Các yếu tố ảnh hưởng lòng trung thành KH tại Citibank VN

Luận văn về các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Citibank Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Lòng trung thành KH Nền tảng cốt lõi cho ngân hàng

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành tài chính, lòng trung thành của khách hàng không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn, quyết định sự thành công và phát triển bền vững của các ngân hàng bán lẻ. Lòng trung thành được định nghĩa là một cam kết sâu sắc về việc tiếp tục sử dụng sản phẩm, dịch vụ ưa thích trong tương lai, bất chấp các yếu tố tình huống và nỗ lực tiếp thị từ đối thủ có khả năng gây ra hành vi chuyển đổi. Theo nghiên cứu của Oliver (1999), lòng trung thành được đo lường qua cả thái độ và hành vi, bao gồm ý định mua lại và hành động giới thiệu cho người khác. Một khách hàng trung thành không chỉ mang lại doanh thu ổn định mà còn là một kênh marketing truyền miệng hiệu quả, giúp xây dựng uy tín thương hiệu ngân hàng một cách tự nhiên. Việc đầu tư vào xây dựng và duy trì lòng trung thành của khách hàng mang lại lợi ích kép: giảm chi phí thu hút khách hàng mới và tăng giá trị vòng đời khách hàng (CLV). Nghiên cứu tại Citibank Việt Nam (Nguyễn Thị Thạch Thảo, 2017) cũng nhấn mạnh rằng, trong một thị trường mà các sản phẩm ngày càng tương đồng, trải nghiệm khách hàng ngân hàng và mối quan hệ bền chặt là chìa khóa để tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt. Do đó, việc thấu hiểu các yếu tố tác động đến lòng trung thành là nhiệm vụ chiến lược hàng đầu của mọi nhà quản trị ngân hàng hiện đại.

1.1. Hiểu đúng về cam kết mua lại và sự ủng hộ của khách hàng

Lòng trung thành không đơn thuần là hành vi mua lặp lại. Nó là một cam kết tâm lý sâu sắc. Luận văn của Nguyễn Thị Thạch Thảo (2017) trích dẫn định nghĩa của Oliver (1993), xem lòng trung thành là “một cam kết sâu sắc sẽ mua lại sản phẩm, dịch vụ của tổ chức”. Khái niệm này bao gồm hai khía cạnh chính. Thứ nhất là khía cạnh hành vi, thể hiện qua tần suất giao dịch, tiếp tục mua và số lượng sản phẩm sử dụng. Thứ hai là khía cạnh thái độ, bao gồm ý định tiếp tục sử dụng, ưu tiên lựa chọn ngân hàng và sẵn sàng giới thiệu dịch vụ cho người khác. Một khách hàng có thể giao dịch thường xuyên do sự tiện lợi hoặc thiếu lựa chọn thay thế, nhưng chưa chắc đã trung thành thực sự. Lòng trung thành đích thực tồn tại khi khách hàng có niềm tin và sự yêu thích, biến họ thành những người ủng hộ thương hiệu.

1.2. Lợi ích chiến lược từ việc xây dựng và giữ chân khách hàng

Việc xây dựng và giữ chân khách hàng trung thành mang lại những lợi ích chiến lược to lớn. Theo Bowen và Chen (2001), khách hàng trung thành giúp thúc đẩy kinh doanh thông qua việc truyền miệng tích cực, một công cụ marketing hiệu quả và ít tốn kém. Chi phí để giữ một khách hàng hiện tại luôn thấp hơn nhiều so với chi phí tìm kiếm một khách hàng mới. Những khách hàng này thường ít nhạy cảm về giá và có xu hướng sử dụng đa dạng các sản phẩm dịch vụ hơn, từ đó làm tăng đáng kể giá trị vòng đời khách hàng (CLV). Hơn nữa, một tệp khách hàng trung thành vững chắc tạo ra một rào cản tự nhiên đối với các đối thủ cạnh tranh, giúp ngân hàng duy trì thị phần và tăng trưởng ổn định ngay cả trong môi trường kinh tế biến động. Đây chính là nền tảng để xây dựng một lợi thế cạnh tranh bền vững.

II. Thách thức lớn trong việc giữ chân khách hàng ngành ngân hàng

Thị trường ngân hàng bán lẻ Việt Nam đang chứng kiến một cuộc cạnh tranh khốc liệt. Sự gia tăng của các ngân hàng trong và ngoài nước, cùng với sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech), đã mang đến cho khách hàng vô số lựa chọn. Điều này đặt ra một thách thức lớn trong việc giữ chân khách hàng. Một trong những chỉ số đáng báo động nhất là tỷ lệ khách hàng rời bỏ (churn rate). Khi khách hàng không cảm thấy hài lòng hoặc tìm thấy một đề nghị tốt hơn, họ sẵn sàng chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ. Việc mất đi một khách hàng không chỉ là mất doanh thu trực tiếp mà còn kéo theo những ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín thương hiệu ngân hàng. Bên cạnh đó, các ngân hàng còn phải đối mặt với yếu tố “rào cản chuyển đổi”. Đây là những nhân tố khiến khách hàng ngần ngại thay đổi ngân hàng, chẳng hạn như thủ tục phức tạp, chi phí phát sinh, hoặc mất đi các mối quan hệ quen thuộc. Tuy nhiên, việc dựa vào rào cản chuyển đổi để giữ khách hàng là một chiến lược không bền vững. Lòng trung thành thực sự phải đến từ sự hài lòng của khách hàngsự tin tưởng của khách hàng, chứ không phải từ sự ép buộc hay bất tiện. Do đó, các ngân hàng cần tập trung vào việc tạo ra giá trị thực sự để xây dựng mối quan hệ khách hàng bền chặt, thay vì chỉ trông cậy vào các rào cản.

2.1. Phân tích nguyên nhân dẫn đến tỷ lệ khách hàng rời bỏ cao

Tỷ lệ khách hàng rời bỏ (churn rate) cao là một vấn đề nghiêm trọng, phản ánh sự yếu kém trong việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Các nguyên nhân chính bao gồm: chất lượng dịch vụ ngân hàng không đồng đều, thủ tục giao dịch phức tạp, thái độ phục vụ của nhân viên chưa chuyên nghiệp, và các sản phẩm không có tính cạnh tranh. Sự không hài lòng, dù chỉ là một trải nghiệm nhỏ, cũng có thể là giọt nước làm tràn ly. Theo Zairi (2000), một khách hàng không hài lòng có thể chia sẻ trải nghiệm tiêu cực của họ với nhiều người khác, gây tổn hại lớn đến danh tiếng. Trong kỷ nguyên số, một đánh giá không tốt trên mạng xã hội có thể lan truyền nhanh chóng, ảnh hưởng đến quyết định của hàng ngàn khách hàng tiềm năng. Việc giảm thiểu churn rate đòi hỏi ngân hàng phải chủ động lắng nghe, phân tích phản hồi và cải thiện liên tục trải nghiệm khách hàng ngân hàng.

2.2. Tác động của rào cản chuyển đổi đến quyết định người dùng

Rào cản chuyển đổi là các chi phí tâm lý, thủ tục, tài chính hoặc quan hệ mà khách hàng phải đối mặt khi chuyển sang một nhà cung cấp mới. Theo nghiên cứu của Jones và cộng sự (2000), rào cản này có thể bao gồm chi phí tìm kiếm thông tin, mất các ưu đãi từ chương trình khách hàng thân thiết, hoặc rủi ro không chắc chắn về chất lượng dịch vụ của ngân hàng mới. Mặc dù rào cản chuyển đổi cao có thể tạm thời giữ chân một khách hàng không hài lòng, nó không tạo ra lòng trung thành của khách hàng thực sự. Khách hàng ở lại vì họ “phải” ở lại, không phải vì họ “muốn”. Tình trạng này tiềm ẩn rủi ro lớn. Ngay khi có một lựa chọn thay thế vượt qua được các rào cản này, khách hàng sẽ rời đi. Vì vậy, chiến lược dài hạn là phải biến những rào cản tiêu cực thành các yếu tố gắn kết tích cực, chẳng hạn như xây dựng mối quan hệ khách hàng cá nhân hóa và tạo ra giá trị vượt trội.

III. Phương pháp nâng cao lòng trung thành qua chất lượng dịch vụ

Để chiến thắng trong cuộc đua giành lòng trung thành của khách hàng, không có con đường nào hiệu quả hơn việc tập trung vào chất lượng dịch vụ ngân hàng. Chất lượng dịch vụ là yếu tố nền tảng, tác động trực tiếp đến nhận thức và cảm xúc của người dùng, từ đó định hình nên sự hài lòng của khách hàng. Theo Parasuraman và cộng sự (1988), chất lượng dịch vụ được cảm nhận là sự chênh lệch giữa kỳ vọng của khách hàng và những gì họ thực sự nhận được. Khi dịch vụ vượt qua kỳ vọng, sự hài lòng sẽ tăng lên, và đó là bước đệm vững chắc để xây dựng lòng trung thành. Một dịch vụ chất lượng cao không chỉ dừng lại ở các giao dịch nhanh chóng, chính xác. Nó còn bao gồm thái độ chuyên nghiệp, sự tận tâm của nhân viên, không gian giao dịch hiện đại và một hệ thống chăm sóc khách hàng ngân hàng hiệu quả. Bằng cách đầu tư vào việc nâng cao chất lượng trên mọi điểm chạm, từ quầy giao dịch đến kênh ngân hàng số, các tổ chức tài chính có thể xây dựng được sự tin tưởng của khách hàng. Niềm tin này, khi được vun đắp qua thời gian, sẽ chuyển hóa thành lòng trung thành, giúp ngân hàng đứng vững trước mọi biến động của thị trường và tạo ra một lợi thế cạnh tranh không thể sao chép.

3.1. Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ hiệu quả

Để cải thiện chất lượng dịch vụ, trước hết cần phải đo lường được nó. Các mô hình như SERVQUAL và BANKSERV cung cấp một khung lý thuyết vững chắc để đánh giá. Mô hình SERVQUAL của Parasuraman xác định 5 thành phần cốt lõi của chất lượng dịch vụ ngân hàng: Sự tin cậy (thực hiện đúng cam kết), Phương tiện hữu hình (cơ sở vật chất, trang phục), Năng lực phục vụ (kiến thức và sự chuyên nghiệp của nhân viên), Sự đáp ứng (sẵn sàng giúp đỡ) và Sự đồng cảm (quan tâm đến từng cá nhân). Luận văn về Citibank đã kế thừa và điều chỉnh các thành phần này, cho thấy tính ứng dụng cao trong thực tiễn tại Việt Nam. Việc thường xuyên khảo sát khách hàng dựa trên các tiêu chí này giúp ngân hàng xác định được điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các hành động cải tiến kịp thời.

3.2. Mối quan hệ trực tiếp giữa sự hài lòng và lòng trung thành KH

Sự hài lòng của khách hàng là cầu nối quan trọng giữa chất lượng dịch vụ và lòng trung thành. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã khẳng định mối quan hệ tích cực này. Khi khách hàng hài lòng, họ có xu hướng tin tưởng và tiếp tục sử dụng dịch vụ. Nghiên cứu của Mesay (2012) chỉ ra rằng chất lượng dịch vụ là tiền đề của sự hài lòng. Tương tự, nghiên cứu của Tee et al. (2012) cũng tìm thấy mối quan hệ tích cực giữa sự hài lòng và lòng trung thành. Một khách hàng hài lòng không chỉ quay lại mà còn có khả năng giới thiệu ngân hàng cho bạn bè, gia đình, giúp tăng chỉ số NPS ngành ngân hàng (Net Promoter Score). Do đó, mọi nỗ lực cải thiện chất lượng dịch vụ ngân hàng đều phải nhắm đến mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa sự hài lòng của khách hàng, bởi đó là khoản đầu tư hiệu quả nhất để gặt hái lòng trung thành.

IV. Bí quyết xây dựng lòng trung thành KH trong kỷ nguyên số

Kỷ nguyên số đã thay đổi hoàn toàn cách khách hàng tương tác với ngân hàng. Việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng không còn chỉ giới hạn ở các chi nhánh vật lý. Giờ đây, ngân hàng số (digital banking) và trải nghiệm khách hàng ngân hàng trên các nền tảng trực tuyến đóng vai trò quyết định. Một ứng dụng di động tiện lợi, an toàn và một hệ thống internet banking thông minh có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Khách hàng ngày nay mong đợi sự tiện lợi tối đa: chuyển tiền trong vài giây, thanh toán hóa đơn chỉ với một cú nhấp chuột, và quản lý tài chính mọi lúc, mọi nơi. Những ngân hàng đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ để cung cấp một trải nghiệm số liền mạch và trực quan sẽ chiếm được cảm tình của người dùng. Hơn nữa, công nghệ số mở ra cơ hội vàng cho cá nhân hóa dịch vụ tài chính. Dựa trên dữ liệu giao dịch, ngân hàng có thể đưa ra những gợi ý sản phẩm phù hợp, những lời khuyên tài chính hữu ích, hay những ưu đãi được “đo ni đóng giày” cho từng cá nhân. Sự quan tâm tinh tế này làm cho khách hàng cảm thấy được trân trọng, từ đó củng cố mối quan hệ khách hàng và xây dựng một lòng trung thành vững chắc trong môi trường cạnh tranh số.

4.1. Tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng ngân hàng trên nền tảng số

Một trải nghiệm khách hàng ngân hàng xuất sắc trên nền tảng số là sự kết hợp của tốc độ, bảo mật và sự đơn giản. Nghiên cứu về Citibank cho thấy ngân hàng này đã rất thành công với dịch vụ ngân hàng điện tử, nhận được nhiều giải thưởng uy tín. Các tính năng như Snapshot (kiểm tra số dư nhanh không cần đăng nhập), Mobile OTP (nhận mã OTP qua ứng dụng) và Touch ID (đăng nhập bằng vân tay) đã mang lại sự thuận tiện vượt trội. Việc tối ưu hóa giao diện người dùng (UI) và trải nghiệm người dùng (UX) trên cả website và ứng dụng di động là điều bắt buộc. Một hệ thống ngân hàng số hoạt động ổn định, ít lỗi, và có các lớp bảo mật mạnh mẽ sẽ xây dựng được sự tin tưởng của khách hàng, một yếu tố không thể thiếu để giữ chân khách hàng trong dài hạn.

4.2. Sức mạnh của cá nhân hóa dịch vụ tài chính trong giữ chân KH

Cá nhân hóa dịch vụ tài chính là bước tiến hóa của dịch vụ khách hàng trong thời đại số. Thay vì cung cấp các sản phẩm đại trà, ngân hàng sử dụng phân tích dữ liệu để hiểu rõ nhu cầu, thói quen và mục tiêu tài chính của từng người. Từ đó, ngân hàng có thể chủ động đề xuất các gói tiết kiệm phù hợp, các khoản vay với lãi suất ưu đãi, hoặc các sản phẩm đầu tư tiềm năng. Việc này không chỉ giúp khách hàng quản lý tài chính tốt hơn mà còn cho thấy sự quan tâm sâu sắc của ngân hàng. Khi khách hàng nhận được những dịch vụ được thiết kế riêng cho mình, mối quan hệ khách hàng sẽ trở nên gắn kết hơn. Cá nhân hóa tạo ra một giá trị độc đáo mà các đối thủ khó lòng sao chép, qua đó tăng cường lòng trung thành của khách hàng một cách hiệu quả.

V. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng lòng trung thành KH Citibank

Để hiểu rõ hơn về các động lực hình thành lòng trung thành của khách hàng trong bối cảnh Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn Thị Thạch Thảo (2017) tại Citibank là một minh chứng thực tiễn giá trị. Luận văn đã xây dựng và kiểm định một mô hình toàn diện, xác định các nhân tố chính tác động đến quyết định gắn bó của khách hàng với dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở các yếu tố kinh điển như chất lượng dịch vụ ngân hàngsự hài lòng của khách hàng, mà còn xem xét đến vai trò của “Rào cản chuyển đổi”. Kết quả phân tích định lượng trên một mẫu lớn khách hàng của Citibank đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về tầm quan trọng của từng yếu tố. Cụ thể, nghiên cứu đã chỉ ra rằng, các thành phần của chất lượng dịch vụ như thái độ nhân viên, sự tiện lợi, và độ tin cậy đều có ảnh hưởng tích cực. Đồng thời, sự hài lòng đóng vai trò là một biến trung gian quan trọng, khuếch đại tác động từ chất lượng dịch vụ đến lòng trung thành. Những phát hiện này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà quản trị tại Citibank và các ngân hàng khác trong việc hoạch định chiến lược nhằm giữ chân khách hàng và nâng cao lợi thế cạnh tranh.

5.1. Mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến sự trung thành

Mô hình nghiên cứu đề xuất trong luận văn (Hình 2.1) được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa mô hình BANKSERV và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó. Mô hình này xác định Lòng trung thành của khách hàng là biến phụ thuộc cuối cùng. Các biến độc lập chính bao gồm 5 thành phần của chất lượng dịch vụ ngân hàng (Nhân viên, Tiện ích, Tin cậy, Thông tin, Dịch vụ) và “Rào cản chuyển đổi”. Đặc biệt, mô hình chỉ ra rằng sự hài lòng của khách hàng không chỉ bị tác động bởi chất lượng dịch vụ mà còn đóng vai trò là yếu tố trung gian, ảnh hưởng trực tiếp đến lòng trung thành. Cấu trúc này cho phép phân tích một cách đa chiều và sâu sắc các mối quan hệ nhân quả, giúp nhận diện chính xác đâu là những đòn bẩy hiệu quả nhất để tác động đến sự gắn bó của khách hàng.

5.2. Kết quả kiểm định Mối liên hệ giữa dịch vụ và sự gắn kết

Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) đã xác nhận hầu hết các giả thuyết nghiên cứu. Đáng chú ý, nghiên cứu khẳng định chất lượng dịch vụ ngân hàng có tác động dương và mạnh mẽ đến cả sự hài lòng của khách hàng (Giả thuyết H6) và lòng trung thành của khách hàng (Giả thuyết H7). Thêm vào đó, sự hài lòng của khách hàng cũng được chứng minh là có tác động tích cực đến lòng trung thành (Giả thuyết H8). Điều này có nghĩa là, để khách hàng trung thành, ngân hàng cần phải làm cho họ hài lòng, và để làm họ hài lòng, ngân hàng phải cung cấp dịch vụ chất lượng vượt trội. Ngoài ra, yếu tố “Rào cản chuyển đổi” cũng có ảnh hưởng dương đến lòng trung thành (Giả thuyết H9), cho thấy tầm quan trọng của việc tạo ra các chi phí chuyển đổi hợp lý để giữ chân khách hàng.

VI. Hướng đi tương lai Xây dựng lòng trung thành KH bền vững

Trong tương lai, cuộc chiến giành lòng trung thành của khách hàng trong ngành ngân hàng sẽ ngày càng đòi hỏi sự tinh vi và thấu hiểu sâu sắc. Việc cung cấp các sản phẩm tài chính cơ bản là chưa đủ. Các ngân hàng phải trở thành những đối tác tài chính đáng tin cậy, đồng hành cùng khách hàng trong suốt hành trình cuộc sống. Hướng đi bền vững là xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ toàn diện, kết hợp giữa công nghệ hiện đại và yếu tố con người. Trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn sẽ giúp đẩy mạnh cá nhân hóa dịch vụ tài chính lên một tầm cao mới, mang đến những trải nghiệm siêu cá nhân hóa. Tuy nhiên, công nghệ không thể thay thế hoàn toàn sự ấm áp và tin cậy trong tương tác người với người. Do đó, việc đầu tư vào đào tạo đội ngũ nhân viên, những người đại diện cho thương hiệu, vẫn là một ưu tiên hàng đầu. Một mối quan hệ khách hàng bền vững được xây dựng trên nền tảng của sự tin tưởng của khách hàng, chất lượng vượt trội và sự quan tâm chân thành. Ngân hàng nào nắm bắt được triết lý này sẽ không chỉ giữ chân khách hàng thành công mà còn biến họ thành những đại sứ thương hiệu trung thành nhất.

6.1. Tóm lược các yếu tố then chốt tạo dựng lợi thế cạnh tranh

Để tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững, các ngân hàng cần tập trung vào một tổ hợp các yếu tố then chốt. Thứ nhất, đảm bảo chất lượng dịch vụ ngân hàng ở mức xuất sắc và đồng nhất trên mọi kênh. Thứ hai, không ngừng đổi mới để mang lại một trải nghiệm khách hàng ngân hàng liền mạch, đặc biệt là trên nền tảng ngân hàng số. Thứ ba, xây dựng và củng cố sự tin tưởng của khách hàng thông qua tính minh bạch, bảo mật và sự chuyên nghiệp. Cuối cùng, nuôi dưỡng mối quan hệ khách hàng thông qua các hoạt động chăm sóc khách hàng ngân hàng chủ động và các chương trình khách hàng thân thiết hấp dẫn. Sự kết hợp hài hòa của các yếu tố này sẽ tạo nên một uy tín thương hiệu ngân hàng mạnh mẽ, là tài sản quý giá nhất trong dài hạn.

6.2. Xu hướng phát triển mối quan hệ khách hàng trong ngành ngân hàng

Tương lai của mối quan hệ khách hàng trong ngành ngân hàng sẽ đi theo hướng tích hợp đa kênh (omnichannel) và chủ động. Khách hàng mong muốn có thể bắt đầu một giao dịch trên ứng dụng di động và kết thúc tại quầy giao dịch mà không gặp bất kỳ trở ngại nào. Các ngân hàng sẽ ngày càng sử dụng công nghệ để dự đoán nhu cầu của khách hàng và đưa ra giải pháp trước cả khi họ yêu cầu. Các chatbot thông minh và trợ lý ảo tài chính sẽ hỗ trợ 24/7, trong khi các chuyên viên quan hệ khách hàng sẽ tập trung vào việc tư vấn các vấn đề phức tạp và xây dựng quan hệ sâu sắc. Mục tiêu không còn là bán sản phẩm, mà là cung cấp giải pháp và trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống tài chính của khách hàng, từ đó củng cố lòng trung thành của khách hàng một cách tự nhiên và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng citibank việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ THẠCH THẢO CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN LÒNG TRUNG THÀNH CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG CITIBANK VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ Chuyên ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số: 60 34 01 02 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS. ĐẶNG NGỌC ĐẠI TP. HỒ CHÍ MINH- NĂM 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN ------ Để thực hiện luận văn “Các yếu tố ảnh hƣởng đến lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng Citibank Việt Nam” tôi đã tự mình nghiên cứu, tìm hiểu vấn đề, vận dụng các kiến thức đã học và trao đổi với giảng viên hƣớng dẫn, đồng nghiệp, bạn bè… Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này là trung thực.HCM, ngày 30 tháng 10 năm 2017 Ngƣời thực hiện luận văn NGUYỄN THỊ THẠCH THẢO TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM TẠ ------ Để hoàn thành chƣơng trình Cao học chuyên ngành Quản Trị Kinh Doanh và luận văn này tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn tới: Quý Thầy, Cô Trƣờng Đại Học Ngân Hàng TP.

Hồ Chí Minh đã hết lòng tận tụy, truyền đạt những kiến thức quý báu trong suốt thời gian tôi học tại Trƣờng, đặc biệt là TS. Đặng Ngọc Đại đã tận tình hƣớng dẫn phƣơng pháp nghiên cứu khoa học và nội dung nghiên cứu đề tài. Các anh/chị, các bạn đồng nghiệp đang công tác tại Ngân hàng Citibank Việt Nam và gia đình đã hỗ trợ và tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập. Các anh/chị và các bạn đồng nghiệp của ngân hàng Citibank Việt Nam Chi nhánh Hồ Chí Minh đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu sơ bộ và khảo sát dữ liệu sơ cấp trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.

Cuối cùng tôi xin chân thành cám ơn các bạn học viên lớp Cao học Quản Trị Kinh Doanh khóa 1/2015 đã cùng tôi chia sẽ kiến thức và kinh nghiệm trong quá trình học tập và thực hiện đề tài. Trong quá trình thực hiện, mặc dù đã hết sức cố gắng để hoàn thiện luận văn, trao đổi và tiếp thu những kiến thức đóng góp của Quý Thầy, Cô và bạn bè, tham khảo nhiều tài liệu, xong không trách khỏi có những sai sót. Rất mong nhận đƣợc những thông tin góp ý của Quý Thầy, Cô và bạn đọc. Xin chân thành cám ơn TP.HCM, ngày 30 tháng 10 năm 2017 Ngƣời thực hiện luận văn NGUYỄN THỊ THẠCH THẢO TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 MỤC LỤC CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU .1 Tính cấp thiết của đề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu của đề tài .3 Câu hỏi nghiên cứu .4 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu .5 Phƣơng pháp nghiên cứu .6 Đóng góp của đề tài.

9 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Khái niệm về lòng trung thành .2 Lợi ích của việc xây dựng và duy trì lòng trung thành .3 Tổng quan các nghiên cứu trƣớc đây .1 Các nghiên cứu ở nƣớc ngoài .2 Các công trình nghiên cứu trong nƣớc .4 Các yếu tố ảnh hƣởng đến lòng trung thành .1 Chất lƣợng dịch vụ .2 Sự hài lòng của khách hàng .3 Rào cản chuyển đổi .4 Tác động của chất lƣợng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng .5 Tác động của chất lƣợng dịch vụ đến lòng trung thành .6 Tác động của sự hài lòng đến lòng trung thành của khách hàng .7 Tác động của giữa rào cản chuyển đổi đến lòng trung thành .5 Các mô hình nghiên cứu liên quan đến chất lƣợng dịch vụ .1 Mô hình SERVQUAL .2 Mô hình đo lƣờng chất lƣợng dịch vụ ngân hàng bán lẻ của Parasuraman .3 Mô hình BANKSERV.1 Tác động của nhân tố nhân viên đến chất lƣợng dịch vụ .2 Tác động của nhân tố tiện ích đến chất lƣợng dịch vụ. 21 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 Tác động của nhân tố tin cậy đến chất lƣợng dịch vụ .4 Tác động của nhân tố thông tin đến chất lƣợng dịch vụ .5 Tác động của nhân tố dịch vụ đến chất lƣợng dịch vụ.6 Tác động của nhân tố chất lƣợng dịch vụ đến sự hài lòng .7 Tác động của nhân tố chất lƣợng dịch vụ đến lòng trung thành .8 Tác động của nhân tố sự hài lòng đến lòng trung thành .9 Tác động của nhân tố rào cản chuyển đổi đến lòng trung thành .7 Mô hình nghiên cứu đề xuất.8 Giới thiệu Ngân hàng Citibank Việt Nam – Chi nhánh Hồ Chí Minh.1 Quá trình hình thành của ngân hàng Citibank Việt Nam .2 Khái quát tình hình hoạt động kinh doanh khối NHBL của Citibank .1 Dịch vụ thẻ .2 Thực trạng dịch vụ huy động vốn bán lẻ .3 Thực trạng dịch vụ cho vay bán lẻ .4 Thực trạng dịch vụ thanh toán .5 Thực trạng dịch vụ ngân hàng điện tử của ngân hàng Citibank. 30 Tóm tắt chƣơng 2 .1 Quy trình nghiên cứu.2 Nghiên cứu sơ bộ .3 Thiết kế thang đo .1 Xây dựng thang đo và mã hóa dữ liệu .1 Thang đo chất lượng dịch vụ.2 Thang đo Sự hài lòng của khách hàng .3 Thang đo Rào cản chuyển đổi .4 Thang đo Lòng trung thành của khách hàng .4 Nghiên cứu chính thức .1 Mẫu nghiên cứu .2 Phƣơng pháp phân tích dữ liệu.3 Quy trình khảo sát. 43 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 Tóm tắt chƣơng 3.

45 CHƢƠNG 4: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Thông tin chung mẫu nghiên cứu.2 Đánh giá thang đo .1 Cronbach’s Alpha của các thành phần thang đo .2 Phân tích nhân tố khám phá EFA .3 Kiểm định thang đo bằng phân tích CFA và hệ số tin cậy tổng hợp .1 Phân tích nhân tố khẳng định CFA .2 Kiểm định độ tin cậy tổng hợp và phương sai trích .4 Kiểm định mô hình lý thuyết và các giả thuyết bằng SEM .1 Kiểm định giả thuyết .2 Kiểm định Bootstrap .3 Kết luận và kiểm định mô hình giả thuyết. 67 Tóm tắt chƣơng 4. 70 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý .3 Hạn chế và hƣớng nghiên cứu tiếp theo. 74 Tóm tắt chƣơng 5.

75 PHỤ LỤC 1: BẢNG CÂU HỎI NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƢỢNG. 844 PHỤ LỤC 2: DÀN BÀI THẢO LUẬN NHÓM. 888 PHỤ LỤC 3: PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ (EFA) LẦN CUỐI. 90 PHỤ LỤC 4: PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHẲNG ĐỊNH CFA.

92 PHỤ LỤC 5: MÔ HÌNH CẤU TRÚC TUYẾN TÍNH SEM. 95 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Mô hình nghiên cứu đề xuất .1: Quy trình nghiên cứu Churchill Ga (1979) .1 Sơ đồ phân tích nhân tố khẳng định (CFA) .2 Sơ đồ phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính. 65 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 - Doanh số và số lƣợng thẻ phát hành của Citibank Việt Nam .2 – Các loại thẻ tín dụng đang lƣu hành của ngân hàng Citibank Việt Nam 28 Bảng 2.3 – Vốn huy động KH bán lẻ của Citibank từ năm 2011-2015 .4 – Bảng tình hình kinh doanh dịch vụ cho vay bán lẻ từ năm 2011-2015 của ngân hàng Citibank Việt Nam .5 – Bảng tình hình kinh doanh dịch vụ cho vay bán lẻ từ năm 2011-2015 của ngân hàng Citibank Việt Nam .1 Thang đo chất lƣợng dịch vụ .2 Thang đo sự hài lòng của khách hàng .3 Thang đo Rào cản chuyển đổi .4 Thang đo Lòng trung thành của khách hàng .1: Đặc điểm mẫu khảo sát .2 Kiểm định Cronbach’s Alpha của thang đo nhân viên trƣớc khi loại biến48 Bảng 4.3 Kiểm định Cronbach’s Alpha của thang đo nhân viên sau khi loại biến .4 Kiểm định Cronbach’s Alpha của thang đo tiện ích trƣớc khi loại biến .5 Kiểm định Cronbach’s Alpha của thang đo tiện ích sau khi loại biến .6 Kiểm định Cronbach’s Alpha của thang đo tin cậy .7 Kiểm định Cronbach’s Alpha của thang đo thông tin trƣớc khi loại biến .8 Kiểm định Cronbach’s Alpha của thang đo thông tin sau khi loại biến .9 Kiểm định Cronbach’s Alpha của thang đo dịch vụ .10 Kiểm định Cronbach’s Alpha của thang đo chất lƣợng dịch vụ .11 Kiểm định Cronbach’s Alpha của thang đo sự hài lòng .12 Kiểm định Cronbach’s Alpha của thang đo Rào cản chuyển đổi .13 Kiểm định Cronbach’s Alpha của thang đo Lòng trung thành .14 Tông phƣơng sai trích & KMO .15: Kết quả kiểm định giá trị hội tụ của các khái niệm (chuẩn hóa) .16 Bảng các trọng số chƣa đƣợc chuẩn hóa .17 Kiểm định giá trị phân biệt của các nhân tố .18 Bảng tính hệ số tin cậy tổng hợp, tổng phƣơng sai trích .19 Hệ số hồi quy chƣa chuẩn hóa .20 Hệ số hồi quy chuẩn hóa .21 Kết quả Bootstrap. 67 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Tính cấp thiết của đề tài Chất lƣợng dịch vụ luôn là mối quan tâm hàng đầu của các nhà quản trị.

Trong những năm vừa qua, thị trƣờng tài chính ngân hàng đã có những bƣớc chuyển biến mạnh mẽ, cùng với sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam và sự mở cửa hội nhập vào nền kinh tế thế giới, các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng đã trở nên ngày càng đa dạng và phong phú, kích thích sự phát triển của các loại hình dịch vụ nhằm đáp lại nhu cầu ngày càng cao và mang lại tiện ích của khách hàng khi sử dụng sản phẩm ngân hàng. Sự tham gia cạnh tranh của nhiều nhà cung cấp dịch vụ tài chính đã làm thay đổi diện mạo ngành tài chính Việt Nam đồng thời cũng là nhân tố làm phức tạp hơn tình hình, đòi hỏi các doanh nghiệp muốn có đƣợc sự bứt phá so với các đối thủ, cần phải xây dựng chiến lƣợc kinh doanh hiệu quả. Ngân hàng Quốc tế Citibank Việt Nam đƣợc công nhận một ngân hàng 100% vốn nƣớc ngoài vào giữa năm 2016, gia nhập thị trƣờng Việt Nam đã hơn 20 năm nhƣng mảng ngân hàng bán lẻ chỉ mới thành lập trong một thời gian ngắn (từ năm 2009 đến nay), ngân hàng Citibank Việt Nam đối mặt với nhiều thử thách khi cạnh tranh với những đối thủ có tiềm lực lâu đời trong mảng Ngân hàng bán lẻ tại Việt Nam. Trong môi trƣờng cạnh tranh khốc liệt đó, khách hàng là nhân tố quyết định sự tồn tại của Ngân hàng.

Ngân hàng nào dành đƣợc mối quan tâm và sự trung thành của khách hàng Ngân hàng đó sẽ thắng lợi và phát triển. Chiến lƣợc kinh doanh hƣớng đến khách hàng đang trở thành một chiến lƣợc kinh doanh có tầm quan trọng bậc nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ