I. Tổng quan về hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên
Hành vi ủng hộ xã hội là các hành động tự nguyện nhằm mang lại lợi ích cho cá nhân hoặc nhóm khác. Khái niệm này được Eisenberg và Mussen định nghĩa từ năm 1989. Nó bao gồm nhiều hoạt động như chia sẻ, an ủi, giải cứu và giúp đỡ người khác. Luận án tiến sĩ của Nguyễn Trọng Lăng, hoàn thành năm 2021 tại Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam, là công trình nghiên cứu hệ thống về chủ đề này trong bối cảnh sinh viên Việt Nam. Hành vi ủng hộ xã hội không đồng nhất với lòng vị tha. Lòng vị tha là tập hợp con, được thúc đẩy chủ yếu bởi nhu cầu của người khác hơn là lợi ích bản thân. Hành vi ủng hộ xã hội chú trọng vào kết quả của hành động, không phụ thuộc vào động cơ ban đầu. Sinh viên là nhóm đối tượng đặc biệt quan trọng trong nghiên cứu này. Họ đang trong giai đoạn hình thành nhân cách và phát triển các giá trị xã hội. Nghiên cứu chỉ ra rằng môi trường đại học tạo điều kiện thuận lợi để hành vi ủng hộ xã hội được hình thành và củng cố.
1.1. Khái niệm và phân loại hành vi ủng hộ xã hội
Hành vi ủng hộ xã hội được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Carlo và Randall đề xuất sáu loại hành vi qua thang đo PTM: vị tha, tuân thủ, cảm xúc, khinh thường, công khai và ẩn danh. Mỗi loại phản ánh một động cơ và bối cảnh khác nhau. Một số nhà nghiên cứu phân loại dựa trên tình huống, số khác dựa trên động cơ ngầm. Cách phân loại theo tình huống nhấn mạnh sự khác biệt giữa các nhóm dân cư và hoàn cảnh cụ thể. Điều này giúp xây dựng các chiến lược thúc đẩy hành vi phù hợp với từng đối tượng.
1.2. Lịch sử nghiên cứu hành vi ủng hộ xã hội trên thế giới
Nghiên cứu về hành vi ủng hộ xã hội có bề dày lịch sử từ thập niên 1980. Batson, Ahmad và Tsang năm 2002 phân biệt rõ động cơ định hướng khác và tự định hướng. Eppel, Sharp và Davies năm 2013 xác định bốn cách tiếp cận thay đổi hành vi: khuyến khích, kích hoạt, tham gia và minh họa. Các nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò của cơ sở vật chất và môi trường xã hội. Chính phủ và các tổ chức xã hội đóng vai trò tạo điều kiện để hành vi ủng hộ xã hội xuất hiện và duy trì bền vững.
II. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên
Hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên chịu tác động của nhiều yếu tố đan xen. Nghiên cứu của Nguyễn Trọng Lăng chỉ ra hai nhóm yếu tố chính: yếu tố cá nhân và yếu tố môi trường. Yếu tố cá nhân bao gồm sự đồng cảm, quan điểm sống, mức độ đau khổ cá nhân và trách nhiệm xã hội. Đồng cảm được xác định là động lực quan trọng nhất thúc đẩy hành vi giúp đỡ người khác. Sinh viên có mức độ đồng cảm cao thể hiện hành vi ủng hộ xã hội thường xuyên hơn. Yếu tố môi trường bao gồm văn hóa gia đình, chuẩn mực nhóm bạn bè và quy tắc của nhà trường. Môi trường đại học đóng vai trò định hình nhận thức về trách nhiệm cộng đồng. Ngoài ra, các hoạt động tình nguyện và đóng góp từ thiện cũng phản ánh mức độ hành vi ủng hộ xã hội trong đời sống thực tiễn. Kết quả khảo sát trên 249 sinh viên cho thấy hành vi ủng hộ xã hội phân bố không đồng đều giữa các nhóm khác nhau.
2.1. Yếu tố tâm lý cá nhân và đồng cảm xã hội
Đồng cảm là nền tảng tâm lý của hành vi ủng hộ xã hội. Sinh viên có khả năng nhận diện cảm xúc người khác sẽ có xu hướng hành động tích cực hơn. Piliavin và Charng năm 1990 nhấn mạnh rằng lòng vị tha được thúc đẩy bởi việc xem xét nhu cầu người khác. Batson năm 1998 bổ sung rằng hành vi vị tha thiếu phần thưởng bên ngoài rõ ràng. Đau khổ cá nhân cũng là biến số quan trọng. Khi chứng kiến người khác khó khăn, mức độ lo âu của sinh viên tăng cao và thúc đẩy hành vi can thiệp. Tính thích đáng xã hội và kỹ năng từ vựng cũng tương quan thuận với hành vi ủng hộ xã hội.
2.2. Ảnh hưởng của môi trường và chuẩn mực xã hội
Môi trường xã hội định hình mạnh mẽ hành vi ủng hộ của sinh viên. Nhóm bạn bè có chuẩn mực tích cực tạo áp lực xã hội theo hướng hành động giúp đỡ. Gia đình đặt nền móng ban đầu cho nhận thức về trách nhiệm với cộng đồng. Nhà trường cung cấp không gian thực hành thông qua hoạt động tình nguyện và phong trào đoàn thể. Chính phủ cũng đóng vai trò quan trọng khi cung cấp cơ sở vật chất và hạ tầng xã hội. Các chính sách khuyến khích hoạt động từ thiện và tình nguyện giúp chuẩn hóa hành vi ủng hộ xã hội trong cộng đồng sinh viên. Khoảng cách giữa nhận thức và hành động thực tế cần được thu hẹp qua các chương trình cụ thể.
III. Phương pháp nghiên cứu và đánh giá hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp gồm định lượng và định tính. Mẫu nghiên cứu được thu thập tại Trường Đại học Trà Vinh và các cơ sở đào tạo liên quan. Công cụ đo lường chính là Phiếu đánh giá Prosocial Tendencies (PTM) của Carlo và Randall. PTM đánh giá sáu chiều cạnh hành vi ủng hộ xã hội với độ tin cậy cao. Thang đánh giá được thiết kế phù hợp với đặc điểm văn hóa Việt Nam sau khi kiểm định. Phương pháp phân tích chân dung tâm lý điển hình được áp dụng để làm rõ cơ chế vận hành của hành vi. Đây là cách tiếp cận cho phép hiểu sâu về trường hợp cụ thể bên cạnh kết quả thống kê tổng quát. Tiêu chí đánh giá dựa trên tần suất, cường độ và sự đa dạng của hành vi ủng hộ xã hội. Nghiên cứu cũng tổng hợp lý luận từ các công trình quốc tế và đối chiếu với bối cảnh sinh viên Việt Nam.
3.1. Thang đo PTM và quy trình thu thập dữ liệu
Thang đo Prosocial Tendencies Measure được xây dựng bởi Carlo và Randall năm 2001. Công cụ này đánh giá sáu loại hành vi: vị tha, tuân thủ, cảm xúc, khinh thường, công khai và ẩn danh. Mỗi tiểu thang đo phản ánh một khía cạnh động cơ khác nhau của hành vi ủng hộ xã hội. Dữ liệu được thu thập qua bảng hỏi cấu trúc kết hợp phỏng vấn sâu. Quy trình gồm các bước: chọn mẫu, thu thập, xử lý và phân tích thống kê. Độ tin cậy Cronbach's alpha của thang đo đạt mức chấp nhận được sau kiểm định trên mẫu sinh viên Việt Nam. Kết quả đảm bảo tính giá trị nội dung và giá trị cấu trúc.
3.2. Phương pháp phân tích và đánh giá kết quả nghiên cứu
Dữ liệu định lượng được phân tích bằng thống kê mô tả và suy luận. Phân tích tương quan và hồi quy xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Phân tích nhân tố khám phá làm rõ cấu trúc bên trong của thang đo. Chân dung tâm lý điển hình được xây dựng qua phỏng vấn lâm sàng sâu với sinh viên tiêu biểu ở các mức độ hành vi khác nhau. Phương pháp này cung cấp dữ liệu định tính bổ sung cho phân tích thống kê. Kết quả nghiên cứu được đối chiếu với lý luận quốc tế để rút ra kết luận phù hợp với bối cảnh Việt Nam và đề xuất biện pháp thực tiễn.
IV. Kết luận và biện pháp thúc đẩy hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên
Nghiên cứu của Nguyễn Trọng Lăng cung cấp bức tranh toàn diện về hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên Việt Nam. Kết quả cho thấy hành vi ủng hộ xã hội ở mức trung bình, có sự khác biệt rõ nét giữa các nhóm sinh viên khác nhau về giới tính, năm học và ngành đào tạo. Đồng cảm và trách nhiệm xã hội là hai yếu tố tâm lý dự báo mạnh nhất. Môi trường học đường và gia đình đóng vai trò nền tảng quan trọng. Luận án đề xuất bốn nhóm biện pháp thúc đẩy hành vi ủng hộ xã hội. Nhóm thứ nhất là nâng cao nhận thức qua giáo dục chính khóa và ngoại khóa. Nhóm thứ hai là tổ chức hoạt động tình nguyện có cấu trúc. Nhóm thứ ba là xây dựng chuẩn mực nhóm tích cực trong cộng đồng sinh viên. Nhóm thứ tư là phát triển năng lực đồng cảm qua các chương trình huấn luyện kỹ năng xã hội. Các biện pháp này cần được triển khai đồng bộ để đạt hiệu quả bền vững.
4.1. Kết quả thực trạng hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên Việt Nam
Sinh viên Việt Nam thể hiện hành vi ủng hộ xã hội ở mức độ trung bình khá. Hành vi tuân thủ và cảm xúc xuất hiện thường xuyên hơn hành vi vị tha thuần túy. Sinh viên nữ có điểm hành vi ủng hộ xã hội cao hơn sinh viên nam ở hầu hết các tiểu thang đo. Sinh viên năm cuối thể hiện hành vi tích cực hơn so với sinh viên năm nhất. Sự khác biệt theo ngành học cũng được ghi nhận rõ ràng. Sinh viên ngành khoa học xã hội và nhân văn có xu hướng hành vi ủng hộ xã hội cao hơn. Kết quả này phù hợp với xu hướng nghiên cứu quốc tế về ảnh hưởng của môi trường đào tạo đến hành vi xã hội.
4.2. Đề xuất biện pháp và ứng dụng thực tiễn trong giáo dục đại học
Nhà trường cần tích hợp nội dung giáo dục hành vi ủng hộ xã hội vào chương trình đào tạo chính thức. Các hoạt động tình nguyện có cấu trúc giúp sinh viên thực hành kỹ năng giúp đỡ trong môi trường an toàn. Chương trình phát triển năng lực đồng cảm cần được triển khai từ năm học đầu tiên. Giảng viên đóng vai trò mô hình hành vi tích cực cho sinh viên noi theo. Cố vấn học tập và tư vấn tâm lý hỗ trợ sinh viên vượt qua rào cản tâm lý khi giúp đỡ người khác. Phong trào đoàn thanh niên và hội sinh viên cần tạo không gian thực hành hành vi ủng hộ xã hội có hệ thống và được ghi nhận chính thức trong hồ sơ sinh viên.