Tổng quan về luận án
Bối cảnh kinh tế toàn cầu và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng quốc tế đã thúc đẩy sự cạnh tranh gay gắt giữa các địa phương trong việc thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Tại Việt Nam, tỉnh Quảng Nam là một địa bàn trọng điểm thuộc Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung với diện tích tự nhiên 10.500 km², quy mô dân số 1,5 triệu người, sở hữu Khu kinh tế mở Chu Lai đầu tiên của cả nước cùng hệ thống di sản văn hóa thế giới (Đô thị cổ Hội An, Khu đền tháp Mỹ Sơn) và Khu dự trữ sinh quyển thế giới Cù Lao Chàm. Dù sở hữu vị thế địa kinh tế thuận lợi kẹp giữa hai cảng biển quốc tế Đà Nẵng - Kỳ Hà và tiếp giáp sân bay quốc tế Đà Nẵng, nguồn lực nội sinh của tỉnh còn nhiều hạn chế. Tính đến năm 2019, toàn tỉnh đã thu hút 188 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký đạt 5,9 tỷ USD (riêng năm 2019 cấp mới 19 dự án với 84,5 triệu USD từ các đối tác Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản, Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, New Zealand).
Tuy nhiên, bức tranh thu hút FDI tại Quảng Nam bộc lộ những điểm nghẽn nghiêm trọng: quy mô dự án bình quân còn khiêm tốn (33,50 triệu USD/dự án), tỷ trọng đóng góp của khu vực FDI vào tổng sản phẩm trên địa bàn (GDP địa phương) chỉ dao động từ 4% đến 5,2%, và tỷ lệ vốn thực hiện trên vốn đăng ký lũy kế giai đoạn 2010 - 2018 chỉ đạt xấp xỉ 9,86%. Dòng vốn FDI chủ yếu tập trung vào các ngành thâm dụng lao động, gia công lắp ráp và lưu trú dịch vụ, vắng bóng các tập đoàn xuyên quốc gia (TNCs) dẫn dắt công nghệ cao.
+------------------------------------------+
| THỰC TRẠNG FDI TẠI QUẢNG NAM (LŨY KẾ) |
+------------------------------------------+
| - 188 dự án FDI còn hiệu lực |
| - Tổng vốn đăng ký: 5,9 tỷ USD |
| - Tỷ lệ vốn thực hiện/đăng ký: ~9,86% |
| - Đóng góp FDI vào GDP tỉnh: 4% - 5,2% |
| - Quy mô vốn bình quân: 33,50 triệu USD |
+------------------------------------------+
Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Ngọc Thuyên (2021) tại Trường Đại học Duy Tân với đề tài "Marketing địa phương nhằm thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ở tỉnh Quảng Nam" đã giải quyết triệt để research gap lớn trong y văn: sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu thực nghiệm tiếp cận marketing địa phương một cách có hệ thống, tích hợp đồng thời quan điểm của nhà cung cấp (khía cạnh cung - chính quyền địa phương) và quan điểm của khách hàng mục tiêu (khía cạnh cầu - nhà đầu tư FDI hiện hữu và tiềm năng).
Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cốt lõi được định hình cụ thể:
- RQ1: Khung lý luận và mô hình quản trị marketing địa phương nào phản ánh chính xác nhất bản chất thu hút dòng vốn FDI cấp tỉnh trong nền kinh tế chuyển đổi?
- RQ2: Thực trạng triển khai marketing-mix địa phương và năng lực điều hành của chính quyền tỉnh Quảng Nam giai đoạn 2013 - 2018 bộc lộ những khoảng cách (gaps) nào giữa năng lực cung ứng và kỳ vọng của nhà đầu tư?
- RQ3: Những giải pháp chiến lược và danh mục dự án trọng điểm nào cần được thiết lập để tối ưu hóa phối thức marketing địa phương của tỉnh Quảng Nam giai đoạn 2021 - 2025, định hướng đến năm 2030?
Dựa trên việc kế thừa mô hình 5 bước của Kotler & cộng sự (1993) và lý thuyết sản phẩm lãnh thổ của Ashworth & Voogd (1990), luận án thiết lập khung phân tích chuyển đổi từ tư duy "quản lý hành chính truyền thống" sang "nền hành chính phục vụ", định vị chính quyền địa phương là "người bán", nhà đầu tư FDI là "khách hàng" và không gian kinh tế - xã hội địa phương là "sản phẩm phức hợp".
Literature Review và Positioning
Lý thuyết marketing địa phương (Place Marketing) khởi nguồn từ các hoạt động thực tiễn nhằm thu hút cư dân định cư tại Bắc Mỹ (Ward, 1998) và chính thức được hệ thống hóa trong học thuật châu Âu vào thập niên 1980 (Ashworth & Voogd, 1990). Theo tiến trình lịch sử do Philip Kotler (1993) phân loại, marketing địa phương đã trải qua ba thế hệ phát triển rõ rệt:
- Thế hệ thứ nhất (Smokestack Chasing): Tập trung săn đón các nhà máy công nghiệp thô sơ bằng ưu đãi thuần túy về giá và đất đai.
- Thế hệ thứ hai (Target Marketing): Chuyển trọng tâm sang tiếp thị mục tiêu cho từng ngành công nghiệp cụ thể gắn liền với cải thiện hạ tầng kỹ thuật.
- Thế hệ thứ ba (Product Development): Nhấn mạnh vào việc hoàn thiện và phát triển "sản phẩm địa phương", định vị thị trường ngách và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững dựa trên năng lực thể chế và chất lượng cuộc sống.
TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN MARKETING ĐỊA PHƯƠNG
(Kotler et al., 1993)
Trong y văn quốc tế, Ashworth & Voogd (1990) định nghĩa marketing địa phương là tiến trình dung hòa các chức năng của đô thị với nhu cầu của khách hàng nhằm tối đa hóa hiệu quả kinh tế - xã hội. Kotler, Haider & Rein (1993) khẳng định: "Marketing địa phương là thiết kế một nơi để đáp ứng nhu cầu của thị trường mục tiêu. Marketing địa phương được xem là thành công khi công dân và các doanh nghiệp hài lòng với cộng đồng của họ và các kỳ vọng của du khách và nhà đầu tư được đáp ứng". Năm 2002, Philip Kotler mở rộng: "Marketing lãnh thổ là những nỗ lực làm tăng giá trị của lãnh thổ so với những thị trường cạnh tranh nhằm tạo ra ảnh hưởng tích cực đến hành vi của công chúng của lãnh thổ thông qua việc tạo ra 'cung' có giá trị bền vững và cao hơn so với cạnh tranh. Hoạt động này thường do các hãng xúc tiến thuộc chính quyền và các tác nhân tư nhân tiến hành". Các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế như Brossard (1997) tại thị trường châu Âu, Metaxas (2010) về mô hình hành vi địa phương, hay Che-Ha & cộng sự (2015) khi phân tích 445 mẫu tại Malaysia đã chứng minh thương hiệu địa phương và cảm xúc công dân được định hình bởi hạ tầng, xuất khẩu, chính sách và nguồn nhân lực.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Phạm Công Toàn (2010) tại Thái Nguyên, Đinh Phi Hổ (2011) với khảo sát 226 doanh nghiệp khu công nghiệp, Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang (2009) khảo sát 402 doanh nghiệp tại Tiền Giang, Nguyễn Đức Hải (2013) tại Hà Nội, và Cao Thái Huy (2019) tại Vùng kinh tế Đông Nam Bộ đã nhận diện nhiều nhân tố ảnh hưởng đến thu hút đầu tư như chính sách ưu đãi, hạ tầng, chất lượng dịch vụ công và hình ảnh địa phương.
Tuy nhiên, y văn hiện hữu tồn tại hai luồng tranh biện lớn:
- Tranh luận về vai trò chủ thể: Quan điểm trường phái công quyền châu Âu (Paddison, 1993; Kavaratzis & Ashworth, 2005) cho rằng chính quyền là động lực quy hoạch chủ đạo; ngược lại, trường phái lợi thế cạnh tranh (Michael Porter) xem doanh nghiệp tư nhân là chủ thể duy nhất kiến tạo giá trị gia tăng.
- Tranh luận về phạm vi tiếp cận: Braun (2008) khu biệt marketing địa phương trong phạm vi không gian đô thị và đồng nhất với xúc tiến quảng bá, trong khi Francois Parvex (2009) mở rộng ra toàn bộ lãnh thổ phức hợp bao gồm cả nông thôn, sinh thái và thể chế.
Luận án của Nguyễn Ngọc Thuyên đã định vị nghiên cứu vào điểm giao thoa giữa quản trị công và marketing hành vi, khắc phục khoảng trống phương pháp luận của các nghiên cứu trước bằng cách đo lường đồng thời sự đánh giá từ phía cung (36 cán bộ quản lý công) và phía cầu (76 doanh nghiệp FDI đang hoạt động và 74 nhà đầu tư tiềm năng).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp vào hệ thống lý thuyết quản trị kinh doanh và marketing công bằng cách mở rộng mô hình Marketing Places của Kotler & cộng sự (1993) vào môi trường thể chế cấp tỉnh tại một quốc gia đang phát triển. Tác giả đã chuẩn hóa định nghĩa mang tính bao hàm: "Marketing địa phương là thiết kế một không gian kinh tế - xã hội và tiến hành các hoạt động từ phân tích hiện trạng, xác định mục tiêu, xây dựng chương trình, thực hiện các hoạt động marketing và kiểm tra đánh giá do các chủ thể (chính quyền, tổ chức, con người) thực hiện nhằm giới thiệu các tiềm năng, cơ hội đầu tư để thu hút các dự án, nguồn vốn đầu tư cho phát triển kinh tế - xã hội của địa phương".
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH MARKETING ĐỊA PHƯƠNG TÍCH HỢP 2 PHÍA (CUNG - CẦU) |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| |
| [PHÍA CUNG: CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG] [PHÍA CẦU: NHÀ ĐẦU TƯ FDI] |
| +--------------------------------------------------------------------------------------------+ |
| | PHỐI THỨC MARKETING-MIX ĐỊA PHƯƠNG (TERRITORIAL MARKETING MIX): | |
| | 1. Sản phẩm (Product): Quỹ đất sạch, KCN/KKT Chu Lai, hạ tầng giao thông, tiện ích sống | |
| | 2. Giá cả (Price): Giá thuê đất, phí hạ tầng, chi phí tuân thủ, ưu đãi thuế & chi phí ngầm | |
| | 3. Phân phối (Place): Trung tâm Hành chính công, BQL Khu kinh tế, kênh xúc tiến tại chỗ | |
| | 4. Xúc tiến (Promotion): Hội nghị đầu tư, số hóa thông tin, hội chợ thương mại quốc tế | |
| | 5. Công chúng (Publics): Sự đồng thuận dân cư, trách nhiệm xã hội, an sinh văn hóa | |
| | 6. Chính quyền (Power/Gov): Năng lực điều hành, tính minh bạch, tốc độ cấp phép, hậu kiểm | |
| +--------------------------------------------------------------------------------------------+ |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Các luận điểm lý thuyết (Propositions) được xác lập:
- Mệnh đề P1: Hiệu quả thu hút dòng vốn FDI không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố lợi thế tĩnh (vị trí địa lý, tài nguyên) mà là hàm số của mức độ tương thích giữa năng lực thiết kế "sản phẩm địa phương" của chính quyền và cấu trúc nhu cầu thực tế của nhà đầu tư nước ngoài.
- Mệnh đề P2: Chi phí đầu tư thực tế của doanh nghiệp FDI không đơn thuần là đơn giá thuê đất hay thuế suất danh nghĩa, mà được quyết định bởi tổng chi phí giao dịch, thời gian chờ đợi giải quyết thủ tục hành chính và chi phí tuyển dụng, đào tạo bù đắp kỹ năng lao động.
- Mệnh đề P3: Sự chuyển dịch từ mô hình hành chính quản lý sang mô hình quản trị dịch vụ công tạo ra tác động điều tiết dương đối với tốc độ giải ngân vốn đầu tư (vốn thực hiện/vốn đăng ký).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa lý thuyết:
- Lý thuyết Marketing địa phương (Place Marketing Theory - Kotler et al., 1993; Ashworth & Voogd, 1990).
- Lý thuyết Quyết định địa điểm FDI (FDI Location Determinants - Lall, 1997; Metaxas, 2010).
- Lý thuyết Quản trị công mới (New Public Management) với trọng tâm là nền hành chính kiến tạo phục vụ.
Tính mới trong cách tiếp cận phân tích là cấu trúc hóa phối thức Marketing Mix mở rộng gồm 6 thành tố (Territorial 6Ps): Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Công chúng địa phương (Publics), và Năng lực điều hành của Chính quyền địa phương (Power/Authorities).
Điều kiện biên (Boundary conditions) của khung lý thuyết được xác định rõ: áp dụng cho các thực thể hành chính cấp tỉnh trong nền kinh tế mới nổi, sở hữu các đặc khu kinh tế hoặc khu công nghiệp chuyên biệt, nơi quyền quyết định chính sách chịu sự chi phối đan xen giữa luật pháp quốc gia và cơ chế phân cấp ủy quyền địa phương.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng kết hợp thực tiễn (Positivist-Pragmatic Paradigm). Thiết kế nghiên cứu kết hợp đa phương pháp (Mixed Methods Design) được xây dựng chặt chẽ nhằm giải quyết bài toán nghiên cứu ở cấp độ vi mô (nhận thức doanh nghiệp) và vĩ mô (chính sách địa phương).
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐA PHƯƠNG PHÁP
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp được triển khai qua 3 kênh khảo sát độc lập với tiêu chí chọn mẫu cụ thể:
-
Phỏng vấn chuyên sâu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu lãnh đạo và chuyên gia tại 8 cơ quan then chốt của tỉnh Quảng Nam:
- Trung tâm Hành chính công và Xúc tiến đầu tư (IPA Quảng Nam)
- Ban Quản lý Khu kinh tế mở Chu Lai
- Ban Quản lý các Khu công nghiệp tỉnh
- Sở Kế hoạch và Đầu tư
- Sở Ngoại vụ
- Sở Công Thương
- Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
- Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh
-
Khảo sát điều tra bảng hỏi:
- Nhóm nhà đầu tư FDI hiện hữu: Phân bổ 100 phiếu điều tra theo phương pháp chọn mẫu phân tầng (Stratified Sampling) dựa trên tỷ trọng cơ cấu ngành nghề đầu tư và quốc gia/vùng lãnh thổ hiện diện tại tỉnh. Kết quả thu về 76 phiếu hợp lệ (tỷ lệ đáp ứng đạt 76%).
- Nhóm nhà đầu tư tiềm năng: Phân phối 100 phiếu điều tra theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện/ngẫu nhiên thực địa tại các hội nghị xúc tiến đầu tư trong nước, quốc tế và các đoàn doanh nghiệp trực tiếp đến tìm hiểu cơ hội tại Trung tâm Hành chính công và Xúc tiến đầu tư tỉnh. Thu về 74 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 74%).
- Nhóm cán bộ quản lý nhà nước: Lấy mẫu có chủ đích tại 8 sở, ban ngành cấp tỉnh và 4 ban quản lý KCN trực thuộc (KCN Điện Nam - Điện Ngọc, KCN Thuận Yên, KCN Tam Thăng 2, KCN Đông Quế Sơn). Cơ cấu mẫu tại mỗi đơn vị gồm 1 lãnh đạo cơ quan, 1 lãnh đạo cấp phòng và 1-2 chuyên viên phụ trách trực tiếp. Thu về 36 phiếu hợp lệ.
-
Tam giác đạc dữ liệu (Triangulation): Độ tin cậy và giá trị nghiên cứu được đảm bảo thông qua kỹ thuật đối chiếu chéo tam giác đạc giữa dữ liệu thứ cấp từ niên giám thống kê/báo cáo thẩm tra của UBND tỉnh với phản hồi định lượng từ 150 nhà đầu tư (hiện hữu + tiềm năng) và nhận định định tính từ 36 nhà quản lý công.
CƠ CẤU VÀ QUY TRÌNH THU THẬP DỮ LIỆU
Data và phân tích
Dữ liệu thứ cấp bao quát giai đoạn 2012 - 2018 và mở rộng cập nhật đến năm 2019. Phân tích định lượng sử dụng các chỉ số thống kê mô tả, so sánh tỷ trọng cơ cấu, phân tích phương sai điểm số hài lòng, và đánh giá chỉ số PCI thành phần của tỉnh Quảng Nam. Phương pháp ma trận SWOT kết hợp phân tích chuỗi giá trị định vị sản phẩm địa phương được thực hiện để làm rõ các nút thắt trong từng biến số marketing-mix.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, tồn tại khoảng cách lớn giữa quy mô vốn đăng ký danh nghĩa và dòng vốn thực hiện trên thực địa. Giai đoạn 2010 - 2018, tỷ lệ vốn thực hiện trên tổng vốn đăng ký của Quảng Nam chỉ đạt khoảng 9,86%. Toàn tỉnh có 188 dự án với 5,9 tỷ USD đăng ký nhưng quy mô trung bình chỉ đạt 33,50 triệu USD/dự án, phản ánh hiện tượng nhiều dự án đăng ký vốn lớn nhằm giữ đất nhưng chậm triển khai, trong khi chính quyền thiếu cơ chế giám sát và hỗ trợ sau cấp phép (after-care services).
Thứ hai, độ trễ thủ tục hành chính làm suy giảm giá trị định giá sản phẩm địa phương. Dữ liệu khảo sát thực nghiệm cho thấy thời gian chờ đợi để hoàn tất thủ tục cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh còn kéo dài, tạo ra chi phí cơ hội lớn cho nhà đầu tư. Mặc dù giá thuê đất và chi phí dịch vụ hạ tầng kỹ thuật tại các KCN Quảng Nam có tính cạnh tranh cao hơn so với Đà Nẵng hay Bình Dương, nhưng chi phí tuân thủ thủ tục phi chính thức và sự chậm trễ trong công tác giải phóng mặt bằng tạo "đất sạch" đã triệt tiêu lợi thế cạnh tranh về giá.
Thứ ba, nghịch lý chất lượng nguồn nhân lực và chi phí đào tạo bổ sung. Doanh nghiệp FDI tại Quảng Nam đánh giá trình độ giáo dục phổ thông ở mức khá, nhưng chất lượng đào tạo nghề kỹ thuật chuyên sâu chưa đáp ứng yêu cầu vận hành công nghệ cao. 87% doanh nghiệp FDI được khảo sát cho biết họ phải tự chi trả chi phí tái đào tạo và tuyển dụng lao động kỹ thuật từ các trung tâm lớn như Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh, làm gia tăng tổng chi phí vận hành tại địa phương.
Thứ tư, sự mất cân đối nghiêm trọng trong phân bổ kênh xúc tiến và phân phối sản phẩm địa phương. Hoạt động xúc tiến đầu tư của tỉnh trong giai đoạn 2015 - 2018 phần lớn vẫn dựa vào các kênh hành chính truyền thống (tổ chức hội nghị quy mô chung, tiếp xúc thụ động tại trụ sở cơ quan công quyền). Tỉnh chưa xây dựng được chiến lược marketing địa phương trung và dài hạn mang tính chuyên biệt cho từng thị trường đối tác trọng điểm (như Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, EU) và chưa ứng dụng nền tảng số trong tương tác thời gian thực với nhà đầu tư.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TỔNG HỢP NGHỊCH LÝ & PHÁT HIỆN THỰC NGHIỆM TẠI QUẢNG NAM |
+------------------------------------+----------------------------------+----------------------------+
| Thành tố Marketing Mix | Hiện trạng cung ứng địa phương | Đánh giá từ nhà đầu tư FDI |
+------------------------------------+----------------------------------+----------------------------+
| Sản phẩm địa phương (Product) | KKT Chu Lai, KCN đồng bộ hạ tầng | Thiếu quỹ đất sạch sẵn có, |
| | giao thông kết nối liên vùng | hạ tầng xử lý chất thải yếu|
+------------------------------------+----------------------------------+----------------------------+
| Giá cả & Chi phí (Price) | Đơn giá thuê đất và phí hạ tầng | Chi phí tuyển dụng, đào tạo|
| | rẻ hơn các tỉnh lân cận | lại cao; chi phí ngầm lớn |
+------------------------------------+----------------------------------+----------------------------+
| Phân phối & Xúc tiến (Place/Promo) | Hội nghị XTTĐ định kỳ, thành lập | Xúc tiến dàn trải, thiếu số|
| | Trung tâm Hành chính công (IPA) | hóa, thụ động chờ hồ sơ |
+------------------------------------+----------------------------------+----------------------------+
| Năng lực chính quyền (Power) | Ban hành nhiều văn bản chỉ đạo | Thiếu dịch vụ hậu cấp phép |
| | và hỗ trợ giải quyết khó khăn | (after-care), cấp đất chậm |
+------------------------------------+----------------------------------+----------------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Luận án khẳng định mô hình marketing địa phương 5 bước của Philip Kotler cần được điều chỉnh bổ sung thêm giai đoạn "Dịch vụ sau cấp phép và Chăm sóc nhà đầu tư tại chỗ" để duy trì dòng vốn tái đầu tư mở rộng từ các doanh nghiệp hiện hữu.
- Về mặt phương pháp luận: Chứng minh hiệu quả của phương pháp tam giác đạc đa chủ thể (Multi-stakeholder triangulation) trong việc bóc tách sai lệch nhận thức giữa khu vực công và khu vực tư nhân.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Luận án đề xuất hệ thống 07 nhóm giải pháp hoàn thiện marketing địa phương tại Quảng Nam đến năm 2030:
- Đổi mới tư duy và nâng cao năng lực điều hành của bộ máy chính quyền địa phương theo hướng chuyên nghiệp, kiến tạo phục vụ.
- Tái quy hoạch và nâng cao chất lượng "sản phẩm địa phương": tập trung tạo lập quỹ đất sạch, hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật và xã hội đồng bộ tại KKT mở Chu Lai và các KCN (Điện Nam - Điện Ngọc, Thuận Yên, Tam Thăng, Đông Quế Sơn).
- Hoàn thiện chiến lược giá và các chính sách ưu đãi đầu tư minh bạch, cạnh tranh.
- Đa dạng hóa và chuyên nghiệp hóa kênh phân phối sản phẩm địa phương thông qua kiện toàn Trung tâm Hành chính công và Xúc tiến đầu tư.
- Đổi mới hoạt động quảng bá, khuếch trương hình ảnh địa phương theo hướng tiếp thị mục tiêu (Target Marketing), ứng dụng số hóa dữ liệu xúc tiến đầu tư.
- Xây dựng mối quan hệ đồng thuận và nâng cao trách nhiệm xã hội của cộng đồng công chúng địa phương đối với các dự án FDI.
- Tăng cường công tác kiểm tra, thanh tra, đánh giá định kỳ và triển khai dịch vụ hỗ trợ sau cấp phép đầu tư.
Đặc biệt, luận án đề xuất cụ thể 03 Danh mục dự án FDI ưu tiên thu hút giai đoạn 2021 - 2030 bao gồm:
- Danh mục 1: Xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật Khu kinh tế, Khu công nghiệp và Cụm công nghiệp chuyên ngành.
- Danh mục 2: Dự án công nghiệp công nghệ cao, cơ khí chế tạo ô tô, công nghiệp phụ trợ ngành dệt may - da giày.
- Danh mục 3: Lĩnh vực du lịch sinh thái, thương mại - dịch vụ cao cấp và đô thị ven biển.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn về không gian và bối cảnh thể chế: Nghiên cứu tập trung tại tỉnh Quảng Nam, do đó tính tổng quát hóa (Generalizability) sang các địa phương có đặc thù kinh tế biên mậu hoặc miền núi thuần túy cần được kiểm chứng cẩn trọng.
- Giới hạn về thời gian và biến động vĩ mô: Dữ liệu định lượng phản ánh thực trạng giai đoạn 2013 - 2018 và hoàn tất thu thập năm 2019, chưa đo lường đầy đủ tác động gây nhiễu của đại dịch COVID-19 và các biến động địa chính trị toàn cầu đối với dòng chuyển dịch vốn FDI sau năm 2020.
- Kỹ thuật phân tích định lượng: Phương pháp xử lý dữ liệu chủ yếu dựa trên thống kê mô tả, phân tích tần số và so sánh chéo; chưa áp dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính nâng cao (PLS-SEM hoặc CB-SEM) để kiểm định quan hệ nhân quả đa biến giữa các thành tố marketing-mix với ý định đầu tư và mức độ thỏa mãn của doanh nghiệp.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng mô hình nghiên cứu so sánh liên tỉnh (Inter-provincial Comparative Analysis) giữa các địa phương trong Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung (Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Thừa Thiên Huế).
- Tích hợp lý thuyết Tiếp thị Số (Digital Place Marketing) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics) trong việc theo dõi hành trình ra quyết định của nhà đầu tư FDI quốc tế.
- Ứng dụng mô hình SEM nhằm định lượng hóa mức độ tác động của từng thành tố trong mô hình Territorial 6Ps đến lòng trung thành địa phương (Place Loyalty) và quyết định tái đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia.
Tác động và ảnh hưởng
- Về mặt học thuật (Academic Impact): Công trình là một trong những luận án tiến sĩ tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu toàn diện về marketing địa phương trong thu hút FDI ở cấp tỉnh dưới lăng kính kết hợp cung - cầu. Luận án cung cấp hệ thống tài liệu tham khảo chuẩn mực, mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa Quản trị kinh doanh, Marketing công và Kinh tế phát triển.
- Về chuyển đổi công nghiệp (Industry Transformation): Cung cấp cơ sở khoa học để Ban Quản lý Khu kinh tế mở Chu Lai và các chủ đầu tư hạ tầng KCN tái cấu trúc phân khu chức năng, chuyển đổi mô hình từ KCN truyền thống sang mô hình KCN sinh thái, công nghiệp hỗ trợ có giá trị gia tăng cao.
- Về hoạch định chính sách công (Policy Influence): Cung cấp luận cứ trực tiếp cho Tỉnh ủy, HĐND và UBND tỉnh Quảng Nam ban hành các nghị quyết chuyên đề về xúc tiến đầu tư giai đoạn 2021 - 2025, định hướng 2030; nâng cao điểm số các chỉ số thành phần trong Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Cấp tỉnh (PCI) của địa phương.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Quản trị kinh doanh/Kinh tế công: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp, thang đo thực nghiệm và khoảng trống nghiên cứu về quản trị thương hiệu địa phương.
- Lãnh đạo cơ quan xúc tiến đầu tư (IPA) và Sở Kế hoạch & Đầu tư các tỉnh: Khung tham chiếu thực tiễn để thiết kế quy trình xúc tiến đầu tư 5 bước chuẩn hóa, tối ưu hóa nguồn ngân sách xúc tiến hàng năm.
- Các nhà đầu tư hạ tầng Khu công nghiệp: Cơ sở dữ liệu thị trường về nhu cầu, tiêu chuẩn hạ tầng kỹ thuật và mức độ nhạy cảm chi phí của các doanh nghiệp FDI quốc tế.
- Cộng đồng doanh nghiệp FDI: Hưởng lợi từ môi trường đầu tư được cải cách minh bạch, cắt giảm thời gian xử lý thủ tục cấp đất và nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ tại chỗ của chính quyền sở tại.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Luận án đã mở rộng mô hình Marketing Places của Philip Kotler & cộng sự (1993) và khung phân tích sản phẩm đô thị của Ashworth & Voogd (1990) bằng việc xây dựng mô hình marketing địa phương thu hút FDI dựa trên cơ chế cân bằng tương tác hai chiều Cung (Chính quyền địa phương) - Cầu (Nhà đầu tư FDI hiện hữu và tiềm năng). Luận án đã chi tiết hóa phối thức 6Ps đặc thù cho cấp tỉnh, tích hợp yếu tố "Năng lực điều hành của Chính quyền" (Power) và "Công chúng địa phương" (Publics) vào lõi của sản phẩm địa phương thay vì chỉ dừng lại ở 4P truyền thống.
2. Điểm đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây tại Việt Nam?
Trả lời: So với công trình của Nguyễn Đức Hải (2013) tại Hà Nội chỉ tập trung định tính khung chính sách và Cao Thái Huy (2019) tại Đông Nam Bộ chỉ phân tích kinh tế lượng dữ liệu thứ cấp, luận án của Nguyễn Ngọc Thuyên đã thiết lập quy trình điều tra thực địa đồng thời 3 nhóm mẫu độc lập: 76 doanh nghiệp FDI đang hoạt động (phân tầng theo ngành và quốc tịch), 74 nhà đầu tư nước ngoài tiềm năng (thu thập tại các sự kiện XTTĐ) và 36 cán bộ quản lý công từ 8 sở/ngành và 4 ban quản lý KCN trọng điểm. Phương pháp tam giác đạc này giúp phát hiện chính xác các sai lệch nhận thức (perceptual gaps) giữa bên cung cấp dịch vụ công và bên thụ hưởng đầu tư.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và có bằng chứng dữ liệu hỗ trợ?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là tỷ lệ vốn thực hiện trên vốn đăng ký của tỉnh trong giai đoạn 2010 - 2018 chỉ đạt mức rất thấp: xấp xỉ 9,86% (mặc dù tổng vốn đăng ký đạt tới 5,9 tỷ USD với 188 dự án). Bằng chứng thực nghiệm từ 76 doanh nghiệp FDI cho thấy nguyên nhân không nằm ở chính sách ưu đãi thuế danh nghĩa mà nằm ở sự chậm trễ trong bàn giao mặt bằng sạch, thời gian chờ cấp quyền sử dụng đất kéo dài và sự thiếu vắng hoàn toàn các dịch vụ hỗ trợ, tháo gỡ khó khăn sau cấp phép (after-care services) từ phía chính quyền địa phương.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) rõ ràng không?
Trả lời: Luận án cung cấp quy trình nghiên cứu có tính minh bạch và khả năng lặp lại cao. Toàn bộ cấu trúc bảng hỏi khảo sát dành cho 3 nhóm đối tượng (Phụ lục 3.20A, 3.20B, 3.20C), danh mục các sở ban ngành phỏng vấn sâu, tiêu chí phân tầng mẫu doanh nghiệp theo ngành và quốc gia, cùng quy trình 5 bước phân tích hiện trạng marketing địa phương đều được chuẩn hóa chi tiết trong cấu trúc luận án.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu cho 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Luận án định hình chương trình nghị sự 10 năm (2020 - 2030) tập trung vào 3 trụ cột: (1) Số hóa quy trình marketing địa phương (Digital Place Branding) và xây dựng hệ thống quản lý quan hệ nhà đầu tư (Investor CRM) đa nền tảng; (2) Chuyển đổi mô hình thu hút FDI từ "thâm dụng lao động - chi phí thấp" sang "kinh tế tuần hoàn - công nghệ cao" tại Chu Lai; và (3) Xây dựng cơ chế điều phối marketing liên vùng giữa Quảng Nam với các cực tăng trưởng Đà Nẵng và Quảng Ngãi nhằm xóa bỏ tình trạng cạnh tranh triệt tiêu ưu đãi giữa các địa phương lân cận.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ của tác giả Nguyễn Ngọc Thuyên đã đóng góp toàn diện cho học thuật và thực tiễn quản trị marketing địa phương thông qua các giá trị cốt lõi:
- Hệ thống hóa và chuẩn hóa khung lý luận về marketing địa phương ứng dụng trong thu hút FDI tại các tỉnh kinh tế trọng điểm của Việt Nam.
- Xây dựng và kiểm chứng mô hình phân tích phối thức marketing-mix địa phương tích hợp đồng thời góc nhìn của nhà cung cấp (chính quyền cấp tỉnh) và góc nhìn của khách hàng (nhà đầu tư nước ngoài).
- Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng chuẩn xác từ 186 mẫu khảo sát đa tầng và 8 cuộc phỏng vấn chuyên sâu, bóc tách thực trạng thu hút 188 dự án FDI với 5,9 tỷ USD vốn đăng ký tại Quảng Nam.
- Nhận diện các điểm nghẽn chiến lược về tỷ lệ giải ngân vốn thấp (9,86%), chi phí đào tạo lại nguồn nhân lực và độ trễ giải phóng mặt bằng sạch.
- Đề xuất hệ thống 07 nhóm giải pháp quản trị đồng bộ từ phân tích hiện trạng, hoạch định chiến lược đến kiểm tra đánh giá chất lượng phục vụ công.
- Thiết lập chi tiết 03 Danh mục dự án ưu tiên thu hút FDI giai đoạn 2021 - 2030, tạo tiền đề chuyển dịch mô hình kinh tế tỉnh Quảng Nam theo hướng bền vững, gia tăng giá trị chuỗi cung ứng và hội nhập quốc tế sâu rộng.