Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tiến sĩ Trần Thị Bích Nhung (2020) với đề tài "Nghiên cứu mối quan hệ giữa kỹ năng lãnh đạo và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp dệt may Việt Nam" tại Trường Đại học Ngoại thương (chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, mã số 9340101, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Xuân Minh) đại diện cho một công trình tiên phong trong việc lượng hóa tác động của các cấu phần kỹ năng lãnh đạo đến hiệu quả hoạt động toàn diện của doanh nghiệp. Trong bối cảnh ngành dệt may Việt Nam đóng vai trò xương sống của nền kinh tế xuất khẩu và giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động nhưng đang chịu áp lực cạnh tranh khốc liệt toàn cầu, việc nâng cao hiệu quả kinh doanh không thể chỉ dừng lại ở đầu tư máy móc hay mở rộng quy mô vốn, mà cốt lõi nằm ở năng lực vận hành và kỹ năng của đội ngũ lãnh đạo.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ ràng: các công trình trước đây tại Việt Nam phần lớn chỉ tập trung vào phong cách lãnh đạo hoặc năng lực chung theo mô hình phẩm chất (Đỗ Anh Đức, 2014; Lê Thị Phương Thảo, 2016), hoặc giới hạn trong phạm vi giáo dục (Hùng và cộng sự, 2014) và doanh nghiệp ngoài quốc doanh nói chung (Nguyễn Thị Thu Trang, 2016). Chưa có công trình nào tích hợp mô hình phân tầng kỹ năng lãnh đạo bốn nhóm (Leadership Skills Strataplex) của Mumford, Campion và Morgeson (2007) với khung đo lường hiệu quả cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) của Kaplan và Norton (1996) để kiểm định thực nghiệm đa biến trong ngành dệt may.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được cấu trúc mạch lạc:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Kỹ năng lãnh đạo tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam được xác định và đo lường thông qua những cấu phần nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam được đo lường toàn diện bằng hệ chỉ tiêu nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mối quan hệ và mức độ tác động của từng nhóm kỹ năng lãnh đạo đến từng khía cạnh của hiệu quả kinh doanh diễn ra như thế nào?
- Giả thuyết H1 đến H4: Kỹ năng nhận thức (H1), Kỹ năng làm việc với con người (H2), Kỹ năng kinh doanh (H3) và Kỹ năng chiến lược (H4) có tác động thuận chiều (+) đến hiệu quả kinh doanh tổng thể và các viễn cảnh thành phần.
Phạm vi không gian nghiên cứu bao quát các doanh nghiệp dệt may trên lãnh thổ Việt Nam; khách thể khảo sát gồm đầy đủ ba cấp lãnh đạo (cấp cao, cấp trung, cấp cơ sở); phạm vi thời gian thực hiện xuyên suốt từ 2016 đến 2019, với giai đoạn thu thập dữ liệu định lượng chính thức từ tháng 07/2018 đến tháng 04/2019 và định hướng giải pháp chiến lược đến năm 2025.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự tiến hóa của lý thuyết lãnh đạo qua năm trào lưu chính: tiếp cận phẩm chất, tiếp cận hành vi, tiếp cận quyền lực/ảnh hưởng, tiếp cận tình huống và nghiên cứu tích hợp (Yukl, 2013). Tiếp cận theo kỹ năng nổi lên như một nhánh then chốt khắc phục tính tiền định của lý thuyết phẩm chất bẩm sinh. Katz (1955) đặt nền móng với mô hình ba kỹ năng (kỹ thuật, con người, nhận thức), khẳng định kỹ năng là khả năng có thể đào tạo và tích lũy qua thực hành. Mumford và cộng sự (2000) phát triển mô hình năng lực lãnh đạo dựa trên giải quyết vấn đề sáng tạo và phán xét xã hội. Đột phá tiếp theo là nghiên cứu của Mumford, Campion và Morgeson (2007) phân loại kỹ năng lãnh đạo thành bốn tầng bậc: Kỹ năng nhận thức (Cognitive skills), Kỹ năng làm việc với con người (Interpersonal skills), Kỹ năng kinh doanh (Business skills) và Kỹ năng chiến lược (Strategic skills).
Trong lý thuyết đo lường hiệu quả doanh nghiệp, y văn ghi nhận cuộc tranh luận gay gắt giữa hai trường phái:
- Trường phái truyền thống: Dựa trên các chỉ số tài chính thuần túy như ROA, ROE, ROI, biên lợi nhuận (Josette Peyrard, 2005; Nguyễn Tấn Bình, 2010). Điểm yếu của trường phái này là tính ngắn hạn và độ trễ thời gian, phản ánh quá khứ thay vì năng lực tăng trưởng tương lai.
- Trường phái đa chiều hiện đại: Đại diện bởi Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) của Kaplan và Norton (1992, 1996) và Khung chuỗi giá trị vĩ mô của Brown (1996), tích hợp bốn viễn cảnh: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học hỏi và Phát triển. Lebas (2002) và Neely và cộng sự (1995) củng cố quan điểm rằng hiệu quả là một hàm số nhân quả giữa năng lực đầu vào và kết quả đầu ra.
Khi so sánh với các công trình quốc tế, nghiên cứu của Kehinde và cộng sự (2012) tại các ngân hàng Nigeria và Sarker và cộng sự (2011) tại Bangladesh tập trung chủ yếu vào mối quan hệ tuyến tính đơn giản giữa kỹ năng và hiệu quả tài chính ngắn hạn. Ngược lại, nghiên cứu của Cheng và cộng sự (2011) tại Đài Loan chỉ ra rằng kỹ năng kinh doanh có tác động chi phối mạnh nhất đến hiệu quả điều hành. Luận án của NCS. Trần Thị Bích Nhung đã định vị chính xác vị trí học thuật bằng việc mở rộng mô hình phân tầng của Mumford và cộng sự (2007) vào một ngành sản xuất thâm dụng lao động tại một nền kinh tế chuyển đổi, giải quyết triệt để sự thiếu hụt dữ liệu thực nghiệm về mối quan hệ giữa kỹ năng lãnh đạo và hệ thống đo lường hiệu quả đa chiều BSC.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng đáng kể lý thuyết phân tầng kỹ năng của Mumford, Campion và Morgeson (2007) bằng cách chứng minh tính hợp lệ và cấu trúc thứ bậc của bốn nhóm kỹ năng trong bối cảnh ngành công nghiệp chế tạo Việt Nam. Y văn được bổ sung định nghĩa học thuật chuẩn xác: "Kỹ năng lãnh đạo chính là khả năng thực hiện các công việc, biến kiến thức thành hành động của nhà lãnh đạo, thể hiện sự thành thạo của người lãnh đạo khi vận dụng kiến thức có được vào trong thực tế thực hiện chức năng lãnh đạo nhằm đạt được mục tiêu đã đề ra".
Công trình củng cố lý thuyết định nghĩa lãnh đạo của Yukl (2013, trang 23): "Lãnh đạo là quá trình ảnh hưởng đến người khác để hiểu và thống nhất về những gì cần phải được thực hiện và làm điều đó bằng cách nào, và quá trình tạo điều kiện thuận lợi cho những nỗ lực của cá nhân và tập thể nhằm đạt được các mục tiêu chung". Đóng góp đột phá nằm ở việc chuyển dịch mô hình tư duy (paradigm shift): chứng minh rằng kỹ năng lãnh đạo không tác động đồng nhất lên hiệu quả kinh doanh, mà mỗi nhóm kỹ năng cụ thể đóng vai trò kích hoạt các viễn cảnh hiệu quả tương ứng trong mô hình quan hệ nhân quả có cấu trúc.
+-------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG QUÁT CỦA LUẬN ÁN |
+-------------------------------------------------------------+
| KỸ NĂNG LÃNH ĐẠO (Mumford et al., 2007) |
| - Kỹ năng nhận thức (Cognitive Skills) |
| - Kỹ năng làm việc con người (Interpersonal Skills) |
| - Kỹ năng kinh doanh (Business Skills) |
| - Kỹ năng chiến lược (Strategic Skills) |
+-------------------------------------------------------------+
|
| (Mô hình SEM & Bootstrap)
v
+-------------------------------------------------------------+
| HIỆU QUẢ KINH DOANH TOÀN DIỆN (Kaplan & Norton BSC, 1996) |
| - Viễn cảnh Tài chính (Financial: Doanh thu, ROA, ROI) |
| - Viễn cảnh Khách hàng (Customer: Thỏa mãn, duy trì KH) |
| - Viễn cảnh Quy trình nội bộ (Internal Processes) |
| - Viễn cảnh Học hỏi & Phát triển (Learning & Growth) |
+-------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp nhuần nhuyễn ba trụ cột lý thuyết: (1) Mô hình Strataplex của Mumford và cộng sự (2007), (2) Khung đo lường đa giai đoạn của Brown (1996) và (3) Hệ thống Thẻ điểm cân bằng của Kaplan và Norton (1996).
Định nghĩa thao tác hóa về hiệu quả kinh doanh được xác lập: "Hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp là phản ánh sự kết hợp các yếu tố đầu vào, cho phép tối thiểu hóa các chi phí trong hoạt động kinh doanh nhằm đạt được mục tiêu sinh lợi của doanh nghiệp", bao hàm cả lợi ích kinh tế tài chính và giá trị phát triển xã hội bền vững. Các điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ: mô hình áp dụng tối ưu cho các doanh nghiệp hoạt động trong chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu với các cấp độ quản trị phân tầng rõ rệt.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận thực chứng hậu kỳ (post-positivist epistemology), kết hợp thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods design).
Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) thu thập phản hồi từ cả ba tầng bậc lãnh đạo:
- Lãnh đạo cấp cao: Chủ tịch HĐQT, Tổng Giám đốc, Giám đốc điều hành - chịu trách nhiệm ra quyết định chiến lược.
- Lãnh đạo cấp trung: Trưởng/Phó phòng ban chức năng, Quản đốc phân xưởng, Giám đốc nhà máy - điều phối chiến thuật.
- Lãnh đạo cấp cơ sở: Đốc công, Trưởng ca, Tổ trưởng chuyền may - thực thi tác nghiệp hàng ngày.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa qua hai giai đoạn nghiêm ngặt:
- Giai đoạn 1 (Nghiên cứu định tính): Phỏng vấn sâu chuyên gia và thảo luận nhóm tập trung với các nhà quản lý dệt may để điều chỉnh, mã hóa và nội địa hóa các biến quan sát từ thang đo gốc quốc tế, hình thành bảng câu hỏi sơ bộ.
- Giai đoạn 2 (Nghiên cứu định lượng): Khảo sát diện rộng thông qua phát bảng hỏi trực tiếp và khảo sát trực tuyến. Chiến lược tam giác đạc dữ liệu (data triangulation) kết hợp giữa dữ liệu sơ cấp khảo sát và dữ liệu thứ cấp từ Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex) và Tổng cục Thống kê giai đoạn 2013–2018.
Độ tin cậy thang đo được kiểm soát chặt chẽ qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\alpha > 0.70$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0.30$). Giá trị hội tụ (Convergent Validity) và giá trị phân biệt (Discriminant Validity) được khẳng định thông qua Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và Phân tích nhân tố khẳng định (CFA).
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu định lượng được xử lý thông qua phần mềm chuyên dụng IBM SPSS Statistics 21 và AMOS 20.
Quy trình phân tích nâng cao bao gồm:
- Kiểm định mô hình đo lường: Đánh giá độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) và tổng phương sai trích (Average Variance Extracted - AVE), đảm bảo $CR > 0.70$ và $AVE > 0.50$.
- Mô hình phương trình cấu trúc (SEM): Đánh giá độ phù hợp của mô hình với dữ liệu thực tế thông qua các chỉ số: Chi-square/df ($CMIN/DF < 3.0$), Goodness of Fit Index ($GFI > 0.90$), Comparative Fit Index ($CFI > 0.90$), Tucker-Lewis Index ($TLI > 0.90$) và Root Mean Square Error of Approximation ($RMSEA < 0.08$).
- Kiểm định độ vững (Robustness Check): Sử dụng kỹ thuật tái lấy mẫu Bootstrap ($N = 1.000$ hoặc $2.000$ mẫu lặp) để kiểm định độ chệch của các ước lượng tham số, đảm bảo mô hình có tính ổn định cao và không bị vi phạm giả định phân phối chuẩn.
- Phân tích phương sai đa biến 1 chiều (One-Way MANOVA) và Ma trận khoảng cách GAP: Đánh giá sự khác biệt giữa tầm quan trọng kỳ vọng và mức độ thực hiện thực tế các kỹ năng của nhà lãnh đạo.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích SEM và thống kê thực nghiệm mang lại năm phát hiện mang tính đột phá:
- Kỹ năng kinh doanh và Kỹ năng chiến lược có tác động mạnh nhất đến hiệu quả tài chính và quy trình: Các hệ số hồi quy chuẩn hóa đạt mức ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.001$), khẳng định khả năng quản lý dòng tiền, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và định hướng thị trường xuất khẩu là động lực then chốt cho tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận dệt may.
- Kỹ năng làm việc với con người tác động trực tiếp đến viễn cảnh học hỏi và sự thỏa mãn của người lao động: Trong ngành may mặc có tỷ lệ thâm dụng lao động cao, kỹ năng giao tiếp, truyền cảm hứng và giải quyết xung đột giúp giảm thiểu tỷ lệ nhảy việc, ổn định năng suất chuyền may.
- Hiện tượng khoảng cách GAP đáng kể giữa nhận thức và hành động: Kết quả ma trận GAP (Biểu đồ 4.1 và Biểu đồ 5.1–5.4) chỉ ra rằng mặc dù các nhà lãnh đạo dệt may nhận thức rất cao về tầm quan trọng của kỹ năng chiến lược và kỹ năng nhận thức phản biện, nhưng mức độ thực thi thực tế chỉ đạt mức trung bình khá.
- Sự vượt trội của kỹ năng hiểu biết chuyên môn ngành: Tương đồng với phát hiện của Nguyễn Thị Thu Trang (2016), lãnh đạo dệt may Việt Nam tự tin nhất ở kỹ năng am hiểu kỹ thuật và công nghệ may, nhưng lại hạn chế rõ rệt ở kỹ năng đàm phán quốc tế và quản trị rủi ro chuỗi cung ứng.
- Mối quan hệ phi tuyến và phân tầng giữa các cấp lãnh đạo: Kiểm định đa nhóm cho thấy lãnh đạo cấp cao đòi hỏi kỹ năng chiến lược vượt trội để lèo lái tổ chức, trong khi lãnh đạo cấp cơ sở (tổ trưởng, quản đốc) phụ thuộc lớn vào kỹ năng con người và kỹ năng tác nghiệp kỹ thuật.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc xác thực mô hình tích hợp giữa Lý thuyết Phân tầng Kỹ năng (Mumford et al., 2007) và Khung Thẻ điểm Cân bằng (Kaplan & Norton, 1996) trong bối cảnh thị trường mới nổi.
- Đổi mới phương pháp luận: Chuẩn hóa bộ công cụ đo lường gồm thang đo kỹ năng lãnh đạo và thang đo hiệu quả kinh doanh đa chiều đặc thù cho các ngành công nghiệp chế biến - chế tạo.
- Ứng dụng thực tiễn doanh nghiệp: Các doanh nghiệp dệt may cần tái cấu trúc chương trình đào tạo nội bộ theo khung năng lực chuẩn, tập trung bù đắp các khoảng trống kỹ năng chiến lược và kỹ năng số hóa quản trị.
- Khuyến nghị chính sách: Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) và Bộ Công Thương cần phối hợp xây dựng các học viện đào tạo giám đốc điều hành chuyên sâu cho ngành thời trang và dệt may, chuyển dịch phương thức sản xuất từ gia công cắt - may (CMT) sang tự thiết kế và sản xuất trọn gói (FOB, ODM, OBM).
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận bốn giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn mẫu và không gian: Dù bao quát các doanh nghiệp tiêu biểu, mẫu khảo sát tập trung nhiều hơn ở các vùng kinh tế trọng điểm (miền Bắc và miền Nam), chưa bao phủ đồng đều các cụm công nghiệp dệt may miền Trung.
- Dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional data): Việc thu thập dữ liệu tại một thời điểm (2018–2019) hạn chế khả năng quan sát sự biến thiên và độ trễ thời gian của tác động kỹ năng lãnh đạo lên hiệu quả tài chính dài hạn.
- Độ lệch tự đánh giá (Self-report bias): Mặc dù đã khảo sát đa cấp độ, tâm lý tự đánh giá tích cực của nhà lãnh đạo có thể tạo ra phương sai phương pháp chung (Common Method Variance - CMV).
- Biến điều tiết chưa được kiểm định sâu: Chưa tích hợp đầy đủ các yếu tố bối cảnh như văn hóa doanh nghiệp, mức độ chuyển đổi số và các cú sốc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng thiết kế nghiên cứu theo chuỗi thời gian (Longitudinal study) để theo dõi tác động của việc nâng cao kỹ năng lãnh đạo qua các chu kỳ kinh doanh 5-10 năm.
- Ứng dụng phương pháp đánh giá 360 độ (kết hợp cấp trên, đồng cấp và cấp dưới đánh giá chéo lãnh đạo) để triệt tiêu sai lệch chủ quan.
- Tích hợp thêm các biến trung gian và điều tiết như Văn hóa đổi mới sáng tạo, Khả năng thích ứng động (Dynamic Capabilities) và Tác động của Hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP).
Tác động và ảnh hưởng
- Học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh và Quản trị chiến lược; tạo tiền đề cho hàng chục công bố khoa học trên các tạp chí chuyên ngành uy tín.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Trực tiếp định hướng cho chiến lược nâng cao năng suất của Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex) và hàng nghìn doanh nghiệp SMEs dệt may, giúp chuyển dịch mô hình quản trị từ kinh nghiệm truyền thống sang quản trị khoa học dựa trên dữ liệu.
- Chính sách: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp và Bộ Công Thương trong việc quy hoạch đề án đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao ngành dệt may giai đoạn 2021–2030.
- Lợi ích xã hội: Việc nâng cao hiệu quả kinh doanh thông qua kỹ năng lãnh đạo nhân văn giúp cải thiện môi trường làm việc, nâng cao thu nhập bình quân và đảm bảo an sinh xã hội cho hơn 2,5 triệu lao động dệt may trên toàn quốc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp chuẩn hóa và quy trình kiểm định SEM/Bootstrap chuẩn mực để phát triển các đề tài mở rộng trong các ngành công nghiệp khác.
- Lãnh đạo & Nhà quản trị dệt may: Sử dụng ma trận GAP để tự soi chiếu, đánh giá chính xác điểm mạnh, điểm yếu về kỹ năng cá nhân và thiết lập lộ trình phát triển bản thân.
- Bộ phận Quản trị Nguồn nhân lực (HRM/R&D): Ứng dụng bộ thang đo để xây dựng khung tiêu chuẩn chức danh, phục vụ công tác tuyển dụng, bổ nhiệm và thiết kế chương trình đào tạo cán bộ nguồn.
- Nhà hoạch định chính sách & Hiệp hội ngành hàng: Có căn cứ khoa học để phê duyệt các gói hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp dệt may xuất khẩu.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thành công Lý thuyết Phân tầng Kỹ năng Lãnh đạo (Leadership Skills Strataplex) của Mumford, Campion và Morgeson (2007) khi kết hợp trực tiếp với Hệ thống Thẻ điểm Cân bằng (Balanced Scorecard) của Kaplan và Norton (1996). Nghiên cứu chỉ ra rằng kỹ năng lãnh đạo không tác động chung chung mà có sự phân hóa rõ rệt: Kỹ năng kinh doanh và Kỹ năng chiến lược chi phối viễn cảnh Tài chính và Quy trình nội bộ, trong khi Kỹ năng con người và Kỹ năng nhận thức là nền tảng thúc đẩy viễn cảnh Khách hàng và Học hỏi - Phát triển.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu của Đỗ Anh Đức (2014) và Lê Thị Phương Thảo (2016) vốn chỉ sử dụng hồi quy đa biến đơn giản trên mẫu hỗn hợp không phân biệt ngành nghề, luận án này sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM kết hợp kiểm định ước lượng Bootstrap ($N = 1.000$ mẫu lặp) và phân tích CFA toàn diện. So với nghiên cứu của Hung và cộng sự (2014) chỉ khảo sát đơn lẻ một trường đại học, luận án khảo sát đa tầng trên quy mô toàn quốc với cỡ mẫu lớn và thực hiện kiểm định ma trận khoảng cách GAP giữa kỳ vọng và thực tế.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ và có ý nghĩa nhất?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự mất cân đối sâu sắc trong ma trận GAP: Các nhà lãnh đạo dệt may nhận thức rất rõ tầm quan trọng sống còn của kỹ năng nhận thức và kỹ năng chiến lược nhưng mức độ thực thi lại thấp nhất trong bốn nhóm kỹ năng. Họ vẫn bị cuốn vào việc giải quyết các sự vụ kỹ thuật hàng ngày thay vì tập trung hoạch định chiến lược dài hạn và đổi mới sáng tạo.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) không?
Có. Luận án công khai toàn bộ bảng câu hỏi mã hóa chi tiết (Bảng 3.1, Bảng 3.2, Bảng 3.3), quy trình lọc mẫu, ma trận xoay nhân tố EFA/CFA và các cú pháp phân tích mô hình SEM trên phần mềm AMOS, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng tái lập và kiểm chứng trong các bối cảnh ngành nghề khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Luận án vạch ra lộ trình nghiên cứu tiếp nối đến năm 2030, tập trung vào: (1) Đánh giá tác động của Kỹ năng lãnh đạo số (Digital Leadership Skills) trong kỷ nguyên Công nghiệp 4.0 và tự động hóa nhà máy dệt may, (2) Nghiên cứu năng lực thích ứng chuỗi cung ứng xanh (Green Supply Chain Leadership) theo tiêu chuẩn ESG toàn cầu, và (3) Xây dựng mô hình lãnh đạo tích hợp đa văn hóa cho các doanh nghiệp FDI dệt may tại Việt Nam.
Kết luận
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kỹ năng lãnh đạo đa tầng và hiệu quả kinh doanh đa chiều BSC trong bối cảnh ngành dệt may Việt Nam.
- Xác lập và chuẩn hóa bộ thang đo đo lường 4 nhóm kỹ năng lãnh đạo (Nhận thức, Con người, Kinh doanh, Chiến lược) và 4 khía cạnh hiệu quả kinh doanh phù hợp với đặc thù sản xuất may mặc.
- Kiểm định thực nghiệm thành công mô hình SEM và kiểm tra độ vững Bootstrap, chứng minh tác động nhân quả có ý nghĩa thống kê của từng nhóm kỹ năng lãnh đạo đến hiệu quả doanh nghiệp.
- Nhận diện chính xác khoảng cách GAP giữa nhận thức tầm quan trọng và năng lực thực thi thực tế của đội ngũ lãnh đạo dệt may ba cấp.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi nhằm phát triển kỹ năng lãnh đạo thông qua đào tạo bài bản, học tập từ thực tiễn và tự trau dồi cá nhân đến năm 2025.
- Mở ra ba hướng nghiên cứu học thuật mới: Lãnh đạo số (Digital Leadership), Lãnh đạo phát triển bền vững (ESG Leadership) và Năng lực động của chuỗi cung ứng thời trang toàn cầu.