Luận án tiến sĩ các nhân tố chủ yếu tác động tới năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh vĩnh phúc

Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố chủ yếu tác động tới năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh vĩnh phúc, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng

Trường đại học

Đại học Thủ Đô Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

191
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4.2.1. Về không gian
1.4.2.2. Về thời gian
1.4.2.3. Về nội dung

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Năng Lực Cạnh Tranh DNNVV Tại Vĩnh Phúc

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, năng lực cạnh tranh trở thành yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Tại Vĩnh Phúc, các DNNVV đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội, tạo việc làm và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, các DNNVV này đang đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi phải nâng cao năng lực cạnh tranh để tồn tại và phát triển bền vững. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của DNNVV tại Vĩnh Phúc là vô cùng quan trọng để đưa ra các giải pháp phù hợp, hỗ trợ doanh nghiệp phát triển. Theo GSO (2017), Vĩnh Phúc có trên 5.000 doanh nghiệp ngoài quốc doanh đăng ký hoạt động, trên 30.000 hộ kinh doanh cá thể và trên 400 HTX. Hàng năm có 600-700 doanh nghiệp đăng ký thành lập mới, chủ yếu là DNNVV. Các DNNVV chiếm trên 10% GDP, trên 20% tổng vốn đầu tư, giải quyết việc làm cho trên 70.000 lao động.

1.1. Vai Trò Của DNNVV Trong Kinh Tế Vĩnh Phúc

DNNVV đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và đóng góp vào ngân sách nhà nước tại Vĩnh Phúc. Các doanh nghiệp này cũng góp phần vào quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế, từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Ngoài ra, DNNVV còn có vai trò quan trọng trong việc phát triển các ngành nghề truyền thống và cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho các vùng sâu, vùng xa. Sự phát triển của DNNVV giúp tăng tính cạnh tranh của nền kinh tế địa phương và tạo ra sự đa dạng trong các ngành nghề kinh doanh.

1.2. Thách Thức Về Năng Lực Cạnh Tranh Của DNNVV

Mặc dù có vai trò quan trọng, các DNNVV tại Vĩnh Phúc đang đối mặt với nhiều thách thức về năng lực cạnh tranh. Các thách thức này bao gồm: hạn chế về vốn, công nghệ lạc hậu, thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao, khó khăn trong tiếp cận thị trường và cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp lớn hơn. Bên cạnh đó, các DNNVV còn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như biến động kinh tế, thay đổi chính sách và sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp nước ngoài. Để vượt qua những thách thức này, các DNNVV cần phải nâng cao năng lực cạnh tranh một cách toàn diện.

II. Cách Xác Định Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Năng Lực Cạnh Tranh

Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của DNNVV là bước quan trọng để xây dựng các giải pháp phù hợp. Các yếu tố ảnh hưởng có thể được chia thành hai nhóm chính: yếu tố bên trong (nội lực của doanh nghiệp) và yếu tố bên ngoài (môi trường kinh doanh). Các yếu tố bên trong bao gồm: năng lực quản lý, nguồn nhân lực, năng lực tài chính, công nghệ và marketing. Các yếu tố bên ngoài bao gồm: chính sách của nhà nước, điều kiện kinh tế - xã hội, cạnh tranh từ đối thủ và hội nhập quốc tế. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội, thách thức để đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả.

2.1. Phân Tích Yếu Tố Bên Trong Ảnh Hưởng Năng Lực Cạnh Tranh

Các yếu tố bên trong đóng vai trò then chốt trong việc quyết định năng lực cạnh tranh của DNNVV. Năng lực quản lý hiệu quả giúp doanh nghiệp sử dụng tối ưu các nguồn lực. Nguồn nhân lực chất lượng cao đảm bảo khả năng sáng tạo và đổi mới. Năng lực tài chính vững mạnh tạo điều kiện cho đầu tư và phát triển. Công nghệ tiên tiến giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Marketing hiệu quả giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường và xây dựng thương hiệu. Việc cải thiện các yếu tố bên trong sẽ giúp DNNVV nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững.

2.2. Tác Động Của Yếu Tố Bên Ngoài Đến Năng Lực Cạnh Tranh

Các yếu tố bên ngoài có tác động đáng kể đến năng lực cạnh tranh của DNNVV. Chính sách hỗ trợ của nhà nước tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển. Điều kiện kinh tế - xã hội ổn định giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường. Cạnh tranh từ đối thủ đòi hỏi doanh nghiệp phải không ngừng cải tiến. Hội nhập quốc tế mang lại cơ hội tiếp cận thị trường mới nhưng cũng tạo ra áp lực cạnh tranh lớn hơn. Doanh nghiệp cần phải chủ động thích ứng với các yếu tố bên ngoài để duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh.

2.3. Mô Hình PEST Phân Tích Yếu Tố Môi Trường Kinh Doanh

Mô hình PEST (Political, Economic, Social, Technological) là một công cụ hữu ích để phân tích các yếu tố môi trường kinh doanh vĩ mô có thể ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của DNNVV. Phân tích các yếu tố chính trị (chính sách, luật pháp), kinh tế (tăng trưởng, lạm phát), xã hội (văn hóa, dân số) và công nghệ (đổi mới, tự động hóa) giúp doanh nghiệp nhận diện các cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài. Từ đó, doanh nghiệp có thể điều chỉnh chiến lược kinh doanh để thích ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh.

III. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Cho DNNVV Vĩnh Phúc

Để nâng cao năng lực cạnh tranh cho DNNVV tại Vĩnh Phúc, cần có một hệ thống các giải pháp đồng bộ và toàn diện, tập trung vào cả yếu tố bên trong và yếu tố bên ngoài. Các giải pháp này bao gồm: nâng cao năng lực quản lý, phát triển nguồn nhân lực, tăng cường năng lực tài chính, đổi mới công nghệ, đẩy mạnh marketing, cải thiện môi trường kinh doanh và tăng cường hội nhập quốc tế. Đồng thời, cần có sự hỗ trợ từ nhà nước thông qua các chính sách ưu đãi, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển.

3.1. Phát Triển Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao Cho DNNVV

Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNVV. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng quản lý và kỹ năng mềm cho người lao động. Đồng thời, cần thu hút và giữ chân nhân tài bằng các chính sách đãi ngộ hấp dẫn. Việc đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực sẽ giúp DNNVV nâng cao năng suất lao động, khả năng sáng tạo và đổi mới, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh.

3.2. Tăng Cường Năng Lực Tài Chính Cho DNNVV Vĩnh Phúc

Khả năng tiếp cận nguồn vốn là một trong những khó khăn lớn nhất của DNNVV. Cần có các giải pháp để tăng cường năng lực tài chính cho doanh nghiệp, bao gồm: tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi, khuyến khích các quỹ đầu tư mạo hiểm đầu tư vào DNNVV, hỗ trợ doanh nghiệp phát hành trái phiếu và cổ phiếu. Đồng thời, cần nâng cao năng lực quản lý tài chính cho doanh nghiệp để sử dụng vốn hiệu quả và minh bạch.

3.3. Đổi Mới Công Nghệ Và Ứng Dụng Khoa Học Kỹ Thuật

Đổi mới công nghệ là yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNVV trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. Cần có các chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), ứng dụng công nghệ mới vào sản xuất và kinh doanh. Đồng thời, cần tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận các thông tin về công nghệ mới và các chuyên gia tư vấn công nghệ. Việc đổi mới công nghệ sẽ giúp DNNVV nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và giảm chi phí sản xuất.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Đánh Giá Năng Lực Cạnh Tranh DNNVV

Việc đánh giá năng lực cạnh tranh của DNNVV tại Vĩnh Phúc cần được thực hiện một cách định kỳ và khách quan, dựa trên các tiêu chí cụ thể và phù hợp với đặc điểm của từng ngành nghề. Kết quả đánh giá sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội, thách thức để đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả. Đồng thời, kết quả đánh giá cũng là cơ sở để nhà nước xây dựng các chính sách hỗ trợ phù hợp.

4.1. Tiêu Chí Đánh Giá Năng Lực Cạnh Tranh Của DNNVV

Các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của DNNVV có thể bao gồm: thị phần, doanh thu, lợi nhuận, năng suất lao động, chất lượng sản phẩm, khả năng đổi mới, năng lực quản lý, năng lực tài chính và mức độ hài lòng của khách hàng. Các tiêu chí này cần được định lượng hóa để có thể so sánh và đánh giá một cách khách quan. Đồng thời, cần có sự điều chỉnh các tiêu chí cho phù hợp với đặc điểm của từng ngành nghề và từng giai đoạn phát triển.

4.2. Phương Pháp Đánh Giá Năng Lực Cạnh Tranh Hiệu Quả

Có nhiều phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh của DNNVV, bao gồm: phân tích SWOT, phân tích PEST, phân tích chuỗi giá trị và so sánh với đối thủ cạnh tranh. Việc lựa chọn phương pháp đánh giá phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu đánh giá, nguồn lực và thông tin có sẵn. Đồng thời, cần kết hợp các phương pháp định tính và định lượng để có được cái nhìn toàn diện và sâu sắc về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

V. Kết Luận Tương Lai Năng Lực Cạnh Tranh DNNVV Vĩnh Phúc

Nâng cao năng lực cạnh tranh cho DNNVV là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự nỗ lực của cả doanh nghiệp và nhà nước. Với sự hỗ trợ từ nhà nước, sự chủ động của doanh nghiệp và sự tham gia của các tổ chức xã hội, DNNVV tại Vĩnh Phúc có thể vượt qua các thách thức và phát triển bền vững, đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Trong tương lai, năng lực cạnh tranh của DNNVV sẽ phụ thuộc vào khả năng thích ứng với các thay đổi của môi trường kinh doanh, khả năng đổi mới sáng tạo và khả năng xây dựng mối quan hệ hợp tác.

5.1. Vai Trò Của Chính Sách Hỗ Trợ DNNVV Từ Nhà Nước

Chính sách hỗ trợ của nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho DNNVV phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh. Các chính sách này có thể bao gồm: giảm thuế, phí, hỗ trợ tín dụng, hỗ trợ đào tạo, hỗ trợ xúc tiến thương mại và hỗ trợ đổi mới công nghệ. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, địa phương để đảm bảo tính hiệu quả và đồng bộ của các chính sách.

5.2. Hướng Phát Triển Bền Vững Cho DNNVV Tại Vĩnh Phúc

Phát triển bền vững là xu hướng tất yếu của DNNVV trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Doanh nghiệp cần chú trọng đến các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) trong hoạt động kinh doanh. Đồng thời, cần xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với cộng đồng và các bên liên quan. Việc phát triển bền vững sẽ giúp DNNVV tạo dựng uy tín, thu hút khách hàng và nhà đầu tư, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững.

09/06/2025
Luận án tiến sĩ các nhân tố chủ yếu tác động tới năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh vĩnh phúc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. Các công trình nghiên cứu về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh 1. Các nghiên cứu về cạnh tranh Cạnh tranh là quy luật khách quan, tất yếu cho sự phát triển của tất cả các cơ sở sản xuất kinh doanh trong nền kinh tế thị trường ở bất kỳ quốc gia nào. Đã từ lâu trên thế giới có nhiều công trình nghiên cứu về cạnh tranh và lý thuyết cạnh tranh với nhiều trường phái như: lý thuyết cạnh tranh cổ điển, lý thuyết cạnh tranh tân cổ điển và lý thuyết cạnh tranh hiện đại.

Về cơ bản các lý thuyết này đã làm rõ bản chất của cạnh tranh, vai trò, các phương thức cạnh tranh và tác động của cạnh tranh đối với sự phát triển kinh tế, xã hội của các quốc gia. Các nhà khoa học người Anh là Buckley và cộng sự (1988) [92] đã tổng hợp các công trình nghiên cứu về cạnh tranh và cho rằng, đến năm 1988 có rất ít định nghĩa hoặc khái niệm về năng lực cạnh tranh đã được công nhận.Porter (1990) [113] lại cho rằng khái niệm năng lực cạnh tranh vẫn chưa được hiểu một cách đầy đủ và chưa có một định nghĩa nào được thống nhất. Đến năm 2004, Henricsson [100] mới đưa ra khái niệm năng lực canh tranh nhưng vẫn còn nhiều ý kiến tranh cãi, nhất là ý kiến của các nhà hoạch định chính sách, các học giả về kinh tế. Trường phái Lý thuyết cạnh tranh cổ điển gắn liền với các tên tuổi các học giả nổi tiếng như: Michael Porter (1980), Adam Smith, W.

Các nghiên cứu của trường phái Lý thuyết cạnh tranh hiện đại phải kể đến những nghiên cứu của các nhà khoa học nổi bật như: E.Aglietta, Micheal Eairbank, John Maurice Clark, Michael Port, J.Schumpeter, Barney, Wernerfelt (1984), Peteraf, Sanchez, Heene… Năng lực cạnh tranh theo quan điểm của lý thuyết cạnh tranh cổ điển truyền thống được dựa trên tiền đề là các doanh nghiệp trong cùng một ngành, ở đó có tính tương đối giống nhau về chiến lược sản xuất kinh doanh, sản phẩm, và nguồn lực chính của doanh nghiệp. Tuy nhiên, do môi trường kinh doanh thường nhạy cảm với chính sách kinh tế của mỗi quốc gia và rất hay có những biến đổi nào đó tác động đáng kể đến chiến lược kinh doanh nên các doanh nghiệp phải điều chỉnh nguồn lực và các điều 10 kiện kinh doanh phù hợp để nâng cao năng lực cạnh tranh của mình. Tiêu biểu là các tác giả như: Porter (1980), Chamberlin (1933), Barney (1991). Trong các công trình nghiên cứu về cạnh tranh, nổi bật nhất là công trình nghiên cứu của Michael Porter (2015), ông là người đấu tiên nghiên cứu và đặt nền móng cho việc hình thành lĩnh vực khoa học chiến lược và cạnh tranh, là giáo sư hàng đầu và là “cha đẻ” của những nghiên cứu về cạnh tranh của doanh nghiệp.

Ông đã cho ra đời 3 tác phẩm kinh điển là “Chiến lược cạnh tranh”, “Lợi thế cạnh tranh”, “Lợi thế cạnh tranh quốc gia”. Những nghiên cứu về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của ông có thể áp dụng trong mọi cấp độ (doanh nghiệp, ngành, quốc gia) cũng như mọi lĩnh vực (sản xuất, dịch vụ). Adam Smith đã bắt đầu với tác phẩm “Của cải của các quốc gia”, ông cho rằng hãy cho mọi người tự do về kinh tế, cần sự ổn định chính sách của chính phủ, ổn định môi trường cạnh tranh, ít có sự can thiệp của nhà nước, các doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh, quyền được tiết kiệm, đầu tư vốn và sử dụng máy móc thay thế sức lao động như là những thành phần thiết yếu, sự tích lũy vốn, sự quản lý kinh doanh tốt dẫn đến tăng trưởng kinh tế. Quan điểm Adam Smith nhấn mạnh 3 thành tố: (1) Tự do cạnh tranh; (2) Quyền cạnh tranh của cá nhân; (3) Tính công bằng trong cạnh tranh [118].

Các nhà khoa học thuộc trường phái Lý thuyết cạnh tranh tân cổ điển đã đi sâu nghiên cứu và xác định những điều kiện để hình thành quy luật tồn tại sự phù hợp tương ứng giữa lợi ích riêng và lợi ích chung trong xã hội mà kết quả cuối cùng là họ đã đưa ra được những mô hình cạnh tranh hoàn hảo biểu thị bởi công thức toán học cụ thể. Nhà kinh tế học người Mỹ John Maurice Clark với cuốn sách “Cạnh tranh là một sự biến đổi linh hoạt” đã đưa ra các luận điểm là: Với những nhân tố không hoàn hảo có thể sửa chữa bằng các nhân tố không hoàn hảo khác trên thị trường cạnh tranh, tạo điều kiện cho sự phát triển cạnh tranh có hiệu quả và làm giảm sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các doanh nghiệp trong chính sách sản xuất và tiêu thụ sản phẩm trên thị trường; vận hành hoạt động cạnh tranh được đo bằng mức độ giảm giá, khả năng nâng cao chất lượng sản phẩm trước nhu cầu không ngừng biến đổi của người tiêu dùng [94].L Rubinfeld (1999) [108], nghiên cứu về cạnh tranh đã đưa ra nhận định: Thị trường cạnh tranh được gọi là hoàn hảo khi thị trường có nhiều người mua và người bán, mà trong đó không một cá nhân nào của bên mua hoặc của bên bán có ảnh hưởng đáng kể hoặc có khả năng chi phối tới giá cả chung đã được thiết lập tại thời điểm nhất định nào đó. 11 Một số tác giả khác như D. Dornbusch (2005) [91] cũng cho rằng cạnh tranh thực chất cũng là cạnh là cạnh tranh hoàn hảo.

Họ quan niệm là: Một cạnh tranh hoàn hảo hay một cạnh tranh đều có chung yếu tố cơ bản nhất đó hành động của mỗi người không gây ảnh hưởng hay tác động đến giá cả thị trường, mỗi sản phẩm hay nhóm sản phẩm phải luôn luôn có nhiều người bán và nhiều người mua. Trong nghiên cứu về “Để xây dựng doanh nghiệp hiệu quả”, MiChaele. Gerber (2016) đã cung cấp cho doanh nghiệp những lý luận công cụ để doanh nghiệp có được sự tiến bộ vượt trội và hoạt động hiệu quả cao nhất. Tác giả đã giới thiệu về giai đoạn hình thành và phát triển của các doanh nghiệp nhỏ và vừa, những nhận thức về doanh nghiệp, về chương trình của doanh nghiệp trong cơ chế thị trường.

Đồng thời, cũng đã nêu lên một quan điểm mới về doanh nghiệp trong giai đoạn hiện nay là coi doanh nghiệp như một sản phẩm xã hội [104]. Vì vậy, để xây dựng được một doanh nghiệp hiệu quả cần xác định lộ trình phát triển doanh nghiệp với mục đích cụ thể, chính xác, mục tiêu chiến lược quản lý, nhân sự, marketing, hệ thống. Utton (2006) có công trình nghiên cứu “Chính sách cạnh tranh quốc tế: Duy trì thị trường mở trong nền kinh tế toàn cầu”, đã trình bày những nét cơ bản về cạnh tranh và các chính sách thương mại. Trong điều kiện toàn cầu hóa, dưới những tác động của thị trường trong việc cổ phần hóa, chống phá giá độc quyền, các doanh nghiệp trong nước cần nâng cao năng lực cạnh tranh của mình.

Các doanh nghiệp lớn xuyên quốc gia cần phải tập trung đầu tư về tài chính, nguồn nhân lực, phương thức quản lý, tiếp cận khoa học công nghệ, kỹ thuật mới. Phan Thị Minh Lý (2011) dựa trên kết quả khảo sát 112 doanh nghiệp vừa và nhỏ trên địa bản tỉnh Thừa Thiên – Huế, qua nghiên cứu và phân tích đã cho thấy nhóm nhân tố về nội lực của doanh nghiệp có tác động mạnh nhất đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, kế theo đó là nhóm nhân tố về chính sách của địa phương, chính sách vĩ mô và yếu tố vốn. Tuy không đề cập trực tiếp nhưng kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp là một trong những chỉ số thể hiện năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng, để nâng cao yếu tố nội tại thì doanh nghiệp cần ưu tiên cải thiện, hiện đại hóa trang thiết bị, cập nhật thông tin thị trường, nâng cao trình độ lao động.

Các yếu tố ít cấp bách hơn hoặc liên quan đến môi trường bên ngoài thì khó có thể thay đổi được ngay mà cần thời gian dài hơn trong trung hạn và dài hạn [37]. Nguyễn Quốc Nghi và Mai Văn Nam (2011) trong bài nghiên cứu của mình về các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhỏ và 12 vừa ở thành phố Cần Thơ đã chỉ ra các nhân tố mức độ tiếp cận chính sách hỗ trợ của Chính phủ, trình độ học vấn của chủ doanh nghiệp, quy mô doanh nghiệp, các mối quan hệ xã hội của doanh nghiệp và tốc độ tăng doanh thu ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của DNNVV ở Tp. Có thể thấy ở đây có nhân tố bên ngoài, các nhân tố thuộc tầm quản trị vĩ mô của doanh nghiệp và những chỉ tiêu chung (tốc độ tăng doanh thu) của doanh nghiệp. Cho thấy, khi nghiên cứu về nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNVV thì cũng cần xem xét đến yếu tố môi trường khách quan và các yếu tố mang tầm vĩ mô của doanh nghiệp [42].

Các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh theo các nhân tố ảnh hưởng và mô hình phân tích năng lực cạnh tranh Trong số các nghiên cứu về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh hiện nay thì những nghiên cứu của Michael Porter đã nghiên cứu đầy đủ nhất về năng lực cạnh tranh. Trong nghiên cứu về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh quốc tế, M. Porter có 16 cuốn sách và hơn 100 bài báo viết về chiến lược và năng lực cạnh tranh từ cấp độ doanh nghiệp, ngành cho đến quốc gia thuộc các lĩnh vực sản xuất, dịch vụ. Ở mọi các cấp độ và các lĩnh vực, ông đều đưa ra phân tích, kết luận đúng mức nhất về các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh.

Porter với Cách năng lực cạnh tranh hình thành chiến lược ra đời năm 1979 đã chỉ ra được các nhân tố tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp đó là 5 nhân tố: yếu tố đầu vào; nhu cầu của thị trường; doanh nghiệp hỗ trợ và liên quan; môi trường, thể chế kinh tế và sự cạnh tranh của các doanh nghiệp khác; chiến lược của doanh nghiệp [110]. Căn cứ vào đó, các doanh nghiệp đã tìm được các nhân tố cụ thể nhất, rõ nhất ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh và đưa ra các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho mình. Hiện nay mô hình này của M. Porter được các doanh nghiệp trên thế giới ứng dụng nhiều.

Năng lực cạnh tranh tiếp cận từ chuỗi giá trị được Porter đưa ra vào năm 1985 trong cuốn “Competitive Advantage: Creating and Sustaining Superior Performance”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Vĩnh Phúc" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố quyết định đến khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong khu vực này. Tác giả phân tích các yếu tố như chất lượng sản phẩm, chiến lược marketing, và khả năng quản lý nguồn nhân lực, từ đó đưa ra những khuyến nghị thiết thực giúp các doanh nghiệp nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích để áp dụng vào thực tiễn kinh doanh, từ đó cải thiện hiệu quả hoạt động và phát triển bền vững.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Hoàn thiện hoạt động bán hàng tại công ty cổ phần 5s fashion, nơi cung cấp những chiến lược bán hàng hiệu quả cho doanh nghiệp. Ngoài ra, tài liệu Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế cũng có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về cách kết hợp sức mạnh dân tộc và thời đại trong phát triển kinh tế. Cuối cùng, tài liệu Xây dựng mô hình phân lớp với tập dữ liệu nhỏ sẽ cung cấp những kiến thức về công nghệ và dữ liệu, hỗ trợ doanh nghiệp trong việc cải thiện quy trình ra quyết định. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của doanh nghiệp.