Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tại biên giới thông qua kiểm soát hàng hoá giả mạo về sở hữu trí tuệ của Hải quan Việt Nam" được tác giả Hứa Thị Hồng thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự, mã số 62 380 103), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Vũ Thị Hải Yến và TS. Nguyễn Như Quỳnh.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Theo báo cáo của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC Bascap) phối hợp với Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cùng Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC), tình trạng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) tại Việt Nam đang diễn biến nghiêm trọng ở ba khía cạnh:
- Tình trạng hàng giả, hàng lậu ở mức báo động, tạo doanh thu cho nền kinh tế ngầm hàng chục tỷ USD, gây thất thu ngân sách và gây rủi ro sức khỏe cho người tiêu dùng trên nhiều lĩnh vực (dệt may, mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm, phần mềm);
- Thủ đoạn làm giả tinh vi bằng công nghệ cao nhằm vô hiệu hóa khả năng nhận diện, tập trung chủ yếu vào các thương hiệu lớn;
- Hành vi xâm phạm quyền SHTT gia tăng nhanh trên môi trường Internet.
Một bộ phận lớn hàng giả và hàng hóa giả mạo về SHTT được đưa vào nội địa qua hệ thống cửa khẩu, đường biên giới. Đồng thời, các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA đặt ra nghĩa vụ pháp lý cao đối với cơ quan hải quan, điển hình là yêu cầu về thẩm quyền chủ động (thẩm quyền mặc nhiên - ex-officio) áp dụng các biện pháp kiểm soát biên giới đối với hàng hóa nhập khẩu, xuất khẩu và quá cảnh bị nghi ngờ giả mạo nhãn hiệu hoặc sao lậu quyền tác giả, dựa trên kỹ thuật phân tích rủi ro.
Khoảng trống nghiên cứu mà tác giả xác định bao gồm:
- Về lý luận: Chưa có công trình khoa học chuyên sâu nào làm rõ bản chất, đặc trưng của biện pháp bảo vệ quyền SHTT tại biên giới; chưa phân định rạch ròi giữa hàng hóa giả mạo về SHTT với hàng hóa xâm phạm quyền SHTT thông thường; chưa xây dựng được mô hình lý thuyết hoàn chỉnh về kiểm soát hàng hóa giả mạo SHTT của cơ quan hải quan.
- Về pháp lý: Các quy định giữa Luật Hải quan và Luật Sở hữu trí tuệ còn tồn tại mâu thuẫn, chưa thống nhất về phạm vi thẩm quyền; cơ chế kiểm soát đối với hàng xuất khẩu, hàng quá cảnh chưa đáp ứng đầy đủ chuẩn mực của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
- Về thực tiễn: Tỷ lệ bắt giữ hàng hóa giả mạo SHTT của lực lượng hải quan chưa tương xứng với thực tế lưu thông; nhận thức của doanh nghiệp còn hạn chế; cơ chế phối hợp và chia sẻ dữ liệu liên ngành còn mang tính sự vụ, thiếu tính kết nối có hệ thống.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là luận giải làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn về bảo vệ quyền SHTT tại biên giới thông qua kiểm soát hàng hóa giả mạo về SHTT của cơ quan hải quan; từ đó kiến nghị các định hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả kiểm soát của Hải quan Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định theo năm nội dung:
- Thứ nhất: Phân tích, đánh giá tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về đề tài, xác định các nội dung cần tiếp tục làm rõ;
- Thứ hai: Xây dựng hệ thống cơ sở lý luận về bảo vệ quyền SHTT tại biên giới thông qua hoạt động kiểm soát hàng hóa giả mạo SHTT;
- Thứ ba: Khảo sát, so sánh pháp luật quốc tế và pháp luật của một số quốc gia (Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc) với pháp luật Việt Nam để rút ra kinh nghiệm;
- Thứ tư: Đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn kiểm soát hàng hóa giả mạo về SHTT của Hải quan Việt Nam giai đoạn 2014–2021, làm rõ những hạn chế và nguyên nhân;
- Thứ năm: Đề xuất các quan điểm, kiến nghị sửa đổi pháp luật và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát tại biên giới.
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
Luận án đặt ra câu hỏi chung: Pháp luật về bảo vệ quyền SHTT tại biên giới thông qua kiểm soát hàng hoá giả mạo về SHTT của Hải quan tại Việt Nam đã bảo đảm tính đầy đủ, thống nhất và hiệu quả hay chưa? Những vấn đề pháp lý cần được tiếp tục hoàn thiện để nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền SHTT tại biên giới qua hoạt động này?
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết cụ thể gồm ba nhóm:
- Nhóm 1 (Lý luận): Nghiên cứu nguồn gốc, bản chất pháp lý của quyền SHTT; khái niệm, đặc điểm bảo vệ quyền SHTT tại biên giới; quan niệm và tiêu chí nhận diện hàng hóa giả mạo về SHTT phân biệt với hàng xâm phạm quyền SHTT khác; xác lập mô hình lý thuyết kiểm soát của hải quan. Giả thuyết khẳng định bảo vệ quyền SHTT xuất phát từ nhu cầu xã hội (dưới góc độ kinh tế, xã hội, pháp lý), là sự bảo vệ quyền tài sản và nhân thân; hàng hóa giả mạo về SHTT là dạng hàng giả về hình thức có mức độ xâm phạm nghiêm trọng nhất; kiểm soát biên giới vừa là biện pháp bảo hộ vừa là hoạt động nghiệp vụ đặc thù của hải quan.
- Nhóm 2 (Thực trạng pháp luật và thực tiễn): Đánh giá tính thống nhất giữa Luật Hải quan và Luật SHTT về thẩm quyền, biện pháp và quy trình kiểm soát; phân tích kết quả đạt được cùng những tồn tại nghiệp vụ của Hải quan Việt Nam. Giả thuyết chỉ ra rằng pháp luật còn thiếu đồng bộ, nhiều nội dung chưa có văn bản hướng dẫn cụ thể dẫn đến vướng mắc khi áp dụng.
- Nhóm 3 (Định hướng và giải pháp): Xác định hướng sửa đổi quy định pháp luật đáp ứng chuẩn mực quốc tế và chuyển đổi theo mô hình Hải quan thông minh; đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cán bộ, xây dựng bộ tiêu chí nhận diện và hệ thống dữ liệu thông tin nghiệp vụ chuyên ngành.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống lý luận, các quy định pháp luật (Việt Nam, điều ước quốc tế, pháp luật một số quốc gia) và thực tiễn nghiệp vụ của Hải quan Việt Nam trong kiểm soát hàng hóa giả mạo về SHTT tại biên giới.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào biện pháp kiểm soát biên giới đối với hàng hóa giả mạo về SHTT của cơ quan hải quan (chủ yếu là nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý và quyền tác giả).
- Phạm vi không gian: Địa bàn hoạt động hải quan tại Việt Nam, tập trung vào các địa bàn trọng điểm có lưu lượng xuất nhập khẩu lớn: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Quảng Ninh, Lạng Sơn, Quảng Trị, Hà Tĩnh, Tây Ninh, Đồng Nai, Bình Dương. Phạm vi so sánh quốc tế tập trung vào Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Nhật Bản, Liên minh Châu Âu (EU) và Trung Quốc.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2021, gắn liền với mốc thời gian ngành Hải quan Việt Nam triển khai Hệ thống thông quan điện tử tự động (VNACCS/VCIS) và kết nối Cơ chế một cửa quốc gia.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan trực tiếp và gián tiếp đến đề tài:
Các công trình nghiên cứu trong nước
-
Về đề tài nghiên cứu khoa học:
- Vũ Hồng Loan (2012), đề tài cấp Bộ Tài chính: "Xây dựng chiến lược thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại biên giới của Hải quan Việt Nam";
- Nguyễn Như Quỳnh (2015), đề tài cấp Bộ Khoa học và Công nghệ: "Nghiên cứu đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả cơ chế thực thi quyền SHTT đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế";
- Nguyễn Văn Thọ (2016), đề tài cấp Tổng cục Hải quan: "Cơ sở lý luận và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát hàng giả có nguồn gốc nhập khẩu đến năm 2020";
- Nguyễn Tuấn Anh (2016), đề tài cấp Trường Đại học Kinh tế Quốc dân: "Cơ chế thực thi nhằm chống lại các hành động xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp ở Việt Nam - so sánh với một số quốc gia".
-
Về sách chuyên khảo, cẩm nang:
- Cục Sở hữu trí tuệ (2006), dịch bản quyền của WIPO: "Cẩm nang sở hữu trí tuệ";
- Lê Nết, sách chuyên khảo "Quyền sở hữu trí tuệ" (NXB Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh);
- Hiệp hội Doanh nghiệp Châu Âu tại Việt Nam (Eurocham), "Sách trắng về các vấn đề thương mại, đầu tư tại Việt Nam" (giai đoạn 2012–2017).
-
Về luận án, luận văn:
- Luận án tiến sĩ của Nguyễn Vĩnh Diện (2014, Đại học Luật Hà Nội) về thực thi quyền SHTT có yếu tố nước ngoài của lực lượng Công an nhân dân;
- Các luận văn thạc sĩ nghiên cứu khía cạnh kiểm soát biên giới và thực thi SHTT: Dương Đình Công (2011), Trần Thị Thu Vân (2011), Triệu Thị Thùy Trang (2011), Phí Đình Mạnh (2014 - nghiên cứu tại Lào Cai), Nguyễn Thị Huệ (2016 - nghiên cứu tại Quảng Trị), Hứa Thị Hồng (2011), Trần Việt Hưng (2012), Đỗ Thị Anh (2014), Đoàn Thăng (2013 - nghiên cứu tại Quảng Ninh), Nguyễn Minh Đức (2011), Trương Thế Khánh Quỳnh (2008).
-
Về bài báo khoa học và kỷ yếu hội thảo:
- Các bài viết đăng trên Tạp chí Luật học, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp: Nguyễn Thái Mai (2004), Nguyễn Ngọc Sơn (2005), Nguyễn Hồng Bắc (2010), Vũ Thị Hồng Yến (2005), Đoàn Đức Lương và Nguyễn Minh Đức, Nguyễn Thị Thương Huyền (2008), Nguyễn Thị Huệ (2016), Nguyễn Thị Quế Anh (2014), Hứa Thị Hồng (2016), Đặng Vũ Huân (2013), Tào Thị Huệ (2014), Nguyễn Xuân Quang (2017);
- Kỷ yếu hội thảo của Trường Đại học Luật Hà Nội (2006); Kỷ yếu hội thảo phối hợp giữa Học viện Cảnh sát nhân dân và Cục Điều tra chống buôn lậu - Tổng cục Hải quan (2015).
Các công trình nghiên cứu nước ngoài
- Sách chuyên khảo quốc tế về thực thi quyền SHTT và biện pháp biên giới:
- Tina Hart, Simon Clark, Linda Fazzani (2013), Intellectual Property Rights Law (xuất bản lần thứ 6);
- Kym Anderson, Bernard Hoekman (2002), Global Trade System;
- Olivier Vrins, Marius Schneider (2012), Enforcement of Intellectual Property Rights Through Border Measures - Law and Practice in the EU (xuất bản lần thứ 2, Oxford University Press);
- Michael Blakeney (2008), Guidebook on Enforcement of Intellectual Property Rights;
- Michael Blakeney (2012), Intellectual Property Enforcement - A commentary on the Anti-Counterfeiting Trade Agreement (ACTA);
- Paul Torremans (2014), Research Handbook on Cross-border Enforcement of Intellectual Property;
- WIPO (2012), The Enforcement of Intellectual Property Rights;
- Anne Gilson LaLonde (2006), Anti-Counterfeiting in the twenty first century;
- Cơ quan Sáng chế Nhật Bản - JPO (2007), Industrial Property Rights Standard Textbook - General Information.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình trước đây hoặc chỉ tiếp cận thực thi quyền SHTT nói chung, hoặc nghiên cứu biện pháp biên giới trên địa bàn cục bộ (Lào Cai, Quảng Trị, Quảng Ninh), hoặc giới hạn trong phạm vi bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa. Luận án của Hứa Thị Hồng là công trình đầu tiên nghiên cứu có hệ thống và toàn diện đối tượng "hàng hóa giả mạo về SHTT" đặt dưới chức năng quản lý nhà nước của Hải quan Việt Nam; xây dựng mô hình lý thuyết kiểm soát biên giới hoàn chỉnh; làm rõ các bất cập trong xử lý hàng xuất khẩu, hàng quá cảnh; đề xuất cơ chế áp dụng thẩm quyền mặc nhiên theo các FTA thế hệ mới và xây dựng giải pháp gắn với mô hình Hải quan thông minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án dựa trên bốn triết lý nền tảng của triết học pháp luật về bảo hộ quyền SHTT (theo phân tích của Peter Drahos, William Landes, Richard Posner):
- Triết lý về pháp luật tự nhiên (the natural law thesis): Dựa trên tư tưởng của Hegel, khẳng định việc chiếm hữu tài sản trí tuệ là quyền vốn có của con người; xã hội có nghĩa vụ thừa nhận và bảo hộ các thành quả sáng tạo này.
- Triết lý về bù đắp chi phí cho chủ thể sáng tạo (the reward thesis): Xuất phát từ thuyết lao động của John Locke, cho rằng người sáng tạo đã bỏ công sức, chi phí để tạo ra sản phẩm cho xã hội nên cần được bù đắp bằng các độc quyền khai thác trong thời hạn nhất định.
- Triết lý về khuyến khích sáng tạo (the incentive thesis): Việc trao độc quyền có thời hạn nhằm tạo động lực kinh tế để các cá nhân, tổ chức tiếp tục đầu tư nguồn lực nghiên cứu phát triển.
- Triết lý về công bố thông tin sáng tạo (the disclosure thesis): Xem việc bảo hộ quyền như sự trao đổi: chủ thể sáng tạo công khai thông tin kỹ thuật, giải pháp cho xã hội tiếp cận và đổi lại được nhà nước bảo hộ quyền tài sản.
Bên cạnh đó, luận án vận dụng hai học thuyết trụ cột:
- Học thuyết cân bằng lợi ích (balancing of interests): Thiết lập sự hài hòa giữa độc quyền của chủ sở hữu quyền SHTT và quyền tiếp cận của cộng đồng, bảo đảm quyền SHTT không bị lạm dụng để cản trở lợi ích công cộng và sự phát triển xã hội.
- Nguyên tắc bảo đảm cạnh tranh lành mạnh: Ngăn chặn các hành vi sử dụng quyền SHTT để phân chia thị trường, độc quyền bất hợp lý hoặc tạo rào cản thương mại phi thuế quan.
Luận án làm rõ bản chất của tài sản trí tuệ dưới góc độ kinh tế học pháp luật: là một loại "hàng hóa công cộng" (public goods) có tính chất phi cạnh tranh (non-rivalrous) và phi loại trừ (non-excludable) trong sử dụng (dẫn giải quan điểm của Thomas Jefferson, Joseph Stiglitz, Jerome Reichman). Do đó, tài sản trí tuệ rất dễ bị sao chép với chi phí cận biên thấp, đòi hỏi nhà nước phải can thiệp bằng các biện pháp kiểm soát tại biên giới. Tuy nhiên, quyền SHTT mang tính giới hạn về không gian (nguyên tắc lãnh thổ) và giới hạn về thời gian bảo hộ.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin.
- Các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp phân tích, tổng hợp, diễn giải, quy nạp: Sử dụng xuyên suốt toàn bộ các chương để làm rõ các khái niệm, quy định pháp luật và số liệu thực tế.
- Phương pháp so sánh luật học: So sánh đối chiếu quy định của pháp luật Việt Nam với Hiệp định TRIPs, ACTA, CPTPP, EVFTA và pháp luật của Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Trung Quốc.
- Phương pháp sơ đồ hóa, mô hình hóa: Khái quát các quy trình thủ tục kiểm soát hải quan và mô hình quản trị.
- Phương pháp khảo sát thực tế và thống kê: Thu thập, tổng hợp số liệu về đơn đăng ký kiểm soát, số vụ việc bắt giữ, xử lý vi phạm trong giai đoạn 2014–2021.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Thực hiện phỏng vấn lãnh đạo, công chức chuyên trách tại Tổng cục Hải quan, Cục Điều tra chống buôn lậu, các Cục Hải quan địa phương trọng điểm, cùng các chuyên gia thuộc Cục Sở hữu trí tuệ và Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tại biên giới thông qua kiểm soát hàng hoá giả mạo sở hữu trí tuệ
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở khoa học về quyền SHTT, bảo vệ quyền SHTT và định vị vai trò của biện pháp kiểm soát biên giới.
Tác giả phân tích khái niệm quyền SHTT theo hai nghĩa khách quan và chủ quan, viện dẫn Điều 2(viii) Công ước WIPO 1967 và Điều 4 Luật SHTT Việt Nam năm 2005. So với quyền sở hữu tài sản hữu hình, quyền SHTT có các đặc thù: đối tượng vô hình, căn cứ xác lập dựa trên đăng ký bảo hộ hoặc tự động phát sinh, nội dung quyền tập trung vào quyền sử dụng độc quyền (cho phép hoặc ngăn cấm người khác sử dụng), và bị giới hạn bởi không gian lãnh thổ cùng thời hạn luật định.
Luận án phân tích sâu về đối tượng "hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ", làm rõ mối quan hệ giữa "hàng giả" và "hàng giả mạo SHTT". Hàng giả mạo SHTT là một dạng hàng giả về hình thức, có mức độ xâm phạm quyền nghiêm trọng nhất. Tác giả xác lập các tiêu chí nhận diện gồm:
- Yếu tố giả mạo trên hàng hóa hoặc bao bì (sao chép y hệt hoặc không thể phân biệt được với nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý được bảo hộ);
- Phạm vi bảo hộ (trùng hoặc tương tự cho hàng hóa cùng loại);
- Không có sự cho phép của chủ thể quyền.
Từ đó, tác giả chỉ rõ sự khác biệt giữa hàng hóa giả mạo về SHTT với các dạng hàng hóa xâm phạm quyền SHTT khác (như vi phạm sáng chế, giải pháp hữu ích, hoặc hàng hóa xâm phạm do tương tự gây nhầm lẫn).
Về kiểm soát biên giới, luận án xây dựng mô hình lý thuyết gồm 4 thành tố: nguyên tắc kiểm soát (bảo đảm cân bằng giữa tạo thuận lợi thương mại và thực thi pháp luật), nội dung kiểm soát (thẩm quyền, biện pháp, quy trình), vai trò (bảo vệ quyền tài sản, giữ gìn trật tự thương mại quốc tế, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng) và xu hướng lập pháp quốc tế (tăng quyền chủ động cho hải quan, mở rộng sang hàng xuất khẩu và quá cảnh).
Chương 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn kiểm soát hàng hoá giả mạo về sở hữu trí tuệ của Hải quan Việt Nam
Chương 2 tập trung phân tích khung pháp lý hiện hành (Luật Hải quan 2014, Luật SHTT 2005 sửa đổi, bổ sung và các văn bản hướng dẫn) cùng thực tiễn thi hành của Hải quan Việt Nam trong giai đoạn 2014–2021.
Về thực trạng pháp luật:
- Thẩm quyền của Hải quan: Hiện tồn tại sự thiếu đồng bộ giữa Luật Hải quan và Luật SHTT. Quy định về thẩm quyền đối với hàng xuất khẩu và hàng quá cảnh chưa chặt chẽ. Thẩm quyền chủ động (mặc nhiên) của hải quan còn bị ràng buộc bởi nhiều điều kiện, thời hạn tạm dừng làm thủ tục ngắn, gây khó khăn cho việc xử lý.
- Các biện pháp nghiệp vụ: Gồm kiểm tra, giám sát để phát hiện nghi vấn; tạm dừng làm thủ tục hải quan; xử lý vi phạm hành chính (phạt tiền, tịch thu, buộc tiêu hủy hoặc loại bỏ yếu tố vi phạm).
- Quy trình kiểm soát: Phân định theo các giai đoạn trước thông quan, trong thông quan và sau thông quan, cùng vai trò độc lập của lực lượng kiểm soát hải quan (chống buôn lậu).
Về thực tiễn nghiệp vụ (2014–2021):
Luận án chỉ ra kết quả tiếp nhận Đơn đăng ký kiểm soát hàng hóa XNK về SHTT của Hải quan Việt Nam có xu hướng tăng nhưng chưa tương xứng với tiềm năng vi phạm. Tác giả tổng hợp số liệu thực tiễn và quy trình qua các bảng, sơ đồ sau:
| STT |
Tên Bảng / Sơ đồ trong Luận án |
Nội dung khái quát thể hiện trong văn bản |
| 1 |
Bảng 1: So sánh đăng ký kiểm soát hàng hoá giả mạo về SHTT |
Đối chiếu cơ chế tiếp nhận đơn yêu cầu kiểm soát biên giới giữa Việt Nam và một số nước (Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Trung Quốc). |
| 2 |
Bảng 2: So sánh hoạt động kiểm soát trong thông quan với ngoài thông quan |
Phân biệt căn cứ, phương thức, thời hạn và thẩm quyền áp dụng biện pháp kiểm soát giữa khâu thông quan và các khâu kiểm soát độc lập. |
| 3 |
Bảng 3: Kết quả tiếp nhận và xử lý Đơn đăng ký kiểm soát hàng hoá XNK về SHTT |
Thống kê số lượng đơn đăng ký tiếp nhận, số đơn được chấp thuận và phân loại theo đối tượng bảo hộ của Tổng cục Hải quan giai đoạn 2014–2021. |
| 4 |
Bảng 4: Kết quả phát hiện, bắt giữ các vụ việc vi phạm về hàng hoá giả mạo về SHTT của Hải quan |
Số liệu các vụ việc vi phạm bị phát hiện, xử phạt vi phạm hành chính, tịch thu tang vật và chuyển hồ sơ khởi tố hình sự giai đoạn 2014–2021. |
| 5 |
Bảng 5: Số liệu bắt giữ hàng hoá giả mạo về SHTT của Hải quan thống kê theo nguồn phát hiện |
Phân loại nguồn tin bắt giữ: từ đơn yêu cầu của chủ thể quyền, qua phân tích quản lý rủi ro/thu thập thông tin trinh sát, và phối hợp liên ngành. |
| 6 |
Bảng 6: Hệ thống thông tin nghiệp vụ về thực thi quyền SHTT của Hải quan |
Thực trạng các phần mềm quản lý, mức độ số hóa cơ sở dữ liệu hồ sơ bảo hộ nhãn hiệu và kết nối mạng nội bộ của ngành Hải quan. |
| 7 |
Sơ đồ 1 - Sơ đồ 5: Hệ thống các quy trình kiểm soát hải quan |
Mô tả trình tự tiếp nhận đơn đăng ký; quy trình kiểm soát trong thông quan, trước thông quan, sau thông quan và của lực lượng kiểm soát chuyên trách. |
| 8 |
Sơ đồ 6 - Sơ đồ 8: Công cụ nhận diện và mô hình quản trị |
Sơ đồ Bộ tiêu chí nhận diện hàng hóa giả mạo SHTT; Cơ cấu tổ chức bộ máy Hải quan; Mô hình quản lý Hải quan thông minh về SHTT. |
Tác giả đánh giá những bất cập, hạn chế thực tế gồm:
- Hiệu quả phát hiện, bắt giữ còn khiêm tốn; việc phát hiện chủ yếu dựa vào đơn yêu cầu của chủ sở hữu quyền, khả năng tự phát hiện thông qua quản lý rủi ro còn hạn chế;
- Khả năng nhận thức về hàng thật - hàng giả của doanh nghiệp, người tiêu dùng và một bộ phận công chức hải quan cơ sở chưa đồng đều;
- Cơ chế phối hợp, trao đổi thông tin giữa Hải quan với các lực lượng thực thi khác (Quản lý thị trường, Công an, Bộ Khoa học và Công nghệ) và với chủ thể quyền SHTT chưa thực sự gắn kết, còn gián đoạn và thiếu tính hệ thống.
Chương 3: Định hướng, kiến nghị hoàn thiện pháp luật và giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát hàng hoá giả mạo về sở hữu trí tuệ của Hải quan Việt Nam
Chương 3 đề xuất định hướng, kiến nghị sửa đổi pháp luật và các nhóm giải pháp mang tính khả thi cao.
Định hướng hoàn thiện pháp luật:
- Đảm bảo tuân thủ đầy đủ các cam kết quốc tế trong các FTA thế hệ mới (đặc biệt là CPTPP và EVFTA);
- Đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất giữa Luật SHTT, Luật Hải quan, Luật Xử lý vi phạm hành chính và Bộ luật Hình sự;
- Đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và cải cách nghiệp vụ theo mô hình Hải quan thông minh.
Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật:
- Hoàn thiện thẩm quyền kiểm soát: Quy định rõ quyền hạn của cơ quan hải quan đối với hàng hóa quá cảnh và hàng hóa xuất khẩu có dấu hiệu giả mạo về SHTT;
- Mở rộng và làm rõ cơ chế thực hiện thẩm quyền mặc nhiên (ex-officio): Cho phép cơ quan hải quan chủ động tạm dừng làm thủ tục khi phát hiện nghi vấn mà không nhất thiết phải có đơn yêu cầu từ trước của chủ thể quyền, đồng thời xác lập thời hạn hợp lý để chủ thể quyền nộp chứng từ bảo lãnh;
- Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ: Tích hợp quy trình kiểm soát SHTT vào quy trình thông quan điện tử tự động; quy định cụ thể căn cứ xác định vi phạm và thủ tục xử lý tang vật (buộc tiêu hủy hàng hóa mang nhãn hiệu giả mạo, nghiêm cấm tái xuất hoặc đưa vào lưu thông thương mại sau khi chỉ gỡ bỏ nhãn mác giả).
Giải pháp nghiệp vụ nâng cao hiệu quả kiểm soát:
- Thiết lập Bộ tiêu chí nhận diện hàng hoá giả mạo về SHTT gồm 3 nhóm tiêu chí:
- Nhóm tiêu chí về khai hải quan: Kiểm tra tên hàng, xuất xứ khai báo, tính bất thường về trị giá khai báo (giá khai báo quá thấp so với giá hàng chính hãng);
- Nhóm tiêu chí trên hồ sơ hải quan: Đánh giá các chứng từ vận tải, hóa đơn thương mại, tuyến đường vận chuyển, lịch sử chấp hành pháp luật của doanh nghiệp xuất nhập khẩu;
- Nhóm tiêu chí về hàng hoá thực tế: Kiểm tra bao bì, quy cách đóng gói, chất lượng in ấn biểu trưng/nhãn hiệu, mã vạch, các dấu hiệu nhận dạng bảo mật chuyên biệt do chủ thể quyền cung cấp.
- Xây dựng hệ thống thông tin nghiệp vụ và cơ sở dữ liệu SHTT: Số hóa toàn bộ hồ sơ đăng ký kiểm soát, hình ảnh mẫu hàng thật - hàng giả, tích hợp vào hệ thống cơ sở dữ liệu dùng chung toàn ngành để công chức tại các cửa khẩu có thể tra cứu tức thời.
- Triển khai kiểm soát theo mô hình Hải quan thông minh: Áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để tự động nhận diện rủi ro liên quan đến hàng giả mạo SHTT ngay khi tiếp nhận tờ khai hải quan.
- Nâng cao năng lực và tăng cường phối hợp: Đào tạo chuyên sâu cho công chức hải quan; hoàn thiện quy chế phối hợp liên ngành giữa Hải quan, Công an, Quản lý thị trường, Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ; đẩy mạnh hợp tác kỹ thuật với cơ quan hải quan các nước và các tổ chức quốc tế (WCO, WIPO, Interpol).
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Xây dựng hoàn chỉnh mô hình lý thuyết về bảo vệ quyền SHTT tại biên giới thông qua kiểm soát hàng hóa giả mạo về SHTT của cơ quan hải quan, xác định rõ nguyên tắc, thẩm quyền, biện pháp, quy trình và vai trò của hoạt động này;
- Làm sáng tỏ bản chất pháp lý của việc kiểm soát hàng hóa giả mạo SHTT dưới góc độ quyền tài sản, phân tích tính chất hàng hóa công cộng của tài sản trí tuệ và sự cần thiết của sự can thiệp nhà nước tại biên giới;
- Phân định rõ nội hàm khái niệm "hàng hóa giả mạo về SHTT" với khái niệm "hàng giả" thông thường và "hàng hóa xâm phạm quyền SHTT khác", làm cơ sở lý luận cho việc xác định phạm vi can thiệp của cơ quan hải quan.
Đóng góp về mặt thực tiễn và lập pháp
- Khảo sát, đánh giá toàn diện bức tranh thực thi pháp luật kiểm soát hàng hóa giả mạo SHTT của Hải quan Việt Nam trong suốt giai đoạn 8 năm (2014–2021);
- Phát hiện các mâu thuẫn, khoảng trống pháp lý giữa Luật Hải quan năm 2014 và Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022);
- Đưa ra các kiến nghị sửa đổi cụ thể về thẩm quyền kiểm soát hàng hóa xuất khẩu, hàng quá cảnh và thẩm quyền chủ động (mặc nhiên) của Hải quan nhằm đáp ứng yêu cầu của Hiệp định CPTPP và EVFTA;
- Đề xuất các công cụ mang tính thực tiễn cao: Bộ tiêu chí nhận diện hàng hóa giả mạo về SHTT (3 nhóm tiêu chí), giải pháp xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu nghiệp vụ SHTT và bài toán kiểm soát hàng giả mạo SHTT trong mô hình Hải quan thông minh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Do tính chất bảo mật của thông tin hải quan và điều tra chống buôn lậu, một số vụ án phức tạp chưa được tiếp cận toàn diện về hồ sơ xử lý hình sự;
- Phạm vi khảo sát thực tế mới tập trung tại 11 tỉnh, thành phố trọng điểm có kim ngạch lớn, chưa bao quát hết toàn bộ các cửa khẩu tiểu ngạch dọc biên giới đất liền;
- Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm dừng lại ở mốc năm 2021, chưa phản ánh đầy đủ tác động sau khi Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2022 chính thức có hiệu lực thi hành.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu cơ chế kiểm soát hàng giả mạo về SHTT đối với các loại hình thương mại điện tử xuyên biên giới và chuyển phát nhanh;
- Nghiên cứu ứng dụng công nghệ khối (Blockchain) và thị giác máy tính (Computer Vision) trong việc xác thực chuỗi cung ứng và nhận dạng hàng hóa tại cửa khẩu;
- Nghiên cứu cơ chế kiểm soát biên giới đối với các đối tượng sở hữu công nghiệp khác có tính kỹ thuật cao như sáng chế và kiểu dáng công nghiệp.
Giá trị tham khảo
- Đối với các cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý nhà nước: Các luận cứ và kiến nghị của luận án cung cấp cơ sở khoa học giá trị cho Quốc hội, Chính phủ, Bộ Tư pháp, Bộ Tài chính và Bộ Khoa học và Công nghệ trong việc rà soát, sửa đổi Luật Hải quan, Luật SHTT và các nghị định hướng dẫn thi hành nhằm đảm bảo tương thích với các hiệp ước quốc tế.
- Đối với ngành Hải quan: Hệ thống quy trình kiểm soát (Sơ đồ 1 - Sơ đồ 5) và Bộ tiêu chí nhận diện hàng hóa giả mạo về SHTT (3 nhóm tiêu chí) là tài liệu tham khảo nghiệp vụ hữu ích cho Tổng cục Hải quan, Cục Điều tra chống buôn lậu và công chức hải quan các chi cục cửa khẩu.
- Đối với công tác đào tạo, nghiên cứu: Luận án là tài liệu tham khảo học thuật cho nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự, Luật Thương mại quốc tế và nghiệp vụ Hải quan.
- Đối với cộng đồng doanh nghiệp và chủ thể quyền: Cung cấp tài liệu hướng dẫn về trình tự, thủ tục đăng ký bảo hộ và kiểm soát biên giới, giúp doanh nghiệp chủ động phối hợp với cơ quan hải quan để bảo vệ thương hiệu của mình.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân biệt "hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ" với "hàng hóa xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ khác" dựa trên những căn cứ nào?
Luận án căn cứ vào bản chất xâm phạm và các tiêu chí cấu thành. Hàng hóa giả mạo về SHTT là dạng hàng giả về hình thức ở mức độ nghiêm trọng nhất, mang nhãn hiệu hoặc chỉ dẫn địa lý trùng hoặc không thể phân biệt được với nhãn hiệu/chỉ dẫn địa lý đang được bảo hộ hợp pháp, hoặc hàng hóa sao lậu quyền tác giả mà không được sự cho phép của chủ thể quyền. Trong khi đó, hàng hóa xâm phạm quyền SHTT khác bao gồm các hành vi vi phạm có mức độ tương tự gây nhầm lẫn, xâm phạm kiểu dáng công nghiệp, sáng chế hoặc sử dụng tên thương mại tương tự, thường đòi hỏi quy trình giám định kỹ thuật phức tạp hơn và không mang tính chất làm giả trắng trợn như hàng giả mạo SHTT.
2. Yêu cầu của các Hiệp định CPTPP và EVFTA đối với việc kiểm soát biên giới của Hải quan là gì?
Các hiệp định này yêu cầu cơ quan hải quan phải có thẩm quyền chủ động (thẩm quyền mặc nhiên - ex-officio) áp dụng các biện pháp kiểm soát tại biên giới đối với hàng hóa xuất khẩu, hàng tập kết để xuất khẩu hoặc hàng nhập khẩu bị nghi ngờ giả mạo nhãn hiệu hoặc sao lậu quyền tác giả mà không cần chờ đơn yêu cầu của chủ thể quyền. Đồng thời, hiệp định yêu cầu hải quan phải áp dụng kỹ thuật quản lý rủi ro hiện đại và thiết lập cơ chế hợp tác, chia sẻ thông tin chặt chẽ với chủ thể quyền SHTT.
3. Bộ tiêu chí nhận diện hàng hóa giả mạo về SHTT do luận án đề xuất bao gồm những thành phần nào?
Bộ tiêu chí nhận diện gồm 3 nhóm:
- Nhóm tiêu chí về khai hải quan (tên hàng, mã số HS, xuất xứ khai báo, đơn giá bất thường so với giá hàng thật);
- Nhóm tiêu chí trên hồ sơ hải quan (tuyến đường vận chuyển, chứng từ vận tải, hóa đơn, lịch sử tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp xuất nhập khẩu);
- Nhóm tiêu chí về hàng hóa thực tế (chất lượng bao bì đóng gói, kỹ thuật in ấn nhãn mác, tem chống giả, mã số mã vạch và các đặc điểm nhận dạng nội bộ do chủ thể quyền cung cấp).
4. Vì sao luận án đề xuất cơ quan hải quan cần kiểm soát cả hàng hóa xuất khẩu và hàng hóa quá cảnh giả mạo về SHTT?
Mặc dù Hiệp định TRIPs quy định nghĩa vụ kiểm soát tối thiểu đối với hàng nhập khẩu, nhưng thực tiễn cho thấy Việt Nam đang có nguy cơ bị lợi dụng làm địa bàn trung chuyển hàng giả từ các nước láng giềng sang nước thứ ba, hoặc xuất khẩu hàng giả sản xuất trong nước. Việc mở rộng thẩm quyền sang hàng xuất khẩu và hàng quá cảnh vừa là nghĩa vụ bắt buộc trong các FTA thế hệ mới, vừa là biện pháp ngăn chặn hành vi biến lãnh thổ quốc gia thành trạm trung chuyển hàng lậu, bảo vệ uy tín thương mại quốc tế của Việt Nam.
5. Giai đoạn nghiên cứu 2014–2021 có ý nghĩa như thế nào đối với luận án?
Đây là giai đoạn mang tính bước ngoặt của Hải quan Việt Nam khi chính thức vận hành Hệ thống thông quan điện tử tự động VNACCS/VCIS và kết nối sâu rộng vào Cơ chế một cửa quốc gia. Việc khảo sát số liệu trong giai đoạn này phản ánh chính xác tác động của quá trình hiện đại hóa và số hóa thủ tục hành chính đến hiệu quả kiểm soát, bắt giữ hàng hóa giả mạo về SHTT tại các cửa khẩu Việt Nam.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hứa Thị Hồng là công trình nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về cơ sở lý luận, thực trạng pháp lý và thực tiễn kiểm soát hàng hóa giả mạo về SHTT tại biên giới của Hải quan Việt Nam. Tác giả đã chỉ rõ những bất cập giữa pháp luật hải quan và pháp luật sở hữu trí tuệ, đồng thời đánh giá sát thực kết quả phát hiện, bắt giữ giai đoạn 2014–2021. Các kiến nghị sửa đổi pháp luật về thẩm quyền mặc nhiên, kiểm soát hàng quá cảnh, cùng các giải pháp nghiệp vụ như Bộ tiêu chí nhận diện 3 nhóm tiêu chí và mô hình Hải quan thông minh có giá trị ứng dụng cao đối với công tác lập pháp và hoạt động thực thi của ngành Hải quan trong bối cảnh hội nhập quốc tế.