Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là nguồn thu trực tiếp quan trọng của ngân sách nhà nước, đóng vai trò điều tiết thu nhập, đảm bảo công bằng xã hội và tài trợ cho các dịch vụ công cộng. Tuy nhiên, dưới góc độ quản trị doanh nghiệp, thuế TNDN được hạch toán như một khoản chi phí làm suy giảm lợi nhuận ròng và dòng tiền. Do đó, các doanh nghiệp thường áp dụng các chiến lược lập kế hoạch thuế nhằm tối thiểu hóa nghĩa vụ nộp thuế, gia tăng tài sản giữ lại cho cổ đông.
Tại Việt Nam, hệ thống quản lý thuế đang trong quá trình hoàn thiện nhưng còn tồn tại sự phức tạp và tốn thời gian đối với người nộp thuế. Theo số liệu thống kê của Tổng cục Thuế giai đoạn 2013–2021, công tác kiểm tra toàn ngành đã phát hiện 642.423 doanh nghiệp vi phạm pháp luật về thuế TNDN, qua đó truy thu và xử phạt 35.992,09 tỷ đồng, đồng thời thực hiện giảm lỗ 185.002,2 tỷ đồng. Thực trạng này cho thấy sự gia tăng của các hành vi tránh thuế tinh vi, gây thất thu ngân sách và ảnh hưởng đến trật tự kinh tế. Mặt khác, các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới về tác động của tránh thuế đến hiệu quả hoạt động còn đưa ra các kết luận trái chiều do sự can thiệp của chi phí đại diện và rủi ro danh tiếng. Tại thị trường Việt Nam, bằng chứng thực nghiệm về chủ đề này còn hạn chế, đặt ra yêu cầu phải có nghiên cứu định lượng quy mô lớn.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Nghiên cứu tổng quan cơ sở lý luận về tuân thủ thuế và mối quan hệ giữa việc tránh thuế thu nhập doanh nghiệp với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
- Đánh giá thực trạng tuân thủ thuế và phân tích mối quan hệ giữa việc tránh thuế thu nhập doanh nghiệp với hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
- Đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp nhằm quản lý, ngăn chặn hành vi tránh thuế tại Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng tuân thủ thuế của các doanh nghiệp tại Việt Nam diễn ra như thế nào?
- Mối quan hệ giữa việc tránh thuế thu nhập doanh nghiệp với hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam là gì?
- Những giải pháp nào có thể áp dụng để ngăn chặn và kiểm soát việc tránh thuế của các doanh nghiệp tại Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa hành vi tránh thuế TNDN và hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
- Khách thể nghiên cứu: Các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Dữ liệu thu thập từ 1.180 doanh nghiệp niêm yết trên 03 sàn giao dịch chứng khoán gồm HOSE, HNX và UPCoM.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm, từ năm 2018 đến năm 2022 (tương ứng với 5.900 quan sát năm - công ty).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và văn bản pháp lý
Đề tài dựa trên các nền tảng lý thuyết tài chính - kế toán và quản trị doanh nghiệp:
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Giải thích xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu và người quản lý. Các nhà quản trị có thể lợi dụng sự phức tạp của các giao dịch tránh thuế để che giấu hành vi trục lợi cá nhân, dẫn đến chi phí đại diện cao hơn lợi ích tiết kiệm thuế.
- Quan điểm kinh tế về tránh thuế: Đánh giá hành vi tránh thuế dựa trên sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế (gia tăng dòng tiền sau thuế, giảm chi phí vốn) và chi phí thực hiện (chi phí tư vấn, đăng ký pháp lý, tiền phạt, chi phí vốn vay tăng và chi phí danh tiếng).
- Quan điểm đạo đức và hợp đồng xã hội: Phân tích trách nhiệm nộp thuế của doanh nghiệp đối với cộng đồng, nhìn nhận tránh thuế quá mức là hành vi thiếu trách nhiệm xã hội.
- Khung pháp lý thuế TNDN tại Việt Nam: Luật Thuế TNDN năm 2013; Nghị định 218/2013/NĐ-CP (quy định mức thuế suất chuẩn 20%); Thông tư 78/2014/TT-BTC, Thông tư 151/2014/TT-BTC, Thông tư 96/2015/TT-BTC (quy định về 23 khoản thu nhập khác và các chi phí được trừ/không được trừ); Thông tư liên tịch 12/2016/TTLT-BKHCN-BTC (trích lập quỹ KHCN tối đa 10%); Thông tư 203/2009/TT-BTC về trích khấu hao tài sản cố định.
| Khái niệm |
Định nghĩa theo tài liệu tổng quan |
Bản chất pháp lý |
| Tránh thuế (Tax Avoidance) |
Quá trình sử dụng các quy định hoặc lỗ hổng pháp lý nhằm giảm nghĩa vụ thuế phải nộp (Payne & Raiborn, 2018; Dyreng et al., 2008). |
Nằm trong khuôn khổ pháp lý hoặc vùng xám; không vi phạm trực tiếp câu chữ luật. |
| Trốn thuế (Tax Evasion) |
Bất kỳ hành vi không trung thực, lừa dối, che giấu thu nhập nhằm giảm số thuế phải nộp xuống thấp hơn mức luật định (Payne & Raiborn, 2018). |
Bất hợp pháp, có ý định gian lận và bị xử lý chế tài hình sự/hành chính. |
| Động cơ thuế (Tax Aggressiveness) |
Các kế hoạch thuế rủi ro cao với mục đích chủ yếu là giảm thuế, có sự hỗ trợ pháp lý yếu (Lanis & Richardson, 2013; Lisowsky et al., 2013). |
Có thể là hợp pháp, vùng xám hoặc tiệm cận hành vi bất hợp pháp. |
| Thiên đường thuế (Tax Haven) |
Các vùng lãnh thổ hoặc quốc gia áp dụng mức thuế suất bằng 0 hoặc rất thấp để thu hút dòng vốn (Jafar & Thornton, 2015). |
Công cụ hỗ trợ tái phân bổ thu nhập chịu thuế quốc tế. |
Phương pháp nghiên cứu và mô hình hồi quy
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng (Panel Data) thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của 1.180 doanh nghiệp niêm yết trong giai đoạn 2018–2022 bằng phần mềm Stata 17.
Các mô hình kinh tế lượng được thiết lập:
$$\text{ROA}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{CURRENT_ETR}{it} + \beta_2 \text{CASH_ETR}{it} + \alpha_1 \text{SIZE}{it} + \alpha_2 \text{LEV}{it} + \alpha_3 \text{GROWTH}{it} + \alpha_4 \text{OCF}{it} + \alpha_5 \text{PPE}{it} + \varepsilon_{it}$$
$$\text{ROE}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{CURRENT_ETR}{it} + \beta_2 \text{CASH_ETR}{it} + \alpha_1 \text{SIZE}{it} + \alpha_2 \text{LEV}{it} + \alpha_3 \text{GROWTH}{it} + \alpha_4 \text{OCF}{it} + \alpha_5 \text{PPE}{it} + \varepsilon_{it}$$
| Tên biến |
Ký hiệu |
Loại biến |
Cách đo lường cụ thể |
Kỳ vọng dấu |
| Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
ROA |
Phụ thuộc |
$\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$ |
- |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
ROE |
Phụ thuộc |
$\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu}$ |
- |
| Thuế suất hiệu dụng hiện hành |
CURRENT_ETR |
Độc lập |
$\text{Chi phí thuế TNDN hiện hành} / \text{Thu nhập trước thuế}$ |
- |
| Thuế suất hiệu dụng tiền mặt |
CASH_ETR |
Độc lập |
$\text{Chi phí thuế TNDN đã nộp} / \text{Thu nhập trước thuế}$ |
- |
| Quy mô doanh nghiệp |
SIZE |
Kiểm soát |
$\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
+ |
| Đòn bẩy tài chính |
LEV |
Kiểm soát |
$\text{Tổng nợ phải trả} / \text{Tổng tài sản}$ |
- |
| Tăng trưởng doanh thu |
GROWTH |
Kiểm soát |
$(\text{Doanh thu}t - \text{Doanh thu}{t-1}) / \text{Doanh thu}_{t-1}$ |
+ |
| Dòng tiền hoạt động kinh doanh |
OCF |
Kiểm soát |
$\text{Dòng tiền từ HĐKD} / \text{Tổng tài sản}$ |
Chưa xác định |
| Tài sản cố định hữu hình |
PPE |
Kiểm soát |
$\text{Nguyên giá TSCĐ hữu hình} / \text{Tổng tài sản}$ |
- |
Quy trình ước lượng bao gồm: hồi quy bình phương bé nhất thông thường (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Các kiểm định thống kê được thực hiện gồm: kiểm định F/Wald, kiểm định Breusch-Pagan LM, kiểm định Hausman để chọn mô hình tối ưu. Sau đó, tác giả tiến hành kiểm định khuyết tật mô hình (hiện tượng phương sai sai số thay đổi, hiện tượng tự tương quan, đa cộng tuyến) và sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát (GLS) để khắc phục khuyết tật.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết
Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về thuế TNDN và hành vi tránh thuế:
- Trình bày lịch sử hình thành sắc thuế TNDN tại Việt Nam từ Luật Thuế lợi tức đến Luật Thuế TNDN 1997 (hiệu lực 1999) và Luật sửa đổi năm 2013. Xác định bản chất trực thu, công thức tính thuế dựa trên thu nhập tính thuế, thuế suất 20% và cơ chế miễn, giảm, khấu trừ.
- Liệt kê chi tiết 23 khoản thu nhập khác chịu thuế TNDN và các quy định về chi phí không được trừ theo các Thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính.
- Phân định rõ ràng các khái niệm trong chuỗi hành vi thuế: tránh thuế (tax avoidance), trốn thuế (tax evasion), thiên đường thuế (tax haven), động cơ thuế (tax aggressiveness) và che chở thuế (tax shelter).
- Phân tích cơ sở lý thuyết đại diện và các quan điểm kinh tế, đạo đức học. Điểm luận các công trình quốc tế tiêu biểu: Chen (2014) về tác động của tránh thuế đến giá trị công ty tại Trung Quốc; Desai & Dharmapala (2009) về vai trò điều tiết của quản trị công ty; Hanlon & Slemrod (2009) về phản ứng tiêu cực của giá cổ phiếu trước thông tin che giấu thuế; Kim, Li & Zhang (2011) về rủi ro sụp đổ giá cổ phiếu do tích trữ tin xấu từ các giao dịch thuế phức tạp.
- Xác định khoảng trống nghiên cứu: Thiếu các nghiên cứu quy mô mẫu lớn bao quát toàn thị trường niêm yết Việt Nam trong giai đoạn biến động kinh tế gần đây.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình xây dựng mẫu và kỹ thuật phân tích thực nghiệm:
- Thu thập mẫu nghiên cứu từ 1.180 doanh nghiệp niêm yết trên cả ba sàn giao dịch (HOSE, HNX, UPCoM) trong 5 năm (2018–2022), tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 5.900 quan sát.
- Thiết lập phương pháp đo lường các biến độc lập đại diện cho mức độ tránh thuế: CURRENT_ETR (đo lường gánh nặng thuế kế toán hiện hành) và CASH_ETR (đo lường dòng tiền thuế thực nộp từ báo cáo lưu chuyển tiền tệ, giúp hạn chế sự bóp méo của dồn tích kế toán). Vì ETR tỷ lệ nghịch với mức độ tránh thuế, ETR càng thấp thể hiện mức độ tránh thuế càng cao.
- Đo lường hiệu quả hoạt động thông qua hai chỉ số sinh lời truyền thống: ROA và ROE.
- Thiết lập hệ thống biến kiểm soát gồm 5 chỉ tiêu tài chính (SIZE, LEV, GROWTH, OCF, PPE) kèm công thức tính toán và cơ sở kỳ vọng dấu.
- Phát biểu giả thuyết nghiên cứu chính: Tránh thuế doanh nghiệp có mối tương quan nghịch với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp tại Việt Nam.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các phân tích định lượng thực nghiệm:
- Thống kê mô tả: Phân tích biến động hiệu quả hoạt động giai đoạn 2018–2022. Tỷ suất ROA trung bình của các doanh nghiệp niêm yết có xu hướng sụt giảm từ mức 6,2% (năm 2018) xuống còn 5,0% (năm 2022), cho thấy hiệu quả khai thác tổng tài sản suy giảm. Tỷ suất ROE ghi nhận sự biến động rõ rệt, từ mức 11,9% (năm 2018) tăng lên mức 14,3% trong các năm tiếp theo trước khi chịu ảnh hưởng của bối cảnh kinh tế vĩ mô.
- Phân tích tương quan: Sử dụng ma trận hệ số tương quan Pearson giữa các biến nghiên cứu để đánh giá mối liên hệ tuyến tính ban đầu và kiểm tra sơ bộ hiện tượng đa cộng tuyến.
- Kết quả hồi quy mô hình: Trình bày kết quả ước lượng mô hình ROA và mô hình ROE qua ba phương pháp Pooled OLS, FEM và REM. Tiến hành các kiểm định lựa chọn mô hình và phát hiện các khuyết tật về phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
- Ước lượng GLS: Sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát (GLS) để xử lý triệt để hiện tượng vi phạm giả định hồi quy, đưa ra kết quả ước lượng vững về mối quan hệ giữa các chỉ báo tránh thuế (Current ETR, Cash ETR) cùng các biến kiểm soát đối với ROA và ROE.
Chương 4: Kết luận và các khuyến nghị
Chương 4 tổng hợp các hàm ý từ kết quả thực nghiệm và đưa ra các đề xuất chính sách:
- Thảo luận bản chất tác động của các biến độc lập và các biến kiểm soát không có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy.
- Đề xuất nhóm giải pháp quản lý và khuyến nghị ứng dụng dành cho 4 nhóm đối tượng: doanh nghiệp niêm yết, cơ quan quản lý thuế, nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán và các bên liên quan khác.
- Nêu rõ các hạn chế nội tại của đề tài về nguồn dữ liệu và định hướng các nội dung nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Thực trạng tài chính và hiệu quả hoạt động: Phân tích định lượng trên 5.900 quan sát chỉ ra sự biến động của hiệu quả hoạt động doanh nghiệp niêm yết giai đoạn 2018–2022, trong đó ROA trung bình giảm từ 6,2% xuống 5,0%, còn ROE dao động trong khoảng từ 11,9% đến 14,3%.
- Bản chất mối quan hệ tránh thuế và hiệu quả hoạt động: Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của các biện pháp tránh thuế (đo lường qua Current ETR và Cash ETR) lên hiệu quả kinh doanh. Hoạt động tránh thuế tạo ra sự đánh đổi phức tạp: mặc dù có thể gia tăng lượng tiền mặt ngắn hạn, nhưng sự thiếu minh bạch và chi phí đại diện tiềm ẩn có thể gây ảnh hưởng tiêu cực tới hiệu quả hoạt động dài hạn của doanh nghiệp.
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp theo 4 chủ thể:
- Đối với doanh nghiệp niêm yết: Nâng cao tính minh bạch trong báo cáo tài chính và công bố thông tin nghĩa vụ thuế; thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro thuế chặt chẽ; cân nhắc giữa lợi ích cắt giảm thuế ngắn hạn với tổn thất danh tiếng thương hiệu và chi phí pháp lý dài hạn.
- Đối với cơ quan quản lý thuế: Hoàn thiện khung khổ pháp lý chống chuyển giá và xói mòn cơ sở tính thuế; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong phân tích dữ liệu hóa đơn và báo cáo tài chính để phát hiện các giao dịch đáng ngờ; tăng cường thanh tra, kiểm tra có trọng tâm vào các nhóm ngành có mức độ tránh thuế cao.
- Đối với nhà đầu tư: Phân tích kỹ lưỡng chất lượng lợi nhuận, không chỉ nhìn vào con số lợi nhuận sau thuế mà cần đánh giá mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các chiến lược né thuế thiếu bền vững; theo dõi chỉ số chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế.
- Đối với các bên liên quan khác (Công ty kiểm toán, tổ chức tư vấn): Đảm bảo tính độc lập nghề nghiệp, tuân thủ chuẩn mực đạo đức khi cung cấp dịch vụ tư vấn thuế; nâng cao trách nhiệm giải trình và hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ pháp luật minh bạch.
Đóng góp của nghiên cứu
- Về mặt khoa học: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm quy mô lớn tại một thị trường mới nổi (Việt Nam) vào kho tàng tài liệu về mối quan hệ giữa tránh thuế và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp; ứng dụng đồng thời cả hai thước đo thuế suất hiệu dụng hiện hành (Current ETR) và thuế suất hiệu dụng tiền mặt (Cash ETR).
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu và căn cứ phân tích cho các nhà hoạch định chính sách thuế, các chuyên viên phân tích đầu tư và ban quản trị doanh nghiệp trong việc nhận diện rủi ro từ các hành vi lập kế hoạch thuế quá mức.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Nghiên cứu chỉ thu thập dữ liệu dựa trên các thông tin công khai trong báo cáo tài chính và báo cáo thường niên đã công bố của các công ty niêm yết, do đó mức độ phản ánh phụ thuộc vào tính minh bạch của thông tin kế toán.
- Mẫu nghiên cứu mới chỉ tập trung vào các công ty đại chúng niêm yết trên 3 sàn HOSE, HNX và UPCoM, chưa bao quát được khu vực doanh nghiệp ngoài quốc doanh chưa niêm yết và khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) — những khu vực có hoạt động tránh thuế diễn ra phức tạp.
- Các chỉ báo tránh thuế chủ yếu dựa trên thuế suất hiệu dụng (ETR), chưa phân tách chi tiết các thành phần chênh lệch kế toán - thuế (Book-Tax Differences - BTD).
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phương pháp đo lường hành vi tránh thuế bằng cách kết hợp các chỉ báo BTD (chênh lệch cố định, chênh lệch tạm thời) và các thước đo tránh thuế bất thường.
- Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết như chất lượng quản trị công ty, tỷ lệ sở hữu nhà nước, mức độ sở hữu của khối ngoại hoặc trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) để làm rõ hơn cơ chế tác động.
- Thực hiện các nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa thị trường Việt Nam và các quốc gia khác trong khu vực ASEAN.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh đang thực hiện đề tài về thuế, quản trị lợi nhuận và hiệu quả doanh nghiệp.
- Các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp (CFO), kế toán trưởng, kiểm toán viên độc lập và chuyên viên phân tích chứng khoán.
- Cán bộ quản lý tại các cơ quan thuế, thanh tra tài chính và cơ quan xây dựng chính sách thuế.
- Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu:
- Khung phương pháp luận xử lý dữ liệu bảng (Panel Data) trên phần mềm Stata 17, bao gồm quy trình lựa chọn mô hình qua các kiểm định F-test, Breusch-Pagan LM, Hausman test và kỹ thuật khắc phục khuyết tật bằng hồi quy GLS.
- Hệ thống công thức đo lường thuế suất hiệu dụng hiện hành (Current ETR) và thuế suất hiệu dụng tiền mặt (Cash ETR).
- Bảng tổng hợp các công trình nghiên cứu quốc tế tiêu biểu về mối quan hệ giữa chính sách thuế và giá trị doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả sử dụng những chỉ báo nào để đo lường mức độ tránh thuế của doanh nghiệp?
Khóa luận sử dụng hai chỉ số thuế suất hiệu dụng (Effective Tax Rate - ETR):
- Thuế suất hiệu quả hiện hành (Current ETR): Tính bằng chi phí thuế TNDN hiện hành chia cho thu nhập trước thuế. Chỉ số này phản ánh gánh nặng thuế kế toán phát sinh trong năm.
- Thuế suất hiệu quả tiền mặt (Cash ETR): Tính bằng chi phí thuế TNDN thực nộp (lấy từ báo cáo lưu chuyển tiền tệ) chia cho thu nhập trước thuế. Chỉ số này giúp loại bỏ ảnh hưởng của các khoản dồn tích kế toán. Cả hai chỉ số đều có giá trị nằm trong khoảng $[0, 1]$ và tỷ lệ nghịch với mức độ tránh thuế (ETR càng thấp thì mức độ tránh thuế càng cao).
2. Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận được thu thập với quy mô và khoảng thời gian như thế nào?
Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của 1.180 công ty niêm yết trên ba sàn chứng khoán Việt Nam (HOSE, HNX, UPCoM) trong giai đoạn 5 năm từ 2018 đến 2022. Tổng quy mô mẫu phân tích đạt 5.900 quan sát năm - công ty.
3. Tác giả sử dụng các phương pháp hồi quy và kiểm định thống kê nào trong nghiên cứu?
Quy trình phân tích định lượng trên Stata 17 sử dụng:
- Các mô hình hồi quy dữ liệu bảng: Pooled OLS, Fixed Effects Model (FEM), Random Effects Model (REM).
- Các kiểm định mô hình: Kiểm định Wald/F-test, kiểm định Breusch-Pagan LM, kiểm định Hausman.
- Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi, hiện tượng tự tương quan và đa cộng tuyến (qua hệ số tương quan Pearson).
- Phương pháp hồi quy Generalized Least Squares (GLS) được áp dụng để xử lý các khuyết tật mô hình và cho ra kết quả ước lượng vững.
4. Thuế suất thuế TNDN và các căn cứ tính thuế được tác giả trích dẫn theo quy định pháp luật nào?
Theo Nghị định 218/2013/NĐ-CP và Luật Thuế TNDN 2013, thuế suất thuế TNDN phổ thông là 20% (trừ các trường hợp từ 32% đến 50% đối với hoạt động tìm kiếm, thăm dò, khai thác dầu khí hoặc tài nguyên quý hiếm). Thuế TNDN phải nộp được tính bằng thu nhập tính thuế (đã trừ phần trích lập quỹ phát triển khoa học và công nghệ tối đa 10% theo Thông tư liên tịch 12/2016/TTLT-BKHCN-BTC) nhân với thuế suất. Thu nhập chịu thuế được xác định bằng doanh thu tính thuế trừ chi phí được trừ cộng 23 khoản thu nhập khác (theo Thông tư 78/2014/TT-BTC, 151/2014/TT-BTC và 96/2015/TT-BTC).
5. Khóa luận phân biệt giữa "tránh thuế" (tax avoidance) và "trốn thuế" (tax evasion) dựa trên những tiêu chí nào?
Tác giả phân biệt dựa trên tính hợp pháp và hành vi:
- Tránh thuế: Là việc doanh nghiệp khai thác các quy định pháp luật, các chính sách ưu đãi hoặc lỗ hổng trong luật thuế nhằm giảm thiểu số thuế phải nộp. Hành vi này không vi phạm văn bản luật và là một phần của chiến lược lập kế hoạch thuế.
- Trốn thuế: Là hành vi bất hợp pháp và cố ý, bao gồm việc che giấu doanh thu, làm sai lệch bản chất giao dịch hoặc khai khống chi phí để giảm nghĩa vụ thuế, vi phạm trực tiếp các điều khoản pháp luật hiện hành và bị xử phạt theo chế tài pháp luật.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Minh Huế đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thuế TNDN, lý thuyết đại diện và hành vi tránh thuế của doanh nghiệp. Thông qua phân tích định lượng trên bộ dữ liệu bảng gồm 5.900 quan sát của 1.180 công ty niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2018–2022 bằng các mô hình Pooled OLS, FEM, REM và hồi quy GLS trên Stata 17, nghiên cứu đã làm rõ mối quan hệ giữa các chỉ báo thuế suất hiệu dụng (Current ETR, Cash ETR) và hiệu quả hoạt động kinh doanh (ROA, ROE). Các phát hiện thực nghiệm cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc đề xuất các giải pháp tăng cường quản lý tuân thủ thuế, nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính và hoàn thiện chính sách thuế tại Việt Nam.