1953) đến tháp nghĩa vụ của Carroll (1999) và các quan điểm hiện đại gắn với 17 mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc (2015).
  • Khái quát các tranh luận học thuật về tính kinh tế của CSR: giữa trường phái xem CSR là chi phí thuần túy làm giảm lợi nhuận (Handerson, Reich) và trường phái xem CSR là tài sản vô hình tạo lập giá trị thương hiệu và thúc đẩy hành vi tiêu dùng tích cực (Rahizah Abd Rahim, Park).
  • Điểm luận các nghiên cứu tại Việt Nam (Dương Thị Liễu, Nguyễn Mạnh Quân, Nguyễn Đình Cung, Hoàng Thị Thanh Hương, Phạm Việt Thắng, Lưu Ngọc Liêm...), chỉ ra rằng các công trình trong nước chưa đi sâu vào đặc thù của hoạt động kinh doanh thương mại và chưa liên kết chặt chẽ với các tiêu chuẩn trong FTAs thế hệ mới.
  • Xác định rõ 4 khoảng trống nghiên cứu làm căn cứ cho các mục tiêu và cấu trúc của luận án.

Chương 2: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm một số nước về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh thương mại

  • Bản chất của hoạt động kinh doanh thương mại: Tác giả khẳng định kinh doanh thương mại bao gồm cả thương mại thuần túy (mua đi bán lại) và thương mại từng phần (mua sắm nguyên vật liệu đầu vào và tổ chức phân phối đầu ra của doanh nghiệp sản xuất). Do đó, nghiên cứu CSR trong kinh doanh thương mại có phạm vi bao trùm chuỗi giá trị lưu thông hàng hóa.
  • Nội hàm 4 nghĩa vụ CSR trong thương mại:
    • Kinh tế: Đảm bảo chất lượng sản phẩm tương xứng với giá cả, cung cấp dịch vụ sau bán hàng, cam kết thanh toán đúng hạn cho nhà cung ứng.
    • Pháp lý: Chấp hành luật thương mại, cạnh tranh lành mạnh, không buôn bán hàng giả, bảo đảm an toàn thực phẩm.
    • Đạo đức: Trung thực trong quảng cáo, nhãn mác minh bạch, hỗ trợ đối tác giải quyết tranh chấp ngoài khuôn khổ kiện tụng.
    • Nhân văn: Trợ cấp an sinh, tạo môi trường làm việc nhân văn, chia sẻ lợi ích với cộng đồng.
  • Kinh nghiệm quốc tế:
    • Nhật Bản: Gắn liền CSR với triết lý quản trị truyền thống (như nguyên lý Sanpo Yoshi - ba bên cùng có lợi: người bán, người mua và xã hội), chú trọng cải tiến quy trình sản xuất sạch và kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng sản phẩm phục vụ người tiêu dùng.
    • Hàn Quốc: CSR chịu sự dẫn dắt từ chính sách của chính phủ kết hợp với cam kết của các tập đoàn lớn (Chaebol) trong việc chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng xanh, tài trợ phát triển công nghệ nguồn và hỗ trợ các doanh nghiệp phụ trợ nhỏ hơn.
    • Liên minh Châu Âu (EU): Tiếp cận CSR có tính pháp chế hóa cao nhất thế giới; tích hợp các tiêu chuẩn báo cáo phi tài chính bắt buộc, áp dụng quy chuẩn nghiêm ngặt về truy xuất nguồn gốc, an toàn hóa chất, bảo vệ quyền lợi người lao động và hệ sinh thái.
  • Bài học rút ra cho Việt Nam: Doanh nghiệp Việt Nam cần từ bỏ lối tư duy xem CSR là hoạt động từ thiện bề nổi mang tính đối phó; phải xem CSR là điều kiện thương mại bắt buộc để hội nhập, từng bước thể chế hóa CSR vào văn hóa doanh nghiệp và quy trình vận hành.

Chương 3: Thực trạng trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Việt Nam trong hoạt động kinh doanh thương mại

Tác giả phân tích dữ liệu điều tra thực tế từ 161 bảng hỏi hợp lệ tại SABECO (bao gồm các chi nhánh TM Sabeco Nam Trung Bộ, Tây Nguyên, Bắc Trung Bộ, Miền Đông, Hà Nội), Diligo Holdings cùng các nhà phân phối và khách hàng:

  • Thực trạng tại nơi làm việc (trách nhiệm với người lao động):
    • Các doanh nghiệp khảo sát có chính sách tạo điều kiện cho nhân viên phát triển kỹ năng và bảo vệ an toàn lao động cơ bản.
    • Tồn tại hạn chế: Chính sách tạo điều kiện cân bằng giữa công việc và đời sống riêng tư (làm việc linh hoạt, làm việc tại nhà) còn thấp; mức độ cho phép nhân viên tham gia thảo luận các quyết định quan trọng của công ty chưa cao.
  • Thực trạng trách nhiệm đối với khách hàng:
    • Điểm sáng: Tinh thần cam kết thanh toán đúng hạn các khoản phải trả cho đối tác đạt chỉ số đánh giá tương đối tốt; chính sách trung thực trong hợp đồng mua bán được quan tâm.
    • Điểm hạn chế: Quy trình giải quyết khiếu nại, phối hợp xử lý tranh chấp liên đới còn chậm trễ; việc cung cấp thông tin trung thực trên nhãn mác đôi lúc bị chi phối bởi áp lực doanh số; trên bình diện chung toàn quốc, tình trạng quảng cáo sai sự thật và vi phạm quyền lợi người tiêu dùng vẫn diễn biến phức tạp (dẫn chứng số liệu khiếu nại của Cục Quản lý Cạnh tranh năm 2016 với hơn 1.200 vụ việc và Hội Bảo vệ Quyền lợi Người tiêu dùng TP.HCM năm 2020 với hơn 200 vụ việc).
  • Thực trạng trách nhiệm đối với môi trường:
    • Các doanh nghiệp quy mô lớn như Sabeco đã có giải pháp giảm thiểu mức tiêu thụ năng lượng và xử lý rác thải trong quá trình vận hành sản xuất.
    • Hạn chế: Việc tính toán các tác động môi trường ngay từ khâu thiết kế bao bì, sản phẩm mới và việc in ấn minh bạch các thông số thân thiện môi trường trên bao bì còn hạn chế.
  • Thực trạng trách nhiệm đối với cộng đồng địa phương:
    • Hoạt động từ thiện, hỗ trợ cứu trợ lũ lụt và thiên tai được thực hiện tích cực, nhưng chủ yếu mang tính nhất thời, thiếu tính chiến lược liên kết lâu dài nhằm tạo sinh kế bền vững cho cư dân bản địa.
  • Đánh giá tổng quát: Điểm đánh giá định lượng hầu hết các chỉ báo thực hiện CSR của doanh nghiệp chỉ đạt mức giá trị trung bình dưới 4 (trong thang đo 5 mức độ), xếp loại trung bình khá. Nhận thức của lãnh đạo cấp trung và nhân viên về bản chất dài hạn của CSR còn mơ hồ.

Chương 4: Quan điểm, định hướng và giải pháp nâng cao trách nhiệm xã hội trong hoạt động kinh doanh thương mại của doanh nghiệp Việt Nam

  • Dự báo bối cảnh môi trường kinh doanh: Sự gia tăng của các cam kết bảo vệ môi trường và tiêu chuẩn lao động trong các hiệp định thương mại thế hệ mới (EVFTA, CPTPP) cùng các rào cản kỹ thuật quốc tế (FLEGT, CITES, RASFF).
  • Quan điểm và định hướng: Nâng cao CSR phải dựa trên quan điểm coi CSR là động lực nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn chứ không phải là gánh nặng chi phí; gắn kết nghĩa vụ kinh tế với bảo vệ môi trường và bảo đảm quyền con người.
  • Quy trình thực hiện CSR theo chu trình PDCA kết hợp Kaizen:
    1. Giai đoạn Lập kế hoạch (Plan): Rà soát các quy định pháp luật và yêu cầu của FTAs; xác định các bên hữu quan trọng yếu; thiết lập mục tiêu và ngân sách CSR cho 4 trụ cột.
    2. Giai đoạn Thực hiện (Do): Đào tạo nâng cao nhận thức cho các cấp quản lý và nhân viên; triển khai quy tắc ứng xử (Code of Conduct - CoC); kiểm soát nguồn gốc hàng hóa và thiết lập chính sách hậu mãi minh bạch.
    3. Giai đoạn Kiểm tra (Check): Sử dụng các chỉ số đo lường định kỳ (KPIs về CSR); khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng và người lao động; đánh giá sự tuân thủ các cam kết môi trường.
    4. Giai đoạn Hành động điều chỉnh (Act): Áp dụng nguyên tắc cải tiến liên tục Kaizen; khắc phục các sai lệch trong quy trình kinh doanh và tích hợp các tiêu chuẩn mới vào chu kỳ kế hoạch tiếp theo.
  • Hệ thống giải pháp và kiến nghị:
    • Đối với doanh nghiệp: Kiện toàn bộ máy quản lý CSR; nâng cao vai trò của ban lãnh đạo cấp cao; chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và xử lý khiếu nại khách hàng; đầu tư công nghệ xanh nhằm giảm tiêu hao năng lượng.
    • Đối với Nhà nước và các bộ ngành: Hoàn thiện hành lang pháp lý về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng; tăng nặng chế tài xử phạt hành chính đối với các hành vi gian lận xuất xứ, quảng cáo lừa dối và xả thải ô nhiễm; xây dựng bộ tiêu chí xếp hạng CSR quốc gia để tôn vinh các doanh nghiệp thực hiện tốt.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt học thuật và lý luận

  1. Làm rõ nội hàm CSR trong kinh doanh thương mại: Luận án hệ thống hóa và phân định rõ bản chất của CSR gắn với chuỗi cung ứng thương mại (bao gồm cả doanh nghiệp thương mại thuần túy và doanh nghiệp sản xuất tham gia hoạt động thương mại), bổ sung cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa thực thi nghĩa vụ CSR với việc vượt qua các rào cản kỹ thuật trong các FTAs thế hệ mới.
  2. Khẳng định mối quan hệ biện chứng giữa CSR và kết quả kinh doanh: Luận chứng rằng việc thực hiện đầy đủ 4 nghĩa vụ (kinh tế, pháp lý, đạo đức, nhân văn) trên 4 phương diện (nơi làm việc, khách hàng, môi trường, cộng đồng) không mâu thuẫn với mục tiêu lợi nhuận mà tạo nền tảng cho sự phát triển thương mại bền vững, củng cố lòng tin của người tiêu dùng và giảm thiểu rủi ro pháp lý.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Dữ liệu thực nghiệm về thực trạng CSR: Đưa ra bức tranh thực trạng qua việc xử lý số liệu điều tra tại SABECO và Diligo Holdings; chỉ ra rằng hầu hết các chỉ tiêu đo lường CSR của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay đều đạt mức giá trị trung bình dưới 4 (trên thang đo Likert 5 điểm), phản ánh mức độ thực hiện mới dừng lại ở mức trung bình khá và còn mang tính chất đối phó.
  2. Quy trình quản trị tác nghiệp PDCA - Kaizen: Thiết kế quy trình 4 bước cụ thể (Lập kế hoạch - Thực hiện - Kiểm tra - Điều chỉnh) giúp các nhà quản trị doanh nghiệp thương mại có thể áp dụng trực tiếp vào thực tế để chuẩn hóa, giám sát và cải tiến liên tục việc thực hiện trách nhiệm xã hội.
  3. Hệ thống khuyến nghị chính sách: Đề xuất các giải pháp phân tầng cho cả cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, các hiệp hội ngành hàng) và các cấp quản lý doanh nghiệp nhằm chuẩn bị năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe từ thị trường quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Phạm vi khảo sát mẫu: Mẫu điều tra định lượng (161 quan sát hợp lệ) tuy đáp ứng yêu cầu tối thiểu về mặt phương pháp học thống kê nhưng chủ yếu tập trung vào Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (SABECO) và Công ty Diligo Holdings Việt Nam; do đó khả năng khái quát hóa cho toàn bộ các ngành thương mại dịch vụ khác còn có những giới hạn nhất định.
  • Địa bàn khảo sát: Dữ liệu khảo sát sơ cấp mới chỉ tập trung tại 4 trung tâm đô thị và khu vực tiêu biểu (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Nha Trang, Tây Nguyên), chưa bao quát hết các khu vực biên mậu, nông thôn và vùng sâu vùng xa - nơi việc thực thi pháp luật thương mại còn nhiều phức tạp.
  • Phương pháp phân tích: Luận án chủ yếu sử dụng thống kê mô tả, phân tích giá trị trung bình và tần suất thông qua phần mềm SPSS 18; chưa sử dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn (như mô hình hồi quy đa biến, phân tích nhân tố khám phá EFA hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính SEM) để lượng hóa chi tiết mức độ tác động của từng trụ cột CSR đến các chỉ số tài chính cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô mẫu điều tra sang nhiều ngành hàng kinh doanh thương mại khác như nông sản xuất khẩu, điện tử gia dụng, dược phẩm và các chuỗi bán lẻ hiện đại.
  • Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng định lượng chuyên sâu để kiểm định mức độ ảnh hưởng của các thành phần CSR đến năng lực tài chính, giá trị thương hiệu và lòng trung thành của người tiêu dùng tại thị trường nội địa và quốc tế.

Giá trị tham khảo

Luận án cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Phục vụ học tập và giảng dạy các môn Quản trị kinh doanh thương mại, Đạo đức kinh doanh và Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, Kinh tế quốc tế. Khung tổng quan tài liệu và hệ thống trích dẫn của luận án là tài liệu tham khảo tốt để mở rộng các nghiên cứu liên quan đến CSR.
  • Lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp: Chương 3 và Chương 4 cung cấp khung thang đo thực trạng và quy trình tác nghiệp PDCA, giúp các nhà quản lý tự đánh giá mức độ tuân thủ CSR của đơn vị mình, từ đó xây dựng kế hoạch chuyển đổi xanh và cải thiện quan hệ với các bên hữu quan.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn cho Bộ Công Thương và các cơ quan hữu quan trong việc xây dựng, điều chỉnh chính sách thương mại, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua các rào cản kỹ thuật của các FTAs.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh thương mại như thế nào?

Tác giả định nghĩa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh thương mại là sự cam kết nhằm đóng góp vai trò của doanh nghiệp vào sự phát triển bền vững của bản thân doanh nghiệp và xã hội loài người, thông qua việc thực hiện bốn nghĩa vụ: nghĩa vụ kinh tế, nghĩa vụ pháp lý, nghĩa vụ đạo đức, nghĩa vụ nhân văn; tăng tác động tích cực và giảm thiểu tác động tiêu cực đến xã hội và các bên liên quan, đặc biệt đảm bảo trách nhiệm trên bốn trụ cột: môi trường, người lao động, khách hàng và cộng đồng dân cư.

2. Quy mô mẫu khảo sát thực nghiệm và công cụ phân tích dữ liệu của luận án được thực hiện ra sao?

Nghiên cứu sinh đã phát ra 210 bảng hỏi khảo sát trực tiếp và qua thư điện tử tới các cán bộ công nhân viên, nhà quản lý, khách hàng và nhà phân phối của Tổng Công ty SABECO (tại các chi nhánh Nam Trung Bộ, Tây Nguyên, Bắc Trung Bộ, Miền Đông, Hà Nội) và Công ty Diligo Holdings; thu về 161 bảng hỏi hợp lệ đáp ứng tiêu chuẩn $n \ge 5m$ (Roger, 2006). Dữ liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 18.0 để kiểm định thang đo (Cronbach's Alpha) và tính toán các chỉ số thống kê mô tả (giá trị trung bình Mean, tần suất Mode).

3. Kết quả đánh giá thực trạng CSR của các doanh nghiệp khảo sát đạt mức độ nào?

Kết quả xử lý số liệu định lượng cho thấy hầu hết các chỉ báo đo lường thực trạng CSR trên 4 trụ cột (người lao động, khách hàng, môi trường, cộng đồng) đều có giá trị trung bình nhỏ hơn 4 (trên thang đo Likert 5 mức độ), đạt mức trung bình khá. Các mặt hạn chế nổi bật gồm: việc tạo điều kiện cân bằng giữa công việc và đời sống cho nhân viên còn thấp; quy trình phối hợp giải quyết tranh chấp với khách hàng còn chậm; việc đánh giá yếu tố môi trường khi phát triển sản phẩm mới và công khai thông tin môi trường trên nhãn mác chưa được thực hiện đầy đủ.

4. Luận án đề xuất quy trình nào để nâng cao CSR tại các doanh nghiệp thương mại?

Luận án đề xuất áp dụng chu trình quản lý chất lượng PDCA kết hợp triết lý cải tiến liên tục Kaizen, bao gồm 4 giai đoạn cụ thể:

  1. Plan (Lập kế hoạch): Rà soát luật pháp, tiêu chuẩn FTA, xác định kỳ vọng của các bên hữu quan và xây dựng mục tiêu, ngân sách CSR.
  2. Do (Thực hiện): Đào tạo nội bộ, phổ biến quy tắc ứng xử CoC, chuẩn hóa thông tin nhãn mác và triển khai chính sách khách hàng, môi trường.
  3. Check (Kiểm tra): Đo lường định kỳ bằng các chỉ số hiệu suất CSR, khảo sát phản hồi từ người lao động, đối tác và khách hàng.
  4. Act (Điều chỉnh): Khắc phục các tồn tại, chuẩn hóa các điểm cải tiến thành quy chuẩn vận hành mới và chuẩn bị cho chu kỳ quản trị tiếp theo.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Đức Dũng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh thương mại, đặt trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt về môi trường và lao động. Dựa trên dữ liệu khảo sát thực nghiệm tại SABECO và Diligo Holdings, công trình chỉ rõ mức độ thực hiện CSR của doanh nghiệp Việt Nam hiện mới đạt ngưỡng trung bình khá với nhiều khoảng trống trong quản trị minh bạch và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Luận án đã đóng góp một khung giải pháp có tính ứng dụng cao thông qua việc tích hợp chu trình PDCA và Kaizen vào quy trình thực thi CSR, cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn giá trị cho cả giới nghiên cứu, các nhà quản trị doanh nghiệp và các cơ quan hoạch định chính sách thương mại tại Việt Nam.