Luận án TS Nguyễn Hoài Nam - Phát triển thị trường điện lực tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ về phát triển thị trường điện lực tại Việt Nam. Nghiên cứu phân tích thực trạng, kinh nghiệm quốc tế và các giải pháp phát triển ngành điện lực

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Tác giả

Nguyễn Hoài Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2018

184
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Luận án Phát triển Thị trường Điện lực Tổng quan và Mục tiêu

Việc phát triển thị trường điện lực tại Việt Nam là một chủ đề cấp thiết, thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách. Luận án "Phát triển thị trường điện lực tại Việt Nam" của Nguyễn Hoài Nam (2018) đã đi sâu phân tích toàn diện quá trình này, từ cơ sở lý luận đến thực tiễn triển khai và đề xuất các giải pháp chiến lược. Nghiên cứu này không chỉ là tài liệu học thuật giá trị mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức, cơ hội trong việc chuyển đổi ngành điện từ mô hình độc quyền sang cạnh tranh.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và nhu cầu điện năng ngày càng tăng, việc xây dựng một thị trường điện lực Việt Nam minh bạch, hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Luận án đã đặt ra mục tiêu làm rõ các khái niệm, đặc điểm của thị trường điện, đồng thời đánh giá thực trạng phát triển, từ đó đưa ra những kiến nghị mang tính đột phá. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng một hệ thống điện linh hoạt, đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của xã hội và phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm và Vai trò của Thị trường Điện lực trong Kinh tế Quốc gia

Thị trường điện lực là một khái niệm phức tạp, liên quan đến việc trao đổi mua bán điện năng và các dịch vụ phụ trợ, được vận hành theo cơ chế thị trường dưới sự điều tiết của nhà nước. Không giống như các hàng hóa thông thường, điện năng không thể lưu trữ dễ dàng và có nhu cầu biến đổi liên tục, đòi hỏi sự cân bằng tức thời giữa cung và cầu. Luận án của Nguyễn Hoài Nam đã chỉ rõ vai trò cốt lõi của thị trường điện lực là tăng cường hiệu quả kinh tế, minh bạch hóa giá cả, thu hút đầu tư tư nhân, và giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước trong việc phát triển cơ sở hạ tầng. Một thị trường hiệu quả sẽ khuyến khích các nhà sản xuất điện tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ, đồng thời tạo ra áp lực cạnh tranh giúp người tiêu dùng được hưởng lợi.

1.2. Lịch sử hình thành và Các giai đoạn Phát triển Thị trường Điện lực Việt Nam

Việt Nam đã trải qua một hành trình dài trong việc phát triển thị trường điện lực tại Việt Nam, từ mô hình độc quyền nhà nước hoàn toàn sang các giai đoạn cạnh tranh từng phần. Giai đoạn đầu, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) độc quyền trong tất cả các khâu từ phát điện, truyền tải, phân phối đến kinh doanh. Tuy nhiên, để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng và khuyến khích đầu tư, lộ trình hình thành và phát triển thị trường điện cạnh tranh đã được chính phủ phê duyệt. Luận án nhấn mạnh các mốc quan trọng như sự ra đời của Thị trường Phát điện Cạnh tranh (VCGM) và Thị trường Bán buôn Điện Cạnh tranh (VWEM), thể hiện nỗ lực của ngành điện Việt Nam trong việc mở cửa và hội nhập. Mỗi giai đoạn đều đi kèm với những thay đổi về cơ chế, chính sách và sự tham gia của các thành phần kinh tế khác.

II. Thực trạng Thị trường Điện lực Việt Nam Đánh giá Giai đoạn và Thách thức

Việc phát triển thị trường điện lực tại Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể trong việc tăng cường nguồn cung và đáp ứng nhu cầu điện năng tăng vọt. Tuy nhiên, quá trình này cũng bộc lộ nhiều thách thức cần được giải quyết để thực sự hình thành một thị trường điện lực Việt Nam cạnh tranh và bền vững. Đánh giá thực trạng từ giai đoạn 2006-2015 trong luận án của Nguyễn Hoài Nam cho thấy sự chuyển đổi vẫn còn chậm, với nhiều nút thắt về cơ chế, hạ tầng và nguồn lực. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế mà còn tác động trực tiếp đến khả năng thu hút đầu tư và đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.

2.1. Diễn biến Thị trường Phát điện Cạnh tranh và Bán buôn Điện cạnh tranh

Giai đoạn thực trạng thị trường điện lực Việt Nam giai đoạn 2006-2015 chứng kiến sự ra đời và vận hành của Thị trường Phát điện Cạnh tranh (VCGM) từ năm 2012, sau đó là Thị trường Bán buôn Điện Cạnh tranh (VWEM) vào năm 2016. VCGM cho phép các nhà máy phát điện (EVNGENCO, PV Power, Vinacomin Power...) cạnh tranh chào giá bán điện cho EVN, bước đầu hình thành cơ chế giá theo thị trường. Tuy nhiên, sự tham gia của các bên bán và mua còn hạn chế, chủ yếu là giao dịch theo hợp đồng dài hạn (HĐMBĐ). Luận án chỉ ra rằng, VWEM mặc dù mở rộng phạm vi cạnh tranh đến các tổng công ty điện lực, nhưng vẫn còn nhiều rào cản về cơ sở hạ tầng và năng lực điều tiết, khiến tính cạnh tranh chưa thực sự cao. Việc cải thiện các cơ chế đấu thầu, định giá và minh bạch thông tin là cần thiết để nâng cao hiệu quả của các cấp độ thị trường này.

2.2. Hạn chế và Rào cản trong Phát triển Thị trường Điện lực tại Việt Nam

Thách thức ngành điện trong quá trình phát triển thị trường điện lực tại Việt Nam bao gồm nhiều yếu tố. Một trong những rào cản chính là khung pháp lý và cơ chế điều tiết chưa hoàn thiện, thiếu sự đồng bộ, gây khó khăn cho việc thu hút đầu tư tư nhân vào lĩnh vực phát điện và phân phối. Cấu trúc thị trường vẫn còn tình trạng độc quyền tự nhiên trong truyền tải và phân phối, cùng với sự chi phối lớn của EVN, làm giảm động lực cạnh tranh. Bên cạnh đó, hạn chế về cơ sở hạ tầng lưới điện thông minh, công nghệ vận hành, và nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là những yếu tố cản trở sự phát triển của một thị trường điện lực thực sự hiệu quả. Theo luận án, việc giải quyết các hạn chế này đòi hỏi một lộ trình rõ ràng và sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành.

III. Giải pháp Phát triển Thị trường Điện lực Việt Nam Định hướng 2030

Để phát triển thị trường điện lực tại Việt Nam một cách bền vững và hiệu quả, cần có một lộ trình và các giải pháp chiến lược rõ ràng, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu năng lượng và yêu cầu về môi trường ngày càng cao. Luận án của Nguyễn Hoài Nam đã phân tích sâu sắc và đề xuất nhiều giải pháp thị trường điện quan trọng, hướng tới việc hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực vận hành và tận dụng các nguồn lực mới. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho ngành điện Việt Nam chuyển mình, đảm bảo an ninh năng lượng và phát triển kinh tế xã hội. Các định hướng đến năm 2030 tập trung vào việc tăng cường tính cạnh tranh, minh bạch và ứng dụng công nghệ hiện đại.

3.1. Hoàn thiện Cơ chế Chính sách và Khung pháp lý ngành điện

Một trong những giải pháp chủ chốt để phát triển thị trường điện lực Việt Nam là tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế chính sách. Điều này bao gồm việc xây dựng các văn bản quy phạm pháp luật đồng bộ, rõ ràng, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và giảm thiểu độc quyền. Cần sửa đổi, bổ sung Luật Điện lực và các văn bản dưới luật để phù hợp với lộ trình phát triển thị trường, đặc biệt là trong khâu phân phối và bán lẻ điện. Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập một cơ quan điều tiết độc lập, có đủ quyền hạn để giám sát hoạt động thị trường, giải quyết tranh chấp và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Việc này sẽ tăng cường tính minh bạch và độ tin cậy của thị trường, thu hút đầu tư hiệu quả hơn.

3.2. Nâng cao Hiệu quả Vận hành và Cơ sở hạ tầng Thị trường Điện

Để phát triển thị trường điện lực tại Việt Nam hiệu quả hơn, cần đầu tư mạnh mẽ vào nâng cấp cơ sở hạ tầng lưới điện, đặc biệt là hệ thống truyền tải và phân phối thông minh. Việc áp dụng công nghệ số hóa, tự động hóa trong quản lý và vận hành lưới điện sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất, giảm tổn thất và tăng cường tính ổn định của hệ thống. Luận án khuyến nghị phát triển các hệ thống thông tin thị trường minh bạch, cho phép các bên tham gia dễ dàng tiếp cận dữ liệu về giá cả, phụ tải và năng lực phát điện. Đồng thời, cần nâng cao năng lực của các đơn vị điều độ hệ thống điện và các tổ chức vận hành thị trường, đảm bảo hoạt động trơn tru và công bằng. Việc này cũng bao gồm đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng vận hành và quản lý thị trường phức tạp.

3.3. Tăng cường Phát triển Năng lượng Tái tạo và Quản lý Nhu cầu

Phát triển năng lượng tái tạo là một xu thế tất yếu và là một giải pháp thị trường điện quan trọng cho ngành điện Việt Nam để đảm bảo an ninh năng lượng và giảm thiểu tác động môi trường. Luận án của Nguyễn Hoài Nam phân tích sự cần thiết của các chính sách hỗ trợ phát triển điện mặt trời, điện gió, thủy điện nhỏ... bao gồm cơ chế giá ưu đãi, hỗ trợ vốn và đơn giản hóa thủ tục đầu tư. Đồng thời, việc tích hợp năng lượng tái tạo vào lưới điện quốc gia đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật tiên tiến để đảm bảo ổn định hệ thống. Bên cạnh đó, quản lý nhu cầu điện (DSM) thông qua các chương trình tiết kiệm năng lượng, khuyến khích sử dụng thiết bị hiệu suất cao, và dịch chuyển phụ tải theo thời gian là cần thiết để cân bằng cung cầu, giảm áp lực lên hệ thống vào giờ cao điểm.

IV. Kinh nghiệm Quốc tế và Bài học Phát triển Thị trường Điện lực

Nghiên cứu phát triển thị trường điện lực tại Việt Nam không thể tách rời việc học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế. Nhiều quốc gia trên thế giới đã đi trước Việt Nam trong quá trình cải cách và xây dựng thị trường điện lực cạnh tranh, từ đó cung cấp những bài học quý giá. Luận án của Nguyễn Hoài Nam đã phân tích kỹ lưỡng các mô hình thành công và những vấn đề mà các nước này đã gặp phải, giúp Việt Nam có cái nhìn đa chiều và chọn lọc được những phương pháp phù hợp với bối cảnh đặc thù của mình. Việc tìm hiểu kinh nghiệm phát triển điện lực từ các thị trường tiên tiến là cơ sở để hoạch định chính sách hiệu quả, tránh những sai lầm đã mắc phải.

4.1. Các Mô hình Cạnh tranh Thị trường Điện lực trên Thế giới

Thế giới đã chứng kiến sự phát triển của nhiều mô hình cạnh tranh thị trường điện lực khác nhau, từ thị trường phát điện cạnh tranh đến thị trường bán lẻ cạnh tranh hoàn toàn. Luận án đã phân loại các mô hình chính như: Mô hình mua bán điện độc lập, Mô hình thị trường phát điện, Mô hình thị trường bán buôn, và Mô hình thị trường bán lẻ. Ví dụ, các quốc gia châu Âu như Anh, Na Uy đã áp dụng mô hình cạnh tranh bán lẻ, cho phép khách hàng lựa chọn nhà cung cấp. Trong khi đó, nhiều nước châu Á như Thái Lan, Philippines đang trong giai đoạn chuyển đổi sang thị trường phát điện hoặc bán buôn. Mỗi mô hình có những ưu và nhược điểm riêng, phụ thuộc vào mức độ phát triển của hệ thống điện, năng lực điều tiết và mục tiêu chính sách của từng quốc gia. Sự đa dạng này cung cấp cái nhìn tổng quan về các phương án có thể áp dụng.

4.2. Bài học từ Quá trình Cải cách Thị trường Điện ở Một số Quốc gia

Quá trình cải cách và phát triển thị trường điện lực ở các quốc gia như Anh, Mỹ (California), New Zealand đã mang lại những bài học đắt giá cho ngành điện Việt Nam. Luận án chỉ ra rằng, việc tách bạch các khâu phát điện, truyền tải, phân phối và kinh doanh là yếu tố then chốt để tạo ra cạnh tranh. Tuy nhiên, việc tự do hóa quá nhanh hoặc thiếu cơ chế điều tiết hiệu quả có thể dẫn đến những cuộc khủng hoảng, như trường hợp khủng hoảng điện ở California năm 2000-2001 do lỗi thiết kế thị trường. Bài học rút ra là cần có lộ trình rõ ràng, bước đi cẩn trọng, và đặc biệt là phải xây dựng năng lực điều tiết vững mạnh trước khi mở cửa hoàn toàn thị trường. Ngoài ra, việc duy trì vai trò của nhà nước trong đảm bảo an ninh năng lượng và ổn định hệ thống là không thể thiếu.

V. Triển vọng Tương lai Thị trường Điện lực Việt Nam Hướng tới Bền vững

Nhìn về phía trước, phát triển thị trường điện lực tại Việt Nam sẽ tiếp tục là trọng tâm trong chiến lược năng lượng quốc gia. Luận án của Nguyễn Hoài Nam không chỉ đánh giá thực trạng mà còn phác thảo triển vọng phát triển thị trường điện lực Việt Nam đến 2030 và xa hơn nữa, với mục tiêu hướng tới một thị trường cạnh tranh hoàn chỉnh, minh bạch và bền vững. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa các giải pháp về thể chế, công nghệ và chính sách để đối phó với những thách thức mới như biến đổi khí hậu và sự chuyển dịch sang năng lượng sạch. Tương lai của ngành điện Việt Nam sẽ được định hình bởi khả năng thích ứng với các xu thế toàn cầu và khai thác hiệu quả các nguồn lực trong nước.

5.1. Triển vọng và Các kịch bản Phát triển Ngành Điện đến 2030

Theo luận án, triển vọng phát triển thị trường điện lực Việt Nam đến 2030 sẽ chứng kiến sự chuyển đổi mạnh mẽ hơn nữa, với kỳ vọng hoàn thiện thị trường bán buôn điện cạnh tranh và từng bước tiến tới thị trường bán lẻ điện cạnh tranh. Các kịch bản phát triển nhấn mạnh sự tăng trưởng của phụ tải điện, nhu cầu đầu tư lớn vào nguồn và lưới. Đặc biệt, tỷ trọng của năng lượng tái tạo sẽ tăng đáng kể trong cơ cấu nguồn điện, góp phần giảm phát thải khí nhà kính và tăng cường an ninh năng lượng. Để đạt được các mục tiêu này, cần có sự đầu tư đồng bộ vào hạ tầng, công nghệ thông minh và đào tạo nguồn nhân lực. Luận án dự báo rằng, với các giải pháp phù hợp, thị trường điện lực Việt Nam sẽ trở nên linh hoạt và hiệu quả hơn, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của nền kinh tế.

5.2. Vai trò của Đổi mới Công nghệ và Năng lượng Xanh

Đổi mới công nghệ và phát triển năng lượng xanh đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong tương lai của ngành điện Việt Nam. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc áp dụng các công nghệ tiên tiến như lưới điện thông minh (smart grid), hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS), và các giải pháp quản lý năng lượng số để tối ưu hóa vận hành hệ thống điện. Việc phát triển các nguồn năng lượng tái tạo không chỉ giúp đa dạng hóa cơ cấu nguồn mà còn giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng cần có các chính sách khuyến khích nghiên cứu và ứng dụng công nghệ mới, đặc biệt là trong sản xuất và sử dụng điện hiệu quả, nhằm giảm áp lực lên nguồn cung và hạ tầng, đồng thời nâng cao tính cạnh tranh của thị trường điện lực Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
-

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu và đặt nền móng về lý thuyết cho việc xây dựng thành công TTĐ. Đây cũng chính là những kinh nghiệm được đúc rút từ chính quá trình xây dựng và phát triển TTĐ tại các quốc gia này. Các công trình nghiên cứu đáng chú ý trong thời kỳ này là:  Điều tiết các DN độc quyền đã tư nhân hóa tại Anh quốc, Beesley, M. Littlechild (1989)  Các vấn đề về tự do hóa ngành điện, David M.

Newbery (1996);  Tư nhân hóa và tự do hóa các công ty truyền tải, David M. Newbery (1997);  Thiết kế TTĐ cạnh tranh, Tập sách do Frederick S. Hillier biên tập (1998);  Các bài học kinh nghiệm của quá trình tự do hóa TTĐ, P. Joskow (2006);  Tái cơ cấu ngành điện: xét trên quan điểm quốc tế, do Fereidoon P.

Sioshansi và Wolfgang Pfaffenberger biên tập (2006); Trước khi có làn sóng cải cách ngành điện trên khắp thế giới, mô hình sản xuất - cung ứng điện năng truyền thống được xây dựng dựa vào các nhà cung cấp “độc quyền” có sự điều tiết của nhà nước đối với giá cả, điều kiện gia nhập thị trường, quản lý đầu tư, kiểm soát chất lượng dịch vụ và hành vi DN. Đây được xem là mô hình “độc quyền tự nhiên”. Tuy nhiên các nghiên cứu của Joskow chỉ ra rằng, cấu trúc ngành điện cần thay đổi theo hướng: thúc đẩy cạnh tranh trong khu vực phát điện, cải cách điều tiết khâu truyền tải và phân phối điện vốn tiếp tục được xem là các thể chế/đối tượng/chủ thể “độc quyền tự nhiên” [59]. Các nhà nghiên cứu cũng chỉ ra xu thế cải cách ngành điện trên thế giới nói chung diễn ra tương tự như mô hình thành công của các ngành công nghiệp hạ tầng mạng lưới khác như viễn thông và khí tự nhiên [59; 63; 68; 69].

Các khu vực có nhiều tiềm năng để tạo ra cạnh tranh như phát điện được chia tách khỏi các chủ thể độc quyền tự nhiên như là các đơn vị truyền tải và phân phối điện [52]. Theo đó, chi phí gia nhập và rời khỏi thị trường đối với các khu vực cạnh tranh dần được phi điều tiết và khách hàng có thêm cơ hội lựa chọn giữa các nhà cung cấp trong môi trường cạnh tranh [45]. Các dịch vụ cung cấp bởi khu vực độc quyền tự nhiên đang được tách khỏi khu vực dịch vụ cạnh tranh, có trách nhiệm bảo đảm sự tiếp cận hạ tầng lưới điện công bằng cho các đơn vị phát điện và giá sử dụng hạ tầng lưới điện được 16 xác định bằng các cơ chế điều tiết mới có cách thức kiểm soát chi phí tốt hơn thay vì quy trình điều tiết theo tỉ suất lợi nhuận [59]. Sự thay đổi sâu rộng nói trên nhìn chung đều hướng đến hai mục đích tăng hiệu quả kinh tế và cung cấp nhiều lựa chọn hơn cho khách hàng sử dụng điện thông qua việc tạo ra mức độ cạnh tranh lớn hơn cho toàn ngành [64].

Các nghiên cứu cũng chỉ ra kết quả tích cực của việc cải cách ngành điện: trong hơn 30 năm qua, phần lớn các nước phát triển đã tiến hành các chương trình tư nhân hóa, tái cơ cấu và phi điều tiết các lĩnh vực mà trước đó là sân chơi của các chủ thể độc quyền hoặc sở hữu nhà nước như hàng không, vận tải, viễn thông, khí tự nhiên, bưu chính, tàu hỏa và một số lĩnh vực khác. Mặc dù kết quả đạt được có khác nhau và không phải lúc nào cũng thành công nhưng xu thế chung là ủng hộ cho các cải cách mang tính tự do hóa đối với các lĩnh vực độc quyền có điều tiết. Mô hình cạnh tranh cho TTĐ từ cấp độ độc quyền có điều tiết cho tới cạnh tranh hoàn toàn đã được Hunt và Shuttleworth đề xuất bao gồm bốn cấp độ [54]: - Cấp độ 1: độc quyền ở đó đơn vị độc quyền kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng bao gồm sản xuất, truyền tải, phân phối điện; - Cấp độ 2: cạnh tranh trong khâu sản xuất điện, thị trường mở cửa có thêm sự tham gia của các đơn vị sản xuất điện độc lập - Cấp độ 3: cạnh tranh bán buôn, khi các công ty phân phối điện được mua điện trực tiếp từ các nhà sản xuất điện; - Cấp độ 4: cạnh tranh bán lẻ, khi đó thị trường ở trạng thái cạnh tranh cao nhất, khách hàng dược quyền lựa chọn nhà cung cấp điện ở cấp độ bán lẻ. Về cơ chế giá điện, các nghiên cứu gần đây của EU, UNDP, World Bank, GIZ đều có chung nhận định giá điện bán lẻ bình quân tại Việt Nam hiện nay ở mức tương đối thấp và vẫn tồn tại trợ giá, đặc biệt cho nhiên liệu hóa thạch ở các hình thức khác nhau [89; 52; 84; 85; 86].

Nhà nước có các can thiệp và điều chỉnh đối với giá điện mà đôi khi làm cho thị trường không vận hành được theo các lộ trình xây dựng và cải thiện mức độ cạnh tranh trong ngành điện. Các khuyến cáo của các tổ chức quốc tế đều tập trung vào đề xuất các giải pháp gỡ bỏ các chính sách trợ giá, mở cửa và hạ thấp rào cản tiếp cận TTĐ, tiến hành cải cách cơ chế quản lý giá điện để thị trường vận hành hiệu quả hơn và thu hút được đầu tư vào sản xuất - cung ứng điện. 17 Bên cạnh đó, xây dựng chính sách, cơ chế quản lý và điều tiết TTĐ cũng là một nội dung quan trọng thu hút được sự quan tâm và nghiên cứu của nhiều học giả. Đây là các nghiên cứu cung cấp những kiến giải sâu sắc và các ví dụ sinh động từ thực tế quản lý và điều tiết thị trường tại nhiều quốc gia trên thế giới.

Nền móng lý thuyết và các kinh nghiệm đúc rút từ thực tế được công bố tại các nghiên cứu của các tác giả Cushman, Littlechild, North, Moen và Hamrin, và Stern [47; 63; 65; 72; 77; 78]. Tác giả Cushman đã nhấn mạnh về tầm quan trọng của việc đảm bảo tính độc lập của các cơ quan điều tiết trong việc thực thi quyền hạn và chức năng của họ. Ông lập luận rằng khi cơ quan điều tiết có sự độc lập thì họ có khả năng tốt hơn trong việc thuê nhân sự có năng lực và trình độ vì họ ít bị ràng buộc hơn theo quy định chung về lương bổng cho nhân sự khu vực hành chính công [47]. Các cơ quan độc lập cũng được cho là có các định hướng hoạt động - công tác trong dài hạn tập trung hơn và ít bị ảnh hưởng hơn bởi các mục tiêu ngắn hạn [58; 62].

Việc đánh giá và đo lường sự độc lập của cơ quan điều tiết được Stern đề xuất năm 1997 như sau: Khoảng cách giữa chính phủ và cơ quan điều tiết đo lường theo các yếu tố như việc thành lập và giải tán các cơ quan điều tiết, ngân sách cho các cơ quan điều tiết, và quan hệ giữa cơ quan điều tiết và chính phủ (ví dụ như một đơn vị riêng biệt với các bộ, ngành khác, cơ quan độc lập với chính phủ) [51; 77]. Littlechild cho rằng có thể xem xét mức độ độc lập của cơ quan điều tiết điện lực thể hiện ở quy trình thành lập hoặc giải tán (hoặc cơ chế bảo đảm nhiệm kỳ cho thành viên), nguồn ngân sách hoạt động của cơ quan điều tiết. Đây được xem là các yếu tố chủ chốt trong việc đảm bảo sự vận hành có hiệu quả của cơ quan điều tiết [66]. CÁC NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC VỀ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG ĐIỆN LỰC Là một quốc gia đang phát triển, có thể chế kinh tế, chính trị mang nhiều đặc thù và là một trong những quốc gia trong nhóm thu nhập trung bình thấp có tăng trưởng kinh tế ấn tượng nhất trong gần hai thập kỷ qua, Việt Nam có những bài toán, vấn đề liên quan đến phát triển hạ tầng điện lực phức tạp và riêng biệt so với nhiều quốc gia khác.

Các nghiên cứu được thực hiện theo các cách tiếp cận truyền thống về phát triển cung - cầu cho TTĐ thông qua quy hoạch phát triển điện lực, cơ 18 chế quản lý nhu cầu điện, cơ chế giá. Gần đây, các học giả đã xem xét sâu hơn về các cơ chế, nền tảng cạnh tranh cho TTĐ thông qua các đề xuất hoặc nghiên cứu về thiết kế các hình thái cạnh tranh cho khâu sản xuất điện (thị trường phát điện), khâu bán buôn điện (thị trường bán buôn điện) và khâu phân phối, bán lẻ điện (thị trường bán lẻ điện). Bên cạnh đó, một số nghiên cứu đã bàn luận về các định hướng, giải pháp phát triển cung điện năng, bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia trong đó có các đánh giá về tiềm năng khai thác nguồn NLTT, cơ chế thúc đẩy đầu tư tư nhân hay khả năng can thiệp của Nhà nước vào thị trường thông qua cơ chế giá mua hoặc bao tiêu cho đầu ra của các nhà máy điện tái tạo. Các lý thuyết kinh điển hoặc kinh nghiệm tại các nước phát triển về xây dựng và phát triển TTĐ đều được nghiên cứu và áp dụng từng bước, một cách thận trọng, xem xét kỹ lưỡng tất cả các đặc điểm về thể chế, trình độ phát triển, cách thức vận hành bộ máy quản lý và các thành viên tham gia TTĐ tại Việt Nam.

Đây cũng là xu hướng chung đối với các nghiên cứu trong nước về xây dựng và phát triển TTĐ tại Việt Nam. Nghiên cứu về phát triển và bảo đảm cân bằng cung-cầu điện năng Về cơ sở khoa học đối với phát triển và bảo đảm cân bằng cung - cầu điện năng trong đó định hướng chính sách phát triển nguồn điện năng trong nước, các nghiên cứu đã đề cập đến các vấn đề về những yếu kém nội tại của hệ thống năng lượng Việt Nam nói chung và ngành điện nói riêng, bao gồm các khâu từ khai thác, sản xuất, biến đổi, truyền tải và sử dụng điện năng, định hướng và khung chính sách phát triển nguồn điện năng theo hướng phát triển bền vững, trong vai trò là một ngành chủ lực của hệ thống kết cấu hạ tầng. Trình độ phát triển của ngành vẫn còn nhiều yếu kém, bất cập, đồng thời phải đối măt với nhiều thách thứ c cả nội tại và khách quan như: hiệu suất chung của ngành điện còn thấp; hiệu quả sản xuất kinh doanh của các cơ sở năng lượng chưa cao; cơ chế điều hành giá điện còn nhiều bất cập; trạng thái an ninh năng lượng quốc gia chưa đảm bảo và cơ chế quản lý ngành ở cấp quốc gia thiếu tính tổng thể [18].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ