HÀNH VI ĐI LỄ CHÙA CỦA SINH VIÊN TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI

Nghiên cứu hành vi đi lễ chùa của sinh viên Hà Nội: Phân tích tâm lý, yếu tố ảnh hưởng và thực trạng. Tìm hiểu về đời sống tâm linh giới trẻ hiện nay.

Chuyên ngành

Tâm Lý Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

250
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HÀNH VI ĐI LỄ CHÙA CỦA SINH VIÊN

1.1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề

1.1.1. Nghiên cứu về hành vi

1.1.2. Nghiên cứu về hành vi tôn giáo

1.1.3. Hành vi và hành vi đi lễ chùa

1.1.4. Hành vi đi lễ chùa

1.1.5. Hành vi đi lễ chùa của sinh viên

1.1.6. Khái niệm sinh viên

1.1.7. Khái niệm về hành vi đi lễ chùa của sinh viên

1.1.8. Biểu hiện của hành vi đi lễ chùa của sinh viên

1.1.9. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi đi lễ chùa của sinh viên

1.1.9.1. Định hướng giá trị
1.1.9.2. Cảm xúc với Phật giáo
1.1.9.3. Các cơ chế tâm lý xã hội
1.1.9.4. Truyền thống văn hóa dân tộc
1.1.9.5. Điều kiện kinh tế
1.1.9.6. Đặc điểm của ngôi chùa

1.1.10. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Tổ chức nghiên cứu

2.2. Địa bàn nghiên cứu

2.3. Đặc điểm chùa trên địa bàn Hà Nội

2.4. Khách thể nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu

2.5.2. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi

2.5.3. Phương pháp phỏng vấn sâu

2.5.4. Phương pháp quan sát

2.5.5. Phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình

2.5.6. Phương pháp xử lý số liệu bằng thống kê toán học

2.5.7. Phương pháp chuyên gia

2.5.8. Tiêu chí đánh giá thang đo

2.6. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN VỀ HÀNH VI ĐI LỄ CHÙA CỦA SINH VIÊN TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI

3.1. Thực trạng hành vi đi lễ chùa của sinh viên trên địa bàn Hà Nội

3.1.1. Khái quát chung về mức độ đi lễ chùa của sinh viên

3.1.2. Khái quát chung về biểu hiện hành vi đi lễ chùa của sinh viên

3.1.3. Các biểu hiện cụ thể của hành vi đi lễ chùa của sinh viên

3.1.4. So sánh hành vi đi lễ chùa của sinh viên theo các biến số

3.1.5. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi đi lễ chùa của sinh viên

3.1.6. Đánh giá chung về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi đi lễ chùa của sinh viên

3.1.7. Đánh giá từng yếu tố ảnh hưởng đến hành vi đi lễ chùa của sinh viên

3.1.8. Tương quan giữa các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi đi lễ chùa của sinh viên

3.1.9. Kết quả nghiên cứu các trường hợp điển hình

3.1.9.1. Người có mức độ đi lễ chùa thường xuyên
3.1.9.2. Người có mức độ đi lễ chùa thỉnh thoảng
3.1.9.3. Người đi lễ chùa ở mức độ hiếm khi

3.1.10. Giải pháp định hướng hành vi cho sinh viên

3.1.11. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Luận Án Hành Vi Đi Lễ Chùa Của Sinh Viên 55 ký tự

Luận án "Hành vi đi lễ chùa của sinh viên tại Hà Nội - Tâm lý học Phật giáo" là một nghiên cứu sâu sắc về một hiện tượng xã hội ngày càng phổ biến trong giới trẻ. Nghiên cứu này không chỉ đơn thuần mô tả hành vi mà còn đi sâu vào phân tích động cơ đi lễ chùa và những yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên. Luận án có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh xã hội hiện đại, khi đời sống vật chất ngày càng được nâng cao, nhu cầu về đời sống tinh thần cũng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Đồng thời, nó cũng góp phần vào việc bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Phạm Thị Thương (2021) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu hành vi đi lễ chùa trong bối cảnh hội nhập quốc tế và những tác động tiêu cực từ mặt trái của nền kinh tế thị trường.

1.1. Lý do chọn đề tài Hành vi đi lễ chùa của sinh viên

Đền, chùa có vai trò quan trọng trong đời sống tâm linh của người dân Việt Nam, đặc biệt với giới trẻ. Tục lệ đi lễ chùa vào các dịp lễ, tết, rằm, mồng một đã trở thành một nét văn hóa tín ngưỡng độc đáo. Hành vi đi lễ chùa của sinh viên được nhiều khoa học quan tâm. Cần các nghiên cứu dưới góc độ tâm lý học về hành vi đi lễ chùa của sinh viên. Đề tài “Hành vi đi lễ chùa của sinh viên trên địa bàn Hà Nội” là cần thiết và có ý nghĩa.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Luận án Hành vi đi lễ chùa

Nghiên cứu làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực trạng hành vi đi lễ chùa của sinh viên trên địa bàn Hà Nội. Mục tiêu nhằm đề xuất các giải pháp định hướng hành vi đi lễ chùa cho sinh viên, tránh những hành vi sai lệch. Luận án đi sâu vào biểu hiện, mức độ và các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi đi lễ chùa của sinh viên. Các yếu tố bao gồm: nhận thức, niềm tin, hành động, và động cơ thúc đẩy.

II. Thách Thức Biến Tướng Trong Hành Vi Đi Lễ Chùa Của Sinh Viên 57 ký tự

Mặc dù văn hóa đi lễ chùa là một nét đẹp truyền thống, nhưng hiện nay đang xuất hiện những biến tướng đáng lo ngại trong hành vi đi lễ chùa của sinh viên. Nhiều bạn trẻ đến chùa không xuất phát từ lòng thành kính thực sự, mà chỉ để cầu may mắn hoặc theo trào lưu. Điều này dẫn đến những hành vi không phù hợp, thậm chí là phản cảm, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh của Phật giáo và văn hóa Việt Nam. Ngoài ra, sự thiếu hụt thông tin và hiểu biết về đạo Phật cũng là một trong những nguyên nhân dẫn đến những hành vi sai lệch này. Cần có những nghiên cứu sâu sắc để tìm ra giải pháp khắc phục tình trạng này.

2.1. Biểu hiện của hành vi đi lễ chùa biến tướng ở sinh viên

Biểu hiện ăn mặc không phù hợp, giao tiếp thiếu chuẩn mực, hành xử thiếu văn minh. Do sự thiếu hụt thông tin, hiểu biết về đạo Phật, hiện tượng tâm lý đám đông khiến cho hành vi đi lễ chùa của một bộ phận sinh viên có biểu hiện biến tướng và phản cảm, không phù hợp với truyền thống, thuần phong mỹ tục của người Việt Nam. Những biểu hiện hành vi đó của sinh viên vô hình chung đã có tính chất lan tỏa và mức độ ngày càng lớn.

2.2. Tác động tiêu cực đến lối sống và tư tưởng của sinh viên

Những hành vi lệch lạc, phản cảm khi đi lễ chùa tác động xấu đến lối sống, tư tưởng, tình cảm và nhân cách một bộ phận không nhỏ giới trẻ. Điều này phương hại đến các giá trị văn hóa, tinh thần, đến đời sống nói chung của xã hội. Cần có những giải pháp vừa cơ bản, vừa lâu dài mới có thể thay đổi được hành vi của sinh viên khi đi lễ chùa.

2.3. Nguyên nhân sâu xa của hành vi sai lệch khi đi chùa

Hội nhập quốc tế mạnh mẽ và sự tác động tiêu cực từ mặt trái của nền kinh tế thị trường. Chúng ta đã có phần buông lỏng công tác chỉ đạo, quản lý trên một số lĩnh vực tư tưởng, văn hóa - xã hội. Xem nhẹ việc giáo dục nếp sống và lối sống, thiếu sự hướng dẫn kịp thời về phong tục, nên đã để phát sinh nhiều hiện tượng tiêu cực, phản cảm trong xã hội, đặc biệt ở một bộ phận sinh viên khi họ đi lễ chùa.

III. Cách Tiếp Cận Tâm Lý Học Phật Giáo Về Hành Vi Đi Lễ Chùa 57 ký tự

Để hiểu rõ hơn về hành vi đi lễ chùa của sinh viên, luận án tiếp cận dưới góc độ Tâm lý học Phật giáo. Tâm lý học Phật giáo cung cấp một cái nhìn sâu sắc về động cơ, cảm xúc và niềm tin của con người trong mối quan hệ với tôn giáo. Nó giúp giải thích tại sao sinh viên lại tìm đến chùa, họ mong muốn điều gì, và những giá trị nào họ tìm thấy trong Phật giáo. Cách tiếp cận này không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của hành vi, mà còn cung cấp những cơ sở khoa học để xây dựng những giải pháp phù hợp nhằm định hướng và giáo dục sinh viên.

3.1. Phân tích động cơ và mục đích đi lễ chùa của sinh viên

Luận án phân tích sâu các động cơ thúc đẩy sinh viên tìm đến chùa, từ nhu cầu tâm linh, tìm kiếm sự bình an, đến mong muốn cầu may mắn và giải quyết những khó khăn trong cuộc sống. Nghiên cứu làm rõ liệu hành vi đi lễ chùa chỉ đơn thuần là vấn đề tâm linh hay còn có những mục đích, động cơ nào khác. Đồng thời, nó cũng xem xét sự ảnh hưởng của niềm tin tôn giáogiá trị tinh thần đến hành vi này.

3.2. Vai trò của Phật giáo trong đời sống tinh thần của sinh viên

Nghiên cứu đánh giá vai trò của Phật giáo trong việc hình thành giá trị sống, đạo đức, và lối sống của sinh viên. Nó xem xét liệu việc đi lễ chùa có giúp sinh viên giải tỏa căng thẳng, tìm thấy sự bình an trong tâm hồn, và phát triển những phẩm chất tốt đẹp hay không. Đồng thời, nó cũng đánh giá ảnh hưởng của Phật giáo đến khả năng thích ứng và giải quyết vấn đề của sinh viên trong cuộc sống hiện đại.

3.3. Cơ sở lý luận về hành vi đi lễ chùa trong tâm lý học

Nghiên cứu về hành vi đi lễ chùa có nền tảng từ lý thuyết điều kiện hóa cổ điển, trong đó tất cả các dạng thức học tập đều là kết quả của những liên tưởng hình thành từ quá trình điều kiện hóa, củng cố và trừng phạt. Các hành vi bất thường như ám ảnh cũng có thể được học và không được học theo cùng một cách như bất kỳ hành vi nào. Việc bắt chước hành vi được thể hiện rõ nhất trong các nghiên cứu.

IV. Thực Trạng Hành Vi Đi Lễ Chùa Của Sinh Viên Tại Hà Nội 58 ký tự

Luận án đi sâu vào đánh giá thực trạng hành vi đi lễ chùa của sinh viên trên địa bàn Hà Nội. Nghiên cứu khảo sát mức độ thường xuyên, hình thức, và mục đích của việc đi lễ chùa của sinh viên từ nhiều trường đại học khác nhau. Đồng thời, nó cũng phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến hành vi này, bao gồm định hướng giá trị, cảm xúc với Phật giáo, truyền thống văn hóa, và điều kiện kinh tế. Kết quả nghiên cứu giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện và chính xác về thực trạng hành vi đi lễ chùa trong giới sinh viên hiện nay.

4.1. Khảo sát mức độ và hình thức đi lễ chùa của sinh viên

Khảo sát mức độ đi lễ chùa của sinh viên: thường xuyên, thỉnh thoảng, hay hiếm khi. Hình thức đi lễ chùa: một mình, cùng bạn bè, hoặc gia đình. Mục đích đi lễ chùa: cầu may mắn, cầu bình an, tìm kiếm sự thanh thản, hoặc theo truyền thống gia đình. Phân tích sự khác biệt về hành vi đi lễ chùa giữa các nhóm sinh viên khác nhau (theo giới tính, tôn giáo, ngành học).

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi đi lễ chùa của sinh viên

Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố: định hướng giá trị (tâm linh, truyền thống, gia đình), cảm xúc với Phật giáo (yêu thích, kính trọng, tin tưởng), truyền thống văn hóa (ảnh hưởng từ gia đình, xã hội), điều kiện kinh tế (khả năng chi trả cho việc đi lễ chùa). Xem xét mối tương quan giữa các yếu tố này và hành vi đi lễ chùa của sinh viên.

4.3. So sánh hành vi đi lễ chùa theo các biến số khác nhau

Thực trạng hành vi đi lễ chùa của sinh viên trên địa bàn Hà Nội, so sánh theo các biến số: Nhận thức về chùa thờ ai của sinh viên khi đi lễ chùa; Nhận thức về Đức Phật là ai của sinh viên khi đi lễ chùa; Niềm tin vào Đức Phật của hành vi đi lễ chùa của sinh viên; Niềm tin vào bản thân trong hành vi đi lễ chùa của sinh viên. Hành động chuẩn bị hành lễ khi đi lễ chùa của sinh viên.

V. Giải Pháp Định Hướng Hành Vi Đi Lễ Chùa Đúng Đắn Cho Sinh Viên 60 ký tự

Dựa trên những kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất những giải pháp cụ thể để định hướng hành vi đi lễ chùa của sinh viên theo hướng tích cực. Các giải pháp tập trung vào việc nâng cao nhận thức về Phật giáo, giáo dục về văn hóa tôn giáo, và khuyến khích những hành vi đúng đắn khi đến chùa. Đồng thời, luận án cũng nhấn mạnh vai trò của gia đình, nhà trường, và xã hội trong việc định hướng giá trị sốnglối sống cho sinh viên, giúp họ hiểu rõ hơn về ý nghĩa thực sự của việc đi lễ chùa.

5.1. Nâng cao nhận thức và hiểu biết về Phật giáo cho sinh viên

Tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo, và khóa học về Phật giáo để cung cấp kiến thức cơ bản và chính xác về lịch sử, giáo lý, và văn hóa Phật giáo. Sử dụng các phương tiện truyền thông hiện đại (mạng xã hội, video, infographic) để truyền tải thông tin một cách hấp dẫn và dễ hiểu. Khuyến khích sinh viên tham gia các hoạt động tình nguyện tại chùa để tăng cường sự gắn kết và hiểu biết về Phật giáo.

5.2. Giáo dục về văn hóa và đạo đức tôn giáo cho sinh viên

Lồng ghép nội dung về văn hóa tôn giáo và đạo đức vào chương trình giáo dục tại các trường học và đại học. Tổ chức các hoạt động ngoại khóa (tham quan chùa, giao lưu với các nhà sư) để giúp sinh viên trải nghiệm và hiểu rõ hơn về văn hóa tôn giáo. Khuyến khích sinh viên tham gia các hoạt động từ thiện và giúp đỡ cộng đồng để phát triển những giá trị đạo đức tốt đẹp.

5.3. Phát huy vai trò của gia đình nhà trường xã hội trong định hướng

Gia đình cần là tấm gương cho con cái. Nhà trường và xã hội cần tạo điều kiện cho sinh viên có cơ hội học tập và thực hành những giá trị đạo đức tốt đẹp. Giáo dục nếp sống và lối sống, thiếu sự hướng dẫn kịp thời về phong tục. Chính vì vậy, cần phải sớm có những giải pháp vừa cơ bản, vừa lâu dài mới có thể thay đổi được hành vi của sinh viên khi đi lễ chùa.

VI. Kết Luận Hành Vi Đi Lễ Chùa Của Sinh Viên Trong Tương Lai 59 ký tự

Luận án "Hành vi đi lễ chùa của sinh viên tại Hà Nội - Tâm lý học Phật giáo" đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về một hiện tượng xã hội phức tạp. Nghiên cứu này không chỉ góp phần vào việc hiểu rõ hơn về động cơtâm lý của sinh viên khi đi lễ chùa, mà còn đề xuất những giải pháp thiết thực để định hướng hành vi của họ theo hướng tích cực. Trong tương lai, cần có những nghiên cứu sâu hơn để đánh giá hiệu quả của các giải pháp này và tiếp tục tìm kiếm những phương pháp mới để bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo về tâm lý và tôn giáo

Nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của Phật giáo đến sức khỏe tinh thần và hạnh phúc của sinh viên. Nghiên cứu về vai trò của cộng đồng Phật giáo trong việc hỗ trợ và định hướng sinh viên. Phân tích sự thay đổi trong hành vi đi lễ chùa của sinh viên theo thời gian và bối cảnh xã hội.

6.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn giáo dục

Sử dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng chương trình giáo dục về văn hóa tôn giáođạo đức cho sinh viên. Phát triển các công cụ và phương pháp đánh giá hiệu quả của các chương trình giáo dục này. Tạo điều kiện cho sinh viên tham gia các hoạt động tình nguyệngiao lưu văn hóa để tăng cường sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau.

12/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về hành vi đi lễ chùa của sinh viên Chương 2. Tổ chức và phương pháp nghiên cứu Chương 3: Kết quả nghiên cứu thực tiễn về hành vi đi lễ chùa của sinh viên trên địa bàn Hà Nội 8 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HÀNH VI ĐI LỄ CHÙA CỦA SINH VIÊN 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề Với các cách tiếp cận khác nhau, các trường phái, các nhà Tâm lý học khác nhau đã có những quan điểm khác nhau khi nghiên cứu về hành vi. Nghiên cứu về hành vi 1.

Tiếp cận lý thuyết học tập Lý thuyết học tập nghiên cứu về hành vi có nền tảng từ lý thuyết điều kiện hóa cổ điển trong nghiên cứu của nhà Tâm lý học, nhà Sinh lý học. Lý thuyết này cho rằng tất cả các dạng thức học tập đều là kết quả của những liên tưởng hình thành từ quá trình điều kiện hóa, củng cố và trừng phạt. Lý thuyết học tập là hình thức điều hòa cổ điển, trong đó thái độ đối với kích thích được coi là sản phẩm của các quá trình suy nghĩ và hành vi của con người. Nhà Tâm lý học Saavedra and Silveman (2002) trong bài nghiên cứu Disgust and a specific phobia of buttons (sợ hãi và sự ám ảnh cụ thể về nút), về nối ám ảnh, tác giả rút ra kết luận cảm xúc và nhận thức liên quan đến sự sợ hãi, ghê tởm rất quan trong trong việc hình thành các phản ứng liên quan đến các nỗi ám sợ và phơi nhiễm tưởng tượng (imagery exposure) có tác dụng hiệu quả trong việc giảm sự căng thẳng liên quan đến nối ám sợ nhất định.

Với cách tiếp cận này, tác giả tin rằng các hành vi bất thường như ám ảnh cũng có thể được học và không được học theo cùng một cách như bất kỳ hành vi nào [142, tr.1376-1379] Việc bắt chước hành vi được thể hiện rõ nhất trong các nghiên cứu được thực hiện bởi nhà Tâm lý học Bandura và cộng sự (1963) Transmission of aggression through imitation of aggressive models (truyền sự hung hăng thông qua việc bắt chước hành vi hung hăng). Tác giả cho rằng, trẻ em quan sát hình mẫu những hành 9 vi gây hấn sẽ thực hiện các phản ứng nhiều hơn so với nhóm kiểm soát. Bé gái có hình mẫu gây hấn cung cho thấy nhiều phản ứng gây hấn vật lý nếu hình mẫu gây hấn là nam nhưng sẽ nhiều phản ứng gân hấn bằng lời nói hơn nếu như các hình mẫu là nữ. Bé trai có nhiều khả năng bắt chước cùng giới hơn bé gái.

Bé trai bắt chước các hành vi gây hấn vật lý hơn bé gái và sự khác nhau trong việc gây hấn bằng lời nói giữa bé trai và bé gái là không nhiều [107, tr. Dựa trên ý tưởng, động vật cũng có khả năng giao tiếp và bộc lộ hành vi, nhà Tâm lý học Pepperberg (1987) Acquisition of the same/different concept by an African Grey parrot (Psittacus erithacus): learning with respect to categories of color, shape, and materia (Vẹt xám Châu Phi: tiếp thu khái niệm giống/khác nhau: học về các loại màu sắc, hình dạng và chất liệu), nghiên cứu học vẹt trên đối tượng là con Vẹt xám Alex Châu phi, đã chứng minh một số loài vật không phải là người cũng có khả năng nhận thức để hiểu một cách khái quát một số vấn đề. Con Vẹt có khả năng thể hiện rằng chúng hiểu khái niệm “giống” “khác, màu sắc, hình khối và chúng có thể học được cách trả lời các câu hỏi và có thể dùng giọng nói của chúng để phân biệt một số đồ vật. Điều này cho thầy, các tình huống quen thuộc có thể ảnh hưởng nhiều đến hành vi [137, tr.423-432] Các nghiên cứu trên cho thấy, sự sợ hãi có liên quan đến nhận thức và được biểu hiện qua hành động, tiếp xúc là liệu pháp cho sự giảm các cảm xúc căng thẳng.

Hành vi của con người có thể được bắt chước, giữa nam và nữ khả năng bắt chước và mức độ biểu hiện có sự khác nhau. Những tình huống quen thuộc có thể làm ảnh hưởng đến mức độ biểu hiện của hành vi. Tiếp cận lý thuyết học tập trong nghiên cứu “Hành vi đi lễ chùa của TNSV”, gợi ý cách kiểm soát các hành vi của thanh niên tr0ng quá trình đi lễ chùa bằng việc khuyến khích hành vi phù hợp, làm mẫu, hoặc đưa ra các quy định để điều chỉnh các hành vi. Tiếp cận lý thuyết nhận thức Nhận thức quá trình tác động mạnh, quyết định đến hành vi của con người.

10 Nhận thức có vai trò quan trọng đặc biệt trong việc điều chỉnh các chức năng tâm lí làm thay đổi (tăng hay giảm) một hành vi nào đó. Quá trình nhận thức đóng vai trò là nhân tố cốt lõi cho việc thúc đẩy hành vi của con người Phản ứng đối với kích thích là những phản ứng tự kích hoạt. Lý thuyết nhận thức được nghiên cứu bằng thực nghiệm, mô phỏng bằng máy tính và khoa học thần kinh về nhận thức. Nghiên cứu của nhà Tâm lý học Andrade (doodling) What does doodling do (2010) (vẽ nghệch ngoạc làm gì), tác giả đã tìm hiểu và phát hiện khi đối diện với một nhiệm vụ nhàm chán, con người thường có xu hướng mơ mộng.

Khi thực hiện hai nhiệm vụ cùng một lúc, sự chú ý bị phân phối. Vẽ nguệch ngoạc ngăn chặn sự mất tập trung trước một nhiệm vụ nhàm chán. Vẽ nguệch ngoạc được áp dụng thực tế giúp con người kiểm soát tâm trí tăng khả năng tập trung chú ý [106, tr. Điều này giúp chúng tôi khi nghiên cứu đưa ra các giải pháp điều chỉnh hành vi bằng phương pháp tìm một hành vi thay thế.

Tác giả Baron-Cohen cùng cộng sự (2001), với nghiên cứu Eyes test The "Reading the Mind in the Eyes" Test revised version: a study with normal adults, and adults with Asperger syndrome or high-functioning autism (bài kiểm tra "Đọc tâm trí trong mắt" phiên bản sửa đổi: một nghiên cứu với người lớn bình thường và người lớn mắc hội chứng Asperger hoặc tự kỷ chức năng cao đọc suy nghĩ thông qua đối mắt), ông xem đây là thước đo về nhận thức xã hội. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng: “Nữ giới thấu hiểu cảm xúc tốt hơn nam giới” [108, tr.49-72] Nhà Tâm lý học Laney cùng cộng sự với nghiên cứu False memory – trí nhớ sai Asparagus, a love story: Healthier eating could be just a false memory away (Măng tây, câu chuyện về sở thích: ăn uống lành mạnh hơn có thể chỉ từ những ký ức sai lầm). Nghiên cứu được tiến hành khi cấy ghép trí nhớ giả với việc thích ăn măng tây của con người để thay đổi sở thích ăn uống và sự sẵn sàng chi trả tiền cho món măng tây của họ. Từ nghiên cứu chúng ta thấy trí nhớ sai tích cực điều này ảnh hưởng đến thái độ và hành vi của con người [128, tr.

291-300] 11 Năm 2007, Davis và Loftus trong nghiên cứu của mình Internal and external sources of misinformation in adult witness memory, cho rằng, sự hồi ức của con người có thể không đáng tin cậy, nếu câu hỏi chỉ dẫn được đặt lên hàng đầu. Tuy nhiên nếu các cuộc phỏng vấn, nhận thức mang tính diễn đạt trung lập, tính chính xác của ghi nhận hồi ức sẽ được tăng lên [116, tr. 195-237] Tiếp cận lý thuyết nhận thức cho biết, trước những việc làm nhàm chán con người sẽ mơ mộng, mất tập trung, nhưng chúng ta có thể điều khiển tâm trí bằng làm một hành động cụ thể nào đó. Con người có khả năng nhận thức về nhau qua nhìn vào mắt và nữ giới có khả năng này tốt hơn nam giới.

Trí nhớ sai có thể ảnh hưởng đến hành vi của con người. Từ những kiến thức này, có thể lý giải một phần về động cơ đi lễ chùa của thanh niên. Giải thích được về xu hướng của các hành động khi thanh niên lễ chùa. Ngoài ra giúp đưa ra kiến nghị trong việc cấy ký ức tích cực để điều chỉnh hoặc giáo dục hành vi của sinh viên khi lễ chùa.

Tiếp cận lý thuyết xã hội Lý thuyết xã hội nghiên cứu về ảnh hưởng của các quá trình xã hội và nhận thức lên cách mỗi cá nhân tiếp nhận, ảnh hưởng và tương tác hay nói cách khác là bộc lộ hành vi với những người xung quanh. Đây là cách bộc lộ nhận thức, cảm xúc, thái độ và hành động của chính chúng ta đối với thế giới. Nhà Tâm lý học Leon Festinger (1919 – 1989) trong cuốn A Theory of Cognitive Dissonance (lý thuyết về sự bất hòa nhận thức) tác giả cho rằng các tin đồn có chức năng làm giảm sự không nhất quán trong cảm giác sợ hãi của mọi người mặc dù không trực tiếp trải qua các tác động của trận động đất bằng cách cho mọi người một lý do để sợ hãi Giảm sự hỗn loạn có thể đạt được bằng cách thay đổi nhận thức bằng cách thay đổi hành động, hoặc tiếp thu có chọn lọc thông tin hoặc ý kiến mới [122, tr. 236-239] Năm 1963, Stanley Milgram, nhà Tâm lý học nổi tiếng của trường đại học Yale tại Mỹ, đã tiến hành thí nghiệm về “Sự tuân thủ” Behavioural Study of obedience 12 (nghiên cứu hành vi về sự vâng lời), nghiên cứu cho thấy bất chấp các yếu tố tác động, phần lớn con người sẽ luân tuân thủ đến cũng mệnh lệnh của người cấp trên.

Milgram cho thấy rằng, ngay cả những người tưởng chừng rất bình thường đều có khẳ năng thực hiện những hành động “xấu xa” đơn giản chỉ vì họ tin mình phải tuân thủ theo mệnh lệnh của một người cấp trên. Nghiên cứu này làm nổi bật tầm quan trọng của yếu tố hoàn cảnh trong việc ảnh hưởng của việc chúng ta tuân thỉ như thế nào đối với nhân vật có thẩm quyền. Có một số cá nhân chống lại nhân vật có thẩm quyền thì điều này nhấn mạnh cá tính có ảnh hưởng đến mức độ tuân thủ [132, tr. 371-378] Piliavin và cộng sự (1969) nghiên cứu về hành vi của con người trong một khung cảnh tự nhiên ở tàu điện ngầm, bài viết Good Samaritanism: An undergroud phenomonon? ( người Samari nhân hậu: Một hiện tượng hiếm?).

Nghiên cứu chỉ ra rằng, trong những tình huống cụ thể khiến những người ngoài cuộc có những hành vi tương ứng ở đây là hành vi giúp đỡ. Trong những tình huống không thể bỏ qua, cùng giới hoặc cùng chúng tộc con người có hành vi giúp đỡ cao hơn. Hoặc người có mong muốn được người khác giúp đỡ thì có khả năng cao hơn sẽ được giúp đỡ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu về hành vi đi lễ chùa của sinh viên trên địa bàn Hà Nội cung cấp góc nhìn xã hội học toàn diện về đời sống tâm linh của giới trẻ đại học trong bối cảnh đô thị hóa hiện nay. Tài liệu phân tích các yếu tố thúc đẩy sinh viên đến chùa, bao gồm niềm tin tôn giáo, nhu cầu giải tỏa áp lực học tập và sức hút từ các giá trị văn hóa truyền thống dân tộc. Kết quả khảo sát cho thấy nhiều sinh viên tìm đến không gian chùa chiền như một điểm tựa tinh thần, giúp cân bằng tâm lý giữa nhịp sống bận rộn. Để hiểu sâu hơn về nền tảng triết lý Phật giáo ảnh hưởng đến hành vi này, độc giả có thể tham khảo giáo lý thiền sư U Pandita — tư liệu quý về tu tập Phật giáo Theravāda. Nghiên cứu phù hợp với các nhà xã hội học, nhà giáo dục và những ai quan tâm đến đời sống tinh thần của sinh viên Việt Nam.