Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh hệ thống pháp luật về ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) ngày càng đóng vai trò then chốt trong chính sách thu hút đầu tư và định hướng phát triển kinh tế tại Việt Nam. Từ năm 1986, Việt Nam chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, kéo theo nhiều cải cách lập pháp quan trọng, trong đó có Luật thuế TNDN được Quốc hội khóa IX thông qua ngày 10/5/1997, có hiệu lực từ 01/01/1999. Qua nhiều lần sửa đổi, bổ sung — đáng chú ý nhất là Luật thuế TNDN số 32/2013/QH13 — hệ thống pháp luật ưu đãi thuế TNDN tiếp tục được hoàn thiện nhưng vẫn còn những bất cập trước yêu cầu của hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, sự xuất hiện của các mô hình kinh doanh mới (thương mại điện tử, kinh tế số, kinh tế chia sẻ) và áp lực cạnh tranh thu hút vốn đầu tư nước ngoài giữa các quốc gia.
Tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu chính:
- Nghiên cứu, phân tích các vấn đề lý luận về ưu đãi thuế TNDN và pháp luật về ưu đãi thuế TNDN.
- Phân tích và đánh giá các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành về ưu đãi thuế TNDN và đánh giá thực tiễn thực hiện.
- Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về ưu đãi thuế TNDN và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật ở Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu gồm hai nhóm: (i) các quy định của pháp luật Việt Nam về ưu đãi thuế TNDN; (ii) các số liệu thực tiễn thi hành pháp luật về ưu đãi thuế TNDN ở Việt Nam.
Phạm vi nghiên cứu: Về không gian, khóa luận tập trung vào pháp luật Việt Nam, các quy định pháp luật quốc tế và pháp luật nước ngoài chỉ mang tính tham khảo và so sánh. Về thời gian, khóa luận nghiên cứu từ thời điểm Luật thuế TNDN có hiệu lực ngày 01/01/2009 đến nay.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và văn bản pháp luật
Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên hệ thống văn bản pháp luật thực định gồm:
- Luật thuế TNDN 2008 và Luật sửa đổi, bổ sung năm 2013 (Luật số 32/2013/QH13)
- Nghị định số 218/2013/NĐ-CP và Nghị định số 12/2015/NĐ-CP (sửa đổi Nghị định 218)
- Thông tư số 78/2014/TT-BTC và Thông tư số 96/2015/TT-BTC (hướng dẫn thi hành)
- Thông tư số 151/2014/TT-BTC; Thông tư số 80/2021/TT-BTC
- Nghị định số 31/2021/NĐ-CP (quy định chi tiết Luật Đầu tư 2020) — gồm Phụ lục II, III về danh mục địa bàn và ngành nghề ưu đãi
- Luật Đầu tư số 61/2020/QH14; Nghị định số 39/2018/NĐ-CP (hỗ trợ DNNVV)
- Quyết định số 732/QĐ-TTg ngày 18/5/2011 (Chiến lược cải cách hệ thống chính sách thuế giai đoạn 2011–2020)
Về lý luận, khóa luận tiếp thu khái niệm ưu đãi thuế theo định nghĩa của IMF ("các biện pháp nhằm khuyến khích các hoạt động kinh tế, đặc biệt là hoạt động đầu tư"), từ điển Collins và từ điển Tiếng Việt (Viện Ngôn ngữ học, 2018). Khóa luận cũng tham chiếu nghiên cứu của Alexander Klemm (2009) về nguyên nhân, lợi ích và rủi ro của ưu đãi thuế trong chính sách doanh nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng phương pháp luận duy vật lịch sử và duy vật biện chứng làm nền tảng triết học, kết hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp phân tích: phương pháp chủ đạo, được sử dụng xuyên suốt để phân tích lý thuyết, quy định pháp luật hiện hành, hạn chế và nguyên nhân.
- Phương pháp luật học so sánh: chủ yếu sử dụng ở Chương 2, so sánh pháp luật Việt Nam với pháp luật các giai đoạn trước và với pháp luật một số quốc gia trên thế giới.
- Phương pháp diễn giải và quy nạp: nổi bật ở Chương 1 và Chương 3, nhằm giải thích luận cứ khoa học và đảm bảo tính logic cho các giải pháp đề xuất.
Nguồn dữ liệu: Báo cáo tổng kết đánh giá tình hình thi hành Luật thuế TNDN năm 2023 của Bộ Tài chính; dữ liệu về vốn đầu tư và FDI từ Tổng cục Thống kê; các công trình nghiên cứu học thuật đã công bố.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp và pháp luật về ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp
Chương 1 xác lập nền tảng lý luận cho toàn bộ khóa luận qua ba nhóm vấn đề lớn.
Thứ nhất, tác giả làm rõ khái niệm ưu đãi thuế TNDN là việc Nhà nước dành cho các doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực, địa bàn, ngành nghề được khuyến khích phát triển những điều kiện thuận lợi hơn về thuế suất hoặc về thời gian miễn, giảm thuế. Ba đặc điểm cơ bản được chỉ ra: (i) là ưu đãi trực tiếp cho đối tượng nộp thuế trong hệ thống thuế trực thu; (ii) có phạm vi áp dụng rộng đối với các pháp nhân, tổ chức có hoạt động kinh doanh; (iii) tác động trực tiếp tới tình hình kinh doanh, thương mại, đầu tư của doanh nghiệp — khác biệt so với thuế GTGT là thuế gián thu. Năm mục tiêu, vai trò của ưu đãi thuế TNDN được phân tích gồm: khuyến khích đầu tư vào địa bàn khó khăn; thu hút đầu tư vào lĩnh vực trọng điểm; tăng cường xuất khẩu; thúc đẩy chuyển giao công nghệ (với dẫn chứng từ Singapore và Malaysia); và giải quyết lao động việc làm.
Thứ hai, khóa luận xây dựng khái niệm pháp luật về ưu đãi thuế TNDN là "tổng hợp các quy phạm pháp luật do Nhà nước ban hành hoặc thừa nhận nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình ưu đãi thuế TNDN." Cấu trúc pháp luật được phân thành ba nhóm quy phạm: (i) về chủ thể nộp thuế và điều kiện hưởng ưu đãi; (ii) về hình thức và mức ưu đãi (miễn thuế, giảm thuế, thuế suất ưu đãi, chuyển lỗ, trích lập quỹ KH&CN); (iii) về trình tự, thủ tục hưởng ưu đãi.
Thứ ba, chương phân tích các yếu tố tác động đến pháp luật ưu đãi thuế TNDN, bao gồm yếu tố khách quan (kinh tế–xã hội, chính trị, khoa học công nghệ, quốc tế) và yếu tố chủ quan (hoạch định chính sách, bộ máy tổ chức thực thi, thể chế hành chính).
Chương 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay
Đây là chương trọng tâm, phân tích chi tiết bốn nhóm quy định thực định.
Nhóm 1 — Chủ thể và điều kiện hưởng ưu đãi: Chủ thể nộp thuế xác định theo Điều 2 Luật TNDN 2008 và Khoản 1 Điều 1 Luật TNDN sửa đổi 2013 gồm năm loại: doanh nghiệp thành lập theo pháp luật Việt Nam; doanh nghiệp nước ngoài có hoặc không có cơ sở thường trú tại Việt Nam; tổ chức thành lập theo Luật hợp tác xã; đơn vị sự nghiệp; và tổ chức khác có hoạt động sản xuất kinh doanh có thu nhập. Điều kiện hưởng ưu đãi theo Điều 18 Thông tư 78/2014/TT-BTC (sửa đổi bởi Điều 10 Thông tư 96/2015/TT-BTC) quy định mười điều kiện cụ thể, trong đó nổi bật là yêu cầu thực hiện chế độ kế toán-hóa đơn-chứng từ, hạch toán riêng thu nhập từ hoạt động được ưu đãi, và tuân thủ thủ tục cấp phép đầu tư. Tác giả chỉ ra bất cập: pháp luật thuế TNDN và Luật Đầu tư số 61/2020/QH14 (Khoản 5 Điều 15) có mâu thuẫn về phạm vi các dự án không được hưởng ưu đãi đầu tư đối với hàng hóa, dịch vụ thuộc diện chịu thuế tiêu thụ đặc biệt.
Nhóm 2 — Hình thức và mức ưu đãi:
| Hình thức ưu đãi |
Đối tượng áp dụng chính |
Mức/Thời hạn |
| Thuế suất 10% trong 15 năm |
Dự án đầu tư mới tại địa bàn KT-XH đặc biệt khó khăn; KKT; KCNC; lĩnh vực công nghệ cao, phần mềm, năng lượng tái tạo, công nghệ sinh học |
15 năm (có thể kéo dài thêm tối đa 15 năm với dự án đặc biệt) |
| Thuế suất 17% |
Quỹ tín dụng nhân dân và tổ chức tài chính vi mô |
Toàn bộ thời gian hoạt động |
| Thuế suất 15% |
DN trồng trọt, chăn nuôi, chế biến nông sản, thủy sản không thuộc địa bàn khó khăn |
Áp dụng thường xuyên |
| Miễn 4 năm + giảm 50% trong 9 năm |
Dự án tại địa bàn đặc biệt khó khăn; lĩnh vực công nghệ cao, phần mềm, năng lượng tái tạo, bảo vệ môi trường |
13 năm ưu đãi |
| Miễn 4 năm + giảm 50% trong 5 năm |
Dự án đầu tư mới trong lĩnh vực xã hội hóa tại địa bàn không thuộc danh mục khó khăn |
9 năm ưu đãi |
| Miễn 2 năm + giảm 50% trong 4 năm |
Dự án sản xuất thép cao cấp, thiết bị tiết kiệm năng lượng, máy móc nông nghiệp; dự án trong KCN (trừ KCN thuận lợi) |
6 năm ưu đãi |
Đối với ưu đãi đặc biệt theo Khoản 2 Điều 20 Luật Đầu tư 2020, Thủ tướng Chính phủ có thể quyết định áp dụng thuế suất ưu đãi giảm không quá 50% so với mức ưu đãi thông thường, thời gian không quá 1,5 lần và kéo dài thêm không quá 15 năm.
Về ưu đãi đặc thù: doanh nghiệp sử dụng từ 10–100 lao động nữ chiếm trên 50% hoặc sử dụng thường xuyên trên 100 lao động nữ chiếm trên 30% được giảm thuế bằng số chi thêm cho lao động nữ; doanh nghiệp sử dụng lao động là người dân tộc thiểu số được giảm thuế bằng số chi thêm; doanh nghiệp chuyển giao công nghệ cho tổ chức tại địa bàn khó khăn được giảm 50% thuế TNDN tính trên phần thu nhập từ chuyển giao công nghệ.
Về chuyển lỗ: thời gian chuyển lỗ tính liên tục không quá 5 năm kể từ năm tiếp sau năm phát sinh lỗ. Tác giả chỉ ra bất cập trong quy định bù trừ lỗ–lãi giữa hoạt động kinh doanh bất động sản và các hoạt động khác: doanh nghiệp có thể lấy lợi nhuận từ hoạt động khác bù cho lỗ bất động sản, nhưng không được lấy lãi bất động sản bù cho lỗ của hoạt động khác — tạo sự bất bình đẳng trong cơ chế hạch toán.
Về quỹ KH&CN: doanh nghiệp được trích tối đa 10% thu nhập tính thuế hàng năm. Trong thời hạn 5 năm, nếu quỹ không được sử dụng hoặc sử dụng không hết 70% hoặc sử dụng không đúng mục đích, doanh nghiệp phải nộp lại phần thuế tương ứng cùng lãi suất (lãi suất trái phiếu kho bạc kỳ hạn một năm, tính trong hai năm đối với phần không sử dụng hết; lãi phạt chậm nộp đối với phần sử dụng sai mục đích).
Nhóm 3 — Trình tự, thủ tục: Quy trình gồm 4 bước do doanh nghiệp tự xác định và tự kê khai. Cơ quan thuế có 30 ngày (hoặc 40 ngày nếu cần kiểm tra thực tế, 60 ngày nếu doanh nghiệp không bổ sung hồ sơ đúng hạn) để ban hành quyết định miễn, giảm thuế theo Khoản 1 Điều 64 Thông tư 80/2021/TT-BTC.
Nhóm 4 — Thực tiễn thi hành: Kết quả nổi bật gồm: thuế suất phổ thông giảm từ 25% xuống 22% từ 01/01/2014; từ 01/01/2016 thống nhất mức 20% cho mọi loại hình doanh nghiệp (DNNVV được áp dụng 20% ngay từ 01/7/2013); vốn đầu tư toàn xã hội so với GDP bình quân giai đoạn 2011–2015 đạt 31,7% và giai đoạn 2016–2020 đạt 33,27%; năm 2020, xuất khẩu của doanh nghiệp FDI chiếm đến 70% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước.
Chương 3: Định hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp ở Việt Nam
Chương 3 đề xuất định hướng và giải pháp hoàn thiện dựa trên phân tích thực trạng ở Chương 2. Các định hướng bám theo Chiến lược cải cách hệ thống chính sách thuế giai đoạn 2011–2020 (Quyết định số 732/QĐ-TTg) và yêu cầu đảm bảo chính sách ưu đãi nhất quán, minh bạch theo chuẩn mực quốc tế — bao gồm hai điều kiện cốt lõi: quy định rõ ràng điều kiện áp dụng đối với người nộp thuế, và thông báo các quy định ưu đãi cho cơ quan thuế của nước liên quan. Nội dung cụ thể của các giải pháp được trình bày gắn với từng bất cập đã phân tích trong Chương 2.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính có số liệu từ văn bản:
- Thuế suất TNDN phổ thông giảm từ 25% → 22% (từ 01/01/2014) → 20% (từ 01/01/2016 cho tất cả doanh nghiệp).
- Vốn đầu tư toàn xã hội/GDP: bình quân 31,7% giai đoạn 2011–2015 và 33,27% giai đoạn 2016–2020, đạt mục tiêu Kế hoạch phát triển KT-XH 5 năm 2016–2020.
- Xuất khẩu của khối FDI chiếm 70% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước năm 2020.
- Danh mục địa bàn ưu đãi theo Nghị định 31/2021/NĐ-CP ghi nhận 54 tỉnh có địa bàn có điều kiện KT-XH khó khăn hoặc đặc biệt khó khăn.
- Quy định dự án đặc biệt ưu đãi: doanh thu phải đạt trên 20.000 tỷ đồng/năm chậm nhất sau 5 năm có doanh thu, hoặc sử dụng thường xuyên trên 6.000 lao động.
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
- Rà soát, sửa đổi, bổ sung Luật thuế TNDN để phù hợp với các mô hình kinh doanh mới (thương mại điện tử, kinh tế số, kinh tế chia sẻ).
- Giải quyết mâu thuẫn giữa Luật thuế TNDN và Luật Đầu tư 2020 (Khoản 5 Điều 15) về phạm vi không áp dụng ưu đãi đối với hàng hóa dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt.
- Khắc phục bất cập trong quy định bù trừ lỗ–lãi giữa hoạt động bất động sản và sản xuất kinh doanh.
- Hướng dẫn chi tiết các khoản chi được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế để trích lập quỹ KH&CN.
- Nâng cao năng lực của bộ máy cơ quan thuế trong kiểm tra, hướng dẫn doanh nghiệp tự xác định điều kiện ưu đãi.
- Áp dụng tiêu chí xác định quy mô doanh nghiệp (theo Nghị định 39/2018/NĐ-CP) vào xét điều kiện ưu đãi thuế TNDN một cách đồng bộ.
Đóng góp so với nghiên cứu trước theo đánh giá của tác giả: Tác giả nhận định các công trình trước (Lưu Thị Tuyết, 2012; Nguyễn Tiến Mạnh, 2019...) hoặc dựa trên Luật thuế TNDN 2008 đã lỗi thời, hoặc chưa nghiên cứu hệ thống về tác động của pháp luật ưu đãi thuế TNDN đối với doanh nghiệp trên toàn quốc. Khóa luận là công trình nghiên cứu pháp luật thực định theo văn bản hiện hành tính đến năm 2024, cập nhật các quy định mới nhất từ Luật Đầu tư 2020, Nghị định 31/2021/NĐ-CP và Thông tư 80/2021/TT-BTC.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả thừa nhận trong Lời cảm ơn rằng do "tính phức tạp của đề tài cũng như nhận thức về lý luận và thực tiễn của bản thân còn hạn chế," khóa luận không tránh khỏi thiếu sót.
Dựa trên phạm vi nghiên cứu được xác định trong văn bản, một số giới hạn có thể nhận thấy:
- Khóa luận không thực hiện khảo sát định lượng đối với doanh nghiệp, do đó thiếu dữ liệu sơ cấp về mức độ nhận thức và tuân thủ pháp luật ưu đãi thuế TNDN của doanh nghiệp trên các địa bàn cụ thể.
- Pháp luật so sánh với các quốc gia khác chỉ mang tính tham khảo, không phân tích chuyên sâu các mô hình ưu đãi của từng quốc gia.
- Chưa có điều kiện đánh giá tác động của các chính sách thuế tối thiểu toàn cầu (như Trụ cột 2 của OECD/G20) đối với hệ thống ưu đãi thuế TNDN Việt Nam — đây là hướng mở quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang xem xét áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo trực tiếp cho:
- Sinh viên ngành Luật kinh tế, Luật tài chính–ngân hàng tại các cơ sở đào tạo luật, đặc biệt khi nghiên cứu chuyên đề pháp luật thuế hoặc pháp luật đầu tư: Chương 1 cung cấp khung lý luận hệ thống về ưu đãi thuế TNDN; Chương 2 tổng hợp và diễn giải đầy đủ các quy định thực định hiện hành.
- Sinh viên, học viên cao học ngành Quản lý kinh tế, Tài chính–Ngân hàng đang nghiên cứu về chính sách thu hút FDI hoặc chính sách hỗ trợ DNNVV: phần số liệu về vốn đầu tư toàn xã hội, tỷ lệ xuất khẩu của khối FDI và các mức thuế suất theo từng giai đoạn là dữ liệu nền tiện dụng.
- Người làm đề tài tương tự về pháp luật thuế hoặc đầu tư: phần đối chiếu, chỉ ra mâu thuẫn giữa Luật thuế TNDN và Luật Đầu tư 2020, cùng phân tích bất cập trong cơ chế chuyển lỗ và trích lập quỹ KH&CN, là những gợi mở thực chất cho nghiên cứu chuyên sâu hơn.
- Cán bộ, chuyên viên thuế và pháp chế doanh nghiệp: phần trình bày trình tự 4 bước thủ tục hưởng ưu đãi và phần phân tích các điều kiện theo Điều 18 Thông tư 78/2014/TT-BTC, Điều 10 Thông tư 96/2015/TT-BTC có thể dùng làm tài liệu tra cứu nhanh.
Câu hỏi thường gặp
1. Dự án đầu tư mới có cần Giấy chứng nhận đầu tư mới được hưởng ưu đãi thuế TNDN không?
Có. Theo Khoản 3 Điều 10 Thông tư 96/2015/TT-BTC, dự án đầu tư mới muốn hưởng ưu đãi phải đáp ứng một trong các tiêu chí, trong đó phần lớn đều yêu cầu được cấp Giấy chứng nhận đầu tư từ ngày 01/01/2014. Ngoại lệ duy nhất là dự án đầu tư trong nước gắn với thành lập doanh nghiệp mới có vốn dưới 15 tỷ đồng và không thuộc danh mục lĩnh vực đầu tư có điều kiện thì được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp từ ngày 01/01/2014 mà không cần Giấy chứng nhận đầu tư riêng.
2. Doanh nghiệp sử dụng lao động nữ phải đáp ứng điều kiện gì để được giảm thuế TNDN?
Theo Khoản 1 Điều 21 Thông tư 78/2014/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 151/2014 và Thông tư 96/2015), doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, xây dựng, vận tải phải sử dụng từ 10 đến 100 lao động nữ trong đó số lao động nữ chiếm trên 50% tổng số lao động thường xuyên, hoặc sử dụng thường xuyên trên 100 lao động nữ chiếm trên 30% tổng số lao động thường xuyên. Mức giảm bằng số chi thêm cho lao động nữ, gồm năm khoản chi cụ thể (đào tạo nghề, lương cô giáo nhà trẻ, khám sức khỏe thêm, bồi dưỡng sau sinh, lương trong thời gian nghỉ thai sản). Tác giả nhận xét các khoản chi này trên thực tế "hiếm" được áp dụng.
3. Thời gian chuyển lỗ của doanh nghiệp bị giới hạn như thế nào và có sự khác biệt nào với hoạt động kinh doanh bất động sản?
Theo Điều 9 Thông tư 78/2014/TT-BTC, lỗ phát sinh trong kỳ tính thuế được chuyển sang năm sau, tính liên tục không quá 5 năm kể từ năm tiếp sau năm phát sinh lỗ. Đối với hoạt động kinh doanh bất động sản, theo Khoản 2 Điều 6 Nghị định 218/2013/NĐ-CP, doanh nghiệp được bù trừ số lỗ từ bất động sản vào lãi từ hoạt động sản xuất kinh doanh trong kỳ, nhưng ngược lại không được lấy lãi từ bất động sản bù cho lỗ của các hoạt động khác. Tác giả đánh giá đây là quy định "một chiều" gây bất bình đẳng, đặc biệt bất cập trong bối cảnh thị trường bất động sản đang xuống và doanh nghiệp phải bán tài sản để trả nợ ngân hàng.
4. Thuế suất ưu đãi 10% được áp dụng trong bao lâu và có thể kéo dài thêm không?
Theo Khoản 1 Điều 15 Nghị định 218/2013/NĐ-CP (sửa đổi tại Nghị định 12/2015/NĐ-CP), thuế suất 10% áp dụng trong thời gian 15 năm. Đối với dự án cần đặc biệt thu hút đầu tư, có quy mô lớn và công nghệ cao, Thủ tướng Chính phủ có thể quyết định kéo dài thêm nhưng không quá 15 năm. Theo Khoản 2 Điều 20 Luật Đầu tư 2020, với các dự án hỗ trợ đầu tư đặc biệt, có thể áp dụng thời gian không quá 1,5 lần thời hạn thông thường và kéo dài thêm không quá 15 năm, không vượt thời hạn dự án. Một tiêu chí cụ thể để được kéo dài: doanh thu đạt trên 20.000 tỷ đồng/năm chậm nhất sau 5 năm có doanh thu.
5. Quỹ phát triển KH&CN doanh nghiệp được trích lập tối đa bao nhiêu, và hậu quả pháp lý nếu không sử dụng đúng quy định là gì?
Theo Điều 17 Luật thuế TNDN 2008 sửa đổi bổ sung 2013 và Điều 18 Nghị định 218/2013/NĐ-CP, doanh nghiệp được trích tối đa 10% thu nhập tính thuế hàng năm. Trong thời hạn 5 năm kể từ khi trích lập, nếu quỹ không được sử dụng hoặc sử dụng không hết 70% hoặc sử dụng không đúng mục đích, doanh nghiệp phải nộp lại phần thuế TNDN tương ứng kèm lãi: lãi suất trái phiếu kho bạc kỳ hạn 1 năm tính trong 2 năm đối với phần không sử dụng hết; lãi phạt chậm nộp theo Luật Quản lý thuế tính từ thời điểm trích lập đến thời điểm thu hồi đối với phần sử dụng sai mục đích.
Kết luận
Khóa luận "Pháp luật về ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay" của sinh viên Nguyễn Thị Nụ, Trường Đại học Luật Hà Nội (2024) là công trình nghiên cứu pháp lý hệ thống, bao gồm phân tích lý luận nền tảng, đánh giá thực trạng pháp luật thực định theo các văn bản hiện hành đến năm 2024, và đề xuất định hướng hoàn thiện. Điểm nổi bật của khóa luận là chỉ ra cụ thể các mâu thuẫn nội tại trong hệ thống pháp luật, đặc biệt sự thiếu nhất quán giữa Luật thuế TNDN và Luật Đầu tư 2020, bất cập trong cơ chế chuyển lỗ đối với bất động sản, và khoảng trống hướng dẫn trong quỹ KH&CN. Các số liệu thực tiễn được trích dẫn từ báo cáo của Bộ Tài chính và Tổng cục Thống kê cung cấp bối cảnh kinh tế cụ thể cho việc đánh giá hiệu quả của chính sách ưu đãi thuế TNDN tại Việt Nam.